Trong hành trình trưởng thành, mỗi chúng ta đều có một người truyền cảm hứng đặc biệt. Đó có thể là bố mẹ, thầy cô, bạn bè hoặc một nhân vật nổi tiếng mà chúng ta yêu mến. Ở chủ đề lần này, các con sẽ cùng nhau thực hiện một video nhóm bằng tiếng Anh để chia sẻ về những người đã truyền động lực, cảm hứng và giúp các con trở nên tốt hơn mỗi ngày.
Đây không chỉ là cơ hội để luyện nói tiếng Anh mà còn giúp các con:
- Biết cách thể hiện cảm xúc và suy nghĩ cá nhân
- Tự tin giao tiếp và làm việc nhóm
- Phát triển kỹ năng thuyết trình
- Học cách lắng nghe và truyền cảm hứng đến người khác
- Kết nối với những người bạn mới thông qua hoạt động thuyết trình theo Trạm
Trong chủ đề lần này, các con sẽ không làm bài một mình mà sẽ kết hợp làm việc đội nhóm để tạo ra một bài thuyết trình hoàn chỉnh và ấn tượng nhất.
- Các con làm việc theo nhóm Trạm, chia thành đội nhỏ ( mỗi đội 3 – 4 thành viên)
- Cả đội cùng xây dựng bài nói chủ đề People Who Inspire Us.
- Mỗi bạn quay video ngang, nói rõ ràng, tự tin, có biểu cảm.
- Dùng CapCut hoặc Canva để ghép video thành 1 sản phẩm hoàn chỉnh cho đội, có thể thêm hiệu ứng.
Nội dung chính
I. Hướng dẫn lên outline chung cho bài thuyết trình chủ đề People Who Inspire Us
| OPENING | MỞ BÀI |
|---|---|
| • Introduce yourself (Name / Age / School) | • Giới thiệu bản thân (Tên / Tuổi / Trường) |
| • Introduce your group & BMyC Trạm | • Giới thiệu nhóm Trạm BMyC |
| • Introduce the topic | • Giới thiệu chủ đề |
| • Ask an interesting question or use a short hook | • Đặt câu hỏi hoặc mở đầu thu hút |
| • Introduce the people who inspire your group | • Giới thiệu những người truyền cảm hứng của nhóm |
Ví dụ mở đầu đơn giản:
Hello everyone!
We are Group … from BMyC Trạm …
Today, we are very happy to share our presentation about “People Who Inspire Us”.
Everyone has someone who gives them motivation and positive energy in life.
Now, let’s meet the special people who inspire us every day!
| BODY | THÂN BÀI |
|---|---|
| Member 1 – My Inspiring Person | Thành viên 1 – Người truyền cảm hứng của em |
| • Introduce the person | • Giới thiệu người truyền cảm hứng |
| • Why do you admire this person? | • Vì sao em ngưỡng mộ người đó? |
| • What have you learned from them? | • Em học được điều gì từ họ? |
Suggested Speaking:
The person who inspires me the most is my mother.
She is kind, hardworking, and always takes care of our family.
I admire her because she never gives up when life is difficult.
From her, I learned to be strong and responsible.
| Member 2 – My Inspiring Person | Thành viên 2 – Người truyền cảm hứng của em |
|---|---|
| • Share a special story or action | • Chia sẻ câu chuyện hoặc hành động đặc biệt |
| • How does this person motivate you? | • Người đó tạo động lực cho em như thế nào? |
| • Your feelings about this person | • Cảm xúc của em về người đó |
Suggested Speaking:
My inspiring person is my English teacher.
She always encourages me to speak English confidently.
One day, I was very nervous before a presentation, but she helped me practice and believe in myself.
Because of her, I am more confident now.
| Member 3 – My Inspiring Person | Thành viên 3 – Người truyền cảm hứng của em |
|---|---|
| • Describe the person’s good qualities | • Nói về phẩm chất tốt của người đó |
| • How has this person changed you? | • Người đó đã thay đổi em như thế nào? |
| • Your future dream or goal | • Ước mơ hoặc mục tiêu tương lai |
Suggested Speaking:
The person who inspires me is Cristiano Ronaldo.
He is talented, disciplined, and hardworking.
He practices every day to become better.
He teaches me that success comes from effort and determination.
In the future, I want to work hard to achieve my dreams too.
| GROUP CONCLUSION | KẾT LUẬN NHÓM |
|---|---|
| • Summarize the common message | • Tóm tắt thông điệp chung |
| • Everyone can inspire others | • Ai cũng có thể truyền cảm hứng cho người khác |
| • Share gratitude and positive energy | • Lan tỏa sự biết ơn và năng lượng tích cực |
| • Thank you & Goodbye | • Cảm ơn & Tạm biệt |
Suggested Speaking:
Today, our group shared different stories about the people who inspire us.
