Cấu trúc It’s time: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z

Cấu trúc It’s time là một trong những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh phổ biến, được sử dụng để diễn tả rằng đã đến lúc ai đó nên thực hiện một hành động nào đó. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn thường nhầm lẫn giữa It’s time, It’s high timeIt’s about time, cũng như chưa biết cách chia động từ sao cho chính xác. Trong bài viết dưới đây, BMyC sẽ giúp bạn tìm hiểu đầy đủ về cấu trúc It’s time, từ công thức, cách dùng, ví dụ minh họa đến bài tập có đáp án để dễ dàng ghi nhớ và áp dụng trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.

Cấu trúc It’s time: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z
Cấu trúc It’s time: Công thức, cách dùng và bài tập chi tiết từ A–Z

1. Cấu trúc It’s time là gì? Khi nào sử dụng?

Cấu trúc It’s time là gì? Khi nào sử dụng?
Cấu trúc It’s time là gì? Khi nào sử dụng?

Cấu trúc It’s time là một cấu trúc quen thuộc trong tiếng Anh, được dùng để diễn tả đã đến lúc ai đó nên làm một việc gì đó. Người nói thường sử dụng cấu trúc này để nhắc nhở, khuyên nhủ hoặc thúc giục một người bắt đầu hành động vì đây là thời điểm thích hợp hoặc cần thiết.

Trong giao tiếp hằng ngày, bạn sẽ thường nghe những câu như “Đã đến lúc đi ngủ”, “Đã đến lúc học bài” hay “Đã đến lúc về nhà”. Trong tiếng Anh, những ý này đều có thể diễn đạt bằng cấu trúc It’s time.

Ví dụ:

  • It’s time to go to bed. → Đã đến lúc đi ngủ rồi.
  • It’s time for the meeting. → Đã đến giờ họp rồi.
  • It’s time you finished your homework. → Đã đến lúc em nên hoàn thành bài tập về nhà.

Mặc dù đều bắt đầu bằng It’s time, nhưng phía sau cấu trúc này có thể là to V, for + danh từ, hoặc mệnh đề với động từ chia ở quá khứ. Mỗi dạng sẽ có công thức và cách sử dụng riêng, khiến nhiều học sinh dễ nhầm lẫn nếu không nắm chắc.

Vì vậy, ở các phần tiếp theo, BMyC sẽ hướng dẫn bạn lần lượt từng công thức cấu trúc It’s time, cách sử dụng trong từng ngữ cảnh, ví dụ minh họa dễ hiểu và bài tập thực hành để giúp bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh nhé.

2. Các công thức và cách dùng cấu trúc It’s time trong tiếng Anh

Các công thức và cách dùng cấu trúc It's time trong tiếng Anh
Các công thức và cách dùng cấu trúc It’s time trong tiếng Anh

Sau khi đã hiểu cấu trúc It’s time là gì, hãy cùng tìm hiểu những công thức quan trọng nhất của cấu trúc này. Tùy vào mục đích diễn đạt, It’s time có thể kết hợp với nhiều dạng ngữ pháp khác nhau để diễn tả rằng đã đến lúc ai đó nên hoặc cần làm một việc gì đó.

Dưới đây là 3 công thức phổ biến mà bạn sẽ thường gặp trong giao tiếp, bài thi tiếng Anh cũng như các kỳ thi như IELTS, TOEIC và THPT Quốc gia.

2.1. Cấu trúc It’s time + (that) + S + V2/V-ed

Đây là cấu trúc được sử dụng khi muốn nhắc nhở, khuyên hoặc thúc giục ai đó nên làm một việc ngay lúc này.

Công thức:

It’s time + (that) + Subject + Verb (quá khứ đơn)

Trong đó:

  • It’s time: Đã đến lúc.
  • that: Có thể dùng hoặc lược bỏ.
  • V2/V-ed: Động từ chia ở thì quá khứ đơn.

Lưu ý quan trọng:

Nhiều bạn thường nghĩ rằng vì động từ được chia ở thì quá khứ đơn nên câu nói về một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Tuy nhiên, điều này không đúng.

Ở cấu trúc It’s time + S + V2/V-ed, động từ ở dạng quá khứ chỉ mang ý nghĩa giả định, nhằm nhấn mạnh rằng đã đến lúc hành động đó nên được thực hiện ngay bây giờ hoặc trong tương lai gần.

Nói cách khác, người nói đang muốn nhắc nhở hoặc thúc giục người nghe hành động.

Ví dụ:

  • It’s time you cleaned your room.→ Đã đến lúc em dọn phòng rồi.
  • It’s time we started our English lesson.→ Đã đến lúc chúng ta bắt đầu buổi học tiếng Anh.
  • It’s time she went to bed instead of watching TV.→ Đã đến lúc cô ấy đi ngủ thay vì tiếp tục xem tivi.
  • It’s time they made a decision.→ Đã đến lúc họ phải đưa ra quyết định.

2.2. Cấu trúc It’s time + (for somebody) + to + V

Đây là cấu trúc đơn giản và phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày. Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng đã đến lúc ai đó cần hoặc nên thực hiện một hành động nào đó.

Công thức:

It’s time + (for + somebody) + to + Verb (nguyên mẫu)

Trong đó:

  • for somebody: Có thể có hoặc không.
  • to V: Động từ nguyên mẫu có “to”.

Bạn có thể dùng cấu trúc này khi:

  • Nhắc nhở ai đó làm việc gì.
  • Báo hiệu đã đến thời điểm thực hiện một hành động.
  • Nói về lịch trình hoặc kế hoạch.

Ví dụ: 

  • It’s time to leave for school.→ Đã đến giờ đi học rồi.
  • It’s time for us to review today’s lesson.→ Đã đến lúc chúng ta ôn lại bài học hôm nay.
  • It’s time for Minh to practice speaking English every day.→ Đã đến lúc Minh luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.
  • It’s time to turn off your phone and study.→ Đã đến lúc tắt điện thoại và học bài rồi.

Lưu ý: Nếu câu không có chủ ngữ cụ thể, chỉ cần sử dụng: It’s time + to V (Ví dụ: It’s time to sleep.→ Đã đến giờ đi ngủ.)

2.3. Cấu trúc It was time + S + had + V3/V-ed

Ngoài hai cấu trúc trên, trong tiếng Anh còn có dạng It was time, được dùng khi người nói muốn nhìn lại một thời điểm trong quá khứ.

Cấu trúc này diễn tả rằng một việc lẽ ra nên xảy ra sớm hơn nhưng thực tế lại không xảy ra đúng lúc, thể hiện sự tiếc nuối hoặc phê bình nhẹ.

Công thức:

It was time + Subject + had + Past Participle (V3/V-ed)

Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bài đọc học thuật hơn là giao tiếp hằng ngày.

Người nói muốn nhấn mạnh:

  • Đáng lẽ hành động đó đã phải hoàn thành.
  • Hành động xảy ra muộn hơn mong đợi.
  • Thể hiện sự tiếc nuối hoặc không hài lòng.

Ví dụ:

  • It was time I had prepared for the final exam.→ Đáng lẽ tôi đã phải chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ từ trước.
  • It was time they had booked the flight tickets.→ Đáng lẽ họ nên đặt vé máy bay sớm hơn.
  • It was time Lan had apologized to her friend.→ Đáng lẽ Lan nên xin lỗi bạn mình từ trước.
  • It was time we had completed the project.→ Đáng lẽ chúng tôi đã phải hoàn thành dự án rồi.

Lưu ý: Trong thực tế, It was time + had + V3 không được sử dụng nhiều trong giao tiếp hằng ngày. Thay vào đó, người bản xứ thường dùng:

  • It’s time + to V
  • It’s time + S + V2

vì hai cấu trúc này ngắn gọn và tự nhiên hơn.

3. Phân biệt cấu trúc It’s time, It’s high time và It’s about time 

Phân biệt cấu trúc It’s time, It’s high time và It’s about time
Phân biệt cấu trúc It’s time, It’s high time và It’s about time

Sau khi đã nắm vững các công thức của cấu trúc It’s time, bạn cũng cần biết cách phân biệt với It’s high timeIt’s about time. Đây là ba cấu trúc có ý nghĩa khá giống nhau, đều diễn tả đã đến lúc nên làm một việc gì đó, nhưng mức độ nhấn mạnh và sắc thái biểu cảm lại khác nhau.

Trong giao tiếp hằng ngày cũng như các bài thi tiếng Anh, việc lựa chọn đúng cấu trúc sẽ giúp câu nói tự nhiên và chính xác hơn. Hãy cùng BMyC tìm hiểu chi tiết qua bảng so sánh dưới đây.

Tiêu chí It’s time It’s high time It’s about time
Ý nghĩa Đã đến lúc nên làm một việc gì đó. Đã đến lúc rất cần phải làm, đáng lẽ nên làm từ lâu. Cuối cùng thì cũng đã đến lúc hoặc đáng lẽ nên làm từ lâu rồi.
Mức độ nhấn mạnh Bình thường. Mạnh hơn It’s time, thể hiện sự thúc giục hoặc phê bình. Nhấn mạnh sự chậm trễ, đôi khi thể hiện sự nhẹ nhõm hoặc bực mình.
Sắc thái Nhắc nhở, gợi ý. Thúc giục, phê bình, sốt ruột. Tiếc nuối, nhẹ nhõm hoặc trách nhẹ vì hành động diễn ra muộn.
Công thức phổ biến It’s time + S + V2/V-ed

It’s time + (for sb) + to V

It’s high time + S + V2/V-ed

It’s high time + (for sb) + to V

It’s about time + S + V2/V-ed

It’s about time + (for sb) + to V

Ngữ cảnh sử dụng Giao tiếp hằng ngày, lời nhắc lịch sự. Khi muốn nhấn mạnh người nghe cần hành động ngay. Khi một việc xảy ra muộn hơn mong đợi hoặc lẽ ra nên xảy ra sớm hơn.

4. Các cấu trúc và idioms thông dụng với Time bạn nên ghi nhớ

Sau khi đã nắm vững cấu trúc It’s time, bạn cũng nên mở rộng vốn từ với những cụm từ (phrases)thành ngữ (idioms) chứa time. Đây đều là những cách diễn đạt rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, bài thi IELTS, TOEIC cũng như các đề thi tiếng Anh ở trường.

Thay vì chỉ sử dụng từ time theo nghĩa “thời gian”, việc ghi nhớ các cấu trúc dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn, nâng cao vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng viết, nói tiếng Anh.

Hãy cùng BMyC khám phá 10 cấu trúc và idioms thông dụng với “time” nhé!

Cấu trúc/Idioms Ý nghĩa Ví dụ
Spend time (doing) something Dành thời gian làm việc gì My sister spends time reading English books every evening. (Chị gái tôi dành thời gian đọc sách tiếng Anh mỗi buổi tối.)
It takes time (for somebody) to do something Mất/Cần thời gian để làm việc gì It takes time to learn a new language well. (Cần thời gian để học tốt một ngôn ngữ mới.)
Over time Theo thời gian Over time, his English pronunciation has improved a lot. (Theo thời gian, khả năng phát âm tiếng Anh của cậu ấy tiến bộ rất nhiều.)
Time for something / Time to do something Đến lúc làm việc gì It’s time for breakfast. (Đến giờ ăn sáng rồi.)
At the time of… Vào thời điểm… Many people worked from home at the time of the pandemic. (Nhiều người làm việc tại nhà vào thời điểm đại dịch.)
In time (for something) Kịp lúc, đúng lúc We arrived at the station just in time for the train. (Chúng tôi đến nhà ga vừa kịp chuyến tàu.)
Against time Chạy đua với thời gian The rescue team worked against time to find the missing hikers. (Đội cứu hộ chạy đua với thời gian để tìm những người leo núi mất tích.)
Ahead of time / Behind time Sớm hơn / Muộn hơn dự kiến – The meeting started ten minutes ahead of time. (Cuộc họp bắt đầu sớm hơn dự kiến 10 phút.)

– The bus arrived behind time because of heavy traffic. (Xe buýt đến muộn hơn dự kiến do tắc đường.)

At all times Mọi lúc, luôn luôn Students should wear their school ID cards at all times. (Học sinh nên đeo thẻ học sinh mọi lúc.)
Be living on borrowed time Không còn nhiều thời gian; tiếp tục tồn tại trong hoàn cảnh nguy hiểm – Without immediate treatment, the patient is living on borrowed time. (Nếu không được điều trị ngay, bệnh nhân sẽ không còn nhiều thời gian nữa.)

– That old factory is living on borrowed time because it will soon be replaced. (Nhà máy cũ đó chỉ còn tồn tại trong thời gian ngắn trước khi bị thay thế.)

5. Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc It’s time và cách khắc phục 

Sau khi đã hiểu công thức và cách dùng của cấu trúc It’s time, nhiều học sinh vẫn dễ mắc phải một số lỗi ngữ pháp trong quá trình làm bài tập hoặc giao tiếp. Nguyên nhân chủ yếu là do nhầm lẫn giữa các dạng động từ, cách dùng It’s time, It’s high timeIt’s about time, hoặc áp dụng sai công thức.

Để giúp bạn tránh mất điểm trong các bài kiểm tra cũng như sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, hãy cùng BMyC điểm qua những lỗi phổ biến nhất dưới đây.

Lỗi thường gặp Sai Đúng Giải thích
1. Dùng động từ nguyên mẫu sau “It’s time + S” It’s time I go to bed. It’s time I went to bed. Sau It’s time + S, động từ phải chia ở quá khứ đơn (V2/V-ed), dù ý nghĩa nói về hiện tại hoặc tương lai.
2. Dùng V2 sau “to” It’s time to went home. It’s time to go home. Sau to luôn dùng động từ nguyên mẫu.
3. Quên giới từ “for” trước tân ngữ It’s time you to study. It’s time for you to study. Nếu có người thực hiện hành động trước to V, cần dùng for + somebody.
4. Nhầm lẫn giữa “It’s time” và “It’s high time” It’s time you changed your attitude! (muốn nhấn mạnh sự phê bình) It’s high time you changed your attitude! It’s high time nhấn mạnh rằng hành động đáng lẽ nên được thực hiện từ lâu, thường mang sắc thái thúc giục hoặc phê bình.
5. Cho rằng V2 mang nghĩa quá khứ Hiểu “It’s time I left.” là “Tôi đã rời đi.” Hiểu là “Đã đến lúc tôi nên rời đi.” Trong cấu trúc này, V2 không diễn tả quá khứ mà thể hiện ý nghĩa giả định hoặc lời khuyên.
6. Dùng sai thì với “It was time” It was time we finished the report yesterday. (khi muốn nhấn mạnh đáng lẽ phải hoàn thành trước đó) It was time we had finished the report. Với It was time, có thể dùng had + V3 để nhấn mạnh một việc đáng lẽ đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.
7. Lạm dụng “that” hoặc nghĩ bắt buộc phải có It’s time that we went. It’s time we went. (hoặc thêm “that” đều đúng) That có thể xuất hiện hoặc được lược bỏ mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.

6. Bài tập cấu trúc It’s time có đáp án 

Sau khi đã tìm hiểu về cấu trúc It’s time, cách dùng và cách phân biệt với It’s high timeIt’s about time, hãy cùng luyện tập ngay với các bài tập dưới đây. 

Bài tập 1. Chia động từ trong ngoặc

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

  1. It’s time we ________ (leave) for school.
  2. It’s time for Tom ________ (finish) his homework.
  3. It’s high time she ________ (learn) how to cook.
  4. It’s about time they ________ (clean) the classroom.
  5. It’s time for us ________ (start) the meeting.
  6. It’s time you ________ (go) to bed.
  7. It’s high time the children ________ (stop) playing video games.
  8. It’s about time I ________ (buy) a new laptop.
  9. It’s time for Linda ________ (prepare) for the English test.
  10. It’s time we ________ (make) a decision.
Đáp án
  1. left
  2. to finish
  3. learned / learnt
  4. cleaned
  5. to start
  6. went
  7. stopped
  8. bought
  9. to prepare
  10. made

Bài tập 2. Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án A, B, C hoặc D thích hợp nhất.

1. It’s time you ________ your homework.

  1. do
  2. did
  3. done
  4. doing

2. It’s time for us ________ home.

  1. go
  2. going
  3. to go
  4. went

3. It’s high time they ________ more carefully.

  1. drive
  2. drove
  3. driving
  4. to drive

4. It’s about time you ________ your parents.

  1. call
  2. called
  3. calling
  4. to call

5. It’s time ________ lunch.

  1. to
  2. on
  3. for
  4. at

6. It’s time for the students ________ the classroom.

  1. clean
  2. cleaned
  3. cleaning
  4. to clean

7. It’s time we ________ our English lesson.

  1. begin
  2. began
  3. begun
  4. beginning

8. It’s high time she ________ more exercise.

  1. took
  2. take
  3. taking
  4. to take

9. It’s about time for us ________ the truth.

  1. know
  2. knowing
  3. to know
  4. knew

10. Which sentence is grammatically correct?

  1. It’s time we go home.
  2. It’s time we went home.
  3. It’s time we gone home.
  4. It’s time we going home.
Đáp án
  1. B
  2. C
  3. B
  4. B
  5. C
  6. D
  7. B
  8. A
  9. C
  10. B

Bài tập 3. Viết lại câu sử dụng cấu trúc It’s time

Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không thay đổi, sử dụng cấu trúc It’s time.

Ví dụ: You should go to bed now.→ It’s time you went to bed.

1. We should leave now.

→ ___________________________________

2. Tom should finish his report.

→ ___________________________________

3. They should clean the kitchen.

→ ___________________________________

4. You should start studying for the exam.

→ ___________________________________

5. Mary should buy a new dictionary.

→ ___________________________________

6. The children should stop watching TV.

→ ___________________________________

7. I should learn to manage my time better.

→ ___________________________________

8. Our team should make a final decision.

→ ___________________________________

9. Linda should practice speaking English every day.

→ ___________________________________

10. We should prepare for tomorrow’s presentation.

→ ___________________________________

Đáp án
  1. It’s time we left now.
  2. It’s time Tom finished his report.
  3. It’s time they cleaned the kitchen.
  4. It’s time you started studying for the exam.
  5. It’s time Mary bought a new dictionary.
  6. It’s time the children stopped watching TV.
  7. It’s time I learned (learnt) to manage my time better.
  8. It’s time our team made a final decision.
  9. It’s time Linda practiced speaking English every day.
  10. It’s time we prepared for tomorrow’s presentation.

Qua bài viết trên, hy vọng bạn đã nắm vững cấu trúc It’s time, từ công thức, cách dùng đến cách phân biệt với It’s high timeIt’s about time. Đừng quên luyện tập thường xuyên thông qua các ví dụ và bài tập để sử dụng cấu trúc này một cách chính xác, tự nhiên trong giao tiếp cũng như đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra tiếng Anh. Hãy theo dõi bmyc.vn  để khám phá thêm nhiều bài học ngữ pháp, từ vựng và phương pháp học tiếng Anh hiệu quả, giúp bạn tự tin chinh phục mọi mục tiêu học tập nhé. 

Đừng để con bạn bỏ lỡ cơ hội giỏi tiếng Anh từ sớm! Tham gia ngay Group Bố Mẹ Yêu Con để được tư vấn phương pháp học tiếng Anh online cho bé phù hợp và xây dựng lộ trình học hiệu quả, giúp con tự tin chinh phục tương lai!

Tham Gia Ngay

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung đã được bảo vệ !!
0888.01.6688