Khi học tiếng Anh, cách phát âm s, es ở cuối từ là một trong những nội dung khiến nhiều bố mẹ và các bé dễ nhầm lẫn nhất. Không ít trẻ dù nhớ từ vựng rất nhanh nhưng lại phát âm chưa đúng, đặc biệt là khi gặp danh từ số nhiều hoặc động từ chia ở ngôi thứ ba số ít. Nếu không được hướng dẫn đúng ngay từ đầu, lỗi phát âm này có thể theo con trong suốt quá trình học tiếng Anh sau này.
Hiểu được điều đó, bài viết Cách phát âm s, es: Hướng dẫn chi tiết, dễ nhớ, dễ áp dụng cho bố mẹ và bé sẽ giúp phụ huynh và trẻ nắm rõ các quy tắc phát âm cơ bản, kèm ví dụ minh họa đơn giản, dễ hiểu. Thông qua cách trình bày gần gũi, bố mẹ hoàn toàn có thể dạy con học và luyện phát âm s, es đúng chuẩn ngay tại nhà, giúp con tự tin hơn khi nói tiếng Anh từ những bước đầu tiên.

Nội dung chính
- 1. Tổng hợp quy tắc phát âm s/es đơn giản nhất cho trẻ em.
- 1.1. Đuôi s/es được phát âm là /s/
- Bảng ví dụ chi tiết các nhóm âm:
- 1.2. Đuôi s/es được phát âm là /ɪz/
- Nhóm 1: Các từ kết thúc bằng âm /s/ (Chữ cái tận cùng: s, ss, se, ce, x)
- Nhóm 2: Các từ kết thúc bằng âm /ʃ/ và /tʃ/ (Chữ cái tận cùng: sh, ch)
- Nhóm 3: Các từ kết thúc bằng âm /dʒ/ và /z/ (Chữ cái tận cùng: ge, z, ze)
- 1.3. Cách phát âm đuôi s/es là /z/ (Âm hữu thanh)
- 1.4. Các trường hợp phát âm s, es đặc biệt (bất quy tắc)
- 2. Hướng dẫn cách thêm s es vào danh từ và động từ trong tiếng Anh
- 3. Những bài hát và trò chơi giúp trẻ thuộc lòng cách phát âm s/es
- 4. Cách kiểm tra và sửa lỗi phát âm s/es cho con mà không gây áp lực
- 5. Tài liệu thực hành phát âm s/es chuẩn bản ngữ (Download miễn phí).
- 6. Lời kết:
1. Tổng hợp quy tắc phát âm s/es đơn giản nhất cho trẻ em.

Để giúp trẻ học cách phát âm s, es đúng ngay từ đầu, bố mẹ chỉ cần nhớ một nguyên tắc quan trọng: cách phát âm s/es phụ thuộc vào âm cuối của từ gốc (không phải chữ cái viết). Dưới đây là bảng tổng hợp 3 cách phát âm đuôi s/es + mẹo ghi nhớ, được trình bày đơn giản, dễ nhớ, dễ dạy, dễ áp dụng tại nhà.
1.1. Đuôi s/es được phát âm là /s/
Đuôi s/es được phát âm là /s/ khi từ gốc kết thúc bằng các âm vô thanh (âm không làm rung thanh quản, chỉ có luồng hơi đi ra qua môi hoặc răng). Các âm này bao gồm: /θ/, /f/, /k/, /t/, /p/.
Bảng ví dụ chi tiết các nhóm âm:
| Nhóm âm cuối | Ví dụ (Từ gốc) | Thêm s/es | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Âm /f/
(Chữ cái: f, fe, gh) |
Cliff (n) | Cliffs | /klɪfs/ | Vách đá |
| knife(n) | knives | /naɪfs/ | Con dao | |
| Laugh (v) | Laughs | /læfs/ | Cười | |
| Cough (v) | Coughs | /kɒfs/ | Ho | |
| Âm /t/
(Chữ cái: t, te) |
Cat (n) | Cats | /kæts/ | Con mèo |
| Eat (v) | Eats | /iːts/ | Ăn | |
| Kite (n) | Kites | /kaɪts/ | Con diều | |
| Âm /k/
(Chữ cái: k, ke, ck) |
Lock (v) | Locks | /lɒks/ | Khóa |
| Duck (n) | Ducks | /dʌks/ | Con vịt | |
| Like (v) | Likes | /laɪks/ | Thích | |
| Âm /p/
(Chữ cái: p, pe) |
Shop (n) | Shops | /ʃɒps/ | Cửa hàng |
| Cup (n) | Cups | /kʌps/ | Cái cốc | |
| Grape (n) | Grapes | /ɡreɪps/ | Quả nho | |
| Âm /θ/
(Chữ cái: th) |
Path (n) | Paths | /pɑːθs/ | Con đường |
| Moth (n) | Moths | /mɒθs/ | Bướm đêm | |
| Growth (n) | Growths | /ɡroʊθs/ | Sự phát triển |
Lưu ý: Khi dạy con, bố mẹ hãy hướng dẫn con đặt tay lên cổ họng. Nếu phát âm các âm cuối này mà cổ họng không rung, chỉ có tiếng gió xì nhẹ, thì chắc chắn đuôi “s” đi kèm sẽ được phát âm là /s/.
