104 từ vựng & đoạn văn về phương tiện giao thông tiếng Anh

Phương tiện giao thông tiếng Anh là một chủ đề quen thuộc trong nhiều cuộc thi. Hãy đọc ngay bài viết dưới đây của BMyC để nắm vững thông tin cần thiết về chủ đề này nhé.

Phương tiện giao thông tiếng Anh
Phương tiện giao thông tiếng Anh

I. Từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông

Dưới đây là tổng hợp chi tiết nhất về các từ vựng phương tiện giao thông. Danh sách này đã bao gồm phương tiện giao thông cá nhân và phương tiện giao thông công cộng tiếng Anh.

1. Phương tiện giao thông đường bộ

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Motorcycle / Motorbike /ˈməʊtəsaɪkl/ /ˈməʊtəbaɪk/ Xe máy
Scooter /ˈskuːtər/ Xe tay ga
Bicycle / Bike /ˈbaɪsɪkl/ /baɪk/ Xe đạp
Car / Automobile /kɑːr/ /ˈɔːtəməbiːl/ Ô tô
Truck / Lorry /trʌk/ /ˈlɒri/ Xe tải
Bus / Coach /bʌs/ /kəʊtʃ/ Xe khách
Taxi / Cab /ˈtæksi/ /kæb/ Taxi
Van /væn/ Xe bán tải
Tractor-trailer / Semi-trailer truck /ˈtræktə treɪlə/ /ˈsem.i ˈtreɪlər trʌk/ Xe kéo
Caravan /ˈker.ə.væn/ Xe nhà di động
Moped /ˈmoʊ.ped/ Xe máy có bàn đạp
Ambulance /ˈæm.bjə.ləns/ Xe cứu thương
Fire truck /ˈfaɪr ˌtrʌk/ Xe cứu hỏa
Police car /pəˈliːs ˌkɑːr/ Xe cảnh sát
Dump truck /ˈdʌmp ˌtrʌk/ Xe ben

2. Phương tiện giao thông đường sắt

Phương tiện giao thông tiếng Anh - giao thông đường sắt
Phương tiện giao thông tiếng Anh – giao thông đường sắt
Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Tram / Streetcar / Trolley /træm/ /ˈstriːtˈkɑː/ /ˈtrɒli/ Tàu điện
Tube / Metro train /tju:b/   /ˈmet.roʊ treɪn/ Tàu điện ngầm
Train / Railway train /treɪn/ /ˈreɪl.weɪ treɪn/ Xe lửa, tàu hỏa
High-speed train /haɪ spiːd treɪn/ Tàu cao tốc
Underground / Subway /ˈʌn.dɚ.ɡraʊnd/ /ˈsʌb.weɪ/ Tàu điện ngầm

3. Phương tiện giao thông đường thủy

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Boat /boʊt/ Tàu thủy
Cruise ship /kruːz ʃɪp/ Du thuyền
Ship /ʃɪp/ Tàu
Ferry /ˈferi/ Phà
Yacht /jɑːt/ Du thuyền cao cấp
Raft /ræft/
Submarine /ˈsʌb.mə.riːn/ Tàu ngầm
Jet ski /ˈdʒetski/ Mô tô nước
Barge /bɑːrdʒ/ Xà lan
Hovercraft /ˈhɑː.vɚ.kræft/ Tàu di chuyển nhờ đệm không khí
Speedboat /ˈspiːd.boʊt/ Tàu siêu tốc
Sailboat /ˈseɪl.boʊt/ Thuyền buồm
Cargo ship /ˈkɑːr.ɡoʊ ʃɪp/ Tàu chở hàng trên biển
Rowing boat /roʊɪŋ boʊt/ Thuyền có mái chèo

4. Phương tiện giao thông đường hàng không

Phương tiện giao thông tiếng Anh - giao thông đường hàng không
Phương tiện giao thông tiếng Anh – giao thông đường hàng không
Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Airplane / Aeroplane /ˈeərəpleɪn/ /ˈeɪrəpleɪn/ Máy bay
Helicopter /ˈhelɪkɒptər/ Trực thăng
Glider /ˈɡlaɪdər/ Máy bay lượn
Hot air balloon /hɒt eə bəˈluːn/ Khinh khí cầu
Parachute /ˈpærəʃuːt/
Jet /dʒet/ Máy bay phản lực
Seaplane /ˈsiːpleɪn/ Thủy phi cơ
Drone /drəʊn/ Máy bay không người lái
Zeppelin /ˈzepəlɪn/ Khinh khí cầu Zeppelin
Space rocket / Spacecraft /speɪs ˈrɑː.kɪt/ /ˈspeɪs.kræft/ Tàu vũ trụ, tàu không gian, tên lửa không gian
Propeller plane /prəˈpel.ɚ pleɪn/ Máy bay động cơ cánh quạt

5. Phương tiện giao thông trong tương lai

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Autonomous vehicle / driverless car / self-driving car /ɑːˈtɑː.nə.məs ˈviː.ə.kəl/ /ˈdraɪ.vɚ.ləs kɑːr/ /self  kɑːr/ Phương tiện tự động / Ô tô không người lái / Ô tô tự lái
Space travel /speɪs ˈdraɪ.vɪŋ ˈtræv.əl/ Du hành vũ trụ
High-speed rail /haɪ spiːd reɪl/ Đường sắt tốc độ cao

II. Từ vựng cơ bản về giao thông vận tải

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Vehicle /ˈviːəkl/ Xe cộ nói chung
To transport /tuː ˈtrænspɔːt/ Hành động di chuyển, vận chuyển, vận tải
Transportation /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ Sự vận chuyển, vận tải
Transport system /ˈtræn.spɔːrt ˈsɪs.təm/ Hệ thống vận tải
Public transport /ˈpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːrt/ Phương tiện công cộng
Private transport /ˈpraɪ.vət ˈtræn.spɔːrt/ Phương tiện cá nhân
Traffic /ˈtræf.ɪk/ Giao thông
Infrastructure /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃɚ/ Cơ sở hạ tầng
Fuel /ˈfjuː.əl/ Nhiên liệu
Emissions /iˈmɪʃ.ən/ Sự tỏa ra (khí)
Emit /iˈmɪt/ Tỏa ra (khí)
Exhaust fumes /ɪɡˈzɑːst fjuːmz/ Khí thải (từ xe cộ)
Energy efficient /ˈen.ɚ.dʒi ɪˈfɪʃ.ənt/ Sử dụng năng lượng hiệu quả
Air pollution /er pəˈluː.ʃən/ Ô nhiễm không khí
Environmentally-friendly /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.t̬əl.i ˈfrend.li/ Thân thiện với môi trường

III. Từ vựng về đường xá và giao thông

Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Road /rəʊd/ Đường (nói chung)
Lane /leɪn/ Ngõ, làn đường
Cycle lane /ˈsaɪkl leɪn/ Làn đường cho xe đạp
Bus lane /bʌs leɪn/ Làn đường cho xe buýt
Bypass / Ring road / Beltway /ˈbaɪ.pæs/ /rɪŋ roʊd/  /ˈbelt.weɪ/ Đường vành đai
Freeway / Highway / Expressway /ˈfriː.weɪ/ /ˈhaɪ.weɪ/  /ɪkˈspres.weɪ/ Đường cao tốc
Motorway /ˈmoʊ.t̬ɚ.weɪ/ Đường lớn cho xe chạy nhanh
Overpass /ˈoʊ.vɚ.pæs/ Cầu vượt
Junction /ˈdʒʌŋk.ʃən/ Giao lộ
Roundabout /ˈraʊnd.ə.baʊt/ Vòng xuyến
Traffic lights /ˈtræf.ɪk laɪts/ Đèn giao thông
Traffic jam /ˈtræf.ɪk dʒæm/ Tắc đường
Heavy traffic /ˈhev.i ˈtræf.ɪk/ Giao thông mật độ cao
To be congested /tuː biː kənˈdʒes.tɪd/ Bị tắc nghẽn
Congestion /kənˈdʒɛst.ʃən/ Sự tắc nghẽn
Queue /kjuː/ Xếp thành hàng
Roadworks /ˈroʊd.wɝːks/ Công việc sửa đường
Diversion /dɪˈvɝː.ʃən/ Một con đường dùng để phân luồng giao thông
To be held up /tuː biː held ʌp/ Bị đình trệ
Bottleneck /ˈbɑː.t̬əl.nek/ Điểm tắc nghẽn
Speed limit /spiːd ˈlɪm.ɪt/ Giới hạn tốc độ

