MỤC TIÊU

1. Trình độ cơ bản:

  • Học viên có thể giới thiệu bản thân và chủ đề thuyết trình
  • Kể lại nội dung câu chuyện một cách đơn giản, rõ ràng
  • Nói được 1–2 hoạt động liên quan đến bản thân bằng câu đơn giản

2. Trình độ trung cấp:

  • Học viên có thể mở đầu bài thuyết trình một cách sinh động và thu hút người nghe
  • Kể lại câu chuyện bằng lời văn của mình
  • Trình bày 1-2 ý kiến cơ bản liên quan đến chủ đề
  • Sử dụng câu câu dài hơn, rõ ý hơn

3. Trình độ nâng cao

  • Mở bài sáng tạo và tự nhiên
  • Trình bày các ý chính có trong câu chuyện một cách mạch lạc
  • Trình bày ý kiến cá nhân và giải thích vì sao

HƯỚNG DẪN THUYẾT TRÌNH CHO MỖI CHỦ ĐỀ

🎯 HƯỚNG DẪN THUYẾT TRÌNH

Đọc, nghe và xem câu chuyện nhiều lần để hiểu nội dung, nhân vật, hoạt động và từ vựng chính.

1. Làm quen và hiểu truyện

  • Hiểu được nội dung truyện.
  • Nhận diện các yếu tố chính để chuẩn bị thuyết trình.

✅ Việc cần làm:

  • Đọc truyện nhiều lần (nghe + nhìn tranh + đọc theo).
  • Học các từ vựng quan trọng.
  • Ghi chú các hoạt động yêu thích hoặc nhân vật thú vị trong truyện.
  • Chọn chủ đề thuyết trình phù hợp.
  • Hình thành ý tưởng sơ bộ cho bài nói.

2. Lên OUTLINE nội dung và vẽ MIND MAP

  • Lên dàn ý rõ ràng
  • Xác định cấu trúc cơ bản:
    • Mở bài: Giới thiệu chủ đề + Lý do chọn
    • Thân bài: Trình bày các ý chính
    • Kết bài: Nêu cảm xúc, suy nghĩ cá nhân, bài học rút ra
  • Vẽ sơ đồ tư duy (Mind map)
    • Phân nhánh rõ ràng theo nội dung bài nói
    • Dùng hình ảnh/từ khóa màu sắc để dễ nhớ

3. Chuẩn bị & luyện tập thuyết trình

  • Viết bài thuyết trình hoàn chỉnh (1–3 phút)
  • Bổ sung ví dụ, cảm xúc, bài học
  • Nội dung cần rõ ràng – mạch lạc – hấp dẫn
  • Luyện tập thuyết trình
  • Ghi nhớ từ vựng, mẫu câu và nội dung
  • Phát triển bài nói đầy đủ
  • Tập nói trước gương, quay video luyện tập

📌 Gợi ý luyện tập:

  • Phát âm rõ – giọng điệu tự nhiên
  • Cử chỉ tay, ánh mắt, biểu cảm gương mặt
  • Dáng đứng thẳng, tự tin

4. Quay video thuyết trình

  • Chọn nơi sáng, yên tĩnh, phông nền gọn gàng
  • Âm thanh rõ, hình ảnh nét
  • Có thể thêm tiêu đề/mindmap bằng CapCut hoặc Kinemaster

5. Đăng video thuyết trình

🎬 Sau khi hoàn tất bài quay, phụ huynh đăng video vào link đăng bài trong group BMyC – Đọc sách mỗi ngày.

Giáo viên sẽ xem và nhận xét để giúp các con tiến bộ từng buổi, từng bước xây dựng sự tự tin và khả năng thuyết trình bằng tiếng Anh.

T24 SK0 Machines at home 01
T24 SK0 Machines at home 02
T24 SK0 Machines at home 03
T24 SK0 Machines at home 04
T24 SK0 Machines at home 05
T24 SK0 Machines at home 06
T24 SK0 Machines at home 07
T24 SK0 Machines at home 08
T24 SK0 Machines at home 09
T24 SK0 Machines at home 10
T24 SK0 Machines at home 11
T24 SK0 Machines at home 12
Topic 24 01

🌟 TOPIC 24: MACHINES AT HOME

 

Chủ đề: Máy móc ở nhà.

👉 Con học được gì từ câu chuyện?

👉 Các nhân vật thực hiện những hoạt động gì cùng với sự hỗ trợ của các loại máy móc nào?

