Trong quá trình học tiếng Anh, ADJ trong tiếng Anh (tính từ) là kiến thức nền tảng nhưng nhiều trẻ vẫn dễ nhầm lẫn khi sử dụng. Dù biết nhiều từ vựng, không ít bé chưa hiểu ADJ dùng để làm gì, đứng ở đâu trong câu và áp dụng ra sao cho đúng ngữ cảnh, dẫn đến khó khăn khi nói, viết và làm bài tập. Vậy ADJ trong tiếng Anh là gì và làm thế nào để dạy trẻ hiểu, dùng đúng một cách tự nhiên? Bài viết dưới đây BMyC sẽ giúp phụ huynh nắm rõ và áp dụng hiệu quả nhé.

Nội dung chính
- 1. ADJ trong tiếng Anh là gì? Định nghĩa dễ hiểu nhất cho trẻ
- Đồng hành cùng con chinh phục ngữ pháp tiếng Anh – Giúp con tự tin làm bài, nói tiếng Anh chuẩn!
- 2. Các loại tính từ (ADJ) phổ biến mà trẻ cần nắm vững
- 3. Các thành ngữ và cụm từ thông dụng đi với “Adj” (Tính từ)
- 3.1. Các cặp tính từ ghép giúp miêu tả trạng thái và cảm xúc
- 3.2. Cụm tính từ mang tính nhấn mạnh và tượng hình
- 3.3. Cụm từ miêu tả sự chuyển động và tính lặp lại
- 4. Cấu trúc và Cách sử dụng ADJ trong tiếng Anh (Chi tiết & Dễ nhớ)
- 4.1. Các cấu trúc câu với tính từ phổ biến
- 4.2. Cách nhận diện ADJ qua “đuôi” từ (Hậu tố – Suffixes)
- 5. Cách chia và biến đổi “Adj” trong tiếng Anh (Cập nhật mới nhất)
- 5.1. Phân biệt tính từ đuôi -ed và -ing (Cảm xúc và Tính chất)
- 5.2. Cách biến đổi từ loại khác sang Tính từ (Adj)
- 5.3. Các cấu trúc câu đặc biệt với Tính từ (Adj)
- 6. Những lỗi thường gặp khi trẻ sử dụng tính từ ADJ trong tiếng Anh và cách khắc phục
- 7. Bài tập về tính từ (Adjectives) trong tiếng Anh kèm theo đáp án
1. ADJ trong tiếng Anh là gì? Định nghĩa dễ hiểu nhất cho trẻ
Trong tiếng Anh, ADJ là viết tắt của Adjective, nghĩa là Tính từ.
Để giải thích cho con một cách đơn giản nhất mà không cần dùng những thuật ngữ học thuật, bố mẹ có thể nói với con rằng:
“ADJ giống như một chiếc cọ màu hoặc một kính lúp. Nó giúp chúng ta tô điểm và mô tả rõ hơn về mọi thứ xung quanh (con người, đồ vật, con vật, phong cảnh…).”
Nếu danh từ (Noun) là cái tên của sự vật, thì tính từ (ADJ) chính là những từ ngữ trả lời cho câu hỏi: “Sự vật đó trông như thế nào?”
Ví dụ: Thay vì chỉ nói “A dog” (Một con chó), khi thêm ADJ, bé sẽ mô tả rõ hơn: “A big dog” (Một con chó to) hay “A cute dog” (Một con chó đáng yêu).
Đồng hành cùng con chinh phục ngữ pháp tiếng Anh – Giúp con tự tin làm bài, nói tiếng Anh chuẩn!
Việc nắm trọn ngữ pháp cốt lõi và cấu trúc câu tiếng Anh sẽ giúp trẻ hiểu và cực kỳ hữu ích trong cả nói và viết.
Hãy để BMyC đồng hành cùng bạn với lộ trình học cá nhân hóa, giúp con phát triển toàn diện.
2. Các loại tính từ (ADJ) phổ biến mà trẻ cần nắm vững

Trong tiếng Anh, tính từ (Adjectives) không chỉ đơn thuần là các từ chỉ màu sắc hay kích thước. Để giúp trẻ đặt câu chính xác và phong phú, bố mẹ cần cùng con phân biệt 10 loại tính từ cơ bản dưới đây:
| STT | Loại tính từ | Ý nghĩa & Cách dùng | Ví dụ minh họa |
| 1 | Tính từ miêu tả (Descriptive) | Mô tả đặc điểm, tính chất của sự vật (to, nhỏ, nhanh, chậm…). | I have a big house. (Tôi có một căn nhà to.) |
| 2 | Tính từ sở hữu (Possessive) | Chỉ quyền sở hữu, luôn đứng trước danh từ. | This is my book. (Đây là cuốn sách của tôi.) |
| 3 | Tính từ so sánh (Comparative/Superlative) | So sánh hơn hoặc nhất giữa 2 hay nhiều đối tượng. | She is prettier than me. (Cô ấy xinh xắn hơn tôi.) |
| 4 | Tính từ chỉ định (Demonstrative) | Chỉ rõ đối tượng cụ thể đang được nhắc tới (this, that, these, those). | I want that red T-shirt. (Con muốn chiếc áo thun đỏ kia.) |
| 5 | Tính từ phân phối (Distributive) | Chỉ cá thể trong một nhóm (every, each, any…). | Every student has a pen. (Mọi học sinh đều có bút.) |
| 6 | Tính từ nghi vấn (Interrogative) | Dùng để hỏi, theo sau phải là một danh từ (which, what, whose). | Which toy do you like? (Con thích món đồ chơi nào?) |
| 7 | Tính từ quan hệ (Relative) | Nối các mệnh đề, mô tả mối quan hệ giữa các sự vật. | I know the time at which he arrives. (Mẹ biết thời điểm anh ấy đến.) |
| 8 | Tính từ ghép (Compound) | Tạo thành từ 2 từ trở lên, thường có dấu gạch ngang (well-known, cold-blooded…). | He is a strong-minded boy. (Cậu bé ấy có ý chí mạnh mẽ.) |
| 9 | Tính từ riêng (Proper) | Xuất phát từ tên riêng (quốc gia, người…), phải viết hoa. | I love Vietnamese food. (Con yêu món ăn Việt Nam.) |
| 10 | Tính từ phân từ (Participial) | Có dạng đuôi -ing (chỉ tính chất) hoặc -ed (chỉ cảm xúc). | The movie is exciting. (Bộ phim rất hay.) |
3. Các thành ngữ và cụm từ thông dụng đi với “Adj” (Tính từ)
Trong tiếng Anh, việc kết hợp các tính từ (Adj) theo cặp không chỉ giúp câu văn sinh động hơn mà còn giúp trẻ học được cách tư duy logic và biểu cảm tự nhiên như người bản xứ. Dưới đây là những cụm tính từ đi đôi (Binomial Adjectives) phổ biến nhất:
3.1. Các cặp tính từ ghép giúp miêu tả trạng thái và cảm xúc
Cấu trúc này thường gồm 2 tính từ nối với nhau bằng từ “and” hoặc “or”.
| Cụm từ (Idioms) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ cho bé dễ hiểu |
| Safe and sound | Bình an vô sự / An toàn | “After the camping trip, the kids returned home safe and sound.” (Sau chuyến cắm trại, các con đã về nhà an toàn.) |
| Sick and tired | Chán ngấy / Quá mệt mỏi | “I’m sick and tired of eating the same soup every day.” (Con chán ngấy việc ngày nào cũng phải ăn cùng một món súp rồi.) |
| Short and sweet | Ngắn gọn và súc tích | “The bedtime story was short and sweet.” (Câu chuyện trước khi đi ngủ thật ngắn gọn và hay.) |
| Bright and early | Rất sớm / Bình minh | “We need to wake up bright and early for the zoo trip.” (Chúng ta cần dậy thật sớm để đi chơi vườn bách thú.) |
| Neat and tidy | Gọn gàng, ngăn nắp | “Your bedroom looks so neat and tidy today!” (Hôm nay phòng ngủ của con trông thật gọn gàng và ngăn nắp!) |
3.2. Cụm tính từ mang tính nhấn mạnh và tượng hình
Những cụm từ này giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng mang tính ẩn dụ cao hơn.
