Nếu bạn đang học ngữ pháp tiếng Anh, chắc hẳn đã từng gặp thuật ngữ túc từ (Object) nhưng chưa thực sự hiểu rõ vai trò của nó trong câu. Vậy túc từ là gì, có những loại nào và làm sao để xác định chính xác? Trong bài viết này, BMyC sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ về khái niệm, cách phân loại, vị trí, cách sử dụng túc từ cùng nhiều ví dụ minh họa và bài tập thực hành, giúp bạn áp dụng dễ dàng trong học tập và giao tiếp nhé.

1. Túc từ là gì? Khái niệm và cách nhận biết dễ hiểu

Khi học ngữ pháp tiếng Anh, bạn sẽ thường gặp thuật ngữ túc từ (Object). Đây là một trong những thành phần quan trọng giúp câu văn trở nên đầy đủ ý nghĩa. Nếu chưa hiểu rõ túc từ là gì, đừng lo! Hãy cùng BMyC tìm hiểu qua những ví dụ đơn giản dưới đây.
1.1. Túc từ là gì?
Túc từ (Object), còn gọi là tân ngữ, là thành phần đứng sau động từ hoặc giới từ để chỉ người, vật hoặc sự việc chịu tác động của hành động trong câu. Nói cách khác, túc từ chính là đối tượng mà chủ ngữ hướng đến khi thực hiện hành động.
Theo Từ điển Cambridge, túc từ được định nghĩa là:
“A noun or noun phrase that is affected by the action of a verb or that follows a preposition.”
Dịch nghĩa: Túc từ là danh từ hoặc cụm danh từ chịu tác động của hành động trong câu hoặc đứng sau giới từ.
Túc từ có thể là:
- Danh từ (Noun)
- Đại từ (Pronoun)
- Cụm danh từ (Noun Phrase)
- Danh động từ (Gerund)
- Động từ nguyên mẫu có to (To-infinitive)
- Mệnh đề danh từ (Noun Clause)
Trong một câu tiếng Anh có thể có một hoặc nhiều túc từ, tùy vào cấu trúc và ý nghĩa của câu.
Ví dụ 1: Tom plays football every afternoon. (Tom chơi bóng đá vào mỗi buổi chiều.)
- plays là động từ.
- football là túc từ vì đây là đối tượng mà hành động “chơi” tác động đến.
Ví dụ 2: My mother bought a new backpack for me. (Mẹ tôi đã mua một chiếc ba lô mới cho tôi.)
Trong câu này:
- a new backpack là túc từ trực tiếp.
- me là túc từ gián tiếp.
1.2. Cách xác định túc từ nhanh và chính xác
Để xác định túc từ trong câu, trước tiên bạn hãy tìm động từ chính, sau đó đặt câu hỏi “Ai?”, “Cái gì?” hoặc “Điều gì?” nhận tác động từ hành động của động từ đó. Phần trả lời cho những câu hỏi này chính là túc từ. Trong hầu hết các câu theo cấu trúc S + V + O (Chủ ngữ + Động từ + Túc từ), túc từ thường đứng ngay sau ngoại động từ.
Ví dụ:
- Tom is reading a newspaper. (Tom đang đọc một tờ báo.) → Động từ là is reading. Đặt câu hỏi: Tom đang đọc cái gì? → a newspaper là túc từ.
- My parents visited their grandparents last weekend. (Bố mẹ tôi đã đến thăm ông bà vào cuối tuần trước.) → Động từ là visited. Đặt câu hỏi: Bố mẹ tôi đã đến thăm ai? → their grandparents là túc từ.
📚 Giúp con nắm vững ngữ pháp tiếng Anh từ nền tảng – Bắt đầu ngay hôm nay!
Cùng BMyC, vun đắp nền tảng tiếng Anh vững chắc cho con.
2. Phân loại túc từ trong tiếng Anh: 3 loại quan trọng bạn cần nắm

Sau khi hiểu túc từ là gì, bạn cũng cần biết rằng trong tiếng Anh, túc từ được chia thành 3 loại chính, bao gồm: túc từ trực tiếp (Direct Object), túc từ gián tiếp (Indirect Object) và túc từ của giới từ (Object of a Preposition). Mỗi loại có vị trí và chức năng riêng trong câu. Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác hơn khi nói và viết.
2.1. Túc từ trực tiếp (Direct Object)
Túc từ trực tiếp (Direct Object) là người, vật hoặc sự việc chịu tác động trực tiếp từ hành động của động từ. Đây là loại túc từ xuất hiện phổ biến nhất và thường đứng ngay sau ngoại động từ.
