DANH SÁCH THAM GIA BMYC SUMMER CAMP ĐÀ NẴNG 2026
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | SILE ÁO | TỈNH THÀNH |
| 1 | Ông của bé Kỳ Vĩnh | Đi cùng con. | Size L | Hà Tĩnh |
| 2 | Bà của bé Kỳ Vĩnh | Đi cùng con. | Size L | Hà Tĩnh |
| 3 | Nguyễn Kỳ Vĩnh | 2018 | Size 6 | Hà Tĩnh |
| 4 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | Đi cùng con. | Size 3XL | Đồng Nai |
| 5 | Nguyễn Đỗ Thảo Ly | 2019 | Size 5 | Đồng Nai |
| 6 | Lê Thị Lòng | Đi cùng con. | Size XL | Đồng Nai |
| 7 | Bà ngoại | Đi cùng con. | Size XL | Đồng Nai |
| 8 | Đặng Thiên Phúc | 2015 | Size S | Đồng Nai |
| 9 | Đặng Tố Như | 2015 | Size S | Đồng Nai |
| 10 | Dương Thị Huyền Trang | Đi cùng con. | Size M | Hà Tĩnh |
| 11 | Hoàng Dương Châu Anh | 2014 | Size S | Hà Tĩnh |
| 12 | Hoàng Dương Châu Nhi | 2018 | Size 5 | Hà Tĩnh |
| 13 | Cao Minh Thục Nguyên | 2013 | Size S | Đà Nẵng |
| 14 | Đoàn Thế Dũng | 2014 | Size S | Đà Nẵng |
| 15 | Hồ Thị Minh Thiện | Đi cùng con. | Size S | Lâm Đồng |
| 16 | Nguyễn Hồ Minh Đăng | 2020 | Size 4 | Lâm Đồng |
| 17 | Lê Thị Thu Nga | Đi cùng con. | Size L | Khánh Hòa |
| 18 | Vũ Thị Hoa | Size M | Khánh Hòa | |
| 19 | Ngô Khánh Trường | 2015 | Size M | Khánh Hòa |
| 20 | Trần Khánh Phương | 2015 | Size M | Khánh Hòa |
| 21 | Dương Thị Ánh Tuyết | Thành phố hồ chí minh (Bà rịa vũng tàu cũ) | ||
| 22 | Chu Dương Tuấn Kiệt | 2015 | Size S | Thành phố hồ chí minh (Bà rịa vũng tàu cũ) |
| 23 | Chu Dương Yến Nhi | 2019 | Size 5 | Thành phố hồ chí minh (Bà rịa vũng tàu cũ) |
| 24 | Hà Thị Mỹ Hoa | Đi cùng con. | Size M | Tỉnh Quảng Ngãi ( Kon Tum cũ ) |
| 25 | Nguyễn Quốc Bảo | 2018 | Size XS | Tỉnh Quảng Ngãi ( Kon Tum cũ ) |
| 26 | Nguyễn Quốc Thịnh | 2020 | Size 5 | Tỉnh Quảng Ngãi ( Kon Tum cũ ) |
| 27 | Đỗ Hoàng Gia Linh | 2016 | Size XS | Quảng Trị |
| 28 | Phạm Thị Thùy | Đi cùng con. | Size M | Hà Tĩnh |
| 29 | Đào Nhật Long | 2015 | Size M | Hà Tĩnh |
| 30 | Lê Cẩm Nhi | 2016 | Size S | Hà Tĩnh |
| 31 | Lê Quốc Duy Đại | 2019 | Size 5 | Hà Tĩnh |
| 32 | Phạm Quang Nhật | 2019 | Size L | Hà Tĩnh |
| 33 | Phạm Thị Yến Hoa | Đi cùng con. | Size M | Nghệ An |
| 34 | Hồ Vân Khánh | 2017 | Size XS | Nghệ An |
| 35 | Trần Thị Thiệp | Đi cùng con. | Size S | Nghệ An |
| 36 | Đặng Khánh Quỳnh | 2015 | Size XS | Nghệ An |
| 37 | Đặng Tấn Phát | 2020 | Size 5 | Nghệ An |
| 38 | Nguyễn Thị Thùy Dương | Đi cùng con. | Size M | Thái Nguyên |
| 39 | Đặng Trâm Anh | 2021 | Size 4 | Thái Nguyên |
| 40 | Đặng Thị Trang Anh | 2015 | Size S | Thái Nguyên |
| 41 | Hồ Long Ngạn | 2016 | Size S | Đà Nẵng |
| 42 | Trần Thị Hoa | Đi cùng con. | Size XS | Hà Tĩnh |
| 43 | Phan Trần Trúc Anh | 2019 | Size 6 | Hà Tĩnh |
| 44 | Phạm Thị Tuyết Ánh | Đi cùng con. | Size S | Quảng Ngãi |
| 45 | Lê Thảo Nguyên | 2014 | Size XS | Quảng Ngãi |
| 46 | Lê Minh Khuê | 2019 | Size 5 | Quảng Ngãi |
| 47 | Lê Huỳnh Đức Minh | 2014 | Size M | Quảng Ngãi |
| 48 | Lê Huỳnh Thiên An | 2016 | Size S | Quảng Ngãi |
| 49 | Lê Trần Khánh Nguyên | 2020 | Size 5 | Quảng Ngãi |
| 50 | Quảng Trọng Việt | 2014 | Size XL | Quảng Ngãi |
| 51 | Quảng Mai Anh | 2020 | Size 6 | Quảng Ngãi |
| 52 | Huỳnh Thị Bích Ngọc | Đi cùng con. | Size L | Quảng Ngãi |
| 53 | Trần Thị Cao Ca | Đi cùng con. | Size M | Quảng Ngãi |
| 54 | Nguyễn Thị Thùy Trang | Đi cùng con. | Size M | Quảng Ngãi |
| 55 | Lê Thị Thanh Vân | Đi cùng con. | Size S | Quảng Ngãi |
| 56 | Vũ Thành Lâm | 2017 | Size 6 | Quảng Ngãi |
| 57 | Vũ Thành Nam | 2018 | Size 6 | Quảng Ngãi |
| 58 | Phan Thị Thanh Huyền | Đi cùng con. | Size M | Hà Tĩnh |
| 59 | Trương Hoàng Ngân | 2016 | Size S | Hà Tĩnh |
| 60 | Trương Việt Hoàng | 2017 | Size 6 | Hà Tĩnh |
| 61 | Trần Phước Vinh | 2020 | Size 6 | Đà Nẵng |
| 62 | Trần Như Tâm | Đi cùng con. | Size L | Gia Lai |
| 63 | Phùng Trần Ái Linh | 2012 | Size XS | Gia Lai |
| 64 | Phùng Trọng Đức | 2015 | Size L | Gia Lai |
| 65 | Nguyễn Thị Băng Trinh | Đi cùng con. | Size L | Đà Nẵng |
| 66 | Đặng Nhã Hân | 2016 | Size XS | Đà Nẵng |
| 67 | Đặng Hoàng Kiên | 2019 | Size XS | Đà Nẵng |
| 68 | Thái Thị Thùy Dung | Đi cùng con. | Size M | Lâm Đồng |
| 69 | Thái Nhã Hiên | 2017 | Size S | Lâm Đồng |
| 70 | Thái Nhã Thiên | 2019 | Size 6 | Lâm Đồng |
| 71 | Trịnh Thị Tịnh | Đi cùng con. | Size L | Lâm Đồng |
| 72 | Hoàng Trọng Minh Khang | 2019 | Size XS | Lâm Đồng |
| 73 | Hoàng Trọng Gia Hưng | 2021 | Size 4 | Lâm Đồng |
| 74 | Hầu Thị Bích Nhung | Đi cùng con. | Size M | Đak Lak |
| 75 | Lê Huỳnh Minh Khang | 2016 | Size S | Đak Lak |
| 76 | Lê Huỳnh Minh Khuê | 2019 | Size 5 | Đak Lak |
| 77 | Trương Công Minh Khôi | 2020 | Size 5 | Đak Lak |
| 78 | Nguyễn Thị Chung Thuỷ | Đi cùng con. | Size M | TP.HCM |
| 79 | Nguyễn Phúc Khang | 2015 | Size S | TP.HCM |
| 80 | Phan Nữ Hoàng Nghiêm | Đi cùng con | Size S | Đồng Nai |
| 81 | Lê Phan Anh | 2019 | Size 6 | Đồng Nai |
| 82 | Hồ Tùng Bách | 2016 | Size 6 | Đà Nẵng |
| 83 | Nguyễn Thị Thuỷ | Đi cùng con. | Size M | Quảng Ngãi |
| 84 | Nguyễn Quang Khải | 2016 | Size S | Quảng Ngãi |
| 85 | Lê Mỹ Khánh | 2016 | Size XS | Quảng Ngãi |
| 86 | Nguyễn Gia Hưng | 2015 | Hà Nội | |
| 87 | Đặng Thu Thủy | Đi cùng con | Size XL | Nghệ An |
| 88 | Lương Minh Khôi | 2019 | Size 6 | Nghệ An |
| 89 | Mai Nguyễn Nhã Uyên | 2015 | Size S | TPHCM |
| 90 | Mai Nguyễn Mộc Uyên | 2020 | Size 5 | TPHCM |
| 91 | Tạ Thị Mỹ Linh | Đi cùng con | Size XL | Kontum |
| 92 | Nguyễn Úc Linh Nhi | 2017 | Size 6 | Kontum |
| 93 | Phan Thị Kiều Hoanh | Đi cùng con | Quảng Ngãi | |
| 94 | Đặng Khánh Ngân | 2018 | Quảng Ngãi | |
| 95 | Ngô Thị Thơm | Đi cùng con | Hà Nội | |
| 96 | Nguyễn Thị Trà My | 2015 | Size XS | Hà Nội |