Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường nghe đến khái niệm giới từ nhưng lại chưa thực sự hiểu rõ cách dùng của chúng trong câu. Vậy Giới từ là gì trong tiếng Anh và tại sao đây lại là một thành phần quan trọng trong ngữ pháp? Việc nắm vững giới từ không chỉ giúp người học diễn đạt ý chính xác hơn mà còn cải thiện khả năng giao tiếp và viết câu tự nhiên. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu Giới từ là gì trong tiếng Anh, định nghĩa, cách sử dụng và các ví dụ đơn giản để người mới học có thể dễ dàng ghi nhớ và áp dụng nhé.

Nội dung chính
- 1. Giới từ là gì trong tiếng Anh? Định nghĩa dễ hiểu kèm ví dụ minh họa
- 2. Vị trí của giới từ trong câu tiếng Anh được dùng như thế nào?
- 2.1. Giới từ đứng trước danh từ
- 2.2. Giới từ đứng sau tính từ
- 2.3. Giới từ đứng sau động từ
- 3. Tìm hiểu các loại giới từ phổ biến trong tiếng Anh và cách dùng đúng
- 3.1. Giới từ chỉ thời gian
- 3.2. Giới từ chỉ nơi chốn
- 3.3. Giới từ chỉ sự chuyển động
- 3.4. Giới từ chỉ tác nhân và công cụ
- 3.5. Giới từ chỉ cách thức
- 3.6. Giới từ chỉ lý do, mục đích
- 3.7. Giới từ chỉ quan hệ và nguồn gốc
- 4. Những lỗi thường gặp khi dùng giới từ trong tiếng Anh
- 5. Bài tập vận dụng về giới từ trong tiếng Anh (có đáp án)
- 6. Lời kết:
1. Giới từ là gì trong tiếng Anh? Định nghĩa dễ hiểu kèm ví dụ minh họa

Giới từ (Preposition) là một từ hoặc nhóm từ thường đứng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ mối liên hệ giữa danh từ/đại từ đó với các thành phần khác trong câu. Hiểu một cách đơn giản, giới từ giống như những “chiếc cầu nối” giúp chúng ta xác định rõ thời gian, địa điểm, hướng đi hoặc cách thức của một sự việc.
Ví dụ minh họa:
- The cat is under the chair. (Con mèo ở dưới cái ghế.) -> “Under” nối “the cat” với vị trí “the chair”.
- We have English class on Monday. (Chúng con có tiết Tiếng Anh vào thứ Hai.) -> “On” nối thời gian với hoạt động học.
- He is cutting paper with scissors. (Cậu ấy đang cắt giấy bằng kéo.) -> “With” chỉ cách thức/công cụ.
2. Vị trí của giới từ trong câu tiếng Anh được dùng như thế nào?

Trong tiếng Anh, giới từ không đứng cố định ở một chỗ mà linh hoạt thay đổi tùy theo thành phần câu đi kèm. Việc nắm vững vị trí của giới từ sẽ giúp các bé đặt câu đúng ngữ pháp và diễn đạt ý muốn một cách chính xác nhất. Thông thường, giới từ sẽ xuất hiện ở 3 vị trí phổ biến sau đây:
2.1. Giới từ đứng trước danh từ
Đây là vị trí cơ bản nhất. Khi câu có động từ “to be”, giới từ thường đứng sau “to be” và ngay trước danh từ để chỉ vị trí, thời gian hoặc tính chất của sự vật.
| Cấu trúc | Ví dụ (English) | Dịch nghĩa (Vietnamese) |
| S + to be + Preposition + Noun | The cat is under the table. | Con mèo đang ở dưới cái bàn. |
| My books are in the school bag. | Những cuốn sách của tôi ở trong cặp sách. | |
| We will be at the zoo tomorrow. | Chúng tôi sẽ ở tại sở thú vào ngày mai. |
2.2. Giới từ đứng sau tính từ
Trong tiếng Anh, có rất nhiều tính từ luôn phải đi kèm với một giới từ nhất định để tạo thành cụm tính từ có nghĩa. Việc ghi nhớ các cặp “Tính từ + Giới từ” này là rất quan trọng vì chúng ta không thể thay thế giới từ một cách tùy ý.
| Cấu trúc | Ví dụ (English) | Dịch nghĩa (Vietnamese) |
| S + to be + Adjective + Preposition | She is very good at English. | Cô ấy rất giỏi môn Tiếng Anh. |
| Nam is fond of playing football. | Nam rất thích chơi bóng đá. | |
| They are excited about the school trip. | Họ đang hào hứng về chuyến tham quan của trường. |
2.3. Giới từ đứng sau động từ
Khi giới từ đứng sau động từ, chúng thường kết hợp với nhau để tạo thành cụm động từ (Phrasal Verbs). Đôi khi, giữa động từ và giới từ có thể có một tân từ (thường là danh từ chỉ vật/người) xen giữa.
| Cấu trúc | Ví dụ (English) | Dịch nghĩa (Vietnamese) |
| S + Verb + Preposition (+ N) | Please look at the blackboard. | Vui lòng nhìn vào bảng đen. |
| I often listen to music in my free time. | Tôi thường xuyên nghe nhạc vào thời gian rảnh. | |
| Don’t forget to turn off the lights. | Đừng quên tắt đèn nhé. | |
| Put your hat on, it’s sunny outside. | Hãy đội mũ vào, ngoài trời đang nắng đấy. |
Để bé nhớ vị trí giới từ tốt nhất, bố mẹ hãy cùng con chơi trò “Truy tìm đồ vật”. Ví dụ: “Where is the ball?” – Bé sẽ trả lời: “It is under the chair”. Việc thực hành trực quan này hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ học lý thuyết suông!
3. Tìm hiểu các loại giới từ phổ biến trong tiếng Anh và cách dùng đúng

Link tải: Sơ đồ tư duy các loại giới từ phổ biến trong tiếng Anh
Giới từ (Prepositions) là những từ dùng để kết nối các danh từ, đại từ hoặc cụm từ với các thành phần khác trong câu. Việc nắm vững cách dùng giới từ không chỉ giúp câu văn chính xác về ngữ pháp mà còn làm cho ý diễn đạt trở nên rõ ràng, mạch lạc hơn.
3.1. Giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian giúp xác định thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một hành động diễn ra. Đây là nhóm giới từ cơ bản và quan trọng nhất trong chương trình học.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| in | Tháng, năm, mùa, các buổi lớn trong ngày | In October, in 2026, in the evening |
| on | Ngày trong tuần, ngày tháng cụ thể, ngày lễ | On Saturday, on May 1st, on my birthday |
| at | Giờ giấc chính xác, các dịp lễ, thời điểm cụ thể | At 7:30 PM, at midnight, at Easter |
| since | Mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ | Since Monday, since breakfast |
| for | Một khoảng thời gian dài bao lâu | For two weeks, for a long time |
| during | Xuyên suốt một sự kiện/khoảng thời gian | During the summer holiday, during the film |
| before/after | Trước hoặc sau một mốc thời gian | Before 9 o’clock, after the lesson |
| from…to | Từ mốc này đến mốc kia | From Monday to Friday |
3.2. Giới từ chỉ nơi chốn
Nhóm giới từ này giúp bé miêu tả vị trí của đồ vật hoặc con người trong không gian một cách chính xác.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| in | Bên trong không gian kín, thành phố, quốc gia | In the box, in Hanoi, in the kitchen |
| on | Trên bề mặt vật thể | On the floor, on the ceiling |
| at | Địa điểm cụ thể, điểm dừng | At the airport, at the entrance |
| by / next to | Ngay cạnh, bên cạnh | By the fireplace, next to the lamp |
| above / below | Phía trên / phía dưới (không chạm bề mặt) | Above the sofa, below the clouds |
| under | Ngay bên dưới | Under the umbrella, under the rug |
| in front of | Phía trước | In front of the TV |
| behind | Phía sau | Behind the curtain |
| between | Ở giữa hai đối tượng | Between the two trees |
3.3. Giới từ chỉ sự chuyển động
Dùng để mô tả hướng di chuyển của người hoặc vật.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| to / from | Đến đâu / Từ đâu | Go to the park, come from the zoo |
| into / out of | Vào trong / Ra ngoài | Jump into the pool, run out of the house |
| up / down | Lên trên / Xuống dưới | Go up the stairs, go down the hill |
| towards | Hướng về phía | Walk towards the gate |
| across / through | Ngang qua / Xuyên qua | Across the bridge, through the tunnel |
| along | Dọc theo | Walk along the beach |
| around | Xung quanh | Run around the playground |
3.4. Giới từ chỉ tác nhân và công cụ
Thường dùng trong câu bị động hoặc để chỉ phương tiện thực hiện hành động.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| by | Bởi ai/cái gì (tác nhân) | The story was told by my grandpa. |
| with | Bằng công cụ/dụng cụ gì | Draw a picture with a pencil. |
| about | Liên quan đến đối tượng nào | A movie about space travel. |
3.5. Giới từ chỉ cách thức
Mô tả cách thức mà một hành động được thực hiện.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| by | Phương thức giao dịch, đi lại | Travel by plane, send by email |
| in | Cách thức gián tiếp, ngôn ngữ | Speak in English, pay in cash |
| like | Tương đồng, giống như | She sings like an angel. |
| through | Thông qua quá trình/phương pháp | Improve skills through practice. |
3.6. Giới từ chỉ lý do, mục đích
Giải thích nguyên nhân hoặc mục tiêu của hành động.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| for | Vì, để cho | Ask for help, wait for the bus |
| because of | Vì lý do gì (sau đó là cụm danh từ) | Late because of heavy traffic. |
| in order to | Để mà (nhấn mạnh mục đích) | Listen carefully in order to understand. |
3.7. Giới từ chỉ quan hệ và nguồn gốc
Thể hiện sự sở hữu, kết nối hoặc xuất xứ của sự vật.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| of | Thuộc về, sở hữu, nguồn gốc | A cup of tea, the roof of the house |
| to | Mối quan hệ giữa người/vật | He is a friend to everyone. |
| with | Sự đồng hành, đặc điểm | A girl with blue eyes. |
| from | Nguồn gốc, xuất xứ | This gift is from Japan. |
Giới từ thường đi kèm với các danh từ hoặc động từ cố định. Cách tốt nhất để ghi nhớ là học theo cụm từ (Collocations) thay vì học từ đơn lẻ.
4. Những lỗi thường gặp khi dùng giới từ trong tiếng Anh
Khi mới học giới từ trong tiếng Anh, rất nhiều học sinh – đặc biệt là các bạn nhỏ – dễ mắc phải một số lỗi cơ bản. Nguyên nhân thường đến từ việc dịch từng từ theo tiếng Việt hoặc chưa hiểu rõ cách dùng của từng giới từ trong từng ngữ cảnh.
Dưới đây là những lỗi thường gặp khi dùng giới từ trong tiếng Anh kèm ví dụ minh họa để người học dễ nhận biết và tránh mắc phải.
| Lỗi thường gặp | ❌ Ví dụ sai | ✅ Ví dụ đúng | Giải thích |
| Dùng sai giới từ chỉ thời gian | I go to school in Monday. | I go to school on Monday. | On dùng cho ngày trong tuần hoặc ngày cụ thể. |
| Nhầm lẫn giữa in, on, at khi nói về địa điểm | The book is in the table. | The book is on the table. | On dùng khi vật ở trên bề mặt của vật khác. |
| Thêm giới từ không cần thiết | Where are you at? | Where are you? | Một số câu hỏi trong tiếng Anh không cần thêm giới từ ở cuối câu. |
| Dùng giới từ theo cách dịch từ tiếng Việt | I married with him. | I married him. | Động từ marry không cần giới từ with. |
| Dùng sai giới từ sau động từ | She is good in English. | She is good at English. | Một số tính từ/động từ thường đi kèm giới từ cố định. |
| Nhầm lẫn giới từ chỉ phương hướng | She arrived to the airport. | She arrived at the airport. | Động từ arrive thường đi với at hoặc in, không dùng to. |
5. Bài tập vận dụng về giới từ trong tiếng Anh (có đáp án)
Để giúp các con nắm vững cách sử dụng các loại giới từ đã học, bố mẹ hãy cho con thực hành ngay các bài tập vận dụng dưới đây nhé. Việc làm bài tập đều đặn sẽ giúp con ghi nhớ tự nhiên và phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp.
Bài tập 1: Chọn giới từ đúng (in, on, at) để hoàn thành câu
Đây là dạng bài tập cơ bản nhất để kiểm tra khả năng phân biệt 3 giới từ chỉ thời gian và nơi chốn phổ biến nhất. Bố mẹ hãy nhắc con nhớ đến quy tắc “Tam giác giới từ” (At: Cụ thể nhất -> On: Vừa phải -> In: Chung nhất) nhé.
- My birthday is _______ May 5th.
- We live _______ Hanoi.
- The train arrives _______ 8 o’clock.
- I usually have lunch _______ noon.
- What do you do _______ the weekend?
- The cat is sleeping _______ the sofa.
- We have English class _______ Fridays.
- My grandfather was born _______ 1960.
Bài tập 2: Nhìn hình và điền giới từ chỉ nơi chốn thích hợp
Bài tập này giúp kích thích trí nhớ thị giác của con, gắn liền từ vựng với hình ảnh thực tế (bám sát phương pháp học của bmyc.vn). Bố mẹ hãy chuẩn bị một bức tranh đơn giản hoặc sử dụng chính các đồ vật trong nhà để đố con nhé.
(Bố mẹ hãy tưởng tượng một bức tranh mô tả căn phòng và đặt câu hỏi cho con)
- The ball is _______ the box. (Trái bóng ở trong cái hộp)
- The book is _______ the table. (Cuốn sách ở trên mặt bàn)
- The dog is sleeping _______ the table. (Con chó đang ngủ dưới cái bàn)
- The lamp is _______ the bed. (Cái đèn ở bên cạnh cái giường)
- The picture is hanging _______ the wall. (Bức tranh đang treo trên tường)
- The boy is standing _______ the television. (Cậu bé đang đứng phía trước tivi)
Bài tập 3: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống (Giới từ hỗn hợp)
Bài tập này nâng cao hơn một chút, yêu cầu con phải nhận diện được ngữ cảnh của câu (chỉ thời gian, nơi chốn, sự chuyển động hay cách thức) để chọn giới từ phù hợp nhất.
- The children are walking _______ school.
- She is scared _______ spiders.
- He got _______ the car and drove away.
- I received a gift _______ my friend.
- We traveled _______ bus.
- The book is _______ a famous writer.
- I’m waiting _______ the bus stop.
- They arrived _______ the party late.
Bài tập 4: Đọc đoạn văn và điền giới từ thích hợp
Đây là dạng bài tập tổng hợp, giúp con thực hành sử dụng giới từ trong một đoạn văn hoàn chỉnh, rèn luyện tư duy ngữ cảnh và khả năng đọc hiểu.
Hi! My name is Linh. I live (1)_______ a small house (2)_______ Nam Dinh. (3)_______ weekdays, I get up (4)_______ 6 o’clock. I have breakfast (5)_______ my family. Then I go (6)_______ school (7)_______ bike. (8)_______ the afternoon, I often play badminton (9)_______ my friends (10)_______ the park. (11)_______ Sundays, I go to the cinema (12)_______ my parents. (13)_______ the summer, we often visit our grandparents (14)_______ the countryside.
Đáp án chi tiết
Bố mẹ hãy đối chiếu câu trả lời của con với đáp án dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu bài của con nhé. Hãy khích lệ con kể cả khi con làm sai, và giải thích lại cho con hiểu tại sao lại dùng giới từ đó trong trường hợp cụ thể đó.
Đáp án Bài tập 1:
- on (Trước ngày tháng cụ thể)
- in (Trước tên thành phố)
- at (Trước giờ giấc cụ thể)
- at (Cụm từ cố định: at noon)
- at (Cụm từ cố định: at the weekend – Anh-Anh) / hoặc on (Anh-Mỹ)
- on (Trên bề mặt)
- on (Trước các ngày trong tuần)
- in (Trước năm)
Đáp án Bài tập 2:
- in
- on
- under
- next to / beside
- on
- in front of
Đáp án Bài tập 3:
- to (Chỉ sự chuyển động đến đâu)
- of (Cụm tính từ đi kèm giới từ: scared of)
- into (Chỉ sự chuyển động vào trong)
- from (Chỉ nguồn gốc)
- by (Chỉ phương tiện đi lại)
- by (Chỉ tác nhân thực hiện hành động)
- at (Địa điểm cụ thể)
- at (Địa điểm cụ thể)
Đáp án Bài tập 4:
(1) in; (2) in; (3) On; (4) at; (5) with; (6) to; (7) by; (8) In; (9) with; (10) in; (11) On; (12) with; (13) In; (14) in
6. Lời kết:
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ giới từ là gì trong tiếng Anh, cũng như cách sử dụng giới từ đúng trong từng ngữ cảnh. Khi nắm vững kiến thức nền tảng này, việc học tiếng Anh – đặc biệt là kỹ năng đọc, viết và giao tiếp – sẽ trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn.
Đừng quên theo dõi bmyc.vn thường xuyên để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích, phương pháp học hiệu quả và tài liệu học tập phù hợp cho trẻ em cũng như người mới bắt đầu.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Giới từ là gì? Toàn bộ kiến thức từ A đến Z
- Angry đi với giới từ gì? Cách dùng angry chuẩn ngữ pháp tiếng Anh, dễ hiểu cho người học
- Trật tự tính từ trong tiếng Anh: Công thức chuẩn và cách ghi nhớ dễ nhất (Cập nhật 2026)