Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng bắt gặp động từ deal trong các câu giao tiếp hoặc bài đọc. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn băn khoăn deal đi với giới từ gì?, khi nào dùng deal with, khi nào dùng deal in hay các cấu trúc khác.
Nếu sử dụng sai giới từ đi kèm, ý nghĩa của câu có thể thay đổi hoàn toàn. Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng của deal cùng các giới từ phổ biến, kèm theo ví dụ thực tế và bài tập vận dụng để ghi nhớ lâu hơn nhé.

Nội dung chính
- 1. Deal là gì trong tiếng Anh?
- 1.1. Deal là động từ
- 1.2. Deal là danh từ
- 2.Deal đi với giới từ gì? Các cấu trúc Deal phổ biến trong tiếng Anh
- 2.1. Deal with
- 2.1.1.Deal with something: Xử lý hoặc giải quyết vấn đề
- 2.1.2. Deal with somebody: Làm việc hoặc ứng xử với ai đó
- 2.1.3. Deal with: Hợp tác hoặc giao dịch với ai đó
- 2.1.4. Deal with: Đề cập đến một chủ đề
- 2.2. Deal in là gì?
- 2.2.1. Deal in: Kinh doanh hoặc buôn bán mặt hàng nào đó
- 2.2.2. Deal in: Dựa trên hoặc sử dụng một điều gì đó
- 2.2.3. Deal somebody in: Cho ai đó tham gia
- 2.3. Deal out là gì?
- 2.3.1. Deal out: Phân phát hoặc chia cho nhiều người
- 2.3.2. Deal out: Đưa ra hoặc áp dụng hình phạt
- 2.4. Có dùng Deal to không? Deal to hay Deal with mới đúng?
- 3. Những collocations với Deal phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh
- 4. Phân biệt Deal with, Handle và Cope with
- 5. Những lỗi thường gặp khi sử dụng Deal với giới từ
- 6. Bài tập Deal đi với giới từ gì? ( có đáp án chi tiết)
1. Deal là gì trong tiếng Anh?

Trước khi tìm hiểu deal đi với giới từ gì, bạn cần hiểu rõ ý nghĩa của từ deal trong tiếng Anh. Đây là một từ vựng rất phổ biến, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, môi trường làm việc cũng như các bài thi tiếng Anh. Tùy vào vai trò là động từ hay danh từ, deal sẽ mang những ý nghĩa khác nhau.
1.1. Deal là động từ
Khi được sử dụng như một động từ, deal có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là bảng tổng hợp những cách dùng phổ biến nhất của deal để giúp bạn dễ ghi nhớ và áp dụng trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.
| Ý nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
| Xử lý, giải quyết vấn đề | Chỉ việc giải quyết hoặc đối phó với một tình huống, vấn đề hoặc con người nào đó | The manager knows how to deal with customer complaints effectively. (Người quản lý biết cách xử lý các khiếu nại của khách hàng một cách hiệu quả.) |
| Buôn bán, kinh doanh | Chỉ hoạt động mua bán hoặc kinh doanh một loại hàng hóa cụ thể | This company deals in handmade furniture. (Công ty này kinh doanh đồ nội thất thủ công.) |
| Buôn bán hàng hóa bất hợp pháp | Thường dùng khi nói đến việc mua bán chất cấm hoặc hàng hóa trái phép | The police are investigating a group accused of dealing drugs online. (Cảnh sát đang điều tra một nhóm bị cáo buộc buôn bán ma túy trực tuyến.) |
| Chia bài | Chỉ hành động chia bài cho người chơi trong các trò chơi bài | The dealer carefully dealt five cards to each player. (Người chia bài cẩn thận chia năm lá bài cho mỗi người chơi.) |
1.2. Deal là danh từ
Ngoài vai trò là động từ, deal còn được sử dụng rất phổ biến như một danh từ. Trong từng ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa là thỏa thuận, món hời hoặc cách đối xử đối với một người nào đó.
