Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo bộ sách Global Success đầy đủ và dễ học nhất

Bước vào lớp 5, lượng kiến thức tăng lên rõ rệt khiến nhiều phụ huynh lo lắng con khó theo kịp chương trình. Đặc biệt, từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo bộ sách Global Success vừa đa dạng chủ đề, vừa đòi hỏi khả năng ghi nhớ và vận dụng linh hoạt. Trong bài viết này, BMyC sẽ tổng hợp đầy đủ, hệ thống và dễ học nhất, giúp con nắm chắc từ vựng – hiểu bài nhanh – tự tin đạt điểm cao ngay từ đầu năm học.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo bộ sách Global Success đầy đủ và dễ học nhất
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo bộ sách Global Success đầy đủ và dễ học nhất

1. Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 5 theo SGK Global Success

Dưới đây là danh sách từ vựng được hệ thống chi tiết theo từng chủ đề trong chương trình Global Success lớp 5. Việc chia nhỏ nội dung giúp trẻ dễ dàng tra cứu và luyện tập các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết một cách toàn diện.

📘 Link tải: [Bộ tài liệu từ vựng tiếng Anh Global Success lớp 5 đầy đủ]

(Phụ huynh nên in bộ tài liệu này và cùng con dành 20-30 phút mỗi ngày để ôn tập, giúp con hình thành thói quen học tập bền vững).

Unit 1: All about me

Unit 1: All about me
Unit 1: All about me
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
City /ˈsɪti/ Thành phố
Class /klɑːs/ Lớp học
Countryside /ˈkʌn.tri.saɪd/ Vùng quê
Dolphin /ˈdɒl.fɪn/ Cá heo
Pink /pɪŋk/ Màu hồng
Sandwich /ˈsæn.wɪtʃ/ Bánh sandwich
Table tennis /ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/ Môn bóng bàn
Favourite /ˈfeɪ.vər.ɪt/ Yêu thích

Unit 2: Our homes

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Building /ˈbɪl.dɪŋ/ Tòa nhà
Tower /ˈtaʊə(r)/ Tòa tháp
Flat /flæt/ Căn hộ
House /haʊs/ Ngôi nhà
Twenty-three /ˈtwen.ti θriː/ Hai mươi ba
Thirty-eight /ˈθɜː.ti eɪt/ Ba mươi tám
Ninety-three /ˈnaɪn.ti θriː/ Chín mươi ba
One hundred and sixteen /wʌn ˈhʌn.drəd ənd sɪkˈstiːn/ Một trăm mười sáu

Unit 3: My Foreign Friends

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Nationality /ˌnæʃ.əˈnæl.ə.ti/ Quốc tịch
American /əˈmer.ɪ.kən/ Người Mỹ / thuộc Mỹ
Australian /ɒˈstreɪ.li.ən/ Người Úc / thuộc Úc
Japanese /ˌdʒæp.ənˈiːz/ Người Nhật / thuộc Nhật
Malaysian /məˈleɪ.ʒən/ Người Malaysia
Active /ˈæk.tɪv/ Năng động
Clever /ˈklev.ər/ Thông minh
Friendly /ˈfrend.li/ Thân thiện
Helpful /ˈhelp.fəl/ Hay giúp đỡ

Unit 4: Our free-time Activities

Unit 4: Our free-time Activities
Unit 4: Our free-time Activities
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Like /laɪk/ Thích
Go for a walk /ɡəʊ fə(r) ə wɔːk/ Đi dạo
Play the violin /pleɪ ðə ˌvaɪəˈlɪn/ Chơi đàn vĩ cầm
Surf the Internet /sɜːf ði ˈɪn.tə.net/ Lướt mạng
Water the flowers /ˈwɔː.tə(r) ðə ˈflaʊ.əz/ Tưới hoa
Always /ˈɔːl.weɪz/ Luôn luôn
Often /ˈɒf.ən/ Thường xuyên
Sometimes /ˈsʌm.taɪmz/ Thỉnh thoảng
Usually /ˈjuː.ʒu.ə.li/ Thường thường

Unit 5: My Future Jobs

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Firefighter /ˈfaɪəˌfaɪ.tər/ Lính cứu hỏa
Gardener /ˈɡɑː.dən.ər/ Người làm vườn
Reporter /rɪˈpɔː.tər/ Phóng viên
Writer /ˈraɪ.tər/ Nhà văn
Grow flowers /ɡrəʊ ˈflaʊ.əz/ Trồng hoa
Teach children /tiːtʃ ˈtʃɪl.drən/ Dạy trẻ nhỏ
Write stories /raɪt ˈstɔː.riz/ Viết truyện

Unit 6: Our School Rooms

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
First floor /fɜːst flɔːr/ Tầng một
Ground floor /ɡraʊnd flɔːr/ Tầng trệt
Second floor /ˈsek.ənd flɔːr/ Tầng hai
Third floor /θɜːd flɔːr/ Tầng ba
Go along / past /ɡəʊ əˈlɒŋ/ / /pɑːst/ Đi dọc theo / Đi qua
Upstairs / Downstairs /ʌpˈsteəz/ / /daʊnˈsteəz/ Lên lầu / Xuống lầu
Turn left / right /tɜːn left/ / /raɪt/ Rẽ trái / Rẽ phải
Corridor /ˈkɒr.ɪ.dɔːr/ Hành lang
Way /weɪ/ Đường đi

Unit 7: Our Favourite School Activities

Unit 7: Our Favourite School Activities
Unit 7: Our Favourite School Activities
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
School activity /skuːl ækˈtɪv.ə.ti/ Hoạt động ở trường
Do projects /duː ˈprɒ.dʒekts/ Thực hiện dự án
Play games /pleɪ ɡeɪmz/ Chơi trò chơi
Solve maths problems /sɒlv mæθs ˈprɒb.ləmz/ Giải toán
Difficult / Easy /ˈdɪf.ɪ.kəlt/ / /ˈiː.zi/ Khó / Dễ
Fun / Interesting /fʌn/ / /ˈɪn.trəs.tɪŋ/ Vui / Thú vị
Useful /ˈjuːs.fəl/ Hữu ích

Unit 8: In Our Classroom

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Above / Under /əˈbʌv/ / /ˈʌn.dər/ Ở trên / Ở dưới
Beside / In front of /bɪˈsaɪd/ / /ɪn ˈfrʌnt əv/ Bên cạnh / Phía trước
Crayon /ˈkreɪ.ɒn/ Sáp màu
Glue stick /ˈɡluː stɪk/ Keo dán
Pencil sharpener /ˈpen.səl ˈʃɑː.pən.ər/ Gọt bút chì
Set square /ˈset skweə(r)/ Thước ê-ke
Whose /ˈho͞oz/ Của ai

Unit 9: Our Outdoor Activities

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Aquarium /əˈkweə.ri.əm/ Thủy cung
Campsite /ˈkæmp.saɪt/ Địa điểm cắm trại
Funfair /ˈfʌn.feər/ Hội chợ vui chơi
Theatre / Stadium /ˈθɪə.tər/ / /ˈsteɪ.di.əm/ Nhà hát / Sân vận động
Play chess /pleɪ ʧes/ Chơi cờ vua
Watch the fish /wɒtʃ ðə fɪʃ/ Xem cá
Yesterday /ˈjes.tə.deɪ/ Ngày hôm qua

Unit 10: Our School Trip

Unit 10: Our School Trip
Unit 10: Our School Trip
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Hoan Kiem Lake /ˌhwæn ˈkiːəm leɪk/ Hồ Hoàn Kiếm
Ba Na Hills /ˈbɑːnə hɪlz/ Núi Bà Nà
Plant trees /plɑːnt triːz/ Trồng cây
Visit old buildings /ˈvɪz.ɪt ði əʊld ˈbɪl.dɪŋz/ Tham quan tòa nhà cổ
Walk around /wɔːk əˈraʊnd/ Đi bộ xung quanh

Unit 11: Family Time

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Buy souvenirs /baɪ ˈsuːvəˌnɪəz/ Mua quà lưu niệm
Collect seashells /kəˈlɛkt ˈsiːʃɛlz/ Nhặt vỏ sò
Eat seafood /iːt ˈsiːfuːd/ Ăn hải sản
Take photos /teɪk ˈfəʊtəʊz/ Chụp ảnh
Walk on the beach /wɔːk ɒn ðə biːʧ/ Đi dạo trên bãi biển

Unit 12: Our Tet Holiday

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Decorate the house /ˈdɛkəreɪt ðə haʊs/ Trang trí nhà cửa
Make bánh chưng /meɪk bɑːŋ tʃʊŋ/ Làm bánh chưng
Fireworks show /ˈfaɪərwɜːks ʃoʊ/ Xem pháo hoa
Flower festival /ˈflaʊər ˈfɛstɪvl/ Lễ hội hoa
Peach blossoms /piːʧ ˈblɒsəmz/ Hoa đào

Unit 13: Our Special Days

Unit 13: Our Special Days
Unit 13: Our Special Days
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Milk tea / Juice /mɪlk tiː/ / /dʒuːs/ Trà sữa / Nước ép
Moon cakes / Pizza /muːn keɪks/ / /ˈpɪtsə/ Bánh trung thu / Pizza
National Day /ˈnæʃənl deɪ/ Ngày Quốc khánh
Teachers’ Day /ˈtiːtʃəz deɪ/ Ngày Nhà giáo
Mid-Autumn Festival /mɪd ˈɔːtəm ˈfɛstɪvəl/ Tết Trung thu

Unit 14: Staying Healthy

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Do morning exercise /duː ˈmɔːnɪŋ ˈɛksəsaɪz/ Tập thể dục buổi sáng
Eat healthy food /iːt ˈhɛlθi fuːd/ Ăn đồ ăn lành mạnh
Once / Twice a week /wʌns/ / /twaɪs ə wɪk/ Một / Hai lần một tuần
Go to bed on time /ɡəʊ tə bɛd ɒn taɪm/ Đi ngủ đúng giờ

Unit 15: Our Health

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Fever / Headache /ˈfiːvər/ / /ˈhɛdˌeɪk/ Sốt / Đau đầu
Sore throat /sɔːr θroʊt/ Đau họng
Toothache /ˈtuːθeɪk/ Đau răng
Take medicine /teɪk sʌm ˈmɛdəsɪn/ Uống thuốc
Dentist /ˈdɛntɪst/ Nha sĩ

Unit 16: Seasons And The Weather

Unit 16: Seasons And The Weather
Unit 16: Seasons And The Weather
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Spring / Summer /sprɪŋ/ / /ˈsʌmər/ Mùa xuân / Mùa hè
Autumn / Winter /ˈɔːtəm/ / /ˈwɪntər/ Mùa thu / Mùa đông
Hot / Cold / Cool /hɒt/ / /kəʊld/ / /kuːl/ Nóng / Lạnh / Mát
Jeans / Trousers /dʒiːnz/ / /ˈtraʊzərz/ Quần jeans / Quần dài

Unit 17: Stories For Children

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Ant / Fox / Crow /ænt/ / /fɒks/ / /krəʊ/ Kiến / Cáo / Quạ
Snow White /snəʊ waɪt/ Bạch Tuyết
Dwarfs /dwɔːfs/ Những chú lùn
Tortoise / Hare /ˈtɔːtəs/ / /heə(r)/ Rùa / Thỏ rừng

Unit 18: Means Of Transport

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Dragon Bridge /’dreɪɡən brɪdʒ/ Cầu Rồng
By bus / taxi /baɪ bʌs/ / /‘tæksi/ Bằng xe buýt / taxi
By bicycle /baɪ ‘baɪsɪkl/ Bằng xe đạp
Opera House /’əʊprə hɑʊs/ Nhà hát lớn

Unit 19: Places Of Interest

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Beautiful / Peaceful /’bjuːtɪfʊl/ / /’piːsfʊl/ Đẹp / Yên bình
Exciting / Fantastic /ɪk’saɪtɪŋ/ / /fænˈtæstɪk/ Thú vị / Tuyệt vời
Waterfall /’wɔːtərfɔːl/ Thác nước
Old Town /’ɔʊld taʊn/ Phố cổ

Unit 20: Our Summer Holidays

Unit 20: Our Summer Holidays
Unit 20: Our Summer Holidays
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Cave / Island /keɪv/ / /’aɪlənd/ Động / Đảo
Go camping /ɡəʊ ‘kæmpɪŋ/ Đi cắm trại
Join a club /dʒɔɪn ə klʌb/ Tham gia câu lạc bộ
Eco-farm /’iːkəʊ fɑːm/ Nông trại sinh thái

