Cấu trúc Must: Cách dùng, công thức và bài tập chi tiết

Must là một động từ khuyết thiếu quen thuộc trong tiếng Anh, dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc điều cần thiết. Vậy cấu trúc Must được sử dụng như thế nào và khác gì với Have to? Hãy cùng BMyC tìm hiểu công thức, cách dùng và thực hành qua các bài tập chi tiết trong bài viết dưới đây nhé. 

Cấu trúc Must: Cách dùng, công thức và bài tập chi tiết
Cấu trúc Must: Cách dùng, công thức và bài tập chi tiết

1. Must là gì? Cấu trúc Must được dùng khi nào?

Must là gì? Cấu trúc Must được dùng khi nào?
Must là gì? Cấu trúc Must được dùng khi nào?

Must là một động từ khuyết thiếu (modal verb) thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả sự bắt buộc, yêu cầu hoặc một việc nhất thiết phải làm. Trong nhiều trường hợp, Must có thể hiểu là “phải”, “bắt buộc phải”.

Khi sử dụng Must, người nói muốn nhấn mạnh rằng một hành động là cần thiết và không nên bỏ qua. Must thường được dùng để nói về nghĩa vụ, quy định hoặc yêu cầu ở hiện tại và tương lai.

Ví dụ:

  1. You must wear a helmet when riding a motorbike. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.)
  2. We must arrive at school before 7 a.m. (Chúng ta phải đến trường trước 7 giờ sáng.)
  3. She must study harder for the final exam. (Cô ấy phải học chăm chỉ hơn cho kỳ thi cuối kỳ.)

Một điểm cần lưu ý là Must không chỉ mang nghĩa “phải”. Tùy vào ngữ cảnh, Must còn có thể được dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc diễn tả một điều mà người nói cho rằng chắc chắn đúng. Vì vậy, hiểu rõ từng cách dùng sẽ giúp người học sử dụng cấu trúc Must chính xác và tự nhiên hơn.

🚀 Khám phá phương pháp học ngữ pháp dễ hiểu, dễ nhớ và áp dụng hiệu quả.

Cùng BMyC đồng hành, giúp con chinh phục tiếng Anh.

👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY

2. Các dạng của Must trong tiếng Anh

Các dạng của Must trong tiếng Anh
Các dạng của Must trong tiếng Anh

Để sử dụng cấu trúc Must chính xác, trước tiên người học cần nắm được 3 dạng câu cơ bản: khẳng định, phủ định và nghi vấn. Mỗi dạng có công thức và cách sử dụng riêng. Ngoài ra, Must còn có một số cách kết hợp đặc biệt mà bạn cần lưu ý.

2.1. Cấu trúc Must ở dạng khẳng định

Ở câu khẳng định, Must đứng sau chủ ngữ và trước động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này thường được dùng để diễn tả một việc bắt buộc phải làm hoặc rất cần thiết phải thực hiện.

Công thức:

S + must + V nguyên mẫu + …

Ví dụ:

  1. I must finish my homework before dinner. (Tôi phải hoàn thành bài tập trước bữa tối.)
  2. You must wear a helmet when riding a motorbike. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.)

Lưu ý: Sau must luôn là động từ nguyên mẫu không “to”. Không dùng must to V.

2.2. Cấu trúc Must ở dạng phủ định

Để chuyển Must sang dạng phủ định, chúng ta thêm not ngay sau Must, tạo thành must not hoặc dạng viết tắt mustn’t.

Công thức:

S + must not/mustn’t + V nguyên mẫu + …

Mustn’t thường mang nghĩa “không được, bị cấm”, dùng khi muốn nói một hành động không được phép thực hiện.

Ví dụ:

  1. You mustn’t touch this machine. (Bạn không được chạm vào chiếc máy này.)
  2. Children mustn’t play near the river. (Trẻ em không được chơi gần sông.)

Lưu ý: Không dùng don’t/doesn’t/didn’t để phủ định Must.

Đặc biệt, cần phân biệt mustn’t với don’t have to. Mustn’t có nghĩa là không được phép, còn don’t have to có nghĩa là không cần phải.

2.3. Cấu trúc Must ở dạng nghi vấn

Khi muốn đặt câu hỏi với Must, chúng ta đưa Must lên trước chủ ngữ. Trong câu hỏi với Must, không cần sử dụng do, does hoặc did.

Công thức:

Must + S + V nguyên mẫu + …?

Dạng câu hỏi này thường được dùng để hỏi về sự cần thiết hoặc nghĩa vụ phải thực hiện một việc gì đó.

Ví dụ:

  1. Must I finish this work today? (Tôi có phải hoàn thành công việc này hôm nay không?)
  2. Must we bring our own food? (Chúng tôi có phải tự mang đồ ăn theo không?)

Lưu ý: Khi trả lời, có thể dùng Yes, S + must hoặc No, S + needn’t tùy vào ý nghĩa muốn diễn đạt.

2.4. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Must

Ngoài 3 dạng câu trên, người học cần ghi nhớ một số điểm quan trọng khi sử dụng Must:

  • Must là động từ khuyết thiếu nên không chia theo ngôi.
  • Sau Must dùng động từ nguyên mẫu không “to”.
  • Không thêm -s/-es vào động từ sau Must.
  • Không sử dụng do/does/did khi đặt câu hỏi trực tiếp với Must.
  • Mustn’t mang nghĩa “không được”, không đồng nghĩa với “không cần phải”.
  • Khi muốn nói về một suy đoán chắc chắn dựa trên bằng chứng ở quá khứ, có thể gặp cấu trúc must have + V3/ed.

Ví dụ: She looks exhausted. She must have worked all night. (Cô ấy trông rất mệt. Chắc hẳn cô ấy đã làm việc cả đêm.)

Như vậy, chỉ cần ghi nhớ Must + V nguyên mẫu, người học đã có thể nắm được nền tảng quan trọng để sử dụng cấu trúc này chính xác trong giao tiếp và bài tập tiếng Anh.

3. Must và Have to khác nhau như thế nào?

Must và Have to khác nhau như thế nào?
Must và Have to khác nhau như thế nào?

MustHave to đều thường được dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết phải làm một việc gì đó. Vì có ý nghĩa khá giống nhau nên người học, đặc biệt là các bé mới làm quen với ngữ pháp tiếng Anh, rất dễ nhầm lẫn khi sử dụng hai cấu trúc này.

Tuy nhiên, MustHave to có sự khác biệt về cách sử dụng và sắc thái ý nghĩa. BMyC đã có một bài viết riêng giúp bạn hiểu rõ công thức, cách dùng và cách phân biệt hai cấu trúc này qua nhiều ví dụ dễ hiểu.

👉 Xem chi tiết: Phân biệt Have to và Must: Cách dùng, Công thức và Bài tập chi tiết 

4. Bài tập vận dụng cấu trúc Must có đáp án

Sau khi đã nắm được công thức và cách dùng Must, hãy cùng thực hành qua các bài tập dưới đây. Các bài tập được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học ghi nhớ cấu trúc và sử dụng Must chính xác hơn trong từng ngữ cảnh.

Bài tập 1: Điền Must hoặc Mustn’t vào chỗ trống

Điền must hoặc mustn’t vào mỗi câu sau:

  1. You ______ wear a seat belt when driving a car.
  2. We ______ be late for the English class.
  3. Students ______ listen to their teacher carefully.
  4. You ______ touch this hot pan.
  5. Children ______ brush their teeth every morning and evening.

Đáp Án
  1. must
  2. mustn’t
  3. must
  4. mustn’t
  5. must

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn A, B hoặc C để hoàn thành mỗi câu.

  1. You ______ finish your homework before watching TV.
    A. must
    B. mustn’t
    C. must to
  2. ______ I bring my English book tomorrow?
    A. Do must
    B. Must
    C. Must to
  3. We ______ make noise in the library.
    A. must
    B. mustn’t
    C. don’t must
  4. She ______ get up early tomorrow.
    A. must
    B. must to
    C. does must
  5. ______ they wear uniforms at school?
    A. Do must
    B. Must
    C. Must to

Đáp Án
  1. A. must
  2. B. Must
  3. B. mustn’t
  4. A. must
  5. B. Must

Ghi nhớ: Sau Must luôn là động từ nguyên mẫu không “to”. Khi đặt câu hỏi, đưa Must lên trước chủ ngữ và không dùng do/does/did.

Bài tập 3: Viết câu hoàn chỉnh với Must

Dựa vào từ gợi ý, hãy viết thành câu hoàn chỉnh.

  1. I / finish / my homework / tonight.
  2. You / not / use / your phone / during the test.
  3. We / arrive / at school / before 7 a.m.
  4. Must / he / wear / a uniform?
  5. Children / not / play / near the road.

Đáp Án
  1. I must finish my homework tonight. (Tôi phải hoàn thành bài tập tối nay.)
  2. You mustn’t use your phone during the test. (Bạn không được sử dụng điện thoại trong khi làm bài kiểm tra.)
  3. We must arrive at school before 7 a.m. (Chúng tôi phải đến trường trước 7 giờ sáng.)
  4. Must he wear a uniform? (Cậu ấy có phải mặc đồng phục không?)
  5. Children mustn’t play near the road. (Trẻ em không được chơi gần đường.)

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã nắm được cấu trúc Must, cách dùng và những lưu ý quan trọng để sử dụng Must chính xác trong tiếng Anh. Hãy thường xuyên truy cập bmyc.vn  để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích, dễ hiểu và đồng hành cùng con học tiếng Anh hiệu quả tại nhà nhé!

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688