Cách dùng cấu trúc Decide dễ hiểu cho học sinh tiểu học và THCS

Trong tiếng Anh, decide là một động từ rất quen thuộc, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày cũng như các bài kiểm tra ở bậc tiểu học và THCS. Tuy nhiên, nhiều học sinh vẫn dễ nhầm lẫn decide đi với gì, dùng to V hay V-ing, hoặc không biết cách đặt câu đúng.

Bài viết dưới đây BMyC sẽ giúp các em hiểu cách dùng cấu trúc decide một cách đơn giản – dễ nhớ – dễ áp dụng, đúng theo định hướng học tiếng Anh nền tảng của BMyC.

Cach dung cau truc decide.web
Cách dùng cấu trúc Decide dễ hiểu cho học sinh tiểu học và THCS

1. Decide là gì? Ý nghĩa của Decide trong tiếng Anh

Cach dung cau truc decide.1
Decide là gì? Ý nghĩa của Decide trong tiếng Anh

Trong cuộc sống hàng ngày, chắc hẳn các bạn nhỏ thường xuyên phải đứng trước những sự lựa chọn đúng không nào? Ví dụ như: Hôm nay mình nên mặc chiếc áo màu xanh hay màu đỏ? Cuối tuần này mình sẽ đi đá bóng hay ở nhà đọc sách?

Khi các con đã suy nghĩ và đưa ra một lựa chọn cuối cùng, đó chính là lúc chúng ta cần dùng đến từ Decide.

Định nghĩa đơn giản nhất: Decide /dɪˈsaɪd/ là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “Quyết định”. Hiểu một cách đơn giản, khi bạn có từ hai lựa chọn trở lên và bạn chọn lấy một cái sau khi đã suy nghĩ, chúng ta dùng từ Decide.

Ví dụ:

Tình huống 1: Sau một hồi ngắm nghía menu, bạn chọn kem socola.

=> I decide to buy chocolate ice cream. (Tớ quyết định mua kem socola.)

Tình huống 2: Cuối tuần này cả nhà chưa biết đi đâu, rồi bố chốt là đi về quê thăm ông bà.

=> My dad decided to visit my grandparents this weekend. (Bố tớ đã quyết định đi thăm ông bà vào cuối tuần này.)

Đồng hành cùng con chinh phục ngữ pháp tiếng Anh – Giúp con tự tin làm bài, nói tiếng Anh chuẩn!

Việc nắm trọn ngữ pháp cốt lõi và cấu trúc câu tiếng Anh sẽ giúp trẻ hiểu và cực kỳ hữu ích trong cả nói và viết.

Hãy để BMyC đồng hành cùng bạn với lộ trình học cá nhân hóa, giúp con phát triển toàn diện.

📋 Tham gia nhận tư vấn & tài liệu học thử miễn phí

2. Công thức cấu trúc Decide thông dụng (Kèm ví dụ dễ nhớ)

Cach dung cau truc decide.2
Công thức cấu trúc Decide thông dụng

Cấu trúc Decide to V hay V-ing? Sau Decide là gì? Đây là câu hỏi mà rất nhiều bạn nhỏ thắc mắc. Thực tế, Decide luôn đi với to V khi muốn nói về một dự định. Hãy cùng khám phá chi tiết các cách dùng qua bảng tổng hợp dưới đây:

Các cấu trúc Decide Ý nghĩa & Cách dùng Ví dụ minh họa (Dễ nhớ)
S + decide + to V-inf Quyết định làm một việc gì đó. (Dùng khi bạn có kế hoạch thực hiện hành động). Minh decided to join the English club at school. (Minh đã quyết định tham gia câu lạc bộ tiếng Anh ở trường.)
S + decide + Wh- / How + to V-inf Quyết định những điều cụ thể hơn (Làm cái gì, ở đâu, khi nào, như thế nào…). The kids couldn’t decide where to go for their summer vacation. (Các bạn nhỏ không thể quyết định được nên đi đâu vào kỳ nghỉ hè.)
S + decide + (That) + Mệnh đề Quyết định rằng… (Dùng khi muốn diễn đạt một sự lựa chọn hoặc một ý kiến cụ thể). My father decided that we should plant more trees in the garden. (Bố mình quyết định rằng cả nhà nên trồng thêm cây trong vườn.)
S + decide + Noun (Danh từ) Quyết định cái gì / sự việc gì. (Thường dùng khi lựa chọn kết quả cuối cùng). After the race, the judges decided the winner. (Sau cuộc đua, ban giám khảo đã quyết định người chiến thắng.)

3. Cách chia động từ Decide theo các thì thường gặp ở Tiểu học & THCS

Động từ Decide là một động từ có quy tắc. Khi chia ở các thì quá khứ hoặc hoàn thành, chúng ta chỉ cần thêm đuôi -ed. Dưới đây là bảng tổng hợp cách chia và ví dụ thực tế giúp con áp dụng ngay vào bài thi:

Thì (Tense) Công thức với Decide Ví dụ minh họa Dấu hiệu nhận biết
Hiện tại đơn Decide / Decides He decides to learn swimming every Sunday. (Anh ấy quyết định đi học bơi vào mỗi Chủ nhật.) Always, usually, every day…
Hiện tại tiếp diễn Am/Is/Are deciding We are deciding which movie to watch now. (Chúng mình đang quyết định xem nên xem bộ phim nào bây giờ.) Now, at the moment…
Quá khứ đơn Decided They decided to buy a new bike yesterday. (Họ đã quyết định mua một chiếc xe đạp mới vào hôm qua.) Yesterday, last week, ago…
Hiện tại hoàn thành Have/Has decided I have just decided to join the English club. (Tớ vừa mới quyết định tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.) Just, already, recently, yet…
Tương lai đơn Will decide My dad will decide our vacation spot soon. (Bố tớ sẽ sớm quyết định địa điểm đi nghỉ mát của cả nhà.) Tomorrow, next year, soon…

Khi chủ ngữ là số ít (He, She, It, Danh từ số ít), con nhớ thêm “s” thành Decides ở thì hiện tại đơn nhé!

4. Các từ và cụm từ đồng nghĩa với cấu trúc Decide

Bên cạnh từ “Decide” quen thuộc, để bài viết văn hay bài nói tiếng Anh thêm sinh động và “ghi điểm” với giáo viên, các con có thể sử dụng các cụm từ (Collocations) đồng nghĩa dưới đây.

Cụm từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ minh họa cho học sinh
Come to a decision Đưa ra một quyết định (sau khi đã suy nghĩ kỹ) After talking with his teacher, Minh came to a decision to join the English club. (Sau khi trò chuyện với cô giáo, Minh đã quyết định tham gia câu lạc bộ Tiếng Anh.)
Make up one’s mind Quyết định/ Hạ quyết tâm làm gì I haven’t made up my mind which book to read first. (Tớ vẫn chưa quyết định được là nên đọc quyển sách nào trước nữa.)
Reach a conclusion Đi đến kết luận / Quyết định cuối cùng After the group meeting, we reached a conclusion to choose the blue team name. (Sau buổi họp nhóm, chúng tớ đã đi đến kết luận là chọn tên nhóm màu xanh.)
Opt for Lựa chọn một thứ trong số nhiều lựa chọn My brother opted for a robot instead of a toy car for his birthday. (Anh trai tớ đã chọn một con robot thay vì ô tô đồ chơi cho ngày sinh nhật.)
Settle on Chốt lại / Quyết định chọn (sau khi cân nhắc) The class finally settled on Da Lat for their summer camping trip. (Cuối cùng cả lớp đã chốt chọn Đà Lạt cho chuyến cắm trại hè.)
Pass judgment Đưa ra nhận xét, đánh giá hoặc phán quyết You shouldn’t pass judgment on someone’s drawing before they finish it. (Bạn không nên đưa ra nhận xét về bức tranh của ai đó trước khi họ vẽ xong đâu.)
Adjudicate Phân xử, làm trọng tài (trong một cuộc thi/vụ việc) The teacher was asked to adjudicate the school’s storytelling contest. (Cô giáo được mời làm giám khảo phân xử cho cuộc thi kể chuyện của trường.)

Các bạn nhỏ nên bắt đầu với cụm từ “Make up one’s mind” vì đây là cụm từ cực kỳ phổ biến trong các bài thi nói và viết ở cấp độ Starters, Movers hay Flyers

5. Phân biệt cấu trúc Decide và Determine (Quyết định và Quyết tâm)

Cach dung cau truc decide.3
Phân biệt cấu trúc Decide và Determine (Quyết định và Quyết tâm)

Trong tiếng Anh, cả DecideDetermine đều có thể dịch là “quyết định”, nhưng cách dùng và “độ quyết liệt” của chúng lại khác nhau. Hãy cùng theo dõi bảng dưới đây:

Đặc điểm Cấu trúc Decide Cấu trúc Determine
Giống nhau Cả hai đều dùng để nói về việc đưa ra lựa chọn và đều đi kèm với to V-inf (động từ nguyên mẫu có “to”).
Ý nghĩa Nghĩa là quyết định sau khi suy nghĩ, chọn lựa giữa các phương án. Nghĩa là quyết tâm hoặc xác định một sự thật/kết quả dựa trên bằng chứng.
Sắc thái Mang tính chất lựa chọn thông thường trong đời sống. Mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện sự kiên định hoặc tìm ra chân tướng sự việc.
Ví dụ  After looking at the menu, Nam decided to eat pizza. (Sau khi xem thực đơn, Nam quyết định ăn pizza – Chọn lựa món ăn). The teacher determined to help all students pass the exam. (Cô giáo quyết tâm giúp tất cả học sinh vượt qua kỳ thi – Thể hiện ý chí mạnh mẽ).

6. Lỗi sai thường gặp khi dùng cấu trúc Decide

Dưới đây là bảng tổng hợp những lỗi mà các bạn học sinh rất hay mắc phải trong các bài kiểm tra. Hãy cùng BMyC theo dõi nhé!

Tên lỗi sai Cách dùng SAI ❌ Cách dùng ĐÚNG ✅ Ghi nhớ cho bạn
Lỗi Decide + V-ing I decided buying a new bike. I decided to buy a new bike. Sau Decide luôn là To V, không bao giờ đi với V-ing.
Lỗi thiếu “To” She decided go swimming today. She decided to go swimming today. Đừng quên “nhịp cầu” To nối giữa Decide và động từ phía sau.
Lỗi dùng sai giới từ We decided at staying home. We decided on staying home. Khi chọn một cái gì đó sau khi cân nhắc, hãy dùng Decide on.
Lỗi chia thì Yesterday, he decide to run. Yesterday, he decided to run. Nếu việc quyết định đã xảy ra rồi, phải thêm đuôi -ed nhé.
Lỗi dùng That sai cách They decided that to go. They decided that they would go. Sau That phải là một câu có chủ ngữ, không dùng That + To V.

Để nhớ lâu, mỗi khi con muốn làm một việc gì đó (như ăn kem, xem phim, hay làm bài tập), hãy thử nhẩm trong đầu: “I decide TO…”. Lặp lại 3 lần mỗi ngày sẽ giúp con hình thành phản xạ tự nhiên mà không cần học thuộc lòng máy móc  nhé!

7. Bài tập thực hành Cách dùng cấu trúc Decide (Có đáp án chi tiết)

Bài 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (Verb Form)

Dạng bài này giúp các em ghi nhớ sau “Decide”“To V” hay “V-ing”.

  1. We decided (go) _________ to the park because the weather was beautiful.
  2. My sister decides (study) _________ English at BMYC every night.
  3. Have you decided what (cook) _________ for dinner yet?
  4. They decided that they (visit) _________ their grandparents next weekend.
  5. Lan and Hoa decided (not/buy) _________ that school bag because it was too expensive.

Đáp án:

  1. to go (Cấu trúc: decide + to V: quyết định làm gì).
  2. to study (Chủ ngữ “My sister” số ít nên decides chia thêm ‘s’, theo sau là to V).
  3. to cook (Cấu trúc: Decide + Wh-word + to V: quyết định làm cái gì/như thế nào…).
  4. would visit/will visit (Cấu trúc: Decide + that + Mệnh đề).
  5. not to buy (Dạng phủ định của cấu trúc là decide + not + to V).

Bài 2: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

Dạng bài này giúp các em phân biệt Decide với các giới từ và từ để hỏi đi kèm.

  1. We finally decided _________ a blue car instead of a red one. A. in B. on C. at D. with
  2. She couldn’t decide _________ to buy: a book or a toy. A. what B. who C. where D. how
  3. My father has _________ to quit smoking for his health. A. decide B. deciding C. decided D. decides
  4. He decided _________ his homework before going out with friends. A. finish B. to finish C. finishing D. finished
  5. It’s difficult to _________ a decision when you are tired. A. do B. take C. make D. give

Đáp án:

  1. B. on (Cụm từ: Decide on something: Quyết định chọn cái gì đó sau khi cân nhắc).
  2. A. what (Nghĩa là “quyết định mua cái gì”).
  3. C. decided (Thì Hiện tại hoàn thành: Has + V3/ed).
  4. B. to finish (Sau decide luôn là to V).
  5. C. make (Cụm từ cố định: Make a decision: Đưa ra quyết định).

Bài 3: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi (Sentence Transformation)

Dạng bài này giúp các em làm quen với cấu trúc tương đương: Make a decision = Decide.

  1. I made a decision to join the English club. => I decided ____________________________________________.
  2. We decided that we would go camping this summer. => We decided to ________________________________________.
  3. My mother is deciding whether to buy this dress or not. => My mother is making a __________________________________.

Đáp án:

  1. I decided to join the English club. (Chuyển từ danh từ decision sang động từ decide).
  2. We decided to go camping this summer. (Rút gọn mệnh đề That thành To V khi cùng chủ ngữ).
  3. My mother is making a decision whether to buy this dress or not. (Cụm Make a decision tương đương với động từ Decide).

Hy vọng qua bài viết này, các bạn học sinh đã nắm vững cấu trúc Decide và biết cách áp dụng linh hoạt vào bài tập cũng như giao tiếp hàng ngày. Việc học ngữ pháp sẽ không còn khô khan nếu chúng ta biết cách đặt câu gắn liền với những lựa chọn thực tế mỗi ngày.

Đừng quên luyện tập thường xuyên để biến kiến thức này thành “vốn liếng” tự nhiên của mình nhé! Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào về các cấu trúc tiếng Anh khác, hãy để lại bình luận để BMyC hỗ trợ giải đáp kịp thời.

Chúc các con học tập thật tốt và luôn tràn đầy cảm hứng với tiếng Anh!

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm: 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688