CÔNG BỐ CHỦ ĐỀ DỰ THI
THÔNG TIN CHUNG
Bảng A: Học viên Step 2 (Pro / Speed/ Gift) và Flyers.
Bảng B: Học viên các khóa KET trở lên.
Để đảm bảo tính sáng tạo của các con, BMyC gửi đến mỗi Bảng dự thi 6 chủ đề lớn. Tùy vào khả năng, sở thích, thế mạnh của bản thân, các con chọn chủ đề cho riêng mình và khai thác 1 khía cạnh nhỏ trong chủ đề tổng.
Xem đầy đủ Thể lệ – Hình thức – Tiêu chí tại:
Để bài dự thi có trọng tâm, có sức hút, có trải nghiệm, BMyC khuyến khích bố mẹ và các con đi vào các chủ đề nhỏ hơn, bám sát trải nghiệm cá nhân như gợi ý dưới đây.
GỢI Ý KHAI THÁC CHỦ ĐỀ BẢNG A
Các con hãy tự tin chọn cho mình một chủ đề thật gần gũi và ý nghĩa nhất, không phải lựa chọn chủ đề dự thi vì nó “trend”, “hot”, hay vì nó “ thời thượng”. Mỗi trải nghiệm nhỏ đều có thể trở thành một câu chuyện lớn nếu các con kể bằng tất cả tình cảm và sự chân thành. Chúc các con tìm thấy niềm vui trong quá trình chuẩn bị và thật rạng rỡ khi thuyết trình, bởi điều quan trọng nhất là các con được chia sẻ chính tiếng nói và cảm xúc của mình. Các con hãy cùng BMyC phân tích qua 6 chủ đề của bảng A để có cái nhìn rõ ràng cho mục tiêu của mình nhé.
1. My hometown
Các con có thể chọn những chủ đề cá nhân để làm bài thuyết trình, thay vì nói chung chung. BMyC gợi mở những chủ đề nhỏ gắn liền với trải nghiệm cá nhân dễ chạm vào cảm xúc, giúp bài thuyết trình tự nhiên, chân thật và dễ gây ấn tượng hơn. Đây là một số hướng khai thác cho chủ đề:
- My favorite place in my hometown / A small secret place in my hometown.
- A Festival or Celebration in my hometown.
- People I admire in my hometown.
- My daily life in my hometown.
- Nature in my hometown.
- A place where I feel happy.
- Sounds and smells of my hometown.
2. My summer holiday:
Khi các con đi sâu vào những trải nghiệm nhỏ và gắn liền với đời sống thực tế, bài thuyết trình sẽ trở nên sinh động và giàu cảm xúc hơn. Thay vì chỉ mô tả thông tin chung chung, các con có thể kể lại một kỷ niệm, một nơi chốn quen thuộc, hay một hoạt động thường ngày. Chính những chi tiết cá nhân này giúp con dễ dàng kết nối với khán giả, thể hiện bản thân một cách tự nhiên, và tạo ra sự khác biệt trong phần thi. Khai thác trải nghiệm nhỏ không chỉ rèn luyện khả năng ngôn ngữ mà còn nuôi dưỡng sự tự tin và niềm tự hào về chính cuộc sống của các con. Đây là một số hướng khai thác cho chủ đề:
- My favorite trip in summer.
- A special day in my summer holiday.
- My summer activities.
- A place I discovered in summer.
- My feelings about summer holiday.
3. My family
“My family” là một chủ đề an toàn, dễ tiếp cận nhưng vẫn mở ra nhiều hướng sáng tạo, giúp các con vừa thể hiện khả năng tiếng Anh vừa truyền tải cảm xúc cá nhân. Để có một bài thuyết trình hay và giàu cảm xúc, các con có thể khai thác những chủ đề nhỏ, gần gũi với trải nghiệm thực tế của mình. Đây là một số gợi ý:
- My family members: Giới thiệu từng thành viên: bố, mẹ, anh chị em, ông bà. Nói về nghề nghiệp, sở thích, hoặc một đặc điểm đáng nhớ.
- A special family tradition: cùng nhau ăn cơm tối, đi chùa ngày Tết, xem phim vào cuối tuần. Kể lại hoạt động và cảm xúc khi tham gia.
- My favorite family activity: chơi bóng đá cùng bố, nấu ăn với mẹ, đi picnic cùng cả nhà… Mô tả hoạt động và lý do yêu thích.
