Verb of liking là gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu từ A–Z

Trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, chúng ta thường xuyên nói về những điều mình thích, yêu thích hoặc không thích. Để diễn đạt các sở thích này một cách tự nhiên, người học cần nắm vững Verb of liking. Tuy nhiên, nhiều học sinh vẫn dễ nhầm lẫn giữa các động từ như like, love, enjoy, prefer hay hate. Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp bạn hiểu rõ Verb of liking là gì, cấu trúc, cách sử dụng và những lưu ý quan trọng kèm ví dụ thực tế dễ nhớ.

Verb of liking là gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu từ A–Z
Verb of liking là gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu từ A–Z

1. Verb of liking là gì? Tìm hiểu nhóm động từ diễn tả sở thích trong tiếng Anh

Verb of liking là gì? Tìm hiểu nhóm động từ diễn tả sở thích trong tiếng Anh
Verb of liking là gì? Tìm hiểu nhóm động từ diễn tả sở thích trong tiếng Anh

Khi muốn nói về những điều mình thích, yêu thích, không thích hoặc ghét trong tiếng Anh, chúng ta sẽ sử dụng Verb of liking (động từ chỉ sở thích hoặc cảm xúc yêu thích).

Đây là nhóm động từ giúp người nói diễn tả mức độ yêu thích đối với một người, một sự vật hoặc một hoạt động. Một số Verb of liking phổ biến gồm:

  • Like: thích
  • Love: rất yêu thích
  • Enjoy: thích, tận hưởng
  • Prefer: thích hơn
  • Adore: vô cùng yêu thích
  • Fancy: thích, có hứng thú

Bên cạnh đó, nhóm này cũng bao gồm những động từ diễn tả cảm xúc không thích như:

  • Dislike: không thích
  • Hate: ghét
  • Detest: cực kỳ ghét

Điểm đặc biệt của Verb of liking là sau động từ này thường sẽ có thêm một danh từ hoặc một động từ khác. Nếu theo sau là một hành động, người học cần sử dụng đúng dạng ngữ pháp, phổ biến nhất là V-ing hoặc to + V. Tuy nhiên, mỗi động từ sẽ có quy tắc sử dụng khác nhau nên cần ghi nhớ để tránh nhầm lẫn.

Ví dụ

  • My sister enjoys reading comic books after school. (Chị gái tôi thích đọc truyện tranh sau giờ học.)
  • Tom prefers to travel by train during holidays. (Tom thích đi du lịch bằng tàu hỏa vào các kỳ nghỉ.)
  • I dislike getting up early on weekends. (Tôi không thích thức dậy sớm vào cuối tuần.)

Ở phần tiếp theo, BMyC sẽ hướng dẫn chi tiết cấu trúc của từng Verb of liking, cách dùng đúng trong từng trường hợp và những lỗi học sinh thường gặp để bạn có thể sử dụng tự tin trong cả giao tiếp lẫn bài kiểm tra nhé.

2. Cách sử dụng Verb of liking với V-ing và to V

Cách sử dụng Verb of liking với V-ing và to V
Cách sử dụng Verb of liking với V-ing và to V

Một trong những kiến thức quan trọng nhất khi học Verb of liking là biết động từ đó đi với V-ing, to V hay có thể sử dụng cả hai. Mặc dù nhiều động từ chỉ sở thích có ý nghĩa gần giống nhau, nhưng cách kết hợp với động từ phía sau lại không hoàn toàn giống nhau. Nắm chắc quy tắc này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn và tránh các lỗi ngữ pháp thường gặp.

2.1. Verb of liking có thể đi với cả V-ing và to V

Những động từ dưới đây có thể đi với V-ing hoặc to Vkhông làm thay đổi đáng kể ý nghĩa của câu.

Verb Verb + V-ing Verb + to V
Like (thích) I like reading comic books after school. (Tôi thích đọc truyện tranh sau giờ học.) I like to read comic books after school. (Tôi thích đọc truyện tranh sau giờ học.)
Love (yêu thích) She loves watching science videos. (Cô ấy rất thích xem các video khoa học.) She loves to watch science videos. (Cô ấy rất thích xem các video khoa học.)
Hate (ghét) Tom hates getting up early on Sundays. (Tom ghét dậy sớm vào Chủ nhật.) Tom hates to get up early on Sundays. (Tom ghét dậy sớm vào Chủ nhật.)
Prefer (thích hơn) My sister prefers studying at the library. (Chị gái tôi thích học ở thư viện hơn.) My sister prefers to study at the library. (Chị gái tôi thích học ở thư viện hơn.)

