Collocations là gì? Tổng hợp kiến thức từ A–Z cho người mới bắt đầu

Bạn đã bao giờ học rất nhiều từ vựng tiếng Anh nhưng khi giao tiếp vẫn cảm thấy câu nói “không tự nhiên”? Đây là tình trạng rất phổ biến ở nhiều người học tiếng Anh hiện nay. Nguyên nhân không chỉ nằm ở vốn từ vựng mà còn ở cách kết hợp từ.

Đó cũng là lý do vì sao người học cần hiểu rõ collocations là gì. Khi biết cách sử dụng collocations, bạn sẽ nói tiếng Anh tự nhiên hơn, phản xạ nhanh hơn và cải thiện đáng kể kỹ năng Speaking lẫn Writing.

Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp bạn tìm hiểu đầy đủ kiến thức về collocations từ A–Z theo cách dễ hiểu nhất dành cho người mới bắt đầu nhé.

Collocations là gì? Tổng hợp kiến thức từ A–Z cho người mới bắt đầu
Collocations là gì? Tổng hợp kiến thức từ A–Z cho người mới bắt đầu

1. Collocations là gì? Các loại collocations phổ biến trong tiếng Anh 

Collocations là gì? Các loại collocations phổ biến trong tiếng Anh 
Collocations là gì? Các loại collocations phổ biến trong tiếng Anh

Để sử dụng tiếng Anh linh hoạt và tự nhiên hơn, người học không chỉ cần ghi nhớ từ vựng mà còn phải biết cách kết hợp từ đúng ngữ cảnh. Đây chính là yếu tố giúp câu nói trở nên gần gũi và giống cách diễn đạt của người bản xứ hơn trong giao tiếp hằng ngày. 

1.1. Định nghĩa collocations trong tiếng Anh

Collocations là những cụm từ có sự kết hợp tự nhiên giữa các từ với nhau theo thói quen sử dụng của người bản xứ.

Nói đơn giản, thay vì ghép từ một cách ngẫu nhiên, người bản ngữ thường sử dụng những “cặp từ quen thuộc” để câu văn trở nên tự nhiên hơn.

Ví dụ:

  • Make a decision (đưa ra quyết định)
  • Heavy rain (mưa lớn)
  • Fast food (đồ ăn nhanh)
  • Take a break (nghỉ giải lao)

Mặc dù về mặt ngữ pháp có thể dùng từ khác, nhưng người bản ngữ vẫn ưu tiên những cách kết hợp quen thuộc này.

1.2. Các loại collocations phổ biến trong tiếng Anh

Để sử dụng collocations tự nhiên và chính xác, người học cần hiểu rõ các dạng collocation thường gặp trong tiếng Anh. Mỗi loại sẽ có cấu trúc kết hợp từ riêng và được sử dụng trong những tình huống khác nhau.

Dưới đây là các loại collocations phổ biến nhất mà người mới bắt đầu nên nắm vững:

Loại Cấu trúc Mô tả Ví dụ
 Loại 1 Tính từ + Danh từ

(Adjective + Noun)

Tính từ dùng để mô tả đặc điểm, tính chất của danh từ. strong wind (gió mạnh); bitter disappointment (sự thất vọng lớn); bright future (tương lai tươi sáng)
 Loại 2 Động từ + Danh từ

(Verb + Noun)

Động từ diễn tả hành động tác động lên sự vật hoặc sự việc. catch a cold (bị cảm lạnh); pay attention (chú ý); keep a promise (giữ lời hứa); raise awareness (nâng cao nhận thức)
 Loại 3 Danh từ + Động từ

(Noun + Verb)

Danh từ đóng vai trò chủ thể thực hiện hành động. birds sing (chim hót); children grow (trẻ em lớn lên); stars shine (các ngôi sao tỏa sáng); waves crash (sóng vỗ)
 Loại 4 Trạng từ + Tính từ

(Adverb + Adjective)

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ nhằm nhấn mạnh mức độ. incredibly useful (cực kỳ hữu ích); perfectly clear (hoàn toàn rõ ràng); emotionally exhausted (kiệt sức về tinh thần); widely available (có sẵn rộng rãi)
 Loại 5 Động từ + Trạng từ

(Verb + Adverb)

Trạng từ mô tả cách thức thực hiện hành động. work efficiently (làm việc hiệu quả); argue passionately (tranh luận đầy nhiệt huyết); smile warmly (mỉm cười thân thiện); listen carefully (lắng nghe cẩn thận)
 Loại 6 Động từ + Giới từ

(Verb + Preposition)

Là các cụm động từ kết hợp với giới từ rất phổ biến trong giao tiếp. believe in (tin vào); suffer from (chịu đựng); focus on (tập trung vào); apply for (nộp đơn xin)
 Loại 7 Danh từ + Danh từ

(Noun + Noun)

Danh từ thứ nhất bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. coffee shop (quán cà phê); school bus (xe buýt trường học); energy drink (nước tăng lực); shopping mall (trung tâm mua sắm)

Khi học collocations, bố mẹ và các bạn nhỏ không nên cố gắng học quá nhiều trong một lúc. Thay vào đó, hãy bắt đầu với những collocations quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày, sau đó luyện tập thường xuyên qua đọc sách, nghe tiếng Anh hoặc đặt câu thực tế. Đây là cách giúp trẻ ghi nhớ tự nhiên và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn mỗi ngày.

2. Phân biệt collocations với idioms và phrases 

Phân biệt collocations với idioms và phrases 
Phân biệt collocations với idioms và phrases

Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa collocations, idioms và phrases vì cả ba đều là các cụm từ xuất hiện phổ biến trong giao tiếp. Tuy nhiên, chúng có cách sử dụng và ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Việc phân biệt rõ sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn.

