DANH SÁCH CHIA TEAM HỌC VIÊN BMYC SUMMER CAMP HÀ NỘI 2026
|
TEAM 1 TEAM SHINE |
|||
| STT | TÊN HỌC VIÊN | NĂM SINH | GIỚI TÍNH |
| 1 | Trần Thảo Uyên | 2013 | Nữ |
| 2 | Nguyễn Đình Việt Phương | 2014 | Nam |
| 3 | Khiếu Hoàng Bảo | 2014 | Nam |
| 4 | Phan Thị Quỳnh Anh | 2016 | Nữ |
| 5 | Hoàng Tiến Đạt | 2016 | Nam |
| 6 | Đinh Bích Ngọc | 2016 | Nữ |
| 7 | Phạm Minh Khang | 2016 | Nam |
| 8 | Lưu An Phúc | 2017 | Nam |
| 9 | Nguyễn Gia Huy | 2017 | Nam |
| 10 | Đặng Mai Anh | 2017 | Nữ |
| 11 | Vi Quỳnh Chi | 2018 | Nữ |
| 12 | Đinh Gia Huy | 2018 | Nam |
| 13 | Khiếu Bảo An | 2018 | Nữ |
| 14 | Phan Thị Anh Thư | 2019 | Nữ |
| 15 | Lưu An Huy | 2020 | Nam |
|
TEAM 2 TEAM STAR |
|||
| STT | TÊN HỌC VIÊN | NĂM SINH | GIỚI TÍNH |
| 1 | Nguyễn Phan Khánh | 2013 | Nam |
| 2 | Vi Trương Thảo Chi | 2014 | Nữ |
| 3 | Đỗ Đức Anh | 2015 | Nam |
| 4 | Trần Quang Minh | 2016 | Nam |
| 5 | Nguyễn Hoàng Trang | 2016 | Nữ |
| 6 | Đặng Gia Hân | 2016 | Nữ |
| 7 | Vũ Tuệ Chi | 2016 | Nữ |
| 8 | Bùi Hoàng Trung | 2016 | Nam |
| 9 | Bùi Hoàng An | 2017 | Nữ |
| 10 | Vi Trương Bảo Anh | 2017 | Nữ |
| 11 | Đào Lê Vy | 2017 | Nữ |
| 12 | Đào Lan Vy | 2017 | Nữ |
| 13 | Đặng Gia Hưng | 2018 | Nam |
| 14 | Cao Duy Thiên | 2019 | Nam |
| 15 | Nguyễn Tâm Anh | 2020 | Nữ |
| TEAM 3
TEAM FLASH |
|||
| STT | TÊN HỌC VIÊN | NĂM SINH | GIỚI TÍNH |
| 1 | Nguyễn Hoàng Tùng | 2013 | Nam |
| 2 | Phạm Thảo Ly | 2014 | Nữ |
| 3 | Nguyễn Viết Khoa | 2014 | Nam |
| 4 | Đỗ Minh Ngọc | 2015 | Nữ |
| 5 | Trần Nam Khánh | 2015 | Nam |
| 6 | Hà Trần Quỳnh Anh | 2015 | Nữ |
| 7 | Trần Thảo Nguyên | 2016 | Nữ |
| 8 | Lê Quang Đức | 2016 | Nam |
| 9 | Vũ Trâm Anh | 2016 | Nữ |
| 10 | Nguyễn Hoàng Minh | 2016 | Nam |
| 11 | Vũ Phúc An | 2017 | Nam |
| 12 | Lê Hà Vy | 2018 | Nữ |
| 13 | Nguyễn Viết Khôi | 2018 | Nam |
| 14 | Lê Thị Bích Ngân | 2018 | Nữ |
| 15 | Ngô Hải An | 2018 | Nữ |
|
TEAM 4 TEAM LIGHT |
|||
| STT | TÊN HỌC VIÊN | NĂM SINH | GIỚI TÍNH |
| 1 | Trần Thị Ngọc Quý | 2013 | Nữ |
| 2 | Nguyễn Lê Minh Châm | 2014 | Nữ |
| 3 | Lê Ngọc Gia Linh | 2014 | Nữ |
| 4 | Thái Tấn Đạt | 2016 | Nam |
| 5 | Ngô Thiên Ân | 2016 | Nam |
| 6 | Trần Hữu Phúc | 2016 | Nam |
| 7 | Phạm Minh Ngọc | 2017 | Nữ |
| 8 | Lê Ngọc Song Linh | 2017 | Nữ |
| 9 | Nguyễn Bảo An | 2017 | Nữ |
| 10 | Nguyễn Gia Hân | 2018 | Nữ |
| 11 | Phạm Minh Khang | 2019 | Nam |
| 12 | Đồng Lê Thanh Hà | 2019 | Nữ |
| 13 | Lê Phan Anh | 2019 | Nam |
| 14 | Nguyễn Quang Long | 2017 | Nam |
HỖ TRỢ:
1. Nguyễn Hữu Minh Quân 2012
2. Lê Tùng Dương 2010