Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ xác định và không xác định là phần kiến thức ngữ pháp quan trọng, thường xuất hiện trong bài học, bài kiểm tra và giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn về cách sử dụng dấu phẩy, đại từ quan hệ và trường hợp nào có thể lược bỏ mệnh đề quan hệ.
Vậy mệnh đề quan hệ xác định và không xác định khác nhau như thế nào? Khi nào cần dùng dấu phẩy và khi nào không? Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp bạn nắm rõ cấu trúc, cách dùng, cách phân biệt kèm những ví dụ gần gũi, dễ hiểu để bố mẹ có thể đồng hành cùng con học tiếng Anh hiệu quả hơn.

1. Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định là gì?

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một mệnh đề phụ được dùng để bổ sung hoặc mô tả thêm thông tin cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như who, whom, which, that, whose hoặc trạng từ quan hệ như where, when.
Ví dụ: The girl who is wearing a pink dress is my sister. (Cô bé đang mặc váy màu hồng là em gái tôi.)
Trong câu trên, who is wearing a pink dress là mệnh đề quan hệ, bổ sung thông tin cho the girl. Đây cũng là cách BMyC giới thiệu mệnh đề quan hệ ở các nội dung ngữ pháp dành cho học sinh.
Mệnh đề quan hệ thường được chia thành 2 loại chính: mệnh đề quan hệ xác định và mệnh đề quan hệ không xác định.
1.1. Mệnh đề quan hệ xác định là gì?
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) cung cấp thông tin cần thiết để xác định chính xác người hoặc vật mà chúng ta đang nói đến.
Nếu bỏ mệnh đề này đi, người nghe có thể không biết chúng ta đang nói về ai hoặc vật nào.
Ví dụ: The boy who is playing football is my brother. (Cậu bé đang chơi bóng đá là anh/em trai tôi.)
Ở đây, who is playing football giúp chúng ta xác định cậu bé nào. Vì vậy, đây là mệnh đề quan hệ xác định.
Cách nhớ nhanh: Mệnh đề quan hệ xác định = thông tin cần thiết để xác định đối tượng. Mệnh đề này không dùng dấu phẩy.
1.2. Mệnh đề quan hệ không xác định là gì?
Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause) cung cấp thông tin bổ sung về một người hoặc vật đã được xác định rõ từ trước.
Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu vẫn giữ được ý chính và người nghe vẫn biết chúng ta đang nói về ai hoặc vật nào.
Ví dụ: My brother, who is playing football, is very happy. (Anh/em trai tôi, người đang chơi bóng đá, rất vui.)
Trong câu này, my brother đã xác định rõ người được nhắc đến. Phần who is playing football chỉ bổ sung thêm thông tin rằng anh/em trai đang chơi bóng đá.
✨ Đừng để ngữ pháp là rào cản! Đồng hành cùng con chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay.
Cùng BMyC đồng hành, giúp con tỏa sáng mỗi ngày.
2. Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định đều được dùng để bổ sung thông tin cho câu, nhưng vai trò và cách sử dụng của chúng không giống nhau. Điểm quan trọng nhất là con cần xem phần thông tin phía sau có cần thiết để xác định người/vật đang được nhắc đến hay chỉ là thông tin bổ sung.
Hãy cùng BMyC so sánh qua bảng dưới đây để dễ hình dung hơn:
| Tiêu chí | Mệnh đề quan hệ xác định | Mệnh đề quan hệ không xác định |
| Vai trò | Cung cấp thông tin cần thiết để xác định chính xác người, vật hoặc đối tượng đang được nói đến. Nếu bỏ mệnh đề này, người nghe có thể không biết đang nói về ai hoặc cái gì.
Ví dụ: The girl who won the singing contest is my cousin. → who won the singing contest giúp xác định cô bé nào là em họ của tôi. |
Cung cấp thông tin bổ sung cho một người hoặc vật đã được xác định rõ. Nếu bỏ mệnh đề này, câu vẫn giữ được ý chính.
Ví dụ: My cousin, who won the singing contest, is very happy. → who won the singing contest chỉ kể thêm thông tin về my cousin. |
| Dấu phẩy | Không dùng dấu phẩy để ngăn cách mệnh đề quan hệ với mệnh đề chính. | Bắt buộc dùng dấu phẩy để ngăn cách mệnh đề quan hệ với phần còn lại của câu. |
| Mức độ cần thiết của thông tin | Thông tin trong mệnh đề quan hệ cần thiết để hiểu chính xác đối tượng được nhắc đến. | Thông tin trong mệnh đề quan hệ không bắt buộc. Bỏ đi thì câu vẫn có nghĩa đầy đủ. |
| Đại từ quan hệ “that” | Có thể sử dụng that trong nhiều trường hợp.
Ví dụ: The book that I bought yesterday is interesting. |
Không sử dụng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định.
Ví dụ: This book, which I bought yesterday, is interesting. |
| Thông tin bổ sung cho | Có thể bổ sung thông tin để xác định danh từ, đại từ hoặc trong một số trường hợp là cả một ý/mệnh đề phía trước. | Chủ yếu dùng để bổ sung thông tin cho một danh từ hoặc đại từ đã được xác định rõ. |
3. Những lưu ý quan trọng khi dùng mệnh đề quan hệ không xác định

Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause) thường được dùng để thêm một thông tin thú vị hoặc cần thiết ở mức độ bổ sung cho người, vật đã được xác định. Tuy nhiên, loại mệnh đề này có một số quy tắc riêng mà học sinh cần nhớ để tránh dùng sai.
BMyC tổng hợp những lưu ý quan trọng dưới đây để con dễ học và ghi nhớ:
| Lưu ý | Cách dùng | Ví dụ |
| 1. Không dùng “that” | Trong mệnh đề quan hệ không xác định, không dùng that. Với người, có thể dùng who, whom, whose; với vật thường dùng which. | Lisa, who loves drawing, won the art competition.
→ Lisa, người rất thích vẽ, đã giành chiến thắng trong cuộc thi mỹ thuật. ❌ Không nói: Lisa, that loves drawing,… |
| 2. Không được lược bỏ đại từ quan hệ | Với mệnh đề quan hệ không xác định, các đại từ who, whom, which không được tự ý bỏ đi, ngay cả khi chúng đóng vai trò tân ngữ. | The movie, which we watched last weekend, was amazing.
→ Bộ phim mà chúng tôi xem cuối tuần trước rất tuyệt. ❌ Không nói: The movie, we watched last weekend, was amazing. |
| 3. “Which” có thể thay thế cho cả một ý phía trước | Khi which đứng sau dấu phẩy và đề cập đến toàn bộ sự việc vừa được nói ở mệnh đề trước, nó mang nghĩa gần với “điều đó”. | Tom forgot his homework, which made his teacher unhappy.
→ Tom quên bài tập về nhà, điều đó khiến giáo viên của cậu ấy không vui. |
| 4. Có thể dùng “of + đại từ quan hệ” để nói về một phần trong tổng thể | Các cụm như all of, many of, some of, both of, most of, neither of… có thể đứng trước whom/which để diễn tả một phần hoặc toàn bộ số người, vật đã được nhắc đến. | – I bought several notebooks, some of which have beautiful covers.
→ Tôi đã mua vài quyển vở, một số quyển trong đó có bìa rất đẹp. – The students, all of whom passed the test, were very happy. → Các học sinh, tất cả đều vượt qua bài kiểm tra, rất vui. |
4. Bài tập mệnh đề quan hệ xác định và không xác định có đáp án
Sau khi đã hiểu sự khác nhau giữa mệnh đề quan hệ xác định và mệnh đề quan hệ không xác định, con hãy cùng luyện tập để ghi nhớ kiến thức lâu hơn. BMyC thường triển khai bài tập theo hướng đi từ dạng cơ bản đến vận dụng, giúp người học vừa làm bài vừa tự nhận ra quy tắc.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn A, B hoặc C để hoàn thành mỗi câu sau.
- The boy ______ is wearing a blue shirt is my brother.
A. who
B. which
C. where - My mother, ______ works at a hospital, is very kind.
A. that
B. who
C. where - The laptop ______ I bought last week is very fast.
A. who
B. where
C. which - Ha Noi, ______ is the capital of Vietnam, is a busy city.
A. which
B. that
C. who - The teacher ______ teaches us English is from Australia.
A. which
B. who
C. where
| Câu | Đáp án | Giải thích ngắn |
| 1 | A. who | “Who” thay cho người – the boy. |
| 2 | B. who | Mệnh đề không xác định nên dùng “who”, có dấu phẩy. |
| 3 | C. which | “Which” thay cho vật – the laptop. |
| 4 | A. which | “Ha Noi” đã được xác định, phần sau chỉ bổ sung thông tin. |
| 5 | B. who | “Who” thay cho người – the teacher. |
Bài tập 2: Xác định mệnh đề quan hệ xác định hay không xác định
Đọc các câu dưới đây và cho biết phần in đậm là mệnh đề quan hệ xác định (D) hay mệnh đề quan hệ không xác định (ND).
- The students who arrive early can read books in the library.
- My father, who loves cooking, often makes dinner for us.
- The dog that is sleeping under the table belongs to my neighbor.
- Anna, whose brother is my classmate, lives next door.
- The books which are on the top shelf are for older students.
- Mr. Brown, who teaches Mathematics, is very friendly.
| Câu | Đáp án | Lý do |
| 1 | D | “who arrive early” giúp xác định những học sinh nào. |
| 2 | ND | “who loves cooking” chỉ bổ sung thêm thông tin về bố. |
| 3 | D | “that is sleeping under the table” giúp xác định chú chó nào. |
| 4 | ND | “whose brother is my classmate” chỉ cung cấp thêm thông tin về Anna. |
| 5 | D | “which are on the top shelf” giúp xác định những quyển sách nào. |
| 6 | ND | “who teaches Mathematics” là thông tin bổ sung về Mr. Brown. |
Mẹo nhỏ: Nếu phần mệnh đề quan hệ có dấu phẩy và chỉ cung cấp thêm thông tin, con hãy nghĩ ngay đến mệnh đề quan hệ không xác định. Nếu thông tin đó giúp người nghe biết chính xác ai, cái gì, người nào, đó thường là mệnh đề quan hệ xác định.
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến mệnh đề quan hệ xác định hoặc không xác định. Con hãy tìm lỗi và viết lại câu cho đúng.
- My sister, that lives in Da Nang, is a doctor.
- The girl, who won the competition is my best friend.
- The car which is parked outside belongs to my uncle.
- Peter, who I met him yesterday, is a talented musician.
- The children, who play in the garden are very happy.
- My sister, that lives in Da Nang, is a doctor. → My sister, who lives in Da Nang, is a doctor. → Mệnh đề quan hệ không xác định không dùng that.
- The girl, who won the competition is my best friend.→ The girl who won the competition is my best friend. → Đây là mệnh đề quan hệ xác định nên không dùng dấu phẩy.
- The car which is parked outside belongs to my uncle. → Nếu muốn nói đây là mệnh đề quan hệ không xác định và chiếc xe đã được xác định rõ:→ The car, which is parked outside, belongs to my uncle.
- Peter, who I met him yesterday, is a talented musician.→ Peter, whom I met yesterday, is a talented musician. → Không dùng thêm him sau đại từ quan hệ.
- The children, who play in the garden are very happy. → The children who play in the garden are very happy. → Mệnh đề who play in the garden dùng để xác định những đứa trẻ nào nên không có dấu phẩy.
5. Lời kết
Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ hơn về mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, đặc biệt là cách nhận biết, cấu trúc và điểm khác nhau giữa hai loại mệnh đề này. Chỉ cần ghi nhớ một nguyên tắc đơn giản: mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết để xác định người hoặc vật được nhắc đến, còn mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung thêm thông tin và thường được đặt giữa hai dấu phẩy.
Đừng quên luyện tập thường xuyên với các dạng bài về đại từ quan hệ và mệnh đề quan hệ để sử dụng cấu trúc này một cách tự nhiên, chính xác hơn. Khi đã nắm chắc kiến thức, bạn sẽ dễ dàng vận dụng mệnh đề quan hệ xác định và không xác định trong cả giao tiếp và các bài thi tiếng Anh.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Chuyên đề Ngữ Pháp Tiếng Anh Trọng Tâm: Tổng Hợp 25+ Chủ Điểm Cần Nắm Vững
- So sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết
- Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh đầy đủ và cách học hiệu quả cho học sinh tiểu học