| Cụm từ (Idioms) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ cho bé dễ hiểu |
| First and foremost | Đầu tiên và quan trọng nhất | “First and foremost, you must wash your hands before eating.” (Đầu tiên và quan trọng nhất, con phải rửa tay trước khi ăn.) |
| Black and white | Rõ ràng (trắng đen phân minh) | “The rules of this game are black and white.” (Luật của trò chơi này rất rõ ràng.) |
| High and dry | Bị bỏ rơi / Gặp khó khăn | “Don’t leave your toys high and dry in the garden.” (Đừng để đồ chơi của con nằm chơ vơ ngoài vườn như thế.) |
| Loud and clear | Rõ ràng, dễ nghe | “I hear you loud and clear, Mommy!” (Con nghe mẹ nói rất rõ ạ!) |
3.3. Cụm từ miêu tả sự chuyển động và tính lặp lại
Bố mẹ có thể dùng những cụm này khi chơi trò chơi hoặc vận động cùng con tại nhà.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ hành động |
| Again and again | Lặp đi lặp lại nhiều lần | “The toddler threw the ball again and again.” (Em bé cứ ném quả bóng lặp đi lặp lại mãi.) |
| Round and round | Xoay vòng tròn | “Let’s spin round and round like a fan.” (Hãy cùng xoay vòng tròn như chiếc quạt nào.) |
| Up and down | Lên và xuống (dao động) | “The puppy is jumping up and down to catch the treat.” (Chú cún đang nhảy lên nhảy xuống để đòi ăn.) |
4. Cấu trúc và Cách sử dụng ADJ trong tiếng Anh (Chi tiết & Dễ nhớ)
Tính từ (ADJ) không chỉ đứng một mình mà còn “kết thân” với nhiều thành phần khác để tạo nên những câu văn sinh động. Bố mẹ hãy cùng con khám phá 3 nhóm cấu trúc quan trọng nhất dưới đây:
4.1. Các cấu trúc câu với tính từ phổ biến
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ minh họa |
| ADJ + Danh từ | Bổ nghĩa trực tiếp cho sự vật, sự việc (Cách dùng phổ biến nhất). | A clever dog (Một chú chó thông minh)
A delicious cake (Một chiếc bánh ngon) |
| Make + Tân ngữ + ADJ | Diễn tả việc tác động khiến ai đó/cái gì đó có trạng thái như thế nào. | This music makes me relax (Bản nhạc này làm mẹ thấy thư giãn)
Cleaning makes the house tidy (Dọn dẹp giúp nhà cửa gọn gàng) |
| Find + Tân ngữ + ADJ | Diễn tả ý kiến, cảm nhận hoặc đánh giá của con về một điều gì đó. | I find this puzzle challenging (Con thấy trò chơi xếp hình này rất thử thách)
She finds English exciting (Cô ấy thấy tiếng Anh thật thú vị) |
| Vị trí đặc biệt (Sau danh từ) | Thường dùng trong cấu trúc so sánh hoặc các cụm từ nhấn mạnh đặc biệt. | A room smaller than mine (Một căn phòng nhỏ hơn phòng của con)
Something strange (Thứ gì đó lạ lùng) |
4.2. Cách nhận diện ADJ qua “đuôi” từ (Hậu tố – Suffixes)

Để giúp con “đoán” được đâu là tính từ ngay cả khi gặp từ mới, bố mẹ có thể dạy con nhận biết các hậu tố phổ biến. Đây là kỹ thuật giúp trẻ phát triển khả năng tự học rất tốt theo phương pháp BMyC.
| Hậu tố (Suffix) | Gốc từ (Danh từ/Động từ) | Tính từ tương ứng (ADJ) | Ý nghĩa ví dụ |
| -able | Reason (Lý lẽ) | Reasonable | Có lý, hợp lý |
| -ful | Care (Chăm sóc) | Careful | Cẩn thận |
| -ous | Poison (Chất độc) | Poisonous | Có độc |
| -y | Luck (May mắn) | Lucky | May mắn (tính chất) |
| -ish | Self (Bản thân) | Selfish | Ích kỷ |
| -ive | Create (Sáng tạo) | Creative | Có tính sáng tạo |
Khi cùng con đọc truyện (Reading), nếu thấy một từ có các đuôi như trên, bố mẹ hãy khích lệ con đoán xem đó có phải là từ dùng để miêu tả (ADJ) không nhé!
