Bạn đã từng nghe ai đó nói:
- I really look up to my teacher.
- She looks up to her mother a lot.
Nhưng bạn chưa hiểu chính xác Look up to là gì và dùng như thế nào?
Đây là một cụm động từ (phrasal verb) rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày. Người bản xứ sử dụng “look up to” để thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn trọng hoặc xem ai đó là hình mẫu.
Trong bài viết này, hãy cùng BMyC tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng và ví dụ thực tế của “look up to” nhé!

Nội dung chính
- 1. Look up to là gì?
- 2. Cách dùng look up to trong tiếng Anh kèm ví dụ dễ hiểu
- 2.1. Cấu trúc: Look up to + somebody/something
- 2.2. Cấu trúc: Look up to + the fact that + mệnh đề
- 3. Những từ đồng nghĩa với “Look up to” thường gặp trong tiếng Anh
- 4. Cách phân biệt “look up to” và “admire” trong tiếng Anh dễ hiểu nhất
- 5. Tổng hợp các phrasal verbs phổ biến với “look” bạn nên biết
- 6. Bài tập Look up to có đáp án
1. Look up to là gì?

Look up to là một cụm động từ (phrasal verb) rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa là ngưỡng mộ, kính trọng hoặc xem ai đó là hình mẫu để học hỏi. Cụm từ này thường được dùng khi nói về một người có phẩm chất tốt, tài năng, thành công hoặc truyền cảm hứng cho người khác.
Ngoài ra, trong một số trường hợp, “look up to” còn có nghĩa đen là nhìn lên phía trên. Tuy nhiên, nghĩa “ngưỡng mộ ai đó” được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
- Many students look up to teachers who are patient and encouraging. (Nhiều học sinh ngưỡng mộ những giáo viên kiên nhẫn và luôn động viên học trò.)
- She has always looked up to her grandmother because of her kindness and wisdom. (Cô ấy luôn kính trọng bà của mình vì sự tốt bụng và khôn ngoan.)
- Young children often look up to superheroes in movies. (Trẻ nhỏ thường ngưỡng mộ các siêu anh hùng trong phim.)
Khi học cụm từ này, bố mẹ nên khuyến khích con đặt câu theo những người mà con yêu quý hoặc ngưỡng mộ trong cuộc sống. Điều này sẽ giúp trẻ nhớ từ vựng nhanh hơn và biết cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
2. Cách dùng look up to trong tiếng Anh kèm ví dụ dễ hiểu

Sau khi hiểu rõ Look up to là gì, bạn cũng cần nắm được các cấu trúc phổ biến của cụm động từ này để sử dụng đúng trong giao tiếp và bài tập tiếng Anh.
“Look up to” thường mang nghĩa là ngưỡng mộ, kính trọng hoặc xem ai đó là hình mẫu để học hỏi.
2.1. Cấu trúc: Look up to + somebody/something
Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng để diễn tả việc bạn ngưỡng mộ hoặc kính trọng một người hay điều gì đó.
Công thức:
Look up to + somebody/something
Ví dụ:
- Many students look up to their English coach because he is very inspiring. (Nhiều học sinh ngưỡng mộ huấn luyện viên tiếng Anh của họ vì thầy rất truyền cảm hứng.)
- Linda has always looked up to her grandmother. (Linda luôn kính trọng bà của mình.)
- Young athletes look up to famous football players. (Các vận động viên trẻ ngưỡng mộ những cầu thủ bóng đá nổi tiếng.)
- I really look up to people who never give up. (Tôi rất ngưỡng mộ những người không bao giờ bỏ cuộc.)
2.2. Cấu trúc: Look up to + the fact that + mệnh đề
Cấu trúc này được dùng khi muốn nhấn mạnh việc bạn ngưỡng mộ một phẩm chất, hành động hoặc điều ai đó đã làm.
Công thức:
Look up to + the fact that + clause
Ví dụ:
- I look up to the fact that she always helps others without expecting anything back. (Tôi ngưỡng mộ việc cô ấy luôn giúp đỡ người khác mà không mong nhận lại điều gì.)
- Many people look up to the fact that he worked hard to achieve his dreams. (Nhiều người ngưỡng mộ việc anh ấy đã nỗ lực để đạt được ước mơ.)
