Cách viết số thứ tự bằng tiếng Anh chuẩn xác và dễ nhớ nhất

Việc phân biệt và sử dụng đúng số thứ tự là một trong những cột mốc quan trọng khi bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh. Bạn thường nhầm lẫn cách viết số thứ tự (Ordinal numbers) với số đếm (Cardinal numbers)?

Bài viết này BMyC sẽ giúp bạn và bé hệ thống lại toàn bộ kiến thức về cách viết số thứ tự bằng tiếng Anh số thứ tự viết tắt, quy tắc chuyển đổi và ứng dụng thực tế trong đời sống nhé

Cách viết số thứ tự bằng tiếng Anh chuẩn xác và dễ nhớ nhất
Cách viết số thứ tự bằng tiếng Anh chuẩn xác và dễ nhớ nhất

1. Số thứ tự trong tiếng Anh là gì? Phân biệt với số đếm

Số thứ tự trong tiếng Anh là gì? Phân biệt với số đếm
Số thứ tự trong tiếng Anh là gì? Phân biệt với số đếm

Trong tiếng Anh, việc hiểu rõ bản chất của Số thứ tự (Ordinal number) sẽ giúp bé diễn đạt chính xác các tình huống từ xếp hạng thi đấu đến kể lại các hoạt động trong ngày.

Định nghĩa: Số thứ tự là số dùng để chỉ vị trí, thứ tự của một người hoặc vật trong một dãy (như thứ hạng, tầng lầu, ngày trong tháng…).

Ví dụ: There are 5 cats in the garden. The first cat is white, the second one is black.
(Có 5 con mèo trong vườn. Con mèo thứ nhất màu trắng, con mèo thứ hai màu đen.)

Để giúp bé không bị nhầm lẫn giữa cách dùng số đếm (chỉ số lượng) và số thứ tự (chỉ vị trí), bố mẹ hãy cùng con theo dõi bảng so sánh chi tiết dưới đây:

Đặc điểm SỐ ĐẾM (Cardinal Number) SỐ THỨ TỰ (Ordinal Number)
Công dụng Dùng để đếm số lượng người, vật, sự việc. Dùng để biểu thị vị trí, thứ hạng, trình tự.
Ví dụ minh họa I have two older sisters.

(Tôi có 2 người chị gái)

I am the second child in my family.

(Tôi là người con thứ hai trong gia đình)

1 One 1st – First
2 Two 2nd – Second
3 Three 3rd – Third
4 Four 4th – Fourth
5 Five 5th – Fifth
6 Six 6th – Sixth
7 Seven 7th – Seventh
8 Eight 8th – Eighth
9 Nine 9th – Ninth
10 Ten 10th – Tenth
11 Eleven 11th – Eleventh
12 Twelve 12th – Twelfth
13 Thirteen 13th – Thirteenth
14 Fourteen 14th – Fourteenth
15 Fifteen 15th – Fifteenth
16 Sixteen 16th – Sixteenth
17 Seventeen 17th – Seventeenth
18 Eighteen 18th – Eighteenth
19 Nineteen 19th – Nineteenth
20 Twenty 20th – Twentieth

Lưu ý:

Số thứ tự là nền tảng quan trọng cho các bé mới bắt đầu. Bố mẹ không nên ép con học thuộc lòng cả bảng ngay lập tức. Hãy lồng ghép vào đời sống, ví dụ khi đi cầu thang: “We are on the first step, now the second step…”. Việc học qua trải nghiệm thực tế sẽ giúp trẻ ghi nhớ tự nhiên và bền vững hơn rất nhiều.

Tìm hiểu thêm: Tuyệt chiêu học tiếng Anh cho trẻ mới bắt đầu hiệu quả nhất

Tự học tiếng Anh hiệu quả: lộ trình rõ ràng, từ vựng & ngữ pháp theo chuẩn quốc tế

Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp học tiếng Anh lâu dài, hiệu quả và được công nhận trên toàn thế giới, BMyC là lựa chọn đáng tin cậy để đồng hành cùng con trên hành trình phát triển ngôn ngữ và tư duy.

👉 Tham gia BMyC

2. Quy tắc viết và viết tắt số thứ tự chuẩn xác nhất

Quy tắc viết và viết tắt số thứ tự chuẩn xác nhất
Quy tắc viết và viết tắt số thứ tự chuẩn xác nhất

Khi học cách viết số thứ tự trong tiếng Anh, rất nhiều bạn nhỏ (và cả phụ huynh) thường bối rối không biết nên thêm đuôi nào cho đúng. Để ghi nhớ dễ dàng hơn, BMyC đã hệ thống lại thành 2 nhóm quy tắc chính dưới đây:

2.1. Nhóm số thứ tự bất quy tắc (Các trường hợp đặc biệt)

Đây là nhóm “hạt nhân” quan trọng nhất. Bé chỉ cần nắm vững 3 số đầu tiên là có thể suy ra hàng loạt các số lớn hơn.

