Tổng hợp cấu trúc V-ing trong tiếng Anh đầy đủ nhất: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết

Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Anh, nhiều người dễ nhầm lẫn khi sử dụng V-ing vì không nắm rõ công thức và cách dùng trong từng trường hợp. Chính vì vậy, việc Tổng hợp cấu trúc V-ing một cách đầy đủ, dễ hiểu sẽ giúp bạn học nhanh hơn và tránh sai sót khi làm bài cũng như giao tiếp. Trong bài viết này, bạn sẽ được hệ thống lại toàn bộ kiến thức quan trọng về V-ing kèm ví dụ minh họa và bài tập chi tiết để áp dụng hiệu quả.

Tổng hợp cấu trúc V-ing trong tiếng Anh đầy đủ nhất: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết
Tổng hợp cấu trúc V-ing trong tiếng Anh đầy đủ nhất: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết

1. V-ing là gì? Tổng quan về cấu trúc V-ing trong tiếng Anh

V-ing là gì? Tổng quan về cấu trúc V-ing trong tiếng Anh
V-ing là gì? Tổng quan về cấu trúc V-ing trong tiếng Anh

Trong quá trình học ngữ pháp, chắc chắn bạn sẽ gặp rất nhiều dạng động từ có thêm “-ing”. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ V-ing là gì, dùng khi nào và đóng vai trò ra sao trong câu. Vì vậy, trước khi đi vào các cấu trúc chi tiết, hãy cùng tìm hiểu tổng quan về V-ing qua bảng dưới đây nhé 

Tổng quan về V-ing trong tiếng Anh

Nội dung Giải thích Ví dụ
 V-ing là gì? Là dạng của động từ thêm “-ing” ở cuối play → playing
 Tên gọi Có 2 dạng chính: Gerund (Danh động từ)Present Participle (Hiện tại phân từ) reading, running
 Chức năng (Gerund) Đóng vai trò như một danh từ trong câu Swimming is fun
 Chức năng (Present Participle) Dùng trong thì tiếp diễn hoặc làm tính từ She is reading
 Vị trí trong câu Có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu Reading books is good
 Ý nghĩa chung Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc mang tính khái quát Learning English is important

2. Cách thành lập V-ing trong tiếng Anh (Quy tắc thêm đuôi “-ing”)

Để tạo cấu trúc V-ing, bạn chỉ cần thêm đuôi “-ing” vào sau động từ. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng thêm trực tiếp mà cần tuân theo một số quy tắc quan trọng dưới đây. Việc nắm chắc các quy tắc này sẽ giúp bạn tránh sai sót khi viết và nói tiếng Anh.

Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ các quy tắc thêm “-ing” kèm ví dụ minh họa dễ hiểu:

Quy tắc Trường hợp áp dụng Cách biến đổi Ví dụ minh họa
1 Động từ kết thúc bằng “e” câm Bỏ “e” + ing write → writing

dance → dancing

Động từ kết thúc bằng “e” phát âm được Giữ nguyên + ing agree → agreeing

see → seeing

2 Động từ kết thúc bằng “l”, trước đó là nguyên âm Gấp đôi “l” + ing cancel → cancelling

label → labelling

3 Động từ 1 âm tiết, kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm Gấp đôi phụ âm + ing sit → sitting

cut → cutting

Động từ 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết cuối Gấp đôi phụ âm + ing admit → admitting

begin → beginning

Động từ nhiều âm tiết, trọng âm không rơi vào âm cuối Chỉ thêm ing visit → visiting

happen → happening

4 Động từ kết thúc bằng “c” Thêm “k” rồi + ing picnic → picnicking

traffic → trafficking

3. Tổng hợp cấu trúc V-ing quan trọng nhất trong tiếng Anh

Tổng hợp cấu trúc V-ing quan trọng nhất trong tiếng Anh
Tổng hợp cấu trúc V-ing quan trọng nhất trong tiếng Anh

Sử dụng cấu trúc V-ing trong tiếng Anh rất đa dạng và xuất hiện thường xuyên trong cả giao tiếp lẫn bài thi. Việc nắm chắc từng trường hợp sẽ giúp bạn tránh sai ngữ pháp và diễn đạt tự nhiên hơn.

Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất của V-ing mà bạn cần ghi nhớ:

3.1. Cấu trúc V-ing đứng đầu câu, làm chủ ngữ

Khi đóng vai trò như một danh từ, V-ing có thể đứng ở đầu câu và giữ chức năng chủ ngữ.

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
 V-ing + V Làm chủ ngữ trong câu Learning English takes time. (Việc học tiếng Anh cần thời gian.)
 V-ing + be + adj Diễn tả nhận xét, đánh giá Watching TV too much is harmful. (Xem TV quá nhiều có hại.)

Lưu ý:

  • Động từ sau chủ ngữ V-ing luôn chia số ít
  • Có thể thay thế bằng “It” trong một số trường hợp

3.2. Cấu trúc V-ing kết hợp với từ chỉ thời gian

Dùng để diễn tả mối quan hệ thời gian giữa các hành động trong câu.

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
 Before + V-ing Trước khi làm gì Wash your hands before eating. (Hãy rửa tay trước khi ăn.)
 After + V-ing Sau khi làm gì She felt relaxed after finishing her work. (Cô ấy cảm thấy thư giãn sau khi hoàn thành công việc.)
 When + V-ing Khi hai hành động xảy ra cùng lúc He hurt his leg when playing football. (Anh ấy bị đau chân khi chơi bóng.)
 While + V-ing Một hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào I met her while walking in the park. (Tôi gặp cô ấy khi đang đi dạo trong công viên.)
 Since + V-ing Từ khi bắt đầu hành động He has felt happier since changing his job. (Anh ấy cảm thấy hạnh phúc hơn từ khi đổi công việc.)

3.3. Cấu trúc V-ing kết hợp với by / without / for

Dùng để diễn tả cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động.

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
 By + V-ing Bằng cách She improved her English by practicing daily. (Cô ấy cải thiện tiếng Anh bằng cách luyện tập mỗi ngày.)
 Without + V-ing Mà không cần He left the room without saying goodbye. (Anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.)
 For + V-ing Dùng để làm gì This tool is for cutting paper. (Công cụ này dùng để cắt giấy.)

4. Phân biệt V-ing và To V chi tiết nhất 2026

Phân biệt V-ing và To V chi tiết nhất 2026
Phân biệt V-ing và To V chi tiết nhất 2026

Khi học tiếng Anh, rất nhiều người dễ bị “rối” giữa to VV-ing vì cả hai đều có thể đứng sau động từ. Tuy nhiên, nếu hiểu rõ ý nghĩa – cách dùng – vị trí trong câu, bạn sẽ sử dụng cực kỳ chính xác và tự nhiên.

Dưới đây là cách phân biệt giữa to VV-ing chi tiết, dễ hiểu nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức 

4.1. Khác nhau về ý nghĩa và chức năng

Tiêu chí To V (to + V nguyên mẫu) V-ing
 Ý nghĩa chính Diễn tả mục đích, kế hoạch, dự định trong tương lai Diễn tả trải nghiệm, hành động đang diễn ra hoặc đã xảy ra
 Tính chất Mang tính hướng tới (chưa xảy ra) Mang tính thực tế (đã/đang xảy ra)
 Ví dụ She stopped to drink water. (Cô ấy dừng lại để uống nước) She stopped drinking water. (Cô ấy ngừng uống nước)

4.2. Khác nhau khi đi với động từ

Một số động từ có thể đi với cả To V và V-ing, nhưng ý nghĩa sẽ khác nhau hoàn toàn. Bạn cần đặc biệt chú ý phần này 

Động từ V-ing (đã/đang xảy ra) To V (ý định/chưa xảy ra)
 forget I forgot meeting him at the party. (Tôi quên là đã gặp anh ấy) I forgot to send the email. (Tôi quên gửi email)
 remember She remembers visiting that place. (Cô ấy nhớ đã từng đến đó) She remembered to bring her book. (Cô ấy nhớ mang sách)
 try Try restarting the computer. (Hãy thử khởi động lại máy) Try to solve this problem. (Cố gắng giải bài này)
 stop He stopped playing games. (Anh ấy ngừng chơi game) He stopped to answer the phone. (Anh ấy dừng lại để nghe điện thoại)
 regret I regret telling her the truth. (Tôi hối hận vì đã nói sự thật) I regret to inform you that… (Tôi rất tiếc phải thông báo rằng…)

Lưu ý quan trọng: Cùng một động từ nhưng dùng sai dạng → sai hoàn toàn nghĩa câu

4.3. Khác nhau về vị trí trong câu

To V và V-ing có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau trong câu, nhưng tần suất sử dụng có sự khác biệt rõ ràng:

Vị trí trong câu To V V-ing
 Chủ ngữ Ít dùng Rất phổ biến
 Tân ngữ Phổ biến Phổ biến
 Sau giới từ Không dùng Bắt buộc dùng
 Bổ ngữ

Ví dụ minh họa:

  • To V làm chủ ngữ (ít gặp): To learn a new language takes time. (Học một ngôn ngữ mới cần thời gian)
  • V-ing làm chủ ngữ (phổ biến): Learning a new language is interesting. (Việc học ngôn ngữ mới rất thú vị)
  • To V làm tân ngữ: They decided to move to another city. (Họ quyết định chuyển đến thành phố khác)
  • V-ing làm tân ngữ: She loves painting in her free time. (Cô ấy thích vẽ tranh lúc rảnh)

4.4. Phân biệt theo ngữ cảnh sử dụng

Trong thực tế, việc sử dụng To VV-ing còn phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh giao tiếp. Dưới đây là bảng tổng hợp giúp bạn dễ dàng so sánh và áp dụng đúng trong từng tình huống 

Ngữ cảnh To V (to + V) V-ing
Trang trọng Dùng để diễn tả mục tiêu, kế hoạch rõ ràng Nhấn mạnh quá trình, hành động mang tính khái quát
The manager decided to improve the workflow. (Quản lý quyết định cải thiện quy trình) Improving workflow takes time and effort. (Việc cải thiện quy trình cần thời gian và công sức)
Giao tiếp hàng ngày Diễn tả ý định, mong muốn sẽ làm Diễn tả sở thích, thói quen hoặc trải nghiệm
I plan to visit my grandparents this weekend. (Tôi dự định thăm ông bà cuối tuần này) I enjoy visiting my grandparents. (Tôi thích thăm ông bà)
Học thuật Chỉ mục tiêu nghiên cứu, mục đích bài viết Diễn tả quá trình, khái niệm hoặc hoạt động chung
This article aims to provide useful tips. (Bài viết này nhằm cung cấp mẹo hữu ích) Providing useful tips helps learners improve faster. (Việc cung cấp mẹo giúp người học tiến bộ nhanh hơn)

5. Các trường hợp đặc biệt khi dùng V-ing

Trong quá trình học ngữ pháp, ngoài những cấu trúc cơ bản, V-ing còn xuất hiện trong nhiều trường hợp đặc biệt mà người học rất dễ nhầm lẫn. Việc nắm rõ các dạng này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, đặc biệt trong giao tiếp và bài thi.

Dưới đây là bảng tổng hợp các trường hợp đặc biệt khi dùng V-ing kèm ví dụ dễ hiểu:

Trường hợp Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
 Sau tính từ S + be + adj + V-ing Dùng khi diễn tả cảm xúc, trạng thái She is busy doing homework
 Sau “there is/are” There is/are + no + V-ing Diễn tả không có ích gì khi làm việc gì There is no point arguing
 Sau “spend time/money” S + spend + time/money + V-ing Diễn tả việc dành thời gian/tiền làm gì He spends 2 hours studying
 Sau “have fun/a good time” S + have fun + V-ing Diễn tả tận hưởng khi làm việc gì We have fun playing games
 Sau “go” (hoạt động) S + go + V-ing Dùng cho các hoạt động thể thao, giải trí They go swimming every day
 Sau “can’t help” S + can’t help + V-ing Không thể không làm gì I can’t help laughing
 Sau “feel like” S + feel like + V-ing Muốn làm gì I feel like eating pizza
 Sau “be used to” S + be used to + V-ing Quen với việc gì She is used to waking up early
 Sau “look forward to” S + look forward to + V-ing Mong chờ làm gì I look forward to meeting you
 Sau “it’s no use/no good” It’s no use/no good + V-ing Không có ích gì It’s no use trying

6. Những lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc V-ing 

Trong quá trình học cấu trúc V-ing, rất nhiều người học – đặc biệt là học sinh và người mới bắt đầu – dễ mắc phải những lỗi sai cơ bản nhưng lặp đi lặp lại. Nguyên nhân chủ yếu là do chưa nắm chắc quy tắc hoặc bị nhầm lẫn với cấu trúc To V.

Dưới đây là bảng tổng hợp những lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc V-ing kèm ví dụ minh họa và cách sửa chi tiết giúp bạn tránh sai ngay từ đầu:

Lỗi sai phổ biến Câu sai Câu đúng Giải thích
 Dùng To V thay vì V-ing sau động từ I enjoy to read books I enjoy reading books “Enjoy” luôn đi với V-ing
 Dùng sai sau giới từ She is interested to learn English She is interested in learning English Sau giới từ phải dùng V-ing
 Quên dùng V-ing sau cụm từ cố định I look forward to see you I look forward to seeing you “Look forward to” + V-ing
 Nhầm giữa V-ing và To V He stopped to smoke He stopped smoking “Stop + V-ing” = dừng hẳn hành động
 Dùng sai sau “be used to” I am used to get up early I am used to getting up early “Used to” (quen với) + V-ing
 Dùng động từ nguyên thể sau “spend time” She spends time watch TV She spends time watching TV “Spend time” + V-ing
 Dùng sai dạng động từ sau “go” Let’s go to swim Let’s go swimming “Go + V-ing” chỉ hoạt động
 Nhầm lẫn khi dùng làm chủ ngữ Read books is fun Reading books is fun Chủ ngữ phải dùng V-ing
 Quên thêm “-ing” sau tính từ He is busy do homework He is busy doing homework “Busy” + V-ing
 Dùng sai sau “there is/are” There is no point to argue There is no point arguing “No point” + V-ing

7. Bài tập vận dụng cấu trúc V-ing (có đáp án)

Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ (V-ing)

Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc ở dạng V-ing phù hợp

  1. I enjoy ______ (read) books in my free time.
  2. She is interested in ______ (learn) English.
  3. They avoid ______ (talk) about that problem.
  4. He is good at ______ (play) the piano.
  5. We look forward to ______ (see) you soon.

✅ Đáp án:

  1. reading → sau “enjoy” + V-ing
  2. learning → sau giới từ “in”
  3. talking → sau “avoid” + V-ing
  4. playing → sau “good at”
  5. seeing → sau “look forward to”

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Yêu cầu: Chọn dạng đúng giữa V-ingTo V

  1. I like ______ books.
    A. read
    B. reading
  2. She suggested ______ to the cinema.
    A. go
    B. going
  3. He wants ______ a new car.
    A. buying
    B. to buy
  4. They are fond of ______ football.
    A. play
    B. playing
  5. We decided ______ early.
    A. leaving
    B. to leave

✅ Đáp án:

  1. B. reading → “like” có thể dùng V-ing (sở thích chung)
  2. B. going → “suggest” + V-ing
  3. B. to buy → “want” + To V
  4. B. playing → sau “of” (giới từ)
  5. B. to leave → “decide” + To V

Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng V-ing

Yêu cầu: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

  1. It is fun to swim in the sea.
    → ______ is fun.
  2. He spends two hours reading books every day.
    → He spends two hours ______ every day.
  3. I am interested in learning English.
    → I like ______ English.
  4. She avoids talking to him.
    → She doesn’t want ______ to him.
  5. They enjoy playing football.
    → Playing football ______

✅ Đáp án:

  1. Swimming in the sea is fun→ V-ing làm chủ ngữ
  2. reading books → sau “spend time” + V-ing
  3. learning→ chuyển sang dạng sở thích
  4. to talk → đổi cấu trúc “avoid + V-ing” → “don’t want + To V”
  5. is enjoyable / is fun → V-ing làm chủ ngữ

8. Lời kết

BMyC hy vọng qua bài viết Tổng hợp cấu trúc V-ing trong tiếng Anh đầy đủ nhất, bạn đã nắm rõ công thức, cách dùng cũng như các trường hợp dễ nhầm lẫn khi sử dụng V-ing. Đây là một phần ngữ pháp rất quan trọng, xuất hiện thường xuyên trong cả giao tiếp và bài thi, vì vậy bạn nên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn.

Đừng quên áp dụng kiến thức vào thực tế mỗi ngày và làm thêm bài tập để thành thạo hơn nhé. Ngoài ra, hãy truy cập bmyc.vn thường xuyên để cập nhật thêm nhiều bài học tiếng Anh hữu ích, dễ hiểu và phù hợp cho mọi trình độ! 

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688