Different là một trong những tính từ xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh. Tuy nhiên, không ít người học vẫn băn khoăn Different đi với giới từ gì, khi nào dùng different from, different to hay different than mới đúng ngữ pháp. Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ về ý nghĩa của different, các giới từ đi kèm, cách sử dụng trong từng ngữ cảnh, những cấu trúc phổ biến, từ đồng nghĩa, cách phân biệt và bài tập thực hành có đáp án. Cùng khám phá ngay để sử dụng different một cách chính xác và tự tin hơn nhé!

1. Different là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Anh

Different /ˈdɪfrənt/ là tính từ (adjective) trong tiếng Anh, có nghĩa là khác, khác nhau hoặc không giống nhau. Từ này được dùng để so sánh hai hoặc nhiều người, sự vật, sự việc, ý kiến hoặc đặc điểm nhằm nhấn mạnh rằng chúng không giống nhau.
Trong giao tiếp hằng ngày cũng như các bài thi tiếng Anh, different là một từ vựng rất phổ biến. Bạn sẽ thường gặp different khi muốn nói về sự khác biệt giữa hai đối tượng, so sánh các lựa chọn hoặc mô tả những đặc điểm không giống nhau.
Lưu ý: Different là tính từ, vì vậy nó thường đứng sau động từ to be (is, am, are, was, were) hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Ví dụ:
- This bag is different from mine. (Chiếc túi này khác với chiếc túi của tôi.)
- Every child has different interests and hobbies. (Mỗi đứa trẻ đều có những sở thích và đam mê khác nhau.)
- We chose a different restaurant for dinner today. (Hôm nay chúng tôi chọn một nhà hàng khác để ăn tối.)
- The weather in Da Lat is very different from the weather in Ho Chi Minh City. (Thời tiết ở Đà Lạt rất khác so với thời tiết ở Thành phố Hồ Chí Minh.)
- There are many different ways to learn English effectively. (Có nhiều cách khác nhau để học tiếng Anh hiệu quả.)
📚 Giúp con nắm vững ngữ pháp tiếng Anh từ nền tảng – Bắt đầu ngay hôm nay!
Đăng ký ngay để nhận tư vấn giúp con học chắc ngữ pháp tiếng Anh.
2. Họ từ của different trong tiếng Anh: Các dạng từ loại bạn cần biết
Để sử dụng different đúng trong giao tiếp và bài thi tiếng Anh, bạn không chỉ cần biết different đi với giới từ gì mà còn nên nắm được các dạng từ loại (word forms) của từ này. Mỗi dạng từ sẽ có cách dùng và ý nghĩa khác nhau, giúp bạn diễn đạt câu linh hoạt và tự nhiên hơn.
Dưới đây là những dạng từ phổ biến của different mà bạn thường gặp.
| Từ loại | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
| Tính từ (Adjective) | different | khác, khác nhau | My school is different from my sister’s school. (Trường của tôi khác với trường của chị gái tôi.) |
| Danh từ (Noun) | difference | sự khác biệt | Can you tell me the difference between these two pictures? (Bạn có thể chỉ cho tôi sự khác biệt giữa hai bức tranh này không?) |
| Trạng từ (Adverb) | differently | một cách khác, theo cách khác | Everyone learns English differently.(Mỗi người học tiếng Anh theo một cách khác nhau.) |
| Động từ (Verb) | differentiate | phân biệt, tạo sự khác biệt | The color helps differentiate one team from the other. (Màu sắc giúp phân biệt đội này với đội còn lại.) |
| Danh từ (Noun) | differentiation | sự phân biệt, sự phân hóa | Teachers use differentiation to support students with different learning abilities. (Giáo viên sử dụng phương pháp phân hóa để hỗ trợ học sinh có năng lực học tập khác nhau.) |
| Tính từ (Adjective) | differentiable | có thể phân biệt được | The two voices are clearly differentiable. (Hai giọng nói này có thể phân biệt một cách rõ ràng.) |
3. Different đi với giới từ gì? Cách dùng Different from, Different to và Different than chuẩn nhất

Đây là phần quan trọng nhất của bài viết và cũng là câu hỏi mà rất nhiều người học tiếng Anh thắc mắc: Different đi với giới từ gì?
Thực tế, different có thể đi với from, to hoặc than. Tuy nhiên, mỗi giới từ sẽ được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau và mức độ phổ biến cũng không giống nhau.
Nếu đang học tiếng Anh để giao tiếp, làm bài kiểm tra ở trường hoặc ôn luyện các chứng chỉ như Cambridge, IELTS hay TOEIC, bạn nên ưu tiên sử dụng different from vì đây là cách dùng chuẩn và được chấp nhận rộng rãi nhất.
Hãy cùng BMyC tìm hiểu chi tiết từng trường hợp nhé!
3.1. Different from – Cách dùng phổ biến và chuẩn nhất
Different from là cấu trúc được sử dụng phổ biến nhất trong cả Anh – Anh (British English) và Anh – Mỹ (American English). Đây cũng là cách dùng được khuyến khích trong sách giáo khoa, các bài thi và văn viết trang trọng.
Cấu trúc:
S + be + different from + Noun/Pronoun
hoặc
Noun + be + different from + Noun
Cách dùng: Dùng để so sánh hai hoặc nhiều người, sự vật hay sự việc nhằm nhấn mạnh rằng chúng không giống nhau.
Ví dụ:
- My new backpack is different from my old one. (Chiếc ba lô mới của tôi khác với chiếc cũ.)
- Life in the countryside is very different from life in the city. (Cuộc sống ở nông thôn rất khác với cuộc sống ở thành phố.)
- Your answer is different from mine. (Câu trả lời của bạn khác với câu trả lời của tôi.)
- Today’s lesson is different from yesterday’s lesson. (Bài học hôm nay khác với bài học hôm qua.)
3.2. Different to – Cách dùng trong tiếng Anh – Anh
Ngoài different from, bạn cũng có thể gặp different to trong các tài liệu hoặc cuộc hội thoại của người Anh.
Cấu trúc:
S + be + different to + Noun/Pronoun
Cách dùng: Different to mang ý nghĩa giống different from, nhưng thường xuất hiện trong British English (Anh – Anh) hơn là American English (Anh – Mỹ).
Nếu bạn học tiếng Anh theo chương trình Cambridge hoặc tiếp xúc với người bản ngữ Anh, bạn sẽ bắt gặp cấu trúc này khá thường xuyên.
Ví dụ:
- My schedule is different to yours this week. (Lịch học của tôi tuần này khác với lịch của bạn.)
- The ending of the book is different to the movie. (Kết thúc của cuốn sách khác với bộ phim.)
- This year’s school event is quite different to last year’s. (Sự kiện của trường năm nay khá khác so với năm ngoái.)
Lưu ý: Mặc dù different to đúng ngữ pháp, nhưng nếu bạn chưa quen, hãy ưu tiên sử dụng different from vì cách dùng này phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn.
3.3. Different than – Cách dùng trong tiếng Anh – Mỹ
Different than thường xuất hiện trong American English.
Đặc biệt, cấu trúc này được dùng nhiều khi sau different là một mệnh đề (clause) thay vì chỉ là một danh từ hoặc đại từ.
Cấu trúc:
S + be + different than + clause
hoặc
S + be + different than + Noun (ít phổ biến hơn)
Ví dụ:
- The trip was different than I expected. (Chuyến đi khác với những gì tôi mong đợi.)
- The exam was more difficult than we thought, and it was different than last year’s test. (Đề thi khó hơn chúng tôi nghĩ và cũng khác so với đề năm ngoái.)
- Things turned out different than we had planned. (Mọi việc diễn ra khác với kế hoạch của chúng tôi.)
Lưu ý: Trong các bài thi tiếng Anh quốc tế hoặc văn viết học thuật, different from vẫn là lựa chọn được khuyến khích hơn different than.
3.4. Different with có phải là cấu trúc đúng không?
Nhiều người học nhầm rằng different có thể đi với with để mang nghĩa “khác với”. Tuy nhiên, theo cách dùng chuẩn trong tiếng Anh, different with không được dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai người hoặc hai sự vật.
Khi muốn diễn tả khác với, bạn nên sử dụng:
- different from (phổ biến nhất)
- different to (Anh – Anh)
- different than (Anh – Mỹ, thường trước mệnh đề)
Ví dụ:
| Ví dụ sai ❌ | Ví dụ đúng ✅ |
| My bike is different with yours | My bike is different from yours |
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, with có thể xuất hiện sau different, nhưng không mang nghĩa “khác với” mà diễn tả cách cư xử hoặc hành động khi ở cùng ai đó.
Ví dụ:
- She is different with her grandparents. (Cô ấy cư xử khác khi ở cùng ông bà.)
Vì vậy, nếu câu mang ý nghĩa so sánh hai đối tượng, hãy ưu tiên sử dụng different from, vì đây là cách dùng chuẩn và được chấp nhận rộng rãi nhất trong cả tiếng Anh – Anh và tiếng Anh – Mỹ.
Theo nguồn: Cambridge Grammar
4. Mở rộng vốn từ: Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Different
Khi học một từ vựng mới, thay vì chỉ nhớ một từ duy nhất, các con nên học thêm từ đồng nghĩa (synonyms) và từ trái nghĩa (antonyms). Cách học này giúp:
- Hiểu bài đọc nhanh hơn,
- Viết câu phong phú hơn,
- Tránh lặp từ trong bài viết tiếng Anh.
Ví dụ, thay vì dùng different quá nhiều lần, chúng ta có thể thay bằng distinct, diverse, varied… tùy ngữ cảnh. Hãy cùng BMyC khám phá nhé!
4.1. Từ đồng nghĩa với Different
Những từ dưới đây đều mang nghĩa gần giống different, nhưng mỗi từ có sắc thái riêng.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Distinct | riêng biệt, dễ nhận ra | The two sounds are distinct from each other. (Hai âm thanh này khác biệt rõ ràng với nhau.) |
| Dissimilar | không giống nhau | The weather in summer and winter is dissimilar. (Thời tiết mùa hè và mùa đông không giống nhau.) |
| Divergent | khác nhau, phân kỳ | The students had divergent answers to the question. (Các học sinh có câu trả lời khác nhau cho câu hỏi.) |
| Diverse | đa dạng, nhiều loại khác nhau | Our library has diverse books for children. (Thư viện của chúng tôi có nhiều loại sách đa dạng cho trẻ em.) |
| Unalike | không giống nhau | The two houses are completely unalike. (Hai ngôi nhà hoàn toàn không giống nhau.) |
| Varied | đa dạng, thay đổi nhiều | She enjoys a varied range of hobbies. (Cô ấy thích nhiều sở thích đa dạng.) |
4.2. Từ trái nghĩa với Different
Đây là những từ mang nghĩa ngược lại với different.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Similar | tương tự, giống nhau | Their school uniforms are very similar. (Đồng phục trường của họ rất giống nhau.) |
| Alike | giống nhau | The cousins look alike. (Những người anh em họ trông giống nhau.) |
| Identical | giống hệt nhau | The two keys are identical. (Hai chiếc chìa khóa giống hệt nhau.) |
| Uniform | đồng nhất, không khác biệt | The classroom chairs are uniform in color. (Những chiếc ghế trong lớp học có màu giống hệt nhau.) |
| Same | cùng, giống nhau | We chose the same answer. (Chúng tôi chọn cùng một đáp án.) |
5. Phân biệt Different và Similar trong tiếng Anh

Nhiều bạn thường nhầm lẫn giữa different và similar vì cả hai đều được dùng để so sánh người, sự vật hoặc sự việc. Tuy nhiên, ý nghĩa của hai từ này lại hoàn toàn trái ngược nhau.
- Different dùng để nói hai hoặc nhiều đối tượng không giống nhau.
- Similar dùng để nói hai hoặc nhiều đối tượng có nét giống nhau, nhưng không hoàn toàn giống hệt.
Để hiểu rõ hơn, hãy cùng BMyC so sánh hai từ này qua bảng dưới đây.
| Tiêu chí | Different | Similar |
| Ý nghĩa | Khác nhau, không giống nhau | Tương tự, khá giống nhau |
| Từ loại | Tính từ (Adjective) | Tính từ (Adjective) |
| Giới từ thường đi kèm | from (phổ biến nhất), ngoài ra còn có to (Anh – Anh) và than (Anh – Mỹ) | to |
| Mức độ giống nhau | Không giống nhau | Có nhiều điểm giống nhưng không hoàn toàn giống |
| Ví dụ | My school is different from yours. (Trường của tôi khác trường của bạn.) | My school is similar to yours. (Trường của tôi khá giống trường của bạn.) |
6. Bài tập Different đi với giới từ gì? (Có đáp án)
Sau khi đã tìm hiểu Different đi với giới từ gì?, hãy cùng BMyC luyện tập qua các bài tập dưới đây để ghi nhớ kiến thức và sử dụng different chính xác hơn trong giao tiếp cũng như các bài kiểm tra.
Lưu ý: Trước khi xem đáp án, hãy cố gắng tự làm bài để kiểm tra mức độ hiểu bài của mình nhé!
Bài tập 1: Chọn giới từ thích hợp
Điền giới từ thích hợp (from, to hoặc than) vào chỗ trống.
- My school is different ______ yours.
- This book is different ______ the one I borrowed yesterday.
- The result was different ______ we expected.
- His opinion is different ______ mine.
- My new haircut looks different ______ my old one.
- The ending of the film is different ______ the original story.
- Their lifestyle is very different ______ ours.
- This year’s exam is different ______ last year’s exam.
- The weather today is different ______ yesterday.
- Things turned out different ______ we had planned.
- from
- from
- than
- from
- from
- from
- from
- from
- from
- than
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Khoanh tròn vào đáp án đúng nhất.
1. My classroom is different _____ yours.
- A. from
- B. with
- C. at
- D. in
2. This exercise is different _____ I thought.
- A. from
- B. than
- C. to
- D. by
3. The two sisters are completely _____.
- A. same
- B. similar
- C. different
- D. difference
4. The new library is _____ the old one.
- A. different from
- B. different with
- C. different in
- D. different by
5. My backpack is _____ yours because it has another color.
- A. similar to
- B. same as
- C. different from
- D. identical to
6. This story is _____ the one we read yesterday.
- A. similar to
- B. different with
- C. same
- D. different by
7. Which sentence is correct?
- A. My bike is different with yours.
- B. My bike is different from yours.
- C. My bike different from yours.
- D. My bike is different as yours.
8. “Different to” is more common in ______.
- A. American English
- B. British English
- C. Australian animals
- D. Mathematics
9. Which sentence is grammatically correct?
- A. The weather is different from yesterday.
- B. The weather different from yesterday.
- C. The weather is different with yesterday.
- D. The weather is different as yesterday.
10. The movie was different _____ I expected.
- A. than
- B. with
- C. in
- D. on
| Câu | Đáp án |
| 1 | A |
| 2 | B |
| 3 | C |
| 4 | A |
| 5 | C |
| 6 | A |
| 7 | B |
| 8 | B |
| 9 | A |
| 10 | A |
Bài tập 3: Sửa lỗi sai
Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.
1. My house is different with yours.
…………………………………………………………..
2. Their uniforms different from ours.
…………………………………………………………..
3. This lesson is similar from yesterday’s lesson.
…………………………………………………………..
4. My answer is the same to yours.
…………………………………………………………..
5. The two cars are difference from each other.
…………………………………………………………..
6. Her idea is different with mine.
…………………………………………………………..
7. These two pictures are similar with each other.
…………………………………………………………..
8. This book is different as that one.
…………………………………………………………..
9. Our classroom are different from theirs.
…………………………………………………………..
10. The twins are different as each other.
…………………………………………………………..
- My house is different from yours.
- Their uniforms are different from ours.
- This lesson is similar to yesterday’s lesson.
- My answer is the same as yours.
- The two cars are different from each other.
- Her idea is different from mine.
- These two pictures are similar to each other.
- This book is different from that one.
- Our classroom is different from theirs.
- The twins are different from each other.
7. Lời kết:
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ Different đi với giới từ gì cũng như biết cách sử dụng different from, different to và different than trong từng ngữ cảnh cụ thể. Trong đó, different from là cấu trúc phổ biến và được khuyến khích sử dụng trong hầu hết các tình huống, đặc biệt là trong học tập và các bài thi tiếng Anh. Hãy thường xuyên luyện tập với các ví dụ và bài tập để ghi nhớ kiến thức và sử dụng different một cách chính xác, tự nhiên hơn. Đừng quên theo dõi bmyc.vn để khám phá thêm nhiều bài học ngữ pháp, từ vựng và bí quyết học tiếng Anh hiệu quả, giúp bạn chinh phục các kỳ thi và tự tin giao tiếp mỗi ngày nhé!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Connect đi với giới từ gì? Cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu từ A–Z
- Rich đi với giới từ gì? Hướng dẫn cách dùng đúng kèm bài tập có đáp án
- Die đi với giới từ gì? Tổng hợp kiến thức quan trọng cho học sinh và người mới bắt đầu