Khi học tiếng Anh, rất nhiều người có vốn từ vựng khá tốt nhưng câu văn vẫn thiếu tự nhiên và chưa thật sự mạch lạc. Nguyên nhân phổ biến là chưa biết cách sử dụng linking words đúng cách.
Trên thực tế, linking words chính là “cầu nối” giúp các ý tưởng liên kết logic hơn trong cả Writing lẫn Speaking. Nếu biết sử dụng linh hoạt, bạn sẽ dễ dàng cải thiện khả năng viết luận, giao tiếp và nâng cao điểm số trong các kỳ thi tiếng Anh.
Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp bạn khám phá hơn 100+ linking words thông dụng nhất kèm cách dùng, ví dụ và mẹo học hiệu quả nhé.

Nội dung chính
- 1. Linking words là gì? Vì sao linking words quan trọng?
- 1.1. Định nghĩa linking words trong tiếng Anh
- 1.2. Vì sao linking words quan trọng?
- 2. Tổng hợp 100+ linking words thông dụng nhất trong tiếng Anh
- 2.1. Linking Words – Result: Chỉ kết quả
- 2.2. Linking Words – Emphasis: Dùng để nhấn mạnh
- 2.3. Linking Words – Addition: Dùng để bổ sung
- 2.4. Linking Words – Reason: Chỉ lý do
- 2.5. Linking Words – Illustration: Dùng minh họa
- 2.6. Linking Words – Contrast: Thể hiện đối lập
- 2.7. Linking Words – Comparison: Dùng so sánh
- 2.8. Linking Words – Sequencing Ideas: Dùng sắp xếp ý tưởng
- 2.9. Linking Words – Summary: Dùng tóm tắt
- 2.10. Linking Words – Condition: Thể hiện điều kiện
- 2.11. Linking Words – Concession: Nhượng bộ
- 3. Phân biệt linking words và conjunctions trong tiếng Anh
- 4. Phương pháp học linking words trong tiếng Anh hiệu quả
- 5. Những lỗi thường gặp khi dùng linking words
- 6. Bài tập linking words kèm đáp án
1. Linking words là gì? Vì sao linking words quan trọng?

1.1. Định nghĩa linking words trong tiếng Anh
Linking words là những từ hoặc cụm từ dùng để liên kết các ý tưởng, câu văn hoặc đoạn văn trong tiếng Anh.
Chúng giúp người đọc và người nghe hiểu được mối quan hệ giữa các ý như:
- Bổ sung thông tin
- Chỉ nguyên nhân – kết quả
- So sánh
- Đối lập
- Tóm tắt
- Nhấn mạnh…
Ví dụ:
- I was tired, so I went to bed early.
- She studies hard. Therefore, she gets good grades.
Trong hai ví dụ trên, “so” và “therefore” chính là linking words.
1.2. Vì sao linking words quan trọng?
Nhiều người học tiếng Anh có vốn từ vựng khá tốt nhưng khi viết hoặc giao tiếp vẫn khiến câu văn trở nên rời rạc, thiếu liên kết. Đây chính là lý do linking words đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình học tiếng Anh. Việc sử dụng linking words đúng cách sẽ giúp:
- Câu văn tự nhiên và mạch lạc hơn
- Kết nối ý tưởng logic
- Tăng điểm IELTS Writing & Speaking
- Giúp giao tiếp trôi chảy hơn
- Làm bài luận chuyên nghiệp hơn
Đặc biệt, với trẻ em hoặc người mới bắt đầu học tiếng Anh, việc làm quen với linking words từ sớm sẽ giúp hình thành tư duy diễn đạt bằng tiếng Anh một cách bài bản hơn. Thay vì chỉ ghép các câu ngắn đơn lẻ, người học sẽ biết cách mở rộng ý, liên kết thông tin và diễn đạt tự nhiên như người bản xứ.
2. Tổng hợp 100+ linking words thông dụng nhất trong tiếng Anh

2.1. Linking Words – Result: Chỉ kết quả
Linking Words thuộc nhóm Result được dùng để diễn tả kết quả hoặc hệ quả của một hành động, sự việc xảy ra trước đó. Đây là nhóm từ nối rất phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết vì giúp câu văn logic, mạch lạc và dễ hiểu hơn.
