Đồ ăn là một trong những chủ đề gần gũi nhất với trẻ nhỏ và cũng là chủ đề lý tưởng để bắt đầu học tiếng Anh. Từ bữa cơm gia đình, bữa sáng trước khi đi học cho đến những món ăn con yêu thích, tất cả đều có thể trở thành “lớp học tiếng Anh” tự nhiên nếu bố mẹ biết cách khai thác đúng.
Chính vì vậy, việc cho trẻ làm quen với từ vựng tiếng Anh về đồ ăn không chỉ giúp con mở rộng vốn từ, mà còn hình thành phản xạ giao tiếp tiếng Anh ngay trong sinh hoạt hằng ngày. Trẻ không học để ghi nhớ máy móc, mà học để gọi tên, mô tả và bày tỏ cảm xúc về món ăn mình nhìn thấy và thưởng thức.
Trong bài viết này, BMyC sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Anh về đồ ăn đầy đủ – sinh động – dễ áp dụng, được phân loại rõ ràng theo từng nhóm quen thuộc. Bố mẹ và các con hoàn toàn có thể học cùng nhau, vừa học vừa chơi, giúp tiếng Anh trở nên gần gũi và thú vị hơn mỗi ngày.

Nội dung chính
- 1. Tại sao nên dạy trẻ học từ vựng tiếng Anh về đồ ăn từ sớm?
- 2. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về đồ ăn theo nhóm chủ đề
- 2.1. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn truyền thống Việt Nam
- 2.2. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn: Các loại thịt (Meat)
- 2.3. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn: Một số loại hải sản
- 2.4. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn: Rau củ (Vegetables)
- 2.5. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn: Các loại đồ uống
- 2.6. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn nhanh
- 2.7. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn đặc trưng của một số quốc gia trên thế giới
- 3. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về chủ đề đồ ăn cho bố mẹ và bé
- 4. Các phương pháp và trò chơi giúp bé thuộc lòng từ vựng tiếng Anh về đồ ăn
- 5. Bài hát và video tiếng Anh về đồ ăn giúp bé học mà chơi
1. Tại sao nên dạy trẻ học từ vựng tiếng Anh về đồ ăn từ sớm?
Đồ ăn là một trong những chủ đề gần gũi nhất với trẻ nhỏ, xuất hiện mỗi ngày trong sinh hoạt gia đình. Khi học từ vựng tiếng Anh về đồ ăn, trẻ không chỉ ghi nhớ mặt chữ mà còn dễ dàng liên hệ với hình ảnh, mùi vị và trải nghiệm thực tế, từ đó giúp việc học trở nên tự nhiên và hiệu quả hơn. Đây cũng là cách học theo ngữ cảnh (context-based learning) mà bmyc.vn luôn khuyến khích: học tiếng Anh gắn liền với cuộc sống hằng ngày.
Bên cạnh đó, việc tiếp cận từ vựng chủ đề đồ ăn từ sớm giúp trẻ tự tin giao tiếp trong các tình huống quen thuộc như gọi món, nói về sở thích ăn uống hay cùng bố mẹ vào bếp. Thay vì học tiếng Anh khô khan, trẻ được sử dụng ngôn ngữ để bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc, từ đó hình thành phản xạ tiếng Anh một cách tự nhiên và bền vững ngay từ những năm đầu đời.
✨ Tự học tiếng Anh hiệu quả: lộ trình rõ ràng, từ vựng & ngữ pháp theo chuẩn quốc tế
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp học tiếng Anh lâu dài, hiệu quả và được công nhận trên toàn thế giới, BMyC là lựa chọn đáng tin cậy để đồng hành cùng con trên hành trình phát triển ngôn ngữ và tư duy.
2. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về đồ ăn theo nhóm chủ đề
2.1. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn truyền thống Việt Nam

Ẩm thực Việt Nam luôn là niềm tự hào và cũng là chủ đề gần gũi nhất để bé bắt đầu học tiếng Anh. Việc gọi tên các món ăn quen thuộc hàng ngày giúp con hình thành phản xạ tự nhiên và thêm yêu văn hóa dân tộc. Hãy cùng bé khám phá thực đơn “đặc sản” Việt Nam qua bảng dưới đây nhé:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Broken rice | /ˈbrəʊkən raɪs/ | Danh từ | Cơm tấm | Saigon is famous for its delicious broken rice. (Sài Gòn rất nổi tiếng với món cơm tấm thơm ngon.) |
| Chicken fried with citronella | /ˈʧɪkɪn fraɪd wɪð ˌsɪtrəˈnɛlə/ | Danh từ | Gà xào sả ớt | My mom makes the best chicken fried with citronella. (Mẹ tớ làm món gà xào sả ớt ngon nhất.) |
| Crab rice noodles | /kræb raɪs ˈnuːdlz/ | Danh từ | Bún cua, bánh canh cua | Crab rice noodles have a very rich and tasty broth. (Bún cua có phần nước dùng rất đậm đà và ngon miệng.) |
| Curry chicken on steamed-rice | /ˈkʌri ˈʧɪkɪn ɒn stiːmd-raɪs/ | Danh từ | Cơm cà ri gà | I usually have curry chicken on steamed-rice for lunch. (Tớ thường ăn cơm cà ri gà vào bữa trưa.) |
| Clam rice | /klæm raɪs/ | Danh từ | Cơm hến | Clam rice is a must-try dish when you visit Hue. (Cơm hến là món nhất định phải thử khi bạn đến Huế.) |
| Five colored sweet gruel | /faɪv ˈkʌləd swiːt grʊəl/ | Danh từ | Chè ngũ sắc | The five colored sweet gruel looks so beautiful and yummy. (Món chè ngũ sắc trông thật đẹp mắt và ngon lành.) |
| Fried egg | /fraɪd ɛg/ | Danh từ | Trứng chiên | A fried egg is a quick and easy breakfast for kids. (Trứng chiên là bữa sáng nhanh chóng và dễ dàng cho trẻ nhỏ.) |
| Fried rice | /fraɪd raɪs/ | Danh từ | Cơm chiên | We often make fried rice with carrots and peas. (Chúng ta thường làm cơm chiên với cà rốt và đậu Hà Lan.) |
| Grilled fish | /grɪld fɪʃ/ | Danh từ | Chả cá / Cá nướng | Grilled fish served with vermicelli is a famous dish in Hanoi. (Chả cá ăn kèm với bún là một món ăn nổi tiếng ở Hà Nội.) |
| Hot pot | /hɒt pɒt/ | Danh từ | Lẩu | Our family loves eating hot pot together on rainy days. (Gia đình tớ thích ăn lẩu cùng nhau vào những ngày mưa.) |
| Hue style beef noodles | /hjuː staɪl biːf ˈnuːdlz/ | Danh từ | Bún bò Huế | Hue style beef noodles are a bit spicy but very tasty. (Bún bò Huế hơi cay một chút nhưng rất ngon.) |
| Salted vegetables | /ˈsɔːltɪd ˈvɛʤtəb(ə)lz/ | Danh từ | Dưa muối | We often eat salted vegetables with boiled meat. (Chúng ta thường ăn dưa muối với thịt luộc.) |
| Steamed pork loaf | /stiːmd pɔːk ləʊf/ | Danh từ | Chả lụa | Banh mi is often filled with steamed pork loaf. (Bánh mì thường được kẹp với chả lụa.) |
| Stew fish | /stjuː fɪʃ/ | Danh từ | Cá kho | Stew fish is perfect when eaten with hot steamed rice. (Cá kho sẽ hoàn hảo nhất khi ăn cùng với cơm nóng.) |
| Stuffed pancake | /stʌft ˈpænkeɪk/ | Danh từ | Bánh cuốn | Stuffed pancakes are topped with fried onions. (Bánh cuốn được rắc thêm hành phi ở bên trên.) |
| Mixed rice paper salad | /mɪkst raɪs ˈpeɪpə ˈsæləd/ | Danh từ | Bánh tráng trộn | Mixed rice paper salad is a popular street food. (Bánh tráng trộn là một món ăn đường phố phổ biến.) |
| Pia cake | /Pia keɪk/ | Danh từ | Bánh pía | Pia cake is a special gift from Soc Trang province. (Bánh pía là món quà đặc sản từ tỉnh Sóc Trăng.) |
| Toasted coconut cake | /ˈtəʊstɪd ˈkəʊkənʌt keɪk/ | Danh từ | Bánh dừa nướng | Toasted coconut cake is crunchy and smells like coconut. (Bánh dừa nướng giòn rụm và có mùi thơm của dừa.) |
2.2. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn: Các loại thịt (Meat)

Thịt là nguồn cung cấp protein quan trọng trong mỗi bữa ăn của bé. Thay vì chỉ nhìn món ăn trên đĩa, bố mẹ hãy cùng con gọi tên từng loại thịt khi đi siêu thị hoặc khi chuẩn bị bữa tối nhé. Việc gắn liền từ vựng với hình ảnh thực tế của miếng thịt bò, chiếc đùi gà sẽ giúp con ghi nhớ tự nhiên và hứng thú hơn rất nhiều.