STT Số kết thúc bằng Quy tắc viết tắt Ví dụ Lưu ý đặc biệt
1 Số 1 Số đếm + st (viết tắt của First) 1st (First), 21st (Twenty-first), 31st (Thirty-first) 11 vẫn là 11th (Eleventh)
2 Số 2 Số đếm + nd (viết tắt của Second) 2nd (Second), 22nd (Twenty-second), 32nd (Thirty-second) 12 vẫn là 12th (Twelfth)
3 Số 3 Số đếm + rd (viết tắt của Third) 3rd (Third), 23rd (Twenty-third), 33rd (Thirty-third) 13 vẫn là 13th (Thirteenth)

2.2. Nhóm số thứ tự có quy tắc (Thêm đuôi “th”)

Đa số các số thứ tự còn lại đều được tạo thành bằng cách: Số đếm + “th”. Tuy nhiên, để viết chuẩn xác nhất, bố mẹ cần hướng dẫn con chú ý 3 “bẫy” chính tả sau:

Trường hợp Quy tắc thay đổi Ví dụ số đếm → Số thứ tự
 Kết thúc bằng số 5 Đổi đuôi “ve” thành “f” rồi thêm “th” Five → Fifth (5th)

Twenty-five → Twenty-fifth (25th)

 Kết thúc bằng số 9 Bỏ chữ “e” cuối rồi thêm “th” Nine → Ninth (9th)

Forty-nine → Forty-ninth (49th)

 Số tròn chục (đuôi -ty) Đổi “y” thành “ie” rồi thêm “th” Twenty → Twentieth (20th)

Thirty → Thirtieth (30th)

Fifty → Fiftieth (50th)

 Các số còn lại Giữ nguyên số đếm và thêm “th” Four → Fourth (4th)

Ten → Tenth (10th)

Sixteen → Sixteenth (16th)

Để việc học không còn khô khan, bố mẹ có thể cùng con “vừa học vừa chơi” ngay tại nhà. Dưới đây là 3 trò chơi tương tác giúp bé ghi nhớ quy tắc viết và viết tắt số thứ tự cực nhanh, bám sát phương pháp đồng hành của BMyC:

Tên trò chơi Chuẩn bị Cách chơi Lợi ích cho bé
1. Cuộc đua tiếp sức (The Relay Race) Các tấm thẻ ghi số đếm (1, 2, 3, 5, 20…) và các thẻ đuôi (st, nd, rd, th). Bố mẹ đưa ra một số đếm bất kỳ. Bé phải nhanh chân chạy đến bàn và chọn đúng “chiếc đuôi” phù hợp để ghép thành số thứ tự. Giúp bé phản xạ nhanh với các trường hợp bất quy tắc (1st, 2nd, 3rd).
2. Truy tìm kho báu (Treasure Hunt) 5-10 món đồ chơi nhỏ được đánh số thứ tự từ 1st đến 10th và giấu quanh nhà. Bố mẹ đưa ra mật thư: “Tìm món quà ở vị trí The Fifth (5th). Bé phải đi tìm đúng món đồ có dán nhãn 5th để nhận quà. Giúp bé hiểu rõ bản chất số thứ tự dùng để chỉ vị trí trong thực tế.
3. Thử thách đầu bếp nhí (Mini Chef) Các nguyên liệu làm món sandwich hoặc salad đơn giản. Bé vừa làm vừa thuyết trình các bước bằng tiếng Anh: First, I take the bread. Second, I put the cheese…” Bé thực hành kỹ năng miêu tả trình tự sự việc (Step-by-step) một cách tự nhiên.

3. Bảng số thứ tự và cách nói số thứ tự trong tiếng Anh chuẩn nhất

Để giúp bé làm chủ hệ thống số thứ tự từ cơ bản đến nâng cao, việc tra cứu theo bảng tổng hợp là phương pháp trực quan nhất. Dưới đây là bảng số thứ tự từ 1 đến 100, kết hợp giữa nhóm bất quy tắc và có quy tắc.