Dưới đây là những linking words chỉ kết quả thông dụng nhất mà bạn nên ghi nhớ:
| Linking Words | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Therefore | Do đó | Jenny practiced speaking English every day; therefore, she became more confident. (Jenny luyện nói tiếng Anh mỗi ngày; do đó, cô ấy trở nên tự tin hơn.) |
| Thus | Vì vậy | The weather was terrible; thus, the outdoor event was canceled. (Thời tiết rất tệ; vì vậy, sự kiện ngoài trời đã bị hủy.) |
| Consequently | Kết quả là | Tom missed many classes; consequently, he couldn’t pass the final exam. (Tom nghỉ học nhiều buổi; kết quả là, cậu ấy không thể vượt qua kỳ thi cuối kỳ.) |
| As a result | Kết quả là | Linda saved money for months; as a result, she could buy a new laptop. (Linda tiết kiệm tiền nhiều tháng; kết quả là, cô ấy có thể mua một chiếc laptop mới.) |
| Hence | Vì thế | The road was under repair; hence, traffic moved very slowly. (Con đường đang được sửa chữa; vì thế, giao thông di chuyển rất chậm.) |
| Therefore of this | Vì điều này | He spent too much time playing games; therefore of this, his grades dropped significantly. (Cậu ấy dành quá nhiều thời gian chơi game; vì điều này, điểm số giảm đáng kể.) |
Khi luyện Writing hoặc Speaking, bạn nên kết hợp linh hoạt các linking words nhóm Result thay vì chỉ dùng “so” quá nhiều. Điều này sẽ giúp câu văn tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
2.2. Linking Words – Emphasis: Dùng để nhấn mạnh
Nhóm từ nối Emphasis được sử dụng để nhấn mạnh ý tưởng hoặc làm nổi bật thông tin quan trọng trong câu. Những linking words này thường xuất hiện trong bài luận học thuật, bài thuyết trình hoặc khi người nói muốn thu hút sự chú ý vào một nội dung cụ thể.
Dưới đây là các linking words dùng để nhấn mạnh phổ biến nhất:
| Linking Words | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Indeed | Thực sự | Learning English takes time; indeed, regular practice is the key to success. (Học tiếng Anh cần thời gian; thực sự, luyện tập thường xuyên là chìa khóa thành công.) |
| Obviously | Rõ ràng | Obviously, children learn languages faster when they enjoy the lessons. (Rõ ràng, trẻ em học ngôn ngữ nhanh hơn khi các em yêu thích bài học.) |
| In fact | Thực tế là | Many people think grammar is difficult; in fact, it becomes easier with daily practice. (Nhiều người nghĩ ngữ pháp khó; thực tế là, nó sẽ dễ hơn khi luyện tập mỗi ngày.) |
| Especially | Đặc biệt là | My brother enjoys outdoor activities, especially playing football with his friends. (Anh trai tôi thích các hoạt động ngoài trời, đặc biệt là chơi bóng đá cùng bạn bè.) |
| Clearly | Rõ ràng | Clearly, spending too much time online can affect children’s study habits. (Rõ ràng, dành quá nhiều thời gian trên mạng có thể ảnh hưởng đến thói quen học tập của trẻ.) |
| Above all | Trên hết | Above all, parents should encourage children to practice English naturally every day. (Trên hết, phụ huynh nên khuyến khích trẻ luyện tiếng Anh tự nhiên mỗi ngày.) |
Khi sử dụng nhóm linking words này, bạn không nên lạm dụng quá nhiều trong một đoạn văn vì có thể khiến câu văn trở nên nặng nề. Thay vào đó, hãy dùng ở những ý quan trọng cần nhấn mạnh để tăng tính thuyết phục cho bài viết.
2.3. Linking Words – Addition: Dùng để bổ sung
Những từ nối thuộc nhóm Addition được sử dụng khi người nói hoặc người viết muốn bổ sung thêm thông tin, ý tưởng hoặc luận điểm cho câu trước đó. Đây là nhóm linking words rất phổ biến trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn các bài viết học thuật như IELTS Writing.