IV. Cách miêu tả phương tiện giao thông bằng tiếng Anh

Để miêu tả phương tiện giao thông bằng tiếng Anh, bố mẹ và bé có thể nói về các đặc điểm như:

  • Kích thước.
  • Cách hoạt động.
  • Tốc độ.
  • Khả năng vận hành trên địa hình khác nhau.
  • Các tính năng đặc biệt khác của phương tiện.

Ví dụ:

A bicycle is a human-powered vehicle that is often used for commuting.

(Xe đạp là một phương tiện chạy bằng sức người thường dùng để đi lại).

Bên cạnh đó, hãy sử dụng một số cụm từ đặc trưng để miêu tả phương tiện giao thông như:

  • Motorized vehicle (phương tiện cơ giới).
  • Public transportation vehicle (phương tiện giao thông công cộng).
  • Aerial vehicle (phương tiện bay).

Ngoài ra, hãy sử dụng các cụm động từ liên quan đến phương tiện giao thông để nói về hoạt động của bạn và bé gắn liền với các phương tiện đó:

  • Drive a car (lái ô tô).
  • Ride a motorcycle/bicycle (đi xe máy/ xe đạp).
  • Take a bus/ train/ subway/ tram/ boat/ plane (đi xe buýt/ xe lửa/ tàu điện ngầm/ xe điện/ thuyền/ máy bay).

BMyC Speed – Khóa học dành cho bé 5-9 tuổi hiệu quả – uy tín – chất lượng.

⭐Phương pháp học được kiểm chứng trên hàng ngàn học viên thành công.

⭐Chương trình học ưu việt cho bố mẹ, hiệu quả tối ưu cho con.

⭐Giáo viên có kinh nghiệm giảng dạy, bằng cấp chuyên môn cao, yêu trẻ.

⭐Tư vấn viên giàu kinh nghiệm nhiệt tình theo sát hỗ trợ.

Tham Gia Ngay

V. Cách hỏi về phương tiện giao thông bằng tiếng Anh

Dưới đây là các cấu trúc câu hỏi cơ bản nhất về phương tiện giao thông:

Have you ever traveled by + phương tiện?

(Bạn đã bao giờ đi bằng phương tiện này chưa?)

What type of transportation do you use to go to + địa điểm?

(Bạn thường sử dụng phương tiện gì để đi tới + địa điểm?)

I have/haven’t traveled by + phương tiện

(Tôi đã từng/chưa từng di chuyển bằng + phương tiện)

I usually go to + địa điểm + by + phương tiện

(Tôi thường đi tới + địa điểm bằng + phương tiện)

Ngoài ra, bố mẹ và bé có thể tham khảo thêm một số mẫu câu hỏi và mẫu câu trả lời về chủ đề phương tiện giao thông ở dưới đây:

Mẫu câu hỏi Mẫu câu trả lời
What transportation do you want to talk about? I want to talk about a car
What color is it? What does it have? It’s red. It has four wheels and four windows…
What is the car like? The car is great. I love going to school with it.
What brand is your car? It’s Vinfast.
Why do you like your car? I like my car because I can sit in it and travel to many places, whether close or far.
Do you think everyone should have a car? No, I don’t think so. If everyone had a car, the air and noise pollution would be worse.
How often do you use the car? My family uses the car every day.
Who can ride/drive it? I can ride it/My dad can drive it.
What do you need when you ride a bike? I need a helmet.
How can your car help you to transport things? It can carry many things like food, toys, and books.
Do you know vehicles may cause air and noise pollution? Yes, I do.

VI. Viết đoạn văn nói về phương tiện giao thông bằng tiếng Anh

Để viết một đoạn văn đơn giản mà vẫn hấp dẫn về phương tiện giao thông bằng tiếng Anh, bố mẹ và bé có thể sử dụng cấu trúc dưới đây:

Mở bài: Giới thiệu về bản thân và tên chủ đề.

Thân bài:

  • Phần một: Giới thiệu khái quát về phương tiện muốn miêu tả.
  • Phần hai: Mô tả hình dáng bên ngoài của phương tiện và công dụng của nó. (chẳng hạn, có thể đi đâu hoặc làm gì với phương tiện này, sự hữu ích của. phương tiện này trong một số tình huống đặc biệt).
  • Phần ba: Nhận xét chung hoặc nói về tình cảm của con dành cho phương tiện đó.
  • Phần mở rộng: Phương tiện đó có lợi ích như thế nào trong việc di chuyển, chuyên chở hàng hóa? Nó có lợi ích hay tác hại gì đến môi trường?

Kết bài: Lời cảm ơn và chào tạm biệt.

Dưới đây là 3 đoạn văn mẫu được triển khai từ cấu trúc gợi ý trên, bố mẹ và bé cùng tham khảo nhé.

1. Đoạn văn nói về phương tiện giao thông tiếng Anh: mẫu 1

I really like my bike. Thanks to it, I can go to school faster. When I was eight years old, my dad bought me this bike. The bike is pink. This is my favorite color.

The bike has a basket in the front so I can keep my books or other things. My bike has two wheels. It also has a bell. I will ring that bell when I want to signal that I am on the way. It takes me only 5 minutes to get to school because I have my bike.

I always wear my helmet every time I ride it. I can use my bike to go to my friend’s house when I have free time. I clean my bike whenever I have time to make it look new. It’s great to have a bike.

2. Đoạn văn nói về phương tiện giao thông tiếng Anh: mẫu 2

I like to travel by airplane. An airplane is a flying object. It is like a bus or a vehicle that flies in the sky. It has wings and a tail. It can take about 100 to 400 passengers and goods from one place to another. It can move hundreds of kilometers overseas, hills and jungles at a time. It saves time and makes the word smaller.

However, it takes a lot of money to travel there. It is run by pilots and assistant pilots. The aircrew treats the passengers nicely. My family traveled to Phu Quoc island this summer by airplane. I ate noodles and drank juice, then took a short nap.

I could see clouds and everything on Earth, like mountains, rivers, houses and lakes. They look very small. Flying in the air is a pleasure.

3. Đoạn văn nói về phương tiện giao thông tiếng Anh: mẫu 3

The train is a great public carrier. It carries various goods too. It has an iron body and iron Wheels. It runs on the steel highway or train line. Some are run by Coal, and others by electricity. A train has 30 to 70 compartments.

The trains are divided into two types: the passenger train which carries passengers and the goods train which takes goods in big wagons. The passenger trains are small. A train journey is comfortable. They run at high speed and go a long distance.

Although traveling by train takes more time than by airplane, I can enjoy the beautiful view from the windows. I love the sound “chug chug” from it too. Traveling by train is so much fun.

Trên đây là toàn bộ các thông tin về từ vựng, các mẫu câu hỏi cũng như đoạn văn mẫu về chủ đề phương tiện giao thông tiếng Anh.

Đây là một trong những chủ đề thường xuyên được hỏi trong các bài thi nói hoặc viết. Bởi vậy, bố mẹ và bé hãy cùng luyện tập chủ đề này thành thạo nhất có thể.

Nếu như có bất cứ thắc mắc nào về chủ đề này, bố mẹ đừng ngại để lại câu hỏi ở phần bình luận. Đừng quên theo dõi BMyC.vn để cập nhật những thông tin thú bị và cần thiết cho quá trình học tiếng Anh nhé.

Xem Thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688