3.1. Bảng số thứ tự đầy đủ từ 1 đến 100

Nhóm 1 – 20 Nhóm 21 – 40 Nhóm 41 – 60 Nhóm 61 – 80 Nhóm 81 – 100
 1st: First 21st: Twenty-first 41st: Forty-first 61st: Sixty-first 81st: Eighty-first
 2nd: Second 22nd: Twenty-second 42nd: Forty-second 62nd: Sixty-second 82nd: Eighty-second
 3rd: Third 23rd: Twenty-third 43rd: Forty-third 63rd: Sixty-third 83rd: Eighty-third
 4th: Fourth 24th: Twenty-fourth 44th: Forty-fourth 64th: Sixty-fourth 84th: Eighty-fourth
 5th: Fifth 25th: Twenty-fifth 45th: Forty-fifth 65th: Sixty-fifth 85th: Eighty-fifth
 6th: Sixth 26th: Twenty-sixth 46th: Forty-sixth 66th: Sixty-sixth 86th: Eighty-sixth
 7th: Seventh 27th: Twenty-seventh 47th: Forty-seventh 67th: Sixty-seventh 87th: Eighty-seventh
 8th: Eighth 28th: Twenty-eighth 48th: Forty-eighth 68th: Sixty-eighth 88th: Eighty-eighth
 9th: Ninth 29th: Twenty-ninth 49th: Forty-ninth 69th: Sixty-ninth 89th: Eighty-ninth
 10th: Tenth 30th: Thirtieth 50th: Fiftieth 70th: Seventieth 90th: Ninetieth
 11th: Eleventh 31st: Thirty-first 51st: Fifty-first 71st: Seventy-first 91st: Ninety-first
 12th: Twelfth 32nd: Thirty-second 52nd: Fifty-second 72nd: Seventy-second 92nd: Ninety-second
 13th: Thirteenth 33rd: Thirty-third 53rd: Fifty-third 73rd: Seventy-third 93rd: Ninety-third
 14th: Fourteenth 34th: Thirty-fourth 54th: Fifty-fourth 74th: Seventy-fourth 94th: Ninety-fourth
 15th: Fifteenth 35th: Thirty-fifth 55th: Fifty-fifth 75th: Seventy-fifth 95th: Ninety-fifth
 16th: Sixteenth 36th: Thirty-sixth 56th: Fifty-sixth 76th: Seventy-sixth 96th: Ninety-sixth
 17th: Seventeenth 37th: Thirty-seventh 57th: Fifty-seventh 77th: Seventy-seventh 97th: Ninety-seventh
 18th: Eighteenth 38th: Thirty-eighth 58th: Fifty-eighth 78th: Seventy-eighth 98th: Ninety-eighth
 19th: Nineteenth 39th: Thirty-ninth 59th: Fifty-ninth 79th: Seventy-ninth 99th: Ninety-ninth
 20th: Twentieth 40th: Fortieth 60th: Sixtieth 80th: Eightieth 100th: Hundredth

Lưu ý: Bạn có thể áp dụng quy tắc tương tự cho các số lớn hơn:

  • 1.000th: One thousandth
  • 1.000.000th: One millionth

3.2. Hướng dẫn cách nói số thứ tự chuẩn xác

Cách nói số thứ tự phụ thuộc hoàn toàn vào cách viết. Điểm quan trọng nhất mà bố mẹ cần lưu ý cho bé chính là âm đuôi (ending sounds). Trong khi các số bất quy tắc có âm đuôi riêng biệt, thì hầu hết các số còn lại đều kết thúc bằng âm /θ/ – một âm “gió” đặc trưng trong tiếng Anh.

STT Số thứ tự Phiên âm  Mẹo phát âm cho bé
1st First /fɜːst/ Kết thúc bằng âm /st/. Bố mẹ nhắc bé xì nhẹ như tiếng rắn kêu ở cuối từ.
2nd Second /ˈsekənd/ Kết thúc bằng âm /nd/. Bật nhẹ âm /d/ ở cuối lưỡi.
3rd Third /θɜːd/ Kết thúc bằng âm /d/. Lưu ý âm /θ/ ở đầu: Đặt lưỡi giữa hai răng và đẩy hơi.
4th Fourth /fɔːθ/ Kết thúc bằng âm /θ/. Đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng, không phát âm thành “pho”.
5th Fifth /fɪfθ/ Chú ý âm /f/ ở giữa: Răng trên chạm môi dưới rồi mới đẩy hơi /θ/ ở cuối.
12th Twelfth /twelfθ/ Đây là từ khó: Bé cần phát âm rõ âm /f/ trước khi đẩy hơi âm /θ/.
20th Twentieth /ˈtwentiəθ/ Đuôi “ieth” phát âm nhẹ nhàng thành /əθ/.

