Từ vựng các loại gia vị trong tiếng Anh: Tổng hợp đầy đủ, dễ nhớ cho bé và người mới học

Từ vựng các loại gia vị là một chủ đề quen thuộc nhưng lại vô cùng quan trọng khi học tiếng Anh, đặc biệt với trẻ nhỏ và người mới bắt đầu. Việc nắm vững tên các loại gia vị không chỉ giúp con mở rộng vốn từ vựng mà còn hỗ trợ giao tiếp hàng ngày, học nấu ăn, đọc công thức món ăn và khám phá văn hóa ẩm thực quốc tế.

Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp bố mẹ và các con tổng hợp từ vựng các loại gia vị trong tiếng Anh đầy đủ – dễ nhớ – dễ áp dụng, kèm ví dụ đơn giản phù hợp cho trẻ em nhé.

tu vung cac loai gia vi.web
Từ vựng các loại gia vị trong tiếng Anh: Tổng hợp đầy đủ, dễ nhớ cho bé và người mới học

1. Tại sao nên dạy trẻ từ vựng về gia vị?

Học từ vựng qua trải nghiệm thực tế (Sensory Learning) là phương pháp hiệu quả nhất. Khi chạm, ngửi và nếm các loại gia vị, não bộ của trẻ sẽ hình thành liên kết mạnh mẽ giữa từ vựng và sự vật, giúp trẻ nhớ lâu hơn gấp nhiều lần so với việc học qua sách vở thuần túy. Đồng thời, những khoảnh khắc cùng bố mẹ vào bếp, gọi tên gia vị bằng tiếng Anh còn giúp tăng sự gắn kết gia đình và nuôi dưỡng hứng thú học tiếng Anh cho trẻ ngay từ những điều gần gũi nhất.

Tự học tiếng Anh hiệu quả: lộ trình rõ ràng, từ vựng & ngữ pháp theo chuẩn quốc tế

Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp học tiếng Anh lâu dài, hiệu quả và được công nhận trên toàn thế giới, BMyC là lựa chọn đáng tin cậy để đồng hành cùng con trên hành trình phát triển ngôn ngữ và tư duy.

👉 Tham gia BMyC

2. Tổng hợp từ vựng các loại gia vị thông dụng nhất

Để nhận biết và sử dụng đúng các loại gia vị tiếng Anh, trước tiên bé (và phụ huynh) cần nắm vững từ vựng về các mùi vị cơ bản trong gia vị. Đây là nền tảng quan trọng giúp con dễ dàng mô tả hương vị món ăn, mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề ăn uống (Food & Flavors) – một chủ đề quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày cũng như các chương trình tiếng Anh thiếu nhi.

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề ăn uống rất đa dạng và phong phú. Trong đó, gia vị chính là yếu tố quyết định độ thơm ngon và hấp dẫn của món ăn. Vậy các mùi vị trong gia vị tiếng Anh được gọi là gì? Cùng tìm hiểu ngay bảng tổng hợp dưới đây nhé!

Từ vựng Phiên âm Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
Sweet /swiːt/ Tính từ Ngọt The chocolate cake was incredibly sweet. (Chiếc bánh sô-cô-la này rất ngọt.)
Sweet-and-sour /swiːt ənd saʊər/ Tính từ Chua ngọt The sweet-and-sour sauce had a perfect balance of flavors. (Nước sốt chua ngọt có hương vị cân bằng.)
Salty /ˈsɔːlti/ Tính từ Mặn The soup is a bit salty, so add more water. (Món súp hơi mặn, hãy thêm nước.)
Sour /saʊər/ Tính từ Chua This green mango tastes very sour. (Quả xoài xanh này có vị rất chua.)
Bitter /ˈbɪtər/ Tính từ Đắng Coffee without sugar can taste bitter. (Cà phê không đường có thể có vị đắng.)
Cheesy /ˈtʃiːzi/ Tính từ Béo vị phô mai The pasta is creamy and cheesy. (Món mì có vị béo ngậy của phô mai.)
Bland /blænd/ Tính từ Nhạt The porridge tastes bland without salt. (Cháo sẽ nhạt nếu không cho muối.)
Spicy /ˈspaɪsi/ Tính từ Cay This noodle dish is too spicy for children. (Món mì này quá cay với trẻ em.)
Garlicky /ˈɡɑːlɪki/ Tính từ Có vị tỏi The stir-fried vegetables have a strong garlicky flavor. (Món rau xào có mùi tỏi rõ rệt.)
Smoky /ˈsmoʊki/ Tính từ Vị xông khói Grilled meat often has a smoky taste. (Thịt nướng thường có vị xông khói.)
Sugary /ˈʃʊɡəri/ Tính từ Nhiều đường, ngọt gắt The drink is too sugary for kids. (Đồ uống này quá nhiều đường với trẻ em.)
Minty /ˈmɪnti/ Tính từ Vị bạc hà The candy leaves a minty taste in my mouth. (Viên kẹo để lại vị bạc hà mát lạnh.)
Acrid /ˈækrid/ Tính từ Hăng, khét There was an acrid smell from the burnt oil. (Có mùi khét do dầu bị cháy.)
Hot /hɒt/ Tính từ Cay nóng Hot chili sauce makes the dish more exciting. (Ớt cay làm món ăn đậm đà hơn.)
Sickly /ˈsɪkli/ Tính từ Ngọt/cay quá mức The dessert was sickly sweet, so I couldn’t eat much. (Món tráng miệng ngọt gắt nên tôi ăn không nổi.)
Unseasoned /ʌnˈsiːzənd/ Tính từ Chưa nêm gia vị The vegetables were unseasoned and tasted very plain. (Rau chưa nêm gia vị nên ăn rất nhạt.)

Tải File PDF Từ Vựng tiếng Anh về các loại gia vị cho bé tại đây

2.1. Từ vựng tiếng Anh về gia vị mặn

tu vung cac loai gia vi.5
Từ vựng tiếng Anh về gia vị mặn

Trong tiếng Anh, vị mặn (salty) là một trong những mùi vị cơ bản thường gặp trong ẩm thực hằng ngày. Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh về gia vị mặn phổ biến, giúp bé mở rộng vốn từ và áp dụng dễ dàng khi học tiếng Anh theo chủ đề đồ ăn.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Ý nghĩa Ví dụ minh họa
Salted /ˈsɔːl.tɪd/ Tính từ Có vị mặn The popcorn tastes better when it is lightly salted.

(Bỏng ngô sẽ ngon hơn khi được rắc một chút muối.)

Briny /ˈbraɪ.ni/ Tính từ Mặn như nước biển The soup has a briny flavor because of the seafood.

(Món súp có vị mặn như nước biển do có hải sản.)

Sodium /ˈsoʊ.di.əm/ Danh từ Natri Too much sodium in food is not good for children’s health.

(Quá nhiều natri trong thức ăn không tốt cho sức khỏe của trẻ.)

Pickled /ˈpɪk.əld/ Tính từ Được muối, ngâm chua My grandmother often makes pickled carrots at home.

(Bà tôi thường làm cà rốt muối tại nhà.)

Cured /kjʊrd/ Tính từ Được ướp muối để bảo quản Cured meat can be stored longer than fresh meat.

(Thịt ướp muối có thể bảo quản lâu hơn thịt tươi.)

Fish sauce /fɪʃ sɔːs/ Danh từ Nước mắm Fish sauce is an important ingredient in many Vietnamese dishes.

(Nước mắm là nguyên liệu quan trọng trong nhiều món ăn Việt Nam.)

Soy sauce /sɔɪ sɔːs/ Danh từ Nước tương, xì dầu She dipped the dumplings into soy sauce before eating.

(Cô ấy chấm bánh há cảo với nước tương trước khi ăn.)

Sea salt /siː sɔːlt/ Danh từ Muối biển Sea salt is often used to season grilled vegetables.

(Muối biển thường được dùng để nêm rau nướng.)