tôi thiết kế một bảng quy tắc về trật tự tính từ (OSASCOMP) với các ví dụ gần gũi như “miêu tả món đồ chơi yêu thích của bé”
5. Cách chia và biến đổi “Adj” trong tiếng Anh (Cập nhật mới nhất)
Trong tiếng Anh, tính từ không đứng yên một chỗ mà có thể “biến hóa” linh hoạt từ danh từ hoặc động từ bằng cách thêm các hậu tố (suffixes). Việc nắm rõ các quy tắc này sẽ giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng một cách thần tốc mà không cần học thuộc lòng từng từ đơn lẻ.
5.1. Phân biệt tính từ đuôi -ed và -ing (Cảm xúc và Tính chất)

Đây là phần các bé dễ nhầm lẫn nhất. Bố mẹ có thể hướng dẫn con phân biệt qua bảng sau:
| Loại hậu tố | Ý nghĩa | Ví dụ cho bé | Giải thích |
| Tính từ đuôi -ed | Miêu tả cảm xúc, cảm giác của người/vật về một sự việc. | Excited (Hào hứng) | “I am excited about the trip.” (Con thấy hào hứng về chuyến đi) |
| Tính từ đuôi -ing | Miêu tả tính chất, đặc điểm của sự vật/sự việc gây ra cảm xúc đó. | Exciting (Thú vị) | “The football match is exciting.” (Trận bóng đá này thật thú vị) |
5.2. Cách biến đổi từ loại khác sang Tính từ (Adj)

Bằng cách thêm các “đuôi” đặc biệt, con có thể tự tạo ra tính từ từ những từ con đã biết:
| Nguồn gốc | Hậu tố | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Từ Động từ | -able | Có khả năng làm gì đó | Washable (Có thể giặt sạch), Adjustable (Có thể điều chỉnh) |
| -ive | Mang tính chất thực hiện hành động | Creative (Sáng tạo), Active (Năng động) | |
| Từ Danh từ | -y | Có nhiều cái gì đó/Có đặc điểm của… | Sunny (Nhiều nắng), Rainy (Nhiều mưa), Healthy (Khỏe mạnh) |
| -ful | Đầy sự… (ngược lại là đuôi -less) | Helpful (Hay giúp đỡ), Careful (Cẩn thận) |
5.3. Các cấu trúc câu đặc biệt với Tính từ (Adj)
Để trẻ không chỉ biết từ đơn mà còn biết đặt câu chuẩn như người bản ngữ, bố mẹ hãy cùng con thực hành 2 cấu trúc “nâng cấp” câu nói sau:
| Cấu trúc | Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Cấu trúc 1 | MAKE + Object + Adj | Làm cho ai đó/cái gì đó trở nên như thế nào | Listening to music makes me relaxed.
(Nghe nhạc làm con thấy thư giãn.) |
| Cấu trúc 2 | FIND + Object + Adj | Thấy / Cảm thấy ai đó hoặc cái gì đó có đặc điểm gì | I find this English comic book interesting.
(Con thấy cuốn truyện tranh tiếng Anh này rất thú vị.) |
6. Những lỗi thường gặp khi trẻ sử dụng tính từ ADJ trong tiếng Anh và cách khắc phục
Khi mới bắt đầu tiếp cận với ADJ, trẻ thường áp dụng tư duy tiếng Việt vào tiếng Anh dẫn đến một số nhầm lẫn đặc trưng. Bố mẹ hãy tham khảo bảng tổng hợp sau:
| STT | Lỗi thường gặp | Ví dụ sai (Common Mistake) | Sửa lại cho đúng (Correction) | Mẹo giúp con khắc phục |
| 1 | Sai vị trí tính từ (Trẻ đặt tính từ đứng sau danh từ như tiếng Việt) | I have a car blue. (Con có một chiếc xe màu xanh) | I have a blue car. | Dùng quy tắc “Xe ôm”: Tính từ luôn “ôm” lấy danh từ từ phía trước để bảo vệ danh từ. |
| 2 | Thêm “s” vào tính từ (Trẻ nghĩ tính từ cũng cần số nhiều như danh từ) | These apples are reds. | These apples are red. | Nhắc con: Tính từ rất “chung thủy”, dù có bao nhiêu đồ vật thì tính từ vẫn giữ nguyên hình dáng, không thêm “s”. |
| 3 | Nhầm lẫn đuôi -ed và -ing (Dùng sai tính từ chỉ thái độ và bản chất) | This film is interested. | This film is interesting. | Quy tắc: Đuôi -ing dành cho vật/sự việc (bản chất), đuôi -ed dành cho người (cảm xúc). |
| 4 | Quên động từ “To be” (Trẻ chỉ dùng Danh từ + Tính từ) | My mom beautiful. | My mom is beautiful. | Hãy ví động từ “To be” (am/is/are) như chiếc cầu nối. Không có cầu, chủ ngữ không thể đi đến chỗ tính từ được. |
| 5 | Dùng sai mạo từ a/an khi có tính từ (Quên không chia theo chữ cái đầu của tính từ) | A enormous elephant. | An enormous elephant. | Dạy con nhìn vào chữ cái đầu tiên của từ đứng ngay sau mạo từ. Nếu là u, e, o, a, i thì dùng “An”. |
| 6 | Lặp từ quá nhiều (Chỉ dùng các từ đơn giản như “good”, “bad”, “nice”) | The food is good. The weather is good. | The food is delicious. The weather is sunny. | Chơi trò “Tìm từ thay thế” cùng con trên App hoặc Flashcards để mở rộng vốn từ phong phú hơn. |
7. Bài tập về tính từ (Adjectives) trong tiếng Anh kèm theo đáp án
Bài tập 1: Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu đúng
(Lưu ý: Tính từ đứng trước danh từ)
- a / cat / cute / is / this
- have / I / new / a / bag
- very / the / is / tall / boy
- an / interesting / read / book / I
- she / a / dress / beautiful / wears
Đáp án:
- This is a cute cat.
- I have a new bag.
- The boy is very tall.
- I read an interesting book.
- She wears a beautiful dress.
Bài tập 2: Phân biệt tính từ đuôi “-ed” và “-ing”
Gợi ý: Đuôi -ing dùng để mô tả đặc điểm/tính chất của sự vật/người; đuôi -ed dùng để diễn tả cảm xúc của con người.
Câu hỏi: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc.
- The movie was very ________. (interest)
- I am ________ in learning more about history. (interest)
- Cleaning the whole house is ________. (exhaust)
- She felt ________ after a long day at work. (exhaust)
Đáp án:
- interesting (Bộ phim thú vị – tính chất).
- interested (Tôi thấy hứng thú – cảm xúc).
- exhausting (Việc dọn dẹp gây mệt mỏi – tính chất công việc).
- exhausted (Cô ấy thấy kiệt sức – cảm xúc).
Bài tập 3: So sánh hơn và so sánh nhất (Comparative & Superlative)
Câu hỏi: Hoàn thành câu với dạng đúng của tính từ trong ngoặc.
- This exercise is ________ (easy) than the last one.
- Mount Everest is the ________ (high) mountain in the world.
- Health is ________ (important) than money.
- This is the ________ (good) book I have ever read.
Đáp án:
- easier (So sánh hơn với tính từ ngắn).
- highest (So sánh nhất với tính từ ngắn).
- more important (So sánh hơn với tính từ dài).
- best (Dạng so sánh nhất đặc biệt của “good”).
Tóm lại, ADJ trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp trẻ miêu tả sự vật, cảm xúc và diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn khi giao tiếp. Khi được hướng dẫn đúng cách, phù hợp với độ tuổi và khả năng tiếp thu, trẻ không chỉ hiểu bản chất của ADJ mà còn biết cách vận dụng linh hoạt trong câu. Bố mẹ hãy đồng hành cùng con bằng phương pháp học trực quan, thực hành thường xuyên để việc học ADJ trong tiếng Anh trở nên nhẹ nhàng, hiệu quả và lâu dài nhé.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) trong tiếng Anh: Định nghĩa, cách dùng và bài tập [kèm đáp án]
- Bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay.
- Sau tính từ là gì? Hướng dẫn vị trí và cách dùng trong câu tiếng Anh dễ hiểu nhất