Trong hành trình đồng hành cùng con học tiếng Anh tại nhà, chủ đề Sở thích (Hobbies) luôn là mảnh đất màu mỡ để bố mẹ và bé kết nối. Trong đó, câu hỏi What sport do you like? không chỉ giúp bé tăng vốn từ vựng mà còn khơi gợi niềm đam mê vận động.
Làm sao để giúp con trả lời tự tin, trôi chảy thay vì chỉ nói một từ đơn lẻ? Hãy cùng BMyC khám phá các bước hướng dẫn cực đơn giản dưới đây nhé!

Nội dung chính
- 1. What sport do you like nghĩa là gì?
- 2. Từ vựng cho câu hỏi what sport do you like?
- 3. Cách trả lời what sport do you like trong tiếng Anh
- 4. Mẫu hội thoại gợi ý về “What sport do you like?” cho bố mẹ và bé
- Cấp độ 1: Dành cho bé mới bắt đầu (Beginner)
- Cấp độ 2: Dành cho bé đã có phản xạ (Intermediate)
- Cấp độ 3: Hội thoại mở rộng (Advanced)
1. What sport do you like nghĩa là gì?

What sport do you like? là một trong những câu hỏi phổ biến nhất khi bắt đầu một cuộc hội thoại về chủ đề sở thích. Dưới đây là chi tiết về ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của câu hỏi này:
| Thành phần | Ý nghĩa & Chi tiết |
| Dịch nghĩa | Bạn thích môn thể thao nào? |
| Mục đích | Dùng để tìm hiểu về sở thích vận động, thói quen rèn luyện sức khỏe của một người. |
| Ngữ cảnh sử dụng | • Giao tiếp hàng ngày: Kết bạn, trò chuyện xã giao (Small talk).
• Học thuật: Xuất hiện phổ biến trong các phần thi IELTS Speaking (Part 1, 2 và 3). |
| Cấu trúc ngữ pháp | What + danh từ + do + S + like? (Hỏi về sở thích cụ thể). |
Để trả lời cho câu hỏi này, bạn không chỉ nêu tên môn thể thao mà nên kèm theo một lý do ngắn gọn để cuộc trò chuyện thêm thú vị
Ví dụ:
A: What sport do you like? (Bạn thích môn thể thao nào?)
B: I’m a big fan of badminton. It helps me improve my reflexes and connect with my friends every weekend. (Mình là fan cứng của môn cầu lông. Nó giúp mình cải thiện phản xạ và kết nối với bạn bè vào mỗi cuối tuần.)
✨ Tự học tiếng Anh hiệu quả: lộ trình rõ ràng, từ vựng & ngữ pháp theo chuẩn quốc tế
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp học tiếng Anh lâu dài, hiệu quả và được công nhận trên toàn thế giới, BMyC là lựa chọn đáng tin cậy để đồng hành cùng con trên hành trình phát triển ngôn ngữ và tư duy.
2. Từ vựng cho câu hỏi what sport do you like?
Học từ vựng theo chủ đề thể thao sẽ giúp bạn có nhiều ý tưởng để trả lời các câu hỏi trong phần thi IELTS Speaking. Danh sách dưới đây bao gồm các từ phổ biến, cách phát âm chuẩn, nghĩa tiếng Việt, loại từ và ví dụ chi tiết.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
| 1 | Agility | /əˈdʒɪləti/ | n | Sự nhanh nhẹn, linh hoạt | Modern training methods focus heavily on improving an athlete’s agility. |
| 2 | Athleticism | /æθˈletɪsɪzəm/ | n | Khả năng thể thao | To play professional football, you need a high level of athleticism. |
| 3 | Ball sport | /ˈbɔːl spɔːt/ | n | Môn thể thao với bóng | Volleyball is a popular ball sport that requires great teamwork. |
| 4 | Cheer | /tʃɪə(r)/ | v | Cổ vũ, reo hò | Crowds gathered at the stadium to cheer for their home team. |
| 5 | Commentator | /ˈkɒmənteɪtə(r)/ | n | Bình luận viên | The commentator’s exciting voice made the game much more intense. |
| 6 | Competitive | /kəmˈpetətɪv/ | adj | Cạnh tranh, ganh đua | The atmosphere in the stadium was incredibly competitive and tense. |
| 7 | Contact sport | /ˈkɒntækt spɔːt/ | n | Môn thể thao va chạm | Rugby is a contact sport where players often sustain minor injuries. |
| 8 | Fast-paced | /ˌfɑːst ˈpeɪst/ | adj | Nhịp độ nhanh | Table tennis is a fast-paced game that requires lightning-fast reflexes. |
| 9 | Hooligan | /ˈhuːlɪɡən/ | n | Kẻ gây rối | Authorities are taking strict measures to prevent hooligan behavior. |
| 10 | Martial arts | /ˌmɑːʃl ˈɑːts/ | n | Võ thuật | Practicing martial arts is a great way to improve self-defense skills. |
| 11 | Motorsport | /ˈməʊtəspɔːt/ | n | Đua xe cơ giới | Formula 1 is the pinnacle of motorsport engineering and speed. |
| 12 | Professional | /prəˈfeʃənl/ | n | VĐV chuyên nghiệp | Becoming a professional requires years of hard work and sacrifice. |
| 13 | Racket sport | /ˈrækɪt spɔːt/ | n | Môn thể thao dùng vợt | Squash is a high-energy racket sport played in an enclosed court. |
| 14 | Spectator | /spekˈteɪtə(r)/ | n | Khán giả | The Olympic Games attract millions of spectators from across the globe. |
| 15 | Sponsorship | /spɒnsəʃɪp/ | n | Tài trợ | Without corporate sponsorship, many small clubs would struggle to exist. |
| 16 | Sports hall | /ˈspɔːts hɔːl/ | n | Nhà thi đấu (trong nhà) | Our school’s sports hall is equipped with modern gymnastics gear. |
| 17 | Stand | /stænd/ | n | Khán đài | The stands were packed with fans wearing the team’s colors. |
| 18 | Televised | /ˈtelɪvaɪzd/ | adj | Được phát sóng trên TV | Major sporting events are televised to reach a massive audience. |
| 19 | Top-flight | /ˌtɒp ˈflaɪt/ | adj | Đẳng cấp cao nhất | It is a dream for any young player to join a top-flight league. |
| 20 | Work off | /wɜːk ɒf/ | ph.v | Tiêu hao, giải tỏa | I hit the gym after a long day to work off some extra calories. |
3. Cách trả lời what sport do you like trong tiếng Anh
Khi nhận được câu hỏi “What sport do you like?”, thay vì chỉ trả lời ngắn gọn, bạn có thể mở rộng câu trả lời để giao tiếp tự nhiên và thú vị hơn. Dưới đây là 4 cách phản xạ từ cơ bản đến nâng cao:
| Cách trả lời | Cấu trúc gợi ý | Ví dụ minh họa |
| 1. Trả lời ngắn gọn | I like + [Tên môn thể thao] | • I like football. (Mình thích bóng đá.)
• I like badminton. (Mình thích cầu lông.) |
| 2. Nêu lý do yêu thích | I like + [Tên môn thể thao] + because it’s + [Lý do] | • I like basketball because it’s exciting. (Mình thích bóng rổ vì nó rất hào hứng.)
• I like swimming because it helps me stay fit. (Mình thích bơi vì nó giúp mình giữ dáng.) |
| 3. Nói về tần suất | I like + [Tên môn thể thao] + and I usually play/do it + [Tần suất] | • I like jogging, and I do it every morning. (Mình thích chạy bộ và mình chạy mỗi sáng.)
• I like tennis, and I play it twice a week. (Mình thích tennis và mình chơi 2 lần/tuần.) |
| 4. Kết hợp người cùng chơi | I like + [V-ing] + [Tên môn thể thao] + with + [Người cùng chơi] | • I like playing chess with my grandpa. (Mình thích đánh cờ với ông.)
• I like skipping rope with my friends. (Mình thích nhảy dây cùng bạn bè.) |
Lưu ý:
Sử dụng động từ phù hợp:
- Dùng “play” cho các môn có bóng hoặc thi đấu (play football, play volleyball).
- Dùng “do” cho các môn mang tính giải trí hoặc cá nhân (do yoga, do aerobics).
- Dùng “go” cho các môn kết thúc bằng đuôi “-ing” (go swimming, go cycling).
Mở rộng vốn từ chỉ cảm xúc: Thay vì chỉ dùng “fun”, bạn có thể dùng các từ như: relaxing (thư giãn), healthy (khỏe mạnh), interesting (thú vị).
4. Mẫu hội thoại gợi ý về “What sport do you like?” cho bố mẹ và bé

Dưới đây là các mẫu hội thoại chia theo 3 cấp độ: Mới bắt đầu (tập trung từ vựng đơn lẻ), Phát triển (tập trung câu đầy đủ) và Mở rộng (tập trung vào lý do và cảm xúc).
Cấp độ 1: Dành cho bé mới bắt đầu (Beginner)
Mục tiêu: Nhận diện mặt chữ, phát âm đúng tên các môn thể thao.
| Người nói | Câu thoại tiếng Anh | Dịch nghĩa tiếng Việt | Lưu ý cho bố mẹ |
| Parent | Look! What sport is this? | Nhìn kìa! Đây là môn thể thao gì nhỉ? | Chỉ vào tranh ảnh/video |
| Baby | It’s soccer/football! | Là bóng đá ạ! | Khuyến khích bé nói to |
| Parent | Do you like soccer? | Con có thích bóng đá không? | Lên giọng ở cuối câu |
| Baby | Yes, I do! / No, I don’t. | Có, con có! / Không, con không. | Dùng ngôn ngữ cơ thể (gật/lắc đầu) |
Cấp độ 2: Dành cho bé đã có phản xạ (Intermediate)
Mục tiêu: Sử dụng cấu trúc câu hoàn chỉnh và hỏi ngược lại bố mẹ.
| Người nói | Câu thoại tiếng Anh | Dịch nghĩa tiếng Việt | Cấu trúc cần nhớ |
| Parent | What sport do you like, [Name]? | Con thích môn thể thao nào thế? | What sport do you like? |
| Baby | I like swimming. It’s fun! | Con thích bơi lội. Nó vui lắm! | I like + V-ing |
| Parent | Great! How about badminton? | Tuyệt! Thế còn cầu lông thì sao? | How about…? |
| Baby | I like it too. What about you, Dad/Mom? | Con cũng thích. Còn bố/mẹ thì sao? | What about you? |
| Parent | I like playing basketball. | Bố/Mẹ thích chơi bóng rổ. | I like playing… |
Cấp độ 3: Hội thoại mở rộng (Advanced)
Mục tiêu: Giải thích lý do và lên kế hoạch thực hiện.
| Người nói | Câu thoại tiếng Anh | Dịch nghĩa tiếng Việt | Từ khóa |
| Parent | Why do you like playing tennis? | Tại sao con lại thích chơi tennis? | Why (Tại sao) |
| Baby | Because it makes me strong and fast. | Vì nó giúp con khỏe và nhanh nhẹn. | Strong, Fast |
| Parent | That’s true! Who do you want to play with? | Đúng vậy! Con muốn chơi với ai nào? | Who (Với ai) |
| Baby | I want to play with you this weekend. | Con muốn chơi với bố/mẹ cuối tuần này. | This weekend |
| Parent | Deal! Let’s go to the park on Sunday. | Chốt nhé! Chủ nhật mình ra công viên. | Let’s go |
>>> Xem thêm: Top 5+ mẫu giới thiệu môn thể thao yêu thích bằng tiếng Anh
Chủ đề “What sport do you like?” là cơ hội tuyệt vời để bố mẹ khơi gợi niềm đam mê ngôn ngữ của con. Chỉ cần mỗi ngày dành ra 15-30 phút tương tác, con sẽ sớm làm chủ được vốn từ và tự tin giao tiếp một cách tự nhiên nhất.
Nếu bố mẹ đang gặp khó khăn trong việc tìm lộ trình đồng hành cùng con, đừng ngần ngại tham gia cộng đồng bmyc.vn để nhận được sự hỗ trợ từ các chuyên gia và hàng nghìn phụ huynh khác nhé.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Top 5+ mẫu bài viết giới thiệu môn thể thao yêu thích bằng tiếng Anh
- Giúp con cân bằng giữa học kiến thức và học kỹ năng sống, thể thao
- Tự tin giao tiếp với 300 mẫu câu chào hỏi bằng tiếng Anh thông dụng nhất.