| Ý nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
| Thỏa thuận, giao kèo | Chỉ sự thống nhất hoặc hợp đồng giữa hai hoặc nhiều bên | The two companies signed a deal worth millions of dollars. (Hai công ty đã ký một thỏa thuận trị giá hàng triệu đô la.) |
| Món hời, ưu đãi hấp dẫn | Chỉ cơ hội mua sản phẩm hoặc dịch vụ với mức giá tốt | I found a great deal on a laptop during the holiday sale. (Tôi đã tìm được một chiếc laptop với mức giá rất hời trong đợt giảm giá dịp lễ.) |
| Sự đối xử công bằng hoặc không công bằng | Thường xuất hiện trong các cụm như a raw deal hoặc a rough deal | He felt he had been given a raw deal at work. (Anh ấy cảm thấy mình bị đối xử không công bằng tại nơi làm việc.) |
2.Deal đi với giới từ gì? Các cấu trúc Deal phổ biến trong tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, nhiều người thường thắc mắc deal đi với giới từ gì và làm thế nào để sử dụng từ này một cách chính xác trong từng ngữ cảnh. Trên thực tế, deal có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau như with, in, out để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) mang những ý nghĩa riêng biệt. Việc hiểu rõ các cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp, học tập và công việc.
2.1. Deal with
Deal with là cấu trúc phổ biến nhất của động từ deal. Tùy vào từng ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang nghĩa xử lý vấn đề, làm việc với ai đó, giao dịch hoặc đề cập đến một chủ đề cụ thể.
2.1.1.Deal with something: Xử lý hoặc giải quyết vấn đề
Khi đi với sự việc hoặc tình huống, deal with thường được dùng để diễn tả hành động giải quyết, xử lý hoặc đối mặt với một vấn đề nào đó.
Cấu trúc: Deal with + something
Ví dụ:
- We need to deal with this issue before it becomes more serious. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này trước khi nó trở nên nghiêm trọng hơn.)
- She dealt with the unexpected situation calmly. (Cô ấy xử lý tình huống bất ngờ một cách bình tĩnh.)
- Learning how to deal with stress is an important life skill. (Học cách đối mặt với căng thẳng là một kỹ năng sống quan trọng.)
2.1.2. Deal with somebody: Làm việc hoặc ứng xử với ai đó
Ngoài việc giải quyết vấn đề, deal with còn được sử dụng khi nói về cách làm việc, giao tiếp hoặc ứng xử với một người hay nhóm người.
Cấu trúc: Deal with + somebody
Ví dụ:
- Teachers often have to deal with different personalities in the classroom. (Giáo viên thường phải làm việc với nhiều kiểu tính cách khác nhau trong lớp học.)
- He knows how to deal with difficult clients professionally. (Anh ấy biết cách làm việc với những khách hàng khó tính một cách chuyên nghiệp.)
- The manager dealt with the complaint very effectively. (Người quản lý đã xử lý khiếu nại rất hiệu quả.)
2.1.3. Deal with: Hợp tác hoặc giao dịch với ai đó
Trong môi trường kinh doanh, deal with còn mang nghĩa làm ăn, hợp tác hoặc giao dịch với một cá nhân hay tổ chức.
Ví dụ:
- Our company deals with suppliers from several countries. (Công ty chúng tôi hợp tác với các nhà cung cấp từ nhiều quốc gia.)
- They prefer to deal with reliable business partners. (Họ thích làm việc với những đối tác kinh doanh đáng tin cậy.)
2.1.4. Deal with: Đề cập đến một chủ đề
Khi nói về sách, bài báo, phim ảnh hoặc nội dung học tập, deal with được dùng để chỉ việc đề cập hoặc tập trung vào một chủ đề nào đó.
Ví dụ:
- The article deals with environmental protection. (Bài báo đề cập đến vấn đề bảo vệ môi trường.)
- This documentary deals with the history of space exploration. (Bộ phim tài liệu này nói về lịch sử khám phá không gian.)
2.2. Deal in là gì?
Nếu bạn đang tìm hiểu deal đi với giới từ gì, thì deal in là một cấu trúc quan trọng khác thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh doanh và thương mại.
2.2.1. Deal in: Kinh doanh hoặc buôn bán mặt hàng nào đó
Deal in được dùng để diễn tả hoạt động kinh doanh, mua bán hoặc chuyên về một lĩnh vực cụ thể.
Cấu trúc: Deal in + sản phẩm/lĩnh vực
Ví dụ:
- The shop deals in handmade products. (Cửa hàng này kinh doanh các sản phẩm thủ công.)
- His family has dealt in precious stones for many years. (Gia đình anh ấy đã kinh doanh đá quý trong nhiều năm.)
- The company deals in computer equipment. (Công ty chuyên kinh doanh thiết bị máy tính.)
2.2.2. Deal in: Dựa trên hoặc sử dụng một điều gì đó
Trong một số ngữ cảnh trang trọng, deal in còn được dùng để chỉ việc hoạt động dựa trên hoặc sử dụng một nguồn thông tin nhất định.
Ví dụ:
- Good researchers deal in facts rather than opinions. (Các nhà nghiên cứu giỏi làm việc dựa trên sự thật hơn là ý kiến cá nhân.)
- We deal in evidence, not assumptions. (Chúng tôi dựa trên bằng chứng chứ không phải suy đoán.)
2.2.3. Deal somebody in: Cho ai đó tham gia
Trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt là các trò chơi hoặc hoạt động nhóm, deal somebody in có nghĩa là cho ai đó tham gia cùng.
Ví dụ:
- If you’re planning a trip, deal me in! (Nếu mọi người đang lên kế hoạch đi chơi thì cho tôi tham gia với nhé!)
- They decided to deal her in on the project. (Họ quyết định cho cô ấy tham gia vào dự án.)
2.3. Deal out là gì?
Bên cạnh deal with và deal in, deal out cũng là một cụm động từ khá phổ biến trong tiếng Anh.
2.3.1. Deal out: Phân phát hoặc chia cho nhiều người
Deal out được sử dụng khi nói về việc phân chia hoặc phát một thứ gì đó cho nhiều người.
Ví dụ:
- The volunteers dealt out blankets to the flood victims. (Các tình nguyện viên đã phát chăn cho những người bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.)
- The teacher dealt out worksheets to the students. (Giáo viên phát phiếu bài tập cho học sinh.)
- She dealt out the cards before the game started. (Cô ấy chia bài trước khi trò chơi bắt đầu.)
2.3.2. Deal out: Đưa ra hoặc áp dụng hình phạt
Ngoài nghĩa phân phát, deal out còn được dùng khi nói về việc áp dụng hoặc đưa ra hình phạt.
Ví dụ:
- The court dealt out severe penalties for corruption. (Tòa án đã đưa ra những hình phạt nghiêm khắc đối với hành vi tham nhũng.)
- The coach dealt out punishments to players who broke the rules. (Huấn luyện viên đưa ra hình phạt cho các cầu thủ vi phạm nội quy.)
2.4. Có dùng Deal to không? Deal to hay Deal with mới đúng?
Một trong những lỗi phổ biến của người học là sử dụng deal to thay cho deal with.
Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp và viết tiếng Anh thông dụng, deal with mới là cấu trúc chính xác khi muốn diễn đạt ý nghĩa “xử lý”, “giải quyết”, “đối phó” hoặc “làm việc với”.
❌ I don’t know how to deal to this problem.
✔️ I don’t know how to deal with this problem. (Tôi không biết cách giải quyết vấn đề này.)
Tuy nhiên, deal to vẫn có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh đặc biệt liên quan đến việc chia bài trong các trò chơi.
Ví dụ:
- The dealer dealt three cards to each player. (Người chia bài phát ba lá bài cho mỗi người chơi.)
Vì vậy, khi gặp câu hỏi “Deal đi với giới từ gì?”, câu trả lời phổ biến và quan trọng nhất chính là deal with. Bên cạnh đó, bạn cũng nên ghi nhớ thêm các cấu trúc deal in và deal out để sử dụng linh hoạt hơn trong nhiều tình huống khác nhau.
3. Những collocations với Deal phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh
Sau khi hiểu deal đi với giới từ gì, bạn cũng nên làm quen với các collocations (cụm từ cố định) thường đi cùng deal. Việc ghi nhớ những cụm từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày, môi trường học tập cũng như công việc. Dưới đây là những collocations với deal được người bản xứ sử dụng rất phổ biến.
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| A big deal | Một việc hoặc người rất quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn | Becoming the team leader was a big deal for Sarah. (Việc trở thành trưởng nhóm là một cột mốc rất quan trọng đối với Sarah.) |
| Not a big deal | Không quá quan trọng, không đáng lo | Missing one class is not a big deal if you review the lesson later. (Bỏ lỡ một buổi học không phải vấn đề lớn nếu bạn ôn lại bài sau đó.) |
| Better deal | Một thỏa thuận hoặc lựa chọn tốt hơn | After comparing prices, we found a better deal online. (Sau khi so sánh giá, chúng tôi tìm được một ưu đãi tốt hơn trên mạng.) |
| Deal a blow to something | Gây tổn hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng đến điều gì đó | The storm dealt a severe blow to local businesses. (Cơn bão đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các doanh nghiệp địa phương.) |
| It’s a deal! | Đồng ý với một đề nghị hoặc thỏa thuận | You help me with math, and I’ll help you with English. It’s a deal! (Bạn giúp mình môn Toán, mình giúp bạn môn Anh nhé. Chốt luôn!) |
| Make a deal | Đạt được hoặc tạo ra một thỏa thuận | The two partners made a deal to expand their business overseas. (Hai đối tác đã đạt được thỏa thuận để mở rộng kinh doanh ra nước ngoài.) |
| A done deal | Việc gần như chắc chắn hoặc đã được quyết định xong | The project approval is a done deal now. (Việc phê duyệt dự án giờ gần như đã hoàn tất.) |
| What’s your deal? | Hỏi lý do ai đó cư xử kỳ lạ hoặc có vấn đề gì | You’ve been quiet all day. What’s your deal? (Cả ngày nay bạn im lặng quá. Có chuyện gì vậy?) |
| Deal with it | Chấp nhận hoặc tự giải quyết vấn đề | Sometimes things don’t go as planned, and you just have to deal with it. (Đôi khi mọi việc không diễn ra như mong muốn và bạn phải chấp nhận điều đó.) |
| Bilateral deal | Thỏa thuận song phương giữa hai bên | The companies reached a bilateral deal to share technology resources. (Hai công ty đã đạt được thỏa thuận song phương về việc chia sẻ nguồn lực công nghệ.) |
| A great deal of overlap | Sự giao thoa hoặc trùng lặp rất lớn | There is a great deal of overlap between these two training programs. (Có rất nhiều điểm tương đồng giữa hai chương trình đào tạo này.) |
| Deal expires | Thỏa thuận hoặc ưu đãi hết hiệu lực | This special deal expires at the end of the month. (Ưu đãi đặc biệt này sẽ hết hạn vào cuối tháng.) |
| Wheel and deal | Liên tục thương lượng, dàn xếp để đạt lợi ích trong kinh doanh | Successful entrepreneurs often wheel and deal to create new opportunities. (Những doanh nhân thành công thường xuyên thương lượng để tạo ra các cơ hội mới.) |
Mẹo ghi nhớ nhanh các collocations với Deal: Để ghi nhớ hiệu quả, bạn có thể chia các collocations trên thành 3 nhóm:
- Nhóm thỏa thuận và đàm phán: make a deal, bilateral deal, it’s a deal, a done deal, better deal.
- Nhóm xử lý vấn đề: deal with it, deal a blow to something.
- Nhóm giao tiếp hằng ngày: a big deal, not a big deal, what’s your deal?, wheel and deal.
Thay vì học thuộc lòng từng cụm từ riêng lẻ, hãy đặt câu với tình huống thực tế của bản thân. Đây là cách học từ vựng và collocations được BMyC khuyến khích vì giúp người học nhớ lâu hơn và sử dụng được ngay trong giao tiếp.
4. Phân biệt Deal with, Handle và Cope with

Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường nhầm lẫn giữa deal with, handle và cope with vì cả ba đều mang ý nghĩa liên quan đến việc xử lý hoặc đối mặt với một vấn đề nào đó. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc lại được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau và mang sắc thái ý nghĩa riêng. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp cũng như bài thi tiếng Anh.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| Deal with | Xử lý, giải quyết một vấn đề hoặc tình huống | Nhấn mạnh hành động giải quyết vấn đề | We need to deal with this customer complaint immediately. (Chúng ta cần xử lý khiếu nại của khách hàng này ngay lập tức.) |
| Handle | Quản lý, điều hành hoặc xử lý một công việc một cách hiệu quả | Thường dùng khi nói về kỹ năng kiểm soát hoặc quản lý | Can you handle all the paperwork before Friday? (Bạn có thể xử lý toàn bộ giấy tờ trước thứ Sáu không?) |
| Cope with | Đương đầu, thích nghi với khó khăn hoặc áp lực | Nhấn mạnh quá trình vượt qua thử thách | It took her several months to cope with the changes at her new school. (Cô ấy mất vài tháng để thích nghi với những thay đổi ở ngôi trường mới.) |
5. Những lỗi thường gặp khi sử dụng Deal với giới từ
Mặc dù deal là một động từ khá quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng không ít người học vẫn mắc lỗi khi kết hợp từ này với giới từ. Những lỗi này có thể khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên hoặc làm thay đổi ý nghĩa muốn truyền đạt. Dưới đây là các lỗi thường gặp và cách khắc phục để bạn sử dụng deal chính xác hơn trong giao tiếp và bài thi tiếng Anh.
| Lỗi thường gặp | Ví dụ sai | Ví dụ đúng | Giải thích |
| Dùng sai giới từ sau deal | We need to deal about this issue immediately. | We need to deal with this issue immediately. | Khi mang nghĩa “xử lý, giải quyết”, deal luôn đi với with. |
| Nhầm lẫn giữa deal with và deal in | The company deals with luxury watches. | The company deals in luxury watches. | Deal in được dùng khi nói đến hoạt động kinh doanh hoặc buôn bán một mặt hàng nào đó. |
| Bỏ giới từ sau deal | She knows how to deal difficult situations. | She knows how to deal with difficult situations. | Sau deal thường cần có giới từ phù hợp để hoàn chỉnh ý nghĩa. |
| Dùng deal in để chỉ việc giải quyết vấn đề | Our team dealt in the customer complaint quickly. | Our team dealt with the customer complaint quickly. | Khi nói về xử lý sự việc hoặc vấn đề, cần dùng deal with. |
| Dịch từng từ theo tiếng Việt | I can’t deal this pressure. | I can’t deal with this pressure. | Người học thường bỏ quên giới từ vì dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh. |
6. Bài tập Deal đi với giới từ gì? ( có đáp án chi tiết)
Sau khi tìm hiểu các cấu trúc phổ biến của deal, hãy cùng luyện tập qua những bài tập dưới đây để ghi nhớ cách sử dụng chính xác nhé!
Bài tập 1: Chọn giới từ thích hợp
Điền giới từ phù hợp (with, in, between) vào chỗ trống.
- She knows how to deal _____ difficult situations.
- The company deals _____ electronic products.
- We need to deal _____ this problem immediately.
- There was a deal _____ the two countries.
- My father deals _____ imported furniture.
- How do you deal _____ stress at work?
- The agreement was a deal _____ the seller and the buyer.
- This shop deals _____ second-hand books.
- He dealt _____ customer complaints professionally.
- A trade deal _____ the two nations was signed last year.
Đáp án:
- with
- in
- with
- between
- in
- with
- between
- in
- with
- between
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Khoanh tròn đáp án đúng nhất.
- The manager can deal _____ customer complaints effectively.
- A. with
- B. in
- C. between
- This company deals _____ computers and software.
- A. between
- B. in
- C. with
- There is a business deal _____ the two companies.
- A. between
- B. in
- C. with
- How do you deal _____ pressure before an exam?
- A. between
- B. in
- C. with
- The store deals _____ luxury watches.
- A. in
- B. with
- C. between
Đáp án:
- A. with
- B. in
- A. between
- C. with
- A. in
Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong câu
Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến giới từ đi với deal. Hãy sửa lại cho đúng.
- She deals in her homework problems every day.
- The company deals with cars and motorcycles.
- There is a deal with the two countries.
- How do you deal in stress?
- My uncle deals with imported electronics.
Đáp án:
- She deals with her homework problems every day.
→ Deal with = xử lý, giải quyết vấn đề. - The company deals in cars and motorcycles.
→ Deal in = kinh doanh, buôn bán hàng hóa. - There is a deal between the two countries.
→ Deal between = thỏa thuận giữa hai bên. - How do you deal with stress?
→ Deal with stress là cấu trúc đúng. - My uncle deals in imported electronics.
→ Deal in electronics = kinh doanh đồ điện tử.
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã nắm rõ Deal đi với giới từ gì và biết cách sử dụng chính xác các cấu trúc như deal with, deal in hay deal out trong từng ngữ cảnh cụ thể. Việc hiểu đúng và vận dụng thành thạo các cấu trúc này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp, học tập cũng như các kỳ thi tiếng Anh.
Để khám phá thêm nhiều kiến thức ngữ pháp, từ vựng và phương pháp học tiếng Anh hiệu quả dành cho trẻ em và người mới bắt đầu, đừng quên truy cập bmyc.vn thường xuyên. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy nhiều bài học hữu ích giúp hành trình chinh phục tiếng Anh trở nên dễ dàng và thú vị hơn mỗi ngày.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Result đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Result thông dụng kèm ví dụ dễ hiểu
- Put đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc Put thông dụng kèm ví dụ dễ hiểu
- Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh: Trọn bộ cách dùng, ví dụ và phương pháp ghi nhớ cực dễ