2.2. Từ vựng tiếng Anh về gia vị cay

tu vung cac loai gia vi.1
Từ vựng tiếng Anh về gia vị cay

Gia vị cay là nhóm từ vựng quen thuộc, thường xuyên xuất hiện trong chủ đề ẩm thực, nấu ăn, cũng như các bài học từ vựng tiếng Anh cho trẻ và người mới bắt đầu. Việc nắm vững tên gọi các gia vị cay trong tiếng Anh sẽ giúp người học mô tả hương vị món ăn một cách chính xác và sinh động hơn.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Ý nghĩa Ví dụ minh họa
Chili powder /ˈtʃɪli ˌpaʊdər/ Danh từ Bột ớt She used chili powder to make the sauce spicier and more flavorful. (Cô ấy dùng bột ớt để làm nước sốt cay và đậm đà hơn.)
Red pepper flakes /red ˈpepər fleɪks/ Danh từ Ớt khô nghiền, hạt ớt đỏ Red pepper flakes are often added to pasta for extra heat. (Ớt khô nghiền thường được thêm vào mì Ý để tăng vị cay.)
Paprika /pəˈprikə/ Danh từ Ớt bột Paprika gives grilled chicken a mild heat and a beautiful color. (Ớt bột giúp món gà nướng có vị cay nhẹ và màu sắc hấp dẫn.)
Cayenne pepper /kaɪˈen ˈpepər/ Danh từ Ớt cayenne Cayenne pepper is very hot, so you should use only a little. (Ớt cayenne rất cay nên chỉ cần dùng một lượng nhỏ.)
Black pepper /blæk ˈpepər/ Danh từ Tiêu đen Black pepper is commonly used to season soups and salads. (Tiêu đen thường được dùng để nêm súp và salad.)
White pepper /waɪt ˈpepər/ Danh từ Tiêu trắng Many chefs prefer white pepper in light-colored dishes. (Nhiều đầu bếp thích dùng tiêu trắng cho các món có màu sáng.)
Hot sauce /hɒt sɔːs/ Danh từ Sốt cay He always adds hot sauce to his fried chicken. (Anh ấy luôn cho thêm sốt cay vào món gà rán.)
Wasabi /wəˈsɑːbi/ Danh từ Mù tạt wasabi Wasabi has a sharp, spicy taste that clears your nose. (Wasabi có vị cay nồng khiến bạn thấy xộc lên mũi.)
Ginger /ˈdʒɪndʒər/ Danh từ Gừng Fresh ginger makes the dish warm and slightly spicy. (Gừng tươi làm món ăn có vị cay ấm dễ chịu.)
Curry powder /ˈkʌri ˌpaʊdər/ Danh từ Bột cà ri Curry powder is widely used in Indian and Thai cooking. (Bột cà ri được dùng phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ và Thái Lan.)
Cumin /ˈkjuːmɪn/ Danh từ Hạt thì là Cumin adds a warm and slightly spicy flavor to meat dishes. (Hạt thì là tạo vị cay nhẹ và thơm cho các món thịt.)

2.3. Từ vựng tiếng Anh về gia vị chua

tu vung cac loai gia vi.3
Từ vựng tiếng Anh về gia vị chua

Trong tiếng Anh, gia vị chua thường được dùng để tạo điểm nhấn hương vị, giúp món ăn trở nên hài hòa và dễ ăn hơn. Dưới đây là những từ vựng phổ biến chỉ gia vị mang vị chua mà bé và phụ huynh nên ghi nhớ:

Từ vựng Phiên âm Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
Vinegar /ˈvɪn.ɪ.ɡər/ Danh từ Giấm She mixed vinegar with sugar to make a simple dipping sauce.

(Cô ấy trộn giấm với đường để làm nước chấm đơn giản.)

Lemon / Lime /ˈlɛmən/ /laɪm/ Danh từ Chanh A slice of lemon gives the soup a fresh and sour taste.

(Một lát chanh giúp món súp có vị chua thanh mát.)

Tamarind /ˈtæm.ər.ɪnd/ Danh từ Me Tamarind is often used to create a rich sour flavor in Asian dishes.

(Me thường được dùng để tạo vị chua đậm đà trong các món ăn châu Á.)

Yogurt /ˈjoʊ.ɡɚt/ Danh từ Sữa chua Adding yogurt helps balance the spicy flavor with mild sourness.

(Thêm sữa chua giúp cân bằng vị cay bằng vị chua nhẹ.)

Buttermilk /ˈbʌt.ɚ.mɪlk/ Danh từ Sữa lên men Buttermilk is commonly used to marinate chicken before frying.

(Sữa lên men thường được dùng để ướp gà trước khi chiên.)

