Trong quá trình học tiếng Anh, câu bị động (Passive Voice) là một trong những kiến thức ngữ pháp quan trọng mà học sinh thường gặp trong chương trình học cũng như các bài kiểm tra. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn còn cảm thấy khó khăn khi phải chuyển câu chủ động sang câu bị động hoặc áp dụng đúng công thức trong từng thì.
Thực tế, nếu nắm được công thức cơ bản và hiểu rõ cách sử dụng, câu bị động sẽ trở nên rất dễ nhớ và dễ áp dụng. Việc sử dụng thành thạo cấu trúc này không chỉ giúp học sinh viết câu chính xác hơn, mà còn giúp nâng cao khả năng đọc hiểu và giao tiếp tiếng Anh.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết câu bị động (Passive Voice) là gì, công thức, cách chuyển đổi, ví dụ minh họa và bài tập thực hành để giúp học sinh nắm vững kiến thức một cách đơn giản và hiệu quả.

Nội dung chính
- 1. Câu bị động (Passive Voice) là gì?
- 2. Công thức câu bị động (Passive Voice) trong tiếng Anh
- 2.1. Cấu trúc câu bị động ở thể khẳng định
- 2.2. Cấu trúc câu bị động ở thể nghi vấn
- 3. Cách chuyển câu chủ động sang câu bị động (Passive Voice)
- 4. Công thức câu bị động (Passive Voice) trong các thì tiếng Anh
- 5. Một số dạng câu bị động (Passive Voice) đặc biệt
- 6. Những lỗi thường gặp khi sử dụng câu bị động (Passive Voice)
- 7. Bài tập câu bị động (Passive Voice) có đáp án
- 8. Lời kết:
1. Câu bị động (Passive Voice) là gì?
Câu bị động (Passive Voice) là loại câu trong đó chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động thay vì là người thực hiện hành động.
Trong tiếng Anh, câu bị động thường được dùng khi:
- Muốn nhấn mạnh hành động
- Muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động
- Không biết hoặc không cần nhắc đến người thực hiện hành động
Ví dụ:
| Câu chủ động | Câu bị động |
| Tom wrote this letter. (Tom viết bức thư này.) | This letter was written by Tom. (Bức thư này được viết bởi Tom.) |
Ở câu bị động, “this letter” trở thành chủ ngữ vì nó là đối tượng chịu tác động của hành động write.
2. Công thức câu bị động (Passive Voice) trong tiếng Anh

Việc nắm vững công thức là “chìa khóa” giúp bạn biến đổi câu từ chủ động sang bị động một cách chính xác. Tùy vào mục đích giao tiếp, chúng ta sẽ có những cấu trúc riêng biệt cho câu trần thuật và câu hỏi.
2.1. Cấu trúc câu bị động ở thể khẳng định
Đối với thể khẳng định, quy tắc cốt lõi là chuyển tân ngữ (O) của câu chủ động lên làm chủ ngữ (S) của câu bị động, kết hợp với động từ “to be” được chia đúng thì.
| Loại câu | Cấu trúc tổng quát | Ví dụ minh họa |
| Câu chủ động | S + V + O | The chef prepares the meal. (Đầu bếp chuẩn bị bữa ăn.) |
| Câu bị động | S + be + V-ed/p.p + (by O) | The meal is prepared by the chef. (Bữa ăn được chuẩn bị bởi đầu bếp.) |
2.2. Cấu trúc câu bị động ở thể nghi vấn
Để chuyển đổi thành câu hỏi trong câu bị động, chúng ta đưa trợ động từ hoặc động từ “to be” lên đầu câu. Cấu trúc cụ thể như sau:
| Loại câu | Cấu trúc câu hỏi | Ví dụ minh họa |
| Câu chủ động | Do/Does/Did + S + V + O? | Did the students finish the homework? (Các học sinh đã làm xong bài tập về nhà chưa?) |
| Câu bị động | Be + S + V-ed/p.p + (by O)? | Was the homework finished by the students? (Bài tập về nhà đã được hoàn thành bởi các học sinh chưa?) |
Lưu ý: Khi chuyển sang câu bị động, bạn cần chú ý chia động từ “to be” sao cho hòa hợp với chủ ngữ mới và đúng với thì của câu gốc nhé!
3. Cách chuyển câu chủ động sang câu bị động (Passive Voice)
Việc nắm vững quy trình chuyển đổi sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và làm bài tập ngữ pháp. Để chuyển từ câu chủ động sang câu bị động (Passive Voice), bạn có thể thực hiện theo 3 bước cơ bản được tóm tắt trong bảng sau:
Bảng hướng dẫn các bước chuyển đổi Passive Voice
| Các bước chuyển đổi | Ví dụ minh họa |
| Bước 1: Xác định tân ngữ (Object) của câu chủ động → Chuyển tân ngữ đó lên làm chủ ngữ (Subject) của câu bị động. | Câu chủ động: They built a new school.
→ Câu bị động: A new school… |
| Bước 2: Xác định thì (tense) của câu chủ động và chuyển động từ về thể bị động theo cấu trúc: be + V3/ed. | Câu chủ động chia ở thì Quá khứ đơn (built)
→ Câu bị động: A new school was built… |
| Bước 3: Đổi chủ ngữ trong câu chủ động thành tân ngữ trong câu bị động, sau đó thêm tiền tố “by” phía trước. | Câu bị động hoàn chỉnh: A new school was built by them. |
Lưu ý: Trong bước 3, nếu chủ ngữ của câu chủ động là các đại từ bất định hoặc không xác định rõ đối tượng (như they, people, someone, no one…), bạn có thể lược bỏ phần “by + tân ngữ” để câu văn tự nhiên hơn.
4. Công thức câu bị động (Passive Voice) trong các thì tiếng Anh
Bên cạnh công thức chung, việc nắm vững cách biến đổi theo từng thì là chìa khóa để bạn sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt. Dưới đây là bảng tổng hợp công thức câu bị động chi tiết mà bạn cần ghi nhớ để áp dụng chính xác:
| Thì (Tense) | Thể chủ động (Active) | Thể bị động (Passive) | Ví dụ minh họa (Example) |
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) + O | S + am/is/are + V3/ed | The chef prepares the meal.
→ The meal is prepared by the chef. |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing + O | S + am/is/are + being + V3/ed | They are painting the house.
→ The house is being painted. |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3/ed + O | S + have/has + been + V3/ed | Someone has stolen my bike.
→ My bike has been stolen. |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed + O | S + was/were + V3/ed | The director signed the contract.
→ The contract was signed by the director. |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing + O | S + was/were + being + V3/ed | She was cleaning the room at 8 PM.
→ The room was being cleaned at 8 PM. |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3/ed + O | S + had + been + V3/ed | They had finished the report before noon.
→ The report had been finished before noon. |
| Tương lai đơn | S + will + V-inf + O | S + will + be + V3/ed | The company will hire new staff.
→ New staff will be hired by the company. |
| Tương lai hoàn thành | S + will + have + V3/ed + O | S + will + have + been + V3/ed | We will have completed the project by June.
→ The project will have been completed by June. |
| Tương lai gần | S + am/is/are going to + V-inf + O | S + am/is/are going to + be + V3/ed | He is going to buy a new car.
→ A new car is going to be bought. |
| Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) | S + Modal Verb + V-inf + O | S + Modal Verb + be + V3/ed | You must return the book today.
→ The book must be returned today. |
5. Một số dạng câu bị động (Passive Voice) đặc biệt

Trong hành trình cùng con chinh phục tiếng Anh, đôi khi chúng ta sẽ gặp những cấu trúc câu bị động “biến hóa” hơn một chút so với dạng cơ bản. Thay vì học thuộc lòng các quy tắc khô khan, bố mẹ hãy cùng con quan sát các trường hợp đặc biệt dưới đây qua bảng tổng hợp giúp việc ghi nhớ trở nên trực quan hơn:
Bảng tổng hợp các dạng câu bị động đặc biệt
| Dạng câu | Cấu trúc chủ động | Cấu trúc bị động | Ví dụ minh họa |
| Câu mệnh lệnh | V + O + … | Let + O + be + V3/ed | Chủ động: Open the gift! (Mở quà đi con!)
Bị động: Let the gift be opened! |
| Động từ chỉ ý kiến (say, believe, think…) | S1 + V1 + that + S2 + V2 | It is + V1-p2 + that + S2 + V2
hoặc: S2 + is/am/are + V1-p2 + to V2 |
Chủ động: People say that she is a good teacher.
Bị động 1: It is said that she is a good teacher. Bị động 2: She is said to be a good teacher. |
| Nhờ vả với “Have” | S + have + Sb + V-inf | S + have + St + V3/ed | Chủ động: I have the mechanic fix my bike.
Bị động: I have my bike fixed. (Mẹ cho người sửa xe đạp rồi.) |
| Câu có 2 tân ngữ | S + V + Oi (người) + Od (vật) | Cách 1: Oi + be + V3/ed + Od
Cách 2: Od + be + V3/ed + to/for + Oi |
Chủ động: Dad gave me a new book.
Bị động 1: I was given a new book by Dad. Bị động 2: A new book was given to me by Dad. |
| Động từ chỉ giác quan (see, hear, watch…) | S + V + O + V-ing | S (tân ngữ cũ) + be + V3/ed + V-ing | Chủ động: I saw him playing football.
Bị động: He was seen playing football. |
Khi dạy con những cấu trúc này, bố mẹ không cần ép con học thuộc tên gọi “Bị động đặc biệt”. Hãy cùng con đặt những câu hỏi thực tế như: “Nếu con muốn nói cuốn sách được bố tặng thì nói thế nào nhỉ?” để con làm quen với phản xạ ngôn ngữ tự nhiên nhất.