Việc sử dụng đúng các từ nối bổ sung sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc, chi tiết và tự nhiên hơn.
| Linking Words | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Moreover | Hơn nữa | The course is easy to understand. Moreover, it includes many practical exercises. (Khóa học dễ hiểu. Hơn nữa, nó còn bao gồm nhiều bài tập thực hành.) |
| Furthermore | Hơn nữa | She is very hardworking; furthermore, she always helps her classmates. (Cô ấy rất chăm chỉ; hơn nữa, cô ấy luôn giúp đỡ bạn cùng lớp.) |
| In addition | Ngoài ra | The library has many English books. In addition, students can study there for free. (Thư viện có rất nhiều sách tiếng Anh. Ngoài ra, học sinh có thể học ở đó miễn phí.) |
| Also | Cũng, ngoài ra | My brother can play the piano and also sing very well. (Anh trai tôi có thể chơi piano và cũng hát rất hay.) |
| Besides | Bên cạnh đó | Besides learning grammar, children should practice speaking every day. (Bên cạnh việc học ngữ pháp, trẻ nên luyện nói mỗi ngày.) |
| Additionally | Thêm vào đó | Additionally, this app helps learners improve pronunciation effectively. (Thêm vào đó, ứng dụng này giúp người học cải thiện phát âm hiệu quả.) |
Trong văn viết học thuật, bạn nên ưu tiên dùng “Moreover”, “Furthermore” hoặc “In addition” để câu văn chuyên nghiệp hơn thay vì chỉ dùng “And”.
2.4. Linking Words – Reason: Chỉ lý do
Nhóm từ nối Reason được dùng để giải thích nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một hành động, sự việc nào đó. Đây là nhóm linking words cực kỳ quan trọng trong giao tiếp, viết đoạn văn và đặc biệt thường xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh.
Khi sử dụng đúng nhóm từ nối này, người học sẽ diễn đạt ý tưởng logic và rõ ràng hơn.
| Linking Words | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Because | Vì | We stayed indoors because the weather was too hot. (Chúng tôi ở trong nhà vì thời tiết quá nóng.) |
| Since | Bởi vì | Since Mai practices English every day, her speaking skill has improved a lot. (Bởi vì Mai luyện tiếng Anh mỗi ngày nên kỹ năng nói của cô ấy cải thiện rất nhiều.) |
| As | Vì | As the classroom was noisy, the teacher stopped the activity. (Vì lớp học quá ồn nên giáo viên đã dừng hoạt động.) |
| Due to | Do, bởi vì | The football match was canceled due to heavy rain. (Trận đấu bóng đá đã bị hủy do mưa lớn.) |
| Owing to | Do, bởi vì | Owing to traffic jams, many students arrived late. (Do kẹt xe nên nhiều học sinh đến muộn.) |
| Because of | Bởi vì | She couldn’t attend the class because of her illness. (Cô ấy không thể tham gia lớp học vì bị ốm.) |
2.5. Linking Words – Illustration: Dùng minh họa
Linking Words trong nhóm này được dùng để đưa ra ví dụ minh họa hoặc giải thích cụ thể cho ý tưởng đang nhắc đến. Việc sử dụng đúng các từ nối minh họa sẽ giúp câu văn trở nên rõ ràng, sinh động và dễ hiểu hơn, đặc biệt trong các bài viết học thuật hoặc IELTS Writing.