2.4. Từ vựng tiếng Anh về gia vị thơm

tu vung cac loai gia vi.7
Từ vựng tiếng Anh về gia vị thơm

Trong tiếng Anh, gia vị thơm (aromatic herbs & spices) dùng để chỉ những loại gia vị có mùi hương dễ chịu, giúp món ăn dậy mùi và hấp dẫn hơn. Dưới đây là bảng từ vựng gia vị tiếng Anh – vị thơm thường gặp, kèm ý nghĩa và ví dụ minh họa , phù hợp cho phụ huynh và các bé học từ vựng theo chủ đề.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
Basil /ˈbeɪzəl/ Danh từ Húng quế Fresh basil makes the tomato soup smell much better. (Húng quế tươi làm món súp cà chua thơm hơn rất nhiều.)
Mint /mɪnt/ Danh từ Bạc hà Mint leaves are often used to decorate desserts and drinks. (Lá bạc hà thường được dùng để trang trí món tráng miệng và đồ uống.)
Rosemary /ˈroʊzˌmɛri/ Danh từ Hương thảo Rosemary is commonly added to baked potatoes for a rich aroma. (Hương thảo thường được cho vào khoai tây nướng để tạo mùi thơm đậm.)
Thyme /taɪm/ Danh từ Xạ hương The soup tastes better with a little thyme. (Món súp ngon hơn khi cho thêm một chút xạ hương.)
Oregano /əˈrɛɡənoʊ/ Danh từ Rau húng tây Oregano is an important herb in Italian cooking. (Húng tây là loại gia vị quan trọng trong ẩm thực Ý.)
Cilantro / Coriander /sɪˈlæntrə/ – /ˌkɒriˈændər/ Danh từ Ngò (rau mùi) Many people add cilantro to salads for a fresh taste. (Nhiều người cho rau mùi vào salad để tạo vị tươi mát.)
Dill /dɪl/ Danh từ Thì là Dill is often used when cooking fish dishes. (Thì là thường được dùng khi chế biến các món cá.)
Parsley /ˈpɑːrsli/ Danh từ Rau mùi tây Parsley helps make the dish look more attractive. (Rau mùi tây giúp món ăn trông hấp dẫn hơn.)
Sage /seɪdʒ/ Danh từ Rau xô thơm Sage gives roasted meat a deep and warm smell. (Rau xô thơm tạo mùi thơm trầm cho các món thịt nướng.)
Lemongrass /ˈlɛmənˌɡræs/ Danh từ Sả Lemongrass is popular in many Asian soups. (Sả rất phổ biến trong nhiều món súp châu Á.)
Vanilla /vəˈnɪlə/ Danh từ Hương vani Vanilla is often used in cakes and ice cream. (Vani thường được dùng trong bánh và kem.)
Cinnamon /ˈsɪnəmən/ Danh từ Quế Hot milk with cinnamon smells sweet and warm. (Sữa nóng với quế có mùi thơm ngọt và ấm.)
Clove /kloʊv/ Danh từ Đinh hương Cloves are used to add a strong aroma to desserts. (Đinh hương được dùng để tạo mùi thơm đậm cho món tráng miệng.)
Nutmeg /ˈnʌtˌmɛɡ/ Danh từ Hạt nhục đậu khấu Nutmeg is often added to cream-based dishes. (Nhục đậu khấu thường được thêm vào các món có kem.)

2.5. Từ vựng tiếng Anh về gia vị ngọt

tu vung cac loai gia vi.6
Từ vựng tiếng Anh về gia vị ngọt

Trong các mùi vị cơ bản của gia vị tiếng Anh, vị ngọt là nhóm từ vựng rất quen thuộc, thường xuyên xuất hiện trong nấu ăn, làm bánh và các món tráng miệng. Dưới đây là gia vị ngọt tiếng Anh phổ biến, kèm phiên âm, ý nghĩa và ví dụ.

Từ vựng Phiên âm Từ loại Ý nghĩa Ví dụ
Sugar /ˈʃʊɡər/ Danh từ Đường She added a small spoon of sugar to the lemonade to balance the sour taste. (Cô ấy cho một thìa nhỏ đường vào nước chanh để cân bằng vị chua.)
Honey /ˈhʌni/ Danh từ Mật ong Many parents mix honey with warm water for their children in the morning. (Nhiều phụ huynh pha mật ong với nước ấm cho con uống vào buổi sáng.)
Cinnamon /ˈsɪnəmən/ Danh từ Quế Cinnamon is often used to flavor hot drinks during cold weather. (Quế thường được dùng để tạo hương vị cho đồ uống nóng vào mùa lạnh.)
Chocolate /ˈʧɒklət/ Danh từ Sô cô la Children love chocolate-flavored snacks because of their sweet and creamy taste. (Trẻ em rất thích các món ăn vị sô cô la vì vị ngọt và béo.)
Caramel /ˈkærəmɛl/ Danh từ Caramen / nước hàng Caramel is commonly used as a topping for flan and puddings. (Caramen thường được dùng làm lớp phủ cho bánh flan và pudding.)
Molasses /məˈlæsɪz/ Danh từ Mật đường Molasses gives traditional cakes a darker color and richer sweetness. (Mật đường giúp các loại bánh truyền thống có màu sẫm và vị ngọt đậm hơn.)
Agave nectar /əˈɡɑːvi ˈnɛktər/ Danh từ Mật cây thùa Agave nectar is a popular sweetener in vegetarian and vegan recipes. (Mật cây thùa là chất tạo ngọt phổ biến trong các công thức ăn chay.)
Date syrup /deɪt ˈsɪrəp/ Danh từ Mật chà là Date syrup is often used to sweeten bread without refined sugar. (Mật chà là thường được dùng để tạo vị ngọt cho bánh mì mà không cần đường tinh luyện.)

2.6. Từ vựng tiếng Anh về gia vị chiên rán

tu vung cac loai gia vi.2
Từ vựng tiếng Anh về gia vị chiên rán

Trong nấu ăn, đặc biệt là các món chiên – rán, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về dầu ăn, bột phủ và hỗn hợp chiên sẽ giúp trẻ (và phụ huynh) dễ dàng đọc hiểu công thức, xem video dạy nấu ăn hoặc học tiếng Anh qua chủ đề ẩm thực một cách tự nhiên.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
Vegetable oil /ˈvedʒtəbl ɔɪl/ Danh từ Dầu thực vật Many families choose vegetable oil because it is suitable for daily cooking. (Nhiều gia đình chọn dầu thực vật vì phù hợp cho việc nấu ăn hằng ngày.)
Olive oil /ˈɒlɪv ɔɪl/ Danh từ Dầu ô-liu Olive oil is often used to fry food lightly without overpowering the taste. (Dầu ô-liu thường được dùng để chiên nhẹ mà không làm át hương vị món ăn.)
Peanut oil /ˈpiːnʌt ɔɪl/ Danh từ Dầu đậu phộng Peanut oil has a high smoke point, making it ideal for deep frying. (Dầu đậu phộng có nhiệt độ bốc khói cao, rất thích hợp để chiên ngập dầu.)
Corn oil /kɔːrn ɔɪl/ Danh từ Dầu bắp Corn oil is commonly used to fry snacks such as spring rolls. (Dầu bắp thường được dùng để chiên các món ăn vặt như nem rán.)
Sunflower oil /ˈsʌnflaʊər ɔɪl/ Danh từ Dầu hướng dương Sunflower oil helps fried food stay crispy and less greasy. (Dầu hướng dương giúp món chiên giòn và ít ngấy hơn.)
Avocado oil /ˌævəˈkɑːdoʊ ɔɪl/ Danh từ Dầu bơ Avocado oil is a healthy choice for frying at high temperatures. (Dầu bơ là lựa chọn lành mạnh khi chiên ở nhiệt độ cao.)
Flour /flaʊər/ Danh từ Bột mì The fish was lightly covered with flour before being fried. (Cá được áo một lớp bột mì mỏng trước khi chiên.)
Cornmeal /ˈkɔːrnmiːl/ Danh từ Bột bắp Cornmeal gives fried food a crunchy and golden crust. (Bột bắp giúp món chiên có lớp vỏ giòn và vàng đẹp.)
Breadcrumbs /ˈbredˌkrʌmz/ Danh từ Bột bánh mì vụn Breadcrumbs are often used to coat shrimp before frying. (Bột bánh mì vụn thường được dùng để phủ tôm trước khi chiên.)
Batter /ˈbætər/ Danh từ Hỗn hợp bột nước để chiên The vegetables were dipped in batter to create a crispy texture. (Rau được nhúng vào bột nước để tạo độ giòn khi chiên.)
Crispy coating mix /ˈkrɪspi ˈkoʊtɪŋ mɪks/ Danh từ Bột chiên giòn This crispy coating mix makes fried chicken extra crunchy. (Loại bột chiên giòn này giúp gà rán giòn hơn.)
Seasoned flour /ˈsiːzənd flaʊər/ Danh từ Bột mì pha sẵn gia vị Seasoned flour adds flavor to fried dishes without extra spices. (Bột mì pha gia vị giúp món chiên đậm đà mà không cần nêm thêm.)