Lưu ý: Với các động từ like, love, hateprefer, cả hai cấu trúc V-ingto V đều được sử dụng phổ biến trong giao tiếp cũng như văn viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh đặc biệt, sắc thái ý nghĩa có thể thay đổi nhẹ.

2.2. Verb of liking chỉ đi với V-ing

Bên cạnh các động từ trên, một số Verb of liking chỉ được theo sau bởi danh động từ (V-ing). Nếu dùng to V, câu sẽ không đúng ngữ pháp.

Verb Ví dụ
Adore (rất yêu thích) Emma adores collecting postcards from different countries. (Emma rất thích sưu tầm bưu thiếp từ nhiều quốc gia.)
Enjoy (thích, tận hưởng) We enjoy playing badminton together every weekend. (Chúng tôi thích chơi cầu lông cùng nhau vào mỗi cuối tuần.)
Fancy (thích, có hứng thú) Jack fancies learning Japanese in the future. (Jack thích học tiếng Nhật trong tương lai.)
Don’t mind (không ngại) I don’t mind helping my classmates with homework. (Tôi không ngại giúp bạn cùng lớp làm bài tập.)
Dislike (không thích) Lily dislikes waiting in long lines. (Lily không thích phải xếp hàng quá lâu.)
Detest (cực kỳ ghét) They detest cleaning the kitchen after dinner. (Họ cực kỳ ghét dọn dẹp nhà bếp sau bữa tối.)

Những động từ như enjoy, adore, fancy, dislike, detest, don’t mind luôn đi với V-ing. Đây là nhóm động từ xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra tiếng Anh ở bậc Tiểu học, THCS và các chứng chỉ Cambridge.

3. Những động từ theo sau là V-ing hoặc to V nhưng làm thay đổi ý nghĩa

Trong tiếng Anh, có một số động từ có thể đi cùng cả V-ingto V. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc lại mang một ý nghĩa khác nhau. Đây là nhóm ngữ pháp rất dễ xuất hiện trong các bài kiểm tra, kỳ thi Cambridge, IELTS cũng như giao tiếp hằng ngày. Vì vậy, người học cần hiểu rõ sự khác biệt để sử dụng chính xác.

Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt những động từ phổ biến nhất.

Động từ Verb + V-ing Verb + to V
Forget Nghĩa: Quên việc mình đã làm trong quá khứ.

Ví dụ: Linda forgot locking the door before leaving home.

(Linda quên mất rằng cô ấy đã khóa cửa trước khi rời nhà.)

Nghĩa: Quên việc cần làm ở hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ: Please don’t forget to turn off the lights.

(Đừng quên tắt đèn nhé.)

Mean Nghĩa: Có nghĩa là, đồng nghĩa với việc.

Ví dụ: Getting this job means moving to another city.

(Có được công việc này đồng nghĩa với việc chuyển đến thành phố khác.)

Nghĩa: Có ý định làm điều gì.

Ví dụ: She didn’t mean to hurt your feelings.

(Cô ấy không cố ý làm tổn thương cảm xúc của bạn.)

Remember Nghĩa: Nhớ mình đã làm điều gì trong quá khứ.

Ví dụ: I remember watching that movie with my family.

(Tôi nhớ đã xem bộ phim đó cùng gia đình.)

Nghĩa: Nhớ phải làm điều gì.

Ví dụ: Remember to lock the window before going out.

(Hãy nhớ khóa cửa sổ trước khi ra ngoài.)

Regret Nghĩa: Hối tiếc vì việc đã xảy ra.

Ví dụ: Tom regrets spending so much money on unnecessary things.

(Tom hối tiếc vì đã tiêu quá nhiều tiền vào những thứ không cần thiết.)

Nghĩa: Lấy làm tiếc khi phải thông báo hoặc làm điều gì.

Ví dụ: We regret to announce that the event has been postponed.

(Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng sự kiện đã bị hoãn.)

Stop Nghĩa: Ngừng hẳn một hành động đang làm.

Ví dụ: My brother stopped eating fast food last year.

(Anh trai tôi đã ngừng ăn đồ ăn nhanh từ năm ngoái.)

Nghĩa: Dừng một việc để làm việc khác.

Ví dụ: We stopped to take some photos on the way.

(Chúng tôi dừng lại để chụp vài bức ảnh trên đường đi.)

Try Nghĩa: Thử làm điều gì để xem có hiệu quả hay không.

Ví dụ: Try using this app to improve your vocabulary.

(Hãy thử sử dụng ứng dụng này để cải thiện vốn từ vựng.)

Nghĩa: Cố gắng đạt được mục tiêu nào đó.

Ví dụ: She is trying to finish the project before Friday.

(Cô ấy đang cố gắng hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)

Need Nghĩa: Cần được làm (mang nghĩa bị động).

Ví dụ: The classroom needs cleaning after the party.

(Lớp học cần được dọn dẹp sau bữa tiệc.)

Nghĩa: Cần làm điều gì.

Ví dụ: I need to practice English every day.

(Tôi cần luyện tập tiếng Anh mỗi ngày.)

4. Phân biệt Verb of liking với Verb of preference 

Phân biệt Verb of liking với Verb of preference 
Phân biệt Verb of liking với Verb of preference

Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa Verb of likingVerb of preference vì cả hai đều dùng để diễn tả cảm xúc hoặc sở thích. Tuy nhiên, hai nhóm động từ này có ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Verb of liking thể hiện mức độ yêu thích hoặc không yêu thích một người, sự vật hay hoạt động, trong khi Verb of preference được dùng khi muốn so sánh và thể hiện sự ưu tiên giữa hai hoặc nhiều lựa chọn.

Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết giúp bạn dễ ghi nhớ:

Tiêu chí Verb of liking Verb of preference
Khái niệm Diễn tả mức độ yêu thích hoặc không yêu thích đối với một người, sự vật hoặc hoạt động. Diễn tả sự ưu tiên, lựa chọn một đối tượng hơn đối tượng khác.
Mục đích sử dụng Bày tỏ cảm xúc, sở thích cá nhân. So sánh và đưa ra lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án.
Động từ phổ biến like, love, enjoy, adore, fancy, dislike, hate prefer, would prefer, would rather
Có cần so sánh không? Không. Chỉ cần thể hiện sở thích. Có. Thường xuất hiện khi so sánh hoặc lựa chọn.
Cấu trúc thường gặp Subject + Verb of liking + Noun/V-ing Subject + prefer + A to B

Subject + would rather + V + than + V

Ví dụ – I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách.)

– She loves cats. (Cô ấy rất yêu mèo.)

– I prefer tea to coffee. (Tôi thích trà hơn cà phê.)

– He would rather stay home than go out. (Anh ấy thà ở nhà còn hơn ra ngoài.)

5. Những lỗi thường gặp khi sử dụng Verb of liking

Mặc dù Verb of liking là nhóm động từ quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng rất nhiều học sinh vẫn mắc lỗi khi sử dụng trong giao tiếp và làm bài tập ngữ pháp. Những lỗi này chủ yếu xuất phát từ việc chưa hiểu rõ cấu trúc đi kèm, mức độ biểu đạt ý nghĩa của từng động từ hoặc nhầm lẫn giữa các động từ có nghĩa gần giống nhau. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất và cách khắc phục để bạn sử dụng Verb of liking chính xác hơn.

Lỗi thường gặp Ví dụ sai Cách dùng đúng Giải thích
1. Dùng sai giữa V-ing và To V I enjoy to play football. I enjoy playing football. Enjoy luôn đi với V-ing, không đi với to V. Trong khi đó, like có thể đi với cả hai nhưng ý nghĩa có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.
2. Nhầm lẫn giữa “like” và “enjoy” I enjoy chocolate. (khi chỉ muốn nói thích) I like chocolate. Like diễn tả sở thích chung, còn enjoy nhấn mạnh sự thích thú khi trải nghiệm một hoạt động hoặc quá trình.
3. Lạm dụng “love” trong mọi trường hợp I love doing homework. I like doing homework. hoặc I enjoy doing homework. Love thể hiện mức độ yêu thích rất mạnh. Trong nhiều tình huống thông thường, dùng like hoặc enjoy sẽ tự nhiên hơn.
4. Sử dụng sai “prefer” I prefer coffee than tea. I prefer coffee to tea. Sau prefer, cần dùng to để so sánh hai đối tượng, không dùng than.
5. Dùng sai tân ngữ sau Verb of liking She likes play piano. She likes playing the piano. hoặc She likes to play the piano. Sau like cần dùng V-ing hoặc to V, không dùng động từ nguyên mẫu.
6. Nhầm giữa “hate” và “don’t like” I hate vegetables. (trong khi chỉ hơi không thích) I don’t like vegetables. Hate diễn tả cảm xúc rất mạnh (ghét), còn don’t like chỉ đơn giản là không thích.
7. Quên chia động từ theo chủ ngữ She like reading books. She likes reading books. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it), động từ ở thì hiện tại đơn cần thêm -s/-es.

6. Bài tập Verb of liking có đáp án 

Sau khi nắm được khái niệm, cấu trúc và cách sử dụng Verb of liking, hãy cùng luyện tập với các bài tập dưới đây để ghi nhớ kiến thức tốt hơn. Các bài tập được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với học sinh tiểu học, THCS và những người mới học tiếng Anh.

Bài tập 1. Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án A, B hoặc C để hoàn thành câu.

  1. I enjoy ______ books before going to bed.
  • A. read
  • B. reading
  • C. to reading
  1. My brother loves ______ football every weekend.
  • A. playing
  • B. play
  • C. played
  1. She prefers ______ tea to coffee.
  • A. drink
  • B. drinking
  • C. drinks
  1. We like ______ English songs together.
  • A. sing
  • B. singing
  • C. sang
  1. They hate ______ up early on Sundays.
  • A. getting
  • B. get
  • C. to getting

Đáp án

  1. B
  2. A
  3. B
  4. B
  5. A

Bài tập 2. Chia động từ trong ngoặc

Chia động từ trong ngoặc ở dạng thích hợp.

  1. I like __________ (watch) cartoons after school.
  2. She enjoys __________ (cook) dinner with her mother.
  3. My father loves __________ (read) newspapers every morning.
  4. They hate __________ (wait) for a long time.
  5. We prefer __________ (travel) by train.

Đáp án

  1. watching
  2. cooking
  3. reading
  4. waiting
  5. travelling/traveling

Bài tập 3. Viết lại câu sử dụng Verb of liking

Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi.

  1. Reading comics is my hobby.
    → I ________________________________________.
  2. Mary enjoys playing badminton.
    → Mary likes __________________________________.
  3. Tom doesn’t like getting up early.
    → Tom hates __________________________________.
  4. My sister likes milk more than juice.
    → My sister ____________________________________.
  5. We really enjoy learning English.
    → We __________________________________________.

Đáp án gợi ý

  1. I like reading comics.
  2. Mary likes playing badminton.
  3. Tom hates getting up early.
  4. My sister prefers milk to juice.
  5. We love learning English.

Bài tập 4. Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai. Hãy tìm và sửa lại.

  1. I enjoy to play basketball.
  2. She loves eat ice cream.
  3. We prefer watch TV at home.
  4. They hate to getting up early.
  5. My brother likes play the piano.

Đáp án

  1. I enjoy playing basketball.
  2. She loves eating ice cream.
  3. We prefer watching TV at home.
  4. They hate getting up early.
  5. My brother likes playing the piano.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ Verb of liking là gì, cũng như nắm vững cách dùng, cấu trúc và các động từ chỉ sở thích phổ biến trong tiếng Anh. Việc luyện tập thường xuyên qua ví dụ thực tế và bài tập sẽ giúp bạn sử dụng các cấu trúc này một cách tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp cũng như các kỳ thi. Đừng quên theo dõi bmyc.vn thường xuyên để cập nhật thêm nhiều kiến thức ngữ pháp, từ vựng và phương pháp học tiếng Anh hiệu quả, giúp con xây dựng nền tảng vững chắc và phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh toàn diện. 

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688