| Linking Words | Ý nghĩa | Ví dụ |
| For example | Ví dụ | Many students improve their English through daily practice. For example, reading English stories every night can help expand vocabulary. (Nhiều học sinh cải thiện tiếng Anh thông qua luyện tập hàng ngày. Ví dụ, đọc truyện tiếng Anh mỗi tối có thể giúp mở rộng vốn từ vựng.) |
| For instance | Chẳng hạn như | Some outdoor activities are good for children. For instance, swimming helps improve physical health. (Một số hoạt động ngoài trời rất tốt cho trẻ em. Chẳng hạn như bơi lội giúp cải thiện sức khỏe thể chất.) |
| To illustrate | Để minh họa | To illustrate, many successful language learners spend at least 30 minutes practicing every day. (Để minh họa, nhiều người học ngôn ngữ thành công dành ít nhất 30 phút luyện tập mỗi ngày.) |
| Such as | Như là | She enjoys learning foreign languages such as English, Chinese and Korean. (Cô ấy thích học ngoại ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung và tiếng Hàn.) |
Việc sử dụng các linking words minh họa không chỉ giúp bài viết mạch lạc hơn mà còn làm cho ý tưởng trở nên thuyết phục và dễ ghi nhớ hơn đối với người đọc.
2.6. Linking Words – Contrast: Thể hiện đối lập
Nhóm Linking Words này được dùng để diễn tả sự tương phản, đối lập hoặc khác biệt giữa hai ý tưởng trong câu hoặc đoạn văn. Đây là nhóm từ nối rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài thi IELTS Writing và Speaking.
| Linking Words | Ý nghĩa | Ví dụ |
| However | Tuy nhiên | The weather was very cold; however, the children still wanted to play outside. (Thời tiết rất lạnh; tuy nhiên, bọn trẻ vẫn muốn chơi ngoài trời.) |
| Nevertheless | Dẫu vậy | He didn’t have much experience; nevertheless, he completed the project successfully. (Anh ấy không có nhiều kinh nghiệm; dẫu vậy, anh ấy vẫn hoàn thành dự án thành công.) |
| Yet | Nhưng | The exercise looks simple, yet many students make mistakes. (Bài tập trông có vẻ đơn giản nhưng nhiều học sinh vẫn mắc lỗi.) |
| On the other hand | Mặt khác | Living in a big city offers many opportunities; on the other hand, the cost of living is quite high. (Sống ở thành phố lớn mang lại nhiều cơ hội; mặt khác, chi phí sinh hoạt khá cao.) |
Khi luyện Writing hoặc Speaking, người học nên kết hợp linh hoạt các linking words đối lập để câu văn tự nhiên hơn và tránh lặp từ quá nhiều.
2.7. Linking Words – Comparison: Dùng so sánh
Nhóm linking words dùng để so sánh giúp người học thể hiện sự tương đồng hoặc đối chiếu giữa hai ý tưởng, sự vật hoặc tình huống trong câu văn. Đây là nhóm từ nối rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài viết học thuật, đặc biệt là IELTS Writing.
Dưới đây là một số linking words dùng để so sánh thông dụng nhất:
| Linking Words | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Similarly | Tương tự | Learning English requires patience. Similarly, mastering pronunciation takes regular practice. (Học tiếng Anh cần sự kiên nhẫn. Tương tự, việc thành thạo phát âm cần luyện tập thường xuyên.) |
| Likewise | Giống như vậy | My sister enjoys reading books. Likewise, I spend a lot of time at the library. (Chị gái tôi thích đọc sách. Giống như vậy, tôi cũng dành nhiều thời gian ở thư viện.) |
| Compared to | So với | Compared to traditional classrooms, online learning offers more flexibility. (So với lớp học truyền thống, học trực tuyến linh hoạt hơn.) |
| In the same way | Theo cách tương tự | In the same way, parents should encourage children to speak English every day. (Theo cách tương tự, phụ huynh nên khuyến khích con nói tiếng Anh mỗi ngày.) |
Khi học nhóm từ nối so sánh, bạn nên đặt các câu có nội dung gần gũi với cuộc sống hằng ngày để dễ ghi nhớ và áp dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp nhé.
2.8. Linking Words – Sequencing Ideas: Dùng sắp xếp ý tưởng
Nhóm linking words dùng để sắp xếp ý tưởng giúp người nói hoặc người viết trình bày các hành động, sự việc theo trình tự logic. Đây là nhóm từ nối rất quan trọng khi viết đoạn văn, kể chuyện, hướng dẫn hoặc trình bày quy trình.