Bạn có thể xác định túc từ trực tiếp bằng cách đặt câu hỏi “Ai?” hoặc “Cái gì?” sau động từ.
Ví dụ 1: David cleaned the kitchen yesterday. (David đã dọn dẹp nhà bếp hôm qua.) → Động từ: cleaned→ David đã dọn dẹp cái gì?→ the kitchen là túc từ trực tiếp.
Ví dụ 2: Linda is reading a novel. (Linda đang đọc một cuốn tiểu thuyết.)→ Linda đang đọc cái gì?→ a novel là túc từ trực tiếp.
Lưu ý: Phần lớn các ngoại động từ như buy, read, watch, open, build, write, clean, love… đều cần có túc từ trực tiếp để câu hoàn chỉnh về mặt ngữ nghĩa.
2.2. Túc từ gián tiếp (Indirect Object)
Túc từ gián tiếp (Indirect Object) là người hoặc vật nhận lợi ích hoặc nhận đối tượng được chuyển giao từ hành động của động từ. Loại túc từ này thường xuất hiện cùng với túc từ trực tiếp trong các câu có động từ như give, send, tell, show, buy, teach, lend…
Thông thường, túc từ gián tiếp đứng trước túc từ trực tiếp hoặc đi sau giới từ to hoặc for.
Ví dụ 1: My father gave me a new laptop. (Bố tôi đã tặng tôi một chiếc máy tính xách tay mới.)
- me → túc từ gián tiếp (người nhận)
- a new laptop → túc từ trực tiếp (vật được tặng)
Ví dụ 2: The teacher explained the lesson to the students. (Giáo viên giải thích bài học cho học sinh.)
- the lesson → túc từ trực tiếp
- the students → túc từ gián tiếp
Mẹo nhận biết: Sau khi xác định túc từ trực tiếp, hãy đặt câu hỏi “Cho ai?”, “Đến ai?” hoặc “Vì ai?”. Nếu tìm được người hoặc đối tượng nhận hành động, đó chính là túc từ gián tiếp.
2.3. Túc từ của giới từ (Object of a Preposition)
Túc từ của giới từ (Object of a Preposition) là danh từ, đại từ hoặc cụm từ đứng ngay sau giới từ để hoàn thiện ý nghĩa cho cụm giới từ. Các giới từ thường gặp gồm in, on, at, with, for, from, about, under, behind…
Khác với túc từ trực tiếp và gián tiếp, loại túc từ này không chịu tác động trực tiếp của động từ mà bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm, phương hướng hoặc đối tượng liên quan.
Ví dụ 1: The children are playing in the garden. (Bọn trẻ đang chơi trong khu vườn.)→ the garden là túc từ của giới từ in.
Ví dụ 2: She is talking with her best friend. (Cô ấy đang nói chuyện với người bạn thân nhất.)→ her best friend là túc từ của giới từ with.
Ví dụ 3: We learned a lot from our teacher. (Chúng tôi đã học được rất nhiều từ giáo viên của mình.)→ our teacher là túc từ của giới từ from.
Mẹo ghi nhớ: Nếu danh từ hoặc đại từ đứng ngay sau một giới từ, thì rất nhiều khả năng đó chính là túc từ của giới từ.
3. Cách phân biệt các loại túc từ trong tiếng Anh dễ nhớ
Sau khi tìm hiểu túc từ là gì và các loại túc từ, nhiều bạn vẫn dễ nhầm lẫn giữa túc từ trực tiếp, túc từ gián tiếp và túc từ của giới từ. Đừng lo! Chỉ cần nắm một vài dấu hiệu nhận biết đơn giản dưới đây, bạn sẽ xác định đúng loại túc từ trong hầu hết các câu tiếng Anh.
3.1. Phân biệt túc từ trực tiếp và túc từ gián tiếp
Túc từ trực tiếp và túc từ gián tiếp thường xuất hiện cùng nhau trong các câu có động từ như give, send, show, tell, buy, lend, offer,…. Tùy vào vị trí của các thành phần trong câu mà bạn có thể nhận biết chúng một cách dễ dàng.
| Dấu hiệu nhận biết | Túc từ trực tiếp (Direct Object) | Túc từ gián tiếp (Indirect Object) |
| Chức năng | Chỉ người, vật hoặc sự việc chịu tác động trực tiếp của hành động | Chỉ người hoặc vật nhận hành động hoặc nhận lợi ích từ hành động |
| Khi câu có 2 túc từ và không có giới từ | Đứng sau cùng | Đứng ngay sau động từ |
| Khi câu có giới từ to hoặc for | Đứng trước giới từ | Đứng sau giới từ to/for |
| Câu hỏi để xác định | Cái gì? Ai? | Cho ai? Đến ai? Vì ai? |
Ví dụ 1 (Câu có hai túc từ và không có giới từ): My grandfather told me an interesting story. (Ông tôi đã kể cho tôi một câu chuyện thú vị.)
