Familiar đi với giới từ gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu

Trong tiếng Anh, Familiar thường xuất hiện trong các câu giao tiếp và bài tập ngữ pháp. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn chưa biết Familiar đi với giới từ gì, khi nào dùng Familiar with và khi nào dùng Familiar to.

Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc, cách dùng Familiar with, Familiar to kèm những ví dụ đơn giản, dễ nhớ. Qua đó, bạn có thể sử dụng từ Familiar đúng ngữ cảnh và tự tin hơn khi giao tiếp cũng như làm bài tập tiếng Anh.

Familiar đi với giới từ gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu
Familiar đi với giới từ gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu

1. Familiar nghĩa là gì? Cách dùng và ý nghĩa thường gặp

Familiar nghĩa là gì? Cách dùng và ý nghĩa thường gặp
Familiar nghĩa là gì? Cách dùng và ý nghĩa thường gặp

Theo từ điển Cambridge , Familiar là một tính từ khá phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để nói về một người, sự vật hoặc điều gì đó quen thuộc, thân thuộc hoặc đã được biết đến trước đó. Từ này có phiên âm là /fəˈmɪl.i.ər/.

Tùy vào ngữ cảnh, familiar có thể mang những ý nghĩa chính sau:

1.1. Familiar có nghĩa là “quen thuộc, thân thuộc”

Khi nói một người, địa điểm, âm thanh, hình ảnh hay sự vật familiar, chúng ta muốn diễn tả rằng nó quen thuộc vì đã từng nhìn thấy, nghe thấy hoặc trải nghiệm trước đó.

Ví dụ:

  1. This place looks familiar to me.→ Nơi này trông rất quen thuộc với tôi.
  2. Her voice sounded familiar, but I couldn’t remember her name.→ Giọng của cô ấy nghe rất quen, nhưng tôi không thể nhớ tên cô ấy.
  3. The smell of this food is familiar to him.→ Mùi của món ăn này rất quen thuộc với anh ấy.

Trong cách dùng này, familiar thường xuất hiện trong cấu trúc familiar to + người, mang nghĩa “quen thuộc với ai”.

1.2. Familiar có nghĩa là “biết rõ, quen với”

Familiar cũng được dùng khi muốn nói một người có hiểu biết hoặc đã quen với một vấn đề, công việc, hệ thống hay lĩnh vực nào đó.

Ví dụ:

  1. Are you familiar with this software?→ Bạn có quen với phần mềm này không?
  2. My brother is familiar with the rules of the game.→ Anh trai tôi hiểu rõ luật của trò chơi.
  3. Students should become familiar with these new words.→ Học sinh nên làm quen với những từ mới này.

Với ý nghĩa này, familiar thường đi với with, tạo thành cấu trúc familiar with + người/vật/việc, nghĩa là “quen với, biết rõ về”.

1.3. Familiar có nghĩa là “thân mật, suồng sã”

Trong một số ngữ cảnh, familiar có thể diễn tả cách cư xử hoặc mối quan hệ quá thân mật, không giữ khoảng cách cần thiết.

Ví dụ:

  1. He became too familiar with his new neighbors.→ Anh ấy trở nên quá suồng sã với những người hàng xóm mới.
  2. Her familiar manner made everyone feel comfortable.→ Cách cư xử thân mật của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
  3. The teacher asked the student not to be too familiar with strangers.→ Giáo viên nhắc học sinh không nên quá suồng sã với người lạ.

Lưu ý: Khi familiar mang nghĩa “suồng sã”, sắc thái của từ có thể không hoàn toàn tích cực, đặc biệt khi nói một người cư xử quá thân mật với người chưa đủ thân thiết.

1.4. Familiar có thể là danh từ trong tiếng Anh cổ

Ngoài vai trò tính từ, familiar từng được sử dụng như một danh từ trong tiếng Anh cổ hoặc văn phong đặc biệt, chỉ một người bạn thân, người đồng hành hoặc người thân cận.

Tuy nhiên, cách dùng này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Khi học tiếng Anh giao tiếp và làm bài tập, học sinh chủ yếu gặp familiar với vai trò tính từ.

Nắm được sự khác nhau này sẽ giúp học sinh dễ dàng hiểu hơn khi tìm hiểu Familiar đi với giới từ gì và cách sử dụng familiar withfamiliar to ở những phần tiếp theo.

🌟 Đăng ký tư vấn miễn phí để tìm lộ trình học ngữ pháp phù hợp cho con.

Cùng BMyC đồng hành, giúp con bứt phá mọi giới hạn.

👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY

2. Familiar đi với giới từ gì? Phân biệt Familiar to và Familiar with

Familiar đi với giới từ gì? Phân biệt Familiar to và Familiar with
Familiar đi với giới từ gì? Phân biệt Familiar to và Familiar with

Familiar là một tính từ thường được dùng để nói về sự quen thuộc. Vậy Familiar đi với giới từ gì? Theo cách dùng trong tiếng Anh, Familiar thường kết hợp với hai giới từ là towith. Tuy nhiên, Familiar toFamiliar with có cách dùng khác nhau.

