137 từ viết tắt tiếng Anh giúp bạn giao tiếp ngắn gọn & hiệu quả

Biết cách sử dụng từ viết tắt tiếng Anh, việc giao tiếp của bạn không chỉ tiết kiệm thời gian hơn mà còn tạo cảm giác thân thiết, gần gũi cho người đối diện.

 Từ viết tắt tiếng anh
Từ viết tắt tiếng anh.

Các từ viết tắt trong tiếng Anh (abbreviations) không chỉ phổ biến trong các cuộc đối thoại hàng ngày mà còn xuất hiện trong các văn bản. 

Khi hiểu ý nghĩa của các từ viết tắt tiếng Anh và biết cách ứng dụng trong đời sống, việc giao tiếp của bạn không chỉ tiết kiệm thời gian hơn mà còn tạo cảm giác thân thiết, gần gũi cho người đối diện. 

I. Từ viết tắt tiếng Anh là gì?

Theo từ điển Cambridge, từ viết tắt tiếng Anh (abbreviations) được định nghĩa là “a short form of a word or phrase” (một dạng rút gọn của một từ hoặc cụm từ).

Chẳng hạn: UN là từ viết tắt tiếng Anh của United Nations.

Chữ viết tắt thường được áp dụng cụ thể theo ngữ cảnh. 

Ví dụ: có những bộ chữ viết tắt phổ biến trong y học và những chữ viết tắt khác được sử dụng trong kinh doanh. 

Đôi khi chữ viết tắt được sử dụng không chính thức trong một nhóm người rất cụ thể, chẳng hạn như một trường đại học có sinh viên viết tắt tên cho các tòa nhà và sự kiện khác nhau trong khuôn viên trường. 

Người đọc có thể cần phụ thuộc vào ngữ cảnh để viết tắt có thể có nghĩa khác nhau.

Ví dụ: từ viết tắt ”St.” có thể được dùng để chỉ ”đường phố” hoặc ”thánh”, như trong Main St. và Học viện St. Joseph’s.

II. Phân loại cách viết tắt các loại từ trong tiếng Anh

Phân loại từ viết tắt tiếng Anh.
Phân loại từ viết tắt tiếng Anh.

4 dạng chính của từ viết tắt tiếng Anh.

1. Acronyms

Đây là dạng viết tắt thu gọn cụm từ ban đầu thành một từ duy nhất.

Ví dụ: 

  • DOS (Disk Operating System)
  • NAAFI (Navy, Army, and Air Force Institutes)
  • BOGOF (Buy One Get One Free)

2. Contractions

Đây là dạng rút gọn thường dùng dấu nháy đơn để thay cho các chữ cái bị thiếu.

Ví dụ:

  • You‘re (You are)
  • Can’t (Cannot)
  • Mr. (Mister)

3. Initial Abbreviations

Với dạng này, từ viết tắt tiếng Anh là một cụm các chữ cái in hoa mà mỗi chữ cái đại diện cho một từ.

Ví dụ:

  • AQI (Air Quality Index)
  • MLRS (Multiple Launch Rocket System)
  • ITV (Independent Television)

4. Syllabic Abbreviations

Tương tự dạng viết tắt bên trên, tuy nhiên dạng viết tắt này không chỉ bao gồm chữ cái đầu tiên mà còn có thêm một số âm tiết phía sau.

Ví dụ:

  • Interpol (International Police)
  • INMARSAT (International Maritime Satellite)
  • Gestapo (Geheime Staats Polizei)
  • Comintern (Communist International)

III. Tổng hợp 137 từ viết tắt tiếng Anh thông dụng 

Dưới đây là danh sách tổng hợp các từ và cụm từ viết tắt trong tiếng Anh mà bạn sẽ hay gặp ở lịch, bản đồ, nhãn và biển báo đường phố, cũng như trong tin nhắn văn bản, email, tạp chí và sách.

1. Các từ viết tắt tiếng Anh trong đời sống hàng ngày

Dưới đây là tổng hợp các từ rút gọn thường xuyên dùng trong cuộc sống đời thường:

STT Từ viết tắt Từ đầy đủ Nghĩa
1 C see nhìn, thấy
2 btw by the way nhân tiện
3 approx approximately xấp xỉ
4 appt appointment cuộc hẹn
5 asap as soon as possible càng sớm càng tốt
6 byob bring your own bottle/beverage tự đem đồ uống tới (thường sử dụng trong các bữa tiệc khách phải tự đem đồ uống đến hoặc ở những nhà hàng không bán đồ có cồn)
7 c/o care of quan tâm đến (ai, cái gì)
8 dept department bộ phận, mảng
9 diy do it yourself tự làm
10 est established được thành lập
11 eta estimated time of arrival  giờ đến dự kiến
12 min minute/ minimum phút/ tối thiểu
13 misc missellaneous pha tạp
14 Mr mister Ngài, ông (nói lịch sự)
15 Mrs mistress Bà (cách gọi lịch sự những người phụ nữ đã có gia đình)
16 Ms missellaneous Cô (người phụ nữ trẻ, chưa có gia đình)
17 no number số
18 rsvp Répondez, s’il vous plaît (bắt nguồn từ  tiếng Pháp “please reply”)  Vui lòng phản hồi
19 tel telephone điện thoại bàn
20 temp temperature/ temporary nhiệt độ/ tạm thời
21 vet veteran/ veterinarian bác sĩ thú y
22 vs versus và, với
23 ad advertisement/ advertising quảng cáo
24 bf boyfriend bạn trai
25 gf girlfriend bạn gái
26 b4 before trước đó
27 faq frequently asked question những câu hỏi thường gặp
28 fa forever alone độc thân/ ế
29 j4f just for fun chỉ đùa thôi, vui thôi
30 www world wide web mạng lưới toàn cầu
31 gonna (to be ) going to sẽ
32 wanna want to  muốn
33 gotta (have) got a
34 gimme give me  đưa cho tôi
35 kinda kind of đại loại là
36 lemme let me  để tôi
37 Init isnt’t it? có phải không?
38 AKA also known as còn được biết đến như là
39 FYI for your information thông tin để bạn biết
40 TGIF Thank God it’s Friday Ơn giời, thứ 6 rồi

2. Các từ viết tắt tiếng Anh trong khi Chat

STT Từ viết tắt Từ đầy đủ Nghĩa
1 afaik as far as I know theo như tôi biết
2 afk away from keyboard rời khỏi bàn phím (thường dùng trong game)
3 brb be right back quay lại ngay
4 iirc if I recall/ if I remember correctly nếu tôi nhớ chính xác
5 lol laugh out loud cười lớn
6 np no problem không vấn đề gì
7 rofl rolling on the floor laughing cười lăn cười bò
8 ty thank you cảm ơn
9 yw you’re welcome không có gì (dùng khi ai đó cảm ơn mình)
10 dm direct message tin nhắn trực tiếp
11 wth what the heck/ hell cái quái gì thế?
12 ftr for the record nói chính xác thì (dùng khi muốn làm rõ điều gì)
13 sry sorry xin lỗi
14 thx/tnx/tq/ty thank you cảm ơn
15 ofc of course tất nhiên rồi
16 imo in my opinion tôi nghĩ là
17 imho in my humber/ honest opinion theo ý kiến thật lòng của tôi (nhấn mạnh)
18 tbh to be honest thật ra
19 idk/idek I don’t know/ I don’t even know tôi không hề biết
20 fyi for your information dùng khi ai đó đưa thông tin cho mình, thường đi với thanks/ thank you
21 jk just kidding đùa thôi mà
22 abt about về (cái gì)
23 ace a cool experience một trải nghiệm tuyệt vời
24 ANW anyway dù sao đi nữa
25 b/c because bởi vì
26 cwyl chat with you later nói chuyện với cậu sau nhé
27 dgmw don’t get me wrong đừng hiểu lầm tôi
28 tbc to be continued còn nữa
29 tia thanks in advance cảm ơn trước
30 ttyl talk to you later nói chuyện sau nhé

3. Các từ viết tắt tiếng Anh về thời gian  

STT Từ viết tắt Từ đầy đủ Nghĩa
1 2day today hôm nay
2 2night tonight tối nay
3 4eae for ever and ever mãi mãi
4 AM ante meridiem sáng
5 PM post meridiem chiều
6 AD anno domini (The Year of Our Loard: Năm chúa ra đời) sau Công Nguyên
7 BC before Christ trước Công Nguyên
8 GMT greenwich mean time giờ trung bình hằng năm dựa theo thời gian  của mỗi ngày khi mặt trời đi qua kinh tuyến gốc tại Đài thiên văn Hoàng gia ở  Greenwich
9 UTC universal time coordinated/ coordinated universal time giờ phối hợp quốc tế
10 PST pacific standard time giờ chuẩn Thái Bình Dương
11 MST mountain standard time giờ chuẩn miền núi
12 SDT central standard time múi giờ miền Trung Bắc Mỹ
13 EST eastern standard time múi giờ miền Đông Bắc Mỹ

4. Các từ viết tắt tiếng Anh về ngày tháng

STT Từ viết tắt Từ đầy đủ Nghĩa
1 Mon Monday Thứ 2
2 Tue Tuesday Thứ 3
3 Wed Wednesday Thứ 4
4 Thu Thursday Thứ 5
5 Fri Friday Thứ 6
6 Sat Saturday Thứ 7
7 Sun Sunday Chủ nhật
8 Jan January Tháng 1
9 Feb February Tháng 2
10 Mar March Tháng 3
11 Apr April Tháng 14
12 Jun June Tháng 6
13 Jul July Tháng 7
14 Aug August Tháng 8
15 Sep September Tháng 9
16 Oct October Tháng 10
17 Nov November Tháng 11
18 Dec December Tháng 12

Ở đây, May (Tháng 5) không có từ viết tắt tiếng Anh vì bản chất là tên đã đủ ngắn.

5. Các từ viết tắt tiếng Anh về học vị và nghề nghiệp

STT Từ viết tắt Từ đầy đủ Nghĩa
1 BA bachelor of Arts cử nhân khoa học xã hội
2 BS bachelor of Science cử nhân khoa học tự nhiên
3 MBA the master of business adminstration thạc sĩ quản trị kinh doanh
4 MA master of Arts thạc sĩ khoa học xã hội
5 M.PHIL/ MPHIL master of Philosophy thạc sĩ 
6 PhD doctor of Philosophy tiến sĩ
7 PA personal assistant trợ lý cá nhân
8 MD managing director quản lý điều hành
9 VP vice president phó chủ tịch
10 SVP senior vice president phó chủ tịch cấp cao
11 EVP executive vice president phó chủ tịch điều hành
12 CMO chief marketing officer giám đốc Marketing
13 CFO chief financial officer giám đốc tài chính
14 CEO chief executive officer giám đốc điều hành
15 GM general manager tổng quản lý
16 JD juris doctor tạm dịch: bác sĩ luật

6. Các từ viết tắt tiếng Anh dựa theo chữ Latin

STT Từ viết tắt Từ đầy đủ Nghĩa
1 eg example given ví dụ
2 etc and other things vân vân, v.v…
3 ie that is nói cách khác, đó là
4 n.b./ NB take notice/ note well lưu ý
5 PS written after tái bút
6 viz namely cụ thể là
7 et al and others và người khác
8 ibid in the same place ở cùng một chỗ
9 QED which was to be demonstrated điều đã được chứng minh
10 CV course of life sơ yếu lý lịch

7. Các từ viết tắt tiếng Anh của tên các tổ chức Quốc Tế

STT Từ viết tắt Từ đầy đủ Nghĩa
1 UN United Nations Liên Hợp Quốc
2 AFC Asian Football Confederation Liên đoàn bóng đá Châu Á
3 ASEAN Association of Southest Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
4 APEC  Asia – Pacific Economic Cooperation Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương
5 WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới
6 WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới
7 CIA Central Intelligence Agency Cục Tình báo Trung ương Mỹ
8 FBI Federal Bureau of Investigation Cục điều tra Liên bang Mỹ
9 IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế
10 UNESCO The United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc

IV. 4 lưu ý để sử dụng các từ viết tắt tiếng Anh chuẩn xác nhất

Các lưu ý dưới đây sẽ giúp bạn có thêm hiểu biết về cách sử dụng từ viết tắt tiếng Anh.

Lưu ý sử dụng từ viết tắt tiếng Anh.
Lưu ý sử dụng từ viết tắt tiếng Anh.

1. Sử dụng nhất quán

Giữa các chữ cái đầu của từ viết tắt tiếng Anh có thể có hoặc không có dấu chấm.

Ví dụ:

  • BBC (Đây là quy ước phổ biến nhất).
  • B.B.C (Đây là quy ước có thể chấp nhận được. Nếu bạn sử dụng cách viết tắt này, hãy nhất quán trong toàn bộ văn bản của bạn).

2. Biết khi nào nên sử dụng dấu chấm

Với các vùng ở ngoài nước Mỹ, bạn sẽ chỉ sử dụng dấu chấm nếu chữ cái cuối cùng của phần rút gọn khác với chữ cái cuối cùng của cả từ.

Ví dụ:

  • Dr. (Mỹ): Cách viết này được sử dụng ở Mỹ và cũng được chấp nhận ở các vùng ngoài nước Mỹ.
  • Dr (Anh): Cách viết này được sử dụng rộng rãi bên ngoài nước Mỹ. Không cần dấu chấm vì chữ cái cuôi cùng của “Dr” và “Doctor” giống nhau.
  • Prof. (Anh + Mỹ): Cách viết này được chấp nhận ở Mỹ và cả bên ngoài nước Mỹ vì các chữ cái cuối của “Prof” và “Professor” khác nhau.
  • Prof (Anh): Cách viết này được chấp nhận ở bên ngoài nước Mỹ.

3. Viết đúng dạng số nhiều của từ viết tắt tiếng Anh

Số nhiều của từ viết tắt tiếng Anh được hình thành bằng cách thêm “s” và không sử dụng dấu nháy đơn.

Ví dụ:

  • RTA > RTAs (RTA = Road Traffic Accident).
  • SME > SME’s (SME = Small to Medium Enterprise).

Dấu nháy đơn là điều nên tránh khi viết dạng số nhiều của từ viết tắt. Tuy nhiên, nếu tác giả tin rằng dấu nháy đơn có ích thì có thể thêm vào.

Ví dụ:

  • COS > COS (COS = Chief of Staff).
  • COS > COS’S (Dấu nháy đơn rất hữu ích khi chỉ có thể sử dụng chữ in hoa. Ví dụ, trong tiêu đề).

4. Nắm chắc cách viết đơn vị đo

Khi sử dụng các đơn vị như “mph” hoặc “cm”, bạn có thể sử dụng khoảng trắng sau số hoặc không. Dù dùng hay không thì bạn cũng cần nhớ phải nhất quán trong suốt văn bản của mình.

  • 700mph, 99m, 10cm, -4℃
  • 700 mph, 99 m, 10 cm, -4 ℃
Trên đây BMyC đã tổng hợp 137 từ viết tắt tiếng Anh thông dụng nhất và cách sử dụng phù hợp với từng khu vực. Hãy áp dụng ngay vào giao tiếp và các cuộc trò chuyện với bạn bè, người thân để tự học tiếng Anh tại nhà nhé.
*Bài viết có sử dụng nguồn ảnh minh họa từ Google.

Xem Thêm:

One thought on “137 từ viết tắt tiếng Anh giúp bạn giao tiếp ngắn gọn & hiệu quả

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688