2.7. Từ vựng tiếng Anh về gia vị đắng

tu vung cac loai gia vi.4
Từ vựng tiếng Anh về gia vị đắng

Trong các mùi vị cơ bản của gia vị tiếng Anh, vị đắng (bitter) thường mang đến cảm giác đặc trưng, giúp cân bằng hương vị món ăn và làm nổi bật độ sâu, độ đậm đà. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh phổ biến liên quan đến gia vị và thực phẩm có vị đắng mà bạn nên biết.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
Black coffee /blæk ˈkɒfi/ Danh từ Cà phê đen Some chefs use black coffee to create a deeper, slightly bitter flavor in meat sauces.

(Một số đầu bếp dùng cà phê đen để tạo hương vị đậm và hơi đắng cho nước sốt thịt.)

Dark chocolate /dɑːrk ˈtʃɒklɪt/ Danh từ Sô cô la đen Dark chocolate helps balance the sweetness in desserts with its mild bitterness.

(Sô cô la đen giúp cân bằng vị ngọt của món tráng miệng nhờ vị đắng nhẹ.)

Walnuts /ˈwɔːlnʌts/ Danh từ Hạt óc chó Walnuts bring a natural bitter note that pairs well with cheese dishes.

(Hạt óc chó mang vị đắng tự nhiên, rất hợp khi dùng cùng các món phô mai.)

Turmeric /ˈtɜːrmərɪk/ Danh từ Nghệ Turmeric adds a slightly bitter taste and a bright color to many Asian dishes.

(Nghệ tạo vị đắng nhẹ và màu sắc bắt mắt cho nhiều món ăn châu Á.)

3. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về gia vị cho bố mẹ và bé

Dưới đây là những mẫu câu đơn giản, dễ áp dụng theo từng tình huống cụ thể khi nấu ăn và thưởng thức món ăn:

Tình huống Mẫu câu tiếng Anh Phiên âm Ý nghĩa
Khi chuẩn bị nấu Can you help me find the salt? /kæn juː help miː faɪnd ðə sɔːlt/ Con có thể giúp mẹ tìm hũ muối không?
We need some black pepper for the soup. /wiː niːd sʌm blæk ˈpepər fɔːr ðə suːp/ Chúng ta cần một ít tiêu đen cho món súp này.
Khi nêm nếm Does it taste salty enough? /dʌz ɪt teɪst ˈsɔːlti ɪˈnʌf/ Món này đã đủ vị mặn chưa con?
Please add a spoon of sugar to the sauce. /pliːz æd ə spuːn əv ˈʃʊɡər tuː ðə sɔːs/ Con hãy cho thêm một thìa đường vào nước sốt nhé.
This dish is a bit bland, let’s add some fish sauce. /ðɪs dɪʃ ɪz ə bɪt blænd, lets æd sʌm fɪʃ sɔːs/ Món này hơi nhạt, chúng ta hãy thêm chút nước mắm nhé.
Khi cảnh báo bé Be careful! The chili is very spicy. /biː ˈkeəfl! ðə ˈtʃɪli ɪz ˈvềri ˈspaɪsi/ Cẩn thận con nhé! Ớt này cay lắm đấy.
Don’t put too much vinegar, it will be very sour. /doʊnt pʊt tuː mʌtʃ ˈvɪnɪɡər, ɪt wɪl biː ˈvềri saʊər/ Đừng cho quá nhiều giấm, nó sẽ rất chua đó.
Khi hỏi cảm nhận How does the chicken taste? /haʊ dʌz ðə ˈtʃɪkɪn teɪst/ Món gà ăn vị như thế nào hả con?
It smells so good! Is that cinnamon? /ɪt smelz soʊ ɡʊd! ɪz ðæt ˈsɪnəmən/ Thơm quá! Có phải là mùi quế không nhỉ?
Bé trả lời mẹ It’s a bit sweet and creamy. I love it! /ɪts ə bɪt swiːt ənd ˈkriːmi. aɪ lʌv ɪt/ Nó hơi ngọt và béo ngậy ạ. Con thích lắm!
Wow, it’s too hot for me! /waʊ, ɪts tuː hɒt fɔːr miː/ Ôi, nó cay quá so với con!

4. Các trò chơi giúp bé ôn tập từ vựng gia vị hiệu quả

Các trò chơi giúp bé ôn tập từ vựng gia vị hiệu quả
Các trò chơi giúp bé ôn tập từ vựng gia vị hiệu quả

4.1. Trò chơi: “The Secret Jar” (Chiếc hũ bí mật)

Trò chơi này kích thích khứu giác và trí tò mò của trẻ.

