Cấu trúc Get trong tiếng Anh: Cách dùng, ví dụ và bài tập dễ hiểu cho người mới bắt đầu

Cấu trúc get là một trong những cấu trúc xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh giao tiếp, bài kiểm tra ở trường và cả các kỳ thi quốc tế. Tuy nhiên, vì “get” có rất nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau, nên nhiều học sinh – đặc biệt là học sinh tiểu học và THCS – thường bị nhầm lẫn.

Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp phụ huynh và học sinh:

  • Hiểu rõ get là gì
  • Nắm vững các cấu trúc get phổ biến nhất
  • Ghi nhớ cách dùng thông qua ví dụ đơn giản – sát chương trình học
  • Luyện tập với bài tập có đáp án
Cấu trúc Get trong tiếng Anh: Cách dùng, ví dụ và bài tập dễ hiểu cho người mới bắt đầu
Cấu trúc Get trong tiếng Anh: Cách dùng, ví dụ và bài tập dễ hiểu cho người mới bắt đầu

1. Động từ Get là gì? Các nghĩa cơ bản của Get

Cau truc Get.1
Động từ Get là gì? Các nghĩa cơ bản của Get

Về cơ bản, “Get” thường mang nghĩa là nhận được, có được hoặc trở nên.

  • Quá khứ đơn: Got
  • Quá khứ phân từ: Got (Anh-Anh) hoặc Gotten (Anh-Mỹ)
Nghĩa của Get Ví dụ Ý nghĩa
 Nhận được I get a gift from my mom. Tôi nhận được một món quà từ mẹ.
 Mua được Where did you get that shirt? Bạn mua chiếc áo đó ở đâu vậy?
 Hiểu được I get it! Tôi hiểu rồi!
 Trở nên It’s getting dark. Trời đang trở nên tối dần.

2. Các cấu trúc “Get” thông dụng nhất

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các cách dùng cấu trúc “Get” phổ biến trong tiếng Anh:

STT Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ minh họa
1 Get + Danh từ/ Đại từ Có được, nhận được, nắm lấy • I got a scholarship from my university. (Tôi đã nhận được học bổng từ trường đại học).

• Could you get me a chair? (Bạn lấy giúp tôi một chiếc ghế được không?)


Lưu ý: Get + to be + Danh từ Trở thành ai/ cái gì • He is getting to be a professional singer. (Anh ấy đang dần trở thành một ca sĩ chuyên nghiệp).
2 Get + Tính từ Trở nên, trở nên như thế nào • Don’t let the soup get cold. (Đừng để súp bị nguội).

• I got angry because he was late. (Tôi đã trở nên giận dữ vì anh ấy đến muộn).

3 Get + Giới từ Biểu thị sự di chuyển, vượt qua • We need to get on the bus now. (Chúng ta cần lên xe buýt ngay bây giờ).

• It took him a long time to get over his flu. (Anh ấy mất nhiều thời gian để vượt qua cơn cảm cúm).

4 Get + Quá khứ phân từ (V3/ed) Tự bản thân ai đó làm gì • They got married in a small church. (Họ đã kết hôn tại một nhà thờ nhỏ).

• I need to get washed before dinner. (Tôi cần tắm rửa trước bữa tối).

5 Get + V3/ed (Bị động) Được ai đó làm gì cho mình • My phone got broken yesterday. (Điện thoại của tôi đã bị hỏng/bị làm hỏng vào hôm qua).

• He got promoted after two years. (Anh ấy đã được thăng chức sau 2 năm).

6 Get + V-ing Bắt đầu làm gì (thân mật) • We should get moving before it rains. (Chúng ta nên bắt đầu đi thôi trước khi trời mưa).
Get + to V-inf Có cơ hội, được phép làm gì • I finally get to meet my idol. (Cuối cùng tôi cũng có cơ hội gặp thần tượng của mình).
7 Get used to + V-ing Dần quen với việc gì đó • She is getting used to living alone. (Cô ấy đang dần quen với việc sống một mình).

• You will soon get used to the noise here. (Bạn sẽ sớm quen với tiếng ồn ở đây thôi).

8 Get someone to V-inf Nhờ/ Thuê ai làm gì (Chủ động) • I got the plumber to fix the leak. (Tôi đã nhờ thợ ống nước sửa chỗ rò rỉ).
Get something done (V3/ed) Có cái gì được làm bởi ai (Bị động) • I got my hair cut yesterday. (Tôi đã đi cắt tóc vào hôm qua – thợ cắt cho tôi).

3. Phân biệt “Get used to” và “Be used to”

  • Get used to

S + be (am/is/are/was/were) + used to + V-ing/N

  • Be used to

 S + get (gets/got/is getting) + used to + V-ing/N

Trong tiếng Anh, cả hai cấu trúc này đều diễn tả sự thích nghi với một điều gì đó, tuy nhiên điểm khác biệt cốt lõi nằm ở trạng tháiquá trình:

  • Be used to: Diễn tả một trạng thái đã hoàn thành (bạn đã quen rồi, không còn lạ lẫm nữa).
  • Get used to: Diễn tả một quá trình đang diễn ra (bạn đang dần dần thích nghi để trở nên quen thuộc).
Tiêu chí Be used to + V-ing/ Noun Get used to + V-ing/ Noun
Ý nghĩa Đã quen với… (Nhấn mạnh vào kết quả/trạng thái hiện tại). Dần quen với… (Nhấn mạnh vào quá trình chuyển đổi từ lạ thành quen).
Sắc thái Diễn tả một việc đã làm nhiều lần, không còn khó khăn hay mới mẻ. Diễn tả sự nỗ lực thích nghi với một môi trường hoặc thói quen mới.
Cấu trúc S + be (am/is/are/was/were) + used to + V-ing/N S + get (gets/got/is getting) + used to + V-ing/N
Ví dụ 1 I am used to the cold weather in Hanoi. (Tôi đã quen với cái lạnh ở Hà Nội rồi – nó không làm khó tôi). I am getting used to the cold weather in Hanoi. (Tôi đang dần quen với cái lạnh ở Hà Nội – lúc đầu hơi khó chịu nhưng giờ đang ổn hơn).
Ví dụ 2 She is used to driving on the left. (Cô ấy đã quen với việc lái xe bên trái). She got used to driving on the left after a month. (Cô ấy đã dần quen với việc lái xe bên trái sau một tháng).

Lưu ý:

  1. Sau cả hai cấu trúc này luôn là một Danh từ hoặc V-ing (không bao giờ dùng V-nguyên thể).
  2. Get used to có thể chia ở nhiều thì khác nhau (quá khứ, hiện tại tiếp diễn, tương lai…), trong khi Be used to chủ yếu chia theo động từ tobe của thì tương ứng.

4. Nâng cấp vốn từ với Phrasal Verbs và Idioms đi kèm “Get”

Với các con, từ “get” giống như một “từ biến hình” trong tiếng Anh. Chỉ cần ghép thêm một từ đơn giản phía sau, get đã tạo ra rất nhiều cách nói quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Khi bố mẹ cùng con làm quen và luyện tập những cụm từ này, bé sẽ nói tiếng Anh tự nhiên hơn, không học vẹt, và dần tự tin giao tiếp như phản xạ.

4.1. Các Phrasal Verbs với “Get” thông dụng

Cau truc Get.3
Các Phrasal Verbs với “Get” thông dụng
Cụm từ với “Get” Ý nghĩa Ví dụ minh họa
Get across Giải thích điều gì đó rõ ràng The teacher tried to get the lesson across to the students using pictures. (Giáo viên cố gắng truyền đạt bài học cho học sinh bằng hình ảnh).
Get ahead Đạt được thành công, tiến bộ If you want to get ahead in your career, you need to work hard. (Nếu muốn tiến xa trong sự nghiệp, bạn cần làm việc chăm chỉ).
Get around Đi lại, đi loanh quanh I usually get around the city by bicycle. (Tôi thường đi loanh quanh thành phố bằng xe đạp).
Get around to Nỗ lực, sắp xếp thời gian làm việc gì I finally got around to cleaning the attic. (Cuối cùng tôi cũng sắp xếp được thời gian để dọn dẹp căn gác mái).
Get away with Thoát khỏi sự trừng phạt He thought he could get away with stealing, but the camera caught him. (Hắn nghĩ mình có thể thoát tội trộm cắp, nhưng camera đã ghi lại được).
Get along with Có mối quan hệ tốt với ai Do you get along with your new colleagues? (Bạn có hòa hợp với các đồng nghiệp mới không?)
Get away Trốn thoát, đi nghỉ ngơi We need to get away from the stress of work for a few days. (Chúng ta cần đi đâu đó để thoát khỏi sự căng thẳng của công việc vài ngày).
Get back Lấy lại thứ gì đó Can I get my book back tomorrow? (Ngày mai tôi có thể lấy lại cuốn sách của mình không?)
Get back at Trả thù ai đó She decided to get back at him by ignoring his calls. (Cô ấy quyết định trả đũa anh ta bằng cách phớt lờ các cuộc gọi).
Get by Xoay xở để sống/làm việc My English is not perfect, but I can get by. (Tiếng Anh của tôi không hoàn hảo, nhưng tôi có thể xoay xở giao tiếp được).

4.2. Các Idioms (Thành ngữ) phổ biến với “Get”

Sử dụng thành ngữ sẽ giúp câu văn của bạn có chiều sâu và ấn tượng hơn trong các bài thi Speaking hoặc giao tiếp thực tế.

Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ minh họa
Get away with murder Làm sai mà không bị chỉ trích/phạt She’s the boss’s daughter, so she gets away with murder. (Cô ấy là con gái sếp nên có làm sai gì cũng chẳng ai nói gì).
I/I’ve got this Tôi có thể tự xử lý được Don’t worry about the heavy bags, I got this! (Đừng lo về mấy cái túi nặng đó, tôi lo được!)
Get it together Chấn chỉnh bản thân, hành động tích cực You need to get it together if you want to pass the exam. (Bạn cần chấn chỉnh lại bản thân nếu muốn vượt qua kỳ thi).
Get a word in edgewise Có cơ hội để nói (khi người khác nói quá nhiều) They were arguing so loudly that I couldn’t get a word in edgewise. (Họ cãi nhau to đến mức tôi không thể chen vào lời nào).
Get your feet wet Bắt đầu làm quen, thử sức với cái mới I took a short course just to get my feet wet in marketing. (Tôi học một khóa ngắn hạn để bắt đầu làm quen với ngành marketing).
Get something off the ground Bắt đầu khởi công/thực hiện thành công It takes a lot of capital to get a startup off the ground. (Cần rất nhiều vốn để đưa một dự án khởi nghiệp đi vào hoạt động).
Get a bang out of something Có được niềm vui từ việc gì My grandfather gets a bang out of telling us old stories. (Ông tôi tìm thấy niềm vui từ việc kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện xưa).

5. Mẫu câu giao tiếp với Get cho bố mẹ và bé tại nhà

Hãy biến căn nhà thành “môi trường bản ngữ” bằng cách áp dụng các mẫu câu ngắn gọn sau:

Ngữ cảnh Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
Buổi sáng Get up, honey! It’s time for school. Dậy thôi con yêu! Đến giờ đi học rồi.
Vệ sinh cá nhân Go get washed and brush your teeth. Đi tắm rửa/rửa mặt và đánh răng đi con.
Thay đồ Can you get dressed by yourself? Con có thể tự mặc quần áo được không?
Ăn uống Let’s get something to eat. Mẹ con mình đi lấy cái gì đó ăn nhé.
Học tập Did you get it? Con có hiểu (bài) không?
Chuẩn bị đi chơi Get your shoes on, please! Con đi giày vào đi nào!
Di chuyển Get in the car, we are leaving. Vào trong xe thôi, chúng ta chuẩn bị đi đây.
Khích lệ Don’t worry, you’ll get used to it. Đừng lo, con sẽ dần quen với nó thôi.
Nhờ vả bé Can you get me the remote control? Con có thể lấy giúp mẹ cái điều khiển không?
Khi bé ốm I hope you get better soon. Mẹ hy vọng con sớm khỏe lại (trở nên tốt hơn).

6. Bài tập cấu trúc get (Có đáp án)

Bài 1: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

  1. I’m so happy! I ______ an email from my pen pal today. A. got B. got to C. got used to
  2. It’s ______ dark. Let’s head home now. A. getting to be B. getting C. get
  3. My mother finally ______ my brother to clean his room. A. got B. getting C. gets
  4. I have lived in the city for 5 years, so I ______ the noise. A. get used to B. am used to C. got to

Đáp án:

  1. A (Get + danh từ: nhận được)
  2. B (Get + tính từ: trở nên)
  3. A (Get somebody to do something: nhờ/khiến ai làm gì)
  4. B (Be used to: Đã quen với việc gì ở hiện tại)

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc (Verb Tense)

  1. Look! Snowy is _________ (get) to be a very big rabbit.
  2. We didn’t _________ (get) talk much at the party because it was too noisy.
  3. My father _________ (get) his car washed every Sunday.
  4. Hurry up! We need to _________ (get) going or we’ll miss the bus.

Đáp án: 

  1. getting (Thì hiện tại tiếp diễn: đang dần trở thành)
  2. get to (Có cơ hội làm gì)
  3. gets (Cấu trúc Get something done: có cái gì được làm bởi ai)
  4. get (Get going: bắt đầu đi/khởi hành)

Bài 3: Hoàn thành câu với “Get used to” hoặc “Be used to”

  1. I just moved to London, so I am still _________ (drive) on the left.
  2. Don’t worry about the spicy food. You will _________ (eat) it soon.
  3. She is a nurse, so she _________ (work) night shifts.
  4. It took me a month to _________ (wake) up early in the morning.

Đáp án:

  1. getting used to driving (Đang trong quá trình thích nghi)
  2. get used to eating (Sẽ dần quen với – tương lai)
  3. is used to working (Đã quen rồi vì là công việc hàng ngày)
  4. get used to waking (Quá trình thích nghi mất 1 tháng)

Bài 4: Chuyển sang câu bị động với “Get” (Passive Voice)

  1. Someone stole my bike yesterday. -> My bike _________ _________ yesterday.
  2. The company pays the workers every Friday. -> The workers _________ _________ every Friday.
  3. They invited Miley to the wedding. -> Miley _________ _________ to the wedding.
  4. The storm destroyed many houses. -> Many houses _________ _________ by the storm.

Đáp án:

  1. got stolen
  2. get paid
  3. got invited
  4. got destroyed

7. Lời kết:

Cấu trúc get trong tiếng Anh tuy đơn giản nhưng được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Chỉ cần hiểu đúng cách dùng và luyện tập qua những ví dụ ngắn, bài tập dễ, người học – đặc biệt là các bạn nhỏ – sẽ ghi nhớ nhanh hơn và tự tin sử dụng hơn. Hãy đồng hành cùng con luyện get mỗi ngày để tiếng Anh trở nên tự nhiên, nhẹ nhàng và hiệu quả hơn nhé.

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm: 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688