- me → túc từ gián tiếp (người nhận câu chuyện)
- an interesting story → túc từ trực tiếp (điều được kể)
Ví dụ 2 (Câu có giới từ to): Emily sent the invitation to her classmates.
(Emily đã gửi lời mời đến các bạn cùng lớp.)
- the invitation → túc từ trực tiếp
- her classmates → túc từ gián tiếp
3.2. Phân biệt túc từ trực tiếp, túc từ gián tiếp và túc từ của giới từ
Một lỗi rất phổ biến là nhầm túc từ của giới từ với túc từ trực tiếp hoặc túc từ gián tiếp. Thực tế, túc từ của giới từ không chịu tác động trực tiếp từ động từ mà chỉ đi sau giới từ để hoàn thiện ý nghĩa của cụm giới từ.
| Tiêu chí | Túc từ trực tiếp | Túc từ gián tiếp | Túc từ của giới từ |
| Vai trò | Chịu tác động trực tiếp của động từ | Nhận hành động hoặc lợi ích từ hành động | Bổ sung ý nghĩa cho giới từ |
| Đứng sau | Ngoại động từ | Động từ hoặc sau to/for | Giới từ (in, on, at, with, for, from, about…) |
| Có chịu tác động trực tiếp của động từ không? | Có | Có (gián tiếp) | Không |
| Ví dụ | She drew a picture. | She drew her brother a picture. | She walked through the park. |
Ví dụ 1 (Túc từ trực tiếp): Jack repaired the computer yesterday. (Jack đã sửa chiếc máy tính hôm qua.)→ the computer là túc từ trực tiếp vì đây là đối tượng được sửa.
Ví dụ 2 (Túc từ gián tiếp): The coach gave the players some useful advice.
(Huấn luyện viên đã đưa cho các cầu thủ một số lời khuyên hữu ích.)
- the players → túc từ gián tiếp
- some useful advice → túc từ trực tiếp
Ví dụ 3 (Túc từ của giới từ): Our family had dinner at a famous restaurant. (Gia đình chúng tôi ăn tối tại một nhà hàng nổi tiếng.)→ a famous restaurant là túc từ của giới từ at, vì đứng sau giới từ và bổ sung thông tin về địa điểm.
4. Các hình thức của túc từ trong tiếng Anh bạn cần biết

Sau khi hiểu túc từ là gì và các loại túc từ, bạn cũng cần biết túc từ không chỉ là một danh từ. Trong tiếng Anh, nhiều thành phần khác nhau đều có thể đóng vai trò làm túc từ, chẳng hạn như danh từ, cụm danh từ, danh động từ, đại từ tân ngữ hay mệnh đề danh từ. Việc nhận biết các hình thức này sẽ giúp bạn phân tích câu chính xác và sử dụng ngữ pháp linh hoạt hơn.
4.1. Danh từ hoặc cụm danh từ làm túc từ
Đây là hình thức phổ biến nhất. Danh từ (Noun) hoặc cụm danh từ (Noun Phrase) thường đứng sau động từ để chỉ người, vật hoặc sự việc chịu tác động của hành động.
Ví dụ 1: Lucy bought a new backpack yesterday. (Lucy đã mua một chiếc ba lô mới hôm qua.)→ a new backpack là cụm danh từ đóng vai trò túc từ.
Ví dụ 2: Our teacher praised the hardworking students. (Giáo viên của chúng tôi khen những học sinh chăm chỉ.)→ the hardworking students là cụm danh từ làm túc từ.
Lưu ý: Ngoài danh từ thông thường, các cụm danh từ như the elderly (người cao tuổi), the homeless (người vô gia cư), the young (người trẻ)… cũng có thể làm túc từ trong câu.
4.2. Danh động từ (Gerund) làm túc từ
Danh động từ (Gerund) là động từ thêm -ing nhưng hoạt động như một danh từ. Sau một số động từ như enjoy, avoid, finish, keep, practice, suggest…, danh động từ thường đóng vai trò là túc từ.
Ví dụ 1: They enjoy playing basketball after school. (Họ thích chơi bóng rổ sau giờ học.)→ playing basketball là danh động từ làm túc từ của động từ enjoy.
Ví dụ 2: My sister finished doing her homework before dinner. (Chị gái tôi đã hoàn thành bài tập trước bữa tối.)→ doing her homework là túc từ.
4.3. Đại từ tân ngữ (Object Pronouns)
Trong nhiều trường hợp, túc từ không phải là danh từ mà là đại từ tân ngữ (Object Pronouns). Đây là những đại từ dùng để thay thế cho danh từ nhằm tránh lặp lại trong câu.
Các đại từ tân ngữ thường gặp gồm:
| Đại từ chủ ngữ | Đại từ tân ngữ |
| I | me |
| You | you |
| He | him |
| She | her |
| It | it |
| We | us |
| They | them |
Các đại từ này thường đứng sau động từ hoặc sau giới từ.
Ví dụ 1: Our classmates invited us to the science club. (Các bạn cùng lớp đã mời chúng tôi tham gia câu lạc bộ khoa học.)→ us là đại từ tân ngữ.
Ví dụ 2: The gift is for her. (Món quà này dành cho cô ấy.)→ her là đại từ tân ngữ đứng sau giới từ for.
Lưu ý: Không dùng đại từ chủ ngữ (I, he, she, we, they) ở vị trí của túc từ. Thay vào đó, hãy dùng me, him, her, us, them…
4.4. Mệnh đề danh từ (Noun Clause) làm túc từ
Ngoài từ hoặc cụm từ, mệnh đề danh từ (Noun Clause) cũng có thể đóng vai trò là túc từ. Đây là một mệnh đề có chức năng giống như một danh từ và thường bắt đầu bằng các từ như that, what, whether, if, who, whoever…
Ví dụ 1: I don’t know what she is talking about. (Tôi không biết cô ấy đang nói về điều gì.)→ what she is talking about là mệnh đề danh từ làm túc từ.
Ví dụ 2: Our teacher explained why teamwork is important.
(Giáo viên giải thích tại sao làm việc nhóm lại quan trọng.)→ why teamwork is important là mệnh đề danh từ đóng vai trò túc từ.
Lưu ý: Mặc dù túc từ là thành phần quan trọng trong nhiều câu tiếng Anh, nhưng không phải động từ nào cũng cần có túc từ. Các ngoại động từ (Transitive Verbs) như buy, make, write, open, teach… thường phải có túc từ để câu hoàn chỉnh. Ngược lại, các nội động từ (Intransitive Verbs) như arrive, smile, laugh, happen, swim… có thể đứng một mình mà không cần túc từ.
5. Cách chuyển túc từ từ câu chủ động sang câu bị động

Khi học về túc từ trong tiếng Anh, bạn cũng cần hiểu mối liên hệ giữa túc từ và câu bị động (Passive Voice). Trong hầu hết các trường hợp, túc từ trực tiếp của câu chủ động sẽ được chuyển lên làm chủ ngữ trong câu bị động. Vì vậy, nếu xác định đúng túc từ, bạn sẽ chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động dễ dàng và chính xác hơn.
Để chuyển một câu từ chủ động (Active Voice) sang bị động (Passive Voice), bạn có thể thực hiện theo 3 bước đơn giản sau:
| Bước | Cách thực hiện |
| Bước 1 | Xác định túc từ trực tiếp trong câu chủ động và chuyển túc từ đó lên làm chủ ngữ của câu bị động. |
| Bước 2 | Xác định thì của câu chủ động, sau đó chia động từ to be ở thì tương ứng và chuyển động từ chính sang quá khứ phân từ (V3/ed). |
| Bước 3 | Chuyển chủ ngữ của câu chủ động xuống cuối câu, thêm giới từ by phía trước nếu cần nhấn mạnh người thực hiện hành động. |
Công thức chung:
| Chủ động | Bị động |
| Công thức: S + V + O | Công thức: O + be + V3/ed + (by + S) |
|
Ví dụ: The chef prepared a delicious meal. (Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon.)
|
Ví dụ: A delicious meal was prepared by the chef. (Một bữa ăn ngon đã được đầu bếp chuẩn bị.)→ a delicious meal từ vai trò túc từ đã trở thành chủ ngữ của câu bị động. |
5. Những lỗi thường gặp khi sử dụng túc từ
Sau khi hiểu túc từ là gì và cách sử dụng, nhiều người học vẫn dễ mắc lỗi khi áp dụng vào thực tế. Nguyên nhân thường đến từ việc nhầm lẫn giữa các loại túc từ, dùng sai đại từ hoặc đặt túc từ không đúng vị trí trong câu. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất và cách khắc phục để bạn tránh mất điểm trong các bài kiểm tra cũng như giao tiếp hằng ngày.
| Lỗi thường gặp | Ví dụ sai | Ví dụ đúng | Cách khắc phục |
| Dùng sai đại từ tân ngữ | She invited I to the party. | She invited me to the party. | Sau động từ hoặc giới từ phải dùng đại từ tân ngữ (me, him, her, us, them…), không dùng đại từ chủ ngữ (I, he, she…). |
| Thiếu túc từ sau ngoại động từ | He bought yesterday. | He bought a new backpack yesterday. | Nhiều ngoại động từ như buy, make, read, open… cần có túc từ để câu hoàn chỉnh. |
| Nhầm túc từ trực tiếp và túc từ gián tiếp | She gave a gift her sister. | She gave her sister a gift. hoặc She gave a gift to her sister. | Khi có hai túc từ, hãy chú ý vị trí hoặc sử dụng to/for đúng cách. |
| Đặt túc từ sai vị trí | He explained clearly the lesson. | He explained the lesson clearly. | Túc từ thường đứng ngay sau ngoại động từ trước các trạng từ chỉ cách thức, thời gian hoặc nơi chốn. |
| Nhầm túc từ với túc từ của giới từ | Cho rằng the library là túc từ trực tiếp trong câu We studied in the library. | the library là túc từ của giới từ in. | Nếu danh từ đứng sau giới từ (in, on, at, with, from…), đó là túc từ của giới từ, không phải túc từ trực tiếp. |
6. Bài tập về túc từ trong tiếng Anh (có đáp án)
Sau khi đã hiểu túc từ là gì, các loại túc từ và cách sử dụng, hãy cùng luyện tập với những bài tập dưới đây để củng cố kiến thức. Các bài tập được sắp xếp từ dễ đến nâng cao, phù hợp với học sinh tiểu học và THCS.
Bài tập 1. Xác định túc từ trong câu
Yêu cầu: Gạch chân và xác định túc từ trong mỗi câu sau.
- My father repaired the bicycle yesterday.
- We watched an interesting movie last night.
- Lily gave her brother a birthday card.
- The children are playing in the park.
- I enjoy listening to music.
- the bicycle → Túc từ trực tiếp.
- an interesting movie → Túc từ trực tiếp.
- her brother → Túc từ gián tiếp; a birthday card → Túc từ trực tiếp.
- the park → Túc từ của giới từ (in).
- listening to music → Túc từ (danh động từ).
Bài tập 2. Chọn đáp án đúng
Yêu cầu: Chọn đáp án đúng nhất.
1. Trong câu “Tom bought a new backpack.”, túc từ là:
- Tom
- bought
- a new backpack
- new
2. Trong câu “My teacher gave me some homework.”, đâu là túc từ gián tiếp?
- teacher
- me
- homework
- gave
3. Trong câu “She is talking with her cousin.”, cụm “her cousin” là:
- Chủ ngữ
- Túc từ trực tiếp
- Túc từ của giới từ
- Bổ ngữ
4. Câu nào dưới đây có túc từ trực tiếp?
- The baby is sleeping.
- They opened the window.
- She arrived early.
- We laughed happily.
5. Đại từ nào dưới đây là đại từ tân ngữ (Object Pronoun)?
- He
- She
- They
- Them
- C. a new backpack
- B. me
- C. Túc từ của giới từ
- B. They opened the window.
- D. Them
Bài tập 3. Chuyển câu chủ động sang câu bị động
Yêu cầu: Chuyển các câu sau sang câu bị động.
- The chef cooked a delicious meal.
- My sister cleaned the room.
- They planted many trees last month.
- The students finished the project on time.
- Our teacher praised us yesterday.
- A delicious meal was cooked by the chef.
- The room was cleaned by my sister.
- Many trees were planted by them last month.
- The project was finished by the students on time.
- We were praised by our teacher yesterday.
Qua bài viết trên, hy vọng bạn đã hiểu rõ túc từ là gì, các loại túc từ, cách nhận biết cũng như cách sử dụng đúng trong từng cấu trúc câu tiếng Anh. Việc nắm vững kiến thức này sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác hơn, đồng thời cải thiện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và làm bài tập hiệu quả.
Đừng quên theo dõi BMyC để khám phá thêm nhiều bài học ngữ pháp tiếng Anh dễ hiểu, ví dụ thực tế và bài tập có đáp án chi tiết, giúp bạn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc và tự tin sử dụng ngôn ngữ trong học tập cũng như giao tiếp hằng ngày.
Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!
Xem thêm:
- Even if là gì? Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z
- About là gì? Ý nghĩa, cách dùng, cấu trúc và ví dụ dễ hiểu từ A–Z
- Linking verb là gì? Định nghĩa, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập chi tiết từ A–Z