Việc phân biệt và sử dụng đúng số thứ tự là một trong những cột mốc quan trọng khi bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh. Bạn thường nhầm lẫn cách viết số thứ tự (Ordinal numbers) với số đếm (Cardinal numbers)?
Bài viết này BMyC sẽ giúp bạn và bé hệ thống lại toàn bộ kiến thức về cách viết số thứ tự bằng tiếng Anh số thứ tự viết tắt, quy tắc chuyển đổi và ứng dụng thực tế trong đời sống nhé

Nội dung chính
- 1. Số thứ tự trong tiếng Anh là gì? Phân biệt với số đếm
- 2. Quy tắc viết và viết tắt số thứ tự chuẩn xác nhất
- 2.1. Nhóm số thứ tự bất quy tắc (Các trường hợp đặc biệt)
- 2.2. Nhóm số thứ tự có quy tắc (Thêm đuôi “th”)
- 3. Bảng số thứ tự và cách nói số thứ tự trong tiếng Anh chuẩn nhất
- 3.1. Bảng số thứ tự đầy đủ từ 1 đến 100
- 3.2. Hướng dẫn cách nói số thứ tự chuẩn xác
- 4. Hướng dẫn Cách dùng số thứ tự trong tiếng Anh chuẩn xác
- 5. Một số bài tập về số thứ tự bằng tiếng anh (Có đáp án)
1. Số thứ tự trong tiếng Anh là gì? Phân biệt với số đếm

Trong tiếng Anh, việc hiểu rõ bản chất của Số thứ tự (Ordinal number) sẽ giúp bé diễn đạt chính xác các tình huống từ xếp hạng thi đấu đến kể lại các hoạt động trong ngày.
Định nghĩa: Số thứ tự là số dùng để chỉ vị trí, thứ tự của một người hoặc vật trong một dãy (như thứ hạng, tầng lầu, ngày trong tháng…).
Ví dụ: There are 5 cats in the garden. The first cat is white, the second one is black.
(Có 5 con mèo trong vườn. Con mèo thứ nhất màu trắng, con mèo thứ hai màu đen.)
Để giúp bé không bị nhầm lẫn giữa cách dùng số đếm (chỉ số lượng) và số thứ tự (chỉ vị trí), bố mẹ hãy cùng con theo dõi bảng so sánh chi tiết dưới đây:
| Đặc điểm | SỐ ĐẾM (Cardinal Number) | SỐ THỨ TỰ (Ordinal Number) |
| Công dụng | Dùng để đếm số lượng người, vật, sự việc. | Dùng để biểu thị vị trí, thứ hạng, trình tự. |
| Ví dụ minh họa | I have two older sisters.
(Tôi có 2 người chị gái) |
I am the second child in my family.
(Tôi là người con thứ hai trong gia đình) |
| 1 | One | 1st – First |
| 2 | Two | 2nd – Second |
| 3 | Three | 3rd – Third |
| 4 | Four | 4th – Fourth |
| 5 | Five | 5th – Fifth |
| 6 | Six | 6th – Sixth |
| 7 | Seven | 7th – Seventh |
| 8 | Eight | 8th – Eighth |
| 9 | Nine | 9th – Ninth |
| 10 | Ten | 10th – Tenth |
| 11 | Eleven | 11th – Eleventh |
| 12 | Twelve | 12th – Twelfth |
| 13 | Thirteen | 13th – Thirteenth |
| 14 | Fourteen | 14th – Fourteenth |
| 15 | Fifteen | 15th – Fifteenth |
| 16 | Sixteen | 16th – Sixteenth |
| 17 | Seventeen | 17th – Seventeenth |
| 18 | Eighteen | 18th – Eighteenth |
| 19 | Nineteen | 19th – Nineteenth |
| 20 | Twenty | 20th – Twentieth |
Lưu ý:
Số thứ tự là nền tảng quan trọng cho các bé mới bắt đầu. Bố mẹ không nên ép con học thuộc lòng cả bảng ngay lập tức. Hãy lồng ghép vào đời sống, ví dụ khi đi cầu thang: “We are on the first step, now the second step…”. Việc học qua trải nghiệm thực tế sẽ giúp trẻ ghi nhớ tự nhiên và bền vững hơn rất nhiều.
Tìm hiểu thêm: Tuyệt chiêu học tiếng Anh cho trẻ mới bắt đầu hiệu quả nhất
✨ Tự học tiếng Anh hiệu quả: lộ trình rõ ràng, từ vựng & ngữ pháp theo chuẩn quốc tế
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp học tiếng Anh lâu dài, hiệu quả và được công nhận trên toàn thế giới, BMyC là lựa chọn đáng tin cậy để đồng hành cùng con trên hành trình phát triển ngôn ngữ và tư duy.
2. Quy tắc viết và viết tắt số thứ tự chuẩn xác nhất

Khi học cách viết số thứ tự trong tiếng Anh, rất nhiều bạn nhỏ (và cả phụ huynh) thường bối rối không biết nên thêm đuôi nào cho đúng. Để ghi nhớ dễ dàng hơn, BMyC đã hệ thống lại thành 2 nhóm quy tắc chính dưới đây:
2.1. Nhóm số thứ tự bất quy tắc (Các trường hợp đặc biệt)
Đây là nhóm “hạt nhân” quan trọng nhất. Bé chỉ cần nắm vững 3 số đầu tiên là có thể suy ra hàng loạt các số lớn hơn.
| STT | Số kết thúc bằng | Quy tắc viết tắt | Ví dụ | Lưu ý đặc biệt |
| 1 | Số 1 | Số đếm + st (viết tắt của First) | 1st (First), 21st (Twenty-first), 31st (Thirty-first) | 11 vẫn là 11th (Eleventh) |
| 2 | Số 2 | Số đếm + nd (viết tắt của Second) | 2nd (Second), 22nd (Twenty-second), 32nd (Thirty-second) | 12 vẫn là 12th (Twelfth) |
| 3 | Số 3 | Số đếm + rd (viết tắt của Third) | 3rd (Third), 23rd (Twenty-third), 33rd (Thirty-third) | 13 vẫn là 13th (Thirteenth) |
2.2. Nhóm số thứ tự có quy tắc (Thêm đuôi “th”)
Đa số các số thứ tự còn lại đều được tạo thành bằng cách: Số đếm + “th”. Tuy nhiên, để viết chuẩn xác nhất, bố mẹ cần hướng dẫn con chú ý 3 “bẫy” chính tả sau:
| Trường hợp | Quy tắc thay đổi | Ví dụ số đếm → Số thứ tự |
| Kết thúc bằng số 5 | Đổi đuôi “ve” thành “f” rồi thêm “th” | Five → Fifth (5th)
Twenty-five → Twenty-fifth (25th) |
| Kết thúc bằng số 9 | Bỏ chữ “e” cuối rồi thêm “th” | Nine → Ninth (9th)
Forty-nine → Forty-ninth (49th) |
| Số tròn chục (đuôi -ty) | Đổi “y” thành “ie” rồi thêm “th” | Twenty → Twentieth (20th)
Thirty → Thirtieth (30th) Fifty → Fiftieth (50th) |
| Các số còn lại | Giữ nguyên số đếm và thêm “th” | Four → Fourth (4th)
Ten → Tenth (10th) Sixteen → Sixteenth (16th) |
Để việc học không còn khô khan, bố mẹ có thể cùng con “vừa học vừa chơi” ngay tại nhà. Dưới đây là 3 trò chơi tương tác giúp bé ghi nhớ quy tắc viết và viết tắt số thứ tự cực nhanh, bám sát phương pháp đồng hành của BMyC:
| Tên trò chơi | Chuẩn bị | Cách chơi | Lợi ích cho bé |
| 1. Cuộc đua tiếp sức (The Relay Race) | Các tấm thẻ ghi số đếm (1, 2, 3, 5, 20…) và các thẻ đuôi (st, nd, rd, th). | Bố mẹ đưa ra một số đếm bất kỳ. Bé phải nhanh chân chạy đến bàn và chọn đúng “chiếc đuôi” phù hợp để ghép thành số thứ tự. | Giúp bé phản xạ nhanh với các trường hợp bất quy tắc (1st, 2nd, 3rd). |
| 2. Truy tìm kho báu (Treasure Hunt) | 5-10 món đồ chơi nhỏ được đánh số thứ tự từ 1st đến 10th và giấu quanh nhà. | Bố mẹ đưa ra mật thư: “Tìm món quà ở vị trí The Fifth (5th)“. Bé phải đi tìm đúng món đồ có dán nhãn 5th để nhận quà. | Giúp bé hiểu rõ bản chất số thứ tự dùng để chỉ vị trí trong thực tế. |
| 3. Thử thách đầu bếp nhí (Mini Chef) | Các nguyên liệu làm món sandwich hoặc salad đơn giản. | Bé vừa làm vừa thuyết trình các bước bằng tiếng Anh: “First, I take the bread. Second, I put the cheese…” | Bé thực hành kỹ năng miêu tả trình tự sự việc (Step-by-step) một cách tự nhiên. |
3. Bảng số thứ tự và cách nói số thứ tự trong tiếng Anh chuẩn nhất
Để giúp bé làm chủ hệ thống số thứ tự từ cơ bản đến nâng cao, việc tra cứu theo bảng tổng hợp là phương pháp trực quan nhất. Dưới đây là bảng số thứ tự từ 1 đến 100, kết hợp giữa nhóm bất quy tắc và có quy tắc.
3.1. Bảng số thứ tự đầy đủ từ 1 đến 100
| Nhóm 1 – 20 | Nhóm 21 – 40 | Nhóm 41 – 60 | Nhóm 61 – 80 | Nhóm 81 – 100 |
| 1st: First | 21st: Twenty-first | 41st: Forty-first | 61st: Sixty-first | 81st: Eighty-first |
| 2nd: Second | 22nd: Twenty-second | 42nd: Forty-second | 62nd: Sixty-second | 82nd: Eighty-second |
| 3rd: Third | 23rd: Twenty-third | 43rd: Forty-third | 63rd: Sixty-third | 83rd: Eighty-third |
| 4th: Fourth | 24th: Twenty-fourth | 44th: Forty-fourth | 64th: Sixty-fourth | 84th: Eighty-fourth |
| 5th: Fifth | 25th: Twenty-fifth | 45th: Forty-fifth | 65th: Sixty-fifth | 85th: Eighty-fifth |
| 6th: Sixth | 26th: Twenty-sixth | 46th: Forty-sixth | 66th: Sixty-sixth | 86th: Eighty-sixth |
| 7th: Seventh | 27th: Twenty-seventh | 47th: Forty-seventh | 67th: Sixty-seventh | 87th: Eighty-seventh |
| 8th: Eighth | 28th: Twenty-eighth | 48th: Forty-eighth | 68th: Sixty-eighth | 88th: Eighty-eighth |
| 9th: Ninth | 29th: Twenty-ninth | 49th: Forty-ninth | 69th: Sixty-ninth | 89th: Eighty-ninth |
| 10th: Tenth | 30th: Thirtieth | 50th: Fiftieth | 70th: Seventieth | 90th: Ninetieth |
| 11th: Eleventh | 31st: Thirty-first | 51st: Fifty-first | 71st: Seventy-first | 91st: Ninety-first |
| 12th: Twelfth | 32nd: Thirty-second | 52nd: Fifty-second | 72nd: Seventy-second | 92nd: Ninety-second |
| 13th: Thirteenth | 33rd: Thirty-third | 53rd: Fifty-third | 73rd: Seventy-third | 93rd: Ninety-third |
| 14th: Fourteenth | 34th: Thirty-fourth | 54th: Fifty-fourth | 74th: Seventy-fourth | 94th: Ninety-fourth |
| 15th: Fifteenth | 35th: Thirty-fifth | 55th: Fifty-fifth | 75th: Seventy-fifth | 95th: Ninety-fifth |
| 16th: Sixteenth | 36th: Thirty-sixth | 56th: Fifty-sixth | 76th: Seventy-sixth | 96th: Ninety-sixth |
| 17th: Seventeenth | 37th: Thirty-seventh | 57th: Fifty-seventh | 77th: Seventy-seventh | 97th: Ninety-seventh |
| 18th: Eighteenth | 38th: Thirty-eighth | 58th: Fifty-eighth | 78th: Seventy-eighth | 98th: Ninety-eighth |
| 19th: Nineteenth | 39th: Thirty-ninth | 59th: Fifty-ninth | 79th: Seventy-ninth | 99th: Ninety-ninth |
| 20th: Twentieth | 40th: Fortieth | 60th: Sixtieth | 80th: Eightieth | 100th: Hundredth |
Lưu ý: Bạn có thể áp dụng quy tắc tương tự cho các số lớn hơn:
- 1.000th: One thousandth
- 1.000.000th: One millionth
3.2. Hướng dẫn cách nói số thứ tự chuẩn xác
Cách nói số thứ tự phụ thuộc hoàn toàn vào cách viết. Điểm quan trọng nhất mà bố mẹ cần lưu ý cho bé chính là âm đuôi (ending sounds). Trong khi các số bất quy tắc có âm đuôi riêng biệt, thì hầu hết các số còn lại đều kết thúc bằng âm /θ/ – một âm “gió” đặc trưng trong tiếng Anh.
| STT | Số thứ tự | Phiên âm | Mẹo phát âm cho bé |
| 1st | First | /fɜːst/ | Kết thúc bằng âm /st/. Bố mẹ nhắc bé xì nhẹ như tiếng rắn kêu ở cuối từ. |
| 2nd | Second | /ˈsekənd/ | Kết thúc bằng âm /nd/. Bật nhẹ âm /d/ ở cuối lưỡi. |
| 3rd | Third | /θɜːd/ | Kết thúc bằng âm /d/. Lưu ý âm /θ/ ở đầu: Đặt lưỡi giữa hai răng và đẩy hơi. |
| 4th | Fourth | /fɔːθ/ | Kết thúc bằng âm /θ/. Đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng, không phát âm thành “pho”. |
| 5th | Fifth | /fɪfθ/ | Chú ý âm /f/ ở giữa: Răng trên chạm môi dưới rồi mới đẩy hơi /θ/ ở cuối. |
| 12th | Twelfth | /twelfθ/ | Đây là từ khó: Bé cần phát âm rõ âm /f/ trước khi đẩy hơi âm /θ/. |
| 20th | Twentieth | /ˈtwentiəθ/ | Đuôi “ieth” phát âm nhẹ nhàng thành /əθ/. |
4. Hướng dẫn Cách dùng số thứ tự trong tiếng Anh chuẩn xác

Số thứ tự không chỉ dùng để đếm “thứ nhất, thứ hai” mà còn xuất hiện trong rất nhiều ngữ cảnh quan trọng của đời sống. Dưới đây là 5 cách dùng phổ biến nhất mà bố mẹ và bé cần lưu ý:
| STT | Ngữ cảnh sử dụng | Quy tắc cần nhớ | Ví dụ minh họa |
| 1 | Diễn tả vị trí, thứ hạng | Dùng để chỉ vị trí của đồ vật hoặc xếp hạng trong các cuộc thi. | She was the 3rd person to finish the marathon. (Cô ấy là người thứ 3 hoàn thành cuộc thi chạy.) |
| 2 | Mô tả số tầng tòa nhà | Luôn dùng số thứ tự để chỉ vị trí tầng (không dùng số đếm). | Our classroom is located on the 4th floor. (Lớp học của chúng mình nằm ở tầng 4.) |
| 3 | Diễn đạt ngày tháng | Có thể viết Ngày/Tháng hoặc Tháng/Ngày tùy theo Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ. | My birthday is on October 20th. (Sinh nhật của tớ vào ngày 20 tháng 10.) |
| 4 | Miêu tả trình tự sự việc | Dùng làm từ nối để sắp xếp các ý tưởng, bước làm một cách logic. | First, peel the apple. Second, cut it into small pieces. (Đầu tiên, gọt vỏ táo. Thứ hai, cắt nó thành miếng nhỏ.) |
| 5 | Diễn tả mẫu số phân số | Tử số dùng số đếm, mẫu số dùng số thứ tự. Thêm “s” vào mẫu số nếu tử số > 1. | 1/5 = one fifth; 3/8 = three eighths. (Một phần năm; Ba phần tám.) |
Khi sử dụng số thứ tự, có một số “ngoại lệ” thú vị mà bố mẹ có thể đố bé để con nhớ lâu hơn:
Trong cách đọc phân số: Đừng quên các trường hợp đặc biệt không dùng số thứ tự thông thường
- 1/2: Đọc là one half (Thay vì “one second”).
- 1/4: Đọc là one quarter (Mặc dù “one fourth” vẫn đúng ngữ pháp nhưng “quarter” phổ biến hơn).
- Ví dụ: I ate three quarters of the pizza. (Con đã ăn 3/4 chiếc bánh pizza rồi.)
Trong cách viết ngày tháng:
- Cách viết Anh-Anh (Ngày/Tháng/Năm): 15th May 2026
- Cách viết Anh-Mỹ (Tháng/Ngày/Năm): May 15th, 2026
5. Một số bài tập về số thứ tự bằng tiếng anh (Có đáp án)
📝 Bài tập 1: Viết lại số đếm thành số thứ tự
Yêu cầu: Chuyển các số đếm sau sang dạng số thứ tự trong tiếng Anh.
- One → ……………
- Two → ……………
- Five → ……………
- Nine → ……………
- Twenty → ……………
✅ Đáp án
- First
- Second
- Fifth
- Ninth
- Twentieth
📝 Bài tập 2: Viết số thứ tự tương ứng với chữ số
Yêu cầu: Viết dạng viết tắt của các số thứ tự sau.
- First → ………
- Third → ………
- Seventh → ………
- Twelfth → ………
- Twenty-first → ………
✅ Đáp án
- 1st
- 3rd
- 7th
- 12th
- 21st
📝 Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
Yêu cầu: Khoanh tròn đáp án đúng.
- My house is on the ___ floor.
A. five
B. fifth
C. five-th - Today is my ___ birthday.
A. twelve
B. twelfth
C. twelveth - She came in ___ place in the race.
A. three
B. third
C. threeth - This is the ___ time I have visited Hanoi.
A. first
B. one
C. oneth
✅ Đáp án
- B. fifth
- B. twelfth
- B. third
- A. first
📝 Bài tập 4: Điền số thứ tự thích hợp vào chỗ trống
Yêu cầu: Dùng số thứ tự đúng để hoàn thành câu.
- January is the ______ month of the year.
- This is the ______ lesson in the book. (2)
- He lives on the ______ floor. (10)
- She won the ______ prize in the contest. (1)
✅ Đáp án
- first
- second
- tenth
- first
BMyC hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách viết số thứ tự bằng tiếng Anh một cách chuẩn xác và dễ nhớ, từ quy tắc cơ bản, các trường hợp bất quy tắc cho đến cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế như ngày tháng, thứ hạng hay trình tự sự việc. Việc học cách viết số thứ tự bằng tiếng Anh sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều nếu bạn hệ thống kiến thức theo bảng, luyện tập thường xuyên qua bài tập và áp dụng vào giao tiếp hằng ngày. Chúc bạn học tốt và sớm sử dụng thành thạo số thứ tự trong tiếng Anh một cách tự nhiên, hiệu quả!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Từ vựng chủ đề Số Đếm trong tiếng Anh – Số thứ tự (Numbers)
- Số thứ tự trong tiếng Anh: Cách viết, cách dùng và bài tập vận dụng
- Tổng hợp đầy đủ nhất về cách viết số thứ tự trong tiếng Anh