Result đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Result thông dụng kèm ví dụ dễ hiểu

Result đi với giới từ gì? là một trong những câu hỏi rất phổ biến khi học tiếng Anh. Thực tế, Result có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau như in, from, of… và mỗi cấu trúc sẽ mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Nếu chỉ học riêng lẻ từ Result, người học rất dễ dùng sai trong giao tiếp hoặc bài thi.

Trong bài viết này, hãy cùng BMyC khám phá các cấu trúc Result thông dụng nhất kèm ví dụ dễ hiểu nhé!

Result đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Result thông dụng kèm ví dụ dễ hiểu
Result đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Result thông dụng kèm ví dụ dễ hiểu

1. Result là gì trong tiếng Anh?

Result là gì trong tiếng Anh?
Result là gì trong tiếng Anh?

Trước khi tìm hiểu Result đi với giới từ gì, bạn cần hiểu rõ nghĩa của từ “Result”.

“Result” vừa có thể là:

  • Danh từ (noun)
  • Động từ (verb)

Tuy nhiên, trong tiếng Anh giao tiếp và học thuật, “result” thường được dùng phổ biến nhất với vai trò danh từ.

Phiên âm:

  • UK: /rɪˈzʌlt/
  • US: /rɪˈzʌlt/

Nghĩa phổ biến của “Result”

Nghĩa Cách dùng Ví dụ Dịch nghĩa
Kết quả Chỉ kết quả của hành động, sự việc hoặc quá trình The test results were excellent. Kết quả bài kiểm tra rất tốt.
Hậu quả Chỉ điều xảy ra do một nguyên nhân nào đó Stress can be the result of lack of sleep. Căng thẳng có thể là hậu quả của việc thiếu ngủ.
Dẫn đến Dùng ở dạng động từ “result in” Poor habits can result in failure. Thói quen xấu có thể dẫn đến thất bại.

2. Result đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Result thông dụng nhất

Result đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Result thông dụng nhất
Result đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Result thông dụng nhất

“Result đi với giới từ gì?” là thắc mắc của rất nhiều người học tiếng Anh. Trên thực tế, khi kết hợp với các giới từ khác nhau, “Result” sẽ mang những ý nghĩa khác nhau.

Dưới đây là các cấu trúc phổ biến nhất mà bạn thường gặp trong giao tiếp và bài thi tiếng Anh.

2.1. Result + in

“Result in” là một cụm động từ (phrasal verb) rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa:

  • Gây ra
  • Dẫn đến
  • Mang lại kết quả nào đó

Cấu trúc này thường được dùng khi muốn nói rằng một nguyên nhân nào đó đã tạo ra một kết quả hoặc hậu quả cụ thể.

Công thức:

S + result in + noun/V-ing

Ví dụ:

  • Too much screen time can result in eye problems. (Việc dùng màn hình quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề về mắt.)
  • The heavy storm resulted in several flight delays. (Cơn bão lớn đã gây ra nhiều chuyến bay bị trì hoãn.)
  • Not reviewing lessons regularly may result in poor exam results. (Không ôn bài thường xuyên có thể dẫn đến kết quả thi kém.)
  • His careless mistake resulted in a big misunderstanding. (Sai lầm bất cẩn của anh ấy đã dẫn đến một sự hiểu lầm lớn.)

Lưu ý: Sau “result in” thường là:

  • Danh từ
  • Cụm danh từ
  • Động từ thêm “-ing”

Ví dụ:

  • result in stress
  • result in failure
  • result in losing money

2.2. Result đi với giới từ gì? Result from

“Result from” cũng là một cụm động từ rất phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, khác với “result in”, cấu trúc này mang nghĩa:

  • Xuất phát từ
  • Là kết quả của
  • Do nguyên nhân nào đó gây nên

Nếu “result in” nhấn mạnh kết quả thì “result from” sẽ tập trung vào nguyên nhân tạo ra sự việc.

Công thức:

S + result from + noun/V-ing

Ví dụ:

  • Her headaches result from lack of sleep. (Cơn đau đầu của cô ấy xuất phát từ việc thiếu ngủ.)
  • Many traffic accidents result from careless driving. (Nhiều vụ tai nạn giao thông xảy ra do lái xe bất cẩn.)
  • His success resulted from years of hard work and practice. (Thành công của anh ấy đến từ nhiều năm nỗ lực và luyện tập.)
  • The problem resulted from poor communication between team members. (Vấn đề này xuất phát từ việc giao tiếp kém giữa các thành viên trong nhóm.)

2.3. Result đi với giới từ gì? As a result

“As a result” là cụm từ rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp và văn viết học thuật. Cụm này mang nghĩa:

  • Vì vậy
  • Do đó
  • Kết quả là

“As a result” thường được dùng để nối hai ý có quan hệ nguyên nhân – kết quả với nhau.

Công thức:

As a result, S + V

Hoặc:

S + V. As a result, S + V

Ví dụ:

  • Lisa practiced speaking English every day. As a result, she became more confident. (Lisa luyện nói tiếng Anh mỗi ngày. Vì vậy, cô ấy trở nên tự tin hơn.)
  • The weather was extremely cold. As a result, many students stayed home. (Thời tiết quá lạnh. Vì vậy, nhiều học sinh ở nhà.)
  • He didn’t study carefully. As a result, he failed the test. (Cậu ấy không học cẩn thận. Vì thế, cậu ấy đã trượt bài kiểm tra.)
  • Our team worked very hard. As a result, we won the competition. (Nhóm của chúng tôi đã làm việc rất chăm chỉ. Vì vậy, chúng tôi đã chiến thắng cuộc thi.)

Lưu ý: “As a result” thường đứng:

  • Đầu câu
  • Giữa hai mệnh đề
  • Sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy

2.4. Result + of

“Result of” được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó là kết quả của một nguyên nhân hoặc hành động cụ thể.

Đây là cấu trúc thường xuất hiện trong:

  • Tiếng Anh học thuật
  • Văn viết
  • Các bài phân tích nguyên nhân – kết quả

Công thức:

S + be + the result of + noun/V-ing

Ví dụ:

  • Her improvement is the result of daily practice. (Sự tiến bộ của cô ấy là kết quả của việc luyện tập hằng ngày.)
  • The broken vase was the result of the children’s game. (Chiếc bình bị vỡ là kết quả của trò chơi của bọn trẻ.)
  • His success is the result of determination and patience. (Thành công của anh ấy là kết quả của sự quyết tâm và kiên nhẫn.)
  • Climate change is often the result of human activities. (Biến đổi khí hậu thường là kết quả của các hoạt động của con người.)

Một số cụm phổ biến:

  • the result of hard work
  • the result of stress
  • the result of pollution

2.5. Result đi với giới từ gì? With the result that

“With the result that” là cấu trúc dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc dẫn đến một kết quả cụ thể nào đó.

Cấu trúc này thường mang sắc thái trang trọng hơn và xuất hiện nhiều trong:

  • Văn viết
  • Báo chí
  • Bài luận tiếng Anh

Công thức:

S + V, with the result that + S + V

Ví dụ:

  • Kevin forgot to set his alarm, with the result that he arrived late for school. (Kevin quên đặt báo thức nên cậu ấy đến trường muộn.)
  • The children spent too much time playing games, with the result that they became tired during class. (Bọn trẻ chơi game quá nhiều, dẫn đến việc chúng trở nên mệt mỏi trong giờ học.)
  • The company reduced its prices, with the result that more customers started buying its products. (Công ty đã giảm giá sản phẩm, dẫn đến việc nhiều khách hàng bắt đầu mua hàng hơn.)

Lưu ý: “With the result that” thường dùng để:

  • Nhấn mạnh kết quả cuối cùng
  • Diễn tả mối liên hệ nguyên nhân – kết quả rõ ràng

2.6. Một số cụm từ phổ biến khác với Result

Ngoài các cấu trúc trên, “Result” còn xuất hiện trong nhiều cụm từ quen thuộc khác mà người học tiếng Anh nên ghi nhớ để sử dụng tự nhiên hơn.

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
End result Kết quả cuối cùng The end result was much better than expected. (Kết quả cuối cùng tốt hơn nhiều so với mong đợi.)
Without result Không có kết quả They searched everywhere without result. (Họ tìm khắp nơi nhưng không có kết quả.)
Test result Kết quả bài kiểm tra My math test results improved this month. (Kết quả kiểm tra toán của tôi đã cải thiện trong tháng này.)
Result page Trang kết quả Click the first result page for more information. (Hãy nhấp vào trang kết quả đầu tiên để xem thêm thông tin.)
Direct result Kết quả trực tiếp His success was a direct result of hard work. (Thành công của anh ấy là kết quả trực tiếp của sự chăm chỉ.)

3. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Result

Trong quá trình học tiếng Anh, nếu sử dụng lặp đi lặp lại từ “Result”, câu văn sẽ dễ bị nhàm chán và thiếu tự nhiên. Vì vậy, việc học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Result” sẽ giúp học sinh mở rộng vốn từ, diễn đạt linh hoạt hơn trong giao tiếp cũng như bài thi tiếng Anh.

Dưới đây là những từ đồng nghĩa và trái nghĩa phổ biến với “Result” mà các bạn nên ghi nhớ.

3.1. Từ đồng nghĩa với Result

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
outcome (n) kết quả, hậu quả The outcome of the football match surprised everyone. (Kết quả của trận bóng đá khiến mọi người bất ngờ.)
consequence (n) hậu quả Eating too much fast food can have serious consequences. (Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
effect (n) tác động, kết quả Regular reading has a positive effect on children’s language skills. (Đọc sách thường xuyên có tác động tích cực đến kỹ năng ngôn ngữ của trẻ.)
conclusion (n) kết luận, kết quả cuối cùng The science project ended with an impressive conclusion. (Dự án khoa học kết thúc với một kết luận ấn tượng.)
lead to (v) dẫn đến Lack of exercise may lead to health problems. (Thiếu vận động có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
bring about (v) gây ra, tạo ra New teaching methods can bring about better learning results. (Phương pháp dạy học mới có thể tạo ra kết quả học tập tốt hơn.)

3.2. Từ trái nghĩa với Result

Từ vựng Nghĩa Ví dụ
cause (n) nguyên nhân Stress is one of the main causes of poor sleep. (Căng thẳng là một trong những nguyên nhân chính gây ngủ kém.)
origin (n) nguồn gốc, sự bắt đầu Scientists are studying the origin of the disease. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguồn gốc của căn bệnh.)
source (n) nguồn gốc, nguồn phát sinh The river is the main source of water for the village. (Con sông là nguồn nước chính của ngôi làng.)
beginning (n) sự bắt đầu Every success starts with a small beginning. (Mọi thành công đều bắt đầu từ những điều nhỏ bé.)
reason (n) lý do, nguyên nhân The heavy rain was the reason for the canceled trip. (Mưa lớn là lý do chuyến đi bị hủy.)

Thay vì chỉ học riêng lẻ từng từ, các bạn nên học theo cụm từ và ví dụ thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Đây cũng là phương pháp học tiếng Anh phản xạ tự nhiên mà BMyC luôn hướng đến, giúp trẻ hiểu sâu và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong giao tiếp hằng ngày

4. Cách học Result đi với giới từ gì? Giúp trẻ nhớ lâu và sử dụng tự nhiên hơn

Nhiều học sinh học giới từ theo kiểu học thuộc lòng nên rất nhanh quên. Tại BMyC, trẻ được học tiếng Anh theo phương pháp phản xạ tự nhiên thông qua:

  • Nghe – nói hằng ngày
  • Học theo ngữ cảnh
  • Lặp lại tự nhiên
  • Giao tiếp thực tế

Dưới đây là những cách giúp trẻ ghi nhớ cấu trúc với “Result” hiệu quả hơn.

Phương pháp học theo BMyC Cách áp dụng với “Result” Ví dụ thực tế
Học theo cụm Không học riêng “Result” mà học cả cụm result in success
Học qua ngữ cảnh Gặp cấu trúc trong câu thực tế Too much sugar results in health problems.
Nghe lặp lại nhiều lần Nghe audio, phim hoạt hình The accident resulted from careless driving.
Luyện phản xạ giao tiếp Đặt câu mỗi ngày What can result in stress?
Ôn tập ngắt quãng Ôn sau 1 ngày – 3 ngày – 1 tuần Ôn lại result in/result from

Ngoài ra, bố mẹ có thể giúp con học tốt hơn bằng cách:

  • Cho con đặt câu với mỗi cấu trúc
  • Học qua hội thoại ngắn
  • Xem phim hoạt hình tiếng Anh
  • Luyện nghe mỗi ngày
  • Học theo chủ đề quen thuộc

Một điều rất quan trọng trong phương pháp học của BMyC là: Trẻ không học để dịch tiếng Anh, mà học để hiểu và phản xạ tự nhiên bằng tiếng Anh.

Ví dụ, thay vì bắt con học thuộc:

  • Result in = dẫn đến

Bố mẹ nên cho con tiếp xúc nhiều lần với câu:

  • Lack of sleep can result in poor concentration.

Khi gặp đi gặp lại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, trẻ sẽ tự hiểu và ghi nhớ tự nhiên hơn rất nhiều.

5. Bài tập Result đi với giới từ gì

Để kiểm tra kiến thức đã học được từ bài viết trên, cùng BMyC làm qua phần bài tập nho nhỏ sau đây nhé!

Bài 1: Chọn giới từ đúng

  1. Poor communication between team members resulted ___ many misunderstandings.
    (in/from/of)
  2. ___ a result of the heavy traffic, we arrived late at school.
    (As/With/From)
  3. The health problems resulted ___ eating too much fast food.
    (in/from/at)
  4. The students practiced every day, with the result ___ they improved quickly.
    (of/in/that)
  5. Lack of sleep may result ___ difficulty concentrating in class.
    (in/on/from)

Đáp án:

  1. in
  2. As
  3. from
  4. that
  5. in

Bài 2: Viết lại câu sử dụng từ trong ngoặc

  1. Because of the rain, the football match was canceled. (result)
    ⇒ The football match was canceled ______________________.
  2. His success came from years of hard work. (resulted)
    ⇒ His success ______________________ years of hard work.
  3. Too much screen time can cause eye problems. (result in)
    ⇒ Too much screen time can ______________________.

Đáp án:

  1. The football match was canceled as a result of the rain.
  2. His success resulted from years of hard work.
  3. Too much screen time can result in eye problems.

Bài 3: Chọn đáp án đúng nhất

  1. Stress can result ___ health issues if you do not rest enough.
    A. from
    B. in
    C. on
  2. The poor test results resulted ___ students not studying carefully.
    A. from
    B. in
    C. with
  3. ___ a result, many children became more interested in learning English.
    A. On
    B. At
    C. As
  4. The end result ___ the project surprised everyone.
    A. of
    B. from
    C. in
  5. Her improvement was the result ___ daily speaking practice.
    A. in
    B. at
    C. of

Đáp án:

  1. B
  2. A
  3. C
  4. A
  5. C

6. Lời kết

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ “Result đi với giới từ gì?” cũng như cách sử dụng các cấu trúc Result phổ biến trong tiếng Anh.

Đây là nhóm cấu trúc xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp, bài thi và cả tiếng Anh học thuật. Vì vậy, hãy luyện tập theo ngữ cảnh và sử dụng thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn nhé!

Đừng quên đồng hành cùng con học tiếng Anh theo phương pháp phản xạ tự nhiên tại bmyc.vn để giúp con tự tin sử dụng tiếng Anh trong thực tế.

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688