Dưới đây là bảng tổng hợp các loại thịt và bộ phận phổ biến nhất:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Meat | /miːt/ | Danh từ | Thịt (nói chung) | I like eating meat for dinner. (Con thích ăn thịt vào bữa tối.) |
| Pork | /pɔːk/ | Danh từ | Thịt heo | My mom is cooking pork today. (Hôm nay mẹ đang nấu thịt heo.) |
| Beef | /biːf/ | Danh từ | Thịt bò | Beef is rich in iron. (Thịt bò chứa rất nhiều sắt.) |
| Chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | Danh từ | Thịt gà | Every child loves fried chicken. (Đứa trẻ nào cũng thích gà rán.) |
| Bacon | /ˈbeɪkən/ | Danh từ | Thịt xông khói | We have bacon and eggs for breakfast. (Chúng ta ăn thịt xông khói và trứng cho bữa sáng.) |
| Beefsteak | /ˈbiːfˈsteɪk/ | Danh từ | Bít tết bò | Dad is grilling a juicy beefsteak. (Bố đang nướng một miếng bít tết mọng nước.) |
| Chicken drumstick | /ˈtʃɪkɪn ˈdrʌmstɪk/ | Danh từ | Đùi gà | Can I have the chicken drumstick, please? (Cho con xin cái đùi gà được không ạ?) |
| Chicken wing | /ˈtʃɪkɪn wɪŋ/ | Danh từ | Cánh gà | Spiced chicken wings are very tasty. (Cánh gà tẩm gia vị ăn rất ngon.) |
| Pork side | /pɔːk saɪd/ | Danh từ | Thịt ba rọi | We use pork side to make braised pork. (Chúng ta dùng thịt ba rọi để làm món thịt kho.) |
| Spare ribs | /speə rɪbz/ | Danh từ | Sườn non | Sweet and sour spare ribs is my favorite. (Sườn non xào chua ngọt là món yêu thích của con.) |
| Minced pork | /mɪnst pɔːk/ | Danh từ | Thịt heo băm | Minced pork is perfect for making soup. (Thịt heo băm rất hợp để nấu canh.) |
| Meatball | /miːt bɔːl/ | Danh từ | Thịt viên | I love spaghetti with meatballs. (Con thích mì Ý với thịt viên.) |
| Sausage | /ˈsɒsɪʤ/ | Danh từ | Xúc xích | Would you like a hot sausage? (Con có muốn một chiếc xúc xích nóng không?) |
| Lamb | /læm/ | Danh từ | Thịt cừu | Lamb is very popular in Western countries. (Thịt cừu rất phổ biến ở các nước phương Tây.) |
| Fish sauce | /fɪʃ sɔːs/ | Danh từ | Nước mắm | We dip the pork into fish sauce. (Chúng ta chấm thịt heo vào nước mắm.) |
| Lean meat | /liːn miːt/ | Danh từ | Thịt nạc | Healthy meals often include lean meat. (Bữa ăn lành mạnh thường có thịt nạc.) |
| Fat | /fæt/ | Danh từ | Thịt mỡ | Don’t eat too much fat, it’s not good. (Đừng ăn quá nhiều mỡ, không tốt đâu con.) |
| Veal | /viːl/ | Danh từ | Thịt bê | Veal is softer than beef. (Thịt bê mềm hơn thịt bò.) |
| Venison | /ˈvɛnzn/ | Danh từ | Thịt nai | Venison is a type of wild meat. (Thịt nai là một loại thịt rừng.) |
| Wild boar | /waɪld bɔː/ | Danh từ | Thịt heo rừng | Wild boar meat is quite tough. (Thịt heo rừng khá là dai.) |
2.3. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn: Một số loại hải sản

Hải sản (Seafood) không chỉ là nguồn dinh dưỡng tuyệt vời mà còn là chủ đề học tập rất thú vị. Qua việc làm quen với các từ vựng này, bé sẽ dễ dàng nhận biết các món ăn khi đi du lịch biển hoặc cùng bố mẹ đi chợ hải sản. Cùng khám phá từ vựng về đồ ăn – một số loại hải sản qua bảng tổng hợp dưới đây nhé:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Fish | /fɪʃ/ | Danh từ | Cá | I like to eat grilled fish for dinner. (Con thích ăn cá nướng vào bữa tối.) |
| Crab | /kræb/ | Danh từ | Cua | This crab has very big claws! (Con cua này có đôi càng rất lớn!) |
| Shrimps | /ʃrɪmps/ | Danh từ | Tôm | My mom makes delicious fried shrimps. (Mẹ con làm món tôm chiên rất ngon.) |
| Squid | /skwɪd/ | Danh từ | Mực ống | The squid rings are very crunchy. (Những vòng mực ống này rất giòn.) |
| Octopus | /ˈɒktəpəs/ | Danh từ | Bạch tuộc | An octopus has eight long arms. (Con bạch tuộc có tám cái vòi dài.) |
| Lobster | /ˈlɒbstə/ | Danh từ | Tôm hùm | Lobster is a special seafood for parties. (Tôm hùm là món hải sản đặc biệt cho các bữa tiệc.) |
| Salmon | /ˈsæmən/ | Danh từ | Cá hồi | Salmon is very good for your brain. (Cá hồi rất tốt cho trí não của con đấy.) |
| Tuna | /ˈtuːnə/ | Danh từ | Cá ngừ | We can make a sandwich with tuna. (Chúng ta có thể làm bánh mì kẹp với cá ngừ.) |
| Snail | /sneɪl/ | Danh từ | Ốc | I saw many small snails at the beach. (Con đã thấy rất nhiều chú ốc nhỏ ở bãi biển.) |
| Oysters | /ˈɔɪstəz/ | Danh từ | Hàu | Oysters live inside hard shells. (Hàu sống bên trong những chiếc vỏ cứng.) |
| Mussels | /ˈmʌslz/ | Danh từ | Con trai | Steamed mussels smell so good. (Món trai hấp có mùi thơm thật tuyệt.) |
| Mackerel | /ˈmækrəl/ | Danh từ | Cá thu | Mackerel is a very popular fish in Vietnam. (Cá thu là loại cá rất phổ biến ở Việt Nam.) |
| Sardine | /sɑːˈdiːn/ | Danh từ | Cá mòi | Sardines are often kept in small cans. (Cá mòi thường được đóng trong những chiếc hộp nhỏ.) |
| Cod | /kɒd/ | Danh từ | Cá tuyết | Cod fish has very white and soft meat. (Cá tuyết có thịt rất trắng và mềm.) |
| Haddock | /ˈædək/ | Danh từ | Cá tuyết chấm đen | Haddock is often used to make fish and chips. (Cá tuyết chấm đen thường được dùng làm món cá tẩm bột chiên.) |
| Herring | /ˈhɛrɪŋ/ | Danh từ | Cá trích | Herring can be eaten fresh or smoked. (Cá trích có thể ăn tươi hoặc xông khói.) |
2.4. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn: Rau củ (Vegetables)
Rau củ là nhóm từ vựng quen thuộc – dễ học – dễ áp dụng trong đời sống hằng ngày của trẻ. Thông qua các hoạt động như đi chợ, nấu ăn hay chuẩn bị bữa cơm, bố mẹ có thể giúp con ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về rau củ một cách tự nhiên và hiệu quả.
BMyC đã có bài viết chi tiết về từ vựng tiếng Anh chủ đề Rau củ, bố mẹ và các con có thể tham khảo thêm tại đây [190+ Từ vựng rau củ quả tiếng Anh cho bé dễ nhớ và quen thuộc nhất] để ôn luyện và mở rộng vốn từ nhé!