Dưới đây là những linking words phổ biến dùng để sắp xếp ý tưởng:
| Linking Words | Ý nghĩa | Ví dụ |
| First | Đầu tiên | First, turn on your computer and connect to the internet. (Đầu tiên, hãy bật máy tính và kết nối internet.) |
| Next | Tiếp theo | Next, open the English learning application on your phone. (Tiếp theo, mở ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại.) |
| Then | Sau đó | Then, listen carefully to the pronunciation and repeat aloud. (Sau đó, hãy nghe kỹ phần phát âm và đọc lại thành tiếng.) |
| Finally | Cuối cùng | Finally, review the new vocabulary before going to bed. (Cuối cùng, hãy ôn lại từ vựng mới trước khi đi ngủ.) |
2.9. Linking Words – Summary: Dùng tóm tắt
Nhóm linking words dùng để tóm tắt thường xuất hiện ở cuối đoạn văn hoặc bài viết nhằm tổng kết lại ý chính mà người nói hoặc người viết muốn truyền tải. Đây là nhóm từ nối đặc biệt quan trọng trong các bài luận tiếng Anh, IELTS Writing và thuyết trình vì giúp câu văn trở nên mạch lạc và chuyên nghiệp hơn.
Dưới đây là những linking words dùng để tóm tắt thông dụng nhất:
| Linking Words | Ý nghĩa | Ví dụ |
| In conclusion | Tóm lại | In conclusion, learning English every day can improve your communication skills quickly. (Tóm lại, học tiếng Anh mỗi ngày có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp nhanh chóng.) |
| To sum up | Để tổng kết | To sum up, parents should encourage children to practice English naturally at home. (Để tổng kết, phụ huynh nên khuyến khích trẻ luyện tiếng Anh tự nhiên tại nhà.) |
| Overall | Nhìn chung | Overall, online learning offers many benefits for busy students. (Nhìn chung, học trực tuyến mang lại nhiều lợi ích cho những học sinh bận rộn.) |
| In summary | Tóm tắt lại | In summary, reading English books regularly helps expand vocabulary effectively. (Tóm tắt lại, đọc sách tiếng Anh thường xuyên giúp mở rộng vốn từ vựng hiệu quả.) |
| All in all | Nhìn chung | All in all, teamwork can make difficult tasks easier to complete. (Nhìn chung, làm việc nhóm có thể giúp hoàn thành những nhiệm vụ khó dễ dàng hơn.) |
| In short | Nói ngắn gọn | In short, healthy habits are important for both physical and mental health. (Nói ngắn gọn, thói quen lành mạnh rất quan trọng cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.) |
2.10. Linking Words – Condition: Thể hiện điều kiện
Nhóm linking words chỉ điều kiện được sử dụng khi muốn nói rằng một sự việc chỉ xảy ra nếu đáp ứng một điều kiện nào đó. Đây là nhóm từ nối rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài viết học thuật.
Việc sử dụng đúng nhóm từ này sẽ giúp câu văn rõ nghĩa và logic hơn.
| Linking Words | Ý nghĩa | Ví dụ |
| If | Nếu | If you practice speaking English daily, you will become more confident. (Nếu bạn luyện nói tiếng Anh hằng ngày, bạn sẽ trở nên tự tin hơn.) |
| Unless | Trừ khi | You cannot improve your writing skills unless you practice regularly. (Bạn không thể cải thiện kỹ năng viết trừ khi bạn luyện tập thường xuyên.) |
| Provided that | Miễn là | You may join the English club provided that you complete the registration form. (Bạn có thể tham gia câu lạc bộ tiếng Anh miễn là hoàn thành mẫu đăng ký.) |
| As long as | Miễn là | Children can learn English effectively as long as they have a fun learning environment. (Trẻ em có thể học tiếng Anh hiệu quả miễn là có môi trường học vui vẻ.) |
| In case | Trong trường hợp | Bring an umbrella in case it rains this afternoon. (Hãy mang theo ô trong trường hợp chiều nay trời mưa.) |
| Even if | Ngay cả khi | Even if the task is difficult, you should keep trying. (Ngay cả khi nhiệm vụ khó khăn, bạn vẫn nên tiếp tục cố gắng.) |
Việc luyện tập thường xuyên với các linking words chỉ điều kiện sẽ giúp người học diễn đạt ý tưởng linh hoạt và tự nhiên hơn trong cả Writing lẫn Speaking.
