Từ vựng các loại trái cây là chủ đề quen thuộc, gần gũi và rất dễ khơi gợi hứng thú học tiếng Anh cho trẻ em. Thông qua việc làm quen với tên các loại trái cây trong tiếng Anh, trẻ không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn rèn luyện khả năng ghi nhớ, phát âm chuẩn ngay từ sớm. Trong bài viết này, BMyC sẽ tổng hợp từ vựng các loại trái cây trong tiếng Anh đầy đủ, đơn giản, phù hợp với trẻ nhỏ, giúp bố mẹ dễ dàng đồng hành cùng con học tiếng Anh hiệu quả tại nhà nhé.

Nội dung chính
- 1. Các từ vựng tiếng Anh về trái cây đầy đủ nhất cho trẻ em 2026
- 1.1. Bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây
- 1.2 Từ vựng tiếng Anh về các loại dưa
- 1.3. Từ vựng tiếng Anh về các loại quả họ Berry (Các loại quả mọng)
- 1.4. Từ vựng tiếng Anh về các loại quả họ cam và trái cây vị chua
- 1.5. Từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ quả màu đỏ rực rỡ
- 1.6 Từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ quả màu vàng
- 1.7. Những thành ngữ về các loại trái cây thông dụng (Idioms)
- 2. Câu đố tiếng Anh về trái cây – Cách học từ vựng tự nhiên được nhiều bé yêu thích năm 2026
- 3. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về chủ đề trái cây giúp bé phản xạ tự nhiên
- 4. Top 3 trò chơi giúp bé làm chủ từ vựng trái cây tại nhà
- 4.1. Trò chơi: “What’s in the Magic Bag?” (Có gì trong chiếc túi thần kỳ?)
- 4.2. Trò chơi: “Fruit Salad Market” (Đi chợ mua trái cây)
- 4.3. Trò chơi: “The Blind Taste Test” (Thử thách vị giác)
- 5. Học tiếng Anh qua bài hát về trái cây – “Tắm” ngôn ngữ cùng giai điệu vui nhộn
1. Các từ vựng tiếng Anh về trái cây đầy đủ nhất cho trẻ em 2026
1.1. Bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây

Dưới đây là danh sách chi tiết tên gọi, phiên âm chuẩn quốc tế và ý nghĩa tiếng Việt của các loại trái cây từ quen thuộc đến độc đáo:
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 1 | Avocado | /ˌævəˈkɑːdəʊ/ | Quả bơ |
| 2 | Apple | /’æpl/ | Quả táo |
| 3 | Orange | /ˈɒrɪndʒ/ | Quả cam |
| 4 | Banana | /bə’nɑ:nə/ | Quả chuối |
| 5 | Grape | /greɪp/ | Quả nho |
| 6 | Grapefruit | /’greipfru:t/ | Quả bưởi |
| 7 | Starfruit | /’stɑ:r.fru:t/ | Quả khế |
| 8 | Mango | /´mæηgou/ | Quả xoài |
| 9 | Pineapple | /’pain,æpl/ | Quả dứa (thơm) |
| 10 | Mangosteen | /ˈmæŋɡəstiːn/ | Quả măng cụt |
| 11 | Mandarin | /’mændərin/ | Quả quýt |
| 12 | Kiwi fruit | /’ki:wi fru:t/ | Quả kiwi |
| 13 | Kumquat | /’kʌmkwɔt/ | Quả quất (tắc) |
| 14 | Jackfruit | /’dʒæk,fru:t/ | Quả mít |
| 15 | Durian | /´duəriən/ | Quả sầu riêng |
| 16 | Lemon | /´lemən/ | Quả chanh vàng |
| 17 | Lime | /laim/ | Quả chanh xanh |
| 18 | Papaya | /pə´paiə/ | Quả đu đủ |
| 19 | Soursop | /’sɔ:sɔp/ | Mãng cầu xiêm |
| 20 | Custard-apple | /’kʌstəd,æpl/ | Quả na (mãng cầu) |
| 21 | Plum | /plʌm/ | Quả mận |
| 22 | Apricot | /ˈæ.prɪ.kɒt/ | Quả mơ |
| 23 | Peach | /pitʃ/ | Quả đào |
| 24 | Cherry | /´tʃeri/ | Quả anh đào |
| 25 | Rambutan | /ræmˈbuːtən/ | Quả chôm chôm |
| 26 | Coconut | /’koukənʌt/ | Quả dừa |
| 27 | Guava | /´gwa:və/ | Quả ổi |
| 28 | Pear | /peə/ | Quả lê |
| 29 | Dragon fruit | /’drægənfru:t/ | Quả thanh long |
| 30 | Watermelon | /’wɔ:tə´melən/ | Quả dưa hấu |
| 31 | Lychee | /’li:tʃi:/ | Quả vải |
| 32 | Longan | /lɔɳgən/ | Quả nhãn |
| 33 | Pomegranate | /´pɔm¸grænit/ | Quả lựu |
| 34 | Strawberry | /ˈsrɔ:bəri/ | Quả dâu tây |
| 35 | Passion-fruit | /´pæʃən¸fru:t/ | Quả chanh dây |
| 36 | Persimmon | /pə´simən/ | Quả hồng |
| 37 | Tamarind | /’tæmərind/ | Quả me |
| 38 | Cranberry | /’krænbəri/ | Quả nam việt quất |
| 39 | Jujube | /´dʒu:dʒu:b/ | Quả táo ta |
| 40 | Date | /deɪt/ | Quả chà là |
| 41 | Ambarella | /’æmbə’rælə/ | Quả cóc |
| 42 | Star apple | /’stɑ:r ‘æpl/ | Quả vú sữa |
| 43 | Mangrove Apple | /’mæŋɡroʊv/ | Quả bần |
| 44 | Almond | /’a:mənd/ | Quả hạnh |
| 45 | Chestnut | /´tʃestnʌt/ | Hạt dẻ |
| 46 | Honeydew melon | /’hʌnidju: ´melən/ | Dưa bở ruột xanh |
| 47 | Blackberries | /´blækbəri/ | Mâm xôi đen |
| 48 | Raisin | /’reizn/ | Nho khô |
1.2 Từ vựng tiếng Anh về các loại dưa
Họ nhà dưa vô cùng đa dạng với nhiều hương vị từ ngọt mát đến thanh đạm. Việc phân biệt các loại dưa không chỉ giúp bé mở rộng vốn từ mà còn giúp con nhận biết thế giới thực vật phong phú xung quanh mình.

| STT | Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 1 | Watermelon | /ˈwɔːtəˌmɛlən/ | Dưa hấu |
| 2 | Cantaloupe | /ˈkæntəluːp/ | Dưa lưới |
| 3 | Galia melon | /ˈɡeɪliə ˈmɛlən/ | Dưa Galia |
| 4 | Canary melon | /kəˈneəri ˈmɛlən/ | Dưa hoàng yến |
| 5 | Honeydew | /ˈhʌnidjuː/ | Dưa lê |
| 6 | Winter melon | /ˈwɪntə ˈmɛlən/ | Bí đao |
| 7 | Cucumber | /ˈkjuːkʌmbə(r)/ | Dưa chuột (Dưa leo) |
| 8 | Christmas melon | /ˈkrɪsməs ˈmɛlən/ | Dưa Santa Claus |
| 9 | Casaba melon | /kəˈsɑːbə ˈmɛlən/ | Dưa múi Casaba |
| 10 | Crenshaw melon | /ˈkrenʃɔː ˈmɛlən/ | Dưa Mỹ siêu ngọt |
| 11 | Horned melon | /hɔːnd ˈmɛlən/ | Dưa leo sừng vàng |
| 12 | Bailan melon | /baɪˈlɑːn ˈmɛlən/ | Dưa Lan Châu |
| 13 | Charentais melon | /ˌʃærənˈteɪ ˈmɛlən/ | Dưa Charentais |
| 14 | Hami melon | /ˈhɑːmi ˈmɛlən/ | Dưa lưới Hami |
| 15 | Bitter melon | /ˈbɪtə ˈmɛlən/ | Mướp đắng (Khổ qua) |
