Phân biệt quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn chi tiết, dễ hiểu nhất 2026

Trong quá trình đồng hành cùng con học tiếng Anh tại nhà, việc hiểu và dùng đúng các thì trong tiếng Anh chính là chìa khóa giúp trẻ hình thành tư duy ngôn ngữ rõ ràng và logic. Trong đó, Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) và Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) là hai thì khiến nhiều bạn nhỏ – và cả phụ huynh – dễ nhầm lẫn, bởi đều diễn tả một hành động xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ.

Trong bài viết này, BMyC sẽ cùng bố mẹ Phân biệt quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Tháo gỡ từng điểm khác biệt giữa hai thì trên thông qua ví dụ gần gũi, dễ hiểu và sơ đồ tư duy trực quan, giúp con không chỉ học đúng mà còn biết cách vận dụng tự nhiên trong thực tế nhé.

Phân biệt quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn chi tiết, dễ hiểu nhất 2026
Phân biệt quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn chi tiết, dễ hiểu nhất 2026

1. Tổng quan về thì Quá khứ hoàn thành và Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Phan biet QKHTQKHTTD.1 1
Tổng quan về thì Quá khứ hoàn thành và Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh cùng con, chắc hẳn nhiều bố mẹ đã từng lúng túng khi gặp những câu văn miêu tả các sự kiện diễn ra “chồng chéo” trong quá khứ. Đặc biệt là khi chúng ta muốn nhấn mạnh một hành động không chỉ xảy ra trước một hành động khác, mà còn kéo dài liên tục hoặc để lại hệ quả rõ rệt. Đó chính là lúc chúng ta cần đến sự trợ giúp của bộ đôi: Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous).

Về cơ bản, cả hai thì này đều dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một thời điểm cụ thể hoặc trước một hành động khác trong quá khứ. Tuy nhiên, sắc thái biểu đạt của chúng lại có sự khác biệt rõ rệt:

  • Quá khứ hoàn thành: Giống như một “dấu mốc” hoàn tất. Nó tập trung vào sự kiện đã kết thúc và kết quả của nó.
  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: Giống như một “đoạn phim” quay chậm. Nó tập trung vào độ dài, tính liên tục và quá trình của hành động đó trước khi bị một sự kiện khác ngắt quãng.

Việc nắm vững cách phân biệt hai thì này không chỉ giúp bố mẹ tự tin hơn khi giải thích bài tập cho con, mà còn giúp các bé biết cách kể lại những câu chuyện (Storytelling) một cách sinh động, đúng ngữ pháp và giàu biểu cảm hơn.

2. Phân biệt Quá khứ hoàn thành và Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Việc phân biệt hai thì này sẽ trở nên đơn giản hơn khi bạn nhìn vào mục đích của người nói: Nhấn mạnh vào “Kết quả” hay nhấn mạnh vào “Quá trình”.

Tiêu chí Quá khứ hoàn thành (QKHT) Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (QKHTTD)
Bản chất Diễn tả một hành động đã hoàn tất trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Diễn tả một hành động xảy ra và kéo dài liên tục cho đến khi một hành động khác trong quá khứ xen vào.
Trọng tâm Nhấn mạnh vào kết quả hoặc sự kiện đã xong. Nhấn mạnh vào quá trình, sự bền bỉ của hành động.
Công thức S + had + V3/ed S + had + been + V-ing
Ví dụ 1 By the time his mom came home, Nam had cleaned his room. (Vào lúc mẹ về đến nhà, Nam đã dọn dẹp xong phòng của mình – Nhấn mạnh căn phòng đã sạch). Nam had been cleaning his room for 2 hours before his mom came home. (Nam đã dọn dẹp phòng liên tục suốt 2 tiếng trước khi mẹ về – Nhấn mạnh sự vất vả/thời gian dọn).
Ví dụ 2 I had turned off the TV before I went to bed. (Tôi đã tắt tivi trước khi đi ngủ – Hành động tắt đã hoàn thành). The kids had been watching TV for a long time before I asked them to stop. (Lũ trẻ đã xem tivi suốt một thời gian dài trước khi tôi yêu cầu chúng dừng lại).
Mẹo ghi nhớ Thường dùng để kể về một chuỗi sự kiện theo thứ tự trước – sau. Thường có các từ chỉ thời gian kéo dài như: for, since, all day, all morning…

3. Công thức Quá khứ hoàn thành và Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Phan biet QKHTQKHTTD.2
Phân biệt Quá khứ hoàn thành và Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Việc nắm vững cấu trúc là “chìa khóa” đầu tiên để bố mẹ và bé tự tin sử dụng đúng ngữ pháp. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết công thức của hai thì ở các dạng câu khác nhau:

Loại câu Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
Khẳng định S + had + V3/ed

(Nhấn mạnh kết quả đã xong)

S + had been + V-ing

(Nhấn mạnh quá trình kéo dài)

Ví dụ By the time we arrived, the film had started. (Khi chúng tôi đến, bộ phim đã bắt đầu rồi.) They had been playing soccer for 2 hours before it rained. (Các bạn nhỏ đã chơi đá bóng liên tục 2 tiếng trước khi trời mưa.)
Phủ định S + had + not (hadn’t) + V3/ed S + had + not (hadn’t) + been + V-ing
Ví dụ She hadn’t cleaned the room before her mom came home.