2.11. Linking Words – Concession: Nhượng bộ
Nhóm Linking Words – Concession được dùng khi người nói hoặc người viết muốn thừa nhận một ý kiến, sự thật hoặc tình huống trái ngược nhưng điều đó không làm thay đổi ý chính của câu.
Đây là nhóm từ nối rất phổ biến trong:
- IELTS Writing
- Văn viết học thuật
- Giao tiếp tiếng Anh hằng ngày
Việc sử dụng đúng các linking words nhượng bộ sẽ giúp câu văn tự nhiên, logic và chuyên nghiệp hơn.
| Linking Words | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Although | Mặc dù | Although she was nervous, she gave an excellent presentation. (Mặc dù cô ấy lo lắng, cô ấy vẫn có một bài thuyết trình xuất sắc.) |
| Even though | Dù cho | Even though the weather was cold, the children played outside happily. (Dù thời tiết lạnh, bọn trẻ vẫn vui vẻ chơi bên ngoài.) |
| Despite | Bất chấp | Despite his busy schedule, he spends time practicing English every day. (Bất chấp lịch trình bận rộn, anh ấy vẫn dành thời gian luyện tiếng Anh mỗi ngày.) |
| Nevertheless | Dẫu vậy | She didn’t have much experience; nevertheless, she completed the task very well. (Cô ấy không có nhiều kinh nghiệm; dẫu vậy, cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ rất tốt.) |
| Though | Mặc dù | Though the test was challenging, Minh managed to get a high score. (Mặc dù bài kiểm tra khó, Minh vẫn đạt điểm cao.) |
| In spite of | Mặc dù | In spite of the heavy traffic, we arrived at the airport on time. (Mặc dù giao thông đông đúc, chúng tôi vẫn đến sân bay đúng giờ.) |
Lưu ý khi sử dụng Linking Words – Concession:
- Although / Though / Even though thường đi với một mệnh đề đầy đủ.
- Despite / In spite of thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ.
- Nevertheless thường đứng ở đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh sự tương phản.
3. Phân biệt linking words và conjunctions trong tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, rất nhiều người thường nhầm lẫn giữa linking words và conjunctions vì cả hai đều có chức năng kết nối ý tưởng trong câu. Tuy nhiên, đây là hai nhóm từ có cách sử dụng và vai trò khác nhau.
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa linking words và conjunctions sẽ giúp người học:
- Viết câu chính xác hơn
- Sử dụng từ nối tự nhiên hơn
- Tránh lỗi sai trong IELTS Writing và giao tiếp tiếng Anh
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết:
| Tiêu chí | Linking words | Conjunctions |
| Khái niệm | Là từ/cụm từ dùng để liên kết ý tưởng, câu hoặc đoạn văn | Là liên từ dùng để nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề |
| Chức năng chính | Giúp bài viết mạch lạc, logic hơn | Kết nối các thành phần trong câu |
| Vị trí trong câu | Có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối câu | Thường đứng giữa hai mệnh đề |
| Mức độ học thuật | Thường dùng nhiều trong văn viết học thuật | Phổ biến trong cả văn nói và văn viết |
| Ví dụ phổ biến | However, therefore, moreover, in conclusion | And, but, or, because, although |
| Độ linh hoạt | Linh hoạt hơn trong việc diễn đạt ý tưởng | Chủ yếu nối cấu trúc ngữ pháp |
| Vai trò trong IELTS | Giúp tăng Coherence & Cohesion | Hỗ trợ tạo câu đúng ngữ pháp |
4. Phương pháp học linking words trong tiếng Anh hiệu quả
Nhiều người học tiếng Anh thường cố gắng ghi nhớ thật nhiều linking words nhưng lại nhanh quên hoặc không biết áp dụng vào thực tế. Theo phương pháp học của BMyC, trẻ cần được tiếp cận tiếng Anh một cách tự nhiên thông qua việc nghe – hiểu – phản xạ – sử dụng thực tế thay vì học thuộc máy móc.