2.5. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn: Các loại đồ uống

Bên cạnh các món ăn ngon, thế giới đồ uống (drinks/beverages) cũng vô cùng phong phú. Việc dạy trẻ tên gọi các loại nước uống không chỉ giúp con tự tin gọi món khi đi nhà hàng mà còn giúp con phân biệt được các loại đồ uống tốt cho sức khỏe.
Dưới đây là bảng tổng hợp các loại đồ uống từ quen thuộc đến các loại thức uống đặc biệt:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Water | /ˈwɔːtər/ | Danh từ | Nước lọc | Drink plenty of water every day. (Hãy uống thật nhiều nước lọc mỗi ngày nhé.) |
| Milk | /mɪlk/ | Danh từ | Sữa | A glass of warm milk helps you sleep better. (Một ly sữa ấm giúp con ngủ ngon hơn.) |
| Juice | /dʒuːs/ | Danh từ | Nước ép trái cây | I love drinking fresh orange juice. (Con rất thích uống nước cam ép tươi.) |
| Smoothie | /ˈsmuːði/ | Danh từ | Sinh tố | This strawberry smoothie is very creamy. (Món sinh tố dâu tây này rất béo ngậy.) |
| Lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | Danh từ | Nước chanh | Lemonade is perfect for a hot summer day. (Nước chanh rất tuyệt cho một ngày hè nóng nực.) |
| Coffee | /ˈkɒfi/ | Danh từ | Cà phê | My father starts his morning with a cup of coffee. (Bố tớ bắt đầu buổi sáng với một tách cà phê.) |
| Tea | /tiː/ | Danh từ | Trà | Would you like some hot tea? (Bạn có muốn uống một chút trà nóng không?) |
| Iced tea | /aɪst tiː/ | Danh từ | Trà đá | Iced tea is a popular drink in Vietnam. (Trà đá là thức uống phổ biến ở Việt Nam.) |
| Hot chocolate | /hɒt ˈtʃɒkəlɪt/ | Danh từ | Sô cô la nóng | Drinking hot chocolate in winter is great. (Uống sô cô la nóng vào mùa đông thật tuyệt.) |
| Milkshake | /ˈmɪlkʃeɪk/ | Danh từ | Sữa lắc | The chocolate milkshake is very sweet. (Món sữa lắc sô cô la này rất ngọt.) |
| Soft drink | /ˌsɒft ˈdrɪŋk/ | Danh từ | Nước ngọt | You shouldn’t drink too much soft drink. (Con không nên uống quá nhiều nước ngọt đâu nhé.) |
| Soda | /ˈsoʊdə/ | Danh từ | Nước có gas | Mix the juice with soda to make it fizzy. (Pha nước ép với soda để có bọt sủi nhé.) |
| Mineral water | /ˈmɪnərəl wɔːtər/ | Danh từ | Nước khoáng | This mineral water is from the mountains. (Nước khoáng này đến từ vùng núi đấy.) |
| Wine | /waɪn/ | Danh từ | Rượu | Red wine is often served at dinner parties. (Rượu vang đỏ thường được dùng trong các bữa tiệc tối.) |
| Beer | /bɪər/ | Danh từ | Bia | Beer is an alcoholic drink for adults. (Bia là đồ uống có cồn dành cho người lớn.) |
| Cocktail | /ˈkɒkteɪl/ | Danh từ | Cốc-tai | The cocktail is decorated with a slice of lime. (Ly cốc-tai được trang trí bằng một lát chanh.) |
| Champagne | /ʃæmˈpeɪn/ | Danh từ | Rượu sâm banh | They opened champagne to celebrate the win. (Họ mở sâm banh để ăn mừng chiến thắng.) |
2.6. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn nhanh

Đồ ăn nhanh (Fast food) luôn là chủ đề yêu thích của các bạn nhỏ bởi màu sắc bắt mắt và hương vị hấp dẫn. Việc học từ vựng qua các món ăn quen thuộc này sẽ giúp bé hào hứng hơn trong việc giao tiếp và gọi món khi đi ăn cùng gia đình.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Fast food | /ˌfɑːst ˈfuːd/ | Danh từ | Đồ ăn nhanh | We sometimes eat fast food on weekends. (Thỉnh thoảng chúng ta ăn đồ ăn nhanh vào cuối tuần.) |
| Hamburger | /ˈhæmbɜːrɡər/ | Danh từ | Bánh kẹp | The hamburger has cheese and tomato inside. (Chiếc bánh kẹp có phô mai và cà chua bên trong.) |
| Pizza | /ˈpiːtsə/ | Danh từ | Bánh Pizza | Let’s order a seafood pizza for dinner! (Hãy gọi một chiếc bánh Pizza hải sản cho bữa tối nhé!) |
| Sandwich | /ˈsænwɪdʒ/ | Danh từ | Bánh mì kẹp | I have a ham and cheese sandwich for lunch. (Con có một chiếc bánh mì kẹp giăm bông và phô mai cho bữa trưa.) |
| Sausage | /ˈsɒsɪdʒ/ | Danh từ | Xúc xích | Grilled sausages are my brother’s favorite food. (Xúc xích nướng là món ăn yêu thích nhất của em trai con.) |
| Chip | /tʃɪp/ | Danh từ | Khoai tây chiên | These potato chips are very crunchy. (Những miếng khoai tây chiên này rất giòn.) |
| Ham | /hæm/ | Danh từ | Giăm bông | Mom puts some ham into my breakfast bread. (Mẹ cho một ít giăm bông vào bánh mì ăn sáng của con.) |
| Paté | /ˈpæteɪ/ | Danh từ | Pa-tê | Paté tastes great when eaten with hot bread. (Pa-tê ăn với bánh mì nóng thì tuyệt vời lắm.) |
| Toast | /təʊst/ | Danh từ | Bánh mì nướng | Do you want some toast with honey? (Con có muốn một ít bánh mì nướng với mật ong không?) |
2.7. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn đặc trưng của một số quốc gia trên thế giới

Khám phá ẩm thực thế giới qua ngôn ngữ là cách tuyệt vời để bé vừa mở rộng vốn từ, vừa tìm hiểu về văn hóa các nước. Dưới đây là những món ăn “biểu tượng” mà bé và bố mẹ thường gặp nhất:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Croissants | /ˈkwæs.ɒ̃/ | Danh từ | Bánh sừng bò (Pháp) | I love eating warm croissants for breakfast. (Con thích ăn bánh sừng bò nóng vào bữa sáng.) |
| Macaron | /ˌmæk.ərˈɒn/ | Danh từ | Bánh macaron (Pháp) | These macarons are so colorful and sweet! (Những chiếc bánh macaron này thật nhiều màu sắc và ngọt ngào!) |
| Goose liver paste | /ɡuːs lɪv.ər peɪst/ | Danh từ | Pa-tê gan ngỗng (Pháp) | Goose liver paste is a famous French luxury dish. (Pa-tê gan ngỗng là một món ăn sang trọng nổi tiếng của Pháp.) |
| Borscht | /bɔːʃt/ | Danh từ | Súp củ cải đỏ (Nga) | Borscht has a beautiful red color from beets. (Súp củ cải đỏ có màu đỏ rất đẹp từ củ dền.) |
| Fish and chips | /fɪʃ ənd ʧɪps/ | Danh từ | Cá tẩm bột và khoai tây chiên (Anh) | Fish and chips is the most popular street food in the UK. (Cá và khoai tây chiên là món ăn đường phố phổ biến nhất ở Anh.) |
| Kimchi | /ˈkɪm.tʃi/ | Danh từ | Kim chi (Hàn Quốc) | Kimchi is a spicy and sour traditional dish from Korea. (Kim chi là một món ăn truyền thống cay và chua từ Hàn Quốc.) |
| Sushi | /ˈsuː.ʃi/ | Danh từ | Sushi (Nhật Bản) | Japan is very famous for its fresh and delicious sushi. (Nhật Bản rất nổi tiếng với món sushi tươi và ngon.) |
3. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về chủ đề đồ ăn cho bố mẹ và bé
Việc áp dụng các mẫu câu tiếng Anh ngay trong bữa ăn hàng ngày là cách tốt nhất để trẻ hình thành phản xạ tự nhiên. Bố mẹ hãy cùng bé thực hành qua các tình huống gần gũi dưới đây nhé:
| Tình huống | Mẫu câu tiếng Anh | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Trước bữa ăn (Gợi ý món) | What do you want to eat for breakfast? | /wɒt duː juː wɒnt tuː iːt fɔːr ˈbrekfəst/ | Con muốn ăn gì cho bữa sáng nào? |
| I’m making your favorite pizza! | /aɪm ˈmeɪkɪŋ jɔːr ˈfeɪvərɪt ˈpiːtsə/ | Mẹ đang làm món pizza con thích đây! | |
| Trong bữa ăn (Mời và lấy đồ) | It’s time to eat. Let’s enjoy! | /ɪts taɪm tuː iːt. lets ɪnˈdʒɔɪ/ | Đến giờ ăn rồi. Cả nhà mình cùng ăn thôi! |
| Can you pass me the spoon, please? | /kæn juː pɑːs miː ðə spuːn pliːz/ | Con có thể lấy giúp mẹ cái thìa được không? | |
| Would you like some more rice? | /wʊd juː laɪk sʌm mɔːr raɪs/ | Con có muốn ăn thêm chút cơm không? | |
| Hỏi cảm nhận (Hương vị) | How is the food? Is it yummy? | /haʊ ɪz ðə fuːd? ɪz ɪt ˈjʌmi/ | Đồ ăn thế nào hả con? Có ngon không? |
| Is it too hot for you? | /ɪz ɪt tuː hɒt fɔːr juː/ | Món này có quá nóng (hoặc cay) với con không? | |
| Bé trả lời bố mẹ | It’s delicious! Thank you, Mommy. | /ɪts dɪˈlɪʃəs! θæŋk juː ˈmɒmi/ | Ngon lắm ạ! Con cảm ơn mẹ. |
| I’m full, thank you. | /aɪm fʊl θæŋk juː/ | Con no rồi, con cảm ơn ạ. | |
| I don’t like broccoli. It tastes yucky. | /aɪ doʊnt laɪk ˈbrɒkəli. ɪt teɪsts ˈjʌki/ | Con không thích súp lơ. Vị của nó tệ lắm. | |
| Sau bữa ăn (Dọn dẹp) | Can you help me clear the table? | /kæn juː help miː klɪər ðə ˈteɪbl/ | Con giúp mẹ dọn bàn ăn nhé? |
4. Các phương pháp và trò chơi giúp bé thuộc lòng từ vựng tiếng Anh về đồ ăn
Việc học từ vựng về đồ ăn sẽ trở nên hào hứng hơn bao giờ hết khi bố mẹ biến gian bếp hoặc bàn ăn thành một “lớp học vui nhộn”. Thay vì bắt con ngồi vào bàn học với những mặt chữ khô khan, bố mẹ hãy thử áp dụng các phương pháp và trò chơi dưới đây:
| Tên trò chơi/Phương pháp | Chuẩn bị | Cách chơi | Lợi ích cho bé |
| The Blind Taste Test (Bịt mắt đoán đồ ăn) | 3-5 loại đồ ăn/trái cây có vị khác nhau (táo, bánh mì, phô mai…) và khăn bịt mắt. | Bố mẹ bịt mắt bé, cho bé nếm thử một miếng nhỏ và hỏi: “What is it?”. Bé phải trả lời tên món ăn bằng tiếng Anh: “It’s an apple!”. | Phát triển vị giác và khả năng phản xạ từ vựng tức thì. |
| Little Waiter (Phục vụ bàn nhí) | Một tờ giấy làm “Menu”, bút, và bàn ăn gia đình. | Bé đóng vai bồi bàn, bố mẹ là thực khách. Bố mẹ gọi món: “I’d like some rice and fish, please”. Bé sẽ ghi chép hoặc nhắc lại tên món ăn đó trước khi dọn ra. | Rèn luyện kỹ năng nghe và mẫu câu giao tiếp lịch sự. |
| Shopping List (Đi chợ cùng mẹ) | Danh sách mua sắm (Shopping list) viết bằng tiếng Anh và tranh ảnh đồ ăn. | Trước khi đi siêu thị, bố mẹ cùng bé lên danh sách các món cần mua. Khi đến quầy, bé có nhiệm vụ tìm đúng món đồ đó và gọi tên: “Here is the milk!”. | Giúp trẻ liên hệ từ vựng với hình ảnh thực tế trong môi trường siêu thị. |
| Food Category Sorting (Phân loại đồ ăn) | Các loại thực phẩm thật hoặc thẻ hình ảnh (Flashcards). | Bố mẹ yêu cầu bé phân loại đồ ăn theo nhóm. Ví dụ: “Put all fruits here and vegetables there”. Bé vừa xếp vừa đọc tên nhóm. | Giúp bé học cách tư duy logic và mở rộng vốn từ theo hệ thống. |
| Chef’s Assistant (Phụ tá đầu bếp) | Các nguyên liệu khi bố mẹ đang nấu ăn. | Trong lúc nấu, bố mẹ nhờ bé lấy nguyên liệu: “Give me two tomatoes, please!”. Sau khi bé lấy đúng, hãy khuyến khích bé nhắc lại từ đó. | Học từ vựng thông qua hành động thực tế (TPR – Total Physical Response). |
5. Bài hát và video tiếng Anh về đồ ăn giúp bé học mà chơi

Việc kết hợp giữa âm nhạc và hình ảnh sinh động giúp trẻ tiếp nhận từ vựng một cách tự nhiên nhất. Thay vì ép con ngồi vào bàn học, bố mẹ hãy cùng bé “vừa nhảy vừa hát” theo các video thú vị dưới đây để việc ghi nhớ từ vựng về đồ ăn trở nên thật dễ dàng.
| Tên bài hát/Video | Kênh YouTube | Nội dung chính | Từ vựng trọng tâm | Link Video |
| Do You Like Broccoli Ice Cream? | Super Simple Songs | Bài hát hài hước về việc kết hợp các món ăn “kỳ lạ”, giúp bé học cách bày tỏ sự yêu thích hoặc không thích. | Broccoli, Ice cream, Pizza, Popcorn, Yummy, Yucky | Xem tại đây |
| Are You Hungry? | Super Simple Songs | Video dạy trẻ cách gọi tên các món ăn khi cảm thấy đói và cách trả lời lịch sự. | Hungry, Apple, Banana, Grapes, Watermelon | Xem tại đây |
| The Breakfast Song | Cocomelon | Giai điệu nhẹ nhàng về bữa sáng quan trọng nhất trong ngày, khuyến khích bé ăn đầy đủ dinh dưỡng. | Breakfast, Eggs, Toast, Milk, Cereal, Fruit | Xem tại đây |
| Vegetables Song | The Singing Walrus | Một bài hát sôi động giúp trẻ nhận biết và yêu thích việc ăn các loại rau củ quả. | Carrots, Onions, Cabbage, Potatoes, Spinach | Xem tại đây |
6. Lời kết
Học từ vựng tiếng Anh về đồ ăn sẽ trở nên đơn giản và hiệu quả hơn rất nhiều khi trẻ được tiếp xúc với ngôn ngữ qua những điều quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Thông qua các món ăn, rau củ, trái cây hay bữa ăn gia đình, trẻ không chỉ ghi nhớ từ vựng lâu hơn mà còn dần hình thành thói quen sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên, đúng ngữ cảnh.
Bố mẹ đừng quên đồng hành cùng con bằng những hoạt động nhỏ như gọi tên món ăn bằng tiếng Anh, đặt câu hỏi đơn giản hoặc cùng con chơi trò chơi ngôn ngữ trong bữa ăn. Và để không bỏ lỡ thêm nhiều bài học tiếng Anh theo chủ đề dễ học – dễ nhớ – dễ áp dụng, hãy thường xuyên theo dõi bmyc.vn nhé!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Top 150+ từ vựng trái cây kèm hình ảnh giúp bé học nhanh – nhớ lâu
- Từ vựng các loại gia vị trong tiếng Anh: Tổng hợp đầy đủ, dễ nhớ cho bé và người mới học
- Từ vựng các loại trái cây trong tiếng Anh đầy đủ nhất cho trẻ em