Khi con bước vào lớp 2, lượng kiến thức tiếng Anh bắt đầu tăng lên rõ rệt so với lớp 1. Nếu như năm đầu tiểu học chủ yếu làm quen với từ đơn lẻ và mẫu câu ngắn, thì sang lớp 2, trẻ đã bắt đầu mở rộng vốn từ theo chủ đề và sử dụng trong các cấu trúc câu đơn giản. Vì vậy, việc nắm chắc từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo bộ sách Global Success là nền tảng quan trọng để con theo kịp chương trình trên lớp.
Tuy nhiên, nếu chỉ học thuộc lòng từng từ rời rạc, trẻ rất dễ quên và nhanh mất hứng thú. Do đó, bài viết này BMyC sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo bộ sách Global Success theo từng Unit, đồng thời gợi ý cách học đơn giản, dễ áp dụng để bố mẹ có thể đồng hành cùng con mỗi ngày mà không tạo áp lực.

Nội dung chính
- 1. Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 2 theo SGK Global Success
- Unit 1: At my birthday party
- Unit 2: In the backyard
- Unit 3: At the seaside
- Unit 4: In the countryside
- Unit 5: In the classroom
- Unit 6: On the farm
- Unit 7: In the kitchen
- Unit 8: In the village
- Unit 9: In the grocery store
- Unit 10: At the zoo
- Unit 11: In the playground
- Unit 12: At the café
- Unit 13: In the maths class
- Unit 14: At home
- Unit 15: In the clothes shop
- Unit 16: At the campsite
- 2. Phương pháp giúp trẻ ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo bộ sách Global Success hiệu quả
- 2.1. Học qua hình ảnh và công cụ trực quan
- 2.2. Kết hợp từ vựng vào trò chơi và hoạt động thực tế
- 2.3. Khuyến khích đặt câu và sử dụng trong đời sống hằng ngày
- 2.4. Lặp lại đều đặn thay vì học dồn
- 2.5. Tạo môi trường khích lệ thay vì gây áp lực
- 3. Lời kết
1. Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 2 theo SGK Global Success
Dưới đây là danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 2 được tổng hợp chi tiết theo từng Unit trong bộ sách Global Success. Việc chia nhỏ từ vựng theo chủ đề giúp bố mẹ và các bé dễ dàng theo dõi, ghi nhớ và thực hành giao tiếp tự nhiên mỗi ngày.
📘 Link tải: Từ vựng tiếng Anh lớp 2
📘Link tải: Tập viết từ vựng
Unit 1: At my birthday party

Trong Unit đầu tiên, các bé sẽ làm quen với những món ăn và đồ dùng quen thuộc xuất hiện trong một bữa tiệc sinh nhật vui vẻ.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Pasta | /ˈpæs.tə/ | Mỳ Ý |
| Popcorn | /ˈpɒp.kɔːn/ | Bỏng ngô |
| Pizza | /ˈpiːt.sə/ | Bánh pizza |
Unit 2: In the backyard

Trong Unit 2, các bé sẽ học các từ về vật dụng. Đây là những từ cơ bản nền tảng trong từ vựng Tiếng Anh lớp 2.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Kite | /kaɪt/ | Con diều |
| Bike | /baɪk/ | Xe đạp |
| Kitten | /ˈkɪt.ən/ | Mèo con |
Unit 3: At the seaside

Unit 3 mang đến không khí mát mẻ của biển cả, giúp bé mở rộng vốn từ về thiên nhiên và các hoạt động ngoài trời.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Sail | /seɪl/ | Chèo thuyền/Cánh buồm |
| Sand | /sænd/ | Cát |
| Sea | /siː/ | Biển |
Unit 4: In the countryside

Khám phá vẻ đẹp yên bình của vùng quê qua các từ vựng về cảnh vật tự nhiên.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Rainbow | /ˈreɪn.bəʊ/ | Cầu vồng |
| River | /ˈrɪv.ər/ | Con sông |
| Road | /rəʊd/ | Con đường |
Unit 5: In the classroom

Cùng bé học các từ vựng để tự tin tương tác và đặt câu hỏi ngay trong lớp học của mình nhé.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Question | /ˈkwes.tʃən/ | Câu hỏi |
| Square | /skwer/ | Hình vuông |
| Quiz | /kwɪz/ | Câu đố/Bài kiểm tra ngắn |
Unit 6: On the farm

Trong Unit này, các em sẽ được học các từ vựng tiếng Anh lớp 2 về chủ đề nông trại vô cùng thú vị!
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Box | /bɒks/ | Cái hộp |
| Fox | /fɒks/ | Con cáo |
| Ox | /ɒks/ | Con bò u |
Unit 7: In the kitchen

Cùng vào bếp và khám phá những món đồ ăn, thức uống ngọt ngào mà bé nào cũng yêu thích.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Juice | /dʒ uːs/ | Nước ép |
| Jelly | /ˈdʒel.i/ | Thạch |
| Jam | /dʒæm/ | Mứt |
Unit 8: In the village

Unit 8 tập trung vào nhóm từ bắt đầu bằng chữ “v”, giúp bé làm quen với các phương tiện và địa điểm đời thường.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Village | /ˈvɪl.ɪdʒ/ | Ngôi làng |
| Van | /væn/ | Xe tải |
| Volleyball | /ˈvɒl.i.bɔːl/ | Bóng chuyền |
Unit 9: In the grocery store

Khi đi siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa, bé có thể sử dụng các từ vựng sau để gọi tên những món đồ mình muốn mua.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Yogurt | /ˈjɒɡ.ət/ | Sữa chua |
| Yams | /jæm/ | Khoai mỡ |
| Yo-yos | /ˈjoʊ.joʊ/ | Cái yo-yo |
Unit 10: At the zoo

Sở thú luôn là chủ đề hấp dẫn nhất với các bạn nhỏ. Hãy cùng học cách gọi tên các con vật thú vị này nhé.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Zoo | /zuː/ | Sở thú |
| Zebra | /ˈziː.brə/ | Ngựa vằn |
| Zebu | /ˈziː.buː/ | Bò u (Zebu) |
Unit 11: In the playground

Ở sân chơi, bé sẽ được vận động và học các động từ liên quan đến việc di chuyển và vui chơi.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Slide | /slaɪd/ | Trượt/Cái cầu trượt |
| Ride | /raɪd/ | Lái xe (đạp), cưỡi |
| Drive | /draɪv/ | Lái xe (ô tô) |
Unit 12: At the café

Bé đã biết cách gọi món bánh hay trái cây khi đi quán cà phê cùng bố mẹ chưa? Hãy cùng ôn tập các từ sau:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Grapes | /ɡreɪps/ | Quả nho |
| Cake | /keɪk/ | Bánh ngọt |
| Table | /ˈteɪ.bəl/ | Cái bàn |
Unit 13: In the maths class

Tìm hiểu các từ vựng về con số giúp các em nắm bắt cách nhận biết số đếm cơ bản.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Eleven | /ɪˈlev.ən/ | Số 11 |
| Thirteen | /θɜːˈtiːn/ | Số 13 |
| Fourteen | /ˌfɔːˈtiːn/ | Số 14 |
| Fifteen | /ˌfɪfˈtiːn/ | Số 15 |
Unit 14: At home

Ngôi nhà là nơi thân thương nhất. Unit này giúp bé gọi tên các thành viên trong gia đình mình một cách tự tin.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Brother | /ˈbrʌð.ər/ | Anh/em trai |
| Sister | /ˈsɪs.tər/ | Chị/em gái |
| Grandmother | /ˈɡræn.mʌð.ər/ | Bà |
Unit 15: In the clothes shop

Cùng học cách phân biệt các loại trang phục cơ bản để bé có thể tự chọn đồ khi đi mua sắm nhé.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Shirt | /ʃɜːt/ | Áo sơ mi |
| Shoes | /ʃuːz/ | Đôi giày |
| Shorts | /ʃɔːts/ | Quần đùi |
Unit 16: At the campsite

Kết thúc chương trình là những từ vựng về buổi dã ngoại, cắm trại đầy thú vị cùng bạn bè.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Tent | /tent/ | Cái lều |
| Teapot | /ˈtiː.pɒt/ | Ấm trà |
| Blanket | /ˈblæŋ.kɪt/ | Cái chăn |
2. Phương pháp giúp trẻ ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo bộ sách Global Success hiệu quả
So với lớp 1, học sinh lớp 2 đã bắt đầu học từ vựng dài hơn, đa dạng chủ đề hơn và có yêu cầu vận dụng vào câu đơn giản. Vì vậy, việc học từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo bộ sách Global Success cần đi theo hướng: hiểu – sử dụng – lặp lại tự nhiên, thay vì học thuộc lòng rời rạc.
Dưới đây là những phương pháp phụ huynh có thể áp dụng để giúp trẻ học vui vẻ mà vẫn hiệu quả.
2.1. Học qua hình ảnh và công cụ trực quan
Trẻ lớp 2 vẫn ghi nhớ tốt nhất qua hình ảnh sinh động. Vì vậy, Phụ huynh có thể sử dụng:
- Thẻ từ (flashcard)
- Tranh minh họa theo chủ đề
- Video ngắn phù hợp lứa tuổi
Ví dụ: Khi học từ zoo, hãy cho trẻ xem hình ảnh sở thú và các con vật trong đó. Khi từ vựng gắn với hình ảnh cụ thể, trẻ sẽ dễ hiểu nghĩa và nhớ lâu hơn.
2.2. Kết hợp từ vựng vào trò chơi và hoạt động thực tế
Trẻ học tốt hơn khi được “chơi mà học”. Sau đây là một số hoạt động đơn giản tại nhà:
- Trò chơi “Tìm đồ vật”: “Find something blue.”
- Đóng vai mua hàng theo chủ đề bài học
- Thi nói nhanh từ theo chủ đề trong 1 phút
Khi từ vựng được đặt vào tình huống cụ thể, trẻ sẽ hiểu cách sử dụng thay vì chỉ nhớ mặt chữ.
2.3. Khuyến khích đặt câu và sử dụng trong đời sống hằng ngày
Sau khi học từ mới, hãy hướng dẫn trẻ đặt câu đơn giản:
- This is my school bag.
- I like cats.
- There is a park near my house.
Bố mẹ cũng có thể hỏi con về đồ vật trong nhà, đồ chơi yêu thích hoặc hoạt động hằng ngày. Việc sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh quen thuộc giúp trẻ hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên.
2.4. Lặp lại đều đặn thay vì học dồn
Một nguyên tắc quan trọng khi học từ vựng lớp 2 là: Ít nhưng đều.
Chỉ cần 30 phút mỗi ngày:
- Ôn lại 5–7 từ cũ
- Thêm 2–3 từ mới
- Kết hợp hỏi đáp ngắn
Sự lặp lại nhẹ nhàng và thường xuyên sẽ giúp trẻ ghi nhớ bền vững hơn nhiều so với học dồn vào cuối tuần.
2.5. Tạo môi trường khích lệ thay vì gây áp lực
Ở độ tuổi này, sự tự tin quan trọng hơn độ chính xác tuyệt đối.
Phụ huynh nên:
- Sửa lỗi nhẹ nhàng
- Khen ngợi khi trẻ cố gắng nói
- Không so sánh với bạn khác
Khi trẻ cảm thấy an toàn và được động viên, con sẽ chủ động sử dụng từ vựng nhiều hơn, từ đó tiến bộ nhanh và bền vững hơn.
3. Lời kết
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo bộ sách Global Success không chỉ giúp con học tốt trên lớp mà còn tạo nền tảng vững chắc cho kỹ năng nghe – nói – đọc – viết trong những năm tiếp theo. Quan trọng hơn cả số lượng từ vựng, đó là cách trẻ được đồng hành mỗi ngày: học đều đặn, ôn tập thông minh và ứng dụng vào tình huống thực tế.
Hy vọng rằng bản tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo bộ sách Global Success trong bài viết này sẽ giúp phụ huynh tiết kiệm thời gian hệ thống kiến thức và dễ dàng hỗ trợ con tại nhà. Chỉ cần 30 phút mỗi ngày, sự tiến bộ của trẻ sẽ rõ rệt theo từng tuần.
Đừng quên theo dõi bmyc.vn thường xuyên để cập nhật thêm nhiều tài liệu hữu ích, phương pháp học hiệu quả và kinh nghiệm đồng hành song ngữ cùng con bố mẹ nhé.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Đề thi tiếng Anh lớp 2 giữa học kì 2 có đáp án (Mới nhất 2026)
- Tổng hợp kiến thức tiếng Anh lớp 2 bố mẹ cần nắm để giúp con học tốt hơn
- Đề ôn tập Tết lớp 2 đầy đủ các môn, bám sát chương trình Bộ GD