Khi bước vào lớp 3, tiếng Anh không còn chỉ là những từ đơn hay mẫu câu ngắn mà đòi hỏi trẻ biết vận dụng từ vựng linh hoạt hơn trong nói và viết. Vì vậy, nắm vững từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo bộ sách Global Success là nền tảng quan trọng giúp con tự tin theo kịp chương trình trên lớp.
Tuy nhiên, học rời rạc từng từ sẽ khiến trẻ nhanh quên và dễ nản. Nếu được hệ thống theo từng Unit và gắn với ngữ cảnh quen thuộc, việc ghi nhớ sẽ nhẹ nhàng và hiệu quả hơn nhiều.
Trong bài viết này, BMyC tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo bộ sách Global Success theo từng chủ đề, kèm gợi ý cách học đơn giản để bố mẹ có thể đồng hành cùng con mỗi ngày mà không tạo áp lực.

Nội dung chính
- 1. Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 3 theo SGK Global Success
- Unit 1: Hello
- Unit 2: Our names
- Unit 3: Our friends
- Unit 4: Our bodies
- Unit 5: My hobbies
- Unit 6: Our school
- Unit 7: Classroom instructions
- Unit 8: My school things
- Unit 9: Colours
- Unit 10: Break time activities
- Unit 11: My family
- Unit 12: Jobs
- Unit 13: My house
- Unit 14: My bedroom
- Unit 15: At the dining table
- Unit 16: My pets
- Unit 17: Our toys
- Unit 18: Playing and doing
- Unit 19: Outdoor activities
- Unit 20: At the zoo
- 2. Phương pháp giúp trẻ ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo bộ sách Global Success hiệu quả
- 3. Lời kết
1. Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 3 theo SGK Global Success
Dưới đây là danh sách từ vựng được tổng hợp chi tiết theo từng chủ đề trong chương trình Global Success. Việc chia nhỏ nội dung theo từng Unit không chỉ giúp trẻ dễ theo dõi mà còn tạo điều kiện để luyện tập giao tiếp tự nhiên mỗi ngày thông qua các tình huống quen thuộc trong gia đình.
📘 Link tải: Bộ tài liệu tiếng Anh Global Success lớp 3
Phụ huynh có thể in tài liệu và duy trì 30 phút luyện tập mỗi ngày để giúp trẻ ghi nhớ từ vựng một cách nhẹ nhàng nhưng bền vững.
Unit 1: Hello
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Hello | /həˈləʊ/ | Xin chào |
| Hi | /haɪ/ | Xin chào |
| Goodbye | /ˌɡʊdˈbaɪ/ | Tạm biệt |
| How | /haʊ/ | Như thế nào |
| I | /aɪ/ | Tôi |
| You | /juː/ | Bạn |
| Fine | /faɪn/ | Ổn |
| Thank you | /ˈθæŋk juː/ | Cảm ơn |
Unit 2: Our names
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| My | /maɪ/ | Của tôi |
| Name | /neɪm/ | Tên |
| Old | /əʊld/ | Tuổi |
| What | /wɒt/ | Cái gì |
Unit 3: Our friends
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Friend | /frend/ | Bạn bè |
| Mr | /ˈmɪstə(r)/ | Ông (trước tên nam giới) |
| Ms | /mɪz/ | Cô (trước tên phụ nữ) |
| Teacher | /ˈtiːtʃə(r)/ | Giáo viên |
| It | /ɪt/ | Nó |
| Yes | /jes/ | Vâng, có |
| No | /nəʊ/ | Không |
| This | /ðɪs/ | Cái này, đây |
| That | /ðæt/ | Cái kia, đó |
Unit 4: Our bodies

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Ear | /ɪə(r)/ | Tai |
| Eye | /aɪ/ | Mắt |
| Face | /feɪs/ | Mặt |
| Hair | /heə(r)/ | Tóc |
| Hand | /hænd/ | Tay |
| Mouth | /maʊθ/ | Miệng |
| Nose | /nəʊz/ | Mũi |
| Touch | /tʌtʃ/ | Chạm |
| Open | /ˈəʊpən/ | Mở |
Unit 5: My hobbies
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | Nấu ăn |
| Dancing | /ˈdɑːnsɪŋ/ | Nhảy |
| Drawing | /ˈdrɔːɪŋ/ | Vẽ |
| Painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | Tô màu, sơn |
| Running | /ˈrʌnɪŋ/ | Chạy |
| Singing | /ˈsɪŋɪŋ/ | Hát |
| Swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | Bơi |
| Walking | /ˈwɔːkɪŋ/ | Đi bộ |
Unit 6: Our school

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Art room | /ɑːt ruːm/ | Phòng hội họa |
| Classroom | /ˈklɑːsruːm/ | Phòng học |
| Computer room | /kəmˈpjuːtə(r) ruːm/ | Phòng máy tính |
| Gym | /dʒɪm/ | Phòng thể chất |
| Library | /ˈlaɪbrəri/ | Thư viện |
| Music room | /ˈmjuːzɪk ruːm/ | Phòng nhạc |
| Playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | Sân chơi |
| School | /skuːl/ | Trường học |
Unit 7: Classroom instructions
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Close | /kləʊz/ | Đóng lại |
| Come in | /kʌm ɪn/ | Vào đi |
| Go out | /ɡəʊ aʊt/ | Ra ngoài |
| Sit down | /sɪt daʊn/ | Ngồi xuống |
| Speak | /spiːk/ | Nói |
| Stand up | /stænd ʌp/ | Đứng lên |
Unit 8: My school things

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Book | /bʊk/ | Sách |
| Eraser | /ɪˈreɪzə(r)/ | Tẩy gôm |
| Notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | Vở ghi |
| Pen | /pen/ | Bút |
| Pencil | /ˈpensl/ | Bút chì |
| Pencil case | /ˈpensl keɪs/ | Túi đựng bút |
| Ruler | /ˈruːlə(r)/ | Thước kẻ |
| School bag | /school bæɡ/ | Cặp sách |
Unit 9: Colours
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Colour | /ˈkʌlə(r)/ | Màu sắc |
| They | /ðeɪ/ | Họ/ chúng |
| Black | /blæk/ | Màu đen |
| Blue | /bluː/ | Màu xanh dương |
| Brown | /braʊn/ | Màu nâu |
| Green | /ɡriːn/ | Màu xanh lá |
| Orange | /ˈɒrɪndʒ/ | Màu cam |
| Red | /red/ | Màu đỏ |
| White | /waɪt/ | Màu trắng |
| Yellow | /ˈjeləʊ/ | Màu vàng |
Unit 10: Break time activities

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Break time | /breɪk taɪm/ | Nghỉ giải lao |
| Chat | /tʃæt/ | Trò chuyện |
| Do word puzzles | /duː wɜːd ˈpʌzl/ | Chơi ô chữ |
| Play badminton | /pleɪ ˈbædmɪntən/ | Chơi cầu lông |
| Play basketball | /pleɪ ˈbɑːskɪtbɔːl/ | Chơi bóng rổ |
| Play chess | /pleɪ tʃes/ | Chơi cờ vua |
| Play football | /pleɪ ˈfʊtbɔːl/ | Chơi bóng đá |
| Play table tennis | /pleɪ ˈteɪbl ˈtenɪs/ | Chơi bóng bàn |
| Play volleyball | /pleɪ ˈvɒlibɔːl/ | Chơi bóng chuyền |
Unit 11: My family
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Father | /ˈfɑːðə(r)/ | Bố |
| Mother | /ˈmʌðə(r)/ | Mẹ |
| Brother | /ˈbrʌðə(r)/ | Anh trai/ Em trai |
| Sister | /ˈsɪstə(r)/ | Chị gái/ Em gái |
Unit 12: Jobs

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Cook | /kʊk/ | Đầu bếp |
| Doctor | /ˈdɒktə(r)/ | Bác sĩ |
| Driver | /ˈdraɪvə(r)/ | Tài xế |
| Farmer | /ˈfɑːmə(r)/ | Nông dân |
| Nurse | /nɜːs/ | Y tá |
| Singer | /ˈsɪŋə(r)/ | Ca sĩ |
| Teacher | /ˈtiːtʃə(r)/ | Giáo viên |
| Worker | /ˈwɜːkə(r)/ | Công nhân |
| Job | /dʒɒb/ | Nghề nghiệp |
Unit 13: My house
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| House | /haʊs/ | Nhà |
| Bathroom | /ˈbɑːθruːm/ | Phòng tắm |
| Bedroom | /ˈbedruːm/ | Phòng ngủ |
| Kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | Phòng bếp |
| Living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | Phòng khách |
| Chair | /tʃeə(r)/ | Ghế |
| Lamp | /læmp/ | Đèn |
| Table | /ˈteɪbl/ | Bàn |
| Here | /hɪə(r)/ | Đây |
| There | /ðeə(r)/ | Kia |
| In | /ɪn/ | Trong |
| On | /ɒn/ | Trên |
Unit 14: My bedroom

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Bed | /bed/ | Giường |
| Big | /bɪɡ/ | To |
| Desk | /desk/ | Bàn |
| Door | /dɔː(r)/ | Cửa |
| New | /njuː/ | Mới |
| Old | /əʊld/ | Cũ |
| Room | /ruːm/ | Phòng |
| Small | /smɔːl/ | Nhỏ |
| Window | /ˈwɪndəʊ/ | Cửa sổ |
Unit 15: At the dining table
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Bean | /biːn/ | Hạt đậu |
| Bread | /bred/ | Bánh mì |
| Chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | Thịt gà |
| Egg | /eɡ/ | Trứng |
| Fish | /fɪʃ/ | Cá |
| Juice | /dʒuːs/ | Nước hoa quả |
| Meat | /miːt/ | Thịt |
| Milk | /mɪlk/ | Sữa |
| Rice | /raɪs/ | Gạo |
| Water | /water/ | Nước |
Unit 16: My pets

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Bird | /bɜːd/ | Chim |
| Cat | /kæt/ | Mèo |
| Dog | /dɒɡ/ | Chó |
| Goldfish | /ˈɡəʊldfɪʃ/ | Cá vàng |
| Parrot | /ˈpærət/ | Con vẹt |
| Rabbit | /ˈræbɪt/ | Thỏ |
| Many | /ˈmeni/ | Nhiều |
| Some | /sʌm/ | Một vài |
Unit 17: Our toys
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Bus | /bʌs/ | Xe buýt |
| Car | /kɑː(r)/ | Ô tô |
| Kite | /kaɪt/ | Diều |
| Plane | /pleɪn/ | Máy bay |
| Ship | /ʃɪp/ | Tàu |
| Teddy bear | /ˈtedi beə(r)/ | Gấu bông |
| Toy | /tɔɪ/ | Đồ chơi |
| Train | /treɪn/ | Tàu hỏa |
| Truck | /trʌk/ | Xe tải |
Unit 18: Playing and doing

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Dancing | /ˈdɑːnsɪŋ/ | Nhảy múa |
| Drawing a picture | /ˈdrɔːɪŋ ə ˈpɪktʃə(r)/ | Vẽ tranh |
| Listening to music | /ˈlɪsənɪŋ tə ˈmjuːzɪk/ | Nghe nhạc |
| Reading | /ˈriːdɪŋ/ | Đọc sách |
| Singing | /ˈsɪŋɪŋ/ | Hát |
| Watching TV | /wɒtʃ ˌtiː ˈviː/ | Xem tivi |
| Writing | /ˈraɪtɪŋ/ | Viết |
Unit 19: Outdoor activities
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | Đạp xe |
| Flying a kite | /ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/ | Thả diều |
| Painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | Vẽ tranh, tô màu |
| Running | /ˈrʌnɪŋ/ | Chạy |
| Skating | /ˈskeɪtɪŋ/ | Trượt patin |
| Skipping | /ˈskɪpɪŋ/ | Nhảy dây |
Unit 20: At the zoo

| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Elephant | /ˈelɪfənt/ | Con voi |
| Horse | /hɔːs/ | Con ngựa |
| Monkey | /ˈmʌŋki/ | Con khỉ |
| Peacock | /ˈpiː.kɒk/ | Con công |
| Tiger | /ˈtiːɡə(r)/ | Con hổ |
| Swinging | /ˈswɪŋɪŋ/ | Đu đưa |
| Climbing | /ˈklaɪmɪŋ/ | Leo trèo |
| Counting | /ˈkaʊntɪŋ/ | Đếm |
2. Phương pháp giúp trẻ ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo bộ sách Global Success hiệu quả
Rất nhiều phụ huynh chia sẻ rằng:
“Con học từ vựng hôm trước, hôm sau đã quên.”
Thực tế, vấn đề không nằm ở trí nhớ của trẻ, mà nằm ở cách học. Với từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo bộ sách Global Success, nếu chỉ đọc – chép – học thuộc, trẻ sẽ nhanh quên và nhanh chán.
Dưới đây là phương pháp bám sát định hướng học của BMyC: Hiểu – Lặp lại – Ứng dụng – Phản xạ, giúp trẻ ghi nhớ tự nhiên và bền vững.
Bảng phương pháp ghi nhớ từ vựng Tiếng Anh lớp 3
| Phương pháp | Công cụ cần chuẩn bị | Cách thực hiện chi tiết | Đơn vị bài học (Unit) áp dụng tốt nhất |
| 1. Flashcards & Dán nhãn | Thẻ hình ảnh, giấy ghi chú (Post-it), băng dính. | – Gắn từ vựng lên đồ vật thật trong nhà.
– Chơi trò “Tìm đồ vật”: Bạn đọc tên tiếng Anh, bé chạy đến chạm vào đồ vật có dán nhãn đó. |
Unit 8: Đồ dùng học tập
Unit 13, 14: Nhà cửa & Phòng ngủ |
| 2. Phản xạ vận động (TPR) | Không gian trống, các đạo cụ học tập có sẵn. | – Bạn hô mệnh lệnh, bé thực hiện hành động.
– Ví dụ: Hô “Cycling”, bé mô phỏng động tác đạp xe; hô “Touch your hair”, bé chạm vào tóc. |
Unit 4: Bộ phận cơ thể
Unit 7: Mệnh lệnh lớp học Unit 18, 19: Hoạt động |
| 3. Sơ đồ tư duy (Mind Map) | Giấy A4 trắng, bút màu, bút chì. | – Vẽ chủ đề chính ở giữa tờ giấy.
– Vẽ các nhánh con là các từ vựng liên quan. – Khuyến khích bé vẽ hình minh họa thay vì viết nghĩa tiếng Việt. |
Unit 9: Màu sắc
Unit 11, 12: Gia đình & Nghề nghiệp Unit 16, 17: Thú cưng & Đồ chơi |
| 4. Thay thế mẫu câu (Substitution) | Sách giáo khoa Global Success. | – Chọn 1 mẫu câu gốc.
– Giữ nguyên cấu trúc, chỉ thay thế từ vựng mới vào vị trí trống. – Ví dụ: “I like cooking” -> “I like singing”. |
Unit 5: Sở thích
Unit 15: Đồ ăn & Thức uống Unit 20: Sở thú |
Ở giai đoạn lớp 3, mục tiêu quan trọng nhất là:
✔ Trẻ dám nói
✔ Trẻ nhớ được từ
✔ Trẻ thích học
Vì vậy, nếu chúng ta sửa lỗi liên tục, trẻ sẽ sợ sai và ngại nói. Nhưng nếu chúng ta khích lệ đúng lúc, trẻ sẽ tự tin làm chủ ngôn ngữ và chủ động học tập suốt đời!
3. Lời kết
Hy vọng bài viết “Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo bộ sách Global Success đầy đủ và dễ học nhất” sẽ giúp phụ huynh và các con có tài liệu hệ thống, dễ học và dễ ôn tập tại nhà.
Hãy nhớ rằng, học từ vựng không quan trọng ở số lượng, mà quan trọng ở cách học và sự lặp lại đúng phương pháp. Khi trẻ được học trong tâm thế thoải mái, có hướng dẫn phù hợp và được thực hành thường xuyên, việc ghi nhớ sẽ trở nên tự nhiên hơn rất nhiều.
Phụ huynh đừng quên cập nhật bmyc.vn thường xuyên để theo dõi thêm nhiều tài liệu, phương pháp và chia sẻ hữu ích giúp con học tiếng Anh hiệu quả và bền vững hơn mỗi ngày.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- 30+ Đề thi tiếng Anh lớp 3 chọn lọc – Luyện tập hiệu quả tại nhà
- Tiếng Anh lớp 3: Kiến thức trọng tâm & phương pháp học hiệu quả cho học sinh tiểu học
- Đề thi lớp 3 miễn phí tải về – Đầy đủ Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh