Cấu trúc before: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z

Trong tiếng Anh, “before” là một từ xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như các bài thi như IELTS, TOEIC hay THPT. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn cấu trúc before với after, until hoặc dùng sai thì trong câu. Nếu bạn đang muốn hiểu rõ Cấu trúc before để áp dụng chính xác khi nói và viết tiếng Anh, bài viết dưới đây của BMyC sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ công thức, cách dùng, ví dụ minh họa và bài tập chi tiết dễ hiểu nhất. 

Cấu trúc before: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z
Cấu trúc before: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z

1. Before là gì trong tiếng Anh? Cách phát âm before chuẩn 

Before là gì trong tiếng Anh? Cách phát âm before chuẩn 
Before là gì trong tiếng Anh? Cách phát âm before chuẩn

1.1. Định nghĩa của before 

Before trong tiếng Anh có nghĩa là “trước khi”, “trước đó”. Đây là một từ vựng rất phổ biến và được sử dụng thường xuyên trong cả giao tiếp lẫn văn viết. Trong câu, before có thể đóng vai trò là liên từ, giới từ hoặc trạng từ tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Cấu trúc before thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trước một hành động, sự việc khác. Đây cũng là cấu trúc ngữ pháp quen thuộc xuất hiện nhiều trong các bài thi tiếng Anh như IELTS, TOEIC hay chương trình học phổ thông.

Ví dụ:

  • My brother usually drinks a glass of milk before going to school. (Anh trai tôi thường uống một ly sữa trước khi đi học.)
  • Turn off the lights before leaving the room. (Hãy tắt đèn trước khi rời khỏi phòng.)
  • We should arrive early before the meeting begins. (Chúng ta nên đến sớm trước khi cuộc họp bắt đầu.)
  • Emma always reviews her notes before taking a test. (Emma luôn xem lại ghi chú trước khi làm bài kiểm tra.)
  • The children washed their hands before having dinner. (Bọn trẻ đã rửa tay trước khi ăn tối.)

1.2. Cách phát âm before chuẩn

Before được phát âm như sau:

  • Anh – Anh (UK): /bɪˈfɔː(r)/
  • Anh – Mỹ (US): /bɪˈfɔːr/

Mẹo để phát âm chuẩn hơn là người học nên nghe và lặp lại cả câu chứa từ “before” thay vì chỉ đọc riêng lẻ từng từ. Theo phương pháp học của BMyC, việc luyện nghe và phản xạ theo ngữ cảnh thực tế sẽ giúp trẻ ghi nhớ cách dùng và cách phát âm tự nhiên hơn rất nhiều.

2. Tổng hợp công thức và cách dùng cấu trúc before trong tiếng Anh 

Tổng hợp công thức và cách dùng cấu trúc before trong tiếng Anh 
Tổng hợp công thức và cách dùng cấu trúc before trong tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, rất nhiều bạn thường gặp khó khăn với những câu hỏi như: “Sau before dùng thì gì?”, “Before là dấu hiệu của thì nào?”, hay “Sau before dùng to V hay V-ing?”. Thực tế, cấu trúc before có thể xuất hiện ở nhiều thì khác nhau như quá khứ, hiện tại và tương lai. Việc hiểu đúng công thức sẽ giúp người học sử dụng before tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn bài thi tiếng Anh.

Dưới đây là tổng hợp đầy đủ các công thức Cấu trúc before thường gặp kèm ví dụ dễ hiểu nhé.

2.1. Cấu trúc before ở thì quá khứ

Ở thì quá khứ, cấu trúc before thường được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Trong đó, hành động xảy ra trước thường được chia ở thì quá khứ hoàn thành, còn hành động xảy ra sau được chia ở thì quá khứ đơn.

Cấu trúc:

Before + mệnh đề phụ (thì quá khứ đơn), mệnh đề chính (thì quá khứ hoàn thành)

Hoặc

Mệnh đề chính (thì quá khứ hoàn thành) + before + mệnh đề phụ (thì quá khứ đơn)

Ví dụ:

  • The train had departed before we reached the station. (Chuyến tàu đã rời đi trước khi chúng tôi đến nhà ga.)
  • Before we reached the station, the train had departed. (Trước khi chúng tôi đến nhà ga, chuyến tàu đã rời đi.)
  • Tom had completed the report before his manager checked it. (Tom đã hoàn thành báo cáo trước khi quản lý kiểm tra nó.)
  • Before his manager checked the report, Tom had completed it. (Trước khi quản lý kiểm tra báo cáo, Tom đã hoàn thành nó.)
  • They had gone to bed before the storm started. (Họ đã đi ngủ trước khi cơn bão bắt đầu.)
  • Before the storm started, they had gone to bed. (Trước khi cơn bão bắt đầu, họ đã đi ngủ.)

Lưu ý: Nếu mệnh đề đứng trước before được chia ở thì quá khứ hoàn thành thì mệnh đề sau before thường chia ở thì quá khứ đơn. Đây là cách dùng rất phổ biến trong các bài thi tiếng Anh và giao tiếp hằng ngày để thể hiện rõ trình tự thời gian của hai hành động trong quá khứ.

2.2. Cấu trúc before ở thì hiện tại

Trong các thì tiếng Anh, cấu trúc before ở thì hiện tại đơn thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc thói quen xảy ra trước một hành động khác trong cuộc sống hằng ngày. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh vì giúp người nói diễn tả trình tự công việc một cách tự nhiên và rõ ràng hơn.

Cấu trúc:

Before + mệnh đề phụ (Hiện tại đơn), mệnh đề chính (Hiện tại đơn)

Hoặc:

Mệnh đề chính (Hiện tại đơn) + before + mệnh đề phụ (Hiện tại đơn) 

Ví dụ:

  • I usually drink a glass of water before I eat breakfast. (Tôi thường uống một cốc nước trước khi ăn sáng.)
  • My brother always finishes his homework before he watches TV. (Anh trai tôi luôn hoàn thành bài tập trước khi xem TV.)
  • Before we go to school, we tidy up our room. (Trước khi đến trường, chúng tôi dọn dẹp phòng của mình.)
  • Before Anna takes an English test, she reviews her vocabulary carefully. (Trước khi Anna làm bài kiểm tra tiếng Anh, cô ấy ôn lại từ vựng cẩn thận.)
  • They wash their hands before they have dinner. (Họ rửa tay trước khi ăn tối.)

Lưu ý khi dùng cấu trúc before ở thì hiện tại: Khi mệnh đề chính được chia ở thì hiện tại đơn thì mệnh đề đi sau before cũng thường được chia ở thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen hoặc hành động lặp lại thường xuyên.

Ví dụ: Before he goes to bed, he reads an English story. (Trước khi đi ngủ, cậu ấy đọc một câu chuyện tiếng Anh.)

Để ghi nhớ cấu trúc này hiệu quả hơn, BMyC khuyến khích người học luyện tập bằng cách tự đặt câu với các hoạt động quen thuộc hằng ngày như ăn sáng, đi học, làm bài tập hoặc chơi thể thao. Việc gắn ngữ pháp với tình huống thực tế sẽ giúp trẻ hình thành phản xạ sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn thay vì học thuộc lòng máy móc.

2.3. Cấu trúc before ở thì tương lai

Ở thì tương lai, cấu trúc before được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trước một hành động khác trong tương lai. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài thi tiếng Anh.

Cấu trúc

Before + mệnh đề phụ (thì hiện tại đơn), mệnh đề chính (thì tương lai đơn) 

Hoặc:

Mệnh đề chính (thì tương lai đơn) + before + mệnh đề phụ (thì hiện tại đơn) 

Lưu ý: Trong mệnh đề chứa “before”, động từ thường được chia ở thì hiện tại đơn dù câu mang ý nghĩa tương lai.

Ví dụ:

  • Before my parents come home, I will clean my room. (Trước khi bố mẹ tôi về nhà, tôi sẽ dọn phòng.)
  • Before the teacher arrives, the students will prepare their presentations. (Trước khi giáo viên đến, các học sinh sẽ chuẩn bị bài thuyết trình.)
  • We will finish the project before the deadline comes. (Chúng tôi sẽ hoàn thành dự án trước khi đến hạn.)
  • She will call you before she leaves the office. (Cô ấy sẽ gọi cho bạn trước khi cô ấy rời văn phòng.)
  • Before the movie starts, we will buy some popcorn. (Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi sẽ mua bắp rang.)

Lưu ý quan trọng khi dùng cấu trúc before ở thì tương lai: Nhiều người học thường mắc lỗi dùng “will” ở cả hai mệnh đề. Tuy nhiên, sau before, động từ thường được chia ở thì hiện tại đơn chứ không dùng thì tương lai đơn.

3. Phân biệt Cấu trúc before với các cấu trúc dễ nhầm 

Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường nhầm lẫn cấu trúc before với các từ như after, until, by the time hay ago vì chúng đều liên quan đến thời gian. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc lại có cách dùng và ý nghĩa khác nhau. Để tránh mất điểm trong bài thi cũng như sử dụng đúng khi giao tiếp, hãy cùng BMyC phân biệt chi tiết qua bảng dưới đây nhé!

Cấu trúc Ý nghĩa Cách dùng Ví dụ
 Before Trước khi Diễn tả một hành động xảy ra trước hành động khác I brush my teeth before going to bed.
 After Sau khi Diễn tả hành động xảy ra sau một hành động khác After finishing homework, she watched TV.
 Until Cho đến khi Nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài tới một thời điểm nào đó I studied until midnight.
 By the time Vào lúc Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể By the time I arrived, they had left.
 Ago Cách đây Dùng để nói về khoảng thời gian tính từ hiện tại trở về quá khứ I met him two days ago.

4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc before

Khi học Cấu trúc before, nhiều người thường chỉ chú ý đến nghĩa “trước khi” mà quên rằng cấu trúc này còn có nhiều cách dùng đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm rõ các lưu ý dưới đây sẽ giúp bạn sử dụng before chính xác hơn trong cả giao tiếp lẫn bài thi học thuật.

Lưu ý Giải thích Ví dụ
Before có thể dùng trong câu đảo ngữ Trong văn viết học thuật hoặc để nhấn mạnh, before có thể xuất hiện trong cấu trúc đảo ngữ Never before had she spoken English so confidently. (Chưa bao giờ cô ấy nói tiếng Anh tự tin đến vậy.)
Mệnh đề chứa before đứng đầu câu cần dùng dấu phẩy Khi before đứng ở đầu câu để mở đầu mệnh đề phụ, cần có dấu phẩy ngăn cách hai mệnh đề Before starting the lesson, the teacher checked attendance. (Trước khi bắt đầu bài học, giáo viên đã kiểm tra sĩ số.)
Có thể lược bỏ chủ ngữ khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ Nếu hai mệnh đề có cùng chủ ngữ, mệnh đề chứa before có thể rút gọn bằng V-ing Before taking the exam, Tom reviewed all the notes carefully. (Trước khi làm bài thi, Tom đã ôn lại toàn bộ ghi chú cẩn thận.)
Sau before không dùng thì tương lai Trong mệnh đề chứa before thường dùng hiện tại đơn thay vì tương lai đơn I will call you before I leave home. (Tôi sẽ gọi cho bạn trước khi rời khỏi nhà.)
Before không đi với “to V” Sau before thường dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu có “to” Sai: Before to sleep → Đúng: Before sleeping
Cần phân biệt before và ago Before diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm khác, còn ago diễn tả khoảng thời gian tính từ hiện tại I met her before dinner. / I met her two days ago.
Before có thể là giới từ, liên từ hoặc trạng từ Tùy vị trí trong câu mà before sẽ đảm nhận vai trò khác nhau I have seen this movie before. (trạng từ)
Không nên lạm dụng before trong bài viết Khi viết tiếng Anh học thuật, nên kết hợp thêm after, while, when,… để câu văn tự nhiên hơn Giúp bài viết đa dạng cấu trúc và tránh lặp từ

5. Bài tập cấu trúc before có đáp án chi tiết

Để ghi nhớ Cấu trúc before hiệu quả hơn, người học nên luyện tập thường xuyên thông qua các dạng bài tập thực tế. Dưới đây là 3 dạng bài tập phổ biến giúp bạn hiểu rõ cách dùng before trong tiếng Anh.

Bài tập 1: Chia động từ với cấu trúc before

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. Before she ______ (go) to bed, she brushes her teeth.
  2. I had finished my homework before my mother ______ (come) home.
  3. Before ______ (eat), remember to wash your hands.
  4. They cleaned the room before they ______ (leave).
  5. Before he ______ (start) studying, he made a cup of coffee.

Đáp án:

  1. goes
  2. came
  3. eating
  4. left
  5. started

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu dưới đây.

  1. Before I ______ to school, I have breakfast.
    A. go
    B. went
    C. going
  2. She had left before I ______ .
    A. arrive
    B. arrived
    C. arriving
  3. Before ______ TV, he finished his homework.
    A. watch
    B. watched
    C. watching
  4. We should prepare carefully before ______ the exam.
    A. take
    B. taking
    C. took
  5. Before she went out, she ______ the door carefully.
    A. lock
    B. locked
    C. locking

Đáp án:

  1. A
  2. B
  3. C
  4. B
  5. B

Bài tập 3: Viết lại câu với cấu trúc before

Viết lại các câu sau sử dụng before sao cho nghĩa không đổi.

  1. She brushed her teeth and then went to bed.
    → Before ___________________________________
  2. I finished my homework. Then I watched TV.
    → Before ___________________________________
  3. He washed his hands and then ate dinner.
    → Before ___________________________________
  4. They arrived at school and then the class started.
    → Before ___________________________________
  5. My mother cooked dinner and then my father came home.
    → Before ___________________________________

Đáp án:

  1. Before going to bed, she brushed her teeth.
  2. Before watching TV, I finished my homework.
  3. Before eating dinner, he washed his hands.
  4. Before the class started, they arrived at school.
  5. Before my father came home, my mother had cooked dinner.

6. Lời kết: 

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ cấu trúc before, cách dùng cũng như các lỗi thường gặp khi áp dụng trong thực tế. Để ghi nhớ ngữ pháp hiệu quả hơn, người học nên luyện tập thường xuyên thông qua ví dụ, hội thoại và các tình huống giao tiếp hằng ngày. Đây cũng là cách học tiếng Anh phản xạ mà BMyC luôn hướng tới giúp trẻ hiểu bản chất ngôn ngữ và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn mỗi ngày.

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem Thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688