6. Những lỗi thường gặp khi sử dụng câu bị động (Passive Voice)
Việc chuyển đổi từ câu chủ động sang bị động tưởng chừng đơn giản nhưng lại rất dễ mắc sai lầm nếu bạn không nắm vững cấu trúc hoặc ngữ cảnh. Dưới đây là những lỗi mà người học thường gặp phải:
| STT | Loại lỗi thường gặp | ❌ Ví dụ sai | ✅ Ví dụ đúng | Ghi chú |
| 1 | Quên động từ “to be” | The report finished yesterday. | The report was finished yesterday. | Cấu trúc bị động luôn phải có: be + V3/ed. |
| 2 | Chia sai thì (Tense) | This cake is made by my mom last night. | This cake was made by my mom last night. | Hãy chú ý trạng từ chỉ thời gian để chia “be” cho chuẩn nhé! |
| 3 | Dùng bị động với nội động từ | A car accident was happened at the corner. | A car accident happened at the corner. | Các từ như happen, die, seem, appear… không bao giờ dùng bị động. |
| 4 | Sai vị trí trạng từ | The project was successfully finished. | The project was finished successfully. | Trạng từ cách thức thường đứng sau phân từ hai hoặc cuối câu. |
| 5 | Nhầm lẫn giữa “by” và “with” | The door was opened with Tom. | The door was opened by Tom. | By + tác nhân gây ra hành động; With + công cụ/phương tiện. |
| 6 | Quên đổi đại từ nhân xưng | The gift was sent to he. | The gift was sent to him. | Khi đứng sau “by”, đại từ chủ ngữ phải chuyển thành đại từ tân ngữ. |
Để không bị nhầm lẫn, trước khi viết câu bị động, bạn hãy luôn tự hỏi: “Đối tượng này có tự thực hiện hành động được không?”. Nếu không, chắc chắn bạn cần dùng cấu trúc Passive Voice nhé!
7. Bài tập câu bị động (Passive Voice) có đáp án
Bài 1: Chuyển đổi câu sang dạng bị động (Thì hiện tại & Quá khứ)
Gợi ý: Hãy xác định Tân ngữ (O) trong câu chủ động để đưa lên làm Chủ ngữ (S) của câu bị động.
- My mother washes the dishes every evening.
- The technician fixed my computer yesterday.
- They deliver the newspapers at 7 AM.
- Shakespeare wrote “Romeo and Juliet”.
Đáp án:
- The dishes are washed by my mother every evening.
- My computer was fixed by the technician yesterday.
- The newspapers are delivered at 7 AM.
- “Romeo and Juliet” was written by Shakespeare.
Bài 2: Chia động từ trong ngoặc (Các thì tiếp diễn & Hoàn thành)
Lưu ý: Đừng quên “being” cho thì tiếp diễn và “been” cho thì hoàn thành.
- A new bridge __________ (build) in the city center at the moment.
- All the tickets __________ (sell) out before we arrived.
- The house __________ (clean) when I came home.
- This report __________ (already/finish) by the team.
Đáp án:
- is being built (Hiện tại tiếp diễn)
- had been sold (Quá khứ hoàn thành)
- was being cleaned (Quá khứ tiếp diễn)
- has already been finished (Hiện tại hoàn thành)
Bài 3: Câu bị động với Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Công thức: Modal Verb + be + V3/ed
- You must hand in the assignment by Friday.
- They should solve the problem immediately.
- Children can learn English through songs.
- We might cancel the meeting due to the rain.
Đáp án:
- The assignment must be handed in by Friday.
- The problem should be solved immediately.
- English can be learned (hoặc learnt) through songs by children.
- The meeting might be cancelled due to the rain.
Bài 4: Chuyển đổi ngược (Từ Bị động sang Chủ động)
Thử thách: Tìm xem ai là người thực hiện hành động để đưa về làm chủ ngữ.
- This cake was made by my sister.
- The window has been broken by the wind.
- These flowers are watered every morning.
- The trees were being planted by the volunteers.
Đáp án:
- My sister made this cake.
- The wind has broken the window.
- Someone waters these flowers every morning. (Nếu không có “by…”, ta dùng “Someone/They”)
- The volunteers were planting the trees.
8. Lời kết:
Câu bị động (Passive Voice) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Khi nắm vững công thức, cách chuyển đổi và cách sử dụng, học sinh sẽ dễ dàng áp dụng trong bài tập, bài thi cũng như trong giao tiếp.
BMyC hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ câu bị động là gì, cách dùng trong các thì và cách chuyển từ câu chủ động sang câu bị động. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng cấu trúc này một cách tự nhiên và chính xác hơn nhé.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Tổng hợp 100+ bài tập thì hiện tại đơn có đáp án chi tiết cho học sinh tiểu học
- Tổng hợp 100+ bài tập thì hiện tại tiếp diễn có đáp án chi tiết cho học sinh tiểu học
- Hướng dẫn chi tiết cách chuyển từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh