Trong quá trình học tiếng Anh, rất nhiều học sinh nhầm lẫn giữa other và another. Hai từ này nhìn giống nhau, nghĩa gần giống nhau, nhưng cách dùng lại khác nhau. Nếu không hiểu bản chất, con rất dễ sai khi làm bài tập hoặc giao tiếp.
Bài viết này BMyC sẽ giúp bạn phân biệt Other và Another một cách đơn giản, dễ hiểu, có ví dụ minh họa và bài tập thực hành để ghi nhớ lâu hơn.

Nội dung chính
1. Another là gì? Cách dùng Another

Về cơ bản, Another là sự kết hợp của An + Other (Một cái khác). Từ này được sử dụng khi chúng ta muốn nhắc đến một đối tượng không xác định thuộc cùng một loại với đối tượng đã đề cập trước đó, hoặc muốn thêm một đơn vị tương tự.
Để giúp bạn dễ dàng áp dụng vào quá trình đồng hành cùng con hoặc tự học, hãy theo dõi bảng tổng hợp cách dùng dưới đây:
| Trường hợp sử dụng | Cấu trúc | Ý nghĩa & Mục đích |
| Đi kèm danh từ số ít | Another + N (số ít) | Chỉ một người hoặc vật khác cùng loại.
Ví dụ: This cake is delicious! Can I have another slice? (Cái bánh này ngon quá! Cho mình thêm một miếng nữa được không?) |
| Đóng vai trò đại từ | Another (+ V) | Thay thế cho danh từ đã nhắc đến để tránh lặp từ.
Ví dụ: The first hotel was full, so we had to find another. (Khách sạn đầu tiên đã hết phòng, vì vậy chúng tôi phải đi tìm một cái khác.) |
| Đi kèm số đếm | Another + số đếm + N (số nhiều) | Diễn tả thêm một khoảng thời gian, tiền bạc hoặc số lượng cụ thể.
Ví dụ: I’m not ready to go home yet. I need another ten minutes. (Con vẫn chưa sẵn sàng để về nhà đâu. Con cần thêm 10 phút nữa.) |
2. Other là gì? Cách dùng Other

Trong tiếng Anh, Other đóng vai trò là một từ hạn định (determiner) hoặc đại từ, mang nghĩa là “khác” hoặc “còn lại”. Chúng ta sử dụng “Other” để đề cập đến một người, sự vật hoặc ý tưởng bổ sung, khác biệt so với những cái đã được nhắc đến trước đó.
Hiểu đơn giản, khi bạn đã nói về một đối tượng nhưng muốn nhắc đến những đối tượng tương tự khác (không cụ thể hoặc cụ thể), chúng ta sẽ cần đến nhóm từ “Other”.
Ví dụ:
- I don’t like this skirt. Can you show me another one? (Tôi không thích chiếc chân váy này. Bạn có thể cho tôi xem một cái khác không?)
- Some people like apples, while others prefer bananas. (Một số người thích táo, trong khi những người khác lại thích chuối hơn.)
Để không bị nhầm lẫn giữa các biến thể như Other, The other hay Others, bạn hãy tham khảo bảng tổng hợp chi tiết dưới đây:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Other + Danh từ số nhiều | Chỉ những người hoặc vật khác (không xác định) trong một nhóm. | Are there any other books to read? (Còn cuốn sách nào khác để đọc không?) |
| The other + Danh từ số ít | Chỉ người hoặc vật còn lại duy nhất trong một bộ đôi hoặc một nhóm. | I have two cats. One is black, the other cat is white. (Tôi có hai con mèo. Một con màu đen, con còn lại màu trắng.) |
| The other + Danh từ số nhiều | Chỉ những người/vật còn lại cuối cùng trong một nhóm đã xác định. | I’ve finished two tasks, the other tasks are for tomorrow. (Tôi đã xong 2 việc, những việc còn lại để dành cho ngày mai.) |
| Others (Đại từ) | Thay thế cho Other + Danh từ số nhiều (không được đề cập cụ thể). | Some students love Math, while others enjoy Music. (Một số học sinh yêu Toán, trong khi những bạn khác lại thích Âm nhạc.) |
3. Hướng dẫn Phân biệt Other và Another đầy đủ
Việc nhầm lẫn giữa Other và Another là điều rất thường gặp đối với người mới bắt đầu học tiếng Anh. Tuy nhiên, chỉ cần nắm vững quy tắc về số lượng và loại danh từ đi kèm, bạn sẽ làm chủ được hai từ này một cách dễ dàng.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn phân biệt rõ ràng:
| Đặc điểm | Other | Another |
| Cách dùng | Đi kèm với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được. | Đi kèm với danh từ số ít đếm được. |
| Ý nghĩa | Mang nghĩa là “những cái khác/người khác” (nói chung). | Mang nghĩa là “thêm một cái khác/người khác nữa” (tương tự cái trước đó). |
| Ví dụ minh họa | * Do you have other books to read? (Bạn có những cuốn sách khác để đọc không?)
* I need other advice for my trip. (Tôi cần những lời khuyên khác cho chuyến đi của mình.) |
* I’ve finished this apple. Can I have another one? (Con ăn xong quả táo này rồi. Con ăn thêm một quả nữa được không?)
* This pen is broken. I will buy another. (Cây bút này bị hỏng rồi. Tôi sẽ mua một cây khác.) |
4. Những lỗi sai thường gặp khi phân biệt Other và Another
Việc nhầm lẫn giữa “Other” và “Another” là điều khó tránh khỏi trong quá trình làm quen với tiếng Anh. Dưới đây là bảng tổng hợp những lỗi phổ biến mà các bạn nhỏ thường mắc phải, đi kèm cách khắc phục để giúp con ghi nhớ sâu hơn:
| Lỗi sai thường gặp | Giải thích chi tiết | ❌ Ví dụ sai | ✅ Ví dụ đúng |
| Dùng “Another” với danh từ số nhiều | Another chỉ đi với danh từ số ít (số đếm được). Với số nhiều, ta phải dùng Other. | I need another books to read. | I need other books to read. |
| Thêm “s” vào “Other” khi có danh từ theo sau | Khi đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ, Other không bao giờ có “s”. | Where are the others students? | Where are the other students? |
| Nhầm lẫn giữa “Another” và “The other” | Another là một cái khác (chưa xác định). The other là cái còn lại duy nhất (đã xác định). | I have two pens. One is red, another is blue. | I have two pens. One is red, the other is blue. |
| Dùng “Other” đơn lẻ làm chủ ngữ số ít | Nếu muốn thay thế cho một danh từ số ít đã nhắc đến trước đó, ta phải dùng Another hoặc The other. | This cake is delicious. Can I have other? | This cake is delicious. Can I have another? |
5. Bài tập thực hành phân biệt Other và Another ( Có đáp án)
Bài tập 1: Chọn từ đúng (Điền Another hoặc Other)
Dạng bài này giúp bạn làm quen với danh từ đi kèm.
- I don’t like this book. Can you give me __________ one?
- Some students like English, but __________ students prefer Math.
- We need __________ chair for the guest.
- There are __________ ways to solve this problem.
- Would you like __________ cup of tea?
Đáp án:
- Another (one là số ít)
- Other (students là số nhiều)
- Another (chair là số ít)
- Other (ways là số nhiều)
- Another (cup là số ít)
Bài tập 2: Hoàn thành câu với Another / Other / Others / The other
Dạng bài này yêu cầu phân biệt các biến thể đại từ.
- I have two pens. One is red, __________ is blue.
- This cake is delicious! Can I have __________ piece?
- Some people enjoy traveling, while __________ prefer staying at home.
- We have many colors. If you don’t like this red shirt, we have __________ colors available.
- I’ve found one of my shoes, but I can’t find __________.
Đáp án:
- The other (xác định: cái còn lại duy nhất trong bộ 2 cái)
- Another (một miếng nữa – chưa xác định)
- Others (những người khác – đóng vai trò là đại từ)
- Other (đi kèm danh từ số nhiều “colors”)
- The other (chiếc giày còn lại duy nhất của đôi giày)
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
Giúp bạn rèn luyện khả năng quan sát lỗi ngữ pháp thường gặp.
- I have another friends in London. -> __________
- This phone is broken. I need other one. -> __________
- Some plants need a lot of sun, but another plants don’t. -> __________
- There are two apples. You take one, I’ll take another. -> __________
Đáp án:
- another -> other (vì “friends” số nhiều)
- other -> another (vì “one” số ít)
- another -> other (vì “plants” số nhiều)
- another -> the other (vì chỉ còn lại 1 quả cuối cùng trong 2 quả)
Bài tập 4: Dịch câu sang tiếng Anh
- Tôi muốn mua một chiếc điện thoại khác.
- Bạn còn câu hỏi nào khác không?
- Một vài đứa trẻ đang chơi bóng, những đứa trẻ khác đang đọc sách.
- Anh ấy có hai người anh trai. Một người là bác sĩ, người còn lại là giáo viên.
Đáp án:
- I want to buy another phone.
- Do you have any other questions?
- Some children are playing football, other children (hoặc others) are reading books.
- He has two brothers. One is a doctor, the other is a teacher.
Việc Phân biệt Other và Another sẽ không còn khó nếu trẻ hiểu rõ bản chất: another dùng khi nói về một thêm một, còn other dùng khi nói về những cái khác. Thay vì học thuộc lòng công thức một cách máy móc, hãy giúp con luyện tập qua ví dụ thực tế mỗi ngày để hình thành phản xạ tự nhiên.
Khi được đồng hành đúng cách, trẻ không chỉ làm đúng bài tập mà còn tự tin sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp. BMyC hy vọng bài viết về Phân biệt Other và Another này sẽ giúp phụ huynh và học sinh có thêm một nền tảng vững chắc để học tiếng Anh hiệu quả và bền vững hơn.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Hướng dẫn đặt câu hỏi với which trong tiếng Anh dễ hiểu nhất
- Phân biệt quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn chi tiết, dễ hiểu nhất 2026
- Quá khứ của Travel là gì? Cách chia, cấu trúc và lưu ý quan trọng