(Bé vẫn chưa dọn phòng trước khi mẹ về đến nhà.)

I hadn’t been sleeping for long when the alarm went off. (Con vẫn chưa ngủ được bao lâu thì chuông báo thức reo.)
Nghi vấn (Yes/No) Had + S + V3/ed?

➜ Yes, S + had. / No, S + hadn’t.

Had + S + been + V-ing?

➜ Yes, S + had. / No, S + hadn’t.

Ví dụ Had the bus left when you reached the station? (Xe buýt đã rời đi khi con đến bến xe phải không?) Had she been crying for a long time before you saw her? (Có phải em ấy đã khóc suốt một hồi lâu trước khi con thấy em không?)
Nghi vấn (Wh-) Wh- + had + S + V3/ed? Wh- + had + S + been + V-ing?
Ví dụ What had he done before the party started? (Anh ấy đã làm gì trước khi bữa tiệc bắt đầu?) How long had they been waiting for the train? (Họ đã đợi tàu hỏa trong bao lâu rồi?)

4. Dấu hiệu nhận biết thì Quá khứ hoàn thành và Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Việc nhận diện đúng các “từ khóa” (keywords) sẽ giúp bố mẹ và bé xác định nhanh chóng nên sử dụng thì nào cho chính xác. Hãy cùng theo dõi bảng tổng hợp dưới đây:

Loại câu Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
Dấu hiệu nhận biết Thường xuất hiện các từ chỉ mốc thời gian hoặc thứ tự trước sau:

• Until then, Prior to that time

• As soon as (Ngay khi)

• By the time / By the end of…

• Before / After / When

Thường xuất hiện các từ nhấn mạnh khoảng thời gian hoặc sự kéo dài:

• Since / For

• How long (Trong bao lâu)

• Until then / Prior to that time

• Before / After / By the time

Bản chất dấu hiệu Nhấn mạnh vào thời điểm hành động đã hoàn tất. Nhấn mạnh vào độ dài của hành động tính đến lúc đó.
Ví dụ minh họa 1 By the time we reached the cinema, the movie had started.

(Vào lúc chúng ta đến rạp phim, bộ phim đã bắt đầu rồi – Nhấn mạnh việc phim đã chiếu).

We had been waiting for the bus for 30 minutes before it finally arrived.

(Chúng ta đã đợi xe buýt suốt 30 phút trước khi nó đến – Nhấn mạnh sự chờ đợi mệt mỏi).

Ví dụ minh họa 2 As soon as Nam had finished his homework, he went to bed.

(Ngay khi Nam làm xong bài tập, cậu ấy đi ngủ – Nhấn mạnh việc hoàn thành bài).

Nam had been doing his homework all evening before he went to bed.

(Nam đã làm bài tập suốt cả buổi tối trước khi đi ngủ – Nhấn mạnh quá trình làm việc liên tục).

Ví dụ minh họa 3 Prior to that time, she had never seen an elephant.

(Trước thời điểm đó, cô ấy chưa bao giờ nhìn thấy một con voi – Nhấn mạnh trải nghiệm).

She had been looking for her lost toy since morning.

(Cô ấy đã tìm món đồ chơi bị mất từ sáng sớm – Nhấn mạnh quá trình tìm kiếm không ngừng).

5. Cách dùng thì Quá khứ hoàn thành và Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Loại thì Cách dùng Ví dụ minh họa 
Quá khứ hoàn thành 1. Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. By the time we arrived at the cinema, the movie had started. (Khi chúng mình đến rạp thì bộ phim đã bắt đầu rồi).
2. Diễn tả hành động kéo dài đến một thời điểm nhất định trong quá khứ. She had lived in London for 10 years before moving to Vietnam. (Cô ấy đã sống ở London 10 năm trước khi chuyển đến Việt Nam).
3. Diễn tả hành động xảy ra trước một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. My son had finished his breakfast before 7:30 AM. (Con trai tôi đã ăn xong bữa sáng trước 7 giờ rưỡi).
4. Diễn tả một hành động là điều kiện dẫn đến một sự việc khác. I didn’t recognize him because he had changed so much. (Tôi không nhận ra anh ấy vì anh ấy đã thay đổi quá nhiều).
5. Dùng trong câu điều kiện loại 3 (giả định không có thực trong quá khứ). If I had known about the meeting, I would have come. (Nếu tôi biết về cuộc họp, tôi đã đến rồi).
6. Thể hiện sự tiếc nuối (câu Wish) về một việc đã xảy ra. I wish I hadn’t eaten so much candy last night. (Ước gì tối qua con không ăn quá nhiều kẹo).
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn 1. Diễn tả hành động xảy ra liên tục trước một hành động khác (nhấn mạnh tính quá trình). They had been playing football for an hour when it started to rain. (Họ đã chơi bóng suốt một tiếng đồng hồ thì trời bắt đầu mưa).
2. Diễn tả nguyên nhân của một sự việc hoặc cảm xúc trong quá khứ. The children were tired because they had been running around the park. (Bọn trẻ rất mệt vì chúng đã chạy nhảy suốt trong công viên).
3. Diễn tả quá trình kéo dài liên tục đến một thời điểm khác trong quá khứ. I had been waiting for the bus for 30 minutes before it finally arrived. (Tôi đã đứng đợi xe buýt suốt 30 phút thì cuối cùng nó cũng tới).

6. Bài tập thì Quá khứ hoàn thành và Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Có đáp án)

Bài 1: Chọn thì đúng (Quá khứ hoàn thành hoặc Quá khứ hoàn thành tiếp diễn)

Mẹo cho bé: Nếu câu nhấn mạnh vào “kết quả/số lượng” hãy chọn QKHT, nếu nhấn mạnh vào “khoảng thời gian/sự vất vả” hãy chọn QKHTTD.

  1. My daughter was exhausted because she (had played / had been playing) in the garden all afternoon.
  2. By the time we sat down for dinner, mom (had cooked / had been cooking) all the dishes.
  3. They (had traveled / had been traveling) for two days before they reached the beach.
  4. I (had read / had been reading) three English storybooks before I went to bed.
  5. The floor was wet because it (had rained / had been raining) for hours.

Đáp án:

  1. had been playing (Nhấn mạnh sự mệt mỏi sau một quá trình chơi suốt buổi chiều).
  2. had cooked (Nhấn mạnh kết quả là các món ăn đã hoàn thành xong xuôi).
  3. had been traveling (Nhấn mạnh sự liên tục của chuyến đi suốt 2 ngày).
  4. had read (Có con số cụ thể “3 quyển sách” – nhấn mạnh số lượng/kết quả).
  5. had been raining (Nhấn mạnh nguyên nhân dẫn đến hiện trường là “sàn nhà ướt”).

Bài 2: Hoàn thành câu theo tình huống (Điền dạng đúng của động từ)

Bố mẹ hãy giúp bé tưởng tượng lại “đoạn phim” đang diễn ra nhé.

  1. When I woke up, the sun was shining, but the ground was very wet. It ___________ (rain).
  2. Before the English contest started, Minh ___________ (practice) his speech many times.
  3. We ___________ (wait) for the teacher for 20 minutes before she finally entered the classroom.
  4. After the kids ___________ (finish) their homework, they were allowed to watch cartoons.
  5. My dad’s eyes were red because he ___________ (work) on the computer since morning.

Đáp án:

  1. had been raining (Mưa đã diễn ra liên tục trước đó để lại hậu quả là sân ướt).
  2. had practiced (Hành động tập luyện đã hoàn thành trước khi cuộc thi bắt đầu).
  3. had been waiting (Nhấn mạnh khoảng thời gian chờ đợi lâu: 20 phút).
  4. had finished (Làm xong bài tập rồi mới được xem phim).
  5. had been working (Nhấn mạnh quá trình làm việc liên tục khiến mắt bị đỏ).

Bài 3: Tìm lỗi sai trong các câu sau

  1. She had been finishing her lunch before the bell rang.
  2. We were tired because we had been walked for a long time.
  3. I had read that book for 3 hours before I gave it to you.

Đáp án:

  1. had been finishing -> had finished (Việc ăn trưa thường nhấn mạnh vào kết quả xong hay chưa, không dùng tiếp diễn trong ngữ cảnh này).
  2. had been walked -> had been walking (Cấu trúc QKHTTD: had been + V-ing).
  3. had read -> had been reading (Vì có khoảng thời gian “for 3 hours” nên dùng tiếp diễn để nhấn mạnh quá trình đọc).

BMyC hy vọng qua bài viết Phân biệt quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn, bạn đã hiểu rõ khi nào dùng – dùng như thế nào cho đúng, không còn nhầm lẫn giữa hai thì này. Chỉ cần nắm chắc dấu hiệu nhận biết, cấu trúc và ví dụ quen thuộc, việc sử dụng tiếng Anh sẽ trở nên tự nhiên và chính xác hơn. Hãy luyện tập thường xuyên qua câu ngắn và ngữ cảnh thực tế để ghi nhớ lâu và áp dụng hiệu quả nhé!

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688