Cách thành lập trạng từ trong tiếng anh là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhưng dễ gây nhầm lẫn.
Trong bài viết này, BMyC sẽ hướng dẫn bạn chi tiết, dễ hiểu, kèm ví dụ và bài tập giúp ghi nhớ nhanh – áp dụng đúng nhé.

Nội dung chính
- 1. Trạng từ trong tiếng Anh là gì? Hiểu đúng để dùng đúng ngay từ đầu
- 1.1. Trạng từ trong tiếng Anh (Adverb) là gì?
- 1.2. Vai trò của trạng từ trong câu tiếng Anh
- 2. Cách thành lập trạng từ trong tiếng Anh dễ hiểu nhất 2026
- 2.1. Thành lập trạng từ từ tính từ (Adjective → Adverb)
- 2.1.1. Thêm đuôi -ly vào sau tính từ
- 2.1.2. Giữ nguyên tính từ khi chuyển sang trạng từ
- 2.1.3. Trường hợp tính từ tận cùng bằng đuôi -ly
- 2.1.4. Kết hợp tính từ với how / way / where
- 2.2. Thành lập trạng từ trong tiếng Anh từ danh từ (Noun → Adverb)
- 2.3. Thành lập trạng từ từ giới từ (Here/There/Where + giới từ)
- 2.4. Một số cách thành lập trạng từ khác
- 2.5. Trạng từ không được thành lập từ từ loại nào
- 3. Cách học và ghi nhớ trạng từ trong tiếng Anh hiệu quả
- 4. Những lỗi thường gặp khi thành lập trạng từ trong tiếng Anh
- 5. Bài tập vận dụng cách thành lập trạng từ trong tiếng Anh (có đáp án)
- 6. Lời kết:
1. Trạng từ trong tiếng Anh là gì? Hiểu đúng để dùng đúng ngay từ đầu

Trước khi tìm hiểu cách thành lập trạng từ trong tiếng anh, bố mẹ và các con cần hiểu rõ: trạng từ là gì và vì sao nó lại quan trọng đến vậy.
Rất nhiều học sinh gặp khó khăn khi làm bài không phải vì không biết từ, mà vì không hiểu vai trò của từ trong câu. Đặc biệt với trạng từ, nếu không nắm chắc, trẻ rất dễ:
- Dùng sai dạng từ (quick thay vì quickly)
- Đặt sai vị trí trong câu
- Hoặc viết câu thiếu tự nhiên
Vì vậy, đây chính là bước nền tảng giúp con học đúng ngay từ đầu và tránh sai lặp lại nhiều lần.
1.1. Trạng từ trong tiếng Anh (Adverb) là gì?
Trạng từ trong tiếng Anh hay Adverb (viết tắt: Adv), còn được gọi là phó từ, là một trong những từ loại rất quan trọng mà người học cần nắm vững ngay từ đầu.
Hiểu đơn giản: Trạng từ là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác hoặc cả mệnh đề trong câu.
Nhờ có trạng từ, câu văn trở nên rõ nghĩa, chi tiết và tự nhiên hơn rất nhiều. Người nghe không chỉ biết “hành động gì xảy ra” mà còn hiểu xảy ra như thế nào, ở đâu, khi nào hoặc ở mức độ ra sao.
Ví dụ 1 (Bổ nghĩa cho động từ): She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.) → Trạng từ “fluently” bổ nghĩa cho động từ “speaks”, giúp ta hiểu rõ cách cô ấy nói.
Ví dụ 2 (Bổ nghĩa cho tính từ): The test was extremely difficult. (Bài kiểm tra cực kỳ khó.) → Trạng từ “extremely” bổ nghĩa cho tính từ “difficult”, thể hiện mức độ khó rất cao.
Ví dụ 3 (Bổ nghĩa cho trạng từ khác): He runs very quickly. (Anh ấy chạy rất nhanh.) → Trạng từ “very” bổ nghĩa cho trạng từ “quickly”, giúp nhấn mạnh mức độ nhanh.
1.2. Vai trò của trạng từ trong câu tiếng Anh
Không chỉ dừng lại ở việc “biết nghĩa”, để sử dụng tiếng Anh tốt, người học cần hiểu rõ trạng từ dùng để làm gì trong câu.
Đặc biệt với trẻ em và người mới bắt đầu, nếu chỉ dùng động từ, câu sẽ rất “thiếu chi tiết” và khó diễn đạt đúng ý. Khi thêm trạng từ, câu sẽ trở nên rõ ràng – sinh động – tự nhiên hơn rất nhiều.
Ví dụ đơn giản:
- She speaks. (Cô ấy nói)
- She speaks clearly. (Cô ấy nói rõ ràng)
Rõ ràng, trạng từ giúp người nghe hiểu cách hành động diễn ra.
Các vai trò chính của trạng từ trong câu
| Vai trò | Cách dùng | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Bổ nghĩa cho động từ | Đứng sau động từ để chỉ cách hành động | She runs quickly | Cô ấy chạy nhanh |
| Bổ nghĩa cho tính từ | Đứng trước tính từ để tăng mức độ | She is very beautiful | Cô ấy rất xinh |
| Bổ nghĩa cho trạng từ khác | Đứng trước trạng từ khác | He runs very fast | Anh ấy chạy rất nhanh |
| Chỉ tần suất | Diễn tả mức độ lặp lại | She always studies | Cô ấy luôn học bài |
| Chỉ thời gian | Khi nào hành động xảy ra | I met him yesterday | Tôi gặp anh ấy hôm qua |
| Chỉ nơi chốn | Hành động diễn ra ở đâu | He is here | Anh ấy ở đây |
2. Cách thành lập trạng từ trong tiếng Anh dễ hiểu nhất 2026

Trạng từ xuất hiện trong hầu hết các câu tiếng Anh vì chúng bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc toàn bộ mệnh đề. Việc hiểu rõ cách thành lập trạng từ trong tiếng Anh sẽ giúp học sinh đọc – viết – phân tích câu chính xác hơn, đồng thời tránh nhầm lẫn với những từ có hình thức giống nhau nhưng chức năng khác nhau.
Theo định hướng từ BMyC, thay vì học rời rạc từng từ, bố mẹ và các con nên nắm theo quy tắc hình thành. Dưới đây là các cách thành lập trạng từ trong đầy đủ, dễ hiểu nhất:
2.1. Thành lập trạng từ từ tính từ (Adjective → Adverb)
Trong tiếng Anh, phần lớn trạng từ được tạo ra từ tính từ. Đây là dạng quan trọng nhất mà học sinh cần nắm vững khi làm bài Word Form cũng như trong giao tiếp hàng ngày.
Để giúp bố mẹ và các con dễ hiểu, hãy cùng khám phá từng trường hợp cụ thể dưới đây:
2.1.1. Thêm đuôi -ly vào sau tính từ
Đây là quy tắc phổ biến nhất khi học cách thành lập trạng từ trong tiếng anh. Chỉ cần thêm “-ly” vào sau tính từ, ta sẽ tạo được trạng từ tương ứng.
Ví dụ minh họa:
| Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) | Nghĩa | Ví dụ |
| calm | calmly | bình tĩnh | He spoke calmly. (Anh ấy nói một cách bình tĩnh) |
| beautiful | beautifully | đẹp, ấn tượng | She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay) |
| quick | quickly | nhanh | He finished quickly. (Anh ấy hoàn thành nhanh chóng) |
| careful | carefully | cẩn thận | She checked carefully. (Cô ấy kiểm tra cẩn thận) |
Qua ví dụ, bố mẹ có thể thấy: chỉ cần thêm “-ly”, từ đã chuyển từ “đặc điểm” sang “cách thực hiện hành động”.
Các quy tắc đặc biệt khi thêm -ly
Không phải lúc nào cũng chỉ thêm “-ly” đơn giản, hãy ghi nhớ các trường hợp sau:
| Quy tắc | Ví dụ | Ghi nhớ nhanh |
| Tính từ tận cùng bằng -l → thêm -ly (2 chữ l) | beautiful → beautifully | giữ nguyên “l” |
| Tính từ tận cùng bằng -ic → thêm -ally | basic → basically | ic → ally |
| Tính từ tận cùng bằng -y → đổi y → i + ly | easy → easily | y → i |
| Tính từ tận cùng bằng -e → giữ nguyên + ly | extreme → extremely | giữ e |
2.1.2. Giữ nguyên tính từ khi chuyển sang trạng từ
Một số từ trong tiếng Anh có dạng giống nhau giữa tính từ và trạng từ, không cần thêm “-ly”.
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| fast | nhanh | He runs fast | Anh ấy chạy nhanh |
| hard | chăm chỉ / mạnh | She works hard | Cô ấy làm việc chăm chỉ |
| late | muộn | He arrived late | Anh ấy đến muộn |
| early | sớm | She wakes up early | Cô ấy dậy sớm |
| well | tốt | She sings well | Cô ấy hát hay |
Đây là nhóm rất dễ nhầm, cần học thuộc để tránh sai trong bài thi.
2.1.3. Trường hợp tính từ tận cùng bằng đuôi -ly
Trong quá trình học cách thành lập trạng từ trong tiếng anh, nhiều học sinh thường nghĩ rằng cứ thêm “-ly” vào tính từ là đúng. Tuy nhiên, có một ngoại lệ rất quan trọng: Một số tính từ đã kết thúc bằng -ly thì không thể thêm -ly để tạo trạng từ.
Nguyên nhân là vì nếu thêm tiếp “-ly” sẽ rất khó phát âm và không tự nhiên như người bản xứ.
Thay vào đó, chúng ta sẽ dùng cấu trúc: in a + adj + way (một cách…)
Ví dụ:
| Tính từ | ❌ Cách dùng sai | ✅ Cách dùng đúng | Dịch nghĩa |
| silly | Don’t behave sillily | Don’t behave in a silly way | Đừng cư xử ngốc nghếch |
| friendly | She spoke friendlily | She spoke in a friendly way | Cô ấy nói chuyện thân thiện |
| lonely | He lived lonelily | He lived in a lonely way | Anh ấy sống cô đơn |
| lively | The kids played livelily | The kids played in a lively way | Bọn trẻ chơi rất sôi nổi |
| ugly | He acted uglily | He acted in an ugly way | Anh ấy cư xử thô lỗ |
👉 Ghi nhớ nhanh:
✔ Tính từ đã có “-ly” → KHÔNG thêm -ly nữa
✔ Thay bằng: in a/an + adj + way
2.1.4. Kết hợp tính từ với how / way / where
Bên cạnh cách thêm “-ly”, trong tiếng Anh còn có một số trạng từ được tạo thành bằng cách kết hợp các từ đơn lẻ như: any, no, every với how, way, where…
Đây là nhóm rất hay gặp trong giao tiếp và bài thi, nhưng học sinh thường bỏ qua.
Bảng các trạng từ ghép thường gặp
| Cấu trúc | Trạng từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Any + how | anyhow | bằng bất cứ cách nào | You can solve this problem anyhow | Bạn có thể giải quyết vấn đề này bằng bất cứ cách nào |
| Any + way | anyway | dù sao đi nữa | Anyway, we will try our best | Dù sao thì chúng ta vẫn sẽ cố gắng hết sức |
| No + where | nowhere | không nơi nào | I have nowhere to go tonight | Tôi không có nơi nào để đi tối nay |
| Every + where | everywhere | khắp mọi nơi | Flowers are everywhere in spring | Hoa ở khắp mọi nơi vào mùa xuân |
| Some + where | somewhere | ở đâu đó | She is waiting somewhere outside | Cô ấy đang đợi ở đâu đó bên ngoài |
2.2. Thành lập trạng từ trong tiếng Anh từ danh từ (Noun → Adverb)
Bên cạnh cách thêm “-ly” từ tính từ, trong tiếng Anh vẫn tồn tại một số trạng từ được hình thành trực tiếp từ danh từ. Tuy không quá phổ biến, nhưng đây lại là nhóm từ rất hay xuất hiện trong giao tiếp và bài đọc hiểu.
Để giúp bố mẹ và các con dễ ghi nhớ, dưới đây là bảng tổng hợp các quy tắc quan trọng kèm ví dụ minh họa dễ hiểu:
| Quy tắc | Cách thành lập | Ví dụ | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
| a + danh từ → trạng từ | Thêm “a-” trước danh từ | asleep (sleep), alive (life), afloat (float) | đang trong trạng thái | The baby is asleep. (Em bé đang ngủ) |
| in + danh từ → trạng từ | Thêm “in-” trước danh từ | inland (land), inward (ward), inside (side) | ở bên trong | They moved inland. (Họ di chuyển vào trong đất liền) |
| out + danh từ → trạng từ | Thêm “out-” trước danh từ | outward (ward), outside (side), outback (back) | ở bên ngoài | He looked outside. (Anh ấy nhìn ra ngoài) |
| by + danh từ → trạng từ | Dùng “by” + danh từ | by hand, by chance, by heart | bằng cách | She learned it by heart. (Cô ấy học thuộc lòng) |
| at + danh từ → trạng từ | Dùng “at” + danh từ | at home, at night, at sea | chỉ nơi chốn/thời gian | We stayed at home. (Chúng tôi ở nhà) |
2.3. Thành lập trạng từ từ giới từ (Here/There/Where + giới từ)
Bên cạnh các cách phổ biến như thêm “-ly”, trong tiếng Anh còn có một nhóm trạng từ được hình thành bằng cách kết hợp Here / There / Where với giới từ. Đây là dạng thường gặp trong văn viết trang trọng, văn bản học thuật hoặc pháp lý. Việc nhận diện nhóm này sẽ giúp người học:
- Hiểu nghĩa nhanh khi đọc tài liệu nâng cao
- Tránh nhầm lẫn với cấu trúc thông thường
- Mở rộng vốn từ một cách hệ thống
Dưới đây là bảng tổng hợp các cách thành lập kèm ví dụ dễ hiểu:
| Cấu trúc | Trạng từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Here + of | hereof | của cái này | The terms hereof are clear. | Các điều khoản của tài liệu này rất rõ ràng |
| Here + after | hereafter | từ nay về sau | He will be known as Mr. A hereafter. | Từ nay anh ấy sẽ được gọi là ông A |
| There + in | therein | trong đó | The answer lies therein. | Câu trả lời nằm trong đó |
| There + of | thereof | của cái đó | The color thereof is beautiful. | Màu sắc của nó rất đẹp |
| Where + in | wherein | trong đó | The case wherein he was involved is complicated. | Vụ việc mà anh ấy liên quan khá phức tạp |
| Where + of | whereof | về cái mà | He didn’t know whereof he spoke. | Anh ấy không biết mình đang nói về điều gì |
2.4. Một số cách thành lập trạng từ khác
Ngoài những quy tắc phổ biến như thêm -ly, trong tiếng Anh còn có một số cách thành lập trạng từ đặc biệt mà học sinh rất dễ bỏ sót. Tuy không quá nhiều, nhưng nhóm này lại xuất hiện khá thường xuyên trong giao tiếp và bài thi.
Để giúp bố mẹ và các con dễ ghi nhớ, dưới đây là bảng tổng hợp các cách thành lập trạng từ khác kèm ví dụ minh họa rõ ràng:
| Cách thành lập | Quy tắc | Ví dụ | Nghĩa | Ví dụ trong câu |
| Thêm -ward / -wards | Thêm vào danh từ/giới từ để chỉ hướng | forward, backward, northwards, homeward | về phía, theo hướng | She stepped backward when she saw the dog. (Cô ấy lùi lại khi thấy con chó) |
| Thêm -wise | Thêm vào danh từ để chỉ cách thức | edgewise, crosswise, streetwise | theo cách, theo hướng | Cut the paper crosswise. (Cắt tờ giấy theo chiều ngang) |
| Trạng từ ghép với and | Kết hợp 2 từ bằng “and” | back and forth, here and there, up and down, on and off | lặp lại / nhiều hướng | The cat ran back and forth in the room. (Con mèo chạy qua chạy lại trong phòng) |
Lưu ý quan trọng: Dạng -ward (Anh-Mỹ) và -wards (Anh-Anh) đều đúng, chỉ khác cách viết. Các trạng từ ghép thường mang nghĩa nhấn mạnh hành động lặp lại hoặc xảy ra ở nhiều hướng. Đây là nhóm từ nên học theo cụm thay vì tách riêng từng từ.
2.5. Trạng từ không được thành lập từ từ loại nào
Không phải tất cả trạng từ trong tiếng Anh đều được tạo ra bằng cách thêm “-ly” hay biến đổi từ các từ loại khác. Trên thực tế, có một nhóm trạng từ tồn tại độc lập, không xuất phát từ danh từ, tính từ hay động từ nào và cũng không tuân theo quy tắc thành lập cụ thể.
Đây là nhóm trạng từ nguyên dạng, người học cần ghi nhớ như một đơn vị từ vựng riêng lẻ và sử dụng linh hoạt trong ngữ cảnh.
Dưới đây là bảng tổng hợp các trạng từ phổ biến kèm ví dụ minh họa dễ hiểu:
| Trạng từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| just | vừa, chỉ | She just finished her homework | Cô ấy vừa mới làm xong bài tập |
| quite | khá, tương đối | The movie is quite interesting | Bộ phim khá thú vị |
| so | rất, đến mức | It was so cold yesterday | Hôm qua trời rất lạnh |
| soon | sớm | We will meet again soon | Chúng ta sẽ sớm gặp lại |
| too | quá | This bag is too heavy for me | Cái túi này quá nặng với tôi |
| very | rất | He is very friendly | Anh ấy rất thân thiện |
| already | đã (rồi) | I have already eaten dinner | Tôi đã ăn tối rồi |
| still | vẫn | She is still waiting outside | Cô ấy vẫn đang đợi bên ngoài |
| yet | chưa (trong câu phủ định/hỏi) | Have you finished yet? | Bạn đã làm xong chưa? |
| often | thường xuyên | They often go to the park | Họ thường đi công viên |
| always | luôn luôn | He always helps his friends | Anh ấy luôn giúp đỡ bạn bè |
3. Cách học và ghi nhớ trạng từ trong tiếng Anh hiệu quả
Sau khi đã nắm vững cách thành lập trạng từ trong tiếng anh, bước tiếp theo quan trọng không kém chính là ghi nhớ và sử dụng đúng trong thực tế.
Rất nhiều học sinh rơi vào tình trạng “học trước – quên sau” vì học từ rời rạc, không có phương pháp. Theo định hướng từ bmyc.vn, việc học trạng từ cần đi theo nguyên tắc: Hiểu – Lặp lại – Ứng dụng
Dưới đây là bảng tổng hợp các phương pháp giúp trẻ và người mới học ghi nhớ trạng từ nhanh – lâu – dùng đúng:
| Phương pháp | Cách thực hiện | Ví dụ minh họa |
| Học theo ngữ cảnh | Không học từ đơn lẻ, đặt vào câu cụ thể | She runs quickly (Cô ấy chạy nhanh) |
| So sánh tính từ – trạng từ | Phân biệt rõ dạng từ | quick (adj) – quickly (adv) |
| Học theo nhóm | Gom các trạng từ cùng chủ đề | always, often, usually (tần suất) |
| Lặp lại ngắt quãng | Ôn lại sau 1 ngày – 3 ngày – 1 tuần | Ôn từ “carefully” nhiều lần |
| Kết hợp hình ảnh | Liên tưởng để nhớ lâu | slowly → con rùa di chuyển |
| Đặt câu với bản thân | Áp dụng vào thực tế | I study hard every day |
| Học qua trò chơi | Flashcard, quiz, mini game | Matching words |
| Sử dụng hàng ngày | Dùng trong nói và viết | She speaks English fluently |
| Ghi chú cá nhân | Tạo sổ tay từ vựng riêng | Ghi lại các trạng từ hay dùng |
4. Những lỗi thường gặp khi thành lập trạng từ trong tiếng Anh
Khi học cách thành lập trạng từ trong tiếng anh, rất nhiều học sinh (đặc biệt là trẻ tiểu học và người mới bắt đầu) thường mắc những lỗi cơ bản nhưng lặp đi lặp lại. Nguyên nhân chủ yếu là do chưa nắm chắc quy tắc thêm “-ly”, nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ, hoặc học từ rời rạc, không theo ngữ cảnh.
Để giúp bố mẹ và các con dễ dàng nhận diện và tránh sai sót, dưới đây là bảng tổng hợp những lỗi phổ biến nhất kèm ví dụ minh họa dễ hiểu:
| Lỗi sai phổ biến | Nguyên nhân | ❌ Ví dụ sai | ✅ Ví dụ đúng | Ghi nhớ nhanh |
| Nhầm tính từ và trạng từ | Không biết khi nào dùng adv | She runs quick | She runs quickly | Động từ → dùng trạng từ |
| Dùng sai “good” và “well” | Không nhớ bất quy tắc | She sings good | She sings well | good (adj) – well (adv) |
| Thêm “-ly” sai | Nghĩ từ nào cũng thêm -ly | He runs fastly | He runs fast | Có từ không thêm -ly |
| Nhầm “hard” và “hardly” | Không hiểu nghĩa khác nhau | He works hardly | He works hard | hardly = hiếm khi |
| Sai quy tắc đổi “y” → “i” | Không nắm biến đổi | happy → happyly | happy → happily | y → i + ly |
| Sai quy tắc “le” → “ly” | Không nhớ cách đổi | simple → simplely | simple → simply | bỏ “e” + y |
| Sai dạng “-ic” → “-ally” | Thiếu kiến thức nền | basic → basicly | basic → basically | ic → ally |
| Dùng sai vị trí trạng từ | Không biết vị trí trong câu | He always runs quickly | He always runs quickly | Tần suất trước V thường |
| Nhầm nghĩa khi dùng | Không hiểu ngữ cảnh | She speaks hardly | She speaks hard | hard ≠ hardly |
| Lạm dụng trạng từ | Dùng quá nhiều trong câu | She runs very quickly fast | She runs very quickly | Tránh dư thừa |
5. Bài tập vận dụng cách thành lập trạng từ trong tiếng Anh (có đáp án)
Sau khi đã nắm vững quy tắc, bước quan trọng tiếp theo là luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu và sử dụng chính xác.
Bố mẹ có thể cho con làm các bài tập dưới đây theo mức độ từ dễ → nâng cao
Bài tập 1: Chọn dạng trạng từ đúng
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu:
- She sings very ______
A. beautiful
B. beautifully
C. beauty - He runs very ______
A. quick
B. quickly
C. quickness - They are talking ______
A. loud
B. loudly
C. loudness - She did the homework very ______
A. careful
B. carefully
C. care - He speaks English very ______
A. good
B. well
C. goodly
✅ Đáp án:
- B – beautifully
- B – quickly
- B – loudly
- B – carefully
- B – well
Bài tập 2: Chuyển từ trong ngoặc sang trạng từ phù hợp
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc:
- She speaks very ______ (slow)
- He drives very ______ (careful)
- They live ______ (happy) together
- She answered the question ______ (quick)
- He studies very ______ (hard)
✅ Đáp án:
- slowly
- carefully
- happily
- quickly
- hard
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng trạng từ phù hợp
Chuyển các tính từ thành trạng từ để hoàn thành câu:
- She is a careful driver → She drives ______
- He is a quick runner → He runs ______
- She is a good singer → She sings ______
- They are happy children → They live ______
- He is a slow speaker → He speaks ______
✅ Đáp án:
- carefully
- quickly
- well
- happily
- slowly
6. Lời kết:
Hy vọng rằng qua bài viết này, bố mẹ và các con đã nắm vững cách thành lập trạng từ trong tiếng anh một cách dễ hiểu và có thể áp dụng ngay vào bài tập cũng như giao tiếp hàng ngày.
Điều quan trọng nhất không phải là học thật nhiều, mà là học đúng phương pháp và duy trì thói quen mỗi ngày. Theo định hướng từ BMyC, chỉ cần khoảng 30 phút/ngày, trẻ hoàn toàn có thể sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và bền vững.
Bố mẹ hãy đồng hành cùng con, luyện tập đều đặn và biến việc học tiếng Anh trở thành niềm vui mỗi ngày và đừng quên truy cập bmyc.vn thường xuyên để cập nhật thêm nhiều tài liệu và phương pháp học hiệu quả nhé!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Adv là gì trong tiếng Anh? Cách nhận biết và sử dụng trạng từ chi tiết nhất
- Sau trạng từ là gì? Hướng dẫn vị trí và cách dùng trong ngữ pháp tiếng Anh dễ hiểu nhất
- Tổng quan về trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of time) trong tiếng Anh