Access đi với giới từ gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu

Access đi với giới từ gì? Đây là câu hỏi khiến không ít người học tiếng Anh băn khoăn, đặc biệt khi bắt gặp cấu trúc Access to trong bài đọc, bài viết hoặc giao tiếp hằng ngày. Không chỉ cần nhớ Access thường đi với giới từ to, người học còn cần hiểu rõ cấu trúc này được sử dụng như thế nào để tránh đặt câu sai.

Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết Access đi với giới từ gì, đồng thời hướng dẫn cách dùng, cấu trúc và các ví dụ thực tế, dễ hiểu. Cùng tìm hiểu để ghi nhớ cách dùng Access thật chính xác và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh nhé!

Access đi với giới từ gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu
Access đi với giới từ gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu

1. Access là gì? Cách dùng Access với vai trò danh từ và động từ 

Access là gì? Cách dùng Access với vai trò danh từ và động từ 
Access là gì? Cách dùng Access với vai trò danh từ và động từ

Access là một từ khá quen thuộc trong tiếng Anh, đặc biệt khi nói về việc truy cập Internet, sử dụng tài liệu, tiếp cận thông tin hoặc đi vào một địa điểm. Theo từ điển Oxford Learner’s Dictionaries, Access có thể đóng vai trò là danh từ (noun) hoặc động từ (verb). Vì vậy, tùy vào vị trí và ngữ cảnh trong câu mà Access sẽ có cách hiểu khác nhau.

Một điểm học sinh cần ghi nhớ là dù là danh từ hay động từ, Access đều được phát âm là /ˈækses/, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Hãy cùng BMyC tìm hiểu từng cách dùng của Access để không còn nhầm lẫn nhé!

1.1. Access là danh từ 

a. Access là danh từ – chỉ quyền hoặc cơ hội tiếp cận

Khi là danh từ, Access thường mang nghĩa quyền, cơ hội hoặc khả năng được sử dụng, tiếp cận một thứ gì đó.

Ví dụ:

  1. Students have free access to the online library. → Học sinh được miễn phí truy cập thư viện trực tuyến.
  2. Only members have access to this information. → Chỉ thành viên mới có quyền tiếp cận thông tin này.

Trong cách dùng này, học sinh sẽ thường gặp cấu trúc: have/get/gain access to + something → có/được quyền hoặc cơ hội tiếp cận, sử dụng cái gì.

Đây cũng chính là lý do Access thường đi với giới từ “to”. Phần cấu trúc này sẽ được BMyC giải thích kỹ hơn ở những phần tiếp theo.

b. Access là danh từ – chỉ lối vào hoặc cách tiếp cận một địa điểm

Access cũng có thể được dùng để nói về lối đi, đường vào hoặc cách để đến một địa điểm nào đó.

Ví dụ:

  1. There is no direct access to the beach from this road. → Không có đường đi trực tiếp từ con đường này ra bãi biển.
  2. The hotel has easy access to the city center. → Khách sạn có đường đi thuận tiện đến trung tâm thành phố.

1.2. Access là động từ – truy cập, tiếp cận hoặc sử dụng

Khi đóng vai trò động từ, Access thường có nghĩa là truy cập, tiếp cận hoặc sử dụng một thứ gì đó.

Đặc biệt, Access thường xuất hiện khi nói về máy tính, Internet, tài liệu, dữ liệu hoặc hệ thống.

Ví dụ:

  1. You can access your account from any device. → Bạn có thể truy cập tài khoản của mình từ bất kỳ thiết bị nào.
  2. The students accessed the digital materials before the lesson. → Các học sinh đã truy cập tài liệu số trước giờ học.

Access cũng có thể mang nghĩa có thể tiếp cận hoặc sử dụng một dịch vụ, nguồn thông tin hay tài nguyên nào đó.

Ví dụ: Children can access many free learning resources online. → Trẻ em có thể tiếp cận nhiều tài nguyên học tập miễn phí trên mạng.

Một cách dùng khác là tiếp cận hoặc đi vào một địa điểm. Trong trường hợp này, Access thường được sử dụng ở dạng bị động.

Ví dụ:

  1. The museum can be accessed through the main entrance. → Có thể đi vào bảo tàng qua cổng chính.
  2. The garden is accessed from a small door behind the house. → Khu vườn được đi vào từ một cánh cửa nhỏ phía sau ngôi nhà.

Lưu ý quan trọng khi dùng Access là động từ: Access đã mang nghĩa “truy cập/tiếp cận”, vì vậy không cần thêm “to” ngay sau Access khi Access là động từ.

Đây là một lỗi khá phổ biến. Học sinh hãy phân biệt:

  • access + something → Access là động từ
  • access to + something → Access là danh từ

1.3. Các từ thuộc họ từ của Access

Bên cạnh Access, học sinh có thể bắt gặp một số từ cùng họ trong bài đọc, bài tập hoặc đề thi tiếng Anh. Nắm được từ loại và ý nghĩa của từng từ sẽ giúp bạn dễ dàng đoán nghĩa trong câu và sử dụng từ chính xác hơn.

Từ Từ loại Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
access Danh từ/Động từ quyền tiếp cận; truy cập, tiếp cận Students can access the course materials online. → Học sinh có thể truy cập tài liệu khóa học trực tuyến.
accessible Tính từ có thể tiếp cận, dễ tiếp cận The website is accessible to all students. → Trang web có thể được tất cả học sinh tiếp cận.
accessibility Danh từ khả năng tiếp cận The school is working to improve accessibility for disabled students. → Nhà trường đang cải thiện khả năng tiếp cận cho học sinh khuyết tật.
accessibly Trạng từ theo cách dễ tiếp cận The information is presented accessibly for young learners. → Thông tin được trình bày theo cách dễ tiếp cận đối với học sinh nhỏ tuổi.

🌟 Đăng ký tư vấn miễn phí để tìm lộ trình học ngữ pháp phù hợp cho con.

Cùng BMyC đồng hành, giúp con chinh phục tiếng Anh.

👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY

2. Access đi với giới từ gì? Phân biệt Access to và Access for

Access đi với giới từ gì? Phân biệt Access to và Access for
Access đi với giới từ gì? Phân biệt Access to và Access for

Access có thể đi với tofor, tuy nhiên hai cấu trúc này không hoàn toàn giống nhau. Nếu access to thường dùng để nói về quyền, khả năng truy cập hoặc tiếp cận một người, địa điểm, thông tin, dịch vụ hay tài nguyên, thì access for nhấn mạnh việc tiếp cận dành cho đối tượng nào.

Đây là điểm học sinh cần ghi nhớ để tránh nhầm lẫn khi đặt câu với access.

2.1. Access + for: Quyền hoặc khả năng tiếp cận dành cho ai/cái gì

Cấu trúc:

access for + somebody/something

Cấu trúc access for được sử dụng khi muốn nói đến quyền hoặc khả năng tiếp cận được thiết kế, cung cấp hoặc cải thiện cho một đối tượng cụ thể.

Có thể hiểu đơn giản:

access for + đối tượng = khả năng/quyền tiếp cận dành cho ai hoặc cái gì

Ví dụ:

  1. The new entrance provides easier access for elderly visitors. (Lối vào mới giúp người cao tuổi tiếp cận dễ dàng hơn.)
  2. The building has ramps to ensure access for wheelchair users. (Tòa nhà có các đường dốc để đảm bảo khả năng tiếp cận cho người sử dụng xe lăn.)

Trong hai câu trên, for cho biết đối tượng được hưởng quyền hoặc khả năng tiếp cậnelderly visitorswheelchair users.

2.2. Access + to: Quyền hoặc khả năng truy cập, tiếp cận ai/cái gì

Cấu trúc:

access to + somebody/something

Access to là cấu trúc phổ biến hơn và được dùng để nói về quyền hoặc khả năng sử dụng, truy cập hoặc tiếp cận một người, địa điểm, thông tin, tài liệu, dịch vụ hay tài nguyên nào đó.

Có thể hiểu:

access to + người/vật = quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng hoặc truy cập

Ví dụ:

  1. All students have access to the school library. (Tất cả học sinh đều có quyền sử dụng thư viện trường.)
  2. The website gives users access to useful learning materials. (Trang web cung cấp cho người dùng quyền truy cập vào các tài liệu học tập hữu ích.)
  3. Only managers have access to this information. (Chỉ các quản lý mới có quyền truy cập vào thông tin này.)

Học sinh có thể ghi nhớ nhanh: Access to thường trả lời cho câu hỏi “Quyền truy cập vào cái gì?”

2.3. Một số cấu trúc thường gặp với Access to

Ngoài việc đứng sau access to, từ access còn thường xuất hiện trong các cụm gain access to, get access tohave access to. Đây là những cấu trúc rất hữu ích trong cả tiếng Anh học thuật và giao tiếp.

a. Gain/Get access to something/somebody

Gain/Get access to + something/somebody: có được quyền hoặc khả năng tiếp cận, truy cập hoặc sử dụng ai/cái gì.

Ví dụ:

  1. She finally got access to the online course. (Cuối cùng cô ấy cũng có quyền truy cập vào khóa học trực tuyến.)
  2. The researchers gained access to valuable historical documents. (Các nhà nghiên cứu đã được tiếp cận những tài liệu lịch sử có giá trị.)

b. Have access to something/somebody

Have access to + something/somebody: có quyền hoặc khả năng sử dụng, truy cập hoặc tiếp cận ai/cái gì.

Ví dụ:

  1. Every member has access to the online learning platform. (Mỗi thành viên đều có quyền truy cập vào nền tảng học tập trực tuyến.)
  2. Parents have access to their children’s progress reports. (Phụ huynh có quyền xem báo cáo tiến bộ của con mình.)

3. Các cụm từ thường gặp với Access trong tiếng Anh

Ngoài việc nắm được Access đi với giới từ gì, học sinh cũng nên ghi nhớ một số cụm từ thường gặp với access. Tùy vào vai trò là danh từ hay động từ, access có thể kết hợp với nhiều từ khác nhau và tạo thành những cách diễn đạt có nghĩa riêng.

Bảng dưới đây tổng hợp các cụm từ thông dụng, kèm ví dụ đơn giản để học sinh dễ hiểu và ghi nhớ:

3.1. Cụm từ thường gặp với danh từ Access

Khi accessdanh từ, từ này thường kết hợp với các động từ như gain, get, have hoặc đứng trước một danh từ khác để tạo thành cụm từ cố định.

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
gain access to + something/somebody Có được quyền hoặc khả năng truy cập, tiếp cận The scientists gained access to the laboratory after getting permission. (Các nhà khoa học được phép vào phòng thí nghiệm sau khi nhận được sự cho phép.)
get access to + something/somebody Có được quyền truy cập hoặc tiếp cận You need a password to get access to the online course. (Bạn cần mật khẩu để truy cập khóa học trực tuyến.)
have access to + something/somebody Có quyền hoặc khả năng sử dụng, truy cập, tiếp cận All students have access to free learning materials. (Tất cả học sinh đều có quyền truy cập vào tài liệu học tập miễn phí.)
access provider Nhà cung cấp dịch vụ truy cập, thường dùng trong lĩnh vực Internet The access provider offers high-speed Internet services. (Nhà cung cấp dịch vụ truy cập cung cấp dịch vụ Internet tốc độ cao.)
access time Thời gian cần để truy xuất dữ liệu được lưu trữ The new computer has a very short access time. (Máy tính mới có thời gian truy xuất dữ liệu rất ngắn.)
access road Đường vào một địa điểm cụ thể We followed the access road to reach the parking area. (Chúng tôi đi theo con đường vào để đến khu vực đỗ xe.)

3.2. Cụm từ thường gặp với động từ Access

Khi access đóng vai trò là động từ, nó có nghĩa là truy cập, tiếp cận hoặc vào được một nơi nào đó. Lúc này, access thường đi trực tiếp với tân ngữ hoặc kết hợp với via/through để nói về cách thức truy cập.

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
access + something Truy cập hoặc tiếp cận một thứ gì đó I access my account on my phone every morning. (Tôi truy cập tài khoản của mình trên điện thoại mỗi sáng.)
be accessed from + something Có thể được truy cập hoặc tiếp cận từ đâu đó The files can be accessed from any computer in the office. (Các tệp có thể được truy cập từ bất kỳ máy tính nào trong văn phòng.)
access + something + via + something Truy cập thông qua một phương tiện, hệ thống hoặc đường dẫn Users can access the service via the mobile app. (Người dùng có thể truy cập dịch vụ thông qua ứng dụng điện thoại.)
access + something + through + something Truy cập thông qua một phương thức hoặc hệ thống You can access the lesson through the learning platform. (Bạn có thể truy cập bài học thông qua nền tảng học tập.)

4. Bài tập vận dụng Access đi với giới từ gì (Có đáp án)

Sau khi đã tìm hiểu Access đi với giới từ gì và cách sử dụng các cấu trúc access to, access for, have access to, get access to, hãy cùng luyện tập qua các bài tập dưới đây. Các câu hỏi được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, giúp học sinh vừa củng cố kiến thức vừa biết cách vận dụng access vào những tình huống thực tế.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

Chọn A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu sau.

  1. All students have access ___ the school library.
    A. for
    B. to
    C. at
    D. with
  2. The new ramp provides easier access ___ wheelchair users.
    A. to
    B. for
    C. with
    D. at
  3. You need a password to get access ___ this website.
    A. for
    B. on
    C. to
    D. from
  4. The online lessons can be accessed ___ any device.
    A. from
    B. for
    C. at
    D. to
  5. The students can access the learning platform ___ their tablets.
    A. to
    B. for
    C. through
    D. at
Đáp Án
  1. B – access to
  2. B – access for
  3. C – get access to
  4. A – be accessed from
  5. C – access through

Bài tập 2: Điền từ thích hợp

Điền to, for, through hoặc from vào chỗ trống để hoàn thành câu.

  1. The website gives children easy access ___ educational games.
  2. The building has a separate entrance to provide access ___ elderly people.
  3. You can access the course ___ the BMyC learning platform.
  4. These files can be accessed ___ any computer connected to the network.
  5. Parents have access ___ their children’s learning reports.
  6. The new entrance provides better access ___ visitors with disabilities.
Đáp Án
  1. to
  2. for
  3. through
  4. from
  5. to
  6. for

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến cách dùng access. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.

  1. Students can access to the online library from home.
  2. Everyone in the team has access for the project files.
  3. The new entrance provides better access to people using wheelchairs.
  4. You can get access for the information after logging in.
  5. The learning materials can be accessed to any device.
Đáp Án
  1. Students can access to the online library from home.→ Students can access the online library from home.
  2. Everyone in the team has access for the project files.→ Everyone in the team has access to the project files.
  3. The new entrance provides better access to people using wheelchairs.→ The new entrance provides better access for people using wheelchairs.
  4. You can get access for the information after logging in.→ You can get access to the information after logging in.
  5. The learning materials can be accessed to any device.→ The learning materials can be accessed from any device.

Hy vọng qua những ví dụ gần gũi trong bài viết, bạn đã hiểu rõ Access đi với giới từ gì và biết cách sử dụng các cấu trúc thường gặp với access. Hãy ghi nhớ kiến thức theo từng ví dụ và chủ động đặt câu trong những tình huống quen thuộc. Cách học này sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn và sử dụng tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn mỗi ngày. 

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688