Even though they are different people, they all teach us valuable lessons about kindness, confidence, hard work, and love.
We believe that everyone can inspire others through positive actions and caring hearts.
Let’s always spread gratitude, motivation, and positive energy to the people around us.
Thank you for listening to our presentation. Goodbye everyone!
2. Chi tiết nội dung thuyết trình và bài mẫu tham khảo chủ đề People Who Inspire Us
| ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
|---|---|
| Hello everyone! We are team BMyC Tram, and we have 3 members in our group. | Xin chào mọi người! Chúng em là nhóm BMyC Trạm, và nhóm chúng em có 3 thành viên. |
| Although we come from different schools and cities, today we work together as one team. | Mặc dù chúng em đến từ những trường học và thành phố khác nhau, nhưng hôm nay chúng em cùng làm việc như một đội. |
| Today, we are going to present the topic “People Who Inspire Us”. | Hôm nay, chúng em sẽ thuyết trình về chủ đề “Những người truyền cảm hứng cho chúng em”. |
| Have you ever met someone who made you feel stronger, more confident, or more motivated? | Bạn đã bao giờ gặp một người khiến bạn trở nên mạnh mẽ, tự tin hoặc có động lực hơn chưa? |
| For each of us, there is always a special person who inspires us every day. | Đối với mỗi chúng em, luôn có một người đặc biệt truyền cảm hứng mỗi ngày. |
Member 1
| ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
|---|---|
| The person who inspires me the most is my mother. | Người truyền cảm hứng cho em nhiều nhất là mẹ của em. |
| She is kind, hardworking, and always takes care of our family. | Mẹ em rất tốt bụng, chăm chỉ và luôn chăm sóc gia đình. |
| Even when she is tired, she still encourages me to study and never give up. | Dù mệt mỏi, mẹ vẫn luôn động viên em học tập và không bỏ cuộc. |
| From her, I learned to be responsible and strong. | Từ mẹ, em học được cách sống có trách nhiệm và mạnh mẽ. |
| I really admire and love my mother very much. | Em thực sự ngưỡng mộ và yêu mẹ rất nhiều. |
Member 2
| ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
|---|---|
| My inspiring person is my English teacher. | Người truyền cảm hứng cho em là cô giáo tiếng Anh của em. |
| She always teaches us with energy and kindness. | Cô luôn dạy chúng em bằng sự nhiệt tình và yêu thương. |
| Before, I was afraid of speaking English in front of many people. | Trước đây, em từng sợ nói tiếng Anh trước đám đông. |
| But she encouraged me to practice every day and believe in myself. | Nhưng cô đã động viên em luyện tập mỗi ngày và tin vào bản thân. |
| Because of her, I feel more confident now. | Nhờ cô, bây giờ em cảm thấy tự tin hơn rất nhiều. |
Member 3
| ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
|---|---|
| The person who inspires me is Cristiano Ronaldo. | Người truyền cảm hứng cho em là Cristiano Ronaldo. |
| He is one of the most hardworking football players in the world. | Anh ấy là một trong những cầu thủ chăm chỉ nhất thế giới. |
| He practices every day and never gives up on his dreams. | Anh ấy luyện tập mỗi ngày và không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình. |
| He teaches me that success comes from hard work and discipline. | Anh ấy dạy em rằng thành công đến từ sự chăm chỉ và kỷ luật. |
| In the future, I also want to work hard to achieve my goals. | Trong tương lai, em cũng muốn nỗ lực để đạt được mục tiêu của mình. |
Group Conclusion
| ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
|---|---|
| Today, our group shared different stories about the people who inspire us. | Hôm nay, nhóm chúng em đã chia sẻ những câu chuyện khác nhau về những người truyền cảm hứng cho mình. |
| Even though they are different people, they all teach us meaningful lessons. | Dù là những người khác nhau, họ đều mang đến cho chúng em những bài học ý nghĩa. |
| We believe that everyone can inspire others through positive actions and kindness. | Chúng em tin rằng ai cũng có thể truyền cảm hứng bằng những hành động tích cực và lòng tốt. |
| Let’s always spread gratitude, motivation, and positive energy to everyone around us. | Hãy luôn lan tỏa sự biết ơn, động lực và năng lượng tích cực tới mọi người xung quanh. |
| Thank you for listening to our presentation. Goodbye everyone! | Cảm ơn mọi người đã lắng nghe phần thuyết trình của chúng em. Tạm biệt mọi người! |