- We look up to the fact that our teacher never stops learning new things. (Chúng tôi ngưỡng mộ việc giáo viên của mình không ngừng học hỏi điều mới.)
3. Những từ đồng nghĩa với “Look up to” thường gặp trong tiếng Anh
Ngoài cụm từ “look up to”, trong tiếng Anh còn có nhiều từ và cụm từ khác mang ý nghĩa ngưỡng mộ, kính trọng hoặc đánh giá cao ai đó. Việc học thêm các từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như bài thi tiếng Anh.
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa phổ biến với “look up to” kèm ví dụ dễ hiểu:
| Từ/Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Admire | Ngưỡng mộ | I admire my brother because he always helps others. (Tôi ngưỡng mộ anh trai mình vì anh ấy luôn giúp đỡ mọi người.) |
| Respect | Tôn trọng | Students respect teachers who are patient and kind. (Học sinh tôn trọng những giáo viên kiên nhẫn và tốt bụng.) |
| Hold somebody in high esteem | Kính trọng ai đó | The community holds the doctor in high esteem for his dedication. (Cộng đồng rất kính trọng vị bác sĩ vì sự tận tâm của ông.) |
| Revere | Tôn kính, tôn thờ | Many young athletes revere famous football players. (Nhiều vận động viên trẻ rất tôn kính các cầu thủ nổi tiếng.) |
| Be held in high regard | Được đánh giá cao | She is held in high regard by her manager for her hard work. (Cô ấy được quản lý đánh giá cao vì sự chăm chỉ.) |
| Think highly of | Đánh giá cao | I think highly of people who never give up. (Tôi đánh giá cao những người không bao giờ bỏ cuộc.) |
Khi học từ đồng nghĩa, bố mẹ nên khuyến khích con đặt câu và luyện sử dụng trong các tình huống thực tế thay vì chỉ học thuộc nghĩa tiếng Việt. Điều này sẽ giúp trẻ ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.
4. Cách phân biệt “look up to” và “admire” trong tiếng Anh dễ hiểu nhất

Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa look up to và admire vì cả hai đều mang nghĩa “ngưỡng mộ” hoặc “khâm phục”. Tuy nhiên, cách sử dụng và sắc thái ý nghĩa của hai cụm từ này lại không hoàn toàn giống nhau.
Thông thường, look up to được dùng khi bạn xem ai đó là hình mẫu để học hỏi và noi theo. Trong khi đó, admire mang nghĩa khâm phục hoặc đánh giá cao một người, một khả năng hoặc phẩm chất nào đó mà không nhất thiết phải coi họ là hình mẫu.
Dưới đây là bảng phân biệt giúp bạn hiểu rõ hơn:
| Tiêu chí | Look up to | Admire |
| Ý nghĩa chính | Ngưỡng mộ và xem ai đó là hình mẫu | Khâm phục, ngưỡng mộ |
| Mức độ cảm xúc | Thường sâu sắc và mang tính tôn trọng cao | Linh hoạt, dùng phổ biến hơn |
| Hàm ý | Muốn học hỏi hoặc noi theo | Chỉ đơn giản là đánh giá cao |
| Đối tượng thường dùng | Người truyền cảm hứng, người có ảnh hưởng tích cực | Người, tài năng, vẻ đẹp, kỹ năng… |
| Tình huống sử dụng | Mang tính cá nhân, lâu dài | Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau |
| Ví dụ | I’ve always looked up to my grandfather because he never gives up. (Tôi luôn ngưỡng mộ ông mình vì ông không bao giờ bỏ cuộc. ) | We admire her creativity and confidence. (Chúng tôi khâm phục sự sáng tạo và tự tin của cô ấy.) |
5. Tổng hợp các phrasal verbs phổ biến với “look” bạn nên biết
Ngoài việc tìm hiểu look up to là gì, bạn cũng nên học thêm những cụm động từ phổ biến đi với “look” để mở rộng vốn từ vựng và giao tiếp tự nhiên hơn. Dưới đây là bảng tổng hợp các phrasal verbs thông dụng với “look” kèm ý nghĩa và ví dụ dễ hiểu giúp bé ghi nhớ nhanh hơn.
| Cụm động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Look out | Cẩn thận, coi chừng | Look out! There’s a car coming. (Cẩn thận! Có xe đang tới.) |
| Look over | Xem xét kỹ | The teacher looked over my homework before class. (Giáo viên đã xem lại bài tập của tôi trước giờ học.) |
| Look through | Đọc lướt, xem nhanh | She looked through the magazine while waiting. (Cô ấy đọc lướt tạp chí trong lúc chờ.) |
| Look about | Quan sát xung quanh, cân nhắc | We looked about the store before buying anything. (Chúng tôi quan sát quanh cửa hàng trước khi mua.) |
| Look at | Nhìn vào, xem xét | Please look at the board carefully. (Hãy nhìn kỹ lên bảng.) |
| Look round | Nhìn quanh | He looked round but couldn’t find his bag. (Anh ấy nhìn quanh nhưng không tìm thấy túi.) |
| Look after | Chăm sóc | My grandmother looks after the children every weekend. (Bà tôi chăm sóc bọn trẻ mỗi cuối tuần.) |
| Look for | Tìm kiếm | I’m looking for my English notebook. (Tôi đang tìm cuốn vở tiếng Anh của mình.) |
| Look forward to | Mong chờ | We look forward to our summer vacation. (Chúng tôi mong chờ kỳ nghỉ hè.) |
| Look ahead | Nghĩ đến tương lai | Successful people always look ahead. (Những người thành công luôn hướng tới tương lai.) |
| Look back on | Nhìn lại quá khứ | She likes to look back on her school days. (Cô ấy thích nhớ lại những ngày đi học.) |
| Look down on | Coi thường | We should never look down on others. (Chúng ta không nên coi thường người khác.) |
6. Bài tập Look up to có đáp án
Để ghi nhớ cách dùng “look up to” lâu hơn, hãy cùng BMyC luyện tập qua một số bài tập đơn giản dưới đây nhé!
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Điền “look”, “up” hoặc “to” vào chỗ trống.
- I really look ______ my English teacher.
- Many children ______ up to superheroes.
- She looks up ______ her older sister.
- We all ______ up to people who work hard.
- My brother has always looked ______ our father.
Đáp án:
- to
- look
- to
- look
- up to
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng “look up to”
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi.
- I admire my father very much.
→ I ___________________________________ - She respects her teacher a lot.
→ She ___________________________________ - Many students admire their coach.
→ Many students __________________________ - We all respect honest people.
→ We all _________________________________ - Tom admires his older brother.
→ Tom ___________________________________
Đáp án:
- I look up to my father very much.
- She looks up to her teacher a lot.
- Many students look up to their coach.
- We all look up to honest people.
- Tom looks up to his older brother.
Bài tập 3: Dịch câu sang tiếng Anh
Sử dụng “look up to” để dịch các câu sau.
- Tôi rất ngưỡng mộ mẹ của mình.
→ ___________________________________
- Nhiều học sinh kính trọng giáo viên của họ.
→ ___________________________________
- Con trai tôi xem cầu thủ bóng đá đó là hình mẫu.
→ ___________________________________
- Cô ấy luôn ngưỡng mộ chị gái mình.
→ ___________________________________
- Trẻ em thường ngưỡng mộ siêu anh hùng.
→ ___________________________________
Đáp án:
- I really look up to my mother.
- Many students look up to their teachers.
- My son looks up to that football player.
- She always looks up to her older sister.
- Children often look up to superheroes.
Hy vọng qua bài viết này, bố mẹ và các bé đã hiểu rõ “Look up to là gì” cũng như cách sử dụng cụm từ này trong giao tiếp hằng ngày. Việc học tiếng Anh sẽ hiệu quả hơn khi trẻ được tiếp cận từ vựng và phrasal verbs thông qua ngữ cảnh thực tế thay vì chỉ học thuộc lòng. Đừng quên cho con luyện nghe – nói mỗi ngày để ghi nhớ tự nhiên và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn cùng BMyC nhé!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Cách phân biệt in the end và at the end trong tiếng Anh từ A–Z
- Put đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Put thông dụng kèm ví dụ dễ hiểu
- Cấu trúc although: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z