Dưới đây là bảng so sánh dễ hiểu giúp bạn nhận biết nhanh 3 khái niệm này:

Tiêu chí Collocations Idioms Phrases
Khái niệm Các từ thường đi cùng nhau theo thói quen của người bản xứ Thành ngữ mang nghĩa bóng Cụm từ gồm nhiều từ kết hợp với nhau
Ý nghĩa Thường mang nghĩa trực tiếp Thường không thể hiểu theo nghĩa đen Có thể mang nghĩa trực tiếp hoặc bổ nghĩa
Mức độ cố định Tương đối cố định Rất cố định Linh hoạt hơn
Mục đích sử dụng Giúp câu văn tự nhiên hơn Làm câu nói sinh động, giàu hình ảnh Dùng để tạo thành cấu trúc câu
Ví dụ Strong relationship (mối quan hệ bền chặt) Spill the beans (tiết lộ bí mật) In the morning (vào buổi sáng)
Có thể đoán nghĩa không? Thường có thể đoán được Khó đoán nếu dịch từng từ Thường dễ hiểu hơn

Khi mới bắt đầu học tiếng Anh, bạn nên ưu tiên học collocations trước vì đây là nền tảng giúp giao tiếp tự nhiên hơn mỗi ngày. Sau khi đã quen với cách kết hợp từ, việc học idioms và các dạng phrases khác sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Để giúp bạn luyện tập hiệu quả hơn mỗi ngày, BMyC gửi tặng miễn phí: 

67 CÂU BÀI TẬP TỔNG HỢP IDIOMS – PHRASAL VERBS – COLLOCATIONS CHUYÊN ANH 

3. Tổng hợp 200+ Collocation thông dụng nhất trong tiếng Anh

Để sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, người học không nên học từ vựng riêng lẻ mà cần học theo cụm từ quen thuộc. Đây cũng là lý do collocation trở thành một phần cực kỳ quan trọng trong giao tiếp, Writing và IELTS.

Dưới đây, BMyC sẽ giúp bạn tổng hợp những collocation thông dụng nhất trong tiếng Anh theo từng nhóm dễ nhớ, dễ áp dụng trong thực tế nhé!

3.1. Collocation với Make

Collocation với Make
Collocation với Make

“Make” là một trong những động từ xuất hiện rất nhiều trong tiếng Anh. Tuy nhiên, “make” không thể kết hợp tùy ý với mọi danh từ. Người bản ngữ thường sử dụng những collocation cố định với “make” để câu văn tự nhiên và chính xác hơn.

Dưới đây là các collocation với “Make” thường gặp nhất mà bạn nên ghi nhớ:

Collocation Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Make a decision Đưa ra quyết định My parents made a decision to move to another city last year. (Bố mẹ tôi đã quyết định chuyển đến thành phố khác vào năm ngoái.)
Make a mistake Mắc lỗi Don’t worry if you make a mistake while speaking English. (Đừng lo nếu bạn mắc lỗi khi nói tiếng Anh.)
Make money Kiếm tiền She wants to make money by teaching online classes. (Cô ấy muốn kiếm tiền bằng cách dạy học trực tuyến.)
Make an appointment Đặt lịch hẹn We made an appointment with the dentist for next Monday. (Chúng tôi đã đặt lịch với nha sĩ vào thứ Hai tuần tới.)
Make a difference Tạo ra sự khác biệt Reading books every day can make a big difference in your learning. (Đọc sách mỗi ngày có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong việc học của bạn.)
Make a complaint Phàn nàn Several customers made complaints about the slow service. (Một vài khách hàng đã phàn nàn về dịch vụ chậm.)
Make progress Tiến bộ Her pronunciation is making steady progress after two months. (Khả năng phát âm của cô ấy đang tiến bộ đều sau hai tháng.)
Make an effort Nỗ lực You should make more effort to improve your listening skills. (Bạn nên cố gắng nhiều hơn để cải thiện kỹ năng nghe.)
Make a phone call Gọi điện thoại He stepped outside to make a phone call. (Anh ấy bước ra ngoài để gọi điện thoại.)
Make arrangements Sắp xếp They are making arrangements for the school event. (Họ đang sắp xếp cho sự kiện của trường.)
Make a contribution Đóng góp Every student can make a contribution to the group project. (Mỗi học sinh đều có thể đóng góp cho dự án nhóm.)
Make sense Có lý What you said yesterday really makes sense. (Những gì bạn nói hôm qua thực sự rất có lý.)
Make a living Kiếm sống Many people make a living through freelance work nowadays. (Ngày nay nhiều người kiếm sống bằng công việc tự do.)
Make time Dành thời gian Parents should make time to talk with their children every day. (Bố mẹ nên dành thời gian trò chuyện với con mỗi ngày.)
Make a promise Hứa He made a promise to study harder this semester. (Cậu ấy đã hứa sẽ học chăm hơn trong học kỳ này.)

3.2. Collocation đi với Pay

“Pay” là một động từ rất phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng trong các tình huống liên quan đến tiền bạc, chi phí, sự chú ý hoặc thể hiện thái độ với người khác. Khi học collocation với “pay”, bé sẽ biết cách sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Dưới đây là những collocation đi với “pay” thông dụng nhất mà bố mẹ và các bé nên ghi nhớ:

Collocation Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Pay attention Chú ý Please pay attention while the teacher is speaking. (Hãy chú ý khi giáo viên đang nói.)
Pay a bill Thanh toán hóa đơn She paid the water bill yesterday afternoon. (Cô ấy đã thanh toán hóa đơn nước vào chiều hôm qua.)
Pay a fine Nộp phạt Drivers must pay a fine if they break traffic rules. (Người lái xe phải nộp phạt nếu vi phạm luật giao thông.)
Pay taxes Nộp thuế My father pays taxes every year. (Bố tôi nộp thuế hằng năm.)
Pay respect Bày tỏ sự tôn trọng Students stood up to pay respect to their teacher. (Học sinh đứng dậy để bày tỏ sự tôn trọng với giáo viên.)
Pay a compliment Khen ngợi She paid him a compliment about his presentation. (Cô ấy đã khen bài thuyết trình của anh ấy.)
Pay the price Trả giá He ignored the warning and paid the price later. (Anh ấy phớt lờ lời cảnh báo và cuối cùng phải trả giá.)
Pay a visit Ghé thăm We paid a visit to our old school during the holiday. (Chúng tôi đã ghé thăm trường cũ trong kỳ nghỉ.)
Pay interest Trả lãi They have to pay interest to the bank each month. (Họ phải trả lãi cho ngân hàng mỗi tháng.)
Pay rent Trả tiền thuê nhà Jenny pays rent on the first day of every month. (Jenny trả tiền thuê nhà vào ngày đầu tiên mỗi tháng.)
Pay a fee Trả phí You need to pay a small fee to join the club. (Bạn cần trả một khoản phí nhỏ để tham gia câu lạc bộ.)
Pay expenses Thanh toán chi phí The school will pay travel expenses for the competition. (Nhà trường sẽ thanh toán chi phí đi lại cho cuộc thi.)
Pay tribute Tri ân The event paid tribute to talented teachers. (Sự kiện đã tri ân những giáo viên tài năng.)
Pay in cash Trả bằng tiền mặt Some customers prefer to pay in cash. (Một số khách hàng thích thanh toán bằng tiền mặt.)
Pay a deposit Đặt cọc We paid a deposit before moving into the apartment. (Chúng tôi đã đặt cọc trước khi chuyển vào căn hộ.)

Khi học các collocation với “pay”, bố mẹ nên khuyến khích bé đặt câu hoặc sử dụng trong các tình huống thực tế hằng ngày. Điều này sẽ giúp bé ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp.

3.3. Collocation đi với Run

“Run” không chỉ mang nghĩa là “chạy” mà còn xuất hiện trong rất nhiều collocation quen thuộc trong tiếng Anh giao tiếp và học thuật. Việc ghi nhớ các cụm từ đi với “Run” sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, đồng thời cải thiện kỹ năng Speaking và Writing hiệu quả.

Cùng BMyC khám phá các collocation phổ biến với “Run” qua bảng tổng hợp dưới đây nhé!

Collocation Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Run a business Điều hành doanh nghiệp My aunt runs a small coffee shop near her house. (Dì tôi điều hành một quán cà phê nhỏ gần nhà.)
Run a risk Đối mặt rủi ro You run a risk of losing data if you don’t save the file. (Bạn có nguy cơ mất dữ liệu nếu không lưu tệp.)
Run into trouble Gặp khó khăn, rắc rối The team ran into trouble during the final stage of the project. (Nhóm đã gặp rắc rối trong giai đoạn cuối của dự án.)
Run out of Hết, cạn kiệt We ran out of sugar while baking the cake. (Chúng tôi đã hết đường khi đang làm bánh.)
Run a marathon Chạy marathon She hopes to run a marathon before turning 30. (Cô ấy hy vọng sẽ chạy marathon trước tuổi 30.)
Run away Bỏ chạy, chạy trốn The dog ran away when the gate was left open. (Con chó đã chạy mất khi cổng mở.)
Run smoothly Diễn ra suôn sẻ Everything ran smoothly at the school event yesterday. (Mọi thứ diễn ra suôn sẻ tại sự kiện của trường hôm qua.)
Run late Bị muộn I’m running late because of the heavy traffic. (Tôi bị trễ vì kẹt xe.)
Run a test Tiến hành kiểm tra The engineer ran several tests on the new machine. (Kỹ sư đã tiến hành nhiều bài kiểm tra trên chiếc máy mới.)
Run a campaign Thực hiện chiến dịch The company is running a campaign to promote eco-friendly products. (Công ty đang thực hiện chiến dịch quảng bá sản phẩm thân thiện với môi trường.)
Run into someone Tình cờ gặp ai I ran into my English teacher at the bookstore. (Tôi tình cờ gặp giáo viên tiếng Anh ở hiệu sách.)
Run over Cán qua The driver accidentally ran over a broken branch on the road. (Người lái xe vô tình cán qua một cành cây gãy trên đường.)
Run through Chảy qua, xem lại nhanh A narrow stream runs through the village. (Một con suối nhỏ chảy qua ngôi làng.)
Run up bills Tích lũy nhiều hóa đơn He ran up huge phone bills while traveling abroad. (Anh ấy đã tích lũy hóa đơn điện thoại lớn khi đi nước ngoài.)
Run for office Tranh cử, ứng cử Many young people want to run for office nowadays. (Nhiều người trẻ hiện nay muốn tham gia tranh cử.)

3.4. Collocation với Get

Collocation với Get
Collocation với Get

“Get” là một trong những động từ phổ biến và linh hoạt nhất trong tiếng Anh. Từ này có thể kết hợp với nhiều từ khác nhau để tạo thành các collocation quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày. Việc nắm vững collocation với “Get” sẽ giúp người học nói tiếng Anh tự nhiên hơn, đồng thời cải thiện kỹ năng phản xạ khi giao tiếp.

Dưới đây là những collocation với “Get” thông dụng mà bạn nên ghi nhớ:

Collocation Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Get married Kết hôn My sister is going to get married in December. (Chị gái tôi sẽ kết hôn vào tháng 12.)
Get ready Chuẩn bị We need to get ready before the guests arrive. (Chúng ta cần chuẩn bị trước khi khách đến.)
Get dressed Mặc quần áo The children got dressed very quickly this morning. (Bọn trẻ mặc quần áo rất nhanh sáng nay.)
Get started Bắt đầu It’s time to get started with our English lesson. (Đã đến lúc bắt đầu buổi học tiếng Anh rồi.)
Get lost Bị lạc I almost got lost while looking for the restaurant. (Tôi suýt bị lạc khi tìm nhà hàng.)
Get better Khỏe hơn, cải thiện hơn After a few days of rest, she started to get better. (Sau vài ngày nghỉ ngơi, cô ấy đã khỏe hơn.)
Get worse Trở nên tệ hơn His headache got worse after working all night. (Cơn đau đầu của anh ấy trở nên tệ hơn sau khi làm việc cả đêm.)
Get home Về nhà They usually get home at around 7 p.m. (Họ thường về nhà vào khoảng 7 giờ tối.)
Get a job Có được việc làm He finally got a job at an international company. (Cuối cùng anh ấy cũng có được việc tại một công ty quốc tế.)
Get permission Xin/nhận được sự cho phép You must get permission before using the computer. (Bạn phải xin phép trước khi sử dụng máy tính.)
Get in touch Liên lạc Please get in touch with me if you need help. (Hãy liên lạc với tôi nếu bạn cần giúp đỡ.)
Get to know Làm quen, hiểu rõ hơn She wants to get to know her new classmates. (Cô ấy muốn làm quen với các bạn cùng lớp mới.)
Get along Hòa hợp, hòa thuận Tom gets along well with everyone in the office. (Tom hòa đồng với mọi người trong văn phòng.)
Get in shape Có vóc dáng cân đối Jenny goes jogging every day to get in shape. (Jenny chạy bộ mỗi ngày để giữ dáng.)
Get in trouble Gặp rắc rối He got in trouble for being late too many times. (Anh ấy gặp rắc rối vì đi học muộn quá nhiều lần.)

3.5. Collocation với Have

“Have” là một trong những động từ xuất hiện rất phổ biến trong tiếng Anh. Khi kết hợp với các danh từ khác nhau, “have” sẽ tạo thành nhiều collocation quen thuộc dùng để diễn tả hoạt động hằng ngày, trải nghiệm, cảm xúc hoặc tình trạng của một người. Việc ghi nhớ các collocation với “have” sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn.

Collocation Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Have a shower Tắm She always has a shower before going to bed. (Cô ấy luôn tắm trước khi đi ngủ.)
Have breakfast Ăn sáng My brother usually has breakfast at 6:30 a.m. (Anh trai tôi thường ăn sáng lúc 6 giờ 30.)
Have a conversation Trò chuyện We had an interesting conversation about travel. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thú vị về du lịch.)
Have a problem Gặp vấn đề Sarah is having a problem with her laptop. (Sarah đang gặp vấn đề với máy tính xách tay của cô ấy.)
Have time Có thời gian I don’t have much time this afternoon. (Chiều nay tôi không có nhiều thời gian.)
Have fun Vui vẻ The children had fun at the amusement park. (Bọn trẻ đã có khoảng thời gian vui vẻ ở công viên giải trí.)
Have a look Xem qua Let me have a look at your homework. (Để tôi xem qua bài tập của bạn.)
Have a good time Có khoảng thời gian vui vẻ They had a good time during the school trip. (Họ đã có khoảng thời gian vui vẻ trong chuyến đi của trường.)
Have a baby Sinh con Emma is going to have a baby next month. (Emma sẽ sinh em bé vào tháng tới.)
Have a headache Bị đau đầu Tom had a headache after working all day. (Tom bị đau đầu sau khi làm việc cả ngày.)
Have a chance Có cơ hội I hope to have a chance to study abroad someday. (Tôi hy vọng có cơ hội du học vào một ngày nào đó.)
Have an effect Có tác động Exercise can have a positive effect on your health. (Tập thể dục có thể mang lại tác động tích cực cho sức khỏe.)
Have a dream Có một giấc mơ Last night, I had a strange dream about flying. (Tối qua tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ về việc bay.)
Have an accident Gặp tai nạn Luckily, no one was hurt when they had an accident. (May mắn là không ai bị thương khi họ gặp tai nạn.)
Have sympathy Cảm thông We all have sympathy for families affected by the storm. (Chúng tôi đều cảm thông với các gia đình bị ảnh hưởng bởi cơn bão.)

3.6. Collocation với Go

“Go” là một động từ rất phổ biến trong tiếng Anh và thường xuất hiện trong nhiều collocations quen thuộc hằng ngày. Việc ghi nhớ các collocation với “go” sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, mở rộng vốn từ vựng và cải thiện phản xạ tiếng Anh hiệu quả.

Dưới đây là tổng hợp những collocation với “go” thông dụng nhất mà người học tiếng Anh nên biết:

Collocation Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Go home Về nhà After the party, we decided to go home early. (Sau bữa tiệc, chúng tôi quyết định về nhà sớm.)
Go to work Đi làm My father goes to work at 7 a.m every morning. (Bố tôi đi làm lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.)
Go to school Đi học Sarah goes to school with her brother. (Sarah đi học cùng anh trai của cô ấy.)
Go shopping Đi mua sắm They usually go shopping on Sundays. (Họ thường đi mua sắm vào Chủ nhật.)
Go wrong Gặp sự cố, sai sót Everything went wrong during the meeting. (Mọi thứ đã xảy ra sai sót trong cuộc họp.)
Go bankrupt Phá sản The small company went bankrupt last year. (Công ty nhỏ đó đã phá sản vào năm ngoái.)
Go crazy Phát điên, cực kỳ phấn khích The children went crazy when they saw the fireworks. (Bọn trẻ rất phấn khích khi nhìn thấy pháo hoa.)
Go missing Mất tích My keys suddenly went missing this morning. (Chìa khóa của tôi đột nhiên bị mất sáng nay.)
Go on holiday Đi nghỉ dưỡng We plan to go on holiday in Da Nang this summer. (Chúng tôi dự định đi nghỉ ở Đà Nẵng vào mùa hè này.)
Go on a diet Ăn kiêng He decided to go on a diet for his health. (Anh ấy quyết định ăn kiêng vì sức khỏe.)
Go online Truy cập Internet Students often go online to search for information. (Học sinh thường lên mạng để tìm kiếm thông tin.)
Go ahead Tiến hành, tiếp tục You can go ahead and start the project now. (Bạn có thể bắt đầu dự án ngay bây giờ.)
Go bad Bị hỏng, ôi thiu The fruit went bad because of the hot weather. (Trái cây bị hỏng do thời tiết nóng.)
Go back Quay lại I want to go back to my hometown next month. (Tôi muốn quay lại quê vào tháng tới.)
Go by Trôi qua Time goes by faster when you’re busy. (Thời gian trôi qua nhanh hơn khi bạn bận rộn.)
Go up Tăng lên House prices continue to go up every year. (Giá nhà tiếp tục tăng mỗi năm.)
Go down Giảm xuống The number of visitors has gone down recently. (Số lượng khách tham quan đã giảm gần đây.)
Go out Đi ra ngoài We often go out for coffee after class. (Chúng tôi thường ra ngoài uống cà phê sau giờ học.)
Go through Trải qua She went through many challenges to achieve success. (Cô ấy đã trải qua nhiều thử thách để đạt được thành công.)
Go against Đi ngược lại His actions go against the school rules. (Hành động của anh ấy đi ngược lại nội quy nhà trường.)

3.7. Collocation với Come

Trong tiếng Anh, come không chỉ mang nghĩa “đến” mà còn xuất hiện trong rất nhiều collocation và cụm động từ thông dụng. Việc nắm vững các collocation với come sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, đồng thời cải thiện kỹ năng Speaking và Writing hiệu quả.

Dưới đây là những collocation với come phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp trong giao tiếp hằng ngày và các bài thi tiếng Anh.

Collocation Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Come home Về nhà My brother usually comes home late after work. (Anh trai tôi thường về nhà muộn sau giờ làm.)
Come true Trở thành hiện thực I hope your wishes will come true someday. (Tôi hy vọng những điều ước của bạn sẽ thành hiện thực vào một ngày nào đó.)
Come back Quay trở lại She came back to Vietnam last summer. (Cô ấy đã quay trở lại Việt Nam vào mùa hè năm ngoái.)
Come up with Nghĩ ra, đưa ra Tom came up with a creative solution for the project. (Tom đã nghĩ ra một giải pháp sáng tạo cho dự án.)
Come to an end Kết thúc Their vacation came to an end too quickly. (Kỳ nghỉ của họ kết thúc quá nhanh.)
Come in handy Hữu ích, có ích This English dictionary may come in handy during your studies. (Cuốn từ điển tiếng Anh này có thể rất hữu ích trong quá trình học của bạn.)
Come across Tình cờ gặp/thấy I came across an old photo while cleaning my room. (Tôi tình cờ thấy một bức ảnh cũ khi dọn phòng.)
Come down with Mắc bệnh She came down with a bad cold after the trip. (Cô ấy bị cảm nặng sau chuyến đi.)
Come to terms with Chấp nhận He is trying to come to terms with the changes in his life. (Anh ấy đang cố gắng chấp nhận những thay đổi trong cuộc sống.)
Come first Là ưu tiên hàng đầu In our family, education always comes first. (Trong gia đình chúng tôi, việc học luôn được ưu tiên hàng đầu.)
Come out Ra mắt, xuất hiện Her new book will come out this weekend. (Cuốn sách mới của cô ấy sẽ được phát hành vào cuối tuần này.)
Come to a conclusion Đi đến kết luận The scientists came to a conclusion after many experiments. (Các nhà khoa học đã đi đến kết luận sau nhiều thí nghiệm.)
Come into effect Có hiệu lực The updated school rules will come into effect next Monday. (Nội quy mới của trường sẽ có hiệu lực vào thứ Hai tới.)
Come under pressure Chịu áp lực Many students come under pressure during exam season. (Nhiều học sinh chịu áp lực trong mùa thi.)
Come along Đi cùng Do you want to come along to the cinema with us? (Bạn có muốn đi xem phim cùng chúng tôi không?)
Come apart Rã ra, bung ra The old bag came apart after a few months. (Chiếc túi cũ đã bị bung ra sau vài tháng sử dụng.)
Come about Xảy ra Nobody knows how the accident came about. (Không ai biết vụ tai nạn đã xảy ra như thế nào.)
Come round Ghé thăm My cousins came round for lunch yesterday. (Anh em họ của tôi đã ghé chơi ăn trưa hôm qua.)
Come off Bong ra, rơi ra One wheel came off the bicycle suddenly. (Một bánh xe đạp bất ngờ bị rơi ra.)
Come in Đi vào, đến Please come in and have a seat. (Mời bạn vào và ngồi xuống.)

3.8. Collocation với Do

Collocation với Do
Collocation với Do

Trong tiếng Anh, động từ “do” thường đi với các danh từ liên quan đến công việc, nhiệm vụ, hoạt động hoặc trách nhiệm hằng ngày. Việc ghi nhớ các collocation với “do” sẽ giúp người học sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn và tránh các lỗi sai phổ biến như nhầm lẫn giữa domake.

Dưới đây là những collocation thông dụng với “do” mà bạn nên ghi nhớ:

Collocation Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Do homework Làm bài tập về nhà My brother usually does his homework after dinner. (Em trai tôi thường làm bài tập sau bữa tối.)
Do business Kinh doanh, làm ăn Our company does business with several foreign partners. (Công ty chúng tôi hợp tác kinh doanh với nhiều đối tác nước ngoài.)
Do damage Gây thiệt hại The heavy rain did serious damage to the roads. (Cơn mưa lớn đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho đường sá.)
Do a favor Giúp đỡ ai đó Can you do me a favor and close the window? (Bạn có thể giúp tôi đóng cửa sổ được không?)
Do exercise Tập thể dục Many people do exercise in the park every morning. (Nhiều người tập thể dục trong công viên mỗi sáng.)
Do research Nghiên cứu The students are doing research for their science project. (Các học sinh đang nghiên cứu cho dự án khoa học của mình.)
Do the dishes Rửa chén bát I usually do the dishes after lunch. (Tôi thường rửa chén sau bữa trưa.)
Do your best Cố gắng hết sức She always does her best in every competition. (Cô ấy luôn cố gắng hết sức trong mọi cuộc thi.)
Do a course Tham gia khóa học He is doing a cooking course this month. (Anh ấy đang tham gia một khóa học nấu ăn tháng này.)
Do good Làm điều tốt Volunteers do good by helping homeless people. (Các tình nguyện viên làm điều tốt bằng cách giúp đỡ người vô gia cư.)
Do harm Gây hại Too much sugar can do harm to your teeth. (Ăn quá nhiều đường có thể gây hại cho răng của bạn.)
Do the laundry Giặt quần áo She does the laundry every Saturday afternoon. (Cô ấy giặt quần áo vào mỗi chiều thứ Bảy.)
Do time Thụ án tù The criminal did time for several years. (Tên tội phạm đã ngồi tù nhiều năm.)
Do a job Làm công việc They did an excellent job organizing the event. (Họ đã làm rất tốt trong việc tổ chức sự kiện.)
Do work Làm việc I have to do some work before going out tonight. (Tôi phải làm một ít việc trước khi ra ngoài tối nay.)

Để nhớ các collocation với “do” lâu hơn, bạn nên đặt câu với những cụm từ quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn phản xạ tiếng Anh tự nhiên và sử dụng đúng ngữ cảnh hơn.

3.9. Collocation đi với Break

“Break” là một động từ rất phổ biến trong tiếng Anh và thường xuất hiện trong nhiều collocation quen thuộc. Tùy vào từng ngữ cảnh, “break” có thể mang nghĩa như phá vỡ, làm gián đoạn, thoát khỏi hoặc chấm dứt điều gì đó. Việc ghi nhớ các collocation đi với “break” sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn bài thi IELTS.

Dưới đây là những collocation thông dụng với “break” mà người học tiếng Anh nên biết:

Collocation Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Break a record Phá kỷ lục The young athlete broke a national record last month. (Vận động viên trẻ đã phá kỷ lục quốc gia vào tháng trước.)
Break the news Báo tin I had to break the news about the canceled trip to my friends. (Tôi phải báo tin về chuyến đi bị hủy cho bạn bè.)
Break a promise Thất hứa He felt guilty after breaking his promise to his parents. (Anh ấy cảm thấy có lỗi sau khi thất hứa với bố mẹ.)
Break the rules Vi phạm nội quy Employees must not break the company rules. (Nhân viên không được vi phạm nội quy công ty.)
Break the silence Phá vỡ sự im lặng Her laugh broke the silence in the room. (Tiếng cười của cô ấy đã phá vỡ sự im lặng trong căn phòng.)
Break the ice Phá tan bầu không khí ngại ngùng The teacher told a funny story to break the ice. (Giáo viên kể một câu chuyện vui để phá tan bầu không khí ngại ngùng.)
Break a habit Từ bỏ thói quen She is trying to break the habit of staying up late. (Cô ấy đang cố gắng bỏ thói quen thức khuya.)
Break the law Vi phạm pháp luật People who break the law will be punished seriously. (Những người vi phạm pháp luật sẽ bị xử phạt nghiêm khắc.)
Break down Bị hỏng My laptop suddenly broke down during the meeting. (Laptop của tôi đột nhiên bị hỏng trong cuộc họp.)
Break up Chia tay Tom and Anna broke up last summer. (Tom và Anna đã chia tay vào mùa hè năm ngoái.)
Break into Đột nhập Thieves broke into the jewelry store at midnight. (Kẻ trộm đã đột nhập vào cửa hàng trang sức lúc nửa đêm.)
Break out Bùng phát A serious argument broke out between the two teams. (Một cuộc tranh cãi gay gắt đã bùng phát giữa hai đội.)
Break even Hòa vốn The restaurant managed to break even after six months. (Nhà hàng đã hòa vốn sau sáu tháng hoạt động.)
Break free Thoát ra The bird finally broke free from the cage. (Con chim cuối cùng đã thoát khỏi chiếc lồng.)
Break away Tách khỏi One runner broke away from the group near the finish line. (Một vận động viên đã tách khỏi nhóm gần vạch đích.)

3.10. Collocation đi với Catch

Trong tiếng Anh, “catch” là một động từ rất phổ biến và có thể kết hợp với nhiều từ khác nhau để tạo thành các collocations quen thuộc. Tùy từng ngữ cảnh, “catch” có thể mang nghĩa như bắt được, bắt kịp, hiểu ra, thu hút hay gặp phải điều gì đó. Việc ghi nhớ các collocation đi với “catch” sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong cuộc sống hằng ngày.

Collocation Nghĩa Tiếng Việt Ví dụ
Catch a cold Bị cảm My little brother caught a cold after playing in the rain. (Em trai tôi bị cảm sau khi chơi dưới mưa.)
Catch fire Bốc cháy The old papers suddenly caught fire near the candle. (Những tờ giấy cũ bất ngờ bốc cháy gần cây nến.)
Catch someone’s attention Thu hút sự chú ý Her bright smile caught the teacher’s attention immediately. (Nụ cười rạng rỡ của cô ấy đã ngay lập tức thu hút sự chú ý của giáo viên.)
Catch a train Bắt kịp tàu They woke up early to catch the first train to Hanoi. (Họ dậy sớm để kịp chuyến tàu đầu tiên đến Hà Nội.)
Catch sight of Thoáng thấy I caught sight of a rainbow after the storm. (Tôi thoáng thấy cầu vồng sau cơn bão.)
Catch up Bắt kịp / cập nhật chuyện We met at the café to catch up after many years. (Chúng tôi gặp nhau ở quán cà phê để cập nhật tình hình sau nhiều năm.)
Catch on Hiểu ra The students quickly caught on to the new game rules. (Các học sinh nhanh chóng hiểu ra luật chơi mới.)
Catch out Bắt lỗi / làm lúng túng The difficult grammar question caught him out in the exam. (Câu hỏi ngữ pháp khó đã khiến cậu ấy mắc lỗi trong bài kiểm tra.)
Catch a glimpse Thoáng nhìn thấy She caught a glimpse of the famous singer backstage. (Cô ấy thoáng nhìn thấy ca sĩ nổi tiếng phía sau sân khấu.)
Catch your breath Lấy lại hơi thở After running upstairs, I stopped to catch my breath. (Sau khi chạy lên cầu thang, tôi dừng lại để lấy hơi.)
Catch a bus Đón xe buýt We need to leave now to catch the school bus. (Chúng ta cần đi ngay để kịp xe buýt trường học.)
Catch a thief Bắt kẻ trộm The security guard caught the thief near the entrance. (Nhân viên bảo vệ đã bắt được tên trộm gần lối vào.)
Catch someone lying Bắt gặp ai nói dối His parents caught him lying about his test results. (Bố mẹ cậu ấy phát hiện cậu nói dối về kết quả bài kiểm tra.)
Catch a fish Bắt cá The children were excited to catch fish by the river. (Bọn trẻ rất hào hứng khi bắt cá bên bờ sông.)
Catch a flight Kịp chuyến bay She left work early to catch her flight to Singapore. (Cô ấy rời công ty sớm để kịp chuyến bay đến Singapore.)

3.11. Collocation đi với Put

Trong tiếng Anh, “put” là một động từ rất phổ biến và thường xuất hiện trong nhiều collocation cũng như phrasal verbs quen thuộc. Việc ghi nhớ các collocation đi với put sẽ giúp người học sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp, viết câu và làm bài thi IELTS hiệu quả hơn.

Dưới đây là những collocation đi với put thông dụng mà bạn nên ghi nhớ:

Collocation Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Put pressure on Gây áp lực lên ai Parents shouldn’t put too much pressure on their children. (Phụ huynh không nên gây quá nhiều áp lực lên con cái.)
Put an end to Chấm dứt The school decided to put an end to bullying. (Nhà trường quyết định chấm dứt nạn bắt nạt.)
Put effort into Nỗ lực vào việc gì She always puts a lot of effort into learning English. (Cô ấy luôn nỗ lực rất nhiều trong việc học tiếng Anh.)
Put aside Để dành, gác sang một bên He puts aside some money for future plans every month. (Anh ấy để dành một ít tiền cho kế hoạch tương lai mỗi tháng.)
Put together Lắp ráp, chuẩn bị We spent two hours putting together the new bookshelf. (Chúng tôi đã mất hai giờ để lắp chiếc kệ sách mới.)
Put forward Đề xuất The manager put forward a new marketing strategy. (Người quản lý đã đề xuất một chiến lược tiếp thị mới.)
Put off Trì hoãn They decided to put off the meeting because of the storm. (Họ quyết định hoãn cuộc họp vì cơn bão.)
Put up with Chịu đựng I can’t put up with his rude behavior anymore. (Tôi không thể chịu đựng thái độ thô lỗ của anh ấy nữa.)
Put in charge of Giao phụ trách Tom was put in charge of organizing the event. (Tom được giao phụ trách tổ chức sự kiện.)
Put on weight Tăng cân She put on weight after staying at home for months. (Cô ấy đã tăng cân sau nhiều tháng ở nhà.)
Put at risk Đặt vào tình huống nguy hiểm Smoking can put your health at risk. (Hút thuốc có thể khiến sức khỏe của bạn gặp nguy hiểm.)
Put in place Triển khai, áp dụng The company has put new rules in place recently. (Công ty đã triển khai các quy định mới gần đây.)
Put down roots Định cư lâu dài After years abroad, they finally put down roots in Canada. (Sau nhiều năm ở nước ngoài, cuối cùng họ đã định cư tại Canada.)
Put into words Diễn tả bằng lời It’s difficult to put my thoughts into words. (Rất khó để diễn tả suy nghĩ của tôi thành lời.)
Put right Khắc phục, sửa chữa The technician quickly put the problem right. (Người kỹ thuật viên đã nhanh chóng khắc phục sự cố.)

3.12. Collocation với Take

Collocation với Take
Collocation với Take

“Take” là một trong những động từ xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh và có thể kết hợp với nhiều danh từ khác nhau để tạo thành các collocation quen thuộc. Những cụm từ này thường diễn tả hành động thực hiện một việc nào đó, trải nghiệm hoặc dành thời gian cho một hoạt động cụ thể.

Dưới đây là các collocation phổ biến với “take” mà người học tiếng Anh nên ghi nhớ:

Collocation Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Take a shower Tắm She usually takes a shower before going to bed. (Cô ấy thường tắm trước khi đi ngủ.)
Take a risk Chấp nhận rủi ro He decided to take a risk and start his own business. (Anh ấy quyết định chấp nhận rủi ro để bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
Take a break Nghỉ giải lao You should take a short break after studying for two hours. (Bạn nên nghỉ giải lao một chút sau khi học hai tiếng.)
Take care Chăm sóc My grandparents take care of the garden every day. (Ông bà tôi chăm sóc khu vườn mỗi ngày.)
Take place Diễn ra The school festival will take place next month. (Lễ hội của trường sẽ diễn ra vào tháng tới.)
Take time Tốn thời gian Preparing for the IELTS exam takes a lot of time. (Chuẩn bị cho kỳ thi IELTS tốn khá nhiều thời gian.)
Take advantage Tận dụng We should take advantage of online learning resources. (Chúng ta nên tận dụng các nguồn học trực tuyến.)
Take notes Ghi chép Jenny likes to take notes while reading books. (Jenny thích ghi chép khi đọc sách.)
Take a look Xem qua Can you take a look at my homework? (Bạn có thể xem qua bài tập của tôi không?)
Take a photo Chụp ảnh They took many photos during their trip to Da Lat. (Họ đã chụp rất nhiều ảnh trong chuyến đi Đà Lạt.)
Take action Hành động Parents need to take action when children spend too much time online. (Phụ huynh cần hành động khi trẻ dành quá nhiều thời gian trên mạng.)
Take responsibility Chịu trách nhiệm A good leader always takes responsibility for the team’s mistakes. (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn chịu trách nhiệm về lỗi của nhóm.)
Take a seat Ngồi xuống Please take a seat and wait for your turn. (Vui lòng ngồi xuống và chờ đến lượt của bạn.)
Take a test Làm bài kiểm tra All students must take a speaking test this Friday. (Tất cả học sinh phải làm bài kiểm tra nói vào thứ Sáu này.)
Take a vacation Đi nghỉ My family plans to take a vacation by the beach this summer. (Gia đình tôi dự định đi nghỉ ở bãi biển vào mùa hè này.)

4. Một số nguồn học collocations miễn phí chất lượng 

Để học collocations hiệu quả và ghi nhớ lâu hơn, người học nên kết hợp nhiều nguồn tài liệu khác nhau như file PDF, sách, website và ứng dụng học tiếng Anh. Dưới đây là một số nguồn học collocations miễn phí chất lượng được nhiều người học tiếng Anh và luyện thi IELTS sử dụng hiện nay.

Nguồn học Nội dung nổi bật Phù hợp với
Tổng Hợp Idioms/Collocations thi Chuyên Anh (PDF) Tổng hợp nhiều collocations và idioms thường gặp trong các kỳ thi chuyên Anh Học sinh THCS, THPT
Bài tập collocations nâng cao (PDF) Cung cấp bài tập thực hành giúp ghi nhớ collocations hiệu quả Người học muốn luyện chuyên sâu
Chuyên đề đồng nghĩa, trái nghĩa, collocations, idioms (PDF) Hệ thống kiến thức thường gặp trong đề thi tiếng Anh Học sinh ôn thi học sinh giỏi, IELTS
200+ Collocations theo chủ đề trong IELTS Writing Task 2 (Band 8+) Tổng hợp collocations học thuật thường dùng trong IELTS Writing Người luyện IELTS
English Collocations in Use – Michael McCarthy & Felicity O’Dell Sách nổi tiếng với nhiều ví dụ thực tế, có bản Intermediate và Advanced Người mới bắt đầu đến nâng cao
Oxford Collocations Dictionary for Students of English Từ điển collocation chuyên dụng giúp tra cứu cách kết hợp từ tự nhiên Người học mọi trình độ
Ozdic.com  Từ điển collocation trực tuyến miễn phí, dễ tra cứu Người tự học tiếng Anh
Just-the-word.com  Công cụ tìm collocations kèm ví dụ thực tế Người luyện Writing
Ludwig.guru  Kiểm tra cách dùng từ trong ngữ cảnh tự nhiên Người muốn viết tiếng Anh tự nhiên hơn
Quizlet Tạo flashcards học collocations nhanh và tiện lợi Học sinh, sinh viên
Anki Hệ thống học theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) Người muốn nhớ từ lâu dài
British Council Learn English Có nhiều bài học và bài tập về collocations miễn phí Người mới bắt đầu

5. Bài tập collocations có đáp án 

Sau khi hiểu rõ collocations là gì, bước quan trọng tiếp theo là luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như bài thi tiếng Anh. Dưới đây là một số dạng bài tập collocations phổ biến dành cho người mới bắt đầu.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Chọn từ thích hợp để hoàn thành collocation đúng.

  1. ______ a decision
    A. Do
    B. Make
    C. Take
  2. Heavy ______
    A. rain
    B. coffee
    C. homework
  3. ______ homework
    A. Make
    B. Do
    C. Take
  4. Catch a ______
    A. sleep
    B. cold
    C. traffic
  5. Strong ______
    A. coffee
    B. rain
    C. exam
  6. ______ notes
    A. Have
    B. Make
    C. Take
  7. Deeply ______
    A. concerned
    B. traffic
    C. homework
  8. ______ breakfast
    A. Take
    B. Have
    C. Do

Đáp án:

  1. B. Make a decision
  2. A. Heavy rain
  3. B. Do homework
  4. B. Catch a cold
  5. A. Strong coffee
  6. C. Take notes
  7. A. Deeply concerned
  8. B. Have breakfast

Bài tập 2: Nối collocations phù hợp

Nối cột A với cột B để tạo thành collocation đúng.

Cột A Cột B
 1. Make a. traffic
 2. Heavy b. friends
 3. Take c. a mistake
 4. Make d. notes
 5. Big e. rain

Đáp án:

1 → C. Make a mistake
2 → E. Heavy rain
3 → D. Take notes
4 → B. Make friends
5 → A. Big traffic (Lưu ý: người bản xứ thường dùng “heavy traffic” tự nhiên hơn)

Bài tập 3: Điền collocation thích hợp vào chỗ trống

Sử dụng các từ sau để hoàn thành câu: (make, take, heavy, strong, catch)

  1. She usually ______ notes during class.
  2. We had ______ rain yesterday.
  3. I need to ______ a decision soon.
  4. Don’t drink too much ______ coffee at night.
  5. He caught a ______ after playing in the rain.

Đáp án:

  1. take
  2. heavy
  3. make
  4. strong
  5. cold

Bài tập 4: Tìm lỗi sai trong collocation

Mỗi câu dưới đây có một collocation sai. Hãy sửa lại cho đúng.

  1. She did a decision yesterday.
  2. We had a strong rain last night.
  3. He made his homework carefully.
  4. I usually do breakfast at 7 a.m.
  5. They caught a homework assignment.

Đáp án:

  1. did → made
    → She made a decision yesterday.
  2. strong → heavy
    → We had heavy rain last night.
  3. made → did
    → He did his homework carefully.
  4. do → have
    → I usually have breakfast at 7 a.m.
  5. caught → did
    → They did a homework assignment.

Collocations không chỉ giúp người học ghi nhớ từ vựng dễ hơn mà còn là “chìa khóa” để sử dụng tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ. Khi hiểu rõ collocations là gì và luyện tập theo cụm từ mỗi ngày, bạn sẽ cải thiện đáng kể khả năng Speaking, Writing cũng như phản xạ giao tiếp tiếng Anh.

Tại BMyC, chúng tôi tin rằng trẻ em và người mới bắt đầu hoàn toàn có thể học tiếng Anh hiệu quả hơn khi tiếp cận ngôn ngữ theo cách tự nhiên, thay vì học thuộc từng từ rời rạc. Vì vậy, bố mẹ hãy đồng hành cùng con luyện nghe, đọc và sử dụng collocations thường xuyên để xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ sớm nhé!

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay  

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688