Hãy cùng BMyC tìm hiểu từng cấu trúc để dễ dàng phân biệt và sử dụng chính xác nhé!

2.1. Familiar to

Be familiar to được dùng khi muốn nói một người hoặc một sự vật quen thuộc với ai đó. Trong cấu trúc này, đối tượng đứng trước familiar chính là người hoặc sự vật tạo cảm giác quen thuộc.

Công thức:

S (something/someone) + be + (not) + familiar to + somebody

Ví dụ:

  1. This song is very familiar to me. → Bài hát này rất quen thuộc với tôi.
  2. The name of this school is familiar to many parents. → Tên của ngôi trường này quen thuộc với nhiều phụ huynh.
  3. The little girl looks familiar to Tom, but he can’t remember where they met. → Cô bé trông rất quen thuộc với Tom, nhưng cậu ấy không nhớ họ đã gặp nhau ở đâu.

2.2. Familiar with

Be familiar with cũng mang nghĩa quen thuộc với, nhưng cấu trúc này nhấn mạnh người hoặc chủ thể đã quen và có hiểu biết về một người, sự vật, sự việc nào đó.

Sau familiar with thường là danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing).

Công thức:

S + be + (not) familiar with + noun/noun phrase/gerund

Ví dụ:

  1. My brother is familiar with this computer program. → Anh trai tôi quen thuộc với chương trình máy tính này.
  2. Are you familiar with the rules of this game? → Bạn có quen thuộc với luật của trò chơi này không?
  3. The children are becoming familiar with speaking English every day. → Những đứa trẻ đang dần quen với việc nói tiếng Anh mỗi ngày.
  4. Anna isn’t familiar with this area, so she needs a map. → Anna không quen thuộc với khu vực này, vì vậy cô ấy cần một tấm bản đồ.

2.3. Phân biệt cách dùng Familiar to và Familiar with

Để không nhầm lẫn khi sử dụng Familiar toFamiliar with, học sinh chỉ cần chú ý đến chủ thểđối tượng được nhắc đến. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt hai cấu trúc này nhanh hơn.

Tiêu chí Familiar to Familiar with
Ý nghĩa Một người/vật quen thuộc với ai đó Ai đó quen thuộc hoặc hiểu biết về một người/vật/sự việc
Công thức S (something/someone) + be + (not) + familiar to + somebody S + be + (not) + familiar with + noun/noun phrase/gerund
Chủ ngữ Thường là người hoặc sự vật tạo cảm giác quen thuộc Có thể là người hoặc sự vật
Sau Familiar to + người with + người/vật/sự việc
Cách nhớ Cái gì quen thuộc với ai? Ai quen thuộc với cái gì/ai?
Ví dụ This playground is familiar to Mia because she used to play here every weekend. → Sân chơi này rất quen thuộc với Mia vì trước đây cô bé thường chơi ở đây vào mỗi cuối tuần. Mia is familiar with this playground because she used to play here every weekend. → Mia quen thuộc với sân chơi này vì trước đây cô bé thường chơi ở đây vào mỗi cuối tuần.

3. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Familiar trong tiếng Anh

Để sử dụng Familiar linh hoạt hơn và tránh lặp từ khi viết câu, người học có thể ghi nhớ thêm một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa phổ biến dưới đây.

3.1. Từ đồng nghĩa với Familiar

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Recognizable Dễ nhận ra Her face is easily recognizable. (Khuôn mặt của cô ấy rất dễ nhận ra.)
Well-known Quen thuộc, nổi tiếng This story is well-known among children. (Câu chuyện này quen thuộc với trẻ em.)
Commonplace Phổ biến, thường thấy Smartphones are commonplace in modern life. (Điện thoại thông minh rất phổ biến trong cuộc sống hiện đại.)
Intimate Thân mật, gần gũi They have an intimate friendship. (Họ có một tình bạn thân thiết.)
Acquainted Quen biết, có hiểu biết I’m acquainted with some of the teachers at this school. (Tôi quen biết một số giáo viên ở trường này.)
Frequent Thường xuyên He is a frequent customer at this bookstore. (Anh ấy là khách hàng thường xuyên của hiệu sách này.)
Established Đã được hình thành, quen thuộc She has an established study routine. (Cô ấy có một thói quen học tập đã được hình thành.)
Known Được biết đến The place is known for its beautiful scenery. (Nơi này được biết đến với phong cảnh đẹp.)
Routine Thường lệ, quen thuộc Reading before bed is part of my daily routine. (Đọc sách trước khi ngủ là một phần trong thói quen hằng ngày của tôi.)
Recognized Được nhận ra, công nhận His talent was quickly recognized by his teacher. (Tài năng của cậu ấy nhanh chóng được giáo viên nhận ra.)

3.2. Từ trái nghĩa với Familiar

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Unfamiliar Không quen thuộc The new software is unfamiliar to many employees. (Phần mềm mới không quen thuộc với nhiều nhân viên.)
Strange Lạ, xa lạ The new surroundings felt strange to the children. (Môi trường xung quanh mới khiến bọn trẻ cảm thấy xa lạ.)
Alien Xa lạ, khác biệt The customs were completely alien to him. (Những phong tục này hoàn toàn xa lạ với anh ấy.)
Foreign Xa lạ, thuộc nước ngoài The city felt foreign to her at first. (Ban đầu thành phố này khiến cô ấy cảm thấy xa lạ.)
Unknown Chưa được biết đến The cause of the problem is still unknown. (Nguyên nhân của vấn đề vẫn chưa được biết đến.)
Odd Kỳ lạ There was an odd sound coming from the kitchen. (Có một âm thanh kỳ lạ phát ra từ nhà bếp.)
Mysterious Bí ẩn, khó hiểu A mysterious message appeared on his phone. (Một tin nhắn bí ẩn xuất hiện trên điện thoại của anh ấy.)
Unrecognizable Không thể nhận ra The old playground was almost unrecognizable after the renovation. (Sân chơi cũ gần như không thể nhận ra sau khi được cải tạo.)
Unaccustomed Không quen với She was unaccustomed to waking up so early. (Cô ấy không quen với việc thức dậy sớm như vậy.)
Unheard-of Chưa từng nghe thấy, chưa từng có Such a decision was unheard-of in the small village. (Một quyết định như vậy chưa từng có ở ngôi làng nhỏ.)

4. Một số thành ngữ và cụm từ thường gặp với Familiar

Ngoài các cấu trúc Familiar toFamiliar with, từ Familiar còn xuất hiện trong một số thành ngữ, cụm từ quen thuộc. Dưới đây là 2 cách dùng học sinh nên ghi nhớ:

Thành ngữ/cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Familiarity breeds contempt Sự quá quen thuộc đôi khi có thể dẫn đến coi thường hoặc mất sự tôn trọng. Familiarity breeds contempt, so we should always respect our friends and family. (Sự quá quen thuộc đôi khi dẫn đến coi thường, vì vậy chúng ta luôn nên tôn trọng bạn bè và gia đình.)
Make oneself familiar with Tự tìm hiểu, làm quen với một người, sự vật hoặc vấn đề để hiểu rõ hơn. Before using the new app, Mia made herself familiar with its main features. (Trước khi sử dụng ứng dụng mới, Mia đã tìm hiểu các tính năng chính của nó.)
Make oneself familiar with Làm quen với điều gì đó trước khi bắt đầu hoặc thực hiện một việc. Please make yourself familiar with the school rules before joining the club. (Hãy làm quen với các quy định của trường trước khi tham gia câu lạc bộ.)

5. Bài tập vận dụng familiar đi với giới từ gì?

Bài tập 1: Điền giới từ thích hợp

Điền to hoặc with vào chỗ trống:

  1. This place is very familiar ___ my parents.
  2. Are you familiar ___ this English song?
  3. The teacher’s voice sounds familiar ___ me.
  4. My sister is familiar ___ using this learning app.
  5. This story is familiar ___ many children.
Đáp Án
  1. to
  2. with
  3. to
  4. with
  5. to

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn A hoặc B để hoàn thành mỗi câu:

  1. My father is familiar ___ this computer program.
    • A. to
    • B. with
  2. This character is familiar ___ most children.
    • A. to
    • B. with
  3. Are you familiar ___ the rules of this game?
    • A. to
    • B. with
  4. The name of this book is familiar ___ me.
    • A. to
    • B. with
  5. Tom isn’t familiar ___ speaking in front of a large audience.
    • A. to
    • B. with
Đáp Án
  1. B – with
  2. A – to
  3. B – with
  4. A – to
  5. B – with

Bài tập 3: Viết câu với Familiar to hoặc Familiar with

Dựa vào từ gợi ý, hãy viết câu hoàn chỉnh sử dụng Familiar to hoặc Familiar with.

  1. this song / familiar / many students
  2. Mai / familiar / this computer game
  3. the teacher’s face / familiar / me
  4. they / familiar / the new school rules
  5. this name / familiar / my mother
Đáp Án

Gợi ý đáp án:

  1. This song is familiar to many students. → Bài hát này quen thuộc với nhiều học sinh.
  2. Mai is familiar with this computer game. → Mai quen thuộc với trò chơi máy tính này.
  3. The teacher’s face is familiar to me. → Khuôn mặt của giáo viên này quen thuộc với tôi.
  4. They are familiar with the new school rules.
    → Họ quen thuộc với những quy định mới của trường.
  5. This name is familiar to my mother.
    → Cái tên này quen thuộc với mẹ tôi.

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ Familiar đi với giới từ gì và biết cách phân biệt Familiar to với Familiar with trong từng ngữ cảnh. Hãy ghi nhớ cấu trúc, kết hợp với việc luyện tập thường xuyên để sử dụng Familiar chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Đừng quên theo dõi BMyC để cập nhật thêm nhiều kiến thức và phương pháp học tiếng Anh hữu ích cho trẻ nhé! 

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688