Put đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Put thông dụng kèm ví dụ dễ hiểu

Put đi với giới từ gì? là một trong những câu hỏi phổ biến khi học tiếng Anh. Thực tế, động từ “Put” có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau để tạo thành các phrasal verbs mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Nếu không học theo cụm, người học rất dễ nhầm lẫn trong giao tiếp và bài thi. Trong bài viết này, hãy cùng BMyC khám phá các cấu trúc Put thông dụng nhất kèm ví dụ dễ hiểu nhé! 

Put đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Put thông dụng kèm ví dụ dễ hiểu
Put đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Put thông dụng kèm ví dụ dễ hiểu

1. Put là gì trong tiếng Anh? Các dạng của động từ Put 

Put là gì trong tiếng Anh? Các dạng của động từ Put 
Put là gì trong tiếng Anh? Các dạng của động từ Put

Trước khi tìm hiểu Put đi với giới từ gì, bạn cần hiểu rõ nghĩa của động từ “Put”. Đây là một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh và xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày. Tùy vào ngữ cảnh, “Put” có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau.

Ngoài ra, “Put” còn là động từ bất quy tắc nhưng khá dễ nhớ vì cả 3 dạng đều giống nhau:

Thì Dạng động từ
 Hiện tại Put
 Quá khứ Put
 Quá khứ phân từ Put

Phiên âm:

  • UK: /pʊt/
  • US: /pʊt/

Dưới đây là những nghĩa phổ biến nhất của động từ “Put” mà người học thường gặp.

Nghĩa của “Put” Cách dùng Ví dụ Dịch nghĩa
Đặt, để Dùng khi đặt một vật hoặc ai đó vào vị trí cụ thể Please put the keys next to the window. Hãy đặt chìa khóa cạnh cửa sổ.
She put her phone inside her backpack. Cô ấy để điện thoại vào ba lô.
Đề xuất, đưa ra ý kiến Dùng khi đưa ra ý tưởng, đề xuất hoặc câu hỏi The manager put a new plan to the team yesterday. Quản lý đã đưa ra một kế hoạch mới cho nhóm hôm qua.
Can I put a suggestion to the teacher? Tôi có thể đưa ra một đề xuất với giáo viên không?
She put an interesting idea forward during the meeting. Cô ấy đưa ra một ý tưởng thú vị trong cuộc họp.
Diễn đạt Dùng khi diễn đạt cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý tưởng thành lời It is hard to put my feelings into words. Thật khó để diễn tả cảm xúc của tôi thành lời.
He put his opinions very clearly. Anh ấy diễn đạt quan điểm của mình rất rõ ràng.
The little girl could not put her excitement into words. Cô bé không thể diễn tả sự hào hứng của mình bằng lời.
Viết, ghi lại Dùng trong học tập hoặc công việc khi ghi thông tin Please put your name at the top of the page. Hãy viết tên của bạn ở đầu trang giấy.
The students put the new vocabulary into their notebooks. Học sinh ghi từ vựng mới vào vở.
He put all the important information in an email. Anh ấy ghi toàn bộ thông tin quan trọng trong email.

2. Put đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Put thông dụng nhất

Put đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Put thông dụng nhất
Put đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Put thông dụng nhất

Put đi với giới từ gì? là thắc mắc của rất nhiều người học tiếng Anh. Thực tế, khi kết hợp với các giới từ khác nhau, động từ “Put” sẽ tạo thành nhiều phrasal verbs mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, thay vì chỉ học nghĩa riêng của “Put”, bạn nên học theo từng cụm để sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp và bài thi.

Dưới đây là những cấu trúc Put thông dụng nhất mà bạn thường gặp trong tiếng Anh.

2.1. Put about

“Put about” mang ý nghĩa lan truyền, phát tán hoặc bịa đặt thông tin một cách không chính thức. Cụm động từ này thường xuất hiện trong các tình huống không trang trọng và đa phần mang sắc thái tiêu cực.

Người bản xứ thường dùng “put about” khi nói đến những tin đồn chưa được kiểm chứng hoặc thông tin gây hiểu lầm.

Ví dụ:

  • Some students were putting about false stories about their teacher online. (Một vài học sinh đã lan truyền những câu chuyện sai sự thật về giáo viên của họ trên mạng.)
  • People are putting about rumors that the shop is going to close next month. (Mọi người đang lan truyền tin đồn rằng cửa hàng sẽ đóng cửa vào tháng tới.)
  • He was upset because someone had been putting about untrue information about him. (Anh ấy rất buồn vì có người đã lan truyền thông tin không đúng sự thật về mình.)

2.2. Put đi với giới từ gì? Put before/ above

Phrasal verb put before hoặc put above được dùng để diễn tả việc ưu tiên một điều gì đó quan trọng hơn điều khác. Cấu trúc này thường xuất hiện khi nói về trách nhiệm, giá trị sống, gia đình, công việc hoặc lợi ích cá nhân.

  • Put before: đặt điều gì lên trước
  • Put above: xem điều gì quan trọng hơn mọi thứ khác

Đây là cấu trúc khá phổ biến trong văn nói, bài viết học thuật và cả giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ:

  • Good teachers always put their students’ needs before their own interests. (Những giáo viên tốt luôn đặt nhu cầu của học sinh lên trước lợi ích cá nhân.)
  • She puts honesty above money in every situation. (Cô ấy luôn đặt sự trung thực lên trên tiền bạc trong mọi tình huống.)
  • Parents should put their children’s happiness before social pressure. (Bố mẹ nên đặt hạnh phúc của con cái lên trước áp lực xã hội.)

2.3. Put across

Put đi với giới từ gì? “Put across” là cụm động từ được tạo thành từ động từ “Put” và giới từ “across”. Cụm này mang nghĩa diễn đạt, truyền tải ý tưởng, thông điệp hoặc quan điểm sao cho người khác dễ hiểu.

“Put across” thường được sử dụng trong giao tiếp, thuyết trình hoặc khi muốn giải thích một vấn đề nào đó rõ ràng hơn cho người nghe.

Ví dụ:

  • The teacher put the lesson across in a fun and simple way. (Giáo viên đã truyền đạt bài học theo cách vui vẻ và đơn giản.)
  • She found it easy to put her feelings across to her parents. (Cô ấy cảm thấy dễ dàng khi bày tỏ cảm xúc của mình với bố mẹ.)
  • Good speakers know how to put their message across effectively. (Những diễn giả giỏi biết cách truyền tải thông điệp hiệu quả.)

2.4. Put đi với giới từ gì? Put behind

“Put behind” là một phrasal verb mang nghĩa bỏ lại phía sau hoặc vượt qua những điều không vui như thất bại, khó khăn, nỗi buồn hay sai lầm trong quá khứ để tiếp tục tiến về phía trước.

Cấu trúc này thường được dùng khi nói về việc vượt qua thử thách và bắt đầu một giai đoạn mới tích cực hơn.

Ví dụ:

  • After failing the exam, Tom decided to put the disappointment behind him and study harder. (Sau khi thi trượt, Tom quyết định bỏ lại sự thất vọng phía sau và học chăm chỉ hơn.)
  • Jenny put her fears behind her and joined the English speaking contest. (Jenny đã vượt qua nỗi sợ hãi của mình và tham gia cuộc thi nói tiếng Anh.)

2.5. Put by

Put đi với giới từ gì? “Put by” là một phrasal verb khá phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa để dành hoặc tiết kiệm tiền, thời gian hay đồ vật để sử dụng sau này cho một mục đích đặc biệt.

Người bản xứ thường dùng “put by” khi nói về việc tiết kiệm cho tương lai hoặc chuẩn bị trước cho một kế hoạch nào đó.

Ví dụ:

  • My brother is putting money by to buy a new bicycle. (Anh trai tôi đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe đạp mới.)
  • They put some snacks by for the camping trip next week. (Họ để dành một ít đồ ăn nhẹ cho chuyến cắm trại tuần sau.)

2.6. Put đi với giới từ gì? Put down

“Put down” là một phrasal verb rất phổ biến trong tiếng Anh. Tùy theo từng ngữ cảnh, “put down” sẽ mang những ý nghĩa khác nhau. Vì vậy, khi học cụm từ này, các bạn nên học kèm ví dụ để dễ nhớ và sử dụng chính xác hơn nhé!

Dưới đây là những nghĩa thông dụng nhất của “put down”:

Nghĩa Ví dụ
Đặt một vật xuống vị trí thấp hơn • Emma put down her backpack next to the chair. (Emma đặt ba lô xuống cạnh chiếc ghế.)
Ghi chép, ghi lại thông tin • The student put down all the new words from the lesson. (Bạn học sinh đã ghi lại tất cả từ mới trong bài học.)
Chấm dứt sự đau đớn cho động vật bị bệnh nặng • The farmer decided to put down the old horse because it was very sick. (Người nông dân quyết định cho con ngựa già chết đi vì nó bị bệnh nặng.)
Chê bai, hạ thấp ai đó • It’s not nice to put down your classmates. (Không tốt khi chê bai bạn cùng lớp.)
Dập tắt hoặc kiểm soát tình huống nguy hiểm • The police worked hard to put down the violent protest. (Cảnh sát đã nỗ lực kiểm soát cuộc biểu tình bạo lực.)

2.7. Put in

“Put in” là một phrasal verb rất phổ biến trong tiếng Anh. Tùy vào ngữ cảnh, “put in” có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Vì vậy, để hiểu và sử dụng đúng, các bạn nên học theo từng tình huống thực tế thay vì chỉ học thuộc nghĩa riêng lẻ.

Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất của “put in”:

Nghĩa Ví dụ
Đặt hoặc cho một vật vào vị trí nào đó • Tom put in the key and opened the door. (Tom cho chìa khóa vào ổ và mở cửa.)
Lắp đặt một thiết bị hoặc hệ thống • My parents are putting in a new washing machine this weekend. (Bố mẹ tôi sẽ lắp máy giặt mới vào cuối tuần này.)
Nộp đơn hoặc gửi yêu cầu • She put in a request for a day off. (Cô ấy đã gửi yêu cầu xin nghỉ một ngày.)
Dành thời gian hoặc công sức cho việc gì • The students put in a lot of effort to prepare for the competition. (Các học sinh đã rất cố gắng để chuẩn bị cho cuộc thi.)
Tham gia hoặc đóng góp vào một hoạt động • Many volunteers put in extra hours to help the community. (Nhiều tình nguyện viên đã dành thêm thời gian để giúp đỡ cộng đồng.)

2.8. Put đi với giới từ gì? Put off

“Put off” là một phrasal verb rất phổ biến trong tiếng Anh và có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Đây cũng là cụm từ thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày và các bài thi tiếng Anh.

Một điểm quan trọng cần nhớ là:

  • Sau “put off” sẽ dùng động từ thêm “-ing” (V-ing)
  • Không dùng “to-V”

Dưới đây là các nghĩa phổ biến của “Put off”:

Nghĩa Ví dụ
 Hoãn, trì hoãn một kế hoạch hoặc hoạt động We had to put off our picnic until next week. (Chúng tôi phải hoãn buổi dã ngoại sang tuần sau.)
 Làm ai đó mất hứng thú hoặc không thích The dirty classroom really put the students off. (Lớp học bẩn khiến các học sinh cảm thấy khó chịu.)

2.9. Put on

“Put on” là một trong những phrasal verbs phổ biến nhất với “Put”. Cụm từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Vì vậy, khi học “put on”, các bạn nên học kèm ví dụ để dễ ghi nhớ và sử dụng đúng hơn nhé!

Nghĩa Ví dụ
Mặc quần áo, đeo phụ kiện • Tom put on his hat before going fishing. (Tom đội mũ trước khi đi câu cá.)
Bật thiết bị, máy móc • She put on the television to watch cartoons. (Cô ấy bật tivi để xem phim hoạt hình.)
Tăng cân • My brother put on some weight during the summer holiday. (Anh trai tôi đã tăng cân trong kỳ nghỉ hè.)
Giả vờ cảm xúc hoặc thái độ • Jenny put on a smile even though she was upset. (Jenny giả vờ mỉm cười dù cô ấy đang buồn.)
Tổ chức một chương trình hoặc sự kiện • The school will put on a music show this weekend. (Trường sẽ tổ chức một buổi biểu diễn âm nhạc vào cuối tuần này.)

2.10. Put onto

“Put onto” là một phrasal verb khá phổ biến trong tiếng Anh. Tùy vào từng ngữ cảnh, “put onto” sẽ mang những ý nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, cụm này thường liên quan đến việc chuyển sang, giao cho hoặc tác động lên điều gì đó.

Dưới đây là các cách dùng phổ biến của “put onto” mà học sinh dễ gặp trong giao tiếp và bài học tiếng Anh.

Nghĩa Ví dụ
Chuyển sang một kênh truyền hình, trang web hoặc chương trình khác • Could you put onto the cartoon channel for the kids? (Bạn có thể chuyển sang kênh hoạt hình cho bọn trẻ không?)
Gắn hoặc lắp một thứ gì đó lên vật khác • The worker put onto the bike a new seat yesterday. (Người thợ đã lắp yên mới cho chiếc xe đạp hôm qua.)
Giao nhiệm vụ hoặc công việc cho ai đó • My teacher put me onto the science presentation this week. (Giáo viên giao cho tôi bài thuyết trình khoa học tuần này.)
Gây ảnh hưởng hoặc tạo áp lực lên ai đó • The final exam put a lot of stress onto the students. (Kỳ thi cuối kỳ đã gây rất nhiều áp lực cho học sinh.)

2.11. Put đi với giới từ gì? Put out

“Put out” là một phrasal verb rất phổ biến trong tiếng Anh. Tùy vào từng ngữ cảnh, “put out” có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Đây cũng là cụm từ thường gặp trong giao tiếp hằng ngày, phim ảnh và các bài thi tiếng Anh.

Dưới đây là những nghĩa thông dụng nhất của “put out” mà học sinh nên ghi nhớ:

Nghĩa Ví dụ
Dập tắt lửa, tắt nguồn sáng • Dad put out the campfire before we went home. (Bố đã dập tắt lửa trại trước khi chúng tôi về nhà.)
Phát hành sách, bài hát, sản phẩm… • The writer will put out a new book next month. (Nhà văn sẽ phát hành một cuốn sách mới vào tháng tới.)
Làm ai khó chịu hoặc phiền lòng • His noisy behavior really put the teacher out. (Hành động ồn ào của cậu ấy thực sự làm giáo viên khó chịu.)
Đưa ra, bỏ ra công sức hoặc tiền bạc • Our class put out a lot of effort to prepare for the English contest. (Lớp chúng tôi đã bỏ ra rất nhiều công sức để chuẩn bị cho cuộc thi tiếng Anh.)

2.12. Put through

“Put through” là một phrasal verb khá phổ biến trong tiếng Anh. Cụm từ này thường có 2 nghĩa chính và được sử dụng nhiều trong giao tiếp hằng ngày cũng như môi trường công việc.

Nghĩa Ví dụ
Kết nối điện thoại để ai đó nói chuyện với người khác • Could you put me through to the school office? (Bạn có thể nối máy cho tôi tới văn phòng trường học được không?)
Thực hiện hoặc hoàn thành một kế hoạch, quy trình hoặc thay đổi nào đó • The principal put through several new rules this semester. (Hiệu trưởng đã thực hiện một số quy định mới trong học kỳ này.)

2.13. Put đi với giới từ gì? Put forward

“Put forward” là cụm động từ mang nghĩa đề xuất, đưa ra ý kiến, ý tưởng hoặc kế hoạch để mọi người cùng xem xét và thảo luận.

Cụm này thường được dùng trong:

  • Học tập
  • Cuộc họp
  • Thảo luận nhóm
  • Đưa ra giải pháp cho vấn đề nào đó

Ví dụ:

  • Anna put forward an interesting idea during the class discussion. (Anna đã đưa ra một ý tưởng thú vị trong buổi thảo luận trên lớp.)
  • The teacher put forward a new method to help students learn vocabulary faster. (Giáo viên đã đề xuất một phương pháp mới giúp học sinh học từ vựng nhanh hơn.)

2.14. Put up with

“Put up with” là một phrasal verb rất phổ biến trong tiếng Anh. Cụm này có nghĩa là chịu đựng, chấp nhận hoặc cố gắng sống chung với điều gì đó khiến bạn khó chịu hoặc không thích.

Người bản xứ thường dùng “put up with” khi nói về:

  • Tiếng ồn
  • Thời tiết khó chịu
  • Thói quen xấu của ai đó
  • Những tình huống gây phiền phức

Ví dụ:

  • I can’t put up with the loud music next door. (Tôi không thể chịu nổi tiếng nhạc lớn ở nhà bên cạnh.)
  • We had to put up with the bad weather during the trip. (Chúng tôi phải chịu đựng thời tiết xấu trong suốt chuyến đi.)
  • Lily puts up with her little brother’s noise every day. (Lily chịu đựng tiếng ồn của em trai mình mỗi ngày.)

2.15. Put up to

“Put up to” có nghĩa là xúi giục, khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó làm một việc gì đó, đặc biệt là những việc không đúng hoặc không tốt.

Cấu trúc này thường được dùng khi ai đó bị tác động bởi người khác để làm điều mà bản thân có thể sẽ không tự làm.

Ví dụ:

  • His classmates put him up to cheating in the exam. (Bạn cùng lớp đã xúi cậu ấy gian lận trong bài kiểm tra.)
  • Who put you up to drawing on the wall? (Ai đã xúi con vẽ lên tường vậy?)

2.16. Put đi với giới từ gì? Put aside

“Put aside” có nghĩa là gác một việc sang một bên để tập trung vào điều quan trọng hơn hoặc để dành thứ gì đó cho tương lai, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian.

Đây là cụm động từ khá phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.

Ví dụ:

  • My parents put aside some money every month for my education. (Bố mẹ tôi để dành một khoản tiền mỗi tháng cho việc học của tôi.)
  • She decided to put aside her worries and focus on the exam. (Cô ấy quyết định gác những lo lắng sang một bên để tập trung vào kỳ thi.)

3. Cách học Put đi với giới từ gì? Giúp trẻ nhớ lâu và sử dụng tự nhiên hơn 

Nhiều học sinh học rất nhiều phrasal verbs nhưng vẫn nhanh quên hoặc không biết áp dụng vào thực tế. Nguyên nhân là vì các con thường học theo kiểu học thuộc nghĩa riêng lẻ thay vì học theo ngữ cảnh và phản xạ giao tiếp.

Tại BMyC, trẻ được tiếp cận tiếng Anh theo phương pháp nghe – nói phản xạ tự nhiên, giúp ghi nhớ từ vựng và phrasal verbs lâu hơn thông qua hình ảnh, hội thoại và lặp lại trong ngữ cảnh thực tế.

Dưới đây là những cách giúp trẻ học “Put đi với giới từ gì?” hiệu quả và dễ nhớ hơn.

Phương pháp học theo BMYC Cách áp dụng với phrasal verbs “Put” Ví dụ thực tế
Học theo cụm thay vì học từng từ riêng lẻ Không học riêng “Put = đặt” mà học cả cụm như put on, put off, put aside Put on your jacket before going outside.
Học qua ngữ cảnh thực tế Cho trẻ gặp cụm từ trong tình huống quen thuộc hằng ngày Mẹ nhắc con: “Put away your toys after playing.”
Nghe lặp lại nhiều lần Cho trẻ nghe audio, video hoặc hội thoại chứa phrasal verbs với Put Nghe hoạt hình có câu: “Please put on your shoes.”
Kết hợp hình ảnh và hành động Vừa nói vừa làm hành động giúp não bộ ghi nhớ nhanh hơn Khi mặc áo: “Put on your coat.”
Luyện phản xạ giao tiếp mỗi ngày Khuyến khích trẻ đặt câu hoặc trả lời nhanh bằng tiếng Anh “What do you do before bed?” → “I put away my books.”
Học theo chủ đề quen thuộc Gom các cụm Put liên quan cùng chủ đề để dễ liên tưởng Chủ đề trường học: put down, put forward, put across
Ôn tập ngắt quãng Lặp lại từ vựng sau 1 ngày – 3 ngày – 1 tuần Ôn lại put off, put out qua mini game hoặc flashcard
Học bằng cảm xúc tích cực Biến việc học thành trò chơi hoặc hoạt động vui vẻ Thi xem ai nhớ được nhiều phrasal verbs với Put nhất

Ngoài ra, bố mẹ có thể giúp con ghi nhớ tốt hơn bằng cách:

  • Cho con đặt câu với mỗi cụm từ
  • Khuyến khích con dùng phrasal verbs khi nói chuyện hằng ngày
  • Xem phim hoạt hình tiếng Anh có phụ đề
  • Học qua truyện tranh hoặc hội thoại ngắn
  • Ôn tập thường xuyên thay vì học dồn

Một điều rất quan trọng trong phương pháp học của BMyC là: Trẻ không học để “dịch tiếng Anh”, mà học để hiểu và phản xạ tiếng Anh một cách tự nhiên.

Ví dụ, thay vì bắt con học thuộc: Put off = trì hoãn

Bố mẹ nên cho con tiếp xúc nhiều lần với câu: We had to put off the picnic because of the rain.

Khi gặp lại nhiều lần trong các ngữ cảnh khác nhau, trẻ sẽ tự hiểu và nhớ được cách dùng mà không cần học thuộc máy móc.

4. Lời kết: 

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ “Put đi với giới từ gì?” cũng như cách sử dụng các cấu trúc Put phổ biến trong tiếng Anh. Đây là nhóm phrasal verbs xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và bài thi, vì vậy hãy luyện tập theo ngữ cảnh và sử dụng mỗi ngày để ghi nhớ lâu hơn. Đừng quên đồng hành cùng con học tiếng Anh theo phương pháp phản xạ tự nhiên tại bmyc.vn  để giúp con tự tin sử dụng tiếng Anh trong thực tế nhé! 

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

 

 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688