DANH SÁCH ĂN TỐI THEO ĐOÀN
| STT | HỌ TÊN | ĐỊNH MỨC CHI TRẢ | ĐƠN VỊ | ĐỐI TƯỢNG | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LÊ VĂN NHÂN HIẾU | Người lớn | ADV & Teacher | Nhân viên | ||
| 2 | Trần Thị Kim Thuý | Người lớn | CS | Nhân viên | ||
| 3 | Lê Thị Vân Quỳnh | CS | 2011 | |||
| 4 | Lê Quang Huy | Người lớn | CS | Nhân viên | ||
| 5 | Nguyễn Thị Nhung | Người lớn | CS | Nhân viên | ||
| 6 | Lê Quỳnh Thơ | Người lớn | CS | Nhân viên | ||
| 7 | Nguyễn Huyền Trang | Người lớn | CS | Nhân viên | ||
| 8 | Đặng Thị Thuỷ | Người lớn | CS | Nhân viên | ||
| 9 | Lê Thị Xuân Viện | Người lớn | CS | Nhân viên | ||
| 10 | Trương Phương Loan | Người lớn | CS | Nhân viên | ||
| 11 | NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI | Người lớn | Pro | Nhân viên | ||
| 12 | Bùi Thị Phượng | Người lớn | Pro | Nhân viên | ||
| 13 | Đỗ Như Quỳnh | Người lớn | Pro | Nhân viên | ||
| 14 | Trần Thị Tiểu My | Người lớn | Pro | Nhân viên | ||
| 15 | Nguyễn Xuân Thao | Người lớn | Speed | Nhân viên | ||
| 16 | Nguyễn Thị Hằng | Người lớn | Speed | Nhân viên | ||
| 17 | Trần Thị Yến Ly | Người lớn | Speed | Nhân viên | ||
| 18 | Lê Thị Lục | Người lớn | Speed | Nhân viên | ||
| 19 | Trần Thị Lê | Người lớn | Speed | Nhân viên | ||
| 20 | VÕ THỊ MINH HÀ | Người lớn | Speed | Nhân viên | ||
| 21 | Võ Thị Trúc | Người lớn | Speed | Nhân viên | ||
| 22 | Phạm Giang Thanh | Người lớn | Speed | Nhân viên | ||
| 23 | Lê Thị Thu Huyền | Người lớn | Speed | Nhân viên | ||
| 24 | Nguyễn Thị Dung | Người lớn | Speed | Nhân viên | ||
| 25 | Nguyễn Thị Sương | Người lớn | Speed | Nhân viên | ||
| 26 | Nguyễn Thị Hoài | Người lớn | Speed | Nhân viên | ||
| 27 | Nguyễn Thị Thu Giang | Người lớn | Speed | Nhân viên | ||
| 28 | Lê Thị Trà Mi | Người lớn | Speed | Nhân viên | ||
| 29 | Nguyễn Thị Thu Ngân | Người lớn | Speed | Nhân viên | ||
| 30 | Lê Thị Hiệu | Người lớn | Speed | Nhân viên | ||
| 31 | Trần Thị Ngần | Người lớn | Speed | Nhân viên | ||
| 32 | Mai Thị Tường Nhung | Người lớn | Speed | Nhân viên | ||
| 33 | Hoàng Tùng Lâm | Speed | 2011 | |||
| 34 | Đặng Lê Khánh Quỳnh | Speed | 2012 | |||
| 35 | Nguyễn Lê Thảo Linh – 2008 | Người lớn | Speed | Người thân đi cùng | ||
| 36 | Vũ Trọng Bắc | Người lớn | CS | Người thân đi cùng | ||
| 37 | Lê Đức Anh – 2012 | Speed | ||||
| 38 | Nguyễn Hữu Minh Quân – 2012 | Speed | ||||
| 39 | Lê Mạnh Giang – 1989 | Người lớn | CS | Người thân đi cùng | ||
| 40 | Trần Bùi Bích Phương – 2008 | Người lớn | Pro | Người thân đi cùng | ||
| 41 | Lê Tùng Dương – 2010 | Người lớn | Speed | Người thân đi cùng | ||
| 42 | Hoàng Thị Tuấn – 1990 | Người lớn | Speed | Người thân đi cùng | ||
|
🧒 DANH SÁCH NHÓM TIỂU HỌC (2 BÀN)
|
||||||
| 1 | Nguyễn Quang Long | CS | 2017 | |||
| 2 | Vũ Hà Nhi | CS | 2015 | |||
| 3 | Vũ Thảo Linh | 2021 | ||||
| 4 | Lê Hà Vy | CS | 2018 | |||
| 5 | Lê Gia Huy | CS | 2019 | |||
| 6 | Trần Tuấn Nghĩa | Pro | 2018 | |||
| 7 | VŨ TRÂM ANH | Pro | ||||
| 8 | Phạm Ngọc Thùy Liên | Speed | 2019 | |||
| 9 | Nguyễn Hoàng Đức Bảo | Speed | 2019 | |||
| 10 | Nguyễn Ngọc Thanh Hằng | Speed | 2018 | |||
| 11 | Phạm Ngọc Thùy Lâm | Speed | 2016 | |||
| 12 | Lê Châu Hải My | Speed | ||||
| 13 | Phạm Tùng Lâm | Speed | 2016 | |||
| 14 | Nguyễn Minh Trí | Speed | 2016 | |||
| 15 | Đỗ Đức Anh | Speed | 2015 | |||
| 16 | Hoàng Thủy Tùng | Speed | 2015 | |||
| 17 | Đặng Lê Thiên Bảo | Speed | 2019 | |||
| 18 | Trần Nguyễn Hoàng Quân | Speed | 2017 | |||
| 19 | Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Speed | 2015 | |||
|
📚 DANH SÁCH NHÓM THCS (1 BÀN)
|
||||||
| 1 | Đỗ Minh Ngọc | Pro | ||||
| 2 | Trần Bùi Phương Uyên | Pro | 2014 | |||
| 3 | Nguyễn Lê Minh Châm | CS | 2014 | |||
| 4 | Lê Quỳnh Chi | CS | 2014 | |||
| 5 | Lê Quỳnh Anh | Speed | 2014 | |||
| 6 | Phạm Ngọc Minh Đức | Speed | 2014 | |||
| 7 | Nguyễn Phúc Thảo My | Speed | 2012 | |||
| 8 | Lê Châu Minh Minh | Speed | ||||
| 9 | Nguyễn Minh Quân | Speed | 2013 | |||
| 10 | Trần Nguyễn Ngọc Bích | Speed | 2014 | |||