- A happy memory with my family: chuyến đi biển, sinh nhật, một ngày mưa cùng nhau nấu ăn… Kể lại chi tiết và cảm xúc cũng là 1 chủ đề khác lạ để ghi điểm
- My family’s support for me: Bố mẹ giúp học bài, anh chị động viên khi buồn. Hãy khai thác về khía cạnh tình cảm và sự gắn bó giữa các thành viên trong gia đình. Bố mẹ / anh chị…dành sự quan tâm và tình yêu thương cho nhau như thế nào?
Để chủ đề “My family” trở nên thu hút hơn và hấp dẫn hơn, thay vì chỉ dừng ở việc giới thiệu từng thành viên, các con có thể khai thác những khía cạnh giàu cảm xúc, có câu chuyện và sự bất ngờ nếu như các con muốn kết hợp chung với 1 chủ đề nào đó. Đây là một số hướng gợi ý tăng độ khó đối với các thành viên có kiến thức tốt hơn, nhớ gài thêm thông tin từng thành viên và đặc điểm nhé:
- The funniest moment with my family: Kể lại một tình huống hài hước, ví dụ cả nhà cùng nấu ăn nhưng bị “tai nạn nhỏ”, hoặc một trò chơi khiến ai cũng cười.
- A family adventure: Một chuyến đi xa, một lần cắm trại, hoặc một hoạt động ngoài trời mà cả nhà cùng tham gia. Nhấn mạnh sự gắn kết và trải nghiệm mới.
- My family’s secret recipe: Một món ăn đặc biệt mà gia đình thường nấu, có thể gắn với ngày lễ hoặc cuối tuần. Học sinh mô tả món ăn và cảm xúc khi cùng nhau chuẩn bị, mỗi người làm gì cho công việc chung đó. Ấn tượng trong con về điều đặc biệt này là gì, khai thác những khía cạnh chỉ riêng con mới có nhé.
4. My favorite person
Từ khóa “favorite” chính là điểm nhấn quan trọng. Nó không chỉ là “người mình yêu quý” mà còn là người đặc biệt nhất trong mắt con, gắn với cảm xúc mạnh mẽ và lý do cá nhân. Vì vậy, khi khai thác, con cần hướng học sinh tập trung vào tại sao người đó là “favorite” chứ không chỉ mô tả họ là ai.
Cách đi sâu vào từ khóa “Favorite”:
- Lý do chọn: Con phải nêu rõ vì sao người đó là người yêu thích nhất (kind, funny, helpful, inspiring…).
- Khoảnh khắc minh chứng: Kể một kỷ niệm hoặc những sự kiện, tình huống cụ thể chứng minh sự đặc biệt.
- Cảm xúc cá nhân: Nhấn mạnh cảm giác khi ở bên người đó (happy, proud, safe, excited).
- Sự khác biệt: Người đó có điểm gì nổi bật so với những người khác, ví dụ: mẹ nấu ăn ngon nhất, bạn thân luôn làm mình cười…
Các chủ đề hấp dẫn xoay quanh “Favorite person”:
- My favorite person in my family ( mẹ, bố, ông bà, anh chị…).
- My favorite teacher ( thầy cô truyền cảm hứng, giúp con học tốt hơn…).
- My favorite friend (người bạn thân thiết, luôn đồng hành cùng con…)
- My favorite celebrity/character (ca sĩ, cầu thủ, nhân vật hoạt hình…)
- My favorite helper ( người luôn giúp đỡ, động viên khi khó khăn…)
5. My dream job
“My dream job” là một chủ đề khá trừu tượng với cấp độ của các con, vì các con chưa có nhiều trải nghiệm thực tế về nghề nghiệp. Do đó, khi lựa chọn chủ đề này, con cần vạch rõ một số tiêu chí để thấy ngay hướng đi rõ ràng và phù hợp. Thay vì nghĩ quá rộng, con có thể chia nhỏ thành những câu hỏi dẫn dắt cụ thể. Mỗi câu hỏi chính là một hướng khai thác chủ đề:
- What is your dream job? Chọn một nghề quen thuộc, dễ hình dung: teacher, doctor, singer, football player, pilot.
- Why do you like this job? Động cơ, nguyên nhân thúc đẩy con muốn trở thành và lựa chọn nghề nghiệp là gì? Nêu lý do con chọn nghề, hay đơn giản con bị ấn tượng về nghề đó: “Because I want to help people.”, “Because I love singing.”…
- What does this job do? Mô tả công việc cụ thể cơ bản: “A teacher teaches children.”, “A doctor helps sick people.”
- What do you need to be this person? Con cảm thấy để giấc mơ thành hiện thức thì ngay từ bây giờ cần chuẩn bị điều gì: về học tập, về thái dộ, về những gì con suy nghĩ là cần: “I must study hard.”, “I need to be strong.”, “I must be creative.”
- How do you feel when you think about this job? Hãy cho người khác thấy khát khao về ước mơ đó như thế nào nhé.
6. A place I want to go.
Chủ đề “A place I want to go” có tiềm năng rất lớn để tạo sức hút, vì nó vừa gắn với trí tưởng tượng, vừa liên hệ đến sở thích cá nhân của con. Để khai thác tối đa nội dung, con có thể định hướng theo những khía cạnh rõ ràng, dễ triển khai:
- Tên và vị trí nơi muốn đến. Ví dụ: “I want to go to Ha Long Bay in Vietnam.”
- Lý do chọn nơi đó mà không phải nơi khác, ở đó có điều gì đặc biệt thu hút con? Đây chính là phần tạo cảm xúc và sự thuyết phục người nghe, khiến họ tò mò chờ con trình bày tiếp nội dung đấy . Ví dụ: “Because it is beautiful.”, “Because I want to swim.”, “Because I love history.”
- Hoạt động muốn làm ở đó là gì? Chính nhờ những điều con muốn làm, nó làm bức tranh nơi con muốn đến trở nên sống động, hấp dẫn hơn và thu hút người nghe. “I want to take photos.”, “I want to eat seafood.”, “I want to play football on the beach.”…
- Người con muốn đi cùng trong chuyến đi này là ai? Một câu chuyện sẽ tạo cảm xúc hơn khi có những câu chuyện xoay quanh mối quan hệ cá nhân “I want to go with my family.”, “I want to go with my best friend.” Tại sao bạn muốn đi cùng và mong muốn điều gì nhất.
- Cảm xúc khi nghĩ về chuyến đi, những cảm xúc thật sẽ tạo nên điểm nhấn khác biệt cho bài thi của con đấy.
GỢI Ý KHAI THÁC CHỦ ĐỀ BẢNG B
Các con hãy nhớ rằng ở trình độ KET/PET và cao hơn, điều quan trọng không chỉ là chọn một chủ đề hay, mà còn là biết cách khai thác nó một cách rõ ràng và thực tế. Đừng chọn chủ đề chỉ vì nó nghe ‘thời thượng’ hay ‘khác biệt’, mà hãy chọn điều thật sự gần gũi với bản thân: một trải nghiệm, một suy nghĩ, một ước mơ.
Khi bắt tay làm, hãy cho thấy hiện tại các con đã làm gì để gắn với chủ đề, và tương lai các con sẽ làm gì để phát triển nó. Chính sự chân thành và trải nghiệm cá nhân sẽ khiến bài nói của các con thuyết phục hơn bất kỳ lý thuyết nào.
Hãy tự tin rằng mỗi câu chuyện nhỏ của các con đều có giá trị, và khi kể bằng tiếng Anh với cảm xúc thật, nó sẽ trở thành một bài dự thi đầy sức mạnh. Chúc các con tìm thấy niềm vui trong quá trình chuẩn bị và thật rạng rỡ khi đứng trước giám khảo, bởi điều quan trọng nhất là các con được chia sẻ chính tiếng nói và cảm xúc của mình.
1. How can we live a healthy life?
Chủ đề “How can we live a healthy life?” có thể trở thành một đề tài rất phong phú nếu con định hướng rõ ràng các khía cạnh khai thác. Vì đây là chủ đề mang tính khái quát, trừu tượng và phạm vi rộng nên các con dễ có nguy cơ lạc hướng. Cùng BMyC phân tích các yếu tố để chọn cho mình hướng đi phù hợp nhé.
- Healthy Eating:
Ăn nhiều rau, trái cây, uống đủ nước.
Hạn chế đồ ngọt, thức ăn nhanh. - Exercise and sports:
Tập thể dục thường xuyên: chạy, bơi, đá bóng, yoga.
Lợi ích: khỏe mạnh, nhiều năng lượng, giảm căng thẳng. - Good habits in daily life:
Ngủ đủ giấc, giữ vệ sinh cá nhân, học tập điều độ.
Tránh thói quen xấu: thức khuya, dùng điện thoại quá nhiều. - Mental health and relaxation:
Dành thời gian cho sở thích, nghe nhạc, đọc sách.
Chia sẻ với bạn bè, gia đình khi buồn. - Community and environment:
Sống lành mạnh không chỉ cho bản thân mà còn cho cộng đồng.
Giữ môi trường sạch: không xả rác, trồng cây.
BMyC lưu ý:
Những phân tích trên sẽ giúp cho con có định hướng bài viết trở nên xuyên suốt và mạch lạc hơn, đi đúng trọng tâm chủ đề và thu hút người nghe. BMyC lưu ý điều quan trọng khi bắt tay làm:
- Chọn 1 khía cạnh chính để khai thác sâu thay vì làm tất cả (ví dụ: ăn uống, thể thao, thói quen).
- Trả lời theo 3-4 câu hỏi nhỏ để triển khai bài mạch lạc:
What do you do?
Why is it good?
How often do you do it?
How do you feel? - Thêm ví dụ cá nhân để bài nói tự nhiên và giàu cảm xúc.
- Kết thúc bằng thông điệp.
2. What should you do in an emergency?
Chủ đề “What should you do in an emergency?” được xem là khó và có tính phân loại cao. Tuy nhiên, nếu con lựa chọn chủ đề này, nó sẽ tạo nên ấn tượng vì chủ đề khó sẽ giúp con vừa thể hiện khả năng tiếng Anh, vừa chứng minh sự trưởng thành và kỹ năng sống. Thử xem qua một số thách thức của chủ đề này nhé:
Một số thách thức:
- Tính trừu tượng: Các con thường chưa có nhiều trải nghiệm thực tế về tình huống khẩn cấp, nên khó hình dung.
- Ngôn ngữ yêu cầu: Chủ đề này đòi hỏi sử dụng cấu trúc khuyên nhủ (should, must, have to) và từ vựng liên quan đến an toàn, cấp cứu, vốn không nằm trong nhóm từ vựng cơ bản.
- Tư duy xử lý tình huống: Các con phải biết phân tích “nên làm gì trước, sau” thay vì chỉ mô tả đơn giản.
Các tình huống gợi ý để học sinh khai thác cho chủ đề này:
- Fire at home or school
Stay calm, don’t panic.
Move to a safe place.
Call an adult or the fire service. - Accident in the street
Don’t run into danger.
Call the ambulance.
Help the injured person by staying with them until help arrives. - Flood or heavy rain
Go to higher ground.
Stay away from electricity.
Call family or emergency services. - Someone gets sick suddenly
Call an adult or doctor.
Give them space and fresh air.
Stay calm and wait for help. - Lost in a public place
Stay where you are.
Ask a police officer or staff for help.
Know your parents’ phone number and address.
Thứ tự hướng xử lý trong các tình huống
- Stay calm and don’t panic => “In an emergency, I should stay calm and think clearly.”
- Call for help => “I should call the emergency number or ask an adult.”
- Protect yourself => “I must move to a safe place.”
- Help others if possible => “I can help my friend stay calm.”
- Know important information => “I should know my address and phone number.”
Cách triển khai bài dự thi.
- Chọn 1 tình huống cụ thể (ví dụ: fire, accident, flood).
- Trả lời theo câu hỏi dẫn dắt:
What happened?
What should you do first?
Who can help you?
How do you feel after the emergency? - Dùng cấu trúc “should/must” để rèn luyện ngữ pháp: I should stay calm. I must call the ambulance.
- Thêm ví dụ cá nhân hoặc tưởng tượng để bài nói sinh động hơn.
- Bài học rút ra là gì?
- Kêu gọi hành động thiết thực.
3. How can we protect the environment?
Chủ đề “How can we protect the environment?”,các con nên đi theo hướng khai thác cụ thể, thực tế và gắn với hành động cá nhân. Điều này vừa giúp bài thuyết trình dễ triển khai, vừa tạo sức hút vì gắn với đời sống hàng ngày.
Việc các con chọn hướng khai thác hành động cụ thể, dễ thực hiện, gắn với trải nghiệm cá nhân để vừa thể hiện khả năng ngôn ngữ, vừa tạo sức hút với ban giám khảo.
Các hướng khai thác phù hợp
- Reduce, Reuse, Recycle : Giải thích ngắn gọn ba hành động này.
- Save energy and water: Tắt điện khi không dùng, tiết kiệm nước khi rửa tay.
- Protect nature: Trồng cây, chăm sóc hoa, không phá rừng.
- Keep places clean: Không xả rác, giữ lớp học, công viên sạch sẽ.
- Use eco-friendly transport: Đi bộ, đi xe đạp, dùng phương tiện công cộng.
Hãy nhớ thêm trải nghiệm cá nhân vào bài viết của mình, những ví dụ hay hoạt động con đã trải nghiệm mới là thứ tạo nên điểm nhấn của bài dự thi. Cảm xúc, suy nghĩ, trăn trở về môi trường và các vấn đề đang xảy ra là gì?
Và cuối cùng, hay nhớ thông điệp con muốn gửi đến mọi người, lời kêu gọi chung tay hành động nữa nhé.
4. What do you think about using smartphones?
Chủ đề “What do you think about using smartphones?” là một đề tài rất phù hợp cho thí sinh trình độ KET/PET trở lên, vì vừa gần gũi với đời sống hàng ngày, vừa cho phép khai thác nhiều góc nhìn cụ thể. Để bài thuyết trình có sức hút, thí sinh nên đi theo hướng phân tích lợi ích – hạn chế – cách sử dụng hợp lý, thay vì nói chung chung.
Các hướng khai thác cụ thể
- Benefits of smartphones
Communication: gọi điện, nhắn tin, kết nối với bạn bè và gia đình.
Learning: tra cứu thông tin, học ngoại ngữ, xem video học tập.
Entertainment: nghe nhạc, xem phim, chơi game. - Problems of smartphones
Addiction: dùng quá nhiều, ảnh hưởng đến học tập.
Health: hại mắt, mất ngủ nếu dùng trước khi đi ngủ.
Safety: dễ bị phân tâm khi đi ngoài đường. - How to use smartphones wisely
Set time limits: không dùng quá lâu mỗi ngày.
Use for study and communication first, entertainment later.Balance:
dành thời gian cho thể thao, bạn bè, gia đình. - Social Message
Vai trò của smartphone trong thế giới hiện đại.
Lời khuyên cho bạn bè cùng lứa tuổi.
Ngoài các hướng chính, để cho bài dự thi của mình thú vị và khác biệt so với các bài dự thi khác, các con có thể khai thác chủ đề theo hướng trải nghiệm cá nhân
Kể một câu chuyện nhỏ: lần dùng smartphone để học, để gọi người thân, hoặc khi bị phân tâm vì chơi game. Bài dự thi sẽ trở nên sinh động, có cảm xúc thật khi con kể về những trải nghiệm thực tế hơn chỉ là lý thuyết chung trên sách vở đại trà.
5. My dream and how I can achieve it
Xem lại hướng dẫn bài “My dream job” ở bảng A để có những nền tảng và nguyên liệu cho bài dự thi của mình.
Chủ đề “My dream and how I can achieve it” là chủ đề rất phổ biến, nhưng vì nói về điều chưa có trải nghiệm sẽ dễ khiến các con nói lan man hoặc quá ít ý tưởng. Để có một hướng đi cụ thể, các con cần vạch rõ 1 số thông tin:
- Xác định giấc mơ rõ ràng
Ví dụ: “My dream is to become a teacher.”
Chỉ chọn một giấc mơ cụ thể, tránh nói quá nhiều nghề hoặc mục tiêu. - Giải thích lý do chọn giấc mơ đó, càng mạnh mẽ càng tốt.
Ví dụ: “Because I want to help children learn.”
Lý do nên đơn giản, dễ hiểu, gắn với cảm xúc cá nhân. - Những việc cần làm để đạt được giấc mơ
Học tập chăm chỉ, rèn luyện kỹ năng, giữ thói quen tốt.
Ví dụ: “I must study hard and be patient.” - Khó khăn có thể gặp và cách vượt qua (nếu muốn nâng cao)
Ví dụ: “It is not easy, but I will try every day.” - Cảm xúc và thông điệp kết thúc
Với chủ đề “My dream and how I can achieve it”, phần “How I can achieve it” cần được chú trọng hơn so với bảng A, để các con không chỉ nêu ước mơ mà còn chứng minh khả năng lập kế hoạch và định hướng. Một hướng đi cụ thể là chia phần này thành hai lớp phân tích: hiện tại và tương lai.
Hiện tại, tôi đã làm gì để tiến gần đến ước mơ
Liên hệ với thói quen học tập, kỹ năng, hoạt động đang tham gia.
Chứng minh rằng giấc mơ không chỉ là ý tưởng, mà đã có hành động thực tế.
Ví dụ:
Now I study English every day because my dream is to be a tour guide.
I join the school football team because I want to be a football player.
Cái cần xuất hiện trong bài dự thi cho phần “how I can achieve it” sẽ gồm:
- Tôi đã chọn giấc mơ cụ thể ,ví dụ: trở thành bác sĩ, giáo viên, cầu thủ bóng đá.
- Tôi đang học môn liên quan. Ví dụ: học tiếng Anh, học Toán, tham gia CLB.
- Tôi rèn luyện kỹ năng cần thiết . Ví dụ: giao tiếp, thể thao, viết.
- Tôi có thói quen tốt hỗ trợ giấc mơ. Ví dụ: chăm chỉ, kiên nhẫn, đọc sách.
- Tôi đã có trải nghiệm nhỏ liên quan. Ví dụ: giúp bạn học, tham gia thi đấu, thuyết trình.
Tương lai, tôi cần làm gì để đạt được ước mơ
Đưa ra kế hoạch, định hướng, nỗ lực cần thiết.
Thể hiện tư duy định hướng, biết đặt mục tiêu dài hạn.
Ví dụ:
In the future, I must go to university and learn more about teaching.
I should practice every day and never give up.
Cái cần xuất hiện trong bài dự thi cho phần “how I can achieve it” sẽ gồm:
- Tôi sẽ tiếp tục học tập và nâng cao kiến thức . Ví dụ: học đại học, tham gia khóa học.
- Tôi sẽ rèn luyện thêm kỹ năng. Ví dụ: luyện nói, luyện viết, luyện thể lực.
- Tôi sẽ đặt mục tiêu cụ thể Ví dụ: đạt điểm cao, tham gia kỳ thi, giành giải thưởng.
- Tôi sẽ vượt qua khó khăn bằng sự kiên trì.
- Tôi sẽ giữ niềm tin và động lực để đạt được giấc mơ.
6. What makes a good friend?
Chủ đề “What makes a good friend?” dành cho trình độ KET/PET, các con nên đi sâu vào các khía cạnh cụ thể, gần gũi và dễ triển khai bằng tiếng Anh. Nếu chỉ nói chung chung “A good friend is kind”, bài thuyết trình sẽ thiếu chiều sâu. Vì vậy, ta nên định hướng theo những điểm sau:
Các khía cạnh nên khai thác
- Kindness and Support: Một người bạn tốt luôn quan tâm, giúp đỡ khi bạn gặp khó khăn.
- Trust and Honesty: Bạn bè tốt biết giữ bí mật, nói thật, không lừa dối.
- Sharing and Fun: Chia sẻ đồ dùng, thời gian, cùng nhau chơi và học.
- Respect and Understanding: Tôn trọng ý kiến, lắng nghe, không cười nhạo.
- Chấp nhận điểm yếu của bạn và cùng tiến lên vượt qua rào cản.
- Loyalty: Luôn ở bên cạnh, không bỏ rơi khi khó khăn.
Nếu chỉ liệt kê phẩm chất của một người bạn tốt thì bài dự thi sẽ mang tính lý thuyết. Để thuyết phục hơn, các con nên hướng triển khai theo trải nghiệm cá nhân thực tế, có thể là 1 trường hợp khiến con nhận ra ai đó thực sự là một người bạn tốt.
- 1. Mở đầu – Nêu quan điểm chung
Ví dụ: I think a good friend is kind and helpful. - 2. Trải nghiệm cá nhân – Tình huống cụ thể
Kể một câu chuyện ngắn, đơn giản, dễ hiểu:
Khi bị ốm, bạn đến thăm hoặc giúp làm bài tập.
Khi buồn, bạn lắng nghe và an ủi.
Khi gặp khó khăn ở trường, bạn đứng ra bảo vệ.
Ví dụ: “Last year, I was sick and my best friend brought me homework and explained the lessons.” - 3. Phân tích – Vì sao hành động đó cho thấy bạn tốt
Liên hệ phẩm chất: kindness, loyalty, support.
Ví dụ: “This shows that a good friend cares and supports me.” - 4. Định hướng – Thông điệp cho bản thân
Các con có thể kết thúc bằng việc rút ra bài học:
“I also want to be a good friend and help others.”
“Good friends make life happier and stronger.”