2. Phương pháp giúp trẻ ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo bộ sách Global Success hiệu quả

Việc học từ vựng ở bậc tiểu học cần sự kết hợp giữa Âm thanh – Hình ảnh – Vận động. Dưới đây là bảng hướng dẫn chi tiết các phương pháp mà phụ huynh có thể áp dụng ngay tại nhà:

Phương pháp Cách thực hiện chi tiết Hiệu quả đối với từ vựng Lớp 5
1. Sơ đồ tư duy (Mind Map) Sử dụng một tờ giấy lớn, vẽ chủ đề Unit ở giữa (VD: Our Tet Holiday). Từ đó vẽ các nhánh phụ cho các hoạt động: make bánh chưng, buy roses… Giúp não bộ liên kết các từ vựng cùng chủ đề (như Unit 12, 13, 20), giúp bé nhớ cả “hệ sinh thái” từ thay vì từ đơn lẻ.
2. Học qua ngữ cảnh (Contextual Learning) Thay vì học từ “Fever”, hãy đặt câu: “I have a fever, I should go to the doctor.” Khuyến khích con dùng từ mới để kể về ngày hôm qua (Unit 9). Giúp bé hiểu cách dùng từ loại (danh từ, động từ, tính từ) chính xác trong câu, đặc biệt quan trọng với trình độ lớp 5.
3. Học theo cụm từ (Collocations) Thay vì học từ đơn lẻ “flowers”, hãy học cả cụm “water the flowers” (Unit 4) hoặc “plant trees” (Unit 10). Giúp con nói và viết đúng ngữ pháp tự nhiên, tránh việc ghép từ kiểu tiếng Việt sang tiếng Anh.
4. Ghi chú hình ảnh (Sketchnote) Khuyến khích con vẽ những hình minh họa nhỏ bên cạnh từ mới trong vở ghi, đặc biệt là các địa danh như Ha Long Bay hay Dragon Bridge. Kích thích não bộ ghi nhớ bằng hình ảnh, giúp việc học bớt nhàm chán và tăng sự sáng tạo.
5. Flashcards và Trò chơi phản xạ Dùng thẻ có hình ảnh các nghề nghiệp (Unit 5) hoặc phương tiện (Unit 18). Chơi trò “Slap the board” hoặc “Matching” để tăng tốc độ phản xạ. Kích thích trí nhớ thị giác và tạo tâm lý thoải mái, “học mà chơi, chơi mà học” giúp con không bị áp lực.
6. Ứng dụng công nghệ (Âm thanh) Sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh hoặc file nghe chuẩn từ Global Success để con nghe và lặp lại (Shadowing) theo phiên âm chuẩn. Giúp con phát âm đúng ngay từ đầu các từ khó như: Nationality, Environment, Souvenirs… tránh lỗi phát âm sai khó sửa.
7. Nhật ký từ vựng (Vocabulary Journal) Mỗi ngày con chọn 3 từ yêu thích nhất, viết vào sổ tay và vẽ một hình minh họa nhỏ bên cạnh hoặc đặt 1 câu liên quan đến bản thân. Tạo thói quen tự học và cá nhân hóa kiến thức, giúp từ vựng đi vào bộ nhớ dài hạn một cách tự nhiên.

Hướng dẫn con cách học hiệu quả hàng ngày: 

  • Chọn lọc: Mỗi ngày chỉ nên học từ 5 – 10 từ vựng để đảm bảo con “ngấm” hết nghĩa và cách dùng.
  • Nghe và Nhắc lại (Shadowing): Con nên nghe file audio của sách Global Success, sau đó bắt chước theo đúng ngữ điệu và phiên âm (như cột phiên âm đã cung cấp ở mục 1).
  • Ôn tập cách quãng: Sau khi học xong Unit 5, hãy dành vài phút ôn lại Unit 1-2 để từ vựng không bị rơi rụng theo thời gian.

3. Lời kết:

BMyC hy vọng rằng bài tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo bộ sách Global Success trên đây sẽ giúp bố mẹ và các con có định hướng học tập rõ ràng, dễ ôn tập và ghi nhớ lâu hơn. Khi được hệ thống hóa theo từng chủ đề và áp dụng đúng phương pháp, việc học từ vựng sẽ không còn là nỗi “ám ảnh” mà trở thành nền tảng vững chắc để con tự tin bước vào cấp học mới. Đừng quên đồng hành cùng con mỗi ngày để việc chinh phục từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo bộ sách Global Success trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn nhé!

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688