DANH SÁCH ĐIỂM DANH CON ĐI MỘT MÌNH BMYC SUMMER CAMP HÀ NỘI
| STT | HỌ VÀ TÊN HỌC VIÊN | NĂM SINH | GIỚI TÍNH | NGƯỜI ĐẠI DIỆN |
| 1 | Phạm Minh Ngọc | 2017 | Nữ | Nguyễn Thị Hương |
| 2 | Phạm Minh Khang | 2019 | Nam | Nguyễn Thị Hương |
| 3 | Trần Thảo Uyên | 2013 | Nữ | Lý Thị Phương Thoa |
| 4 | Hoàng Tiến Đạt | 2016 | Nam | Lý Thị Phương Thoa |
| 5 | Vi Quỳnh Chi | 2018 | Nữ | Lý Thị Phương Thoa |
| 6 | Trần Thảo Nguyên | 2016 | Nữ | Phạm Thị Lan Hương |
| 7 | Nguyễn Gia Hân | 2018 | Nữ | Mai Ái Bình |
| 8 | Thái Tấn Đạt | 2016 | Nam | Đặng Thị Mến |
| 9 | Nguyễn Phan Khánh | 2013 | Nam | Lê Thị Bích Hoà |
| 10 | Nguyễn Hoàng Trang | 2016 | Nữ | Hoàng Hạnh Dung |
| 11 | Bùi Hoàng Trung | 2016 | Nam | Hoàng Hạnh Dung |
| 12 | Bùi Hoàng An | 2017 | Nữ | Hoàng Hạnh Dung |
| 13 | Đào Lê Vy | 2017 | Nữ | Trương Phương Loan |
| 14 | Đào Lan Vy | 2017 | Nữ | Trương Phương Loan |
| 15 | Nguyễn Gia Huy | 2017 | Nam | Nguyễn Thị Hạnh |
| 16 | Hà Trần Quỳnh Anh | 2015 | Nữ | Trần Thị Hồng Nhung |
| 17 | Phạm Minh Khang | 2016 | Nam | Đỗ Thùy Như ( SN 200k) |
| 18 | Đinh Bích Ngọc | 2016 | Nữ | Đoàn Thị Bích Hồng |
| 19 | Đinh Gia Huy | 2018 | Nam | Đoàn Thị Bích Hồng |
| 20 | Trần Quang Minh | 2016 | Nam | Trần Võ Thị Thanh Bình |
| 21 | Lê Ngọc Gia Linh | 2014 | Nữ | Ngọc thị hà |
| 22 | Lê Ngọc Song Linh | 2017 | Nữ | Ngọc thị hà |
| 23 | Vũ Phúc An | 2017 | Nam | Nguyễn Phương Mai |
| 24 | Ngô Hải An | 2018 | Nữ | Nguyễn Thị Hợp |
| 25 | Nguyễn Bảo An | 2017 | Nữ | Nguyễn Thị Tình |
| 26 | Vũ Tuệ Chi | 2016 | Nữ | Nguyễn Quỳnh An |
| 27 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 2017 | Nữ | Phạm Quỳnh Liên |
| 28 | Lê Hà Vy. | 2017 | Nữ | Phạm Quỳnh Liên |
| 29 | Trần Bảo An | 2016 | Nữ | Nguyễn Thị Lương |
| 30 | Tạ An Khánh | 2018 | Nam | Tạ Thị Nga |
| 31 | Nguyễn Minh Tú | 2016 | Nam | Trịnh Thị Xuân |
| 32 | Nguyễn Công Việt | 2017 | Nam | Ngọc Anh |