(What machines do you use everyday? What do the characters do? What can we learn?)

I. TRÌNH ĐỘ CƠ BẢN

1. MỞ BÀI

1.1 Hướng dẫn

  • Giới thiệu cơ bản về bản thân
  • Giới thiệu tên câu chuyện ‘Machines at home’.

1.2. Ví dụ

Hello everyone. My name is Suzy. I am five years old. I am from Danang. Today, I would like to tell you about the story ‘Machines at home’.

(Xin chào mọi người. Tên của em là Suzy. Em năm nay 5 tuổi. Em đến từ Đà Nẵng. Hôm nay, em muốn kể cho mọi người nghe câu chuyện có tên là ‘Machines at home’).

2. THÂN BÀI

2.1 Hướng dẫn

🔹 Ý 1: Kể lại nội dung chính của câu chuyện theo sơ đồ hình ảnh (mind map)

🔹 Ý 2: Liên hệ 1-2 máy móc ở trong nhà con (mô tả chung, cách con sử dụng, tần suất sử dụng, nơi đặt máy…)

2.2 Ghi chú:

  • Phụ huynh khuyến khích con nói chậm, rõ ràng. Con chỉ cần nói 2–3 hoạt động là đạt, không cần nói hết nội dung câu chuyện.

2.3 Ví dụ

In the story, people do their housework with many machines.

(Trong câu chuyện, mọi người làm việc nhà bằng nhiều loại máy móc.)

They wash clothes with a washer.

(Họ giặt quần áo bằng máy giặt.)

They dry things with a dryer.

(Họ sấy khô đồ bằng máy sấy.)

They freeze food with a freezer.

(Họ đông lạnh thực phẩm bằng tủ đông.)

They make dinner with a stove.

(Họ nấu bữa tối bằng bếp.)

I have a washing machine in my house.

(Nhà em có một chiếc máy giặt.)

It’s placed on the second floor of my house.

(Nó được đặt trên tầng hai của nhà em.)

It’s big, mordern and convenient.

(Nó lớn, hiện đại và tiện lợi.)

I use it to wash clothes for the whole family.

(Em dùng nó để giặt quần áo cho cả gia đình.)

3. KẾT BÀI

3.1 Ghi chú về dàn ý chung

  • Nhắc lại nội dung chính bài thuyết trình một cách ngắn gọn.
  • Cảm ơn người nghe!

3.2 Hướng dẫn

  • Nhắc lại 1–2 lý do yêu thích của con
  • Kết thúc bằng câu cảm ơn

3.3 Ví dụ

In conclusion, machines help people do housework easily. I think they are very useful in our daily life. Thank you for listening!

(Tóm lại, máy móc giúp con người làm việc nhà dễ dàng hơn. Em nghĩ chúng rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Cảm ơn các thầy cô đã lắng nghe!)

II. TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP

1. MỞ BÀI

1.1 Hướng dẫn

  • Mở đầu bằng 1 bài thơ / bài hát ngắn
  • Giới thiệu bản thân và chủ đề ‘Machines at home’.

1.2 Ví dụ

Poem: My Magical Home Machines

In my house, there is a Fridge so cold,

Keeping food fresh, young and old.

The Washing Machine goes spin-spin-spin,

Cleaning all the clothes I’m in.

The Toaster pops up bread so brown,

Best breakfast in the town.

Vacuum Cleaner zooms on the floor,

Sucking dust behind the door.

Television shows a funny, bright show,

With a big Remote to make it go.

Microwave makes popcorn fast,

Machines at home are truly a blast!

Hello everyone. My name is Suzy. I am five years old and I am from Danang. Today, I’m happy to tell you about the story ‘Machines at home’.

(Xin chào mọi người. Tên của em là Suzy. Em năm nay 5 tuổi. Em đến từ Đà Nẵng. Hôm nay, em muốn kể cho mọi người nghe câu chuyện có tên là ‘Machines at home’).

2. THÂN BÀI

2.1 Hướng dẫn

🔹 Ý 1: Kể chuyện một cách sáng tạo thông qua sơ đồ hình ảnh (mind map)

🔹 Ý 2: Nêu những loại máy móc thiết bị con yêu thích trong nhà và lý do tại sao.

🔹 Ý 3: Nêu ưu điểm và hạn chế của máy móc đối với con người.

2.2 Ghi chú

  • Khuyến khích các con mở rộng câu chuyện với ngôn từ linh hoạt, sáng tạo.
  • Biết dùng từ nối đơn giản như: AND (và), BUT (nhưng), NEXT (tiếp theo), THEN (sau đó)
  • Không cần con nói hết các hoạt động, chỉ cần rõ ý và tự tin là đạt.

2.3 Ví dụ

In the story, we can see that people use many clever machines to do their housework more quickly. First, they use a washing machine to clean all their dirty clothes. Next, they put them into a dryer to make them dry and warm. To keep their food fresh and cold for a long time, they use a large freezer. Finally, when it is time for dinner, they use a modern stove to cook delicious meals for the family. These machines are very helpful because they save a lot of time!

(Trong câu chuyện, chúng ta thấy mọi người sử dụng rất nhiều máy móc thông minh để làm việc nhà nhanh hơn. Đầu tiên, họ dùng máy giặt để giặt sạch quần áo bẩn. Tiếp theo, họ cho quần áo vào máy sấy để làm khô và giữ ấm. Để giữ thực phẩm tươi ngon và lạnh trong thời gian dài, họ dùng tủ đông lớn. Cuối cùng, khi đến giờ ăn tối, họ dùng bếp hiện đại để nấu những bữa ăn ngon cho gia đình. Những máy móc này rất hữu ích vì chúng tiết kiệm được rất nhiều thời gian!)

In my house, my favorite machine is the microwave because it is very fast and easy to use. When I am hungry, I can heat up my snacks in just two minutes! I also like the television because I can watch my favorite cartoons and learn English. These machines make my life more comfortable and fun every day.

(Trong nhà em, thiết bị em thích nhất là lò vi sóng vì nó rất nhanh và dễ sử dụng. Khi đói, em có thể hâm nóng đồ ăn vặt chỉ trong hai phút! Em cũng thích tivi vì có thể xem phim hoạt hình yêu thích và học tiếng Anh. Những thiết bị này làm cho cuộc sống của em thoải mái và vui vẻ hơn mỗi ngày.)

However, machines have both good and bad points for people. On the good side, they help us do housework more quickly, so we have more time to play or study. We don’t have to work as hard as people in the past. But on the other hand, if we use machines too much, we might become lazy. For example, if I always play video games instead of going outside, I will not be active or healthy. I think we should use machines wisely to stay happy and strong!

(Tuy nhiên, máy móc có cả ưu điểm và nhược điểm đối với con người. Về mặt tích cực, chúng giúp chúng ta làm việc nhà nhanh hơn, nhờ đó chúng ta có nhiều thời gian hơn để vui chơi hoặc học tập. Chúng ta không phải làm việc vất vả như người xưa. Nhưng mặt khác, nếu chúng ta sử dụng máy móc quá nhiều, chúng ta có thể trở nên lười biếng. Ví dụ, nếu em luôn chơi trò chơi điện tử thay vì ra ngoài, em sẽ không năng động và không khỏe mạnh. Em nghĩ chúng ta nên sử dụng máy móc một cách khôn ngoan để luôn vui vẻ và khỏe mạnh!)

3. KẾT BÀI

3.1 Hướng dẫn

  • Tóm tắt ý chính.
  • Kết thúc bằng câu cảm ơn

3.2 Ví dụ

In conclusion, machines are wonderful inventions that help our lives become easier and more modern. From washing clothes to cooking dinner, they save us a lot of time and energy. However, we should not depend on them too much. I believe we should use machines wisely so we can stay active, healthy, and happy. Thank you for listening.

(Tóm lại, máy móc là những phát minh tuyệt vời giúp cuộc sống của chúng ta trở nên dễ dàng và hiện đại hơn. Từ giặt giũ đến nấu nướng, chúng giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian và năng lượng. Tuy nhiên, chúng ta không nên phụ thuộc quá nhiều vào chúng. Em tin rằng chúng ta nên sử dụng máy móc một cách khôn ngoan để có thể luôn năng động, khỏe mạnh và hạnh phúc. Cảm ơn các thầy cô đã lắng nghe)

3.3 Mind Map tham khảo

Topic 24 MACHINES AT HOME web 01

III. TRÌNH ĐỘ NÂNG CAO

1. MỞ BÀI

1.1 Hướng dẫn

  • Mở đầu bằng bài hát / thơ
  • Giới thiệu bản thân + chủ đề ‘Machines at home’.
  • Nêu 1 ý kiến cá nhân liên quan đến “Máy móc ở nhà” (ví dụ như “Máy móc và môi trường”)

1.2 Ví dụ

Poem: My Magical Home Machines

In my house, there is a Fridge so cold,

Keeping food fresh, young and old.

The Washing Machine goes spin-spin-spin,

Cleaning all the clothes I’m in.

The Toaster pops up bread so brown,

Best breakfast in the town.

Vacuum Cleaner zooms on the floor,

Sucking dust behind the door.

Television shows a funny, bright show,

With a big Remote to make it go.

Microwave makes popcorn fast,

Machines at home are truly a blast!

Hello everyone! My name is Suzy. Today, I will talk about “Machines and the Environment.” Machines help us in our daily lives, but they also affect the world we live in. In my presentation, I will discuss some main points: the impact of machines on the environment, the replacement of machines with green and energy-saving ones, and the future of home machines.

(Chào mọi người! Em tên là Suzy. Hôm nay, em sẽ nói về chủ đề “Máy móc và Môi trường”. Máy móc giúp ích cho chúng ta trong cuộc sống hàng ngày, nhưng chúng cũng ảnh hưởng đến thế giới chúng ta đang sống. Trong bài thuyết trình của mình, em sẽ thảo luận về một số điểm chính: tác động của máy móc đến môi trường, việc thay thế máy móc bằng các loại máy móc thân thiện với môi trường và tiết kiệm năng lượng, và tương lai của máy móc gia dụng.)

2. THÂN BÀI

2.1 Hướng dẫn

🔹 Ý 1: Tác động của máy móc lên môi trường.

🔹 Ý 2: Nêu ý tưởng dùng máy móc “xanh” và tiết kiệm năng lượng.

🔹 Ý 3: Suy đoán trong tương lai máy móc trong nhà sẽ thay đổi như thế nào.

2.2 Ghi chú

  • Con không cần tranh luận đúng/sai, chỉ cần đưa 1 quan điểm rõ ràng.
  • Khuyến khích con nói thêm chi tiết hoặc ví dụ cá nhân.

2.3 Ví dụ

Machines use a lot of energy, leading to higher greenhouse gas emissions and contributing to climate change.

(Máy móc sử dụng rất nhiều năng lượng, dẫn đến việc phát thải khí nhà kính cao hơn và góp phần vào biến đổi khí hậu.)

Some machines make noise or produce smoke. This can cause pollution and harm nature. For example, too many cars or old machines can make the air dirty.

(Một số máy móc gây tiếng ồn hoặc thải khói. Điều này có thể gây ô nhiễm và làm hại thiên nhiên. Ví dụ, quá nhiều xe cộ hoặc máy móc cũ có thể làm không khí bẩn đi.)

We can use green machines that save energy. For example, solar-powered machines use the sun, and energy-saving fridges use less electricity. These machines are better for the environment and help protect the Earth.

(Chúng ta có thể sử dụng máy móc “xanh” tiết kiệm năng lượng. Ví dụ, máy chạy bằng năng lượng mặt trời, hoặc tủ lạnh tiết kiệm điện. Những máy móc này tốt cho môi trường và giúp bảo vệ Trái Đất.)

In the future, machines at home will be smarter. Robots may clean the house, cook food, and even recycle waste. New machines will use clean energy and make life easier without hurting nature.

(Trong tương lai, máy móc trong nhà sẽ thông minh hơn. Robot có thể dọn dẹp nhà cửa, nấu ăn và thậm chí tái chế rác thải. Các máy móc mới sẽ sử dụng năng lượng sạch và giúp cuộc sống dễ dàng hơn mà không làm hại thiên nhiên.)

3. KẾT BÀI

3.1 Ghi chú về dàn ý chung

  • Nhắc lại nội dung chính bài thuyết trình một cách ngắn gọn.
  • Cảm ơn người nghe!

3.2 Hướng dẫn

  • Tóm tắt
  • Nhắc lại ý kiến cá nhân + lý do
  • Kết thúc tự tin, nhấn mạnh thông điệp

3.3 Ví dụ

In conclusion, machines are very useful, but we must think about the environment. By using green machines today and creating better ones in the future, we can protect both our lives and our planet.

(Tóm lại, máy móc rất hữu ích, nhưng chúng ta phải nghĩ đến môi trường. Bằng cách sử dụng máy móc xanh hôm nay và tạo ra những loại máy tốt hơn trong tương lai, chúng ta có thể bảo vệ cả cuộc sống và hành tinh của mình.)

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688