Chuẩn bị: 3-5 chiếc hũ đục màu (không nhìn thấy bên trong), đựng các gia vị có mùi đặc trưng như: Cinnamon (quế), Black pepper (tiêu), Lemongrass (sả), Garlic (tỏi).

Cách chơi:

  1. Bố mẹ bịt mắt con lại.
  2. Cho con ngửi từng hũ và hỏi: “What do you smell?” (Con ngửi thấy gì nào?).
  3. Con sẽ đoán tên gia vị bằng tiếng Anh. Nếu con đoán đúng, hãy khen ngợi: “Yes! It’s cinnamon. You’re a super sniffer!”
  4. Con đoán đúng hết sẽ nhận được một phần quà nhỏ hoặc một món ăn con yêu thích.

4.2. Trò chơi: “Chef’s Challenge” (Thử thách đầu bếp nhí)

Trò chơi này giúp con hiểu về cách kết hợp mùi vị (Flavor combinations).

Chuẩn bị: Các loại nước chấm hoặc thực phẩm có vị đặc trưng: Vinegar (giấm – chua), Sugar (đường – ngọt), Salt (muối – mặn).

Cách chơi:

  1. Bố mẹ đưa ra một món ăn giả định, ví dụ: “I’m making lemonade” (Mẹ đang làm nước chanh).
  2. Sau đó hỏi con: “What seasoning do I need to make it sweet?” (Mẹ cần gia vị nào để làm nó ngọt nhỉ?).
  3. Bé phải nhanh tay chỉ vào lọ Sugar và nói: “Sugar! It’s sweet”.
  4. Tăng dần độ khó bằng cách yêu cầu con tìm gia vị để làm món ăn Spicy (cay) hoặc Salty (mặn).

4.3. Trò chơi: “Matching Game” (Nối từ và ảnh)

Phù hợp để giúp bé nhận diện mặt chữ và hình dáng gia vị.

Chuẩn bị: Một bộ thẻ (flashcards) gồm hình ảnh các loại gia vị và một bộ thẻ ghi tên tiếng Anh tương ứng.

Cách chơi:

  1. Trải tất cả thẻ ra bàn hoặc sàn nhà.
  2. Yêu cầu bé tìm hình ảnh tương ứng với từ vựng bố mẹ đọc to. Ví dụ: “Find the Ginger!” (Tìm củ gừng nào!).
  3. Sau khi tìm được, hãy cùng con đọc to từ đó 3 lần và đặt vào đúng vị trí.

5. Danh sách bài hát và video tiếng Anh về gia vị cho bé

Dưới đây là bảng tổng hợp các nguồn học liệu chất lượng trên YouTube giúp bé vừa giải trí vừa ôn tập từ vựng gia vị:

Tên bài hát/Video Kênh YouTube Nội dung chính Từ vựng trọng tâm
The Taste Song Cocomelon Bài hát vui nhộn về các vị cơ bản khi các bạn nhỏ nếm thử đồ ăn. Sweet, Sour, Salty, Bitter
Spicy, Sour, Salty, Sweet Pinkfong Giai điệu bắt tai giúp bé phân biệt cảm giác khi ăn các loại gia vị khác nhau. Spicy, Chili, Lemon, Sugar
Do You Like Broccoli Ice Cream? Super Simple Songs Một bài hát cực kỳ nổi tiếng để bé học cách kết hợp thực phẩm và bày tỏ sở thích. Yummy, Yucky, Taste
Kitchen Spices Song Little World Video giới thiệu cận cảnh các lọ gia vị trong nhà bếp. Salt, Pepper, Garlic, Onion
The Flavor Song Sesame Street Các nhân vật rối đáng yêu khám phá thế giới mùi vị đa dạng. Flavors, Aromatic, Spicy

6. Lời kết:

Việc học từ vựng các loại gia vị không hề khô khan nếu bố mẹ và trẻ áp dụng đúng phương pháp. Thông qua các từ vựng quen thuộc trong gian bếp, trẻ không chỉ mở rộng vốn từ tiếng Anh mà còn tăng khả năng giao tiếp và phản xạ ngôn ngữ.

Đừng quên theo dõi BMyC để cập nhật thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cho trẻ em đơn giản – dễ học – hiệu quả mỗi ngày nhé.

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm: 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688