1.3. Từ vựng tiếng Anh về các loại quả họ Berry (Các loại quả mọng)
Họ nhà “Berry” luôn là nhóm quả yêu thích của các bé bởi màu sắc rực rỡ và hương vị chua ngọt bùng nổ. Không chỉ giàu vitamin, tên gọi của các loại quả này thường có đuôi “-berry” rất đặc trưng, giúp bé dễ dàng nhận diện và ghi nhớ theo nhóm từ. Bố mẹ hãy cùng con khám phá thế giới quả mọng đầy thú vị qua bảng tổng hợp dưới đây nhé:

| STT | Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 1 | Strawberry | /ˈstrɔːˌberi/ | Dâu tây |
| 2 | Blueberry | /ˈbluːˌberi/ | Việt quất |
| 3 | Raspberry | /ˈræzˌberi/ | Phúc bồn tử (Mâm xôi đỏ) |
| 4 | Blackberry | /ˈblækˌberi/ | Dâu đen |
| 5 | Cranberry | /ˈkrænˌberi/ | Nam việt quất |
| 6 | Mulberry | /ˈmʌlberi/ | Dâu tằm |
| 7 | Gooseberry | /ˈɡuːzberi/ | Me rừng (Lý chua gai) |
| 8 | Blackcurrant | /ˌblækˈkʌrənt/ | Lý chua đen |
| 9 | Goji Berry | /ˈɡoʊdʒi ˈberi/ | Cẩu kỷ tử |
| 10 | Acai Berry | /əˌsaɪ ˈberi/ | Quả Acai |
| 11 | Bilberry | /ˈbɪlberi/ | Việt quất đen |
| 12 | Elderberry | /ˈeldərberi/ | Quả cơm cháy |
| 13 | Huckleberry | /ˈhʌkəlberi/ | Quả nham lê |
| 14 | Boysenberry | /ˈbɔɪzənberi/ | Mâm xôi lai |
| 15 | Chokeberry | /ˈtʃoʊkberi/ | Anh đào dại |
| 16 | Cloudberry | /ˈklaʊdberi/ | Mâm xôi Bắc cực |
| 17 | Lingonberry | /ˈlɪŋɡənberi/ | Quả hồ lý |
| 18 | Tayberry | /ˈteɪberi/ | Quả Tayberry (Lai giữa mâm xôi & dâu tây) |
1.4. Từ vựng tiếng Anh về các loại quả họ cam và trái cây vị chua

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết kèm phiên âm chuẩn để bố mẹ và bé cùng luyện tập:
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 1 | Orange | /ˈɒr.ɪndʒ/ | Quả cam |
| 2 | Lemon | /ˈlem.ən/ | Quả chanh vàng |
| 3 | Lime | /laɪm/ | Quả chanh xanh |
| 4 | Pomelo | /ˈpɒm.ɪ.ləʊ/ | Quả bưởi |
| 5 | Pineapple | /ˈpaɪnˌæp.əl/ | Quả dứa (thơm) |
| 6 | Mango | /ˈmæŋ.ɡəʊ/ | Quả xoài |
| 7 | Tamarind | /ˈtæm.ər.ɪnd/ | Quả me |
| 8 | Ambarella | /ʌmˈbrel.ə/ | Quả cóc |
| 9 | Star fruit | /ˈstɑː.fruːt/ | Quả khế |
| 10 | Guava | /ˈɡwɑː.və/ | Quả ổi |
| 11 | Strawberry | /ˈstrɑːˌber.i/ | Quả dâu tây |
| 12 | Kiwi | /ˈkiː.wiː/ | Quả Kiwi |
| 13 | Green Apple | /ˌæp.əl ˈɡriːn/ | Quả táo xanh |
| 14 | Apricot | /ˈeɪ.prɪ.kɒt/ | Quả mơ |
| 15 | Plum | /plʌm/ | Quả mận |
| 16 | Tomato | /təˈmɑː.təʊ/ | Quả cà chua |
1.5. Từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ quả màu đỏ rực rỡ
Bên cạnh hương vị, màu sắc cũng là một cách tuyệt vời để bé nhận diện và phân loại thực phẩm. Những loại rau củ màu đỏ không chỉ bắt mắt mà còn chứa rất nhiều vitamin tốt cho sức khỏe.

| STT | Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| 1 | Squash | /skwɒʃ/ | Bí | Squash is often used to make delicious soup. (Quả bí thường được dùng để nấu súp rất ngon.) |
| 2 | Beetroot | /ˈbiːt.ruːt/ | Củ dền | Beetroot gives the dish a beautiful red color. (Củ dền tạo cho món ăn một màu đỏ rất đẹp.) |
| 3 | Tomato | /təˈmɑː.təʊ/ | Cà chua | I love eating fresh tomatoes in my salad. (Con thích ăn cà chua tươi trong món salad của mình.) |
| 4 | Bell pepper | /ˈbel ˌpep.ər/ | Ớt chuông | Red bell peppers are very sweet and crunchy. (Ớt chuông đỏ rất ngọt và giòn.) |
| 5 | Hot pepper | /hɒt ˈpep.ər/ | Ớt cay | Be careful, this hot pepper is very spicy! (Cẩn thận nhé, quả ớt này cay lắm đấy!) |
| 6 | Carrot | /ˈkær.ət/ | Cà rốt | Rabbits love eating orange-red carrots. (Những chú thỏ rất thích ăn cà rốt màu cam đỏ.) |
| 7 | Pumpkin | /ˈpʌmp.kɪn/ | Bí đỏ | We usually make pumpkin lanterns for Halloween. (Chúng ta thường làm lồng đèn bí đỏ cho lễ Halloween.) |
1.6 Từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ quả màu vàng

| STT | Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 1 | Corn | /kɔːn/ | Ngô (bắp) |
| 2 | Sweet potato | /ˌswiːt pəˈteɪ.təʊ/ | Khoai lang |
| 3 | Ginger | /ˈdʒɪn.dʒər/ | Gừng |
| 4 | Lotus root | /ˈloʊ.t̬əs ruːt/ | Củ sen |
| 5 | Turmeric | /ˈtɝː.mər.ɪk/ | Nghệ |
Tải File PDF Từ vựng các loại trái cây cho bé tại đây
1.7. Những thành ngữ về các loại trái cây thông dụng (Idioms)
Trong tiếng Anh, đôi khi tên các loại quả không chỉ dùng để gọi tên mà còn mang những ý nghĩa biểu cảm cực kỳ độc đáo.
Dưới đây là bảng tổng hợp các thành ngữ về trái cây thông dụng nhất để cả nhà mình cùng khám phá:
| STT | Thành ngữ | Nghĩa của thành ngữ | Ví dụ minh họa | Dịch nghĩa ví dụ |
| 1 | Go bananas | Tức giận, phát điên hoặc cực kỳ phấn khích | My mom will go bananas if she sees this messy room! | Mẹ sẽ phát điên mất nếu thấy căn phòng bừa bãi này! |
| 2 | Apples and oranges | Khác biệt hoàn toàn (khập khiễng khi so sánh) | Comparing a car and a bicycle is like apples and oranges. | So sánh ô tô với xe đạp thì thật là một sự so sánh khập khiễng. |
| 3 | Not give a fig | Không quan tâm, không có chút hứng thú nào | He says it’s raining, but I don’t give a fig. | Anh ta nói trời đang mưa, nhưng tôi chẳng quan tâm đâu. |
| 4 | The apple of one’s eye | Người được ai đó yêu quý nhất, “cục vàng” | You are the apple of my eye, my dear daughter! | Con gái yêu dấu, con chính là cục vàng của mẹ! |
| 5 | The cherry on the cake | Điều may mắn cuối cùng giúp mọi thứ hoàn hảo | I got a 10 on my test, and a new toy was the cherry on the cake. | Con được điểm 10, và một món đồ chơi mới là điều tuyệt vời cuối cùng giúp mọi thứ hoàn hảo. |
2. Câu đố tiếng Anh về trái cây – Cách học từ vựng tự nhiên được nhiều bé yêu thích năm 2026
Với trẻ nhỏ, học tiếng Anh sẽ hiệu quả hơn khi được lồng ghép vào trò chơi quen thuộc. Câu đố tiếng Anh về trái cây không chỉ giúp bé nhận diện và ghi nhớ từ vựng dễ dàng mà còn tạo hứng thú học tập, giúp con chủ động sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn mỗi ngày.
BMyC đã có bài viết chia sẻ chi tiết bộ câu đố tiếng Anh về trái cây kèm cách hướng dẫn bố mẹ học cùng con hiệu quả. Phụ huynh và các bé có thể tham khảo bài viết Khám phá thế giới hoa quả qua câu đố tiếng Anh về trái cây để áp dụng linh hoạt trong quá trình đồng hành cùng con học tiếng Anh tại nhà nhé.
3. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về chủ đề trái cây giúp bé phản xạ tự nhiên
Việc học từ vựng đơn lẻ thường khiến trẻ nhanh quên. Cách tốt nhất để con “nằm lòng” tên các loại quả là đưa chúng vào các mẫu câu giao tiếp thực tế hàng ngày. Khi mẹ cùng con đi siêu thị, làm sinh tố hay ăn tráng miệng, hãy tận dụng những mẫu câu dưới đây để tạo môi trường tiếng Anh cho con nhé:
| Tình huống | Mẫu câu tiếng Anh | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Hỏi về sở thích | What is your favorite fruit? | /wɒt ɪz jɔːr ˈfeɪvərɪt fruːt?/ | Trái cây yêu thích của con là gì? |
| Do you like watermelon? | /duː juː laɪk ˈwɔːtərmelən?/ | Con có thích dưa hấu không? | |
| Mô tả trái cây | The apple is red and crunchy. | /ði ˈæpl ɪz red ænd ˈkrʌntʃi/ | Quả táo này màu đỏ và rất giòn. |
| Grapes can be purple or green. | /ɡreɪps kæn biː ˈpɜːrpl ɔːr ɡriːn/ | Nho có thể có màu tím hoặc màu xanh. | |
| Hành động cụ thể | Let’s peel the banana. | /lets piːl ðə bəˈnɑːnə/ | Chúng ta cùng lột vỏ chuối nào. |
| Can you wash the strawberries? | /kæn juː wɒʃ ðə ˈstrɔːbəriz?/ | Con có thể rửa những quả dâu tây được không? | |
| I am cutting a mango. | /aɪ æm ˈkʌtɪŋ ə ˈmæŋɡoʊ/ | Mẹ đang cắt một quả xoài này. | |
| Khi thưởng thức | This orange is very sweet! | /ðɪs ˈɒrɪndʒ ɪz ˈvềri swiːt/ | Quả cam này ngọt quá con ạ! |
| Oh, it tastes a bit sour. | /oʊ, ɪt teɪsts ə bɪt saʊər/ | Ồ, vị nó hơi chua một chút. |
4. Top 3 trò chơi giúp bé làm chủ từ vựng trái cây tại nhà

Để việc học không còn là “nhiệm vụ”, bố mẹ hãy biến căn bếp hoặc phòng khách thành một sân chơi tiếng Anh đầy màu sắc với các hoạt động sau:
4.1. Trò chơi: “What’s in the Magic Bag?” (Có gì trong chiếc túi thần kỳ?)
Trò chơi này giúp bé phát triển khả năng liên tưởng và sử dụng tính từ để mô tả trái cây.
Chuẩn bị: Một chiếc túi vải không nhìn xuyên qua được và một vài loại quả thật (táo, chuối, cam, xoài…).
Cách chơi:
- Bố mẹ cho một loại quả vào túi mà không để bé nhìn thấy.
- Bé đưa tay vào túi, sờ và mô tả cảm giác: “It’s round” (Nó tròn), “It’s smooth” (Nó nhẵn).
- Bố mẹ hỏi: “What fruit is it?” (Đó là quả gì nào?).
- Bé đoán tên tiếng Anh: “Is it an apple?”. Nếu đúng, bé sẽ lấy quả ra và cả nhà cùng reo hò: “Yes, it’s an apple!”.
4.2. Trò chơi: “Fruit Salad Market” (Đi chợ mua trái cây)
Trò chơi này rèn luyện phản xạ nghe – hiểu và ôn tập mẫu câu yêu cầu.
Chuẩn bị: Các loại quả thật hoặc bộ đồ chơi trái cây cắt ghép, một chiếc giỏ nhỏ.
Cách chơi:
- Bố mẹ đóng vai người bán hàng (Seller), bé đóng vai người mua (Buyer).
- Bố mẹ nói: “Hello! What do you want?” (Xin chào! Con muốn mua gì nào?).
- Bé sẽ dùng mẫu câu: “I want two oranges and one banana, please!” (Con muốn mua 2 quả cam và 1 quả chuối ạ!).
- Sau khi “mua” xong, bố mẹ và bé cùng kiểm tra lại giỏ hàng và đếm số lượng bằng tiếng Anh để ôn tập cả chữ số.
4.3. Trò chơi: “The Blind Taste Test” (Thử thách vị giác)
Đây là trò chơi bé thích nhất vì được… ăn, đồng thời giúp con ghi nhớ từ vựng qua vị giác.
Chuẩn bị: Các đĩa trái cây đã cắt nhỏ: Watermelon (dưa hấu), Lemon (chanh), Grape (nho), Pineapple (dứa)… và một chiếc khăn bịt mắt.
Cách chơi:
- Bố mẹ bịt mắt bé lại và cho bé nếm một miếng nhỏ.
- Bố mẹ hỏi về hương vị: “Is it sweet or sour?” (Nó ngọt hay chua nhỉ?).
- Sau khi bé trả lời vị, bố mẹ chốt lại: “So, what is it?”.
- Bé hô to tên quả bằng tiếng Anh: “It’s a pineapple!”.
5. Học tiếng Anh qua bài hát về trái cây – “Tắm” ngôn ngữ cùng giai điệu vui nhộn
Thay vì những giờ học gò bó, bố mẹ hãy cùng con “nhún nhảy” theo những bài hát tiếng Anh chủ đề trái cây (Fruit songs). Những hình ảnh hoạt họa bắt mắt phối hợp cùng âm thanh bắt tai sẽ giúp con ghi nhớ từ vựng mà không cần cố gắng quá nhiều.
Dưới đây là bảng tổng hợp các video học từ vựng trái cây được cộng đồng BMyC yêu thích nhất:
| Tên bài hát / Video | Kênh YouTube | Nội dung chính | Từ vựng trọng tâm |
| Fruit Song | Cocomelon | Bài hát về các bạn nhỏ cùng nhau khám phá các loại quả quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày. | Apple, Banana, Orange, Grapes |
| The Fruits Train | Pinkfong | Đoàn tàu trái cây đầy màu sắc đi qua các vùng đất, giới thiệu tên từng loại quả. | Strawberry, Pineapple, Pear, Peach |
| Please Eat Your Fruit | Super Simple Songs | Giai điệu nhẹ nhàng khuyến khích bé ăn trái cây để khỏe mạnh, lồng ghép từ vựng khéo léo. | Blueberries, Apples, Bananas |
| Fruit Song for Kids | The Singing Walrus | Bài hát có nhịp điệu vừa phải, giúp bé dễ dàng hát theo và học cách phát âm từng chữ. | Watermelon, Cherry, Kiwi, Mango |
Hành trình giúp con làm chủ tiếng Anh không bắt đầu từ những cấu trúc ngữ pháp phức tạp hay những giờ học căng thẳng, mà đôi khi chỉ đơn giản là từ những quả táo ngọt lịm, những lát chanh chua thanh hay những trò chơi vui vẻ trong căn bếp nhỏ. Việc dạy trẻ từ vựng các loại trái cây trong tiếng Anh chính là cách bố mẹ mở ra một cánh cửa gần gũi nhất để con khám phá thế giới xung quanh bằng một ngôn ngữ mới.
Bố mẹ hãy nhớ rằng, sự tiến bộ của con không đo bằng số lượng từ vựng học thuộc trong một ngày, mà nằm ở niềm vui và sự tự tin khi con thốt lên tên một loại quả bằng tiếng Anh lúc nhìn thấy chúng ngoài đời thực. Hãy kiên trì, hãy là những người bạn đồng hành “ham chơi” cùng con, biến tiếng Anh trở thành một phần tự nhiên như hơi thở trong ngôi nhà của mình.
BMyC hy vọng rằng với danh sách từ vựng đầy đủ, các mẫu câu giao tiếp thiết thực cùng những trò chơi thú vị trên đây, bố mẹ sẽ có thêm nhiều khoảnh khắc kết nối tuyệt vời cùng con trên con đường chinh phục ngôn ngữ.
BMyC chúc bố mẹ và các con có những giờ học tập thật hứng khởi và hạnh phúc!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Top 150+ từ vựng trái cây kèm hình ảnh giúp bé học nhanh – nhớ lâu
- Khám phá thế giới hoa quả qua câu đố tiếng Anh về trái cây
- 190+ Từ vựng rau củ quả tiếng Anh cho bé dễ nhớ và quen thuộc nhất