Khi muốn diễn tả sở thích, mong muốn hoặc sự lựa chọn giữa hai hay nhiều phương án, người bản xứ thường sử dụng Would Rather. Đây là một cấu trúc quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày và cũng xuất hiện khá nhiều trong các bài kiểm tra, bài thi tiếng Anh. Tuy nhiên, không ít học sinh vẫn nhầm lẫn giữa Would Rather, Prefer và Would Prefer. Trong bài viết này, BMyC sẽ cùng bố mẹ và các con tìm hiểu chi tiết cách dùng, công thức và những lưu ý quan trọng của cấu trúc Would Rather.

1. Would Rather trong tiếng Anh là gì? Ví dụ dễ hiểu

Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường phải đưa ra lựa chọn giữa nhiều phương án khác nhau. Chẳng hạn như ở nhà hay đi chơi, đọc sách hay xem phim, uống trà hay uống cà phê. Khi muốn nói rằng mình thích hoặc muốn một lựa chọn nào đó hơn, người bản xứ thường sử dụng cấu trúc Would Rather.
Hiểu đơn giản, Would Rather có nghĩa là:
- Thích hơn
- Muốn hơn
- Thà làm điều này hơn điều kia
Ví dụ:
- I would rather stay at home tonight. (Tối nay tôi thích ở nhà hơn.)
- She would rather read books than watch TV. (Cô ấy thích đọc sách hơn là xem TV.)
- We’d rather travel by train. (Chúng tôi muốn đi bằng tàu hỏa hơn.)
Qua các ví dụ trên, con có thể thấy Would Rather được dùng khi người nói muốn thể hiện sự lựa chọn hoặc sở thích của mình trong một tình huống cụ thể.
Sau khi hiểu nghĩa của Would Rather, bố mẹ có thể giúp con luyện tập bằng những tình huống quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Khi đứng trước nhiều lựa chọn, con hãy thử nghĩ xem mình thích điều gì hơn và sử dụng Would Rather để diễn đạt.
| Lựa chọn 1 | Lựa chọn 2 | Câu sử dụng Would Rather |
| Đọc sách | Xem phim | I would rather read books than watch a movie. |
| Uống nước cam | Uống nước ngọt | I’d rather drink orange juice. |
| Đi bộ | Đi taxi | I’d rather walk than take a taxi. |
| Học ở nhà | Học ở quán cà phê | I’d rather study at home. |
🚀 Khám phá phương pháp học ngữ pháp dễ hiểu, dễ nhớ và áp dụng hiệu quả.
Đừng lo! BMYC sẽ tư vấn lộ trình học phù hợp với năng lực và độ tuổi của con, giúp con bắt đầu đúng cách và từng bước tự tin giao tiếp tiếng Anh.
2. Các cấu trúc Would Rather thường gặp trong tiếng Anh

Sau khi hiểu Would Rather dùng để diễn tả sở thích hoặc sự lựa chọn, con cần làm quen với những cấu trúc thường gặp để có thể sử dụng đúng trong từng tình huống. Thay vì cố gắng học thuộc công thức một cách máy móc, con hãy thử gắn mỗi cấu trúc với một câu nói quen thuộc trong cuộc sống. Khi hiểu được mình muốn nói gì và vì sao sử dụng cấu trúc đó, việc ghi nhớ sẽ trở nên đơn giản hơn.
Dưới đây là những cấu trúc Would Rather quan trọng mà con nên nắm vững:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Would rather + V nguyên mẫu | Diễn tả việc thích hoặc muốn làm một điều gì đó hơn trong một tình huống cụ thể. | I’d rather stay home tonight.
(Tối nay tôi thích ở nhà hơn.) |
| Would rather + V than + V | Dùng khi muốn lựa chọn A thay vì B, thể hiện thích A hơn B. | I’d rather walk than take a taxi.
(Tôi thích đi bộ hơn là đi taxi.) |
| Would rather not + V | Diễn tả việc không muốn hoặc muốn từ chối làm một việc nào đó. | I’d rather not go out in the rain.
(Tôi không muốn ra ngoài dưới trời mưa.) |
| Would rather + S + V2/ed | Diễn tả mong muốn một người khác làm hoặc không làm điều gì ở hiện tại hoặc tương lai. | I’d rather you stayed here with us.
(Tôi muốn bạn ở lại đây với chúng tôi.) |
| Would rather + S + had + V3/ed | Diễn tả mong muốn một việc trong quá khứ đã xảy ra theo cách khác với thực tế. | I’d rather you had told me earlier.
(Tôi ước bạn đã nói với tôi sớm hơn.) |
Để hiểu rõ các cấu trúc Would Rather, hãy tưởng tượng cuối tuần này, mẹ hỏi con: What would you rather do this weekend? (Cuối tuần này con thích làm gì hơn?)
Con có hai lựa chọn: ở nhà đọc sách hoặc đi xem phim. Tùy vào điều con muốn nói, cách sử dụng Would Rather sẽ khác nhau:
| Câu tiếng Anh | Ý nghĩa dễ hiểu |
| I’d rather read books. | Con thích đọc sách hơn. |
| I’d rather read books than watch a movie. | Con thích đọc sách hơn là xem phim. |
| I’d rather not watch a movie. | Con không muốn xem phim. |
| I’d rather my brother stayed home. | Con muốn em trai ở nhà. |
| I’d rather my brother had stayed home. | Con ước gì em trai đã ở nhà. |
Có thể thấy, các câu trên đều xoay quanh một điều rất quen thuộc: con muốn lựa chọn điều gì. Tuy nhiên, điều con muốn nói lại có sự khác nhau:
- Con muốn tự mình làm → I’d rather read books.
- Con chọn một việc thay vì một việc khác → I’d rather read books than watch a movie.
- Con không muốn làm → I’d rather not watch a movie.
- Con muốn người khác làm một việc → I’d rather my brother stayed home.
- Con tiếc về một việc đã xảy ra trong quá khứ → I’d rather my brother had stayed home.
Đây chính là điểm quan trọng khi học Would Rather. Thay vì học thuộc từng công thức một cách máy móc, con hãy xác định trước: “Mình đang muốn làm gì, không muốn làm gì, hay muốn người khác làm gì?”
Khi trả lời được câu hỏi này, con sẽ dễ dàng lựa chọn đúng cấu trúc Would Rather và sử dụng chúng tự nhiên hơn trong giao tiếp.
3. Bảng tổng hợp cấu trúc Would Rather dễ nhớ
Theo phương pháp học của BMyC, việc ôn tập thường xuyên sẽ giúp kiến thức trở thành phản xạ tự nhiên. Để giúp con hệ thống lại kiến thức và dễ dàng nhận biết từng cấu trúc Would Rather, bố mẹ có thể cùng con ghi nhớ bảng tổng hợp dưới đây trước khi bước sang phần tiếp theo.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Would rather + V | Thích làm gì hơn | I’d rather stay home tonight. |
| Would rather + V than + V | Thích A hơn B | I’d rather read than watch TV. |
| Would rather not + V | Không muốn làm gì | I’d rather not go there. |
| Would rather + S + V2 | Muốn ai đó làm gì | I’d rather you came early. |
| Would rather + S + had + V3 | Muốn điều gì trong quá khứ khác đi | I’d rather you had told me the truth. |
4. Phân biệt Would Rather, Prefer và Would Prefer chi tiết nhất

Would Rather, Prefer và Would Prefer đều được dùng khi muốn nói mình thích hoặc muốn chọn một điều thay vì một điều khác. Vì ý nghĩa khá gần nhau nên khi mới học, con rất dễ dùng nhầm công thức.
Thay vì yêu cầu con học thuộc từng cấu trúc riêng lẻ, bố mẹ có thể cùng con đặt chúng vào những tình huống quen thuộc. Chẳng hạn, khi hỏi con thích đọc sách hay xem phim hơn, con sẽ dùng cách nói nào? Nếu đang nói về sở thích thường ngày thì sao?
Bảng dưới đây sẽ giúp bố mẹ và con nhìn ra điểm khác nhau một cách nhanh chóng:
| Tiêu chí | Would Rather | Prefer | Would Prefer |
| Ý nghĩa | Thích/chọn làm việc này hơn việc kia | Thích một điều hơn một điều khác, thường nói về sở thích | Muốn hoặc thích chọn một điều trong một tình huống cụ thể |
| Cách dùng thường gặp | Nói về một lựa chọn cụ thể | Nói về sở thích, thói quen nói chung | Nói về mong muốn hoặc lựa chọn cụ thể |
| Cấu trúc cơ bản | would rather + V nguyên mẫu | prefer + N/V-ing | would prefer + to V |
| So sánh hai hành động | would rather + V + than + V | prefer + V-ing + to + V-ing | would prefer + to V + rather than + V |
| Phủ định | would rather not + V | prefer not to + V | would prefer not to + V |
| Khi nói về người khác | would rather + S + V2/ed | prefer + someone + to V | would prefer + someone + to V |
| Ví dụ | I’d rather stay home tonight. → Tối nay tôi thích ở nhà hơn. | I prefer staying home to going out. → Tôi thích ở nhà hơn là đi ra ngoài. | I’d prefer to stay home tonight. → Tối nay tôi muốn ở nhà hơn. |
Giả sử cuối tuần con được lựa chọn giữa đọc sách và xem TV. Bố mẹ có thể cùng con nói ba câu sau:
- I prefer reading to watching TV. (Con thích đọc sách hơn xem TV.)→ Đây là cách nói về sở thích nói chung.
- I’d rather read than watch TV tonight. (Tối nay con thích đọc sách hơn xem TV.)→ Con đang đưa ra một lựa chọn cụ thể cho tối nay.
- I’d prefer to read rather than watch TV tonight. (Tối nay con muốn đọc sách hơn là xem TV.) →Ý nghĩa khá gần với would rather, nhưng sử dụng cấu trúc would prefer + to V.
Như vậy, bố mẹ không cần bắt con ghi nhớ ba định nghĩa dài dòng. Chỉ cần giúp con tự hỏi: “Mình đang nói về sở thích nói chung hay đang chọn một việc trong tình huống này?”
5. Những lỗi sai thường gặp khi dùng Would Rather
Có một tình huống khá quen thuộc khi bố mẹ ngồi học tiếng Anh cùng con: con đã hiểu Would Rather có nghĩa là “thích… hơn”, nhưng khi tự đặt câu lại rất dễ nhầm.
Dưới đây là những lỗi sai thường gặp khi dùng Would Rather mà bố mẹ có thể lưu ý trong quá trình đồng hành cùng con.
| Lỗi thường gặp | Con dễ nói/viết | Cách dùng đúng | Mẹo giúp con nhớ |
| 1. Thêm “to” sau Would Rather | I’d rather to stay home. | I’d rather stay home. | Sau would rather dùng V nguyên mẫu, không có “to”. |
| 2. Dùng V-ing sau Would Rather | I’d rather staying home. | I’d rather stay home. | Nhìn thấy would rather → nhớ ngay V nguyên mẫu. |
| 3. Dùng “than” với Prefer | I prefer reading than watching TV. | I prefer reading to watching TV. | Nhớ cặp prefer A to B. |
| 4. Nhầm cấu trúc Would Rather và Would Prefer | I’d rather to read a book. | I’d rather read a book. | Would rather + V, còn would prefer + to V. |
| 5. Quên “than” khi so sánh hai hành động | I’d rather read watch TV. | I’d rather read than watch TV. | Muốn nói “A hơn B” → would rather + V + than + V. |
| 6. Dùng sai dạng động từ khi nói về người khác | I’d rather he comes early. | I’d rather he came early. | Với chủ ngữ khác, cấu trúc thường dùng would rather + S + V2/ed cho mong muốn hiện tại/tương lai. |
| 7. Dùng “to” trong câu phủ định | I’d rather not to go. | I’d rather not go. | Phủ định: would rather not + V. |
6. Bài tập cấu trúc would rather (có đáp án)
Bố mẹ đừng vội lo nếu con chưa nhớ ngay cấu trúc Would Rather nhé! Hãy để con tự làm trước, rồi hai mẹ con cùng ngồi lại xem từng câu. Chỉ cần khoảng 15–20 phút mỗi ngày, đều đặn một chút, con sẽ dần hiểu cách dùng thay vì học thuộc lòng công thức.
BMyC đã chuẩn bị 3 dạng bài tập từ dễ đến nâng cao. Bố mẹ hãy khuyến khích con tự tin thử sức trước, sau đó cùng con đối chiếu đáp án và hỏi lại: “Vì sao câu này đúng? Vì sao câu kia chưa đúng?”. Đôi khi chính những lần con làm sai và tự tìm ra lỗi lại giúp kiến thức ở lại lâu hơn.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án A, B hoặc C để hoàn thành mỗi câu sau.
- My brother would rather ___ at home this afternoon.
A. stays
B. stay
C. staying - Linda would rather drink tea ___ coffee.
A. than
B. to
C. with - We would rather ___ the museum in the morning.
A. visit
B. visiting
C. to visit - Tom would rather walk to work ___ take a taxi.
A. or
B. than
C. but - I’d rather ___ this book before watching the movie.
A. read
B. reading
C. to read
- B. stay
- A. than
- A. visit
- B. than
- A. read
Bài tập 2: Viết lại câu với Would rather
Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng Would rather mà không làm thay đổi nghĩa của câu.
- Sarah prefers cooking dinner at home to eating at a restaurant.
→ Sarah ______________________________. - Jack prefers going by bicycle to taking the bus.
→ Jack ______________________________. - My parents prefer staying in a small hotel to staying in a large resort.
→ My parents ______________________________. - I prefer listening to music to playing video games tonight.
→ I ______________________________. - They prefer having lunch outdoors to eating in the office.
→ They ______________________________.
Đáp án gợi ý:
- Sarah would rather cook dinner at home than eat at a restaurant.
- Jack would rather go by bicycle than take the bus.
- My parents would rather stay in a small hotel than stay in a large resort.
- I would rather listen to music than play video games tonight.
- They would rather have lunch outdoors than eat in the office.
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến cấu trúc Would rather. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.
- I would rather to study at the library than study at home.
- Emma would rather studying alone than working in a group.
- Would you rather to watch a comedy or a documentary?
- David would rather not to join the trip this weekend.
- We would rather go by train than taking a plane.
- I would rather to study… → I would rather study at the library than study at home.
- Emma would rather studying… → Emma would rather study alone than work in a group.
- Would you rather to watch… → Would you rather watch a comedy or a documentary?
- David would rather not to join… → David would rather not join the trip this weekend.
- …than taking a plane. → We would rather go by train than take a plane.
7. Lời kết
Hy vọng qua bài viết này, bố mẹ và các con đã hiểu rõ cấu trúc Would Rather, cách sử dụng trong từng tình huống cũng như những lỗi sai cần tránh. Hãy thường xuyên luyện tập bằng cách đặt câu về những lựa chọn và sở thích hằng ngày để biến kiến thức ngữ pháp thành kỹ năng sử dụng thực tế.
Đừng quên truy cập bmyc.vn thường xuyên để cập nhật thêm nhiều bài học tiếng Anh, tài liệu hữu ích và phương pháp đồng hành cùng con học tiếng Anh tại nhà hiệu quả.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Cấu trúc Must: Cách dùng, công thức và bài tập chi tiết
- Cấu trúc Whether: Cách dùng, công thức và bài tập chi tiết
- Cấu trúc Rather Than: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết