Bạn đã bao giờ học rất nhiều từ vựng tiếng Anh nhưng khi giao tiếp vẫn “bí từ” và không hiểu người bản xứ nói gì? Nguyên nhân rất có thể nằm ở việc bạn chưa nắm vững Cách dùng cụm động từ – một phần cực kỳ quan trọng giúp câu nói trở nên tự nhiên và giống người bản xứ hơn.
Đừng lo! Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn Cách dùng cụm động từ trong tiếng Anh một cách chi tiết, dễ hiểu từ A–Z, kèm ví dụ thực tế và phương pháp ghi nhớ hiệu quả, giúp bạn tự tin sử dụng ngay trong giao tiếp hàng ngày nhé.

Nội dung chính
- 1. Cụm động từ (Phrasal Verbs) là gì?
- 2. Cách dùng cụm động từ trong tiếng Anh chi tiết nhất
- 3. Bảng tổng hợp các cụm động từ thông dụng nhất trong tiếng Anh
- 4. Cách học và ghi nhớ cụm động từ hiệu quả nhất 2026
- 5. Những lỗi thường gặp khi dùng cụm động từ
- 6. Bài tập vận dụng cách dùng cụm động từ (có đáp án)
- 7. lời kết
1. Cụm động từ (Phrasal Verbs) là gì?

Cụm động từ (Phrasal Verbs) là sự kết hợp giữa một động từ (verb) và một từ nhỏ phía sau (particle). Particle này có thể là:
- Trạng từ (adverb)
- Giới từ (preposition)
- Hoặc cả hai
Khi kết hợp lại, cụm động từ thường mang nghĩa hoàn toàn khác so với nghĩa ban đầu của từng từ riêng lẻ. Đây chính là lý do khiến nhiều người học cảm thấy “khó nhớ” nhưng lại cực kỳ quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh.
Ví dụ:
| Công thức | Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Verb + Adverb | Động từ + trạng từ | She woke up early. | Cô ấy thức dậy sớm |
| Verb + Preposition | Động từ + giới từ | He looks after his sister. | Anh ấy chăm sóc em gái |
| Verb + Adverb + Preposition | Động từ + trạng từ + giới từ | We look forward to the trip. | Chúng tôi mong chờ chuyến đi |
Việc hiểu rõ cụm động từ là gì sẽ giúp bạn nắm chắc nền tảng trước khi học sâu hơn về cách dùng cụm động từ trong các phần tiếp theo.
2. Cách dùng cụm động từ trong tiếng Anh chi tiết nhất
Để sử dụng đúng cách dùng cụm động từ trong tiếng Anh, người học cần hiểu rõ vai trò của cụm động từ trong câu. Cũng giống như động từ thông thường, cụm động từ được chia thành:
- Nội động từ (Intransitive phrasal verbs): Không có tân ngữ theo sau
- Ngoại động từ (Transitive phrasal verbs): Có tân ngữ đi kèm
Việc phân biệt hai loại này sẽ giúp bạn tránh lỗi sai phổ biến khi đặt câu và giao tiếp.
Bảng tổng hợp cách dùng cụm động từ theo từng loại
| Phân loại | Đặc điểm | Cách dùng | Ví dụ minh họa |
| A. Nội động từ (Intransitive phrasal verbs) | Không có tân ngữ đi kèm | Động từ + particle luôn đi liền nhau, không tách | 🔹 The kids grew up in a small village. (Bọn trẻ lớn lên ở một ngôi làng nhỏ.)
🔹 The meeting went on for hours. (Cuộc họp tiếp tục trong nhiều giờ.) |
| Không dùng ở thể bị động | Không thể chuyển sang câu bị động | ❌ The kids were grown up… (Sai) | |
| Một số cụm phổ biến | Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày | grow up, go on, show up, wake up, run away… | |
| B. Ngoại động từ (Transitive phrasal verbs) | Có tân ngữ theo sau | Chia thành 2 nhóm theo vị trí tân ngữ | |
| Nhóm 1: Có thể tách (Separable) | Tân ngữ có thể đứng giữa hoặc sau | Verb + Object + Particle
hoặc Verb + Particle + Object |
🔹 She turned off the fan.
🔹 She turned the fan off. (Cô ấy tắt quạt.) |
| Nhóm 2: Với đại từ (pronoun) | Bắt buộc đứng giữa | Verb + Pronoun + Particle | 🔹 He picked it up. (Anh ấy nhặt nó lên.)
❌ He picked up it (Sai) |
| Ngoại lệ đặc biệt | Một số cụm có thể vừa nội động từ vừa ngoại động từ | Tùy ngữ cảnh mà nghĩa và cách dùng thay đổi | 🔹 The baby woke up suddenly. (Đứa bé thức dậy.)
🔹 She woke her brother up early. (Cô ấy đánh thức em trai.) |
3. Bảng tổng hợp các cụm động từ thông dụng nhất trong tiếng Anh

Để nắm vững cách dùng cụm động từ trong tiếng Anh, việc học lý thuyết thôi là chưa đủ. Bạn cần tiếp cận với những cụm động từ phổ biến trong thực tế giao tiếp.
Theo nhiều tài liệu học thuật và giáo trình tiếng Anh, số lượng phrasal verbs là rất lớn (có thể lên đến hàng trăm hoặc hàng nghìn), nhưng chỉ khoảng 20% cụm động từ được sử dụng thường xuyên nhất trong giao tiếp hàng ngày . Vì vậy, việc học theo danh sách thông dụng sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và ghi nhớ hiệu quả hơn.
Dưới đây là bảng tổng hợp những cụm động từ phổ biến, dễ gặp trong giao tiếp và bài thi.
| Cụm động từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| get up | thức dậy | I get up at 6 a.m every day. | Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi ngày |
| give up | từ bỏ | She gave up learning French. | Cô ấy đã từ bỏ việc học tiếng Pháp |
| look after | chăm sóc | He looks after his little sister. | Anh ấy chăm sóc em gái nhỏ |
| take off | cởi ra / cất cánh | The plane took off on time. | Máy bay cất cánh đúng giờ |
| turn on | bật | Please turn on the fan. | Làm ơn bật quạt |
| turn off | tắt | Don’t forget to turn off the lights. | Đừng quên tắt đèn |
| pick up | nhặt / đón | I will pick you up at school. | Tôi sẽ đón bạn ở trường |
| put on | mặc vào | She put on her jacket quickly. | Cô ấy mặc áo khoác nhanh chóng |
| go on | tiếp tục | The show goes on despite the rain. | Buổi diễn vẫn tiếp tục dù trời mưa |
| come back | quay lại | He will come back tomorrow. | Anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai |
| run out of | hết (cái gì) | We ran out of sugar. | Chúng tôi đã hết đường |
| bring up | đề cập / nuôi dưỡng | She brought up an interesting idea. | Cô ấy đã đề cập một ý tưởng thú vị |
| call off | hủy bỏ | They called off the meeting. | Họ đã hủy cuộc họp |
| carry on | tiếp tục | Please carry on your work. | Hãy tiếp tục công việc của bạn |
| find out | tìm ra | I found out the truth yesterday. | Tôi đã tìm ra sự thật hôm qua |
| look for | tìm kiếm | She is looking for her phone. | Cô ấy đang tìm điện thoại |
| set up | thiết lập | They set up a new company. | Họ thành lập một công ty mới |
| wake up | thức dậy | I wake up early on weekdays. | Tôi thức dậy sớm vào ngày thường |
| sit down | ngồi xuống | Please sit down. | Làm ơn ngồi xuống |
| stand up | đứng lên | He stood up quickly. | Anh ấy đứng dậy nhanh chóng |
| turn up | xuất hiện / tăng âm lượng | She turned up late. | Cô ấy xuất hiện muộn |
| turn down | từ chối / giảm âm lượng | He turned down the offer. | Anh ấy từ chối lời đề nghị |
| give back | trả lại | Please give me back my book. | Làm ơn trả lại sách cho tôi |
| take away | mang đi | She took away the dishes. | Cô ấy mang bát đĩa đi |
| come in | đi vào | Come in, please. | Mời vào |
| go out | đi ra ngoài | They go out every weekend. | Họ ra ngoài mỗi cuối tuần |
| hold on | chờ một chút | Hold on a minute, please. | Đợi một chút nhé |
| check out | kiểm tra / trả phòng | We checked out of the hotel. | Chúng tôi đã trả phòng khách sạn |
| look up | tra cứu | I looked up the word in a dictionary. | Tôi tra từ trong từ điển |
| get on | lên (xe) | She got on the bus. | Cô ấy lên xe buýt |
| get off | xuống (xe) | He got off the train. | Anh ấy xuống tàu |
| go back | quay lại | We went back home. | Chúng tôi quay về nhà |
| come over | ghé qua | She came over to my house. | Cô ấy ghé qua nhà tôi |
| take up | bắt đầu (sở thích) | He took up painting. | Anh ấy bắt đầu học vẽ |
| give in | nhượng bộ | He finally gave in. | Cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ |
| break out | bùng nổ | A fire broke out last night. | Một đám cháy đã bùng phát |
| slow down | giảm tốc | The car slowed down. | Chiếc xe giảm tốc |
| speed up | tăng tốc | He sped up to catch the bus. | Anh ấy tăng tốc để bắt xe buýt |
4. Cách học và ghi nhớ cụm động từ hiệu quả nhất 2026
Việc học cụm động từ (phrasal verbs) thường khiến nhiều người cảm thấy “quá tải” vì số lượng lớn và nghĩa không thể đoán trực tiếp. Tuy nhiên, nếu áp dụng đúng phương pháp, bạn hoàn toàn có thể ghi nhớ nhanh – dùng đúng – phản xạ tự nhiên mà không cần học thuộc máy móc.
Dưới đây là những phương pháp học cụm động từ hiệu quả nhất 2026, đặc biệt phù hợp với trẻ em và người mới bắt đầu
| Phương pháp | Cách thực hiện | Ví dụ minh họa | Lợi ích |
| Học theo ngữ cảnh | Học cụm động từ trong câu hoàn chỉnh thay vì học riêng lẻ | learn “give up” qua câu: I won’t give up English | Hiểu đúng nghĩa, dùng đúng tình huống |
| Học theo chủ đề | Nhóm cụm động từ theo chủ đề quen thuộc (gia đình, trường học…) | Chủ đề “School”: come in, sit down, write down | Dễ ghi nhớ, dễ liên tưởng |
| Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) | Ôn lại theo chu kỳ: 1 ngày – 3 ngày – 7 ngày | Ôn lại “take off” sau 1, 3, 7 ngày | Ghi nhớ lâu dài, tránh quên nhanh |
| Đặt câu với bản thân | Tự tạo câu liên quan đến cuộc sống của mình | I get up at 6 a.m every day | Tăng khả năng phản xạ |
| Học qua hình ảnh | Dùng tranh, flashcard, video | Flashcard “turn off” (tắt đèn) | Phù hợp trẻ em, học nhanh hơn |
| Luyện nói hàng ngày | Áp dụng vào giao tiếp đơn giản mỗi ngày | “Turn on the fan, please” | Tạo phản xạ tự nhiên |
| Học qua câu chuyện | Gắn cụm động từ vào đoạn hội thoại ngắn | A story using “go on, wake up…” | Nhớ sâu, không bị rời rạc |
5. Những lỗi thường gặp khi dùng cụm động từ
Trong quá trình học và áp dụng cách dùng cụm động từ trong tiếng Anh, rất nhiều người – đặc biệt là trẻ em và người mới bắt đầu – dễ mắc phải các lỗi cơ bản. Nguyên nhân chủ yếu là do hiểu sai cấu trúc, dùng sai vị trí tân ngữ hoặc dịch nghĩa theo từng từ.
Để giúp bạn tránh những lỗi này, dưới đây là bảng tổng hợp các lỗi thường gặp kèm ví dụ minh họa và cách sửa đúng:
| Lỗi sai | ❌ Ví dụ sai | ✅ Ví dụ đúng | Giải thích |
| Đặt sai vị trí đại từ (pronoun) | Turn off it | Turn it off | Với cụm động từ có thể tách, đại từ phải đứng giữa động từ và particle |
| Chèn tân ngữ vào cụm không tách | Look the baby after | Look after the baby | Cụm không tách → không được chen tân ngữ vào giữa |
| Hiểu sai nghĩa cụm động từ | Give up = đưa lên | Give up = từ bỏ | Nghĩa cụm động từ thường là nghĩa bóng, không dịch từng từ |
| Dùng sai ngữ cảnh | Take off (dùng cho mọi tình huống) | Take off = cởi đồ / máy bay cất cánh | Mỗi cụm có nhiều nghĩa → cần dùng đúng ngữ cảnh |
| Quên tân ngữ với ngoại động từ | She turned off | She turned off the light | Ngoại động từ cần có tân ngữ đi kèm |
| Thêm tân ngữ vào nội động từ | He arrived the station | He arrived at the station | Nội động từ không có tân ngữ trực tiếp |
| Dùng sai dạng động từ | He give up smoking | He gave up smoking | Cụm động từ vẫn cần chia theo thì như động từ thường |
| Lạm dụng dịch word-by-word | Look after = nhìn sau | Look after = chăm sóc | Không nên dịch từng từ → hãy học theo cụm |
| Dùng sai cấu trúc 3 từ | Look forward you | Look forward to you | Một số cụm 3 từ cần đầy đủ giới từ đi kèm |
6. Bài tập vận dụng cách dùng cụm động từ (có đáp án)
Bài tập 1: Chọn cụm động từ phù hợp (Trắc nghiệm)
Mục tiêu: Phân biệt ý nghĩa của các cụm động từ trong câu.
- I need to _______ the truth before I make a decision.
- A. look for
- B. find out
- C. take off
- Don’t _______! You are almost at the finish line.
- A. give up
- B. give in
- C. go on
- Could you _______ the TV? It’s too loud.
- A. turn up
- B. turn on
- C. turn down
- We had to _______ the meeting because the manager was sick.
- A. put off
- B. put on
- C. call back
- I _______ my old friend at the supermarket yesterday.
- A. ran into
- B. ran out of
- C. ran away
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống (Hoàn thành câu)
Mục tiêu: Sử dụng đúng giới từ đi kèm với động từ chính.
Từ gợi ý: up, after, out, for, off
- My sister looks _______ our cat while we are on holiday.
- Please take _______ your shoes before entering the house.
- I’m looking _______ my keys. Have you seen them?
- We ran _______ of milk, so I need to go to the store.
- He grew _______ in a small village in the mountains.
Bài tập 3: Viết lại câu (Nâng cao)
Mục tiêu: Chuyển đổi từ động từ đơn sang cụm động từ để câu văn tự nhiên hơn.
- You should extinguish your cigarette now. (Sử dụng: put out)
- → ____________________________________________________
- The plane departed at 8 AM. (Sử dụng: take off)
- → ____________________________________________________
- I want to discover why she is crying. (Sử dụng: find out)
- → ____________________________________________________
Đáp án chi tiết
| Bài tập 1 | Bài tập 2 | Bài tập 3 |
| 1. B (find out: tìm ra) | 1. after (look after: chăm sóc) | 1. You should put out your cigarette now. |
| 2. A (give up: bỏ cuộc) | 2. off (take off: cởi ra) | 2. The plane took off at 8 AM. |
| 3. C (turn down: vặn nhỏ) | 3. for (look for: tìm kiếm) | 3. I want to find out why she is crying. |
| 4. A (put off: trì hoãn) | 4. out (run out of: hết/cạn kiệt) | |
| 5. A (ran into: tình cờ gặp) | 5. up (grow up: lớn lên) |
7. lời kết
BMyC hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách dùng cụm động từ trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao. Chỉ cần hiểu đúng bản chất và luyện tập thường xuyên, cụm động từ sẽ không còn là “nỗi sợ” mà trở thành công cụ giúp bạn giao tiếp tự nhiên, linh hoạt hơn mỗi ngày.
Tuy việc học tiếng Anh là một hành trình dài, nhưng nếu đi đúng phương pháp, bạn sẽ thấy tiến bộ rõ rệt chỉ sau một thời gian ngắn.
Để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích, tài liệu học tập và phương pháp dạy con hiệu quả, bố mẹ và các bạn hãy truy cập bmyc.vn thường xuyên hơn nhé!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh đầy đủ và cách học hiệu quả cho học sinh tiểu học
- Ngoại động từ là gì? Phân biệt và cách dùng chi tiết (Kèm bài tập)
- Cách chia động từ trong tiếng Anh chuẩn nhất 2026