Vì vậy, để ghi nhớ linking words lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn, người học nên kết hợp nhiều phương pháp học chủ động dưới đây.
| Phương pháp | Cách áp dụng | Lợi ích |
| Học linking words theo nhóm chức năng | Chia linking words thành các nhóm như bổ sung, đối lập, nguyên nhân – kết quả, kết luận… | Giúp não bộ ghi nhớ logic và dễ liên tưởng hơn |
| Học qua ngữ cảnh thực tế | Đọc truyện, xem video, nghe hội thoại tiếng Anh có chứa linking words | Hiểu cách dùng tự nhiên như người bản xứ |
| Luyện phản xạ bằng cách đặt câu | Tự tạo câu ngắn với mỗi linking word mỗi ngày | Tăng khả năng ghi nhớ và ứng dụng thực tế |
| Kết hợp nghe và nói thường xuyên | Nghe audio, shadowing hoặc luyện Speaking có sử dụng linking words | Giúp phản xạ tiếng Anh tự nhiên hơn |
| Sử dụng sơ đồ tư duy (Mindmap) | Vẽ sơ đồ linking words theo từng chủ đề | Tăng khả năng ghi nhớ bằng hình ảnh |
| Ôn tập lặp lại mỗi ngày | Xem lại linking words đã học theo chu kỳ | Giúp ghi nhớ dài hạn |
| Học qua Writing đơn giản | Viết nhật ký hoặc đoạn văn ngắn sử dụng linking words | Cải thiện đồng thời kỹ năng Writing và tư duy tiếng Anh |
Theo BMyC, trẻ học tốt nhất khi được “tắm ngôn ngữ” mỗi ngày. Vì vậy, thay vì bắt con học thuộc danh sách linking words dài và khô khan, bố mẹ nên cho con:
- Nghe tiếng Anh thường xuyên
- Đọc truyện song ngữ
- Xem video tiếng Anh phù hợp độ tuổi
- Tập kể chuyện hoặc viết câu ngắn có sử dụng từ nối
Việc luyện tập đều đặn mỗi ngày sẽ giúp trẻ hình thành phản xạ sử dụng linking words tự nhiên thay vì chỉ ghi nhớ lý thuyết.
5. Những lỗi thường gặp khi dùng linking words
Nhiều người học tiếng Anh biết khá nhiều linking words nhưng vẫn sử dụng chưa tự nhiên hoặc thiếu chính xác. Điều này khiến câu văn trở nên gượng ép, khó hiểu và đôi khi còn làm giảm điểm trong các bài thi như IELTS hay TOEIC.
Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất khi dùng linking words mà người học cần tránh.
| Lỗi thường gặp | Ví dụ sai | Cách sửa đúng | Giải thích |
| Dùng quá nhiều linking words trong một đoạn văn | Firstly, moreover, however, therefore… xuất hiện liên tục | Chỉ dùng khi thật sự cần thiết | Việc lạm dụng từ nối khiến bài viết thiếu tự nhiên và rối ý |
| Dùng sai chức năng của linking words | Because she was tired, therefore she slept early | She was tired, therefore she slept early / Because she was tired, she slept early | “Because” và “therefore” không nên dùng cùng lúc trong cùng cấu trúc |
| Dùng linking words quá học thuật trong giao tiếp | Nevertheless, I don’t like it | But I don’t like it | Trong giao tiếp hàng ngày nên ưu tiên cách nói tự nhiên, đơn giản |
| Đặt linking words sai vị trí | I like English. I however find grammar difficult | I like English. However, I find grammar difficult | Một số linking words thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy |
| Nhầm lẫn giữa các linking words có nghĩa gần giống nhau | Despite he was tired | Despite being tired / Although he was tired | “Despite” đi với danh từ hoặc V-ing, còn “Although” đi với mệnh đề |
| Dùng linking words không phù hợp ngữ cảnh | I failed the test. Besides, I was sad | I failed the test. Therefore, I was sad | “Besides” dùng để bổ sung ý, không dùng để chỉ kết quả |
| Chỉ dùng lặp lại một vài linking words quen thuộc | because, but, and xuất hiện quá nhiều | Kết hợp thêm however, moreover, consequently… | Việc đa dạng linking words giúp bài viết chuyên nghiệp hơn |
| Dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh | In my opinion, according to me… | In my opinion… | Một số cách nối câu trong tiếng Việt không phù hợp khi dịch nguyên sang tiếng Anh |
| Không chú ý dấu câu khi dùng linking words | However I agree with him | However, I agree with him | Nhiều linking words cần đi kèm dấu phẩy |
| Học linking words riêng lẻ nhưng không đặt câu | Chỉ học nghĩa của từ | Đặt câu thực tế mỗi ngày | Linking words cần được luyện trong ngữ cảnh để nhớ lâu và dùng tự nhiên |
Để tránh những lỗi trên, người học nên:
- Học linking words theo nhóm chức năng
- Đọc nhiều bài viết tiếng Anh tự nhiên
- Luyện viết đoạn văn ngắn mỗi ngày
- Ưu tiên dùng đúng hơn dùng nhiều
Đặc biệt với trẻ nhỏ, phụ huynh không nên bắt con ghi nhớ quá nhiều linking words cùng lúc. Thay vào đó, hãy bắt đầu từ những từ nối đơn giản như:
- and
- but
- because
- so
Sau khi trẻ quen dần với việc kết nối ý tưởng, việc sử dụng các linking words nâng cao sẽ trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn rất nhiều.
6. Bài tập linking words kèm đáp án
Sau khi học các linking words thông dụng, bố mẹ và các bạn nhỏ nên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ cách dùng tự nhiên hơn. Dưới đây là một số bài tập từ cơ bản đến nâng cao giúp củng cố kiến thức hiệu quả.
Bài tập 1: Chọn linking words phù hợp
Điền linking words thích hợp vào chỗ trống.
(Từ gợi ý: however, because, therefore, moreover, although)
- She was tired, ______ she still finished her homework.
- I stayed home ______ it was raining heavily.
- He practices English every day; ______, he speaks very fluently.
- English is important. ______, it helps students access global knowledge.
- ______ she is young, she can communicate in English confidently.
Đáp án:
- however
- because
- therefore
- moreover
- although
Bài tập 2: Nối câu bằng linking words
Hãy dùng linking words trong ngoặc để nối hai câu thành một câu hoàn chỉnh.
- Tom likes English. Tom studies English every day. (and)
- She was sick. She went to school. (although)
- The weather was bad. We canceled the picnic. (therefore)
- My brother plays football well. My sister plays football well too. (similarly)
- You should practice speaking daily. You want to improve your pronunciation. (if)
Đáp án:
- Tom likes English, and he studies English every day.
- Although she was sick, she went to school.
- The weather was bad; therefore, we canceled the picnic.
- My brother plays football well. Similarly, my sister plays football well too.
- You should practice speaking daily if you want to improve your pronunciation.
Bài tập 3: Chọn linking words đúng nhất
Khoanh tròn đáp án đúng.
- I enjoy learning English, ______ it is sometimes difficult.
A. because
B. although
C. therefore - She studied hard. ______, she passed the exam with excellent results.
A. However
B. Consequently
C. For example - Many students use AI tools for learning. ______, they can improve vocabulary faster.
A. As a result
B. Although
C. In contrast - ______ practicing regularly, children can improve their English reflexes naturally.
A. Because
B. By
C. However - My sister loves reading books. ______, she spends a lot of time at the library.
A. In conclusion
B. Therefore
C. Nevertheless
Đáp án:
- B. although
- B. Consequently
- A. As a result
- B. By
- B. Therefore
Hy vọng với danh sách 100+ linking words thông dụng mà BMyC chia sẻ, bạn sẽ tự tin hơn khi viết và nói tiếng Anh. Đừng quên luyện tập mỗi ngày để biến việc sử dụng từ nối trở thành phản xạ tự nhiên nhé!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Cấu trúc although: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z
- Cấu trúc until: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z
- Cấu trúc before: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z