Angry đi với giới từ gì? Cách dùng angry chuẩn ngữ pháp tiếng Anh, dễ hiểu cho người học

Trong triết lý của BMyC, tiếng Anh không phải là một môn học với những quy tắc khô khan, mà là một công cụ để con khám phá chính mình và thế giới. Khi con trẻ trải qua những cảm xúc tiêu cực như tức giận, đó chính là “thời điểm vàng” để bố mẹ đồng hành, giúp con định danh cảm xúc và mở rộng vốn từ.

Vậy khi con giận, bố mẹ nên dùng cấu trúc nào? Angry đi với giới từ gì để vừa đúng ngữ pháp, vừa thể hiện sự thấu hiểu? Hãy cùng khám phá qua bài viết dưới đây.

Angry đi với giới từ gì? Cách dùng angry chuẩn ngữ pháp tiếng Anh, dễ hiểu cho người học
Angry đi với giới từ gì? Cách dùng angry chuẩn ngữ pháp tiếng Anh, dễ hiểu cho người học

1. Giải đáp: Angry đi với giới từ gì?

Angry đi với giới từ gì?
Angry đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, Angry (tính từ: tức giận) không chỉ đi cố định với một giới từ. Việc lựa chọn giới từ nào phụ thuộc hoàn toàn vào việc con đang hướng cơn giận vào ai hay vì chuyện gì. Đây là điểm mấu chốt để con không chỉ nói đúng ngữ pháp mà còn diễn đạt tự nhiên như người bản ngữ.

Dưới đây là bảng tổng hợp các giới từ đi kèm với “Angry” giúp bố mẹ có cái nhìn tổng quan nhất:

Giới từ Đối tượng đi kèm Ý nghĩa chính Ví dụ thực tế
With Somebody (Người) Giận một ai đó cụ thể I am angry with you.
At Somebody/Something Giận ai đó hoặc phản ứng tức thì với một hành động Don’t be angry at the dog.
About Something (Sự việc) Giận về một tình huống, một sự kiện xảy ra She is angry about the mess.
For V-ing (Hành động) Giận vì một hành vi cụ thể nào đó Mom is angry for being lied to.

Đồng hành cùng con chinh phục ngữ pháp tiếng Anh – Giúp con tự tin làm bài, nói tiếng Anh chuẩn!

Việc nắm trọn ngữ pháp cốt lõi và cấu trúc câu tiếng Anh sẽ giúp trẻ hiểu và cực kỳ hữu ích trong cả nói và viết.

Hãy để BMyC đồng hành cùng bạn với lộ trình học cá nhân hóa, giúp con phát triển toàn diện.

📋 Tham gia nhận tư vấn & tài liệu học thử miễn phí

1.1. Angry with: Khi đối tượng là Con người

Đây là cấu trúc “kinh điển” nhất mà bé thường dùng khi xảy ra mâu thuẫn với những người xung quanh. Bố mẹ hãy lưu ý, khi muốn chỉ đích danh đối tượng mà con đang giận là một người (bố, mẹ, bạn, anh chị em), hãy hướng dẫn con dùng With.

Cấu trúc chi tiết:

 S + be + angry + with + somebody

Bảng ví dụ tương tác giúp con “ngấm” cấu trúc:

Tình huống thực tế Câu giao tiếp tiếng Anh Dịch nghĩa & Giải thích
Khi bé giận mẹ vì không cho xem tivi Are you angry with me, honey? Con đang giận mẹ phải không cục cưng? (Sử dụng ‘with’ vì đối tượng là mẹ – một người cụ thể).
Khi hai anh em cãi nhau vì đồ chơi Don’t be angry with your brother. Con đừng giận em trai mình nhé. (Dùng ‘with’ để kết nối cảm xúc giữa hai người).
Khi bé giận một người bạn ở lớp He is angry with his friend. Bạn ấy đang giận bạn của mình. (Giúp bé gọi tên mối quan hệ khi quan sát thế giới xung quanh).

1.2. Angry about: Khi đối tượng là Sự việc/Tình huống

Nếu như Angry with dùng cho người, thì Angry about chính là “chìa khóa” để bé diễn đạt sự khó chịu về một sự việc, một lý do khách quan hoặc một tình huống không như ý muốn.

Việc giúp con phân biệt được hai giới từ này sẽ giúp tư duy ngôn ngữ của con trở nên rạch ròi và chính xác hơn.

Cấu trúc chi tiết:

S + be + angry + about + something

Bảng ví dụ tương tác đời thường:

Tình huống thực tế Câu giao tiếp tiếng Anh Dịch nghĩa & Cách dùng
Khi món đồ chơi yêu thích bị hỏng Are you angry about the broken toy? Con đang bực mình vì món đồ chơi bị hỏng đúng không?
Khi trời mưa không được đi công viên Don’t be angry about the rain. Đừng giận dỗi vì trời mưa con nhé. (Mưa là sự việc khách quan).
Khi kết quả một trò chơi không như ý He is angry about losing the game. Bạn ấy đang hậm hực vì thua cuộc trong trò chơi.

1.3. Angry at: Sự pha trộn linh hoạt

Giới từ AT có thể đi với cả người và vật. Tuy nhiên, nó thường mang sắc thái bộc phát, phản ứng tức thì với một hành động cụ thể.

Cấu trúc chi tiết:

S + be + angry + at + somebody/something

Bảng ví dụ tương tác giúp bé phân biệt cách dùng “At”:

Đối tượng của cơn giận Ví dụ giao tiếp cùng con Dịch nghĩa & Ngữ cảnh
Giận một hành động bộc phát Stop being angry at the rain! Đừng có bực mình vì trời mưa nữa nào! (Phản ứng tức thì với thời tiết).
Giận một con vật Don’t be angry at the dog for barking. Đừng giận bạn chó vì bạn ấy sủa nhé. (Phản ứng với một hành động cụ thể của con vật).
Giận chính bản thân mình Bé nói: “I am so angry at myself!” Con đang rất giận bản thân mình! (Thường dùng khi bé làm sai điều gì đó và tự trách mình).
Giận một người (nhấn mạnh sự nhất thời) She is angry at her brother right bây giờ. Chị ấy đang giận em trai ngay lúc này thôi. (Nhấn mạnh trạng thái bộc phát hơn là mối quan hệ bền vững).

1.4. Angry for: Tức giận vì một lý do/hành động

Nếu như Angry with nhắm vào con người, Angry about nhắm vào sự việc chung chung, thì Angry for thường được dùng để chỉ trích một hành động cụ thể (thường là một lỗi lầm) đã xảy ra. Trong giao tiếp hằng ngày, bố mẹ có thể dùng cấu trúc này để dạy con về trách nhiệm và nguyên nhân – kết quả.

Cấu trúc chi tiết:

 S + be + angry + for + V-ing (Hành động)

Hoặc

S + be + angry + with someone + for + V-ing

Bảng ví dụ tương tác giúp con diễn đạt lý do:

Tình huống thực tế Câu giao tiếp tiếng Anh Dịch nghĩa & Phân tích
Khi mẹ giận vì bé nói dối Mom is angry for being lied to. Mẹ giận vì bị nói dối. (Nhấn mạnh vào hành động nói dối của bé).
Khi bé giận vì bị bạn làm phiền I’m angry for being interrupted. Con giận vì bị ngắt quãng/làm phiền lúc đang chơi.
Khi nhắc nhở bé về lỗi lầm Don’t be angry for being punished. Đừng giận vì bị phạt nhé. (Hành động bị phạt là có lý do).
Cấu trúc đầy đủ (Người + Lý do) I am angry with you for breaking my doll. Chị đang giận em vì em làm hỏng búp bê của chị.

2. Nâng cấp vốn từ: Các từ đồng nghĩa với “Angry” theo cấp độ

Tại BMyC, chúng tôi khuyến khích bố mẹ không chỉ dạy con một từ đơn lẻ mà nên mở rộng theo “gia đình từ vựng”. Tùy vào mức độ nghiêm trọng của sự việc mà con có thể sử dụng các từ thay thế cho “Angry” để diễn đạt chính xác cảm xúc của mình.

Từ vựng Phiên âm Mức độ Cách dùng & Ví dụ
Annoyed /əˈnɔɪd/ Nhẹ Cảm thấy phiền phức, khó chịu vì điều gì đó lặp đi lặp lại.

Ví dụ: I’m annoyed with the fly.

Irritated /ˈɪr.ɪ.teɪ.tɪd/ Vừa Cáu tiết, mất kiên nhẫn.

Ví dụ: The noise makes me irritated.

Mad /mæd/ Mạnh Thường dùng trong văn nói (informal), tương đương “nổi khùng”.

Ví dụ: Mom is mad at me.

Furious /ˈfjʊə.ri.əs/ Cực mạnh Cực kỳ giận dữ, điên tiết.

Ví dụ: She was furious about the broken vase.

Indignant /ɪnˈdɪɡ.nənt/ Sâu sắc Tức giận vì cảm thấy không công bằng hoặc bị xúc phạm.

Ví dụ: He was indignant at the unfair rule.

3. Các cụm từ và thành ngữ (Idioms) thú vị về sự tức giận

Trong tiếng Anh giao tiếp, thay vì chỉ dùng mãi tính từ “Angry”, người bản ngữ thường sử dụng các cụm động từ hoặc thành ngữ sinh động để diễn tả cảm xúc bộc phát. Bố mẹ hãy cùng con khám phá bảng dưới đây:

3.1. Các cụm động từ (Phrasal Verbs) thường gặp

Cụm động từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Ví dụ giao tiếp cùng con
Blow up Nổi giận đùng đùng Cơn giận bộc phát đột ngột và mạnh mẽ. Don’t blow up at me, honey! (Con đừng nổi cáu với mẹ nhé!)
Calm down Bình tĩnh lại Dùng để xoa dịu khi ai đó đang giận. Take a deep breath and calm down. (Hít sâu và bình tĩnh lại nào con.)
Flare up Bùng cháy (cơn giận) Cơn giận đột ngột bùng lên sau khi đã cố kìm nén. He flared up when he saw the mess. (Bạn ấy nổi đóa khi thấy đống bừa bộn.)

3.2. Thành ngữ (Idioms) giúp con nói tiếng Anh sinh động hơn

Các thành ngữ về sự tức giận thường sử dụng hình ảnh ẩn dụ rất thú vị, giúp bé dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ.

Thành ngữ Ý nghĩa ẩn dụ Tình huống thực tế Ví dụ & Dịch nghĩa
Lose one’s temper Mất bình tĩnh Khi bé không giữ được sự điềm tĩnh và cáu gắt. Try not to lose your temper! (Con cố gắng đừng nổi nóng nhé!)
Hit the roof Giận đụng trần nhà Khi ai đó cực kỳ tức giận. Dad will hit the roof if he sees this! (Bố sẽ nổi trận lôi đình nếu thấy cảnh này đấy!)
Make one’s blood boil Làm ai đó sôi máu Dùng khi có sự việc khiến bé cực kỳ bức xúc. Lying makes my blood boil. (Việc nói dối làm mẹ giận sôi người.)
On the warpath Đang ở “lộ trình chiến tranh” Diễn tả một người đang rất giận và sẵn sàng trút giận lên bất kỳ ai. Your sister is on the warpath today. (Hôm nay chị con đang rất dễ nổi cáu đấy.)

3.3. Một vài cụm từ khác chứa “angry”

Bên cạnh việc nắm vững các giới từ, việc biết cách kết hợp “Angry” với các động từ hoặc trạng từ khác sẽ giúp cách nói chuyện của bé trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn. Bố mẹ hãy cùng con khám phá bảng dưới đây nhé:

Cụm từ thông dụng Ý nghĩa Ví dụ giao tiếp tương tác cùng con
Get angry Trở nên tức giận Don’t get angry, let’s fix the toy together. (Đừng nổi giận nhé, mình cùng sửa đồ chơi nào.)
Look angry Trông có vẻ giận dữ You look angry. What happened, honey? (Trông con có vẻ đang giận. Có chuyện gì vậy con?)
Make someone angry Làm cho ai đó tức giận Losing his ball makes him angry. (Việc làm mất quả bóng khiến bạn ấy tức giận.)
Voice gets angry Giọng nói trở nên giận dữ Your voice gets angry when you scream. (Giọng của con nghe thật giận dữ khi con la hét đấy.)
A bit/slightly angry Hơi giận một chút I’m a bit angry because you didn’t listen. (Mẹ hơi giận một chút vì con đã không lắng nghe.)
Extremely/Deeply angry Cực kỳ giận dữ He was extremely angry about the broken TV. (Anh ấy đã cực kỳ giận dữ về chiếc tivi bị hỏng.)

4. Bí kíp đồng hành: Giúp con làm chủ cơn giận qua ngôn ngữ

Bí kíp đồng hành: Giúp con làm chủ cơn giận qua ngôn ngữ
Bí kíp đồng hành: Giúp con làm chủ cơn giận qua ngôn ngữ

Hành trình học tiếng Anh cùng BMyC luôn gắn liền với việc nuôi dưỡng trí tuệ cảm xúc (EQ). Khi con tức giận, thay vì yêu cầu con im lặng, bố mẹ hãy hướng dẫn con “xả” cơn giận bằng các mẫu câu văn minh:

Bước thực hiện Mục tiêu giáo dục Mẫu câu giao tiếp tương tác (Dịch nghĩa)
Bước 1: Xác nhận cảm xúc (Validation) Giúp con cảm thấy được thấu hiểu, xoa dịu tâm lý căng thẳng ban đầu. I understand you are angry about the game. It’s okay to be sad. (Mẹ hiểu con đang bực vì trò chơi. Buồn một chút cũng không sao cả.)
Bước 2: Khuyến khích diễn đạt (Expression) Kích hoạt vùng não ngôn ngữ, giúp con định danh rõ đối tượng gây ra cơn giận. Instead of screaming, can you tell me who you are angry with? (Thay vì la hét, con có thể kể cho mẹ nghe con đang giận ai không?)
Bước 3: Học cách hạ nhiệt (Cooling down) Cung cấp công cụ để con tự lấy lại bình tĩnh, tránh việc “nổi cơn lôi đình”. Take a deep breath and count to ten. You are about to hit the roof! (Hít một hơi thật sâu và đếm đến 10 nào. Con sắp “nổ tung” rồi đấy!)

5. Trò chơi: The Anger Thermometer (Nhiệt kế cảm xúc)

Trò chơi: The Anger Thermometer (Nhiệt kế cảm xúc)
Trò chơi: The Anger Thermometer (Nhiệt kế cảm xúc)

5.1. Chuẩn bị

  • Một tờ giấy A4 vẽ hình một chiếc nhiệt kế lớn, chia làm 3 vạch màu: Xanh dương (Dưới cùng), Vàng (Ở giữa), Đỏ (Trên cùng).
  • Các tấm thẻ nhỏ ghi tình huống (bằng tiếng Anh hoặc hình vẽ).
  • 3 thẻ từ vựng chính: Annoyed, Angry, Furious.

5.2. Cách chơi

Bố mẹ và bé sẽ cùng phân loại các tình huống vào đúng vạch màu trên nhiệt kế và thực hành cấu trúc câu:

Vạch màu Từ vựng Tình huống mẫu Cấu trúc thực hành cùng con
Xanh dương (Nhẹ) Annoyed Một con ruồi bay quanh tai hoặc bé bị muỗi đốt. I am annoyed with the fly/mosquito! (Con thấy bực mình với con ruồi/muỗi này quá!)
Vàng (Vừa) Angry Anh trai giành mất món đồ chơi yêu thích của bé. I am angry with my brother for taking my toy! (Con đang giận anh vì anh lấy đồ chơi của con!)
Đỏ (Cực mạnh) Furious Bé đã cố gắng vẽ một bức tranh rất đẹp nhưng bị ai đó đổ mực lên làm hỏng hết. I am furious about my ruined painting! (Con cực kỳ giận dữ vì bức tranh bị hỏng bét rồi!)

5.3. Các bước tương tác

Bước 1: Mẹ đưa ra một tình huống (ví dụ: trời mưa nên không được đi công viên).

Bước 2: Bé chọn thẻ từ vựng tương ứng (ví dụ: Angry hoặc Annoyed tùy cảm xúc của bé).

Bước 3: Bé dán thẻ vào vạch màu tương ứng trên nhiệt kế.

Bước 4: Bé nói to câu hoàn chỉnh: “I am angry about the rain!”

5.4. Mẹo nhỏ dành cho bố mẹ 

Kết hợp điệu bộ cơ thể (Body Language): Khi ở mức Annoyed, bé chỉ cần nhăn mặt nhẹ. Khi ở mức Furious, hãy cho phép bé dậm chân hoặc làm bộ mặt “bốc hỏa” để con cảm thấy hào hứng.

Học từ lỗi sai: Nếu bé nói “I am angry to my brother”, mẹ hãy giả vờ không hiểu và hỏi lại: “Oh, are you angry WITH him?”. Việc lặp lại câu đúng một cách tự nhiên sẽ giúp bé tự điều chỉnh mà không cảm thấy bị áp lực.

Mở rộng tình huống: Bố mẹ hãy hỏi thêm: “What makes you feel furious?”. Đây là cách tuyệt vời để lắng nghe tâm tư của con và cùng con giải tỏa cảm xúc bằng tiếng Anh.

Trò chơi này vừa giúp con “ngấm” từ vựng, vừa giúp tình cảm gia đình thêm gắn kết. Hãy in ngay một chiếc “nhiệt kế” và bắt đầu hành trình đồng hành cùng con ngay nhé!

6. Một số bài tập về Angry đi với giới từ gì ( Có đáp án)

Bài tập 1: Chọn giới từ đúng (with / at / about / for)

Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. Mom is angry ___ me because I didn’t do my homework.
  2. She is angry ___ the noise outside.
  3. Are you angry ___ your friend or angry ___ the game result?
  4. Dad is angry ___ being lied to.

Đáp án:

  1. with
  2. at
  3. with / about
  4. for

Bài tập 2: Nối câu với ý nghĩa đúng

Nối cột A với cột B sao cho phù hợp.

Cột A Cột B
  1. Angry with
  2. Angry about
  3. Angry at
  4. Angry for
A. Giận vì một sự việc / tình huống

B. Giận một người cụ thể

C. Giận vì một hành động đã xảy ra

D. Phản ứng tức thì với hành động hoặc sự vật

Đáp án:

  • 1 – B
  • 2 – A
  • 3 – D
  • 4 – C

Bài tập 3: Hoàn thành câu theo tình huống

Dựa vào tình huống, hãy hoàn thành câu với angry + giới từ phù hợp.

  1. Bé giận anh trai vì làm hỏng đồ chơi.
    → The child is angry ___ his brother ___ breaking the toy.
  2. Bé bực mình vì trời mưa nên không được đi chơi.
    → The child is angry ___ the rain.
  3. Bé tự giận mình vì làm bài sai.
    → The child is angry ___ himself.
  4. Mẹ giận vì bé nói dối.
    → Mom is angry ___ being lied to.

Đáp án:

  1. with / for
  2. at / about
  3. at
  4. for

Hiểu đúng Angry đi với giới từ gì không chỉ giúp con dùng tiếng Anh chuẩn ngữ pháp, mà còn giúp con gọi tên và diễn đạt cảm xúc của mình một cách rõ ràng, tích cực hơn. Khi bố mẹ đồng hành cùng con qua những tình huống cảm xúc đời thường, việc học tiếng Anh sẽ trở nên tự nhiên, gần gũi và bền vững. Đó cũng chính là cách BMyC hướng tới: học ngôn ngữ gắn với cảm xúc, để con không chỉ nói đúng mà còn nói bằng sự thấu hiểu.

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688