Up in arms là gì? Cách dùng “Up in arms” trong tiếng Anh dễ hiểu nhất

Trong tiếng Anh giao tiếp, người bản xứ thường sử dụng các idioms (thành ngữ) để diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ một cách tự nhiên. Một trong những cụm từ xuất hiện rất nhiều trong báo chí, phim ảnh và hội thoại hàng ngày chính là “Up in arms”.

Vậy Up in arms là gì? Khi nào nên dùng? Trẻ em và người mới học tiếng Anh có thể học cụm từ này như thế nào cho dễ nhớ? Hãy cùng BMyC tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Up in arms là gì? Cách dùng “Up in arms” trong tiếng Anh dễ hiểu nhất
Up in arms là gì? Cách dùng “Up in arms” trong tiếng Anh dễ hiểu nhất

1. Giải mã ý nghĩa “Up in arms” từ gốc rễ đến giao tiếp hiện đại

Giải mã ý nghĩa "Up in arms" từ gốc rễ đến giao tiếp hiện đại
Giải mã ý nghĩa “Up in arms” từ gốc rễ đến giao tiếp hiện đại

Để giúp các con không chỉ “học vẹt” mà thực sự hiểu sâu và nhớ lâu, bố mẹ hãy cùng con khám phá hai tầng ý nghĩa của cụm từ này qua bảng so sánh thú vị dưới đây. Cách tiếp cận từ hình ảnh thực tế sang nghĩa bóng sẽ giúp não bộ của bé ghi nhớ cực kỳ hiệu quả:

Đặc điểm Nghĩa đen (Cầm vũ khí) Nghĩa bóng (Sự phẫn nộ)
Hình ảnh liên tưởng Các binh sĩ hoặc dân làng tay cầm khiên, giáo, gậy gộc… sẵn sàng chiến đấu. Một người hoặc một nhóm người đang đỏ mặt, tranh luận gay gắt để phản đối điều gì đó.
Bối cảnh sử dụng Thường dùng trong lịch sử, phim ảnh hoặc truyện kể về các cuộc khởi nghĩa. Dùng trong đời sống hàng ngày khi muốn nhấn mạnh sự bực tức, phản đối quyết liệt.
Tại sao dùng từ này? Để chỉ việc chuẩn bị công cụ chiến đấu thật sự. Để tạo cảm giác mạnh mẽ hơn từ “angry” (giận dữ). Nó cho thấy sự bức xúc đang dâng cao như một cuộc nổi dậy.
Ví dụ dễ nhớ The villagers were up in arms, holding spears to defend their land. (Dân làng thực sự cầm vũ khí để bảo vệ đất đai.) Parents are up in arms about the new school policy. (Bố mẹ đang rất phẫn nộ và phản đối chính sách mới của trường.)

Nguồn gốc của cụm từ này bắt nguồn từ những năm 1500, khi từ “arms” có nghĩa là vũ khí. Thay vì chỉ nói con đang giận (I am angry), nếu con dùng “I am up in arms”, câu văn sẽ trở nên sinh động và đầy hình ảnh hơn rất nhiều. Đây chính là cách giúp bé nâng cấp vốn từ vựng (Level up) khi tự học tiếng Anh tại nhà!

Đồng hành cùng con chinh phục ngữ pháp tiếng Anh – Giúp con tự tin làm bài, nói tiếng Anh chuẩn!

Việc nắm trọn ngữ pháp cốt lõi và cấu trúc câu tiếng Anh sẽ giúp trẻ hiểu và cực kỳ hữu ích trong cả nói và viết.

Hãy để BMyC đồng hành cùng bạn với lộ trình học cá nhân hóa, giúp con phát triển toàn diện.

📋 Tham gia nhận tư vấn & tài liệu học thử miễn phí

2. Cách dùng cấu trúc Up in arms trong câu và ứng dụng thực tế

Để sử dụng thành thạo cụm từ này, chúng ta cần nắm vững các cấu trúc câu phổ biến. Việc nắm chắc cấu trúc không chỉ giúp bé nói đúng ngữ pháp mà còn giúp diễn đạt cảm xúc một cách mạnh mẽ, ấn tượng hơn.

2.1. Các cấu trúc phổ biến với Up in arms

Các cấu trúc phổ biến với Up in arms
Các cấu trúc phổ biến với Up in arms

2.1.1. Cấu trúc 1: Be up in arms about/over + Noun/V-ing

Đây là cách dùng phổ biến nhất, dùng để diễn tả việc ai đó (cá nhân hoặc tập thể) đang trong trạng thái cực kỳ tức giận hoặc phản đối gay gắt một vấn đề gì đó.

Ví dụ 1: The local community is up in arms about the construction of a new factory nearby. (Cộng đồng địa phương đang phản đối dữ dội việc xây dựng một nhà máy mới gần đây.)

Ví dụ 2: Many employees were up in arms over the decision to cut their holiday bonus. (Nhiều nhân viên đã phẫn nộ vì quyết định cắt tiền thưởng lễ của họ.)

Lưu ý: Bạn hãy nhớ luôn có giới từ “about” hoặc “over” đi kèm để dẫn dắt đến nguyên nhân gây ra sự bức xúc nhé!

2.1.2. Cấu trúc 2: Get up in arms when + Clause (Mệnh đề)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh vào “phản ứng” tức giận ngay tại thời điểm một sự việc nào đó xảy ra.

Ví dụ 1: My sister gets up in arms when someone touches her collection of books. (Chị gái tôi nổi giận ngay lập tức khi có ai đó chạm vào bộ sưu tập sách của chị ấy.)

Ví dụ 2: Neighbors often get up in arms when there is loud music late at night. (Hàng xóm thường phản đối gay gắt mỗi khi có nhạc lớn lúc đêm muộn.)

Tìm hiểu thêm: Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh đầy đủ và cách học hiệu quả cho học sinh tiểu học

2.2. Ứng dụng Up in arms trong thực tế đời sống

Ứng dụng Up in arms trong thực tế đời sống
Ứng dụng Up in arms trong thực tế đời sống

Việc đưa thành ngữ vào đúng ngữ cảnh sẽ giúp việc học tiếng Anh tại nhà của bé trở nên sinh động và “tây” hơn rất nhiều.

2.2.1. Trong giao tiếp hàng ngày

Người bản ngữ dùng “Up in arms” để thay thế cho những từ đơn giản như “angry” hay “mad” khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự việc.

Ví dụ 1: Dad was up in arms about the broken window in the living room. (Bố đã nổi trận lôi đình về chiếc cửa sổ bị vỡ trong phòng khách.)

Ví dụ 2: She got up in arms when her best friend forgot her birthday. (Cô ấy đã cực kỳ giận dỗi khi người bạn thân nhất quên mất sinh nhật của mình.)

Tìm hiểu thêm: Angry đi với giới từ gì? Cách dùng angry chuẩn ngữ pháp tiếng Anh, dễ hiểu cho người học ( P/s: Biên tập xong bài này thì gắn link nhé)

2.2.2. Trong báo chí và truyền thông

Cụm từ này là “vũ khí” đắc lực của các biên tập viên để giật tít hoặc mô tả những làn sóng phản đối công khai.

Ví dụ 1: Environmentalists are up in arms over the new law that allows more plastic waste. (Các nhà bảo vệ môi trường đang phẫn nộ trước điều luật mới cho phép thải nhiều rác thải nhựa hơn.)

Ví dụ 2: The whole city was up in arms after the historic monument was destroyed. (Cả thành phố đã đứng lên phản đối sau khi di tích lịch sử bị phá hủy.)

2.2.3. Nâng cấp vốn từ cho người học tiếng Anh

Thay vì chỉ dùng những từ vựng ở mức độ cơ bản, việc sử dụng “Up in arms” giúp bạn thể hiện được sắc thái biểu cảm sâu sắc hơn.

Hãy cùng so sánh:

Cách nói thông thường: Residents are unhappy about the high water bills. (Cư dân không hài lòng về hóa đơn nước cao.) -> Sắc thái ở đây chỉ là sự buồn bực, không hài lòng nhẹ.

Cách nói dùng Idiom: Residents are up in arms about the high water bills. (Cư dân đang phẫn nộ, phản đối kịch liệt về hóa đơn nước cao.) -> Sắc thái thể hiện sự tức giận đỉnh điểm và thường đi kèm với hành động phản kháng.

3. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Up in arms trong tiếng Anh

Để sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn, người học không nên chỉ ghi nhớ một cụm từ cố định. Việc mở rộng từ đồng nghĩa và trái nghĩa với up in arms sẽ giúp diễn đạt cảm xúc phong phú, đúng mức độ và đúng ngữ cảnh.

3.1. Nhóm từ đồng nghĩa và tương tự (Synonyms)

STT Từ/Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ minh họa
1 Angry / Mad Tức giận, bực bội (mức độ cơ bản). She was angry about being left out of the trip. (Cô ấy tức giận vì bị gạt tên khỏi chuyến đi.)
2 Furious / Enraged Vô cùng giận dữ, giận dữ đến cực điểm. The teacher was furious when the students cheated. (Giáo viên cực kỳ giận dữ khi học sinh gian lận.)
3 Outraged Phẫn nộ trước sự bất công/xúc phạm. The public was outraged by the cruel treatment of animals. (Công chúng phẫn nộ trước việc ngược đãi động vật.)
4 Protest / Object to Phản đối, kháng nghị (mang tính hành động). Villagers protested against the new dam project. (Dân làng phản đối dự án đập thủy điện mới.)
5 Revolt / Rebel Nổi dậy, chống đối (thường trong chính trị). The soldiers revolted against their cruel commander. (Các binh sĩ đã nổi dậy chống lại người chỉ huy độc ác.)
6 Complain / Grumble Phàn nàn, càu nhàu (mức độ nhẹ hơn). Stop grumbling about the rain and grab an umbrella! (Đừng cằn nhằn về trời mưa nữa, lấy ô đi!)
7 Raise objections Đưa ra ý kiến phản đối (trang trọng). Lawyers raised objections to the witness’s statement. (Các luật sư đã phản đối lời khai của nhân chứng.)
8 Hit the roof / ceiling Đột ngột nổi trận lôi đình. Mom will hit the roof if she sees the broken vase. (Mẹ sẽ nổi trận lôi đình nếu thấy chiếc bình bị vỡ.)
9 Go ballistic Nổi điên, mất kiểm soát. The boss went ballistic over the lost documents. (Sếp nổi điên vì những tài liệu bị thất lạc.)
10 Blow a fuse Bùng nổ cơn giận (như nổ cầu chì). He blew a fuse when the computer crashed again. (Anh ta bùng nổ cơn giận khi máy tính lại bị hỏng.)
11 Raise hell Làm ầm ĩ, gây rắc rối để phản đối. The passengers raised hell when the train was 5 hours late. (Hành khách làm ầm ĩ khi tàu trễ tận 5 tiếng.)
12 Kick up a fuss Làm om sòm vì không hài lòng. She kicked up a fuss because the hotel room was dirty. (Cô ấy làm om sòm lên vì phòng khách sạn bẩn.)
13 Make a scene Gây chú ý, làm loạn nơi công cộng. Please don’t make a scene in the middle of the store. (Làm ơn đừng làm ầm ĩ ngay giữa cửa hàng như vậy.)

Tìm hiểu thêm: Hướng dẫn chi tiết cách chuyển từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh

3.2. Nhóm từ trái nghĩa (Antonyms)

Nếu Up in arms thể hiện sự bùng nổ và phản đối, thì những từ dưới đây sẽ giúp bé diễn đạt trạng thái ngược lại: sự bình tĩnh, đồng thuận và hài lòng.

STT Từ/Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ minh họa
1 Calm / Peaceful Bình tĩnh, điềm tĩnh, không nóng giận. Despite the bad news, he remained calm. (Dù có tin xấu, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh.)
2 Approve / Support Tán thành, đồng ý hoặc ủng hộ một việc gì đó. The board fully approved the new playground plan. (Ban quản trị hoàn toàn tán thành kế hoạch xây khu vui chơi mới.)
3 Satisfied / Contented Hài lòng, thỏa mãn với kết quả. We were very satisfied with the prompt response. (Chúng tôi rất hài lòng với sự phản hồi nhanh chóng.)
4 Indifferent Thờ ơ, không quan tâm, không có phản ứng giận dữ. They seemed indifferent to the changes in the schedule. (Họ có vẻ thờ ơ với những thay đổi trong thời khóa biểu.)
5 Pleased Vui mừng, hài lòng (trái ngược hoàn toàn với sự phẫn nộ). The teacher was pleased with the students’ efforts. (Giáo viên rất hài lòng với sự nỗ lực của học sinh.)
6 Unruffled Điềm nhiên, không hề nao núng hay bực dọc. She stayed unruffled even when people were shouting. (Cô ấy vẫn điềm nhiên ngay cả khi mọi người đang la hét.)

4. Một số bài tập về Up in arms (Có đáp án)

Bài tập 1: Điền cụm từ thích hợp (up in arms / get up in arms)

Điền dạng đúng của up in arms vào chỗ trống.

  1. Parents were __________ about the sudden change in the school timetable.
  2. She always __________ when someone uses her things without asking.
  3. Local people are __________ over the plan to build a factory near their homes.
  4. He __________ when his opinion is ignored.

Đáp án

  1. up in arms
  2. gets up in arms
  3. up in arms
  4. gets up in arms

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

  1. Students are up in arms ___ the increase in tuition fees.
    A. with
    B. about
    C. to
  2. She got up in arms when her schedule ___ without notice.
    A. changes
    B. is changing
    C. was changed
  3. Which sentence uses up in arms correctly?
    A. He is up in arms happy today.
    B. People are up in arms about the new rule.
    C. She up in arms the problem.

Đáp án

  1. B. about
  2. C. was changed
  3. B. People are up in arms about the new rule.

Bài tập 3: Viết lại câu không đổi nghĩa

Viết lại câu sau bằng cách dùng up in arms.

  1. The workers strongly opposed the sudden salary cut.
    → The workers were ______________________________.
  2. She becomes very angry when people are late.
    → She ______________________________ when people are late.

Đáp án gợi ý

  1. The workers were up in arms about the sudden salary cut.
  2. She gets up in arms when people are late.

Bài tập 4: Phân biệt “angry” và “up in arms”

Chọn angry hoặc up in arms để hoàn thành câu sao cho phù hợp ngữ cảnh.

  1. He was __________ because he lost his wallet.
  2. Residents are __________ over the plan to close the local library.
  3. My sister felt __________ when her toy was broken.
  4. Parents are __________ about the lack of safety at the playground.

Đáp án

  1. angry
  2. up in arms
  3. angry
  4. up in arms

BMyC hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ Up in arms là gì và cách dùng Up in arms trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo trong giao tiếp và bài thi nhé!

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688