DANH SÁCH NHÀ CHUNG HỌC VIÊN NỮ (TÁCH ĐỘI QUẢN LÝ ĂN – NGỦ – NGHỈ)
| STT | HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN | NĂM SINH | GIỚI TÍNH | NGƯỜI ĐẠI DIỆN |
| 1 | Cao Diệu Thanh | 2021 | Nữ | |
| 2 | Phạm Minh Ngọc | 2017 | Nữ | Nguyễn Thị Hương |
| 3 | Trần Thảo Uyên | 2013 | Nữ | Lý Thị Phương Thoa |
| 4 | Vi Quỳnh Chi | 2018 | Nữ | |
| 5 | Trần Thảo Nguyên | 2016 | Nữ | Phạm Thị Lan Hương |
| 6 | Nguyễn Gia Hân | 2018 | Nữ | Mai Ái Bình |
| 7 | Khiếu Bảo An | 2018 | Nữ | |
| 8 | Nguyễn Hoàng Trang | 2016 | Nữ | Hoàng Hạnh Dung |
| 9 | Bùi Hoàng An | 2017 | Nữ | |
| 10 | Vi Trương Thảo Chi | 2014 | Nữ | Trương Thị Giang |
| 11 | Vi Trương Bảo Anh | 2017 | Nữ | |
| 12 | Phạm Thảo Ly | 2014 | Nữ | Hồ Thị Hạnh |
| 13 | Đào Lê Vy | 2017 | Nữ | Trương Phương Loan |
| 14 | Đào Lan Vy | 2017 | Nữ | |
| 15 | Hà Trần Quỳnh Anh | 2015 | Nữ | Trần Thị Hồng Nhung |
| 16 | Đồng Lê Thanh Hà | 2019 | Nữ | Lê Thị Uyên |
| 17 | Nguyễn Tâm Anh | 2020 | Nữ | Lê Bích Tâm |
| 18 | Phan Thị Quỳnh Anh | 2016 | Nữ | Lê Thị Ngọc |
| 19 | Phan Thị Anh Thư | 2019 | Nữ | |
| 20 | Đặng Gia Hân | 2016 | Nữ | Vũ thị phượng |
| 21 | Đinh Bích Ngọc | 2016 | Nữ | Đoàn Thị Bích Hồng |
| 22 | Đặng Mai Anh | 2017 | Nữ | Tô Thị Bích Thảo |
| 23 | Nguyễn Lê Minh Châm | 2014 | Nữ | Lê Quỳnh Thơ |
| 24 | Lê Thị Bích Ngân | 2018 | Nữ | |
| 25 | Lê Ngọc Gia Linh | 2014 | Nữ | Ngọc thị hà |
| 26 | Lê Ngọc Song Linh | 2017 | Nữ | |
| 27 | Ngô Hải An | 2018 | Nữ | Nguyễn Thị Hợp |
| 28 | Nguyễn Bảo An | 2017 | Nữ | Nguyễn Thị Tình |
| 29 | Lê Hà Vy | 2018 | Nữ | Nguyễn Huyền Trang |
| 30 | Đỗ Minh Ngọc | 2015 | Nữ | Đỗ Như Quỳnh |
| 31 | Vũ Tuệ Chi | 2016 | Nữ | Nguyễn Quỳnh An |
| 32 | Vũ Trâm Anh | 2016 | Nữ | Nguyễn Thị Tuyết Mai |
| 33 | Trần Thị Ngọc Quý | 2013 | Nữ | Phan Thị Thanh Thìn |