Danh sach an toi ngay 2

DANH SÁCH ĂN TỐI THEO ĐOÀN

STT HỌ TÊN ĐỊNH MỨC CHI TRẢ ĐƠN VỊ ĐỐI TƯỢNG
1 LÊ VĂN NHÂN HIẾU Người lớn ADV & Teacher Nhân viên
2 Trần Thị Kim Thuý Người lớn CS Nhân viên
3 Lê Thị Vân Quỳnh CS 2011
4 Lê Quang Huy Người lớn CS Nhân viên
5 Nguyễn Thị Nhung Người lớn CS Nhân viên
6 Lê Quỳnh Thơ Người lớn CS Nhân viên
7 Nguyễn Huyền Trang Người lớn CS Nhân viên
8 Đặng Thị Thuỷ Người lớn CS Nhân viên
9 Lê Thị Xuân Viện Người lớn CS Nhân viên
10 Trương Phương Loan Người lớn CS Nhân viên
11 NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI Người lớn Pro Nhân viên
12 Bùi Thị Phượng Người lớn Pro Nhân viên
13 Đỗ Như Quỳnh Người lớn Pro Nhân viên
14 Trần Thị Tiểu My Người lớn Pro Nhân viên
15 Nguyễn Xuân Thao Người lớn Speed Nhân viên
16 Nguyễn Thị Hằng Người lớn Speed Nhân viên
17 Trần Thị Yến Ly Người lớn Speed Nhân viên
18 Lê Thị Lục Người lớn Speed Nhân viên
19 Trần Thị Lê Người lớn Speed Nhân viên
20 VÕ THỊ MINH HÀ Người lớn Speed Nhân viên
21 Võ Thị Trúc Người lớn Speed Nhân viên
22 Phạm Giang Thanh Người lớn Speed Nhân viên
23 Lê Thị Thu Huyền Người lớn Speed Nhân viên
24 Nguyễn Thị Dung Người lớn Speed Nhân viên
25 Nguyễn Thị Sương Người lớn Speed Nhân viên
26 Nguyễn Thị Hoài Người lớn Speed Nhân viên
27 Nguyễn Thị Thu Giang Người lớn Speed Nhân viên
28 Lê Thị Trà Mi Người lớn Speed Nhân viên
29 Nguyễn Thị Thu Ngân Người lớn Speed Nhân viên
30 Lê Thị Hiệu Người lớn Speed Nhân viên
31 Trần Thị Ngần Người lớn Speed Nhân viên
32 Mai Thị Tường Nhung Người lớn Speed Nhân viên
33 Hoàng Tùng Lâm Speed 2011
34 Đặng Lê Khánh Quỳnh Speed 2012
35 Nguyễn Lê Thảo Linh – 2008 Người lớn Speed Người thân đi cùng
36 Vũ Trọng Bắc Người lớn CS Người thân đi cùng
37 Lê Đức Anh – 2012 Speed
38 Nguyễn Hữu Minh Quân – 2012 Speed
39 Lê Mạnh Giang – 1989 Người lớn CS Người thân đi cùng
40 Trần Bùi Bích Phương – 2008 Người lớn Pro Người thân đi cùng
41 Lê Tùng Dương – 2010 Người lớn Speed Người thân đi cùng
42 Hoàng Thị Tuấn – 1990 Người lớn Speed Người thân đi cùng
🧒 DANH SÁCH NHÓM TIỂU HỌC (2 BÀN)
1 Nguyễn Quang Long CS 2017
2 Vũ Hà Nhi CS 2015
3 Vũ Thảo Linh 2021
4 Lê Hà Vy CS 2018
5 Lê Gia Huy CS 2019
6 Trần Tuấn Nghĩa Pro 2018
7 VŨ TRÂM ANH Pro
8 Phạm Ngọc Thùy Liên Speed 2019
9 Nguyễn Hoàng Đức Bảo Speed 2019
10 Nguyễn Ngọc Thanh Hằng Speed 2018
11 Phạm Ngọc Thùy Lâm Speed 2016
12 Lê Châu Hải My Speed
13 Phạm Tùng Lâm Speed 2016
14 Nguyễn Minh Trí Speed 2016
15 Đỗ Đức Anh Speed 2015
16 Hoàng Thủy Tùng Speed 2015
17 Đặng Lê Thiên Bảo Speed 2019
18 Trần Nguyễn Hoàng Quân Speed 2017
19 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc Speed 2015
📚 DANH SÁCH NHÓM THCS (1 BÀN)
1 Đỗ Minh Ngọc Pro
2 Trần Bùi Phương Uyên Pro 2014
3 Nguyễn Lê Minh Châm CS 2014
4 Lê Quỳnh Chi CS 2014
5 Lê Quỳnh Anh Speed 2014
6 Phạm Ngọc Minh Đức Speed 2014
7 Nguyễn Phúc Thảo My Speed 2012
8 Lê Châu Minh Minh Speed
9 Nguyễn Minh Quân Speed 2013
10 Trần Nguyễn Ngọc Bích Speed 2014