1.2. Đuôi s/es được phát âm là /ɪz/
Đuôi s/es sẽ được phát âm là /ɪz/ (nghe gần giống âm “iz” trong tiếng Việt) khi từ gốc kết thúc bằng các âm xuýt (sibilant sounds): /s/, /z/, /tʃ/, /ʃ/, /dʒ/, /ʒ/.
Thông thường, các từ này sẽ có tận cùng bằng các chữ cái: -s, -ss, -ch, -sh, -x, -z, -ge, -ce.
Nhóm 1: Các từ kết thúc bằng âm /s/ (Chữ cái tận cùng: s, ss, se, ce, x)
| Chữ cái cuối | Từ vựng gốc | Phiên âm thêm s/es | Nghĩa tiếng Việt |
| -s/ss | miss /mɪs/ | misses /ˈmɪsɪz/ | nhớ, bỏ lỡ |
| bus /bʌs/ | buses /ˈbʌsɪz/ | xe buýt | |
| -se | case /keɪs/ | cases /ˈkeɪsɪz/ | trường hợp |
| promise /ˈprɒmɪs/ | promises /ˈprɒmɪsɪz/ | lời hứa | |
| -ce | dance /dæns/ | dances /ˈdænsɪz/ | nhảy múa |
| force /fɔːs/ | forces /ˈfɔːsɪz/ | lực, sức mạnh | |
| -x | box /bɒks/ | boxes /ˈbɒksɪz/ | cái hộp |
| mix /mɪks/ | mixes /ˈmɪksɪz/ | trộn, pha trộn |
Nhóm 2: Các từ kết thúc bằng âm /ʃ/ và /tʃ/ (Chữ cái tận cùng: sh, ch)
| Chữ cái cuối | Từ vựng gốc | Phiên âm thêm s/es | Nghĩa tiếng Việt |
| -sh (/ʃ/) | wish /wɪʃ/ | wishes /ˈwɪʃɪz/ | điều ước |
| brush /brʌʃ/ | brushes /ˈbrʌʃɪz/ | chải (tóc, răng) | |
| finish /ˈfɪnɪʃ/ | finishes /ˈfɪnɪʃɪz/ | hoàn thành | |
| -ch (/tʃ/) | watch /wɒtʃ/ | watches /ˈwɒtʃɪz/ | xem |
| catch /kætʃ/ | catches /ˈkætʃɪz/ | bắt lấy | |
| match /mætʃ/ | matches /ˈmætʃɪz/ | trận đấu, nối |
Nhóm 3: Các từ kết thúc bằng âm /dʒ/ và /z/ (Chữ cái tận cùng: ge, z, ze)
| Chữ cái cuối | Từ vựng gốc | Phiên âm thêm s/es | Nghĩa tiếng Việt |
| -ge (/dʒ/) | change /tʃeɪndʒ/ | changes /ˈtʃeɪndʒɪz/ | thay đổi |
| page /peɪdʒ/ | pages /ˈpeɪdʒɪz/ | trang giấy | |
| -z (/z/) | buzz /bʌz/ | buzzes /ˈbʌzɪz/ | tiếng vo vo |
| quiz /kwɪz/ | quizzes /ˈkwɪzɪz/ | bài kiểm tra | |
| -ze (/z/) | freeze /friːz/ | freezes /ˈfriːzɪz/ | đóng băng |
| prize /praɪz/ | prizes /ˈpraɪzɪz/ | giải thưởng |
1.3. Cách phát âm đuôi s/es là /z/ (Âm hữu thanh)
Đây là trường hợp phổ biến nhất. Đuôi s/es sẽ được phát âm là /z/ (âm “dờ” nhẹ, rung thanh quản) khi từ gốc kết thúc bằng một âm hữu thanh (Voiced consonants).
Mẹo nhỏ cho mẹ và bé: Hãy đặt tay lên cổ họng, nếu khi phát âm cuối của từ gốc mà thấy cổ họng rung lên, thì chắc chắn đuôi “s” đó phải đọc là /z/.
Bảng chi tiết các trường hợp phát âm /z/:
| Âm cuối từ gốc | Cách viết cuối | Ví dụ (Từ gốc) | Từ thêm s/es | Phiên âm đuôi | Nghĩa tiếng Việt |
| /b/ | b | job /dʒɒb/ | jobs | /dʒɒbz/ | công việc |
| /g/ | g | bag /bæɡ/ | bags | /bæɡz/ | túi xách |
| /n/ | n | pen /pen/ | pens | /penz/ | bút mực |
| /m/ | m | team /tiːm/ | teams | /tiːmz/ | đội, nhóm |
| /l/ | l | bell /bel/ | bells | /belz/ | cái chuông |
| /r/ | r | car /kɑːr/ | cars | /kɑːrz/ | ô tô |
| /ŋ/ | ng | belong /bɪˈlɒŋ/ | belongs | /bɪˈlɒŋz/ | thuộc về |
| /v/ | ve | glove /ɡlʌv/ | gloves | /ɡlʌvz/ | găng tay |
| /ð/ | the | breathe /briːð/ | breathes | /briːðz/ | hít thở |
| Nguyên âm | e, y, o… | see /siː/ | sees | /siːz/ | nhìn thấy |
1.4. Các trường hợp phát âm s, es đặc biệt (bất quy tắc)
Thông thường, chúng ta chỉ cần nhìn vào chữ cái cuối cùng để xác định cách đọc. Tuy nhiên, tiếng Anh luôn có những “ngoại lệ” thú vị. Dưới đây là bảng tổng hợp các trường hợp dễ gây nhầm lẫn nhất mà bạn cần lưu ý để đạt điểm tuyệt đối trong các bài kiểm tra:
| Từ vựng gốc | Khi thêm s/es | Cách phát âm đuôi | Nghĩa của từ | Ghi chú |
| wreath (n) | wreaths | /ðz/ | vòng hoa | Âm cuối /θ/ biến đổi thành hữu thanh /ð/ rồi mới thêm /z/. |
| bath (n/v) | baths | /ðz/ | tắm/bồn tắm | Tương tự wreath, âm /θ/ chuyển sang /ð/ nên đuôi đọc là /z/. |
| knife (n) | knives | /vz/ | con dao | Kết thúc bằng -fe, khi sang số nhiều đổi thành -ves và đọc là /vz/. |
| leaf (n) | leaves | /vz/ | chiếc lá | Kết thúc bằng -f, đổi thành -ves và đọc là /vz/. |
| loaf (n) | loaves | /vz/ | ổ (bánh mì) | Kết thúc bằng -f, đổi thành -ves và đọc là /vz/. |
| house (n) | houses | /’haʊzɪz/ | ngôi nhà | Cực kỳ quan trọng: Âm /s/ của từ gốc biến thành /z/ trước khi thêm /ɪz/. |
| stomach (n) | stomachs | /s/ | dạ dày/bụng | Chữ cái kết thúc là “ch” nhưng phát âm là /k/ (vô thanh), nên đuôi vẫn đọc là /s/. |
Lưu ý nhỏ cho bố mẹ: Với các từ có đuôi -f hoặc -fe chuyển thành -ves, hãy hướng dẫn con quan sát sự thay đổi về mặt chữ viết trước, sau đó mới luyện tập âm thanh /vz/ để con không bị rối.
2. Hướng dẫn cách thêm s es vào danh từ và động từ trong tiếng Anh
Bên cạnh việc phát âm chuẩn, nắm vững quy tắc viết (spelling) để thêm -s hoặc -es là bước quan trọng giúp bạn không bị mất điểm trong các bài viết và bài thi ngữ pháp. Quy tắc này áp dụng chung cho cả việc chuyển danh từ sang số nhiều và chia động từ ở thì Hiện tại đơn với ngôi thứ ba số ít (He, She, It).
Dưới đây là bảng tổng hợp các mẹo thêm đuôi -s/es dễ nhớ nhất:
| STT | Quy tắc nhận biết | Cách xử lý | Ví dụ minh họa (Từ gốc → Biến đổi) |
| 1 | Tận cùng là các chữ cái: -s, -ss, -sh, -ch, -z, -x | Thêm -es | Bus →Buses; Box → Boxes |
| 2 | Tận cùng là Phụ âm + “o” | Thêm -es | Hero → Heroes; Potato → Potatoes |
| 3 | Tận cùng là Nguyên âm + “o” | Thêm -s | Radio → Radios; Studio → Studios |
| 4 | Tận cùng là Phụ âm + “y” | Đổi “y” → “i” + es | Baby → Babies; City → Cities |
| 5 | Tận cùng là Nguyên âm + “y” | Chỉ thêm -s | Key → Keys; Play → Plays |
| 6 | Tận cùng là -f hoặc -fe | Đổi -f/-fe → -v + es | Wife → Wives; Leaf → Leaves |
| 7 | Các trường hợp còn lại | Chỉ thêm -s | Book → Books; Car → Cars |
Lưu ý nhỏ cho bố mẹ:
- Có một số trường hợp ngoại lệ (Irregular) như: Roof → Roofs (Mái nhà), Safe → Safes (Két sắt).
- Nguyên âm trong tiếng Anh bao gồm: u, e, o, a, i (mẹo nhớ: uể oải). Các chữ cái còn lại là phụ âm.
3. Những bài hát và trò chơi giúp trẻ thuộc lòng cách phát âm s/es

Việc bắt trẻ học thuộc lòng các quy tắc khô khan thường không hiệu quả bằng việc lồng ghép chúng vào các hoạt động vận động và âm nhạc. Dưới đây là những gợi ý giúp con ghi nhớ “tự nhiên” nhất:
| Loại hình | Tên hoạt động/Bài hát | Cách triển khai (Lồng ghép giải trí) | Lợi ích ghi nhớ |
| Âm nhạc | The “S” Sound Song | Bố mẹ cùng con hát theo các bài hát có tiết tấu vui nhộn, nhấn mạnh vào các đuôi /s/, /z/, /iz/ theo nhịp vỗ tay hoặc dậm chân. | Giúp con thẩm thấu âm thanh một cách thụ động và rèn luyện ngữ điệu (intonation). |
| Trò chơi | “Phù thủy âm thanh” | Bố mẹ đóng vai phù thủy, đưa ra một từ (ví dụ: Books). Nếu con phát âm đúng đuôi /s/, con sẽ được “giải lời nguyền” và tiến lên một bước. | Tạo sự kịch tính, giúp trẻ không sợ phát âm sai mà coi đó là một thử thách vui nhộn. |
| Vận động | Trạm dừng âm thanh | Dán 3 tờ giấy ghi /s/, /z/, /iz/ ở 3 góc phòng. Bố mẹ đọc một từ bất kỳ (ví dụ: Buses), con phải chạy nhanh đến đúng “trạm” tương ứng. | Kết hợp trí nhớ vận động (Kinesthetic learning), giúp con phản xạ nhanh với các mặt chữ và âm thanh. |
| Sáng tạo | Luyện “Thần chú” vui nhộn | Cùng con sáng tạo các câu nói vần điệu cho nhóm âm. Ví dụ nhóm /s/: “Thời phong kiến phương Tây” (tương ứng với các âm tận cùng: th, p, k, f, t). | Chuyển hóa kiến thức khô khan thành những câu nói hài hước, dễ đi vào trí nhớ dài hạn. |
| Cạnh tranh | Cuộc đua tiếp sức s/es | Chia các thẻ từ vựng vào 3 chiếc rổ khác nhau. Trong vòng 1 phút, ai phân loại được nhiều từ đúng nhất vào rổ /s/, /z/ hay /iz/ sẽ là người chiến thắng. | Kích thích tinh thần chinh phục của trẻ và giúp con nhận diện mặt chữ cực nhanh. |
Đừng quá khắt khe khi con phát âm chưa chuẩn ngay từ đầu. Hãy ưu tiên việc con dám phát âm to, rõ ràng và cảm thấy hào hứng với các trò chơi. Khi con đã có niềm vui, việc chuẩn hóa âm thanh sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều!
4. Cách kiểm tra và sửa lỗi phát âm s/es cho con mà không gây áp lực
Thay vì chỉ trích “Con đọc sai rồi”, bố mẹ hãy đóng vai là những “người bạn đồng hành” cùng con khám phá âm thanh. Dưới đây là bảng kỹ thuật lắng nghe và điều chỉnh khẩu hình giúp con sửa lỗi tự nhiên nhất:
| Giai đoạn | Kỹ thuật thực hiện | Cách điều chỉnh khẩu hình cho con | Lưu ý để không gây áp lực |
| 1. Lắng nghe chủ động | Bố mẹ nghe kỹ âm kết thúc (ending sound). Sử dụng bàn tay đặt lên cổ họng để kiểm tra độ rung. | Giải thích cho con:
– Âm /s/: Như tiếng xì của rắn (không rung cổ). – Âm /z/: Như tiếng ong kêu (có rung cổ). |
Tuyệt đối không ngắt lời khi con đang nói. Hãy đợi con nói hết câu rồi mới phản hồi. |
| 2. Kỹ thuật “Soi gương” | Hai mẹ con cùng ngồi trước gương để quan sát khẩu hình khi phát âm các từ có đuôi s/es. | Hướng dẫn con:
– Âm /iz/: Miệng hơi cười, hai hàm răng khép hờ. – Âm /s/ & /z/: Lưỡi đặt sau răng cửa trên, đẩy hơi ra khe răng. |
Biến thành trò chơi “Ai có khẩu hình xinh nhất” hoặc “Ai xì hơi dài hơn”. |
| 3. Phản hồi gián tiếp | Khi con phát âm sai, bố mẹ không sửa trực tiếp mà nhắc lại từ đó một cách chuẩn xác trong câu trả lời của mình. | Ví dụ:
Con: “Two cat.” Mẹ: “Oh, you see two cats /s/? They are so cute!” (Nhấn mạnh rõ âm đuôi). |
Khen ngợi nỗ lực của con trước (“Mẹ hiểu ý con rồi”) sau đó mới lồng ghép âm chuẩn. |
| 4. Sử dụng công cụ hỗ trợ | Dùng các ứng dụng nhận diện giọng nói hoặc ghi âm lại rồi cùng con nghe lại như một trò chơi “Nghe lại giọng nói của mình”. | Khuyến khích con tự nhận xét: “Con nghe xem tiếng xì của con đã giống bạn nhỏ trong máy chưa nhỉ?” | Sử dụng sticker hoặc lời khen “high-five” khi con tự phát hiện ra sự khác biệt giữa các âm. |
Tại BMyC, chúng tôi tin rằng “Sai là một phần của học tập”. Thay vì sửa lỗi mọi lúc mọi nơi, hãy chọn ra 15-30 phút “vàng” mỗi ngày để cùng con tập trung vào âm đuôi. Thời gian còn lại, hãy cứ để con tự do thể hiện ý tưởng của mình nhé!
5. Tài liệu thực hành phát âm s/es chuẩn bản ngữ (Download miễn phí).
Để trẻ ghi nhớ lâu và phát âm s/es đúng chuẩn, việc học lý thuyết thôi là chưa đủ. Trẻ cần được luyện tập thường xuyên thông qua bài tập thực hành phù hợp với độ tuổi, có đáp án rõ ràng để bố mẹ dễ dàng đồng hành và kiểm tra cho con.
Hiểu được nhu cầu đó, BMyC đã tổng hợp bộ tài liệu thực hành phát âm s/es chuẩn bản ngữ, được thiết kế đơn giản – dễ hiểu – dễ áp dụng tại nhà, phù hợp cho cả trẻ mới bắt đầu và trẻ đang củng cố nền tảng tiếng Anh.
📥 Tải tài liệu miễn phí tại đây: Bài tập phát âm đuôi s/es có đáp án
6. Lời kết:
Cách phát âm s, es tuy là kiến thức cơ bản nhưng lại đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình học tiếng Anh của trẻ. Khi được hướng dẫn đúng ngay từ đầu và luyện tập thường xuyên, bé sẽ phát âm chuẩn hơn, nói tiếng Anh tự tin hơn và hạn chế các lỗi sai kéo dài về sau. Hy vọng những chia sẻ trong bài viết sẽ giúp bố mẹ dễ dàng đồng hành cùng con luyện cách phát âm s, es hiệu quả ngay tại nhà, tạo nền tảng vững chắc cho hành trình học tiếng Anh lâu dài của bé.
Đừng quên theo dõi bmyc.vn để nhận thêm nhiều tài liệu học tiếng Anh miễn phí, giúp bố mẹ đồng hành cùng con xây dựng nền tảng phát âm và giao tiếp tiếng Anh chuẩn ngay từ đầu nhé!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Hướng dẫn cách phát âm oo trong tiếng Anh “chuẩn” như người bản ngữ
- Hướng dẫn cách phát âm phụ âm /s/ và /z/ trong tiếng Anh chuẩn xác nhất
- Âm vô thanh và hữu thanh trong tiếng Anh: Bí kíp phân biệt và phát âm chuẩn xác