Khi học tiếng Anh, nhiều người thường gặp khó khăn trong việc diễn tả tình huống nhờ ai đó làm việc giúp mình hoặc khiến người khác thực hiện một hành động nào đó. Đây chính là lúc động từ khởi phát (causative verbs) phát huy vai trò quan trọng. Hiểu và sử dụng thành thạo causative verbs sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong cả văn nói lẫn văn viết. Cùng BMyC tìm hiểu chi tiết chủ điểm ngữ pháp thú vị này qua các ví dụ và bài tập thực hành dưới đây.

1. Động từ khởi phát Causative Verbs là gì? Ví dụ dễ hiểu

Trong tiếng Anh, động từ khởi phát (Causative Verbs) là những động từ được dùng khi một người khiến, yêu cầu, cho phép hoặc nhờ người khác thực hiện một hành động thay mình. Đây là cấu trúc khá phổ biến trong giao tiếp và văn viết tiếng Anh.
Một số động từ khởi phát thường gặp gồm: make, have, let, help, get,… Mỗi động từ sẽ có cách sử dụng và sắc thái nghĩa khác nhau.
Ví dụ:
- The teacher made the students stay after class. (Giáo viên bắt học sinh ở lại sau giờ học.)
- My mom had my brother clean the kitchen. (Mẹ tôi bảo/nhờ em trai tôi dọn bếp.)
- Dad let me use his laptop. (Bố cho phép tôi sử dụng máy tính.)
- She got her son to finish his homework. (Cô ấy thuyết phục/khiến con trai hoàn thành bài tập.)
Qua những ví dụ trên, có thể thấy Causative Verbs giúp diễn đạt việc một người tác động để người khác thực hiện một hành động. Nắm được nhóm động từ này sẽ giúp con sử dụng tiếng Anh linh hoạt và tự nhiên hơn.
2. Top 5 loại động từ khởi phát (Causative Verbs) thường gặp trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có 5 Causative Verbs được sử dụng phổ biến nhất là make, let, have, get và help. Mặc dù đều diễn tả việc một người tác động đến hành động của người khác, nhưng mỗi động từ lại thể hiện một mức độ tác động khác nhau. Vì vậy, thay vì chỉ học thuộc công thức, con cần hiểu rõ ý nghĩa của từng động từ để sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh.
| Động từ | Ý nghĩa chính | Cấu trúc | Mức độ tác động |
| make | Bắt buộc, ép buộc | make + O + V | Mạnh nhất |
| let | Cho phép | let + O + V | Cho phép tự do thực hiện |
| have | Yêu cầu, sắp xếp, giao việc | have + O + V | Mang tính phân công |
| get | Thuyết phục, khiến ai đó đồng ý | get + O + to V | Mang tính khuyến khích/thuyết phục |
| help | Hỗ trợ, giúp đỡ | help + O + V/to V | Đồng hành, hỗ trợ |
Để hiểu rõ sự khác biệt, hãy tưởng tượng một học sinh chưa hoàn thành bài tập. Giáo viên muốn em hoàn thành bài tập đó và có thể sử dụng những động từ khác nhau:
| Câu tiếng Anh | Sắc thái ý nghĩa |
| The teacher made me finish the exercise. | Giáo viên bắt buộc tôi phải hoàn thành bài tập. |
| The teacher let me finish the exercise. | Giáo viên cho phép tôi hoàn thành bài tập. |
| The teacher had me finish the exercise. | Giáo viên yêu cầu/giao nhiệm vụ cho tôi hoàn thành bài tập. |
| The teacher got me to finish the exercise. | Giáo viên thuyết phục hoặc động viên để tôi hoàn thành bài tập. |
| The teacher helped me finish the exercise. | Giáo viên hỗ trợ tôi hoàn thành bài tập. |
Có thể thấy, hành động cuối cùng đều là finish the exercise, nhưng cách tác động của giáo viên lại hoàn toàn khác nhau. Đây chính là điểm quan trọng mà con cần nắm khi học Causative Verbs.
3. Bảng tổng hợp Causative Verbs dễ nhớ
Theo phương pháp học của BMyC, con không nên học Causative Verbs bằng cách ghi nhớ công thức một cách máy móc. Thay vào đó, hãy tập trung hiểu ý nghĩa và tình huống sử dụng của từng cấu trúc. Khi biết mình muốn diễn đạt điều gì, việc lựa chọn make, let, have, get hay help sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Bảng dưới đây sẽ giúp con hệ thống lại những kiến thức quan trọng nhất về Causative Verbs.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Make + O + V | Bắt, khiến ai làm gì | She made me study harder. → Cô ấy bắt tôi học chăm chỉ hơn. |
| Let + O + V | Cho phép ai làm gì | She let me go to the library. → Cô ấy cho phép tôi đến thư viện. |
| Have + O + V | Yêu cầu, nhờ ai làm gì | I had him fix my computer. → Tôi nhờ/yêu cầu anh ấy sửa máy tính cho tôi. |
| Get + O + to V | Thuyết phục, khiến ai làm gì | I got him to fix my computer. → Tôi thuyết phục anh ấy sửa máy tính cho tôi. |
| Help + O + V/to V | Giúp ai làm gì | She helped me solve the problem. → Cô ấy giúp tôi giải quyết vấn đề. |
| Have + something + V3/ed | Nhờ hoặc thuê người khác làm việc gì cho mình | I had my car repaired yesterday. → Hôm qua tôi đã mang xe đi sửa/nhờ người sửa xe. |
4. Những lỗi sai thường gặp khi dùng causative verbs

Causative Verbs có công thức khá ngắn nhưng lại dễ nhầm, đặc biệt ở phần động từ theo sau make, let, have, get và help. Bố mẹ có thể cùng con đối chiếu bảng dưới đây để nhận biết những lỗi thường gặp và sửa ngay từ đầu:
| Lỗi thường gặp | Cách dùng sai | Cách dùng đúng | Cách giúp con ghi nhớ |
| Dùng “to V” sau make | She made me to clean my room. | She made me clean my room. | Sau make + O dùng V nguyên mẫu, không có to. |
| Dùng “to V” sau let | My dad let me to play outside. | My dad let me play outside. | Let + O + V → cho phép ai làm gì. |
| Quên “to” sau get | I got him help me. | I got him to help me. | Nhớ công thức get + O + to V. |
| Nhầm have + O + V với have + O + V3/ed | I had my car repair. | I had my car repaired. | Have + người + V: nhờ người làm. Have + vật + V3/ed: nhờ/thuê người làm việc đó cho mình. |
| Nhầm sắc thái của các động từ | Dùng make khi chỉ muốn nói “cho phép”. | Dùng let khi muốn diễn tả “cho phép”. | Hãy hiểu ý nghĩa và tình huống, không chỉ học thuộc công thức. |
| Học công thức nhưng không thực hành | Nhớ cấu trúc nhưng không biết dùng trong câu thực tế. | Tự đặt câu và sử dụng Causative Verbs trong những tình huống quen thuộc. | Học một cấu trúc → đặt câu → nói lại → ôn tập. |
5. Bài tập về động từ khởi phát tiếng Anh có đáp án
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu sau.
- My mother made me ______ my room before going out.
A. clean
B. to clean
C. cleaning
D. cleaned - The teacher let the students ______ early yesterday.
A. to leave
B. leaving
C. leave
D. left - I had my brother ______ me with the homework.
A. help
B. to help
C. helped
D. helping - She got her son ______ his toys away.
A. put
B. to put
C. putting
D. puts - My father helped me ______ this difficult problem.
A. solve
B. to solve
C. solved
D. A and B
- A – clean
- C – leave
- A – help
- B – to put
- D – A and B
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng động từ khởi phát
Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng động từ khởi phát trong ngoặc.
- The teacher forced Tom to stay after class.
(make) - My parents allowed me to play outside.
(let) - I asked a mechanic to repair my car.
(have) - She persuaded her brother to carry the heavy box.
(get) - My friend assisted me in finishing the project.
(help)
- The teacher made Tom stay after class.
- My parents let me play outside.
- I had a mechanic repair my car.
- She got her brother to carry the heavy box.
- My friend helped me (to) finish the project.
Bài tập 3: Điền dạng đúng của động từ
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống.
- My parents made me ______ (finish) my homework before dinner.
- The manager got his assistant ______ (send) the email.
- Our teacher let us ______ (use) dictionaries during the activity.
- I had the technician ______ (check) my computer.
- Anna helped her little brother ______ (do) his homework.
- The coach made the players ______ (practice) harder.
- She got her daughter ______ (clean) the bedroom.
- My sister helped me ______ (carry) these books.
- finish
- to send
- use
- check
- do / to do
- practice
- to clean
- carry / to carry
4. Lời kết:
Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ động từ khởi phát (causative verbs), đặc biệt là cấu trúc và cách dùng của Make, Have, Get, Let và Help. Hãy thường xuyên luyện tập bằng cách đặt câu và áp dụng vào giao tiếp để ghi nhớ kiến thức lâu hơn.
Để cập nhật thêm nhiều kiến thức, tài liệu và kinh nghiệm học tiếng Anh hữu ích, bố mẹ hãy truy cập bmyc.vn thường xuyên và đồng hành cùng con trong quá trình tự học tiếng Anh tại nhà.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Cách chia động từ trong tiếng Anh chuẩn nhất 2026
- Ngoại động từ là gì? Phân biệt và cách dùng chi tiết (Kèm bài tập)
- Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh đầy đủ và cách học hiệu quả cho học sinh tiểu học