Trong tiếng Anh, mệnh đề danh từ (Noun Clause) là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng, thường xuất hiện trong các bài học, bài kiểm tra và kỳ thi tiếng Anh. Tuy nhiên, việc nhận biết cấu trúc và sử dụng mệnh đề danh từ đúng cách có thể khiến nhiều người học gặp khó khăn.
Vậy mệnh đề danh từ (Noun Clause) là gì? Mệnh đề này được cấu tạo như thế nào và có thể đứng ở những vị trí nào trong câu? Trong bài viết này, bạn sẽ được tìm hiểu đầy đủ về cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết mệnh đề danh từ cùng những ví dụ minh họa dễ hiểu. Bên cạnh đó, bài viết còn cung cấp bài tập về Noun Clause có đáp án để bạn củng cố kiến thức và áp dụng thành thạo hơn.
Hãy cùng BMyC tìm hiểu ngay để nắm vững mệnh đề danh từ (Noun Clause) và sử dụng điểm ngữ pháp này chính xác trong tiếng Anh nhé!

1. Mệnh đề danh từ (Noun Clause) là gì?

Mệnh đề danh từ (Noun Clause) là một mệnh đề có chức năng giống như một danh từ trong câu. Nói cách đơn giản, thay vì dùng một danh từ hoặc cụm danh từ, chúng ta có thể sử dụng cả một mệnh đề để làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Mệnh đề danh từ thường bắt đầu bằng các từ như that, if, whether hoặc các từ để hỏi what, who, when, where, why, how…
Ví dụ: What she decided surprised her parents. (Điều cô ấy quyết định khiến bố mẹ cô ấy bất ngờ.)
Trong câu trên, “What she decided” là một mệnh đề danh từ và đóng vai trò chủ ngữ của câu.
Nếu thay mệnh đề này bằng một danh từ, chúng ta có thể hiểu đơn giản: Her decision surprised her parents. (Quyết định của cô ấy khiến bố mẹ cô ấy bất ngờ.)
Có thể thấy, “What she decided” và “Her decision” đều đảm nhận vị trí chủ ngữ. Đây chính là lý do mệnh đề này được gọi là mệnh đề danh từ (Noun Clause).
🎯 Bắt đầu xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc cho con ngay bây giờ!
Cùng BMyC đồng hành, giúp con bứt phá mọi giới hạn.
2. Cấu trúc mệnh đề danh từ (Noun Clause)

Mệnh đề danh từ (Noun Clause) thường xuất hiện trong câu phức và đảm nhận vai trò tương tự như một danh từ hoặc cụm danh từ. Vì vậy, mệnh đề này có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu như chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Cấu trúc cơ bản của mệnh đề danh từ là:
Wh-/That/Whether/If + S + V
Trong đó:
- Wh-: các từ để hỏi như what, who, whom, whose, which, when, where, why, how…
- Whether/If: thường mang nghĩa “liệu rằng/có phải… hay không”, dùng khi mệnh đề diễn tả một câu hỏi Yes/No.
- That: thường mang nghĩa “rằng/là”, dùng để nối mệnh đề với nội dung được đề cập.
Ví dụ:
- What Tom said surprised everyone. → Những gì Tom nói khiến mọi người bất ngờ.
- We don’t know where Emma bought this dress. → Chúng tôi không biết Emma đã mua chiếc váy này ở đâu.
- Please tell me why the students are absent today. → Hãy cho tôi biết tại sao các học sinh hôm nay vắng mặt.
- I don’t know whether Lisa will join us. → Tôi không biết liệu Lisa có tham gia cùng chúng tôi hay không.
- She asked if her brother was at home. → Cô ấy hỏi liệu anh trai mình có ở nhà hay không.
- That Mia won the competition made her parents very happy. → Việc Mia giành chiến thắng trong cuộc thi khiến bố mẹ cô ấy rất vui.
3. Chức năng và vị trí của mệnh đề danh từ trong câu

Mệnh đề danh từ (Noun Clause) không chỉ có một cách sử dụng. Tùy vào cấu trúc câu, mệnh đề này có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ cho chủ ngữ hoặc bổ nghĩa cho tính từ.
Một mẹo đơn giản để nhận biết là: nếu cả một mệnh đề có chức năng tương tự như một danh từ hoặc cụm danh từ trong câu, đó có thể là mệnh đề danh từ.
3.1. Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ trong câu
Khi mệnh đề danh từ đứng ở đầu câu và thực hiện hành động hoặc đóng vai trò là đối tượng được nói đến, nó đang làm chủ ngữ.
Mệnh đề danh từ thường bắt đầu bằng các từ như what, where, why, when, that, if, whether…
Công thức:
What/Where/Why/When/That/If/Whether + S + V + … + V
Trong đó, phần What/Where/Why… + S + V chính là mệnh đề danh từ và toàn bộ mệnh đề này đóng vai trò chủ ngữ.
Ví dụ:
- What she decided surprised everyone. → Điều cô ấy quyết định khiến mọi người bất ngờ.
- Where they will stay is still unknown. → Họ sẽ ở đâu vẫn chưa được biết.
- Why he left so early remains a mystery. → Tại sao anh ấy rời đi sớm như vậy vẫn là một điều bí ẩn.
3.2. Mệnh đề danh từ làm tân ngữ trong câu
Mệnh đề danh từ cũng thường đóng vai trò tân ngữ, tức là đứng sau động từ hoặc giới từ để bổ sung ý nghĩa cho câu.
Có 2 trường hợp phổ biến:
a. Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau động từ
Mệnh đề danh từ đứng ngay sau động từ và trả lời cho câu hỏi “cái gì?” hoặc “điều gì?”.
Công thức:
S + V1 + What/Where/Why/When/That/If/Whether + S + V2 + …
Ví dụ:
- Emma knows what her brother wants. → Emma biết em trai cô ấy muốn gì.
- We believe that the plan will work. → Chúng tôi tin rằng kế hoạch sẽ thành công.
- I don’t know where Tom put the keys. → Tôi không biết Tom đã để chìa khóa ở đâu.
Trong những câu trên, what her brother wants, that the plan will work và where Tom put the keys đều là tân ngữ của động từ đứng trước.
b. Mệnh đề danh từ làm tân ngữ sau giới từ
Mệnh đề danh từ cũng có thể đứng sau một giới từ (preposition) như about, in, on, with, for…
Công thức:
S + V + Preposition + What/Where/Why/When/Whether + S + V + …
Ví dụ:
- She is worried about what her parents will say. → Cô ấy lo lắng về việc bố mẹ sẽ nói gì.
- We are interested in how the machine works. → Chúng tôi quan tâm đến cách chiếc máy hoạt động.
- They talked about where they should go next. → Họ nói về việc tiếp theo họ nên đi đâu.
Lưu ý: Không nên học thuộc máy móc rằng mệnh đề danh từ luôn đứng sau động từ. Hãy quan sát vị trí và chức năng của cả mệnh đề trong câu để xác định chính xác.
3.3. Mệnh đề danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ
Mệnh đề danh từ có thể đứng sau các động từ nối, đặc biệt là to be (am/is/are/was/were), để giải thích hoặc cung cấp thêm thông tin về chủ ngữ.
Công thức:
S + to be + What/Where/Why/When/That/If/Whether + S + V
Trong trường hợp này, mệnh đề danh từ thường giúp trả lời câu hỏi “Chủ ngữ là gì?” hoặc “Điều đó là gì?”
Ví dụ:
- The problem is that we don’t have enough time. → Vấn đề là chúng ta không có đủ thời gian.
- My biggest concern is whether everyone can finish the task. → Mối quan tâm lớn nhất của tôi là liệu mọi người có thể hoàn thành nhiệm vụ hay không.
- The question is why Lisa changed her mind. → Câu hỏi là tại sao Lisa lại thay đổi quyết định.
Ở các câu trên, phần mệnh đề danh từ đứng sau is giúp giải thích rõ hơn cho chủ ngữ the problem, my biggest concern, the question.
3.4. Mệnh đề danh từ làm bổ ngữ cho tính từ
Mệnh đề danh từ cũng có thể đứng sau một số tính từ để giải thích rõ nguyên nhân, nội dung hoặc thông tin mà tính từ đó đề cập đến.
Các tính từ thường gặp có thể kể đến như:
- happy: vui
- surprised: ngạc nhiên
- certain: chắc chắn
- worried: lo lắng
- proud: tự hào
- glad: vui mừng
- disappointed: thất vọng
Công thức thường gặp:
S + be + Adjective + That/Whether/If + S + V
Ví dụ:
- I am glad that you came to my birthday party. → Tôi rất vui vì bạn đã đến bữa tiệc sinh nhật của tôi.
- Jack was surprised that his team won the match. → Jack rất ngạc nhiên vì đội của cậu ấy đã thắng trận đấu.
- We are certain that she can solve the problem. → Chúng tôi chắc chắn rằng cô ấy có thể giải quyết vấn đề.
- Mia is worried about whether her parents will agree. → Mia lo lắng về việc liệu bố mẹ cô ấy có đồng ý hay không.
4. Cách rút gọn mệnh đề danh từ trong câu

Trong tiếng Anh, mệnh đề danh từ (Noun Clause) đôi khi có thể được rút gọn để câu ngắn gọn, tự nhiên và dễ hiểu hơn. Tuy nhiên, không phải mệnh đề danh từ nào cũng có thể rút gọn.
Thông thường, chúng ta có thể rút gọn khi mệnh đề danh từ đóng vai trò tân ngữ và nội dung của mệnh đề có chủ ngữ giống với chủ ngữ hoặc người thực hiện hành động trong câu chính.
Có hai cách rút gọn mệnh đề danh từ thường gặp là dùng “to V” và dùng V-ing.
4.1. Rút gọn mệnh đề danh từ bằng “to V”
Khi mệnh đề danh từ chứa từ để hỏi như what, how, where, when, who… hoặc whether/if, đồng thời chủ thể thực hiện hành động có thể được xác định từ ngữ cảnh, ta có thể rút gọn thành:
S + V1 + Wh-/That/If/Whether + to V
Cách rút gọn này giúp câu trở nên ngắn gọn hơn mà vẫn giữ được ý nghĩa chính.
Ví dụ:
- I don’t know what I should choose.→ I don’t know what to choose.→Tôi không biết nên chọn gì.
- She hasn’t decided where she should go.→ She hasn’t decided where to go.→ Cô ấy vẫn chưa quyết định nên đi đâu.
- We are discussing how we can solve this problem.→ We are discussing how to solve this problem.→ Chúng tôi đang thảo luận cách giải quyết vấn đề này.
Lưu ý: Không phải lúc nào cũng có thể chuyển trực tiếp Noun Clause sang to V. Cần đảm bảo người thực hiện hành động trong hai phần có thể được hiểu là cùng một đối tượng.
4.2. Rút gọn mệnh đề danh từ bằng V-ing
Trong một số trường hợp, nếu mệnh đề danh từ diễn tả một hành động và chủ thể của hành động được xác định là cùng một đối tượng, mệnh đề có thể được rút gọn thành cụm V-ing.
Công thức thường gặp:
S + V + V-ing
Khi đó, phần that + S + V có thể được chuyển thành V-ing nếu việc rút gọn không làm thay đổi ý nghĩa của câu.
Ví dụ:
- She enjoys that she reads books before bedtime.→ She enjoys reading books before bedtime.→ Cô ấy thích đọc sách trước khi đi ngủ.
- Tom admitted that he made a mistake.→ Tom admitted making a mistake.→ Tom thừa nhận đã mắc một lỗi.
- They remember that they visited this museum last year.→ They remember visiting this museum last year.→ Họ nhớ đã đến thăm bảo tàng này vào năm ngoái.
Như vậy, việc rút gọn mệnh đề danh từ (Noun Clause) giúp câu tiếng Anh trở nên cô đọng hơn. Tuy nhiên, trước khi rút gọn, bạn nên xác định rõ cấu trúc câu, chủ thể thực hiện hành động và ý nghĩa của mệnh đề để tránh mắc lỗi.
5. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng mệnh đề danh từ (Noun Clause)
Khi sử dụng mệnh đề danh từ (Noun Clause), người học thường mắc lỗi do nhầm lẫn giữa mệnh đề danh từ và câu hỏi trực tiếp, bỏ quên động từ hoặc chia sai động từ chính trong câu. Dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp bạn nhận diện và sử dụng Noun Clause chính xác hơn.
| Lưu ý | Giải thích | Ví dụ sai | Ví dụ đúng |
| Không đảo trật tự từ như câu hỏi | Dù mệnh đề danh từ có thể bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, why, when, how, where…, cấu trúc bên trong vẫn giữ chủ ngữ + động từ, không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ như câu hỏi trực tiếp. | I don’t know where did Tom go. (SAI) | I don’t know where Tom went. (ĐÚNG) |
| Mệnh đề danh từ phải có đầy đủ chủ ngữ và động từ | Mệnh đề danh từ vẫn là một mệnh đề nên cần có cấu trúc hoàn chỉnh. Không nên bỏ động từ khiến câu thiếu thành phần ngữ pháp cần thiết. | Whether Anna will attend the meeting is not certain. → Câu này đúng. Tuy nhiên, nếu viết Whether Anna will attend the meeting not certain. thì sai. | Whether Anna will attend the meeting is not certain. |
| Chia động từ chính phù hợp với chủ ngữ | Khi mệnh đề danh từ đóng vai trò chủ ngữ, cần xác định toàn bộ mệnh đề đó là chủ ngữ để chia động từ chính phù hợp. Với một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ, động từ chính của câu thường được chia ở dạng số ít. | What he said were completely unexpected. (SAI) | What he said was completely unexpected. (ĐÚNG) |
| Phân biệt “what” và “that” | What mang nghĩa “điều mà/cái mà” và bản thân nó đảm nhận một thành phần trong mệnh đề. Trong khi đó, that chủ yếu đóng vai trò từ nối và không thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ. | I know that she wants. (SAI nếu muốn nói “Tôi biết cô ấy muốn gì”) | I know what she wants. (ĐÚNG) |
| Chú ý thì của động từ trong mệnh đề danh từ | Thì của động từ trong Noun Clause cần được lựa chọn dựa trên ngữ cảnh và mối quan hệ thời gian giữa các hành động, không nên chia máy móc. | She told me that she is tired yesterday. (SAI trong ngữ cảnh đang kể lại một trạng thái ở thời điểm hôm qua) | She told me that she was tired yesterday. (ĐÚNG) |
6. Bài tập mệnh đề danh từ (Noun Clause) có đáp án
Sau khi nắm được cấu trúc và cách sử dụng mệnh đề danh từ (Noun Clause), bạn nên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ kiến thức và hạn chế những lỗi sai khi làm bài. Dưới đây là 3 dạng bài tập từ nhận biết đến vận dụng, kèm đáp án để bạn dễ dàng kiểm tra kết quả.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.
- I don’t know ______ she will come to the party or not.
A. that
B. whether
C. what
D. why - Can you tell me ______ Tom lives?
A. where
B. where does
C. does where
D. that where - ______ he said surprised everyone in the room.
A. What
B. That what
C. Which
D. If - I wonder ______ Sarah is absent today.
A. what
B. why
C. that
D. which - We don’t know ______ they will arrive tomorrow.
A. if
B. what
C. why
D. who
-
- B. whether
- A. where
- A. What
- B. why
- A. if
Giải thích: Trong mệnh đề danh từ, các từ what, why, where, if, whether… được sử dụng tùy theo ý nghĩa của câu. Đặc biệt, sau từ để hỏi cần giữ trật tự chủ ngữ + động từ, không đảo thành cấu trúc câu hỏi.
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai
Hãy tìm lỗi sai trong mỗi câu dưới đây và viết lại câu cho đúng.
- I don’t know where does she work.
- What he said were very interesting.
- Can you tell me what is your name?
- I wonder why did John leave so early.
- Whether she will come or not are still unknown.
- I don’t know where she works. → Không đảo does lên trước chủ ngữ trong mệnh đề danh từ.
- What he said was very interesting. → Toàn bộ What he said là chủ ngữ nên động từ chính was được chia ở số ít.
- Can you tell me what your name is? → Mệnh đề danh từ giữ trật tự chủ ngữ + động từ.
- I wonder why John left so early. → Không dùng cấu trúc đảo ngữ của câu hỏi trực tiếp trong Noun Clause.
- Whether she will come or not is still unknown. → Mệnh đề danh từ Whether she will come or not đóng vai trò chủ ngữ nên dùng is.
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng mệnh đề danh từ
Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng mệnh đề danh từ (Noun Clause) sao cho nghĩa không thay đổi.
- Where does Lisa live? I don’t know.
→ I don’t know __________________________. - What did Peter buy? Nobody knows.
→ Nobody knows __________________________. - Will Anna join us? I’m not sure.
→ I’m not sure __________________________. - Why did they cancel the meeting? We don’t understand.
→ We don’t understand __________________________. - What will happen next? Nobody can predict it.
→ Nobody can predict __________________________.
- I don’t know where Lisa lives.
- Nobody knows what Peter bought.
- I’m not sure whether/if Anna will join us.
- We don’t understand why they canceled the meeting.
- Nobody can predict what will happen next.
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ mệnh đề danh từ (Noun Clause) là gì, nắm được cấu trúc, cách dùng cũng như những lưu ý quan trọng khi sử dụng. Hãy thường xuyên luyện tập các dạng bài về Noun Clause để ghi nhớ kiến thức lâu hơn và sử dụng chính xác trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh nhé!
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Mệnh đề độc lập (Independent Clause) là gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ
- Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định: Cách phân biệt và bài tập có đáp án
- Cách thành lập danh từ trong tiếng Anh: Quy tắc đầy đủ và ví dụ dễ hiểu cho người mới