4. Hướng dẫn Cách dùng số thứ tự trong tiếng Anh chuẩn xác

Hướng dẫn Cách dùng số thứ tự trong tiếng Anh chuẩn xác
Hướng dẫn Cách dùng số thứ tự trong tiếng Anh chuẩn xác

Số thứ tự không chỉ dùng để đếm “thứ nhất, thứ hai” mà còn xuất hiện trong rất nhiều ngữ cảnh quan trọng của đời sống. Dưới đây là 5 cách dùng phổ biến nhất mà bố mẹ và bé cần lưu ý:

STT Ngữ cảnh sử dụng Quy tắc cần nhớ Ví dụ minh họa 
1 Diễn tả vị trí, thứ hạng Dùng để chỉ vị trí của đồ vật hoặc xếp hạng trong các cuộc thi. She was the 3rd person to finish the marathon. (Cô ấy là người thứ 3 hoàn thành cuộc thi chạy.)
2 Mô tả số tầng tòa nhà Luôn dùng số thứ tự để chỉ vị trí tầng (không dùng số đếm). Our classroom is located on the 4th floor. (Lớp học của chúng mình nằm ở tầng 4.)
3 Diễn đạt ngày tháng Có thể viết Ngày/Tháng hoặc Tháng/Ngày tùy theo Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ. My birthday is on October 20th. (Sinh nhật của tớ vào ngày 20 tháng 10.)
4 Miêu tả trình tự sự việc Dùng làm từ nối để sắp xếp các ý tưởng, bước làm một cách logic. First, peel the apple. Second, cut it into small pieces. (Đầu tiên, gọt vỏ táo. Thứ hai, cắt nó thành miếng nhỏ.)
5 Diễn tả mẫu số phân số Tử số dùng số đếm, mẫu số dùng số thứ tự. Thêm “s” vào mẫu số nếu tử số > 1. 1/5 = one fifth; 3/8 = three eighths. (Một phần năm; Ba phần tám.)

Khi sử dụng số thứ tự, có một số “ngoại lệ” thú vị mà bố mẹ có thể đố bé để con nhớ lâu hơn:

Trong cách đọc phân số: Đừng quên các trường hợp đặc biệt không dùng số thứ tự thông thường

  • 1/2: Đọc là one half (Thay vì “one second”).
  • 1/4: Đọc là one quarter (Mặc dù “one fourth” vẫn đúng ngữ pháp nhưng “quarter” phổ biến hơn).
  • Ví dụ: I ate three quarters of the pizza. (Con đã ăn 3/4 chiếc bánh pizza rồi.)

Trong cách viết ngày tháng:

  • Cách viết Anh-Anh (Ngày/Tháng/Năm): 15th May 2026
  • Cách viết Anh-Mỹ (Tháng/Ngày/Năm): May 15th, 2026

5. Một số bài tập về số thứ tự bằng tiếng anh (Có đáp án)

📝 Bài tập 1: Viết lại số đếm thành số thứ tự

Yêu cầu: Chuyển các số đếm sau sang dạng số thứ tự trong tiếng Anh.

  1. One → ……………
  2. Two → ……………
  3. Five → ……………
  4. Nine → ……………
  5. Twenty → ……………

✅ Đáp án

  1. First
  2. Second
  3. Fifth
  4. Ninth
  5. Twentieth

📝 Bài tập 2: Viết số thứ tự tương ứng với chữ số

Yêu cầu: Viết dạng viết tắt của các số thứ tự sau.

  1. First → ………
  2. Third → ………
  3. Seventh → ………
  4. Twelfth → ………
  5. Twenty-first → ………

✅ Đáp án

  1. 1st
  2. 3rd
  3. 7th
  4. 12th
  5. 21st

📝 Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

Yêu cầu: Khoanh tròn đáp án đúng.

  1. My house is on the ___ floor.
    A. five
    B. fifth
    C. five-th
  2. Today is my ___ birthday.
    A. twelve
    B. twelfth
    C. twelveth
  3. She came in ___ place in the race.
    A. three
    B. third
    C. threeth
  4. This is the ___ time I have visited Hanoi.
    A. first
    B. one
    C. oneth

✅ Đáp án

  1. B. fifth
  2. B. twelfth
  3. B. third
  4. A. first

📝 Bài tập 4: Điền số thứ tự thích hợp vào chỗ trống

Yêu cầu: Dùng số thứ tự đúng để hoàn thành câu.

  1. January is the ______ month of the year.
  2. This is the ______ lesson in the book. (2)
  3. He lives on the ______ floor. (10)
  4. She won the ______ prize in the contest. (1)

✅ Đáp án

  1. first
  2. second
  3. tenth
  4. first

BMyC hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách viết số thứ tự bằng tiếng Anh một cách chuẩn xác và dễ nhớ, từ quy tắc cơ bản, các trường hợp bất quy tắc cho đến cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế như ngày tháng, thứ hạng hay trình tự sự việc. Việc học cách viết số thứ tự bằng tiếng Anh sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều nếu bạn hệ thống kiến thức theo bảng, luyện tập thường xuyên qua bài tập và áp dụng vào giao tiếp hằng ngày. Chúc bạn học tốt và sớm sử dụng thành thạo số thứ tự trong tiếng Anh một cách tự nhiên, hiệu quả!

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688