Bài toán có lời văn lớp 2: Tổng hợp dạng toán thường gặp kèm đáp án chi tiết

Ở lớp 2, nhiều bé bắt đầu gặp khó khăn khi làm các dạng toán cần đọc hiểu và phân tích đề bài. Không chỉ đơn thuần là tính toán, bài toán có lời văn lớp 2 còn giúp trẻ rèn tư duy logic, khả năng đọc hiểu và kỹ năng trình bày bài giải. Trong bài viết này, BMyC sẽ tổng hợp những dạng toán thường gặp kèm đáp án chi tiết, giúp phụ huynh dễ dàng đồng hành cùng con học Toán hiệu quả ngay tại nhà nhé. 

Bài toán có lời văn lớp 2: Tổng hợp dạng toán thường gặp kèm đáp án chi tiết
Bài toán có lời văn lớp 2: Tổng hợp dạng toán thường gặp kèm đáp án chi tiết

1. Hướng dẫn chi tiết các bước làm toán có lời văn lớp 2

Hướng dẫn chi tiết các bước làm toán có lời văn lớp 2
Hướng dẫn chi tiết các bước làm toán có lời văn lớp 2

Để giải tốt các bài toán có lời văn lớp 2, các em không chỉ cần biết tính toán mà còn phải hiểu đề bài và biết cách trình bày bài giải rõ ràng. Nhiều học sinh thường làm sai vì đọc chưa kỹ đề hoặc chưa biết xác định dữ kiện quan trọng.

Vì vậy, bố mẹ và thầy cô nên hướng dẫn trẻ thực hiện theo 3 bước cơ bản dưới đây để hình thành thói quen làm bài khoa học và chính xác hơn.

Bước Nội dung hướng dẫn Gợi ý cho học sinh
Bước 1: Đọc, phân tích và tóm tắt đề bài Học sinh cần đọc kỹ đề toán để hiểu bài toán đang nói về điều gì. Sau đó xác định các dữ kiện đã cho và yêu cầu cần tìm. – Đọc đề từ 2–3 lần

– Gạch chân số liệu quan trọng

– Xác định “đề cho gì?” và “hỏi gì?”

– Tóm tắt bằng lời hoặc sơ đồ ngắn gọn

Bước 2: Tìm cách giải bài toán Sau khi hiểu đề, học sinh suy nghĩ xem cần dùng phép tính nào để tìm ra đáp án. – Nếu “thêm vào” thường dùng phép cộng

– Nếu “bớt đi” thường dùng phép trừ

– Đặt phép tính phù hợp với yêu cầu bài toán

Bước 3: Trình bày bài giải vào vở Đây là bước giúp bài toán hoàn chỉnh và đúng chuẩn trình bày của học sinh lớp 2. – Viết câu lời giải đầy đủ

– Viết phép tính kèm đơn vị

– Ghi đáp số cuối bài rõ ràng

Ví dụ: Lan có 12 cái kẹo, mẹ cho thêm 5 cái kẹo. Hỏi Lan có tất cả bao nhiêu cái kẹo?

Tóm tắt:
Lan có: 12 cái kẹo
Mẹ cho thêm: 5 cái kẹo
Có tất cả: … cái kẹo?

Bài giải:
Lan có tất cả số cái kẹo là:
12 + 5 = 17 (cái kẹo)

Đáp số: 17 cái kẹo.

Khi luyện tập thường xuyên theo đúng các bước trên, học sinh sẽ tự tin hơn khi làm bài toán có lời văn lớp 2 và hạn chế được nhiều lỗi sai không đáng có.

2. Tổng hợp dạng bài toán có lời văn lớp 2 thường gặp kèm đáp án chi tiết 

Sau khi đã hiểu cách nhận biết và trình bày bài toán có lời văn lớp 2 dạng “thêm một số đơn vị”, bé cần luyện tập thường xuyên để ghi nhớ cách giải và làm bài nhanh hơn. Dưới đây là một số bài tập từ cơ bản đến nâng cao giúp học sinh lớp 2 rèn kỹ năng đọc đề, phân tích dữ kiện và thực hiện phép cộng chính xác. 

Dạng 1: Bài toán thêm vào một số lượng

Bài toán thêm vào một số lượng
Bài toán thêm vào một số lượng

Ở dạng toán này, đề bài sẽ cho một số lượng ban đầu và thêm vào một số lượng khác. Nhiệm vụ của học sinh là thực hiện phép cộng để tìm tất cả có bao nhiêu.

Ví dụ, các từ thường gặp trong đề bài là: thêm, cho thêm, mua thêm, có tất cả…

Ví dụ minh họa: Lan có 8 quyển vở. Chị mua thêm cho Lan 15 quyển vở nữa. Hỏi Lan có tất cả bao nhiêu quyển vở?

Hướng dẫn cách giải:

Bước 1: Đọc kỹ và hiểu đề bài

  • Lan có 8 quyển vở → số lượng ban đầu.
  • Chị mua thêm 15 quyển vở → số lượng được thêm vào.
  • Đề bài hỏi: Lan có tất cả bao nhiêu quyển vở?

Bước 2: Xác định phép tính phù hợp

Vì “mua thêm” nên ta thực hiện phép cộng: 8+15=23

Bước 3: Trình bày bài giải vào vở

Tóm tắt:

Lan có: 8 quyển vở

Mua thêm: 15 quyển vở

Lan có tất cả: …?… quyển vở

Bài giải

Lan có tất cả số quyển vở là:

8 + 15 = 23 (quyển vở)

Đáp số: 23 quyển vở

Dưới đây là một số bài tập vận dụng giúp bé luyện tập hiệu quả hơn:

Bài Đề bài Đáp án
Bài 1 Mai có 8 quyển vở. Mẹ mua thêm cho Mai 7 quyển vở nữa. Hỏi Mai có tất cả bao nhiêu quyển vở? 8 + 7 = 15 quyển vở
Bài 2 Trong hộp có 12 chiếc kẹo. Chị cho thêm 5 chiếc kẹo vào hộp. Hỏi trong hộp có tất cả bao nhiêu chiếc kẹo? 12 + 5 = 17 chiếc kẹo
Bài 3 Nam có 14 viên bi. Bạn tặng Nam thêm 9 viên bi nữa. Hỏi Nam có tất cả bao nhiêu viên bi? 14 + 9 = 23 viên bi
Bài 4 Trên sân có 18 bạn nhỏ đang chơi. Một lúc sau có thêm 6 bạn đến. Hỏi trên sân có tất cả bao nhiêu bạn nhỏ? 18 + 6 = 24 bạn nhỏ
Bài 5 Thư viện lớp có 35 quyển sách. Cô giáo mang thêm 15 quyển sách mới đến. Hỏi thư viện lớp có tất cả bao nhiêu quyển sách? 35 + 15 = 50 quyển sách
Bài 6 Lớp 2A trồng được 27 cây hoa. Lớp 2B trồng được 32 cây hoa. Hỏi cả hai lớp trồng được tất cả bao nhiêu cây hoa? 27 + 32 = 59 cây hoa
Bài 7 Một cửa hàng có 48 chiếc bánh. Buổi chiều cửa hàng làm thêm 21 chiếc bánh nữa. Hỏi cửa hàng có tất cả bao nhiêu chiếc bánh? 48 + 21 = 69 chiếc bánh
Bài 8 Trong vườn có 56 cây cam. Người ta trồng thêm 24 cây cam nữa. Hỏi trong vườn có tất cả bao nhiêu cây cam? 56 + 24 = 80 cây cam
Bài 9 Một nhà sách có 215 quyển truyện thiếu nhi. Nhà sách nhập thêm 184 quyển truyện nữa. Hỏi nhà sách có tất cả bao nhiêu quyển truyện thiếu nhi? 215 + 184 = 399 quyển truyện
Bài 10 Kho hàng có 420 thùng sữa. Người ta chuyển thêm 175 thùng sữa vào kho. Hỏi trong kho có tất cả bao nhiêu thùng sữa? 420 + 175 = 595 thùng sữa

Để giúp con làm tốt dạng bài này, bố mẹ nên hướng dẫn bé gạch chân các từ khóa như “thêm”, “cho thêm”, “mua thêm”… Nhờ đó, bé sẽ dễ dàng nhận biết đây là dạng toán thực hiện phép cộng và tránh nhầm lẫn khi làm bài.

Dạng 2: Bài toán tìm số lượng còn lại sau khi lấy bớt

Ở dạng toán này, các em sẽ thực hiện phép trừ để tìm số lượng còn lại sau khi đã cho đi, bán đi, ăn mất hoặc bị giảm bớt một phần. Khi làm bài, học sinh cần xác định rõ:

  • Số lượng ban đầu là bao nhiêu
  • Đã bớt đi bao nhiêu
  • Cần tìm số còn lại

Sau đó, các em thực hiện phép tính trừ để tìm đáp án chính xác.

Ví dụ: Mai có 17 quyển vở. Mai cho em 6 quyển vở. Hỏi Mai còn lại bao nhiêu quyển vở?

Hướng dẫn giải:

Bước 1: Đọc và hiểu đề bài

  • Mai có 17 quyển vở (số lượng ban đầu)
  • Mai cho em 6 quyển vở (số bị bớt đi)

Bước 2: Viết phép tính

17 – 6 = 11

Bước 3: Trình bày bài giải

Tóm tắt:

  • Mai có: 17 quyển vở
  • Cho em: 6 quyển vở
  • Còn lại: … quyển vở?

Bài giải

Mai còn lại số quyển vở là:

17 – 6 = 11 (quyển vở)

Đáp số: 11 quyển vở

Dưới đây là một số bài tập vận dụng giúp bé luyện tập hiệu quả hơn:

Bài Đề bài Đáp án
Bài 1 Hoa có 19 chiếc bút màu. Hoa làm mất 8 chiếc bút màu. Hỏi Hoa còn lại bao nhiêu chiếc bút màu? 19 – 8 = 11 chiếc bút màu
Bài 2 Trong giỏ có 24 quả xoài. Mẹ lấy ra 9 quả để làm sinh tố. Hỏi trong giỏ còn lại bao nhiêu quả xoài? 24 – 9 = 15 quả xoài
Bài 3 Minh có 35 viên bi. Minh cho em trai 12 viên bi. Hỏi Minh còn lại bao nhiêu viên bi? 35 – 12 = 23 viên bi
Bài 4 Trên sân có 28 bạn nhỏ đang chơi. Sau đó 15 bạn ra về. Hỏi trên sân còn lại bao nhiêu bạn nhỏ? 28 – 15 = 13 bạn nhỏ
Bài 5 Thư viện lớp có 72 quyển truyện. Cô giáo mang đi sửa 26 quyển. Hỏi thư viện còn lại bao nhiêu quyển truyện? 72 – 26 = 46 quyển truyện
Bài 6 Một cửa hàng có 93 chai nước ngọt. Buổi sáng bán được 37 chai. Hỏi cửa hàng còn lại bao nhiêu chai nước ngọt? 93 – 37 = 56 chai nước ngọt
Bài 7 Trong kho có 120 thùng bánh. Người ta chuyển đi 48 thùng. Hỏi trong kho còn lại bao nhiêu thùng bánh? 120 – 48 = 72 thùng bánh
Bài 8 Một trang trại có 250 con gà. Người ta bán đi 125 con gà. Hỏi trang trại còn lại bao nhiêu con gà? 250 – 125 = 125 con gà
Bài 9 Nhà sách có 540 cuốn tập. Buổi chiều đã bán được 235 cuốn. Hỏi nhà sách còn lại bao nhiêu cuốn tập? 540 – 235 = 305 cuốn tập
Bài 10 Trong bể chứa có 860 lít nước. Người ta sử dụng hết 315 lít nước. Hỏi trong bể còn lại bao nhiêu lít nước? 860 – 315 = 545 lít nước

Dạng 3: Bài toán “nhiều hơn” – Tìm số lớn bằng phép cộng

Ở dạng toán này, học sinh sẽ biết số lượng của một đối tượng và biết đối tượng còn lại “nhiều hơn” một số đơn vị. Khi gặp từ khóa “nhiều hơn”, các bé cần nhớ rằng thường sẽ sử dụng phép cộng để tìm đáp án.

Đây là dạng bài rất phổ biến trong chương trình Toán lớp 2, giúp bé rèn luyện kỹ năng đọc hiểu đề và xác định phép tính chính xác.

Ví dụ minh họa: Mai có 9 chiếc bút màu. Lan có nhiều hơn Mai 4 chiếc bút màu. Hỏi Lan có bao nhiêu chiếc bút màu?

Hướng dẫn giải

Bước 1: Đọc và hiểu đề bài

  • Mai có: 9 chiếc bút màu
  • Lan nhiều hơn Mai: 4 chiếc bút màu

Vì Lan có nhiều hơn nên ta thực hiện phép cộng.

Bước 2: Viết phép tính

9+4=13

Bước 3: Trình bày bài giải

Tóm tắt

  • Mai có: 9 chiếc bút màu
  • Lan nhiều hơn: 4 chiếc bút màu
  • Lan có: … chiếc bút màu?

Bài giải

Lan có số chiếc bút màu là:

9 + 4 = 13 (chiếc bút màu)

Đáp số: 13 chiếc bút màu

Bài tập vận dụng

Bài Đề bài Đáp án
Bài 1 Minh có 7 quả cam. Lan có nhiều hơn Minh 6 quả cam. Hỏi Lan có bao nhiêu quả cam? 7 + 6 = 13 quả cam
Bài 2 Bình có 9 chiếc ô tô đồ chơi. An có nhiều hơn Bình 8 chiếc ô tô đồ chơi. Hỏi An có bao nhiêu chiếc ô tô đồ chơi? 9 + 8 = 17 chiếc ô tô
Bài 3 Trong hộp có 6 quả táo. Trong rổ có nhiều hơn trong hộp 12 quả táo. Hỏi trong rổ có bao nhiêu quả táo? 6 + 12 = 18 quả táo
Bài 4 Hoa có 11 quyển truyện. Hạnh có nhiều hơn Hoa 7 quyển truyện. Hỏi Hạnh có bao nhiêu quyển truyện? 11 + 7 = 18 quyển truyện
Bài 5 Lớp 2A có 36 học sinh. Lớp 2B có nhiều hơn lớp 2A 25 học sinh. Hỏi lớp 2B có bao nhiêu học sinh? 36 + 25 = 61 học sinh
Bài 6 Một cửa hàng có 47 chiếc ghế. Cửa hàng bên cạnh có nhiều hơn 32 chiếc ghế. Hỏi cửa hàng bên cạnh có bao nhiêu chiếc ghế? 47 + 32 = 79 chiếc ghế
Bài 7 Trong vườn có 58 cây xoài. Số cây mít trong vườn nhiều hơn số cây xoài 24 cây. Hỏi trong vườn có bao nhiêu cây mít? 58 + 24 = 82 cây mít
Bài 8 Trên giá sách có 76 quyển truyện tranh. Số truyện cổ tích trên giá nhiều hơn truyện tranh 18 quyển. Hỏi trên giá có bao nhiêu truyện cổ tích? 76 + 18 = 94 quyển truyện cổ tích
Bài 9 Một thư viện có 325 quyển sách tiếng Việt. Sách tiếng Anh nhiều hơn sách tiếng Việt 248 quyển. Hỏi thư viện có bao nhiêu quyển sách tiếng Anh? 325 + 248 = 573 quyển sách tiếng Anh
Bài 10 Một trang trại có 456 con gà. Số vịt trong trang trại nhiều hơn số gà 325 con. Hỏi trang trại có bao nhiêu con vịt? 456 + 325 = 781 con vịt

Dạng 4: Dạng toán tìm số bé hơn một số đã biết

Dạng toán tìm số bé hơn một số đã biết
Dạng toán tìm số bé hơn một số đã biết

Đây là một trong những dạng bài toán có lời văn lớp 2 rất phổ biến trong chương trình tiểu học. Với dạng toán này, bé cần nhận biết các cụm từ như: “ít hơn”, “kém hơn”, “ngắn hơn”, “nhỏ hơn” để xác định phải thực hiện phép trừ.

Khi gặp dạng toán này, phụ huynh nên hướng dẫn con:

  • Đọc kỹ đề bài để xác định số lớn và số bé.
  • Tìm từ khóa “ít hơn”.
  • Thực hiện phép trừ để tìm đáp án.

Ví dụ: Hồng có 16 chiếc bút màu. Mai có ít hơn Hồng 5 chiếc bút màu. Hỏi Mai có bao nhiêu chiếc bút màu?

Hướng dẫn giải

Bước 1: Đọc và hiểu đề bài

  • Hồng có: 16 chiếc bút màu
  • Mai ít hơn Hồng: 5 chiếc bút màu

Bước 2: Thực hiện phép tính
Ta lấy số bút của Hồng trừ đi số bút ít hơn: 16−5=11

Bước 3: Trình bày bài giải

Tóm tắt

  • Hồng có: 16 chiếc bút màu
  • Mai ít hơn Hồng: 5 chiếc bút màu
  • Mai có: … chiếc bút màu?

Bài giải

Mai có số chiếc bút màu là:

16 – 5 = 11 (chiếc bút màu)

Đáp số: 11 chiếc bút màu.

Bài tập vận dụng

Bài Đề bài Đáp án
Bài 1 An có 13 quyển vở. Bình có ít hơn An 4 quyển vở. Hỏi Bình có bao nhiêu quyển vở? 13 – 4 = 9 quyển vở
Bài 2 Mẹ có 25 quả cam. Chị có ít hơn mẹ 8 quả cam. Hỏi chị có bao nhiêu quả cam? 25 – 8 = 17 quả cam
Bài 3 Trong giỏ có 30 quả táo. Số quả lê ít hơn số táo 12 quả. Hỏi có bao nhiêu quả lê? 30 – 12 = 18 quả lê
Bài 4 Lan có 21 chiếc kẹp tóc. Mai có ít hơn Lan 9 chiếc. Hỏi Mai có bao nhiêu chiếc kẹp tóc? 21 – 9 = 12 chiếc kẹp tóc
Bài 5 Thư viện có 64 quyển truyện tranh. Số truyện thiếu nhi ít hơn 26 quyển. Hỏi có bao nhiêu quyển truyện thiếu nhi? 64 – 26 = 38 quyển truyện
Bài 6 Cửa hàng có 52 chiếc cặp sách. Số ba lô ít hơn số cặp 17 chiếc. Hỏi cửa hàng có bao nhiêu chiếc ba lô? 52 – 17 = 35 chiếc ba lô
Bài 7 Lớp 2A trồng được 73 cây xanh. Lớp 2B trồng ít hơn lớp 2A 24 cây. Hỏi lớp 2B trồng được bao nhiêu cây xanh? 73 – 24 = 49 cây xanh
Bài 8 Trong kho có 86 bao gạo. Số bao đậu ít hơn số bao gạo 35 bao. Hỏi có bao nhiêu bao đậu? 86 – 35 = 51 bao đậu
Bài 9 Một siêu thị có 340 chai nước ngọt. Số chai nước suối ít hơn 125 chai. Hỏi siêu thị có bao nhiêu chai nước suối? 340 – 125 = 215 chai nước suối
Bài 10 Trại chăn nuôi có 920 con gà. Số con vịt ít hơn số gà 415 con. Hỏi trại có bao nhiêu con vịt? 920 – 415 = 505 con vịt

Dạng 5: Bài toán tìm số ban đầu trong phép trừ

Ở dạng toán này, bé sẽ biết được “số còn lại”“số đã bớt đi”, từ đó tìm ra số ban đầu. Đây là một trong những dạng bài toán có lời văn lớp 2 rất quan trọng giúp trẻ hiểu bản chất của phép trừ thay vì chỉ học thuộc công thức.

Cách nhận biết dạng toán

  • Đề bài thường có các từ như: cho đi, bán đi, bay đi, lấy ra, còn lại…
  • Bài toán yêu cầu tìm số lượng lúc đầu.

Quy tắc cần nhớ

Muốn tìm số bị trừ, ta lấy: Số bị trừ = Hiệu + Số trừ

Ví dụ: Mai có một hộp bút màu. Sau khi tặng bạn 4 cây bút màu thì Mai còn lại 13 cây. Hỏi ban đầu Mai có bao nhiêu cây bút màu?

Hướng dẫn giải

Bước 1: Đọc và phân tích đề bài

  • Mai tặng bạn 4 cây bút màu → số trừ
  • Còn lại 13 cây → hiệu
  • Cần tìm số bút màu ban đầu → số bị trừ

Bước 2: Viết phép tính

13 + 4 = 17

Bước 3: Trình bày bài giải

Tóm tắt:

  • Tặng bạn: 4 cây bút màu
  • Còn lại: 13 cây bút màu
  • Ban đầu có: …?… cây bút màu

Bài giải:

Ban đầu Mai có số cây bút màu là:

13 + 4 = 17 (cây bút màu)

Đáp số: 17 cây bút màu

Bài tập vận dụng

Bài Đề bài Đáp án
Bài 1 Sau khi Bình cho em 6 viên bi, Bình còn lại 8 viên bi. Hỏi ban đầu Bình có bao nhiêu viên bi? 14 viên bi
Bài 2 Sau khi mẹ lấy ra 9 quả trứng, trong giỏ còn lại 15 quả trứng. Hỏi lúc đầu trong giỏ có bao nhiêu quả trứng? 24 quả trứng
Bài 3 Sau khi cho bạn mượn 7 quyển sách, Minh còn lại 11 quyển sách. Hỏi ban đầu Minh có bao nhiêu quyển sách? 18 quyển sách
Bài 4 Trên cành cây có một số con chim, 5 con bay đi thì còn lại 14 con. Hỏi lúc đầu có bao nhiêu con chim? 19 con chim
Bài 5 Một lớp học có một số học sinh. Khi 16 bạn ra ngoài thì trong lớp còn lại 22 bạn. Hỏi lúc đầu lớp có bao nhiêu học sinh? 38 học sinh
Bài 6 Trong kho lấy ra 25 thùng sữa, còn lại 43 thùng. Hỏi ban đầu trong kho có bao nhiêu thùng sữa? 68 thùng sữa
Bài 7 Cửa hàng bán đi 18 chiếc cặp, còn lại 27 chiếc. Hỏi ban đầu cửa hàng có bao nhiêu chiếc cặp? 45 chiếc cặp
Bài 8 Người ta chặt đi 12 cây dừa, còn lại 36 cây. Hỏi lúc đầu có bao nhiêu cây dừa? 48 cây dừa
Bài 9 Một thư viện cho học sinh mượn 125 quyển truyện, sau đó còn lại 340 quyển. Hỏi ban đầu thư viện có bao nhiêu quyển truyện? 465 quyển truyện
Bài 10 Kho hàng đã xuất đi 248 bao xi măng, còn lại 517 bao. Hỏi lúc đầu kho có bao nhiêu bao xi măng? 765 bao xi măng 

Dạng 6: Giải bài toán tìm số trừ

Ở dạng toán này, bé sẽ biết số lượng ban đầu và số còn lại sau khi bớt đi một phần. Nhiệm vụ của bé là tìm xem đã bớt đi bao nhiêu.

Đây là một trong những dạng bài toán có lời văn lớp 2 rất quan trọng giúp học sinh rèn kỹ năng phân tích đề và vận dụng phép trừ đúng cách.

Cách nhận biết dạng toán

  • Đề bài thường cho:
    • Số lượng ban đầu
    • Số lượng còn lại
  • Yêu cầu tìm:
    • Số đã cho đi, bán đi, lấy đi, chuyển đi,…

Quy tắc cần nhớ

Muốn tìm số trừ, ta lấy: Số trừ = Số bị trừ − số hiệu

Ví dụ: Mai có 18 quyển vở. Sau khi cho em gái một số quyển vở thì Mai còn lại 11 quyển. Hỏi Mai đã cho em gái bao nhiêu quyển vở?

Hướng dẫn giải

Bước 1: Đọc và hiểu đề bài

  • Mai có tất cả: 18 quyển vở
  • Mai còn lại: 11 quyển vở
  • Cần tìm: số quyển vở Mai đã cho em gái

Bước 2: Viết phép tính

18 − 11 = 7

Bước 3: Trình bày bài giải

Tóm tắt

  • Có: 18 quyển vở
  • Còn lại: 11 quyển vở
  • Đã cho: … quyển vở?

Bài giải

Mai đã cho em gái số quyển vở là:

18 – 11 = 7 (quyển vở)

Đáp số: 7 quyển vở

Bài tập vận dụng

Bài Đề bài Đáp án
Bài 1 Minh có 15 viên bi. Sau khi cho bạn một số viên bi thì Minh còn lại 9 viên. Hỏi Minh đã cho bạn bao nhiêu viên bi? 15 – 9 = 6 viên bi
Bài 2 Trong hộp có 19 chiếc bánh. Sau khi lấy ra một số chiếc bánh thì còn lại 12 chiếc. Hỏi đã lấy ra bao nhiêu chiếc bánh? 19 – 12 = 7 chiếc bánh
Bài 3 Hoa có 17 cây bút màu. Sau khi tặng bạn một số cây thì Hoa còn lại 10 cây. Hỏi Hoa đã tặng bao nhiêu cây bút màu? 17 – 10 = 7 cây bút màu
Bài 4 Một cửa hàng có 25 quả bóng. Sau khi bán đi một số quả thì còn lại 14 quả. Hỏi cửa hàng đã bán bao nhiêu quả bóng? 25 – 14 = 11 quả bóng
Bài 5 Trong lớp có 42 học sinh. Sau khi một số bạn nghỉ học thì lớp còn lại 37 học sinh. Hỏi có bao nhiêu bạn nghỉ học? 42 – 37 = 5 học sinh
Bài 6 Thư viện có 63 quyển truyện. Sau khi cho mượn một số quyển thì còn lại 45 quyển. Hỏi thư viện đã cho mượn bao nhiêu quyển truyện? 63 – 45 = 18 quyển truyện
Bài 7 Kho hàng có 74 thùng sữa. Sau khi chuyển đi một số thùng thì còn lại 51 thùng. Hỏi đã chuyển đi bao nhiêu thùng sữa? 74 – 51 = 23 thùng sữa
Bài 8 Trang trại có 86 con gà. Sau khi bán đi một số con thì còn lại 60 con. Hỏi trang trại đã bán bao nhiêu con gà? 86 – 60 = 26 con gà
Bài 9 Nhà sách có 435 cuốn tập. Sau khi bán một số cuốn thì còn lại 320 cuốn. Hỏi nhà sách đã bán bao nhiêu cuốn tập? 435 – 320 = 115 cuốn tập
Bài 10 Trong kho có 920 kg đường. Sau khi xuất kho một số kg thì còn lại 675 kg đường. Hỏi đã xuất kho bao nhiêu kg đường? 920 – 675 = 245 kg đường

Dạng 7: Bài toán tìm phần chưa biết trong tổng

Đây là dạng bài toán có lời văn lớp 2 rất quen thuộc, giúp bé rèn luyện kỹ năng suy luận và ghi nhớ quy tắc tính toán cơ bản. Ở dạng toán này, đề bài thường cho biết tổng số lượng và một phần đã biết, nhiệm vụ của bé là tìm phần còn lại chưa biết.

Để làm tốt dạng toán này, bé cần nhớ:

Muốn tìm số hạng chưa biết, ta lấy tổng trừ đi số hạng đã biết.

Bố mẹ nên hướng dẫn con đọc kỹ đề, xác định “tổng”, “phần đã biết”“phần cần tìm” trước khi thực hiện phép tính nhé!

Ví dụ: Một cửa hàng có 42 chiếc bánh ngọt và bánh mì. Trong đó có 18 chiếc bánh mì. Hỏi cửa hàng có bao nhiêu chiếc bánh ngọt?

Hướng dẫn giải

Bước 1: Đọc và hiểu đề bài

  • Tổng số bánh: 42 chiếc
  • Số bánh mì: 18 chiếc
  • Cần tìm: số bánh ngọt

Bước 2: Viết phép tính

Số bánh ngọt = Tổng số bánh – Số bánh mì

42 – 18 = 24

Bước 3: Trình bày bài giải

Tóm tắt

Có tất cả: 42 chiếc bánh

Bánh mì: 18 chiếc

Bánh ngọt: …?… chiếc

Bài giải

Số chiếc bánh ngọt cửa hàng có là:

42 – 18 = 24 (chiếc)

Đáp số: 24 chiếc bánh ngọt

Bài tập vận dụng

Bài Đề bài Đáp án
Bài 1 Trong giỏ có 17 quả xoài và chuối. Trong đó có 9 quả xoài. Hỏi có bao nhiêu quả chuối? 17 – 9 = 8 quả chuối
Bài 2 Một hộp có 20 viên bi xanh và đỏ. Trong đó có 12 viên bi xanh. Hỏi có bao nhiêu viên bi đỏ? 20 – 12 = 8 viên bi đỏ
Bài 3 Trong chuồng có 25 con gà và vịt. Biết có 14 con gà. Hỏi có bao nhiêu con vịt? 25 – 14 = 11 con vịt
Bài 4 Một cửa hàng có 30 chiếc bút chì và bút mực. Trong đó có 16 chiếc bút chì. Hỏi có bao nhiêu chiếc bút mực? 30 – 16 = 14 chiếc bút mực
Bài 5 Một lớp học có 54 học sinh nam và nữ. Trong đó có 28 học sinh nữ. Hỏi lớp có bao nhiêu học sinh nam? 54 – 28 = 26 học sinh nam
Bài 6 Một thư viện có 73 quyển truyện thiếu nhi và truyện tranh. Trong đó có 35 quyển truyện tranh. Hỏi có bao nhiêu quyển truyện thiếu nhi? 73 – 35 = 38 quyển
Bài 7 Trong kho có 90 bao xi măng và cát. Biết có 46 bao xi măng. Hỏi có bao nhiêu bao cát? 90 – 46 = 44 bao cát
Bài 8 Một cửa hàng có 86 chiếc mũ len và áo khoác. Trong đó có 39 chiếc mũ len. Hỏi cửa hàng có bao nhiêu chiếc áo khoác? 86 – 39 = 47 chiếc áo khoác
Bài 9 Một trường học có 645 học sinh học tiếng Anh và tiếng Nhật. Trong đó có 328 học sinh học tiếng Anh. Hỏi có bao nhiêu học sinh học tiếng Nhật? 645 – 328 = 317 học sinh
Bài 10 Một kho hàng có 950 kg gạo tẻ và gạo nếp. Trong đó có 475 kg gạo nếp. Hỏi kho có bao nhiêu kg gạo tẻ? 950 –475  =475 kg gạo tẻ

Dạng 8: Bài toán có lời văn về phép nhân trong thực tế

Bài toán có lời văn về phép nhân trong thực tế
Bài toán có lời văn về phép nhân trong thực tế

Đây là dạng bài giúp học sinh lớp 2 làm quen với phép nhân thông qua các tình huống quen thuộc hằng ngày. Khi một nhóm đồ vật được lặp lại nhiều lần với số lượng bằng nhau, thay vì cộng nhiều lần, các em có thể sử dụng phép nhân để tính nhanh hơn và chính xác hơn.

Ở chương trình Toán lớp 2, học sinh chủ yếu vận dụng bảng nhân 2 và bảng nhân 5 để giải các bài toán dạng này. Vì vậy, bố mẹ nên cho con luyện tập từ những ví dụ gần gũi để con hiểu bản chất phép nhân thay vì học thuộc máy móc.

Ví dụ: Một chiếc xe máy có 2 gương chiếu hậu. Hỏi 6 chiếc xe máy có tất cả bao nhiêu gương chiếu hậu?

Hướng dẫn giải

Bước 1: Đọc và hiểu đề bài

  • 1 chiếc xe máy có: 2 gương chiếu hậu
  • Có tất cả: 6 chiếc xe máy
  • Cần tìm: số gương chiếu hậu của 6 chiếc xe máy

Bước 2: Viết phép tính

Số gương chiếu hậu của 6 chiếc xe máy là: 2 × 6 = 12

Bước 3: Trình bày bài giải

Tóm tắt:

1 xe máy: 2 gương

6 xe máy: …?… gương

Bài giải

Số gương chiếu hậu của 6 chiếc xe máy là:

2 × 6 = 12 (gương)

Đáp số: 12 gương

Bài tập vận dụng

Bài Đề bài Đáp án
Bài 1 Mỗi đôi đũa có 2 chiếc đũa. Hỏi 8 đôi đũa có bao nhiêu chiếc đũa? 2 × 8 = 16 chiếc đũa
Bài 2 Mỗi con vịt có 2 chân. Hỏi 9 con vịt có bao nhiêu chân? 2 × 9 = 18 chân
Bài 3 Mỗi chiếc kéo có 2 lưỡi kéo. Hỏi 7 chiếc kéo có bao nhiêu lưỡi kéo? 2 × 7 = 14 lưỡi kéo
Bài 4 Mỗi chiếc đồng hồ có 2 kim chính. Hỏi 5 chiếc đồng hồ có bao nhiêu kim chính? 2 × 5 = 10 kim
Bài 5 Mỗi xe bò có 2 bánh xe. Hỏi 10 xe bò có bao nhiêu bánh xe? 2 × 10 = 20 bánh xe
Bài 6 Mỗi giỏ có 5 quả cam. Hỏi 3 giỏ có tất cả bao nhiêu quả cam? 5 × 3 = 15 quả cam
Bài 7 Mỗi tuần có 5 ngày đi học. Hỏi 4 tuần có bao nhiêu ngày đi học? 5 × 4 = 20 ngày
Bài 8 Mỗi cây có 5 quả táo. Hỏi 6 cây có tất cả bao nhiêu quả táo? 5 × 6 = 30 quả táo
Bài 9 Mỗi bàn có 5 quyển sách. Hỏi 8 bàn có tất cả bao nhiêu quyển sách? 5 × 8 = 40 quyển sách
Bài 10 Mỗi bông hoa có 5 cánh. Hỏi 9 bông hoa có tất cả bao nhiêu cánh hoa? 5 × 9 = 45 cánh hoa

Dạng 9: Bài toán chia đều và tìm số phần trong phép chia

Ở dạng toán này, học sinh sẽ làm quen với các bài toán liên quan đến phép chia trong thực tế như chia bánh, chia kẹo, xếp đồ vật thành từng nhóm,… Đây là dạng bài giúp bé hiểu ý nghĩa của phép chia thay vì chỉ học thuộc bảng chia.

Khi gặp dạng toán này, bé cần xác định:

  • Tổng số đồ vật có tất cả là bao nhiêu?
  • Chia đều thành mấy phần hoặc mỗi phần có bao nhiêu?
  • Bài toán yêu cầu tìm gì?

Sau đó áp dụng quy tắc:

  • Muốn tìm số lượng trong một phần: lấy tổng chia cho số phần.
  • Muốn tìm số phần: lấy tổng chia cho số lượng mỗi phần.

Ví dụ: Có 18 quyển vở chia đều cho 3 bạn. Hỏi mỗi bạn được mấy quyển vở?

Hướng dẫn giải

Bước 1: Đọc và hiểu đề bài

  • Tổng số quyển vở: 18 quyển
  • Số bạn: 3 bạn
  • Cần tìm: số quyển vở mỗi bạn nhận được

Bước 2: Viết phép tính

Số quyển vở mỗi bạn được chia là: 18 : 3 = 6

Bước 3: Trình bày bài giải

Tóm tắt:

18 quyển vở chia đều cho 3 bạn

Mỗi bạn: …?… quyển vở

Bài giải

Mỗi bạn được số quyển vở là:

18 : 3 = 6 (quyển vở)

Đáp số: 6 quyển vở

Bài tập vận dụng

Bài Đề bài Đáp án
Bài 1 Có 12 cái bánh chia đều cho 3 bạn. Hỏi mỗi bạn được mấy cái bánh? Mỗi bạn được 4 cái bánh
Bài 2 Có 16 quả táo chia đều vào 4 rổ. Hỏi mỗi rổ có bao nhiêu quả táo? Mỗi rổ có 4 quả táo
Bài 3 Có 21 bông hoa cắm đều vào 3 lọ. Hỏi mỗi lọ có bao nhiêu bông hoa? Mỗi lọ có 7 bông hoa
Bài 4 Có 24 viên bi chia đều cho 6 bạn. Hỏi mỗi bạn được mấy viên bi? Mỗi bạn được 4 viên bi
Bài 5 Có 15 chiếc bút chia đều vào 5 hộp. Hỏi mỗi hộp có bao nhiêu chiếc bút? Mỗi hộp có 3 chiếc bút
Bài 6 Có 20 cái bánh, chia đều cho mỗi bạn 4 cái. Hỏi có bao nhiêu bạn? Có 5 bạn
Bài 7 Có 30 quyển sách, xếp đều mỗi chồng 5 quyển. Hỏi có bao nhiêu chồng sách? Có 6 chồng sách
Bài 8 Có 28 học sinh, xếp đều thành các nhóm, mỗi nhóm 4 bạn. Hỏi có bao nhiêu nhóm? Có 7 nhóm
Bài 9 Có 35 quả cam, xếp đều vào các túi, mỗi túi 5 quả. Hỏi có bao nhiêu túi cam? Có 7 túi cam
Bài 10 Có 32 chiếc ghế, xếp đều thành các hàng, mỗi hàng 4 chiếc. Hỏi có bao nhiêu hàng ghế? Có 8 hàng ghế

3. Bí quyết giúp con chinh phục bài toán có lời văn lớp 2 theo phương pháp BMyC

Bí quyết giúp con chinh phục bài toán có lời văn lớp 2 theo phương pháp BMyC
Bí quyết giúp con chinh phục bài toán có lời văn lớp 2 theo phương pháp BMyC

Nhiều bố mẹ nhận thấy con làm phép tính khá nhanh nhưng lại dễ “rối” khi gặp bài toán có lời văn lớp 2. Nguyên nhân không phải do con kém Toán mà vì trẻ chưa biết cách đọc hiểu đề, phân tích thông tin và hình thành tư duy giải quyết vấn đề.

Theo phương pháp của BMyC, việc học không nên bắt đầu bằng áp lực điểm số hay bắt con làm thật nhiều bài tập, mà cần giúp trẻ hiểu bản chất vấn đề thông qua sự đồng hành và luyện tập mỗi ngày.

3.1. Giúp con đọc hiểu đề bài thay vì làm theo “mẹo”

Một trong những lỗi phổ biến của học sinh lớp 2 là đọc đề qua loa rồi làm ngay. Điều này khiến con dễ nhầm giữa “thêm”, “bớt”, “tất cả”, “còn lại”

Bố mẹ hãy tập cho con thói quen:

  • Đọc đề chậm từng câu
  • Gạch chân dữ kiện quan trọng
  • Tự kể lại đề bài bằng lời của mình
  • Xác định đề đang hỏi gì

Ví dụ: Lan có 12 cái kẹo, mẹ cho thêm 5 cái. Hỏi Lan có tất cả bao nhiêu cái kẹo?

Thay vì yêu cầu con làm ngay phép tính, bố mẹ có thể hỏi:

  • Ban đầu Lan có bao nhiêu cái kẹo?
  • Mẹ cho thêm hay lấy bớt?
  • Đề bài đang hỏi điều gì?

Cách tương tác này giúp trẻ hình thành tư duy logic tự nhiên thay vì học thuộc dạng toán.

3.2. Chia nhỏ thời gian học để con không bị áp lực

BMyC luôn nhấn mạnh việc học hiệu quả đến từ thói quen học mỗi ngày chứ không phải học dồn nhiều giờ.

Với bài toán có lời văn lớp 2, bố mẹ không cần ép con làm quá nhiều bài trong một buổi. Thay vào đó, hãy chia nhỏ:

  • Mỗi ngày 10–15 phút luyện 1–2 bài
  • Ưu tiên học đều đặn
  • Ôn lại lỗi sai cũ trước khi học bài mới

Khi con quen dần, khả năng đọc hiểu và phản xạ giải toán sẽ cải thiện rõ rệt.

3.3. Biến bài toán thành tình huống gần gũi trong cuộc sống

Trẻ lớp 2 học tốt nhất khi được kết nối kiến thức với thực tế. Đây cũng là cách học tự nhiên mà BMyC luôn hướng đến.

Bố mẹ có thể tạo các “bài toán đời thường” như:

  • Nhà mình có 8 quả cam, mẹ mua thêm 4 quả. Có tất cả bao nhiêu quả?
  • Con có 15 viên bi, cho em 3 viên thì còn lại bao nhiêu viên?
  • Có 20 cái bánh chia đều cho 4 người, mỗi người được mấy cái?

Khi Toán học xuất hiện trong sinh hoạt hằng ngày, con sẽ hiểu bản chất bài toán nhanh hơn và không còn sợ học Toán.

3.4. Đồng hành cùng con thay vì chỉ kiểm tra đáp án

Theo phương pháp BMyC, vai trò của bố mẹ không phải là “giáo viên khó tính” mà là người đồng hành cùng con trong quá trình học tập.

Nếu con làm sai, bố mẹ đừng vội trách mắng hay đưa ngay đáp án. Hãy cùng con:

  • Tìm lại bước con bị nhầm
  • Hỏi để con tự phát hiện lỗi
  • Khen ngợi khi con cố gắng

Điều quan trọng không chỉ là đáp án đúng mà còn là việc con hình thành sự tự tin và yêu thích học tập lâu dài.

3.5. Duy trì thói quen học đều mỗi ngày

BMyC tin rằng sự tiến bộ của trẻ đến từ tính kiên trì và thói quen học tập tích cực mỗi ngày.

Chỉ cần bố mẹ dành một khoảng thời gian ngắn để cùng con:

  • Đọc đề
  • Phân tích bài toán
  • Trò chuyện về cách giải
  • Ôn lại lỗi sai

Sau một thời gian, con sẽ:

  • Đọc đề nhanh hơn
  • Hiểu bài tốt hơn
  • Tự tin giải bài toán có lời văn lớp 2 mà không cần nhắc nhiều.

4. Lời kết:

Hy vọng rằng những dạng bài toán có lời văn lớp 2 trong bài viết sẽ giúp phụ huynh và các em học sinh dễ dàng nắm vững cách đọc đề, phân tích dữ kiện và trình bày bài giải đúng chuẩn. Khi được luyện tập đúng phương pháp mỗi ngày, bé không chỉ học tốt môn Toán mà còn phát triển tư duy logic và khả năng tập trung hiệu quả hơn.

Đừng quên đồng hành cùng con bằng những bài học nhẹ nhàng, thú vị để việc học trở thành niềm vui